Manacor vs Villarreal
03:00Bắt đầu 28/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Manacor
Chưa nhận được dữ liệu
VillarrealVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Nicolas PepeChấn thương |
| Tajon BuchananChấn thương |
Tính đến 14/10 04:48
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
| Manacor | Tất cả | Villarreal |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 10 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 5 |
| 12 | Bàn thắng | 18 |
| 5 | Bàn thua | 17 |
| Manacor | Chủ nhà | Villarreal |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 9 |
| 2 | Bàn thua | 7 |
| Manacor | Đội khách | Villarreal |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 3 |
| 5 | Bàn thắng | 9 |
| 3 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 3.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.80 |
| 1.25 | Bàn thua mỗi trận | 1.70 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Manacor | Tất cả | Villarreal |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 12 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Manacor | Chủ nhà | Villarreal |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Manacor | Đội khách | Villarreal |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 3.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.25 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Manacor | Tất cả | Villarreal |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Manacor | Chủ nhà | Villarreal |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Manacor | Đội khách | Villarreal |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Manacor | Tất cả | Villarreal |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 4 |
| — | Bàn thắng | 13 |
| — | Bàn thua | 13 |
| Manacor | Chủ nhà | Villarreal |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 6 |
| Manacor | Đội khách | Villarreal |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.62 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.62 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
Giải đấu được tính: Tercera Federación Bảng 11 · UEFA Champions League · Primera
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Manacor —
Villarreal Primera
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 8 | 8 | 0 | 0 | +27 | 24 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 8 | 6 | 1 | 1 | +10 | 19 | TTTTB |
| 3 | Real Betis | 8 | 6 | 1 | 1 | +5 | 19 | THTTT |
| 4 | Real Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | +11 | 18 | TBTTB |
| 5 | Sevilla | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | HBTTH |
| 6 | Real Sociedad (Honduras) | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 | TTBTH |
| 7 | Alaves | 8 | 3 | 2 | 3 | +4 | 11 | BHBBT |
| 8 | Dep. A Coruna | 8 | 2 | 4 | 2 | +1 | 10 | BHBHT |
| 9 | RC Celta de Vigo | 8 | 1 | 5 | 2 | +2 | 8 | HTHHH |
| 10 | Ath Bilbao | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 8 | HHTT |
| 11 | Villarreal | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | BTTBB |
| 12 | Espanyol | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | HBBTH |
| 13 | Rayo Vallecano (Nữ) | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 | HTBT |
| 14 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | BTBHH |
| 15 | Racing de Santander | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | HBBTB |
| 16 | Osasuna | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | BHBBB |
| 17 | Levante (Greece) | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | HBBHT |
| 18 | Elche | 8 | 1 | 3 | 4 | -6 | 6 | HTBHB |
| 19 | Valencia | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 | HBTBB |
| 20 | Malaga | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | HBBHH |
Chưa rõ thể thức
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Anaitasuna FT | 5 | 5 |
| Tedeon | 0 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Anaitasuna FT
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Atlético Calatayud | 2 | 2 |
| CD Baztán | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Atlético Calatayud
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lebrijana | 5 | 2 |
| Ceuta 6 de Junio | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Lebrijana
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Ribadesella CF | 1 | 1 |
| Noja | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Ribadesella CF
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Pinatar | 8 | 3 |
| Atlético Melilla | 0 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Pinatar
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Auriense CA | 2 | 0 |
| San Jose Earthquakes (Spain) | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Auriense CA
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hortaleza | 1 | 3 |
| Union Guimar | 0 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hortaleza
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Maracena | 1 | 0 |
| Tavernes | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Tavernes
Chưa rõ thể thức
Tính đến 16/10 16:04
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ManacorBTTT3T 0H 1B · Dựa trên 4 trận
VillarrealTBTTBBBBHH8T 4H 8B
| Manacor Dựa trên 4 trận | Villarreal Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 20 |
