Ngôn ngữ

Goyang Sono vs Mobis Phoebus

Chi tiết trận đấu
Goyang Gymnasium
Goyang SonoChủ nhà
95 : 82Tỷ số chung cuộc
Mobis PhoebusĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 16/10 16:37
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
Choi Seung-Wook
J. O'Bryant III
Jeong Hee-Jae
Lee Jong-Hyun
K. Quiambao
Dự bị 7
Kim Jin-Yu
Lim Dong-Seop
J. S. James
Lee Jae-Do
Kang Ji-Hoon
Lee Geun-Jun
So Jun-Hyeok
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
Seo Myeong-Jin
G. Prim
Lee Woo-Suk
Lee Seung-Hyun
G. Abadiano
Dự bị 7
Kim Kyung-Won
D. Bazley
Park Moo-Been
Kim Dong-Jun
Jeong Jun-Won
Choi Kang-Min
Kim Tae-wan
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 16/10 21:58

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
95 : 82
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Goyang Sono2419302295
Mobis Phoebus2118251882
Thống kê đội · Cuối cùng
95Điểm82
34Bắt bóng bật bảng25
26Kiến tạo24
6Cướp bóng9
0Chắn bóng1
12Mất bóng15
19/33Ném 2 điểm thành công18/29
16/38Ném 3 điểm thành công9/26
9/11Ném phạt thành công19/24

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Lee Jong-Hyun34:5618273/63/4
K. Quiambao33:2520034/72/2
J. O'Bryant III30:47271643/82/2
Dự bịJ. S. James28:0011931/52/2
Choi Seung-Wook23:0411333/50/1
Dự bịLee Jae-Do22:335351/50/0
Jeong Hee-Jae10:200000/00/0
Dự bịKim Jin-Yu6:323101/20/0
Dự bịLim Dong-Seop5:430010/00/0
Dự bịKang Ji-Hoon2:560000/00/0
Dự bịLee Geun-Jun0:520000/00/0
Dự bịSo Jun-Hyeok0:520000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Lee Woo-Suk38:1718734/90/0
Dự bịPark Moo-Been30:4116433/73/3
G. Prim30:1317141/18/8
Dự bịD. Bazley28:55197100/17/11
Seo Myeong-Jin24:222300/40/0
Lee Seung-Hyun20:003110/01/2
G. Abadiano18:537231/30/0
Dự bịKim Tae-wan4:220000/10/0
Dự bịChoi Kang-Min1:410000/00/0
Dự bịJeong Jun-Won0:520000/00/0
Dự bịKim Dong-Jun0:520000/00/0
Dự bịKim Kyung-Won0:520000/00/0
Tính đến 16/10 21:58

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:37

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,48Đội khách2,82Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,571,48Đội khách2,392,82
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 16:371,48▲2,82▲
16/10 16:061,45▼2,78▲
16/10 15:35Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
16/10 15:351,462,76▲
16/10 14:33Đã đóng
16/10 12:261,46▼2,75▲
16/10 11:261,47▲2,73▼
16/10 08:271,44▼2,76▲
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
16/10 05:501,48▼2,62▲
16/10 05:171,52▲2,52▼
16/10 03:451,512,53▼
16/10 02:101,512,54▼
16/10 00:331,51▼2,55▲
16/10 00:011,55▲2,44▼
15/10 22:021,54▼2,45▲
15/10 21:02Tạm dừng
15/10 20:03 Đầu tiên1,572,39
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,482,82
Betfair1,442,63
bet3651,432,65
Marathon1,502,46
1xBet1,512,46
Betano1,472,50
BetVictor1,442,55
Kèo chấp châu Á-4.5Chủ nhà -4.51,92Đội khách +4.51,96Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,011,92Đội khách1,791,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -4.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 16:371,92▲1,96▲
16/10 16:061,87▼1,94▲
16/10 15:35Thay đổi mốc · -4 → -4.5
16/10 15:351,881,93
16/10 14:33Đã đóng
16/10 13:571,881,93▲
16/10 06:21Tạm dừng
16/10 05:501,88▼1,89▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
16/10 04:15Tạm dừng
16/10 03:451,93▼Tạm dừng
16/10 00:33Tạm dừng
16/10 00:011,96▲1,82
15/10 22:021,95▼1,82▲
15/10 21:02Tạm dừng
15/10 20:312,00▼1,79
15/10 20:03 Đầu tiên2,011,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -4.5Đội khách +4.5
Pinnacle1,921,96
Betfair1,831,83
bet3651,861,80
Marathon1,871,87
1xBet1,871,87
Betano1,831,85
BetVictor1,801,88
Tài/Xỉu174Tài 1741,85Xỉu 1742,04Pinnacle · Nhà cái 4
Nhà cáiTài 174Xỉu 174
Pinnacle1,852,04
bet3651,831,83
Marathon1,801,91
1xBet1,701,79
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
Goyang SonoTất cảMobis Phoebus
9Trận8
5Thắng4
4Thua4
804Ghi được696
768Bị ghi696
Goyang SonoChủ nhàMobis Phoebus
3Trận4
3Thắng2
0Thua2
276Ghi được346
241Bị ghi351
Goyang SonoĐội kháchMobis Phoebus
6Trận4
2Thắng2
4Thua2
528Ghi được350
527Bị ghi345
Goyang SonoTất cảMobis Phoebus
7Trận6
3Thắng2
4Thua4
591Ghi được524
586Bị ghi530
Goyang SonoChủ nhàMobis Phoebus
2Trận3
2Thắng1
0Thua2
177Ghi được261
155Bị ghi267
Goyang SonoĐội kháchMobis Phoebus
5Trận3
1Thắng1
4Thua2
414Ghi được263
431Bị ghi263
Goyang SonoTất cảMobis Phoebus
2Trận2
2Thắng2
0Thua0
213Ghi được172
182Bị ghi166
Goyang SonoChủ nhàMobis Phoebus
1Trận1
1Thắng1
0Thua0
99Ghi được85
86Bị ghi84
Goyang SonoĐội kháchMobis Phoebus
1Trận1
1Thắng1
0Thua0
114Ghi được87
96Bị ghi82
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Seoul Thunders5501.000+24
2Anyang JungKwanJang761.857+55
3KoGas633.500+9
4Suwon KT734.429-14
5Goyang Sono734.429+5
6Wonju DB523.400-2
7LG Sakers624.333-26
8Mobis Phoebus624.333-6
9KCC Egis (Kor)624.333-39
10Seoul Knights (Kor)101.000-6
Tính đến 19/10 07:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Goyang SonoBBBBTTTTBB11T 9B
Mobis PhoebusTBBBTTTTBB7T 13B
Goyang Sono
Dựa trên 20 trận
Mobis Phoebus
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 9BT · B7T 13B
55%Tỷ lệ thắng35%
84.15Ghi được mỗi trận77.05
81.75Bị ghi mỗi trận81.70
+48Hiệu số-93
114Điểm ghi cao nhất99
66Điểm ghi thấp nhất54
20.3 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 121.8 (12 trận)
21.8 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 219.4 (12 trận)
20.9 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 318.3 (12 trận)
20.1 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 419.5 (12 trận)
42.1 (15 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.2 (12 trận)
41.1 (15 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.8 (12 trận)
165.9Tổng điểm trung bình158.8
0/15 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
33.4 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.6 (9 trận)
18.1 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận19.9 (10 trận)
33% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (9 trận)
72% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (9 trận)
42% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (9 trận)
52% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)52% (9 trận)
9.5 (13 trận)Mất bóng mỗi trận11.6 (10 trận)
6.7 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận5.4 (10 trận)
2.5 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3 (10 trận)
Goyang Sono
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMobis Phoebus
Dựa trên 10 trận
7Trận10
4T 3BT · B5T 5B
57%Tỷ lệ thắng50%
78.57Ghi được mỗi trận80.00
78.71Bị ghi mỗi trận80.30
-1Hiệu số-3
99Điểm ghi cao nhất99
66Điểm ghi thấp nhất58
20.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 123.3 (7 trận)
21.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 221.0 (7 trận)
19.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 318.1 (7 trận)
20.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 420.9 (7 trận)
41.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.3 (7 trận)
39.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.0 (7 trận)
157.3Tổng điểm trung bình160.3
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
33.2 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.6 (5 trận)
18.8 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận20.8 (6 trận)
32% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (5 trận)
78% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (5 trận)
40% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (5 trận)
50% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (5 trận)
10.4 (5 trận)Mất bóng mỗi trận10.8 (6 trận)
7.2 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (6 trận)
2.4 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (6 trận)
Goyang Sono
Dựa trên 13 trận
Đội khách chỉ các trậnMobis Phoebus
Dựa trên 10 trận
13Trận10
7T 6BT · B2T 8B
54%Tỷ lệ thắng20%
87.15Ghi được mỗi trận74.10
83.38Bị ghi mỗi trận83.10
+49Hiệu số-90
114Điểm ghi cao nhất87
69Điểm ghi thấp nhất54
20.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 119.8 (5 trận)
22.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 217.2 (5 trận)
21.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 318.6 (5 trận)
20.2 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 417.6 (5 trận)
42.8 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.0 (5 trận)
42.0 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.2 (5 trận)
170.5Tổng điểm trung bình157.2
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
33.5 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.5 (4 trận)
17.6 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận18.5 (4 trận)
33% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (4 trận)
69% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công70% (4 trận)
43% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng39% (4 trận)
53% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)49% (4 trận)
8.9 (8 trận)Mất bóng mỗi trận12.8 (4 trận)
6.4 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận4.0 (4 trận)
2.6 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.5 (4 trận)
Goyang Sono
Dựa trên 16 trận
KBLMobis Phoebus
Dựa trên 17 trận
16Trận17
8T 8BT · B4T 13B
50%Tỷ lệ thắng24%
80.31Ghi được mỗi trận76.06
79.38Bị ghi mỗi trận82.00
+15Hiệu số-101
105Điểm ghi cao nhất99
66Điểm ghi thấp nhất54
19.5 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 122.7 (10 trận)
20.7 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 218.6 (10 trận)
19.7 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 317.4 (10 trận)
19.6 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 419.0 (10 trận)
40.2 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.3 (10 trận)
39.3 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.4 (10 trận)
159.7Tổng điểm trung bình158.1
0/13 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
33.4 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.6 (9 trận)
18.1 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận19.9 (10 trận)
33% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (9 trận)
72% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (9 trận)
42% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (9 trận)
52% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)52% (9 trận)
9.5 (13 trận)Mất bóng mỗi trận11.6 (10 trận)
6.7 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận5.4 (10 trận)
2.5 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3 (10 trận)
Goyang Sono
Dựa trên 2 trận
Cúp KBLMobis Phoebus
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0BT · B2T 0B
+31Hiệu số+6
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Goyang Sono
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBMobis Phoebus
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 1BT · B1T 0B
+2Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 14:08

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
11Goyang Sono T
0H
9Mobis Phoebus T
163.1Trung bình tổng điểm
Goyang Sono Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1641 : 1620
Sân nhà
6T 0H 5B
Sân khách
5T 0H 4B
Tính đến 09/10 17:05

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 22 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận · trong tổng số 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
28 · FD · Suất châu ÁK. Kevin Argana Quiambao633:5714.53.73.7
Lee Jong-Hyun633:5314.72.84.2
0 · C · Nước ngoàiJohnny O'Bryant III532:3921.810.04.6
4 · GD · Trong nướcLEE JAE DO626:097.23.83.8
J. S. James526:5218.47.82.8
13 · FD · Trong nướcLIM DONG SEOP616:042.32.00.5
77 · FD · Trong nướcCHOI SEUNG WOOK512:442.20.81.0
55 · GD · Trong nướcKIM JIN YOO57:341.60.60.4
9 · FD · Trong nướcJEONG HEE JAE49:031.20.50.2
Lee Geun-Jun63:260.50.30.2
12 · C · Trong nướcKANG JI HOON21:540.00.00.0
20 · GD · Trong nướcSo Jun Hyeok10:520.00.00.0
3 · GD · Trong nướcPARK JONG HA—————
11 · FD · Trong nướcSeo Dong Won—————
31 · FD · Nước ngoàiDavid Scott James Jr—————
17 · C · Trong nướcSHIN JI WON—————
10 · FD · Trong nướcAHN JEONG UK—————
14 · FD · Trong nướcLee Geun Joon—————
7 · GD · Trong nướcLEE DONG YEOP—————
6 · GD · Trong nướcLEE JUNG HYUN—————
1 · GD · Trong nướcJO S H—————
15 · C · Trong nướcJO JAE WOO—————
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận · trong tổng số 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
11 · GD · Trong nướcLEE WOO SUK636:2016.55.83.8
44 · C · Nước ngoàiGaige Colburn Prim632:0425.87.83.7
3 · GD · Trong nướcPARK MU BIN629:048.73.74.3
7 · GD · Trong nướcSEO MYEONG JIN625:504.82.51.8
0 · FD · Nước ngoàiDarius Denayr Bazley625:0417.38.83.3
33 · FD · Trong nướcLEE SEOUNG HYUN619:324.32.01.7
26 · GD · Suất châu ÁG. Austin Tabucan Abadiano615:384.51.71.8
9 · FD · Trong nướcCHO HAN JIN313:173.00.70.0
24 · GD · Trong nướcKIM TAE WAN54:441.20.00.4
17 · C · Trong nướcKIM KYUNG WON53:461.20.40.2
1 · FD · Trong nướcJUNG JOONWON51:541.20.80.0
8 · GD · Trong nướcCHOI KANG MIN31:301.70.00.0
5 · GD · Trong nướcKIM DONG JUN20:550.00.00.0
15 · GD · Trong nướcKIM KUN HA—————
13 · GD · Trong nướcPARK JEONG HWAN—————
23 · GD · Trong nướcBAE BYUNGJUN—————
21 · FD · Trong nướcLee Dae Gyun—————
19 · GD · Trong nướcLEE DO HEON—————
KBL chính thức · Tính đến 19/10 02:01

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)