Liverpool vs Brighton
Anfield
21:00Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LiverpoolVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Alexander IsakChấn thương |
| Cody GakpoChấn thương |
| Dominik SzoboszlaiChấn thương |
| Hugo EkitikeChấn thương |
BrightonVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Femi AzeezChấn thương |
| Kaoru MitomaChấn thương |
| Mats WiefferChấn thương |
| Yankuba MintehChấn thương |
| Zadok YohannaChấn thương |
Tính đến 14/10 04:40
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Liverpool | Tất cả | Brighton |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 5 | Thắng | 7 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 18 | Bàn thắng | 29 |
| 12 | Bàn thua | 7 |
| Liverpool | Chủ nhà | Brighton |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 16 |
| 7 | Bàn thua | 1 |
| Liverpool | Đội khách | Brighton |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 13 |
| 5 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.25 | Bàn thắng mỗi trận | 3.22 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 0.78 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Liverpool | Tất cả | Brighton |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 18 |
| 7 | Bàn thua | 5 |
| Liverpool | Chủ nhà | Brighton |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 8 |
| 5 | Bàn thua | 1 |
| Liverpool | Đội khách | Brighton |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 10 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.40 | Bàn thắng mỗi trận | 3.00 |
| 1.40 | Bàn thua mỗi trận | 0.83 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Liverpool | Tất cả | Brighton |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 8 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Liverpool | Chủ nhà | Brighton |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Liverpool | Đội khách | Brighton |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Liverpool | Tất cả | Brighton |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| Liverpool | Chủ nhà | Brighton |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Liverpool | Đội khách | Brighton |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Liverpool | Tất cả | Brighton |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 8 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Liverpool | Chủ nhà | Brighton |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 8 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Premier League Anh · UEFA Champions League · Cúp EFL · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 6 | 6 | 0 | 0 | +11 | 18 | TTTTT |
| 2 | Arsenal | 6 | 5 | 0 | 1 | +5 | 15 | TBTTT |
| 3 | Brighton | 6 | 4 | 1 | 1 | +13 | 13 | TTTHB |
| 4 | Brentford | 6 | 2 | 4 | 0 | +6 | 10 | HTHHH |
| 5 | Everton | 6 | 2 | 4 | 0 | +3 | 10 | HTHHH |
| 6 | Chelsea | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 10 | TBHBT |
| 7 | Leeds | 6 | 2 | 3 | 1 | +3 | 9 | BHTHH |
| 8 | Hull | 6 | 2 | 3 | 1 | +2 | 9 | HBHHT |
| 9 | Liverpool | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | BTHTH |
| 10 | Ipswich | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 9 | TBTBB |
| 11 | Newcastle | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | BTBHT |
| 12 | Crystal Palace | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | THBTB |
| 13 | Manchester Utd | 6 | 1 | 3 | 2 | +0 | 6 | HHBHT |
| 14 | Coventry | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | TTBBB |
| 15 | Nottingham | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBTHH |
| 16 | Aston Villa | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | HTBHB |
| 17 | Sunderland | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BBBHT |
| 18 | Bournemouth | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | BBHHH |
| 19 | Tottenham | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | HBHHB |
| 20 | Fulham | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BHHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Aston Villa | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bournemouth | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Brentford | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Brighton | 3 | 2 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Chelsea | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Coventry | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Everton | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Fulham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Hull | 3 | 1 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Ipswich | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Leeds | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Liverpool | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Manchester City | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Newcastle | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Nottingham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sunderland | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Tottenham | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Aston Villa | 3 | 1 | 1 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Bournemouth | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Brentford | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 3 | 2 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Chelsea | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Coventry | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Everton | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Fulham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Hull | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Ipswich | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Leeds | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Liverpool | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Manchester City | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Newcastle | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Nottingham | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sunderland | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Tottenham | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 16/10 17:22
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
LiverpoolTBTTHTTHHH8T 5H 7B
BrightonTTTTTHBTTH12T 3H 5B
| Liverpool Dựa trên 20 trận | Brighton Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 5H 7B | T · H · B | 12T 3H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 2.15 |
| 1.65 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| -1 | Hiệu số | +25 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.55 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.97 (17 trận) |
| 1.54 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (17 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (18 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (18 trận) |
| 14.5 | Số cú sút mỗi trận | 16.5 (18 trận) |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (18 trận) |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (18 trận) |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (18 trận) |
| 2.1 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (17 trận) |
| 11.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (18 trận) |
| Liverpool Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Brighton Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 4H 2B | T · H · B | 7T 1H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 2.40 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| +2 | Hiệu số | +18 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.56 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.09 (9 trận) |
