Valencia vs Villarreal
Estadio de Mestalla
23:30Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ValenciaVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Diego LopezChấn thương |
| Dimitri FoulquierChấn thương |
| Luis RiojaChấn thương |
| Umar SadiqChấn thương |
VillarrealVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Nicolas PepeChấn thương |
| Tajon BuchananChấn thương |
Tính đến 14/10 04:49
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
| Valencia | Tất cả | Villarreal |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 10 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 5 |
| 6 | Bàn thắng | 18 |
| 15 | Bàn thua | 17 |
| Valencia | Chủ nhà | Villarreal |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 9 |
| 9 | Bàn thua | 7 |
| Valencia | Đội khách | Villarreal |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 3 |
| 4 | Bàn thắng | 9 |
| 6 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 0.86 | Bàn thắng mỗi trận | 1.80 |
| 2.14 | Bàn thua mỗi trận | 1.70 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Valencia | Tất cả | Villarreal |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 4 |
| 6 | Bàn thắng | 13 |
| 15 | Bàn thua | 13 |
| Valencia | Chủ nhà | Villarreal |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 6 |
| 9 | Bàn thua | 6 |
| Valencia | Đội khách | Villarreal |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 7 |
| 6 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 0.86 | Bàn thắng mỗi trận | 1.62 |
| 2.14 | Bàn thua mỗi trận | 1.62 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Valencia | Tất cả | Villarreal |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Valencia | Chủ nhà | Villarreal |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Valencia | Đội khách | Villarreal |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Primera · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 8 | 8 | 0 | 0 | +27 | 24 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 8 | 6 | 1 | 1 | +10 | 19 | TTTTB |
| 3 | Real Betis | 8 | 6 | 1 | 1 | +5 | 19 | THTTT |
| 4 | Real Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | +11 | 18 | TBTTB |
| 5 | Sevilla | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | HBTTH |
| 6 | Real Sociedad (Honduras) | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 | TTBTH |
| 7 | Alaves | 8 | 3 | 2 | 3 | +4 | 11 | BHBBT |
| 8 | Dep. A Coruna | 8 | 2 | 4 | 2 | +1 | 10 | BHBHT |
| 9 | RC Celta de Vigo | 8 | 1 | 5 | 2 | +2 | 8 | HTHHH |
| 10 | Ath Bilbao | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 8 | HHTT |
| 11 | Villarreal | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | BTTBB |
| 12 | Espanyol | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | HBBTH |
| 13 | Rayo Vallecano (Nữ) | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 | HTBT |
| 14 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | BTBHH |
| 15 | Racing de Santander | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | HBBTB |
| 16 | Osasuna | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | BHBBB |
| 17 | Levante (Greece) | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | HBBHT |
| 18 | Elche | 8 | 1 | 3 | 4 | -6 | 6 | HTBHB |
| 19 | Valencia | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 | HBTBB |
| 20 | Malaga | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | HBBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 5 | 3 | 0 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 4 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Villarreal | 3 | 1 | 0 | 2 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 5 | 1 | 2 | 2 | +0 | 0 |
Tính đến 17/10 04:09
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ValenciaHBTBBBBHTT7T 4H 9B
VillarrealTBTTBBBBHH8T 4H 8B
| Valencia Dựa trên 20 trận | Villarreal Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 8T 4H 8B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.95 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -6 | Hiệu số | +9 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.28 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.80 |
| 1.36 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 |
| Valencia Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Villarreal Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 2H 5B | T · H · B | 6T 0H 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 2.89 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| -6 | Hiệu số | +12 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.22 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.19 |
| 1.68 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.6 | Số cú sút mỗi trận | 15.9 |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 11.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 |
| Valencia Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Villarreal Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 2T 4H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.18 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +0 | Hiệu số | -3 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 1.34 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.48 |
| 1.04 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.23 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 10.9 | Số cú sút mỗi trận | 12.2 |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 10.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Valencia Dựa trên 20 trận | Primera | Villarreal Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 18 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 7T 4H 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 39% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.89 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| -6 | Hiệu số | +8 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.28 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.85 |
| 1.36 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.19 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 13.7 |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 |
| Valencia | UEFA Champions League | Villarreal Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
HRacing de Santander2:2Valencia12/10/2026 02:00 · Primera · Estadio El SardineroBValencia2:3Real Sociedad (Honduras)21/09/2026 02:00 · Primera · Estadio de MestallaTAlaves0:1Valencia16/09/2026 01:00 · Primera · Estadio MendizorrotzaBSevilla1:0Valencia12/09/2026 02:00 · PrimeraBValencia0:5Barcelona (Brazil)06/09/2026 21:15 · Primera · Estadio de MestallaBDep. A Coruna3:1Valencia31/08/2026 00:30 · Primera · Estadio Municipal de RiazorBValencia0:1Real Betis26/08/2026 02:00 · Primera · Estadio de MestallaHValencia0:0RC Celta de Vigo23/08/2026 00:30 · Primera · Estadio de Mestalla
Mùa giải 2025/26
TValencia3:1Barcelona (Brazil)24/05/2026 02:00 · PrimeraTReal Sociedad (Honduras)3:4Valencia18/05/2026 00:00 · PrimeraHValencia1:1Rayo Vallecano (Nữ)15/05/2026 00:00 · PrimeraTAth Bilbao0:1Valencia10/05/2026 21:15 · PrimeraBValencia0:2Atl. Madrid02/05/2026 21:15 · PrimeraTValencia2:1Girona25/04/2026 23:30 · PrimeraHMallorca1:1Valencia22/04/2026 00:00 · PrimeraBElche1:0Valencia11/04/2026 21:15 · PrimeraBValencia2:3RC Celta de Vigo05/04/2026 21:15 · PrimeraTSevilla0:2Valencia22/03/2026 03:00 · PrimeraBOviedo1:0Valencia15/03/2026 00:30 · PrimeraTValencia3:2Alaves09/03/2026 03:00 · PrimeraTVillarreal3:1Napoli14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Estadio de la CeramicaBReal Madrid1:0Villarreal11/10/2026 02:00 · PrimeraTVillarreal3:1Levante (Greece)20/09/2026 23:30 · Primera · Estadio de la CeramicaTMalaga1:3Villarreal18/09/2026 02:30 · Primera · Estadio La RosaledaBVillarreal1:2Real Betis15/09/2026 02:00 · Primera · Estadio de la CeramicaBDortmund3:2Villarreal09/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Signal Iduna ParkBVillarreal2:3Dep. A Coruna06/09/2026 02:00 · Primera · Estadio de la CeramicaBAlaves1:0Villarreal29/08/2026 02:30 · Primera · Estadio MendizorrotzaHAtl. Madrid2:2Villarreal23/08/2026 22:00 · Primera · Metropolitano StadiumHRacing de Santander2:2Villarreal16/08/2026 22:00 · Primera · Estadio El Sardinero
Mùa giải 2025/26
TVillarreal5:1Atl. Madrid25/05/2026 02:00 · PrimeraBRayo Vallecano (Nữ)2:0Villarreal18/05/2026 00:00 · PrimeraBVillarreal2:3Sevilla14/05/2026 00:00 · PrimeraHMallorca1:1Villarreal10/05/2026 19:00 · PrimeraTVillarreal5:1Levante (Greece)02/05/2026 19:00 · PrimeraTVillarreal2:1RC Celta de Vigo27/04/2026 02:00 · PrimeraHOviedo1:1Villarreal24/04/2026 02:30 · PrimeraTAth Bilbao1:2Villarreal13/04/2026 02:00 · PrimeraBGirona1:0Villarreal07/04/2026 02:00 · PrimeraTVillarreal3:1Real Sociedad (Honduras)21/03/2026 03:00 · PrimeraTính đến 14/10 03:52
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Valencia T
0H
2Villarreal T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Valencia Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 4
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Tính đến 14/10 04:49
Huấn luyện viên
ValenciaHuấn luyện viên Javier Aguirre
VillarrealHuấn luyện viên Inigo Perez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49
Các trận tiếp theo
29/10/202603:00 vs Tavernes—Đội kháchCopa del Rey02/11/202600:30 vs Elche—Đội kháchPrimera08/11/202603:00 vs Real MadridEstadio de MestallaChủ nhàPrimera22/11/202623:00 vs Rayo Vallecano (Nữ)Campo de Futbol de VallecasĐội kháchPrimera29/11/202623:00 vs OsasunaEstadio de MestallaChủ nhàPrimera06/12/202623:00 vs GetafeColiseumĐội kháchPrimera
28/10/202603:00 vs Manacor—Đội kháchCopa del Rey31/10/202603:00 vs EspanyolEstadio de la CeramicaChủ nhàPrimera04/11/202603:00 vs PSGEstadio de la CeramicaChủ nhàUEFA Champions League09/11/202600:30 vs GetafeEstadio de la CeramicaChủ nhàPrimera22/11/202623:00 vs Barcelona (Brazil)Camp NouĐội kháchPrimera26/11/202600:45 vs Slavia PragueFortuna ArenaĐội kháchUEFA Champions League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Valencia gặp Villarreal tại Primera vào 24/10/2026 23:30 UTC+07 tại Estadio de Mestalla.
Valencia đứng thứ 19 trên bảng xếp hạng, Villarreal đứng thứ 11.
Valencia thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Villarreal thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Valencia thắng 0, Villarreal thắng 2, hòa 0.
Valencia · Trận trước: Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Trận tiếp theo: Tavernes vs Valencia (29/10)
Villarreal · Trận trước: Liverpool vs Villarreal (21/10) · Trận tiếp theo: Manacor vs Villarreal (28/10)
Các trận Primera khác cùng ngày
Các trận Primera tuần này
- RC Celta de Vigo vs Real Betis
- Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain)
- Barcelona (Tây Ban Nha) vs Real Madrid
- Sevilla vs Osasuna
- Villarreal vs Espanyol
- Levante (Spain) vs Atl. Madrid
- Rayo Vallecano vs RC Celta de Vigo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.