Ngôn ngữ

Valencia vs Villarreal

Chi tiết trận đấu
Estadio de Mestalla
ValenciaChủ nhà
23:30Bắt đầu 24/10
VillarrealĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ValenciaVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Diego LopezChấn thương
Dimitri FoulquierChấn thương
Luis RiojaChấn thương
Umar SadiqChấn thương
VillarrealVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Nicolas PepeChấn thương
Tajon BuchananChấn thương
Tính đến 14/10 04:49

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
ValenciaTất cảVillarreal
7Trận10
1Thắng3
1Hòa2
5Thua5
6Bàn thắng18
15Bàn thua17
ValenciaChủ nhàVillarreal
3Trận4
0Thắng2
0Hòa0
3Thua2
2Bàn thắng9
9Bàn thua7
ValenciaĐội kháchVillarreal
4Trận6
1Thắng1
1Hòa2
2Thua3
4Bàn thắng9
6Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
3Trận không ghi bàn2
0.86Bàn thắng mỗi trận1.80
2.14Bàn thua mỗi trận1.70
1Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất2
ValenciaTất cảVillarreal
7Trận8
1Thắng2
1Hòa2
5Thua4
6Bàn thắng13
15Bàn thua13
ValenciaChủ nhàVillarreal
3Trận3
0Thắng1
0Hòa0
3Thua2
2Bàn thắng6
9Bàn thua6
ValenciaĐội kháchVillarreal
4Trận5
1Thắng1
1Hòa2
2Thua2
4Bàn thắng7
6Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
3Trận không ghi bàn2
0.86Bàn thắng mỗi trận1.62
2.14Bàn thua mỗi trận1.62
1Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất2
ValenciaTất cảVillarreal
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng5
—Bàn thua4
ValenciaChủ nhàVillarreal
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua1
ValenciaĐội kháchVillarreal
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Primera · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)8800+2724TTTTT
2Atl. Madrid8611+1019TTTTB
3Real Betis8611+519THTTT
4Real Madrid8602+1118TBTTB
5Sevilla8422+114HBTTH
6Real Sociedad (Honduras)8413-313TTBTH
7Alaves8323+411BHBBT
8Dep. A Coruna8242+110BHBHT
9RC Celta de Vigo8152+28HTHHH
10Ath Bilbao6222+18HHTT
11Villarreal8224+08BTTBB
12Espanyol8224+08HBBTH
13Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
14Getafe8224-68BTBHH
15Racing de Santander8224-108HBBTB
16Osasuna8224-108BHBBB
17Levante (Greece)7133-46HBBHT
18Elche8134-66HTBHB
19Valencia8125-95HBTBB
20Malaga8044-94HBBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves5302+50
—Ath Bilbao4121+10
—Atl. Madrid4310+70
—Barcelona (Brazil)4400+130
—Real Betis4400+60
—RC Celta de Vigo4112+20
—Dep. A Coruna4121+10
—Elche4013-70
—Espanyol4112+00
—Getafe4220+20
—Levante (Greece)3111+10
—Malaga4031-20
—Osasuna4121-10
—Racing de Santander4220+20
—Rayo Vallecano (Nữ)3210+20
—Real Madrid4400+110
—Real Sociedad (Honduras)4211-10
—Sevilla4202-20
—Valencia4013-70
—Villarreal3102+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves3021-10
—Ath Bilbao2101+00
—Atl. Madrid4301+30
—Barcelona (Brazil)4400+140
—Real Betis4211-10
—RC Celta de Vigo4040+00
—Dep. A Coruna4121+00
—Elche4121+10
—Espanyol4112+00
—Getafe4004-80
—Levante (Greece)4022-50
—Malaga4013-70
—Osasuna4103-90
—Racing de Santander4004-120
—Rayo Vallecano (Nữ)4013-70
—Real Madrid4202+00
—Real Sociedad (Honduras)4202-20
—Sevilla4220+30
—Valencia4112-20
—Villarreal5122+00
Tính đến 17/10 04:09

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ValenciaHBTBBBBHTT7T 4H 9B
VillarrealTBTTBBBBHH8T 4H 8B
Valencia
Dựa trên 20 trận
Villarreal
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B8T 4H 8B
35%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa20%
1.25Ghi được mỗi trận1.95
1.55Bị ghi mỗi trận1.50
-6Hiệu số+9
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
35%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.28Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.80
1.36Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.2Số cú sút mỗi trận13.8
3.5Sút trúng đích mỗi trận5.3
46%Kiểm soát bóng trung bình52%
4.8Phạt góc mỗi trận5.7
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.7
11.2Phạm lỗi mỗi trận10.4
Valencia
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVillarreal
Dựa trên 9 trận
10Trận9
3T 2H 5BT · H · B6T 0H 3B
30%Tỷ lệ thắng67%
20%Tỷ lệ hòa0%
1.30Ghi được mỗi trận2.89
1.90Bị ghi mỗi trận1.56
-6Hiệu số+12
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
40%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.22Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.19
1.68Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.9
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.6Số cú sút mỗi trận15.9
3.6Sút trúng đích mỗi trận6.4
44%Kiểm soát bóng trung bình54%
5.0Phạt góc mỗi trận6.0
1.5Thẻ vàng mỗi trận1.6
11.7Phạm lỗi mỗi trận9.9
Valencia
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnVillarreal
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 2H 4BT · H · B2T 4H 5B
40%Tỷ lệ thắng18%
20%Tỷ lệ hòa36%
1.20Ghi được mỗi trận1.18
1.20Bị ghi mỗi trận1.45
+0Hiệu số-3
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
30%Tỷ lệ không ghi bàn36%
1.34Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.48
1.04Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.23
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
10.9Số cú sút mỗi trận12.2
3.5Sút trúng đích mỗi trận4.5
48%Kiểm soát bóng trung bình51%
4.7Phạt góc mỗi trận5.5
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.8
10.6Phạm lỗi mỗi trận10.8
Valencia
Dựa trên 20 trận
PrimeraVillarreal
Dựa trên 18 trận
20Trận18
7T 4H 9BT · H · B7T 4H 7B
35%Tỷ lệ thắng39%
20%Tỷ lệ hòa22%
1.25Ghi được mỗi trận1.89
1.55Bị ghi mỗi trận1.44
-6Hiệu số+8
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
35%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.28Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.85
1.36Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.2Số cú sút mỗi trận13.7
3.5Sút trúng đích mỗi trận5.4
46%Kiểm soát bóng trung bình53%
4.8Phạt góc mỗi trận5.7
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.6
11.2Phạm lỗi mỗi trận10.6
ValenciaUEFA Champions LeagueVillarreal
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 14/10 03:52

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Valencia T
0H
2Villarreal T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Valencia Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 4
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Stole Dimitrievski80090 phút6.78
GK13Cristian Rivero-----
GK25Kayne van Oevelen-----
DF24Pablo Maffeo70059 phút6.37
DF21Jesus Vazquez70051 phút6.60
DF14Jose Gaya60075 phút6.67
DF4Mouctar Diakhaby50066 phút6.42
DF5Cesar Tarrega50066 phút6.76
DF22Arnau Martinez50050 phút6.44
DF12Justin De Haas40177 phút6.90
DF36Iker Cordoba30034 phút6.37
DF33Aaron Mayol21090 phút7.05
DF20Dimitri Foulquier-----
DF29Alejandro Panach-----
DF40Joel Fontanet-----
DF41Marcos Navarro-----
MF18Pepelu80082 phút6.81
MF8Javi Guerra80281 phút6.71
MF23Filip Ugrinic80071 phút6.62
MF15Aliou Dieng60041 phút6.73
MF2Guido Rodriguez50081 phút7.18
MF39Ryunosuke Sato50059 phút6.42
MF10Harvey Elliott40029 phút6.45
MF31Rodrigo Gamon-----
MF38Jaume Dura-----
MF38Marc Martinez-----
FW7Arnaut Danjuma80071 phút7.03
FW9Hugo Duro80145 phút6.44
FW27David Otorbi71043 phút7.04
FW11Luis Rioja41031 phút6.88
FW6Umar Sadiq31053 phút6.73
FW19Dani Raba21033 phút6.95
FW37Aimar Blazquez1008 phút6.70
FW16Diego Lopez-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Junior Luiz50090 phút6.34
GK25Peter Gulacsi50090 phút7.34
GK1Yakiv Kinareykin-----
GK13Ruben Gomez-----
DF12Renato Veiga100190 phút7.12
DF3Alex Freeman90053 phút7.06
DF15Santiago Mourino82065 phút6.94
DF20Carlos Romero70073 phút6.84
DF6Pau Navarro60087 phút6.73
DF23Sergi Cardona60065 phút6.60
DF8Juan Foyth50070 phút7.12
DF2Logan Costa10083 phút6.70
DF4Enric Pujol-----
DF15Eze Chukwuma-----
MF18Pape Gueye103079 phút7.30
MF10Alberto Moleiro102360 phút7.09
MF14Santi Comesana90065 phút6.71
MF17Tajon Buchanan80057 phút6.81
MF24Nathan Saliba70068 phút6.81
MF16Carlos Macia40016 phút6.78
MF5Alassane Diatta10015 phút6.20
MF8Cheikh Tidiane Thiam-----
FW9Georges Mikautadze103260 phút6.80
FW22Ayoze Perez91350 phút6.70
FW7Gerard Moreno92144 phút6.90
FW19Nicolas Pepe72065 phút7.01
FW11Ilias Akhomach70236 phút6.79
FW21Tanitoluwa Oluwaseyi61025 phút6.82
FW27Nizar El Jmili10012 phút6.20
FW28Joselillo Gaitan-----
Tính đến 14/10 04:49

Huấn luyện viên

ValenciaHuấn luyện viên Javier Aguirre
VillarrealHuấn luyện viên Inigo Perez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo