Ngôn ngữ

Manacor vs Villarreal

Chi tiết trận đấu
ManacorChủ nhà
03:00Bắt đầu 28/10
VillarrealĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Manacor
Chưa nhận được dữ liệu
VillarrealVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Nicolas PepeChấn thương
Tajon BuchananChấn thương
Tính đến 14/10 04:48

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
ManacorTất cảVillarreal
4Trận10
3Thắng3
0Hòa2
1Thua5
12Bàn thắng18
5Bàn thua17
ManacorChủ nhàVillarreal
2Trận4
2Thắng2
0Hòa0
0Thua2
7Bàn thắng9
2Bàn thua7
ManacorĐội kháchVillarreal
2Trận6
1Thắng1
0Hòa2
1Thua3
5Bàn thắng9
3Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn2
3.00Bàn thắng mỗi trận1.80
1.25Bàn thua mỗi trận1.70
3Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất4
0Chuỗi hòa dài nhất2
ManacorTất cảVillarreal
4Trận—
3Thắng—
0Hòa—
1Thua—
12Bàn thắng—
5Bàn thua—
ManacorChủ nhàVillarreal
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
7Bàn thắng—
2Bàn thua—
ManacorĐội kháchVillarreal
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
5Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
3.00Bàn thắng mỗi trận—
1.25Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
ManacorTất cảVillarreal
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng5
—Bàn thua4
ManacorChủ nhàVillarreal
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua1
ManacorĐội kháchVillarreal
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
ManacorTất cảVillarreal
—Trận8
—Thắng2
—Hòa2
—Thua4
—Bàn thắng13
—Bàn thua13
ManacorChủ nhàVillarreal
—Trận3
—Thắng1
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng6
—Bàn thua6
ManacorĐội kháchVillarreal
—Trận5
—Thắng1
—Hòa2
—Thua2
—Bàn thắng7
—Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận1.62
—Bàn thua mỗi trận1.62
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất3
—Chuỗi hòa dài nhất2
Giải đấu được tính: Tercera Federación Bảng 11 · UEFA Champions League · Primera
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Manacor —
Villarreal Primera
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)8800+2724TTTTT
2Atl. Madrid8611+1019TTTTB
3Real Betis8611+519THTTT
4Real Madrid8602+1118TBTTB
5Sevilla8422+114HBTTH
6Real Sociedad (Honduras)8413-313TTBTH
7Alaves8323+411BHBBT
8Dep. A Coruna8242+110BHBHT
9RC Celta de Vigo8152+28HTHHH
10Ath Bilbao6222+18HHTT
11Villarreal8224+08BTTBB
12Espanyol8224+08HBBTH
13Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
14Getafe8224-68BTBHH
15Racing de Santander8224-108HBBTB
16Osasuna8224-108BHBBB
17Levante (Greece)7133-46HBBHT
18Elche8134-66HTBHB
19Valencia8125-95HBTBB
20Malaga8044-94HBBHH
Nhánh đấu
Chưa rõ thể thức
Lượt điLượt về
Anaitasuna FT55
Tedeon02
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Anaitasuna FT
Lượt điLượt về
Atlético Calatayud22
CD Baztán01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Atlético Calatayud
Lượt điLượt về
Lebrijana52
Ceuta 6 de Junio01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Lebrijana
Lượt điLượt về
Ribadesella CF11
Noja01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Ribadesella CF
Lượt điLượt về
Pinatar83
Atlético Melilla00
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Pinatar
Lượt điLượt về
Auriense CA20
San Jose Earthquakes (Spain)01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Auriense CA
Lượt điLượt về
Hortaleza13
Union Guimar03
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hortaleza
Lượt điLượt về
El Espinar Sant Rafel10
Prat55
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Prat
Lượt điLượt về
Talayuela10
Alcazar21
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Alcazar
Lượt điLượt về
Maracena10
Tavernes10
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Tavernes
Chưa rõ thể thức
Cuarte
Girona
Đi tiếp —
Calamocha
CE Europa
Đi tiếp —
Pinatar
Elche
Đi tiếp —
Sestao
Espanyol
Đi tiếp —
Manresa
Sant Andreu
Đi tiếp —
Castellonense
Almeria
Đi tiếp —
Atl. Tordesillas
Mirandes
Đi tiếp —
Ciudad de Lucena
Rayo Majadahonda
Đi tiếp —
Gimnástica Segoviana
Cultural Leonesa
Đi tiếp —
Llanera
Ponferradina
Đi tiếp —
RSD Alcala
UD Las Palmas
Đi tiếp —
CD Don Benito
CD Extremadura
Đi tiếp —
Alcazar
Malaga
Đi tiếp —
Arosa SC
Pontevedra
Đi tiếp —
Atl. Paso
Cordoba
Đi tiếp —
Manacor
Villarreal
Đi tiếp —
Recreativo Huelva
Rayo Vallecano
Đi tiếp —
Tudelano
Zaragoza
Đi tiếp —
Anaitasuna FT
Alaves
Đi tiếp —
Coruxo FC
Zamora (Spain)
Đi tiếp —
Pamplona
Eibar
Đi tiếp —
Pena
SD Huesca
Đi tiếp —
Poblense
Ceuta
Đi tiếp —
Portugalete
R. Union
Đi tiếp —
Tarancon
Levante (Spain)
Đi tiếp —
Utebo FC
Sabadell
Đi tiếp —
Alcoyano
Mallorca
Đi tiếp —
Amorebieta
UD Logroñés
Đi tiếp —
CD Badajoz
Tenerife
Đi tiếp —
Covadonga
Real Valladolid
Đi tiếp —
Mijas Las Lagunas
Jaen
Đi tiếp —
Numancia
Oviedo
Đi tiếp —
Puertollano C.F.
Albacete
Đi tiếp —
Trival Valderas
CD Leganés
Đi tiếp —
Cieza
Granada CF
Đi tiếp —
Deportiva Minera
FC Cartagena SAD
Đi tiếp —
Reus FCR
Barakaldo
Đi tiếp —
Torrelavega
UD Ourense
Đi tiếp —
Navalcarnero
Real Betis
Đi tiếp —
Salamanca
RC Celta de Vigo
Đi tiếp —
Tavernes
Valencia
Đi tiếp —
Xerez CD
Cádiz CF
Đi tiếp —
Atlético Calatayud
Osasuna
Đi tiếp —
Baleares
Eldense
Đi tiếp —
Lebrijana
Getafe
Đi tiếp —
San Sebastian Reyes
CD Coria
Đi tiếp —
Antequera
Águilas FC
Đi tiếp —
Conquense
Castellon
Đi tiếp —
Guijuelo
Gijon
Đi tiếp —
Laredo
Burgos CF
Đi tiếp —
Real Ávila
Unionistas
Đi tiếp —
Varea
Andorra
Đi tiếp —
Auriense CA
Dep. A Coruna
Đi tiếp —
Hortaleza
Sevilla
Đi tiếp —
Prat
Ath Bilbao
Đi tiếp —
Ribadesella CF
Racing de Santander
Đi tiếp —
Tính đến 16/10 16:04