| 3T 0H 1B | T · H · B | 8T 4H 8B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | 1.95 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +7 | Hiệu số | +9 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.80 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 |
| Manacor Dựa trên 2 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Villarreal Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 9 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 6T 0H 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 2.89 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| +5 | Hiệu số | +12 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.19 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.9 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.9 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 |
| Manacor Dựa trên 2 trận | Đội khách chỉ các trận | Villarreal Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 11 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 2T 4H 5B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 18% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 36% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.18 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +2 | Hiệu số | -3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.48 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.23 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Manacor | Primera | Villarreal Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 18 |
| — | T · H · B | 7T 4H 7B |
| — | Tỷ lệ thắng | 39% |
| — | Tỷ lệ hòa | 22% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.89 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| — | Hiệu số | +8 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.85 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.19 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.7 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 |
| Manacor Dựa trên 4 trận | Tercera Federación Bảng 11 | Villarreal |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 3T 0H 1B | T · H · B | — |
| 75% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Manacor | UEFA Champions League | Villarreal Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TVillarreal3:1Napoli14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Estadio de la CeramicaBReal Madrid1:0Villarreal11/10/2026 02:00 · PrimeraTVillarreal3:1Levante (Greece)20/09/2026 23:30 · Primera · Estadio de la CeramicaTMalaga1:3Villarreal18/09/2026 02:30 · Primera · Estadio La RosaledaBVillarreal1:2Real Betis15/09/2026 02:00 · Primera · Estadio de la CeramicaBDortmund3:2Villarreal09/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Signal Iduna ParkBVillarreal2:3Dep. A Coruna06/09/2026 02:00 · Primera · Estadio de la CeramicaBAlaves1:0Villarreal29/08/2026 02:30 · Primera · Estadio MendizorrotzaHAtl. Madrid2:2Villarreal23/08/2026 22:00 · Primera · Metropolitano StadiumHRacing de Santander2:2Villarreal16/08/2026 22:00 · Primera · Estadio El Sardinero
Mùa giải 2025/26
TVillarreal5:1Atl. Madrid25/05/2026 02:00 · PrimeraBRayo Vallecano (Nữ)2:0Villarreal18/05/2026 00:00 · PrimeraBVillarreal2:3Sevilla14/05/2026 00:00 · PrimeraHMallorca1:1Villarreal10/05/2026 19:00 · PrimeraTVillarreal5:1Levante (Greece)02/05/2026 19:00 · PrimeraTVillarreal2:1RC Celta de Vigo27/04/2026 02:00 · PrimeraHOviedo1:1Villarreal24/04/2026 02:30 · PrimeraTAth Bilbao1:2Villarreal13/04/2026 02:00 · PrimeraBGirona1:0Villarreal07/04/2026 02:00 · PrimeraTVillarreal3:1Real Sociedad (Honduras)21/03/2026 03:00 · PrimeraTính đến 14/10 03:52
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Danh sách cầu thủ
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Tính đến 14/10 04:48
Huấn luyện viên
ManacorNhà cung cấp không có dữ liệu
VillarrealHuấn luyện viên Inigo Perez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49
Các trận tiếp theo
Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận
31/10/202603:00 vs EspanyolEstadio de la CeramicaChủ nhàPrimera04/11/202603:00 vs PSGEstadio de la CeramicaChủ nhàUEFA Champions League09/11/202600:30 vs GetafeEstadio de la CeramicaChủ nhàPrimera22/11/202623:00 vs Barcelona (Brazil)Camp NouĐội kháchPrimera26/11/202600:45 vs Slavia PragueFortuna ArenaĐội kháchUEFA Champions League29/11/202623:00 vs RC Celta de Vigo—Đội kháchPrimera
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Manacor gặp Villarreal tại Copa del Rey vào 28/10/2026 03:00 UTC+07.
Manacor thắng 3, hòa 0, thua 1 trong 4 trận gần nhất.
Villarreal thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Villarreal · Trận trước: Valencia vs Villarreal (24/10) · Trận tiếp theo: Villarreal vs Espanyol (31/10)
Các trận Copa del Rey khác cùng ngày
- Cuarte vs Girona
- Sestao vs Espanyol
- Pinatar vs Elche
- Calamocha vs CE Europa
- Manresa vs Sant Andreu
- Castellonense vs Almeria
- Ciudad de Lucena vs Rayo Majadahonda
- Gimnástica Segoviana vs Cultural Leonesa
- RSD Alcala vs UD Las Palmas
- Llanera vs Ponferradina
Các trận Copa del Rey tuần này
- Atl. Paso vs Cordoba
- Recreativo Huelva vs Rayo Vallecano
- Arosa SC vs Pontevedra
- Tudelano vs Zaragoza
- Alcazar vs Malaga
- Tarancon vs Levante (Spain)
- Pamplona vs Eibar
- Portugalete vs R. Union
- Utebo FC vs Sabadell
- Coruxo FC vs Zamora (Spain)
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.