Ngôn ngữ

Brave Thunders vs Ibaraki Robots

Chi tiết trận đấu
Kawasaki Todoroki Arena
Brave ThundersChủ nhà
74 : 82Tỷ số chung cuộc
Ibaraki RobotsĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 16/10 16:37
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
A. Kirk
M. Abdur-Rahkman
M. Bonds
H. Araya
J. LeDee
Dự bị 7
R. Shinoyama
T. Hasegawa
S. Matsuyama
S. Tsuyama
R. Yonesu
J. R. Yamauchi
R. Hideki Ikue
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
N. Hasegawa
V. Law
T. Soares
H. Yoshii
F. Delany
Dự bị 6
K. Fukuzawa
H. Watanabe
R. Parks Jr
R. Maeda
R. Jingaoka
K. Akama
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 17/10 04:49

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
74 : 82
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Brave Thunders1923131974
Ibaraki Robots2317172582
Thống kê đội · Cuối cùng
74Điểm82
32Bắt bóng bật bảng28
21Kiến tạo18
4Cướp bóng10
3Chắn bóng3
20Mất bóng11
22/44Ném 2 điểm thành công18/32
5/19Ném 3 điểm thành công9/31
15/19Ném phạt thành công19/20

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. LeDee36:4021721/12/5
M. Bonds33:2316810/26/6
M. Abdur-Rahkman31:017241/70/0
H. Araya27:3410422/40/0
A. Kirk22:388710/04/5
Dự bịR. Yonesu22:135381/20/0
Dự bịS. Matsuyama13:014120/32/2
Dự bịJ. R. Yamauchi6:403010/01/1
Dự bịT. Hasegawa2:370000/00/0
Dự bịS. Tsuyama2:060000/00/0
Dự bịR. Shinoyama1:370000/00/0
Dự bịR. Hideki Ikue0:310000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
V. Law35:1830961/311/12
F. Delany33:267321/32/2
T. Soares31:1719523/92/2
H. Yoshii25:1911211/30/0
Dự bịR. Maeda22:347611/54/4
N. Hasegawa20:173151/20/0
Dự bịR. Parks Jr15:153201/50/0
Dự bịK. Fukuzawa7:260000/10/0
Dự bịR. Jingaoka4:400010/00/0
Dự bịH. Watanabe3:312000/00/0
Dự bịK. Akama0:480000/00/0
Tính đến 17/10 04:49

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:37

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,67Đội khách2,23Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,581,67Đội khách2,332,23
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 16:371,67▲2,23▼
16/10 16:061,60▼2,35▲
16/10 15:35Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
16/10 15:351,68▲2,20▼
16/10 14:33Đã đóng
16/10 10:561,60▲2,31▼
16/10 07:23 Đầu tiên1,582,33
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,672,23
Betfair1,532,38
bet3651,502,50
Marathon1,572,22
1xBet1,602,20
Betano1,572,25
BetVictor1,582,25
Kèo chấp châu Á-3Chủ nhà -31,93Đội khách +31,87Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,811,93Đội khách1,971,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 16:37Thay đổi mốc · -3.5 → -3
16/10 16:371,93▲1,87▼
16/10 16:061,83▼1,98▲
16/10 15:351,98▲1,83▼
16/10 14:33Đã đóng
16/10 10:561,83▲1,95▼
16/10 07:23 Đầu tiên1,811,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -3Đội khách +3
Pinnacle1,931,87
bet3651,742,00
Marathon1,831,83
1xBet1,831,82
Tài/Xỉu166Tài 1661,91Xỉu 1661,91Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,791,91Xỉu2,001,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 166 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 16:37Thay đổi mốc · 165.5 → 166
16/10 16:371,91▼1,91▲
16/10 16:061,991,84▲
16/10 15:351,99▲1,83▼
16/10 14:33Đã đóng
16/10 10:561,85▲1,93▼
16/10 07:23 Đầu tiên1,792,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 166Xỉu 166
Pinnacle1,911,91
bet3651,861,80
Marathon1,841,81
1xBet1,771,72
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

26 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
Brave ThundersTất cảIbaraki Robots
7Trận8
2Thắng1
5Thua7
556Ghi được630
613Bị ghi673
Brave ThundersChủ nhàIbaraki Robots
4Trận5
0Thắng0
4Thua5
297Ghi được400
359Bị ghi441
Brave ThundersĐội kháchIbaraki Robots
3Trận3
2Thắng1
1Thua2
259Ghi được230
254Bị ghi232
Brave ThundersTất cảIbaraki Robots
7Trận8
2Thắng1
5Thua7
556Ghi được630
613Bị ghi673
Brave ThundersChủ nhàIbaraki Robots
4Trận5
0Thắng0
4Thua5
297Ghi được400
359Bị ghi441
Brave ThundersĐội kháchIbaraki Robots
3Trận3
2Thắng1
1Thua2
259Ghi được230
254Bị ghi232
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Alvark871.875+99
2Gunma862.750+41
3Sendai853.625+38
4Yokohama853.625+7
5Tokyo Sunrockers853.625+79
6Levanga Hokkaido743.571+23
7Toyama743.571+6
8Akita734.429-49
9Utsunomiya Brex734.429+15
10Chiba835.375-28
11Brave Thunders725.286-57
12Altiri Chiba826.250-71
13Ibaraki Robots817.125-43
Miền Tây 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Hiroshima D.7701.000+103
2Diamond Dolphins5501.000+76
3NeoPhoenix5501.000+56
4Kyoto752.714+27
5Seahorses Mikawa642.667+48
6Shiga734.429+28
7Ryukyu734.429-11
8Shimane734.429-18
9Nagasaki835.375-67
10Kobe725.286-53
11Shinshu826.250-29
12Osaka716.143-100
13Saga817.125-120
Tính đến 17/10 18:38

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Brave ThundersBTTBBBTBTT6T 14B
Ibaraki RobotsBBBBBBBTTB5T 15B
Brave Thunders
Dựa trên 20 trận
Ibaraki Robots
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 14BT · B5T 15B
30%Tỷ lệ thắng25%
78.70Ghi được mỗi trận78.15
87.55Bị ghi mỗi trận84.45
-177Hiệu số-126
93Điểm ghi cao nhất103
63Điểm ghi thấp nhất58
19.3 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 120.2 (14 trận)
20.3 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 217.4 (14 trận)
18.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 319.2 (14 trận)
18.6 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 417.9 (14 trận)
39.7 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.6 (14 trận)
36.8 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.1 (14 trận)
166.2Tổng điểm trung bình162.6
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/14 trận
32.5 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.8 (13 trận)
19.6 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận20.0 (14 trận)
29% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (13 trận)
71% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (13 trận)
43% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (13 trận)
52% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (13 trận)
13.0 (12 trận)Mất bóng mỗi trận14.1 (14 trận)
5.3 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận5.9 (14 trận)
2.3 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận1.5 (14 trận)
Brave Thunders
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnIbaraki Robots
Dựa trên 12 trận
8Trận12
2T 6BT · B3T 9B
25%Tỷ lệ thắng25%
75.88Ghi được mỗi trận81.00
86.38Bị ghi mỗi trận87.33
-84Hiệu số-76
91Điểm ghi cao nhất103
63Điểm ghi thấp nhất66
17.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 120.8 (9 trận)
19.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 219.0 (9 trận)
17.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 318.7 (9 trận)
19.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 418.3 (9 trận)
36.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.8 (9 trận)
37.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.0 (9 trận)
162.2Tổng điểm trung bình168.3
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
36.8 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.5 (8 trận)
19.8 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận20.4 (9 trận)
26% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (8 trận)
75% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công70% (8 trận)
41% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (8 trận)
49% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (8 trận)
14.0 (5 trận)Mất bóng mỗi trận14.8 (9 trận)
5.0 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận6.6 (9 trận)
2.0 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận1.7 (9 trận)
Brave Thunders
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnIbaraki Robots
Dựa trên 8 trận
12Trận8
4T 8BT · B2T 6B
33%Tỷ lệ thắng25%
80.58Ghi được mỗi trận73.88
88.33Bị ghi mỗi trận80.12
-93Hiệu số-50
93Điểm ghi cao nhất88
64Điểm ghi thấp nhất58
20.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 119.2 (5 trận)
21.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 214.6 (5 trận)
18.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 320.2 (5 trận)
18.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 417.0 (5 trận)
41.9 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận33.8 (5 trận)
36.6 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.2 (5 trận)
168.9Tổng điểm trung bình154.0
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
29.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.0 (5 trận)
19.4 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận19.2 (5 trận)
31% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (5 trận)
68% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (5 trận)
45% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng39% (5 trận)
54% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)51% (5 trận)
12.3 (7 trận)Mất bóng mỗi trận13.0 (5 trận)
5.6 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận4.6 (5 trận)
2.6 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận1.2 (5 trận)
Brave Thunders
Dựa trên 18 trận
B.LEAGUEIbaraki Robots
Dựa trên 20 trận
18Trận20
5T 13BT · B5T 15B
28%Tỷ lệ thắng25%
78.11Ghi được mỗi trận78.15
87.56Bị ghi mỗi trận84.45
-170Hiệu số-126
93Điểm ghi cao nhất103
63Điểm ghi thấp nhất58
19.3 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 120.2 (14 trận)
20.3 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 217.4 (14 trận)
18.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 319.2 (14 trận)
18.6 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 417.9 (14 trận)
39.7 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.6 (14 trận)
36.8 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.1 (14 trận)
165.7Tổng điểm trung bình162.6
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/14 trận
32.5 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.8 (13 trận)
19.6 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận20.0 (14 trận)
29% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (13 trận)
71% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (13 trận)
43% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (13 trận)
52% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (13 trận)
13.0 (12 trận)Mất bóng mỗi trận14.1 (14 trận)
5.3 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận5.9 (14 trận)
2.3 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận1.5 (14 trận)
Brave Thunders
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBIbaraki Robots
2Trận—
1T 1BT · B—
-7Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 09:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận
9Brave Thunders T
0H
2Ibaraki Robots T
165.5Trung bình tổng điểm
Brave Thunders Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
972 : 849
Sân nhà
6T 0H 2B
Sân khách
3T 0H 0B
Tính đến 09/10 17:05

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
M. Bonds733:3916.97.71.4
J. LeDee731:5618.77.32.1
A. Kirk730:2910.78.92.0
M. Abdur-Rahkman531:5114.64.45.4
H. Araya523:089.22.84.0
S. Matsuyama715:408.41.42.0
J. R. Yamauchi713:332.01.30.7
S. Tsuyama79:361.30.41.6
R. Yonesu69:141.70.82.0
R. Shinoyama67:321.70.31.2
T. Hasegawa73:330.40.10.1
Y. Aratani123:407.03.01.0
R. Hideki Ikue61:470.30.20.0
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
T. Soares830:1513.96.62.5
F. Delany829:099.64.82.1
H. Yoshii828:5310.13.22.0
V. Law732:3221.69.45.0
R. Maeda723:537.13.03.1
N. Hasegawa819:326.61.62.5
R. Parks Jr719:246.42.41.3
K. Fukuzawa810:154.40.40.8
R. Jingaoka86:200.60.20.2
H. Watanabe73:231.10.40.0
K. Akama51:410.00.20.2
A. Hirao10:010.00.00.0
Tính đến 17/10 04:49

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)