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ManacorBTTT3T 0H 1B · Dựa trên 4 trận
VillarrealTBTTBBBBHH8T 4H 8B
Manacor
Dựa trên 4 trận
Villarreal
Dựa trên 20 trận
4Trận20
3T 0H 1BT · H · B8T 4H 8B
75%Tỷ lệ thắng40%
0%Tỷ lệ hòa20%
3.00Ghi được mỗi trận1.95
1.25Bị ghi mỗi trận1.50
+7Hiệu số+9
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
0%Tỷ lệ không ghi bàn20%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.80
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận13.8
—Sút trúng đích mỗi trận5.3
—Kiểm soát bóng trung bình52%
—Phạt góc mỗi trận5.7
—Thẻ vàng mỗi trận1.7
—Phạm lỗi mỗi trận10.4
Manacor
Dựa trên 2 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVillarreal
Dựa trên 9 trận
2Trận9
2T 0H 0BT · H · B6T 0H 3B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận2.89
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.56
+5Hiệu số+12
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.19
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.9
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Số cú sút mỗi trận15.9
—Sút trúng đích mỗi trận6.4
—Kiểm soát bóng trung bình54%
—Phạt góc mỗi trận6.0
—Thẻ vàng mỗi trận1.6
—Phạm lỗi mỗi trận9.9
Manacor
Dựa trên 2 trận
Đội khách chỉ các trậnVillarreal
Dựa trên 11 trận
2Trận11
1T 0H 1BT · H · B2T 4H 5B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng18%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa36%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận1.18
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.45
+2Hiệu số-3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn36%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.48
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.23
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận12.2
—Sút trúng đích mỗi trận4.5
—Kiểm soát bóng trung bình51%
—Phạt góc mỗi trận5.5
—Thẻ vàng mỗi trận1.8
—Phạm lỗi mỗi trận10.8
ManacorPrimeraVillarreal
Dựa trên 18 trận
—Trận18
—T · H · B7T 4H 7B
—Tỷ lệ thắng39%
—Tỷ lệ hòa22%
—Ghi được mỗi trận1.89
—Bị ghi mỗi trận1.44
—Hiệu số+8
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn22%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.85
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Số cú sút mỗi trận13.7
—Sút trúng đích mỗi trận5.4
—Kiểm soát bóng trung bình53%
—Phạt góc mỗi trận5.7
—Thẻ vàng mỗi trận1.6
—Phạm lỗi mỗi trận10.6
Manacor
Dựa trên 4 trận
Tercera Federación Bảng 11Villarreal
4Trận—
3T 0H 1BT · H · B—
75%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
3.00Ghi được mỗi trận—
1.25Bị ghi mỗi trận—
+7Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
ManacorUEFA Champions LeagueVillarreal
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 14/10 03:52

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Junior Luiz50090 phút6.34
GK25Peter Gulacsi50090 phút7.34
GK1Yakiv Kinareykin-----
GK13Ruben Gomez-----
DF12Renato Veiga100190 phút7.12
DF3Alex Freeman90053 phút7.06
DF15Santiago Mourino82065 phút6.94
DF20Carlos Romero70073 phút6.84
DF6Pau Navarro60087 phút6.73
DF23Sergi Cardona60065 phút6.60
DF8Juan Foyth50070 phút7.12
DF2Logan Costa10083 phút6.70
DF4Enric Pujol-----
DF15Eze Chukwuma-----
MF18Pape Gueye103079 phút7.30
MF10Alberto Moleiro102360 phút7.09
MF14Santi Comesana90065 phút6.71
MF17Tajon Buchanan80057 phút6.81
MF24Nathan Saliba70068 phút6.81
MF16Carlos Macia40016 phút6.78
MF5Alassane Diatta10015 phút6.20
MF8Cheikh Tidiane Thiam-----
FW9Georges Mikautadze103260 phút6.80
FW22Ayoze Perez91350 phút6.70
FW7Gerard Moreno92144 phút6.90
FW19Nicolas Pepe72065 phút7.01
FW11Ilias Akhomach70236 phút6.79
FW21Tanitoluwa Oluwaseyi61025 phút6.82
FW27Nizar El Jmili10012 phút6.20
FW28Joselillo Gaitan-----
Tính đến 14/10 04:48

Huấn luyện viên

ManacorNhà cung cấp không có dữ liệu
VillarrealHuấn luyện viên Inigo Perez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo

Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận