Brave Thunders vs Ibaraki Robots
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| A. Kirk | ||
| M. Abdur-Rahkman | ||
| M. Bonds | ||
| H. Araya | ||
| J. LeDee |
| R. Shinoyama | ||
| T. Hasegawa | ||
| S. Matsuyama | ||
| S. Tsuyama | ||
| R. Yonesu | ||
| J. R. Yamauchi | ||
| R. Hideki Ikue |
| N. Hasegawa | ||
| V. Law | ||
| T. Soares | ||
| H. Yoshii | ||
| F. Delany |
| K. Fukuzawa | ||
| H. Watanabe | ||
| R. Parks Jr | ||
| R. Maeda | ||
| R. Jingaoka | ||
| K. Akama |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 74 : 82
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Brave Thunders | 19 | 23 | 13 | 19 | 74 |
| Ibaraki Robots | 23 | 17 | 17 | 25 | 82 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:37Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,67Đội khách2,23Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,58→1,67Đội khách2,33→2,23
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 16:37 | 1,67▲ | 2,23▼ |
| 16/10 16:06 | 1,60▼ | 2,35▲ |
| 16/10 15:35 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 16/10 15:35 | 1,68▲ | 2,20▼ |
| 16/10 14:33 | Đã đóng | |
| 16/10 10:56 | 1,60▲ | 2,31▼ |
| 16/10 07:23 Đầu tiên | 1,58 | 2,33 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,67 | 2,23 |
| Betfair | 1,53 | 2,38 |
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,57 | 2,22 |
| 1xBet | 1,60 | 2,20 |
| Betano | 1,57 | 2,25 |
| BetVictor | 1,58 | 2,25 |
Kèo chấp châu Á-3Chủ nhà -31,93Đội khách +31,87Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,81→1,93Đội khách1,97→1,87
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 16:37 | Thay đổi mốc · -3.5 → -3 | |
| 16/10 16:37 | 1,93▲ | 1,87▼ |
| 16/10 16:06 | 1,83▼ | 1,98▲ |
| 16/10 15:35 | 1,98▲ | 1,83▼ |
| 16/10 14:33 | Đã đóng | |
| 16/10 10:56 | 1,83▲ | 1,95▼ |
| 16/10 07:23 Đầu tiên | 1,81 | 1,97 |
| Nhà cái | Chủ nhà -3 | Đội khách +3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,87 |
| bet365 | 1,74 | 2,00 |
| Marathon | 1,83 | 1,83 |
| 1xBet | 1,83 | 1,82 |
Tài/Xỉu166Tài 1661,91Xỉu 1661,91Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,79→1,91Xỉu2,00→1,91
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 16:37 | Thay đổi mốc · 165.5 → 166 | |
| 16/10 16:37 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 16/10 16:06 | 1,99 | 1,84▲ |
| 16/10 15:35 | 1,99▲ | 1,83▼ |
| 16/10 14:33 | Đã đóng | |
| 16/10 10:56 | 1,85▲ | 1,93▼ |
| 16/10 07:23 Đầu tiên | 1,79 | 2,00 |
| Nhà cái | Tài 166 | Xỉu 166 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,91 |
| bet365 | 1,86 | 1,80 |
| Marathon | 1,84 | 1,81 |
| 1xBet | 1,77 | 1,72 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảng| Brave Thunders | Tất cả | Ibaraki Robots |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 5 | Thua | 7 |
| 556 | Ghi được | 630 |
| 613 | Bị ghi | 673 |
| Brave Thunders | Chủ nhà | Ibaraki Robots |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 4 | Thua | 5 |
| 297 | Ghi được | 400 |
| 359 | Bị ghi | 441 |
| Brave Thunders | Đội khách | Ibaraki Robots |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 259 | Ghi được | 230 |
| 254 | Bị ghi | 232 |
| Brave Thunders | Tất cả | Ibaraki Robots |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 5 | Thua | 7 |
| 556 | Ghi được | 630 |
| 613 | Bị ghi | 673 |
| Brave Thunders | Chủ nhà | Ibaraki Robots |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 4 | Thua | 5 |
| 297 | Ghi được | 400 |
| 359 | Bị ghi | 441 |
| Brave Thunders | Đội khách | Ibaraki Robots |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 259 | Ghi được | 230 |
| 254 | Bị ghi | 232 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 8 | 7 | 1 | .875 | +99 | |
| 2 | Gunma | 8 | 6 | 2 | .750 | +41 | |
| 3 | Sendai | 8 | 5 | 3 | .625 | +38 | |
| 4 | Yokohama | 8 | 5 | 3 | .625 | +7 | |
| 5 | Tokyo Sunrockers | 8 | 5 | 3 | .625 | +79 | |
| 6 | Levanga Hokkaido | 7 | 4 | 3 | .571 | +23 | |
| 7 | Toyama | 7 | 4 | 3 | .571 | +6 | |
| 8 | Akita | 7 | 3 | 4 | .429 | -49 | |
| 9 | Utsunomiya Brex | 7 | 3 | 4 | .429 | +15 | |
| 10 | Chiba | 8 | 3 | 5 | .375 | -28 | |
| 11 | Brave Thunders | 7 | 2 | 5 | .286 | -57 | |
| 12 | Altiri Chiba | 8 | 2 | 6 | .250 | -71 | |
| 13 | Ibaraki Robots | 8 | 1 | 7 | .125 | -43 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiroshima D. | 7 | 7 | 0 | 1.000 | +103 | |
| 2 | Diamond Dolphins | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +76 | |
| 3 | NeoPhoenix | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 4 | Kyoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +27 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 6 | 4 | 2 | .667 | +48 | |
| 6 | Shiga | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 7 | Ryukyu | 7 | 3 | 4 | .429 | -11 | |
| 8 | Shimane | 7 | 3 | 4 | .429 | -18 | |
| 9 | Nagasaki | 8 | 3 | 5 | .375 | -67 | |
| 10 | Kobe | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 11 | Shinshu | 8 | 2 | 6 | .250 | -29 | |
| 12 | Osaka | 7 | 1 | 6 | .143 | -100 | |
| 13 | Saga | 8 | 1 | 7 | .125 | -120 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Brave Thunders Dựa trên 20 trận | Ibaraki Robots Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 5T 15B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 78.70 | Ghi được mỗi trận | 78.15 |
| 87.55 | Bị ghi mỗi trận | 84.45 |
| -177 | Hiệu số | -126 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 19.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (14 trận) |
| 20.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.4 (14 trận) |
| 18.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.2 (14 trận) |
| 18.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.9 (14 trận) |
| 39.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.6 (14 trận) |
| 36.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.1 (14 trận) |
| 166.2 | Tổng điểm trung bình | 162.6 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 32.5 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (13 trận) |
| 19.6 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (14 trận) |
| 29% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (13 trận) |
| 71% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (13 trận) |
| 43% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (13 trận) |
| 52% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (13 trận) |
| 13.0 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.1 (14 trận) |
| 5.3 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (14 trận) |
| 2.3 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (14 trận) |
| Brave Thunders Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ibaraki Robots Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 12 |
| 2T 6B | T · B | 3T 9B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 75.88 | Ghi được mỗi trận | 81.00 |
| 86.38 | Bị ghi mỗi trận | 87.33 |
| -84 | Hiệu số | -76 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 17.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (9 trận) |
| 19.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 (9 trận) |
| 17.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.7 (9 trận) |
| 19.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.3 (9 trận) |
| 36.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.8 (9 trận) |
| 37.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.0 (9 trận) |
| 162.2 | Tổng điểm trung bình | 168.3 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 36.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.5 (8 trận) |
| 19.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (9 trận) |
| 26% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (8 trận) |
| 75% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (8 trận) |
| 41% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 49% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (8 trận) |
| 14.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (9 trận) |
| 5.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (9 trận) |
| 2.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (9 trận) |
| Brave Thunders Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Ibaraki Robots Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 8 |
| 4T 8B | T · B | 2T 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 80.58 | Ghi được mỗi trận | 73.88 |
| 88.33 | Bị ghi mỗi trận | 80.12 |
| -93 | Hiệu số | -50 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 20.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.2 (5 trận) |
| 21.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 14.6 (5 trận) |
| 18.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 (5 trận) |
| 18.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.0 (5 trận) |
| 41.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 33.8 (5 trận) |
| 36.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.2 (5 trận) |
| 168.9 | Tổng điểm trung bình | 154.0 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 29.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (5 trận) |
| 19.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (5 trận) |
| 31% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (5 trận) |
| 68% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (5 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 39% (5 trận) |
| 54% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (5 trận) |
| 12.3 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (5 trận) |
| 5.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.6 (5 trận) |
| 2.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.2 (5 trận) |
| Brave Thunders Dựa trên 18 trận | B.LEAGUE | Ibaraki Robots Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 20 |
| 5T 13B | T · B | 5T 15B |
| 28% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 78.11 | Ghi được mỗi trận | 78.15 |
| 87.56 | Bị ghi mỗi trận | 84.45 |
| -170 | Hiệu số | -126 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 19.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (14 trận) |
| 20.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.4 (14 trận) |
| 18.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.2 (14 trận) |
| 18.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.9 (14 trận) |
| 39.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.6 (14 trận) |
| 36.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.1 (14 trận) |
| 165.7 | Tổng điểm trung bình | 162.6 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 32.5 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (13 trận) |
| 19.6 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (14 trận) |
| 29% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (13 trận) |
| 71% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (13 trận) |
| 43% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (13 trận) |
| 52% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (13 trận) |
| 13.0 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.1 (14 trận) |
| 5.3 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (14 trận) |
| 2.3 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (14 trận) |
| Brave Thunders Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Ibaraki Robots |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1B | T · B | — |
| -7 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 972 : 849
- Sân nhà
- 6T 0H 2B
- Sân khách
- 3T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Brave Thunders đã gặp Ibaraki Robots tại B.LEAGUE vào 16/10/2026 17:05 UTC+07 tại Kawasaki Todoroki Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Brave Thunders 74-82 Ibaraki Robots.
Brave Thunders đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Ibaraki Robots đứng thứ 13.
Brave Thunders thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Ibaraki Robots thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Brave Thunders thắng 9, Ibaraki Robots thắng 2, hòa 0.
Đội hình Brave Thunders có M. Bonds, H. Araya, J. LeDee.
Đội hình Ibaraki Robots có T. Soares, H. Yoshii, F. Delany.
Brave Thunders · Trận trước: Brave Thunders vs Alvark (10/10) · Trận tiếp theo: Shimane vs Brave Thunders (19/10)
Ibaraki Robots · Trận trước: Ibaraki Robots vs Diamond Dolphins (11/10) · Trận tiếp theo: Ibaraki Robots vs Osaka (18/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Chiba vs Shimane
- Sendai vs Utsunomiya Brex
- Akita vs Shinshu
- Altiri Chiba vs Hiroshima D.
- Gunma vs Alvark
- Tokyo Sunrockers vs Nagasaki
- Toyama vs Seahorses Mikawa
- Kyoto vs Saga
- Ibaraki Robots vs Osaka
- Yokohama vs Levanga Hokkaido
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- A. Lustenau vs LASK
- Strasbourg vs PSG
- Mantova vs Palermo
- AIK vs Goteborg
- Neom SC vs Al Ettifaq
- Fenerbahçe S.K. vs Alanyaspor
- Viking vs Fredrikstad
- Nancy vs Nanterre
Chưa có bài viết nào.