Ngôn ngữ

D. Medvedev vs T. Paul

Chi tiết trận đấu
D. MedvedevHạng 5 thế giới
17:10Bắt đầu 16/10
T. PaulHạng 17 thế giới
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 16/10 16:44
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 16:44

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà1,44▼Đội khách3,02▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,491,44Đội khách2,793,02
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 16:441,44▼3,02▲
16/10 16:131,46▼2,95▲
16/10 15:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
16/10 15:421,47▲2,91▼
16/10 14:39Đã đóng
16/10 13:551,44▼3,01▲
16/10 11:241,45▼2,99▲
16/10 10:541,472,92▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
16/10 08:251,472,90▼
16/10 07:211,47▲2,92▼
16/10 05:151,462,94▼
16/10 04:431,462,96▲
15/10 21:171,46▼2,94▲
15/10 20:471,472,92▲
15/10 17:251,472,90▲
15/10 08:121,47▼2,88▲
15/10 05:281,492,81▲
15/10 05:02 Đầu tiên1,492,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,44▼3,02▲
bet3651,40▼3,00▲
Marathon1,41▼2,88▲
1xBet1,45▼2,96▲
BetVictor1,45▲2,50▼
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Chấp game-3Chủ nhà -31,96▼Đội khách +31,93▲Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,071,96Đội khách1,801,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -3
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 16:441,96▼1,93▲
16/10 16:131,99▼1,89▲
16/10 15:42Thay đổi mốc · -2.5 → -3
16/10 15:422,01▲1,88▼
16/10 14:39Đã đóng
16/10 13:551,97▼1,92▲
16/10 11:241,98▼1,91▲
16/10 10:542,01▼1,88▲
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
16/10 08:252,02▲1,87▼
16/10 07:211,99▲1,90
16/10 06:491,981,90▼
16/10 05:151,98▼1,91▲
16/10 04:432,01▼1,88▲
15/10 21:172,03▼1,87▲
15/10 20:472,041,85▲
15/10 17:252,04▲1,84▲
15/10 08:122,03▼1,83▲
15/10 05:282,06▼1,81▲
15/10 05:02 Đầu tiên2,071,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -3Đội khách +3
Pinnacle1,96▼1,93▲
Marathon1,82▼1,89▲
1xBet1,82▼1,89▲
Tổng số game22.5Tài 22.51,89▲Xỉu 22.52,00Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,831,89Xỉu2,042,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 22.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 16:441,89▲2,00
16/10 16:13Thay đổi mốc · 23 → 22.5
16/10 16:131,88▲2,00
16/10 15:421,87▼2,00▼
16/10 14:39Đã đóng
16/10 11:241,88▲2,01
16/10 10:541,87▲2,01
16/10 08:251,86▼2,01▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
16/10 07:211,882,00▼
16/10 06:491,882,01▲
16/10 05:151,88▲2,00▼
15/10 21:171,85▲2,03▼
15/10 17:251,84▲2,04▲
15/10 13:111,832,03▼
15/10 05:02 Đầu tiên1,832,04
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 22.5Xỉu 22.5
Pinnacle1,89▲2,00
bet3651,80▼1,90▲
Marathon1,87▲1,86▼
1xBet1,96▲1,94▼
BetVictor1,80▼1,87▲
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 36 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 23 đã ẩn
Chấp game Mốc 16 · Đã đóng 7 · Tạm dừng 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-711,751,01Marathon
-6.56,701,08Marathon
-66,201,09Marathon
-5.54,101,20Marathon
-53,601,25Marathon
-4.52,711,41Marathon
-42,791,48Pinnacle
-3.52,141,76Pinnacle
-3 Mốc chính1,961,93Pinnacle
-2.51,792,10Pinnacle
-21,662,31Pinnacle
-1.51,502,43Marathon
-11,442,61Marathon
-0.51,422,68Marathon
01,362,90Marathon
0.51,352,96Marathon
Tổng số game Mốc 17 · Đã đóng 11 · Tạm dừng 3
MốcTàiXỉuNhà cái
18.51,154,25Marathon
191,183,92Marathon
19.51,283,08Marathon
201,332,86Marathon
20.51,442,49Marathon
211,502,36Marathon
21.51,612,44Pinnacle
221,712,22Pinnacle
22.5 Mốc chính1,892,00Pinnacle
232,011,87Pinnacle
23.52,141,77Pinnacle
242,131,62Marathon
24.52,141,59Marathon
252,231,53Marathon
25.52,281,50Marathon
262,461,43Marathon
26.52,591,39Marathon
Chấp set Mốc 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-1.5 Mốc chính2,301,68Pinnacle
1.51,185,42Pinnacle
Tổng số set Mốc 1
MốcTàiXỉuNhà cái
2.5 Mốc chính2,361,65Pinnacle
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
D. Medvedev
Daniil Medvedev
Xếp hạng thế giới
5
Điểm xếp hạng
4010
Quốc gia
—
Hệ thống giải
ATP
T. Paul
Tommy Paul
Xếp hạng thế giới
17
Điểm xếp hạng
2375
Quốc gia
Hoa Kỳ
Hệ thống giải
ATP

Giải đấu

ATP Thượng Hải
Cấp độ
ATP 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
Rolex Shanghai Masters

Đối đầu

D. Medvedev 3 : 1 T. Paul
Sân đất nện 0:1Sân cứng 3:0
TT. Paul0:12/03/2025 · ATP 1000 Indian Wells
BT. Paul2:0D. Medvedev14/05/2024 · ATP 1000 Rome
TT. Paul1:17/03/2024 · ATP 1000 Indian Wells
TT. Paul0:29/09/2023 · ATP Bắc Kinh

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TD. Medvedev2:0S. Tsitsipas14/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-4 7-5›
TD. Medvedev2:0D. Svrcina12/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-2 6-3›
TD. Medvedev2:1J-L. Struff10/10/2026 · ATP Thượng Hải · 4-6 6-4 6-3›
BN. Djokovic1:0D. Medvedev05/10/2026 · ATP Bắc Kinh
TD. Medvedev2:0F. Cerundolo04/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 7-6 6-3›
TD. Medvedev2:0J-L. Struff03/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 6-4 6-3›
TD. Medvedev2:0P. Carreno-Busta02/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 6-4 6-2›
TD. Medvedev2:0A. Rublev29/09/2026 · ATP Hangzhou · 7-5 6-4›
TD. Medvedev2:0R. Safiullin28/09/2026 · ATP Hangzhou
TD. Medvedev2:1C. Wong27/09/2026 · ATP Hangzhou
TD. Medvedev2:0V. Royer26/09/2026 · ATP Hangzhou
BD. Medvedev0:06/09/2026 · US Open Men's Singles
TD. Medvedev3:0A. Rinderknech04/09/2026 · US Open Men's Singles
TD. Medvedev3:0S. Gorzny02/09/2026 · US Open Men's Singles
TD. Medvedev3:0H. Gaston30/08/2026 · US Open Men's Singles
BD. Medvedev0:25/08/2026 · ATP Winston-Salem
BB. Nakashima2:1D. Medvedev18/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TM. Trungelliti0:16/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BJ-L. Struff3:0D. Medvedev03/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TD. Merida Aguilar1:01/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TT. Paul2:0Z. Bergs14/10/2026 · ATP Thượng Hải · 7-6 6-4›
TT. Paul2:0V. Vacherot12/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-4 6-2›
TT. Paul2:0D. Vallejo10/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-2 6-2›
BA. Tabilo2:0T. Paul30/09/2026 · ATP Tokyo · 6-1 6-2›
BT. Paul0:06/09/2026 · US Open Men's Singles
TA. Bublik2:04/09/2026 · US Open Men's Singles
TD. Prizmic1:02/09/2026 · US Open Men's Singles
TC. Wong1:30/08/2026 · US Open Men's Singles
BT. Paul1:20/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TA. Zverev1:19/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TT. Paul2:1D. Vallejo18/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TT. Paul2:1H. Hurkacz15/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BL. Tien2:0T. Paul08/08/2026 · ATP Montreal
BK. Majchrzak2:0T. Paul28/07/2026 · ATP 500 Washington
BH. Hurkacz3:1T. Paul03/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TS. Kwon0:01/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TA. Muller0:29/06/2026 · Wimbledon Men's Singles
BT. Paul1:26/06/2026 · Hurlingham
BF. Cerundolo2:1T. Paul21/06/2026 · ATP London
TT. Paul2:0U. Humbert20/06/2026 · ATP London

Nhánh đấu

ATP Thượng Hải
Vòng 128 32
A. Gea6-7 6-1 6-2J. Faria
A. Kovacevic7-6 1-6 4-6
S. Shimabukuro2-6 4-6
A. Mannarino6-3 2-2N. Basilashvili
A. Molcan4-6 6-1 6-2F. Cina
Y. Hanfmann6-7 7-6 7-6K. Majchrzak
Z. Zhang6-1 6-7 2-6
M. Trungelliti3-6 5-7
R. Hijikata5-7 3-6
Q. Halys6-4 7-6C. Wong
M. Bellucci4-6 6-3 6-7
Y. Wu6-3 7-6M. Zheng
A. Fery7-6 6-1M. Cilic
H. Rune6-1 6-7 4-6
N. Borges7-6 6-2F. Diaz Acosta
J. Munar5-7 4-6
K. Coppejans3-6 5-7
P. Kotov6-4 7-6T. Griekspoor
C. Ugo Carabelli2-6 6-2 7-5I. Simakin
H. Hurkacz6-3 7-6J. Duckworth
B. Tomic3-6 1-6
T. A. Tirante6-4 6-2H. Medjedovic
M. Navone6-4 5-7 3-6
D. Vallejo6-3 6-1V. Royer
M. Giron6-1 3-6 4-6
F. Marozsan3-6 6-7
J. M. Cerundolo6-4 6-4N. Mejia
B. Van De Zandschulp1-6 6-3 6-4D. Merida Aguilar
M. Landaluce4-6 4-6
L. van Assche6-7 3-6
V. Kopriva3-6 1-6
C. Norrie3-6 6-3 4-6
Vòng 64 32
A. Gea6-4 3-6 6-1U. Humbert
A. Mannarino6-1 4-6 6-3F. Cobolli
R. Sakamoto6-4 6-4A. Rublev
B. Shelton6-3 7-6D. Altmaier
M. Berrettini6-7 5-7
Q. Halys4-6 7-6 6-4A. Blockx
A. Zverev6-4 7-6Y. Wu
Y. Hanfmann4-6 4-6
A. De MinaurvsA. Molcan
A. Davidovich Fokina6-1 6-3J. Brooksby
K. Khachanov7-6 6-7 7-6A. Fery
F. Cerundolo7-6 6-3R. Safiullin
M. Kecmanovic3-6 3-6
N. Djokovic4-6 3-6
Y. Zhou7-6 3-6 7-6L. Musetti
A. Bublik6-4 7-6T. Machac
J. Lehecka6-3 3-6 6-3N. Borges
C. Ugo Carabelli6-4 6-7 5-7
T. A. Tirante6-4 2-6 3-6
D. Medvedev4-6 6-4 6-3J-L. Struff
D. Svrcina6-3 3-6 7-5T. M. Etcheverry
M. Arnaldi5-7 4-6
A. Tabilo6-4 6-7 4-6
Y. Bu1-6 6-7
A. Fils6-3 6-4P. Kotov
L. Tien7-5 7-5Z. Svajda
L. Darderi3-6 4-6
J. M. Cerundolo3-6 3-6
T. Paul6-2 6-2D. Vallejo
B. Van De Zandschulp6-4 6-4A. Michelsen
I. Buse0-6 3-6
S. Baez4-6 6-7
Vòng 32 16
B. Shelton6-7 6-7
K. Khachanov6-2 6-4A. Mannarino
A. De Minaur7-6 6-4R. Sakamoto
H. Hurkacz6-2 3-6 6-3Y. Zhou
F. Cerundolo3-6 6-3 2-6
A. Zverev6-4 6-7 6-3Q. Halys
A. Bublik6-7 6-3 7-6B. Nakashima
A. Davidovich Fokina7-6 4-6 7-6F. Tiafoe
P. Carreno-Busta3-6 6-4 1-6
L. Tien4-6 6-7
J. Lehecka6-4 6-7 4-6
S. Tsitsipas3-6 7-5 6-3T. Fritz
D. Medvedev6-2 6-3D. Svrcina
Z. Bergs7-5 7-6C. Alcaraz
A. Fils5-7 4-6
T. Paul6-4 6-2V. Vacherot
Vòng 16 8
A. De Minaur6-3 6-4K. Khachanov
A. Gea7-6 6-4J. Mensik
A. Zverev7-6 4-6 7-6A. Bublik
H. Hurkacz6-1 3-6 6-7
B. Van De Zandschulp7-6 4-6 2-6
C. Ruud5-2F. Auger-Aliassime
D. Medvedev6-4 7-5S. Tsitsipas
T. Paul7-6 6-4Z. Bergs
Tứ kết 4
A. Gea1-4
A. Zverev6-4 6-4A. De Minaur
R. JodarvsC. Ruud
D. MedvedevvsT. Paul
Bán kết 1
A. ZverevvsA. Davidovich Fokina