| 1.42 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (9 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 (9 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 (9 trận) |
| 14.6 | Số cú sút mỗi trận | 18.0 (9 trận) |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (9 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (9 trận) |
| 6.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (9 trận) |
| 2.1 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (9 trận) |
| Liverpool Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Brighton Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 1H 5B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 2.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -3 | Hiệu số | +7 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.55 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (8 trận) |
| 1.66 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (8 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 (9 trận) |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 14.4 | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (9 trận) |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (9 trận) |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (9 trận) |
| 5.1 | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (9 trận) |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (8 trận) |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (9 trận) |
| Liverpool Dựa trên 14 trận | Premier League Anh | Brighton Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 16 |
| 5T 5H 4B | T · H · B | 9T 2H 5B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.43 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +1 | Hiệu số | +16 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 19% |
| 1.46 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.84 |
| 1.43 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 31% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 14.5 | Số cú sút mỗi trận | 15.2 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.1 |
| 2.2 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (15 trận) |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Liverpool Dựa trên 4 trận | UEFA Champions League | Brighton |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 0H 2B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.77 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.63 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 16.0 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.8 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Liverpool | UEFA Europa Conference League | Brighton Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 2T 1H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.00 |
| — | Hiệu số | +8 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 100% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Liverpool Dựa trên 1 trận | Cúp EFL | Brighton Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Liverpool Dựa trên 1 trận | Cúp FA (Anh) | Brighton |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TLASK3:6Liverpool14/10/2026 23:45 · UEFA Champions League · Raiffeisen ArenaBLiverpool0:3Manchester City11/10/2026 22:30 · Premier League Anh · AnfieldTBournemouth0:1Liverpool20/09/2026 20:00 · Premier League Anh · Vitality StadiumTLiverpool3:1Tottenham16/09/2026 02:00 · Cúp EFL · AnfieldHLiverpool0:0Fulham12/09/2026 21:00 · Premier League Anh · AnfieldTLiverpool2:1Atl. Madrid10/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · AnfieldTIpswich0:2Liverpool05/09/2026 02:00 · Premier League Anh · Portman RoadHLiverpool2:2Nottingham29/08/2026 18:30 · Premier League Anh · AnfieldHNewcastle2:2Liverpool23/08/2026 22:30 · Premier League Anh
Mùa giải 2025/26
HLiverpool1:1Brentford24/05/2026 22:00 · Premier League AnhBAston Villa4:2Liverpool16/05/2026 02:00 · Premier League AnhHLiverpool1:1Chelsea09/05/2026 18:30 · Premier League AnhBManchester Utd3:2Liverpool03/05/2026 21:30 · Premier League AnhTLiverpool3:1Crystal Palace25/04/2026 21:00 · Premier League AnhTEverton (Chile)1:2Liverpool19/04/2026 20:00 · Premier League AnhBLiverpool0:2PSG15/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTLiverpool2:0Fulham11/04/2026 23:30 · Premier League AnhBPSG2:0Liverpool09/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueBManchester City4:0Liverpool04/04/2026 18:45 · Cúp FA (Anh)BBrighton2:1Liverpool21/03/2026 19:30 · Premier League AnhTBrighton4:0FK Kauno Žalgiris16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Amex StadiumTSunderland0:2Brighton10/10/2026 21:00 · Premier League Anh · Stadium of LightTBrighton3:0Arsenal19/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Amex StadiumTManchester Utd2:3Brighton17/09/2026 02:00 · Cúp EFL · Old TraffordTCoventry0:5Brighton13/09/2026 20:00 · Premier League Anh · Coventry Building Society ArenaHBrighton1:1Leeds05/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Amex StadiumBChelsea4:3Brighton30/08/2026 20:00 · Premier League Anh · Stamford BridgeTBrighton4:0Tromso28/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Amex StadiumTBrighton4:0Aston Villa23/08/2026 20:00 · Premier League Anh · Amex Stadium
HTromso0:0Brighton20/08/2026 · UEFA Europa Conference League
Mùa giải 2025/26
BBrighton0:3Manchester Utd24/05/2026 22:00 · Premier League AnhBLeeds1:0Brighton17/05/2026 21:00 · Premier League AnhTBrighton3:0Wolves09/05/2026 21:00 · Premier League AnhBNewcastle3:1Brighton02/05/2026 21:00 · Premier League AnhTBrighton3:0Chelsea22/04/2026 02:00 · Premier League AnhHTottenham2:2Brighton18/04/2026 23:30 · Premier League AnhTBurnley0:2Brighton11/04/2026 21:00 · Premier League AnhTBrighton2:1Liverpool21/03/2026 19:30 · Premier League AnhTSunderland0:1Brighton14/03/2026 22:00 · Premier League AnhBBrighton0:1Arsenal05/03/2026 02:30 · Premier League AnhTính đến 16/10 05:08
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận2Liverpool T
0H
1Brighton T
2.7Trung bình tổng điểm
Liverpool Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 6 : 2
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận · trong tổng số 9 trận
Tính đến 14/10 04:41
Huấn luyện viên
LiverpoolHuấn luyện viên Andoni Iraola
BrightonHuấn luyện viên Fabian Hurzeler
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:41
Các trận tiếp theo
29/10/202603:00 vs ChelseaAnfieldChủ nhàCúp EFL01/11/202623:30 vs ArsenalAnfieldChủ nhàPremier League Anh05/11/202600:45 vs Fenerbahçe S.K.Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluĐội kháchUEFA Champions League08/11/202621:00 vs Crystal PalaceSelhurst ParkĐội kháchPremier League Anh22/11/202623:30 vs Manchester UtdAnfieldChủ nhàPremier League Anh26/11/202603:00 vs Club Brugge K.V.Jan Breydel StadionĐội kháchUEFA Champions League
29/10/202602:30 vs Manchester CityEtihad StadiumĐội kháchCúp EFL31/10/202622:00 vs Manchester CityEtihad StadiumĐội kháchPremier League Anh06/11/202603:00 vs GetafeColiseumĐội kháchUEFA Europa Conference League08/11/202621:00 vs BrentfordAmex StadiumChủ nhàPremier League Anh22/11/202621:00 vs HullMKM StadiumĐội kháchPremier League Anh27/11/202600:45 vs Univ. CraiovaAmex StadiumChủ nhàUEFA Europa Conference League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Liverpool gặp Brighton tại Premier League Anh vào 25/10/2026 21:00 UTC+07 tại Anfield.
Liverpool đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Brighton đứng thứ 3.
Liverpool thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Brighton thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Liverpool thắng 2, Brighton thắng 1, hòa 0.
Liverpool · Trận trước: Liverpool vs Villarreal (21/10) · Trận tiếp theo: Liverpool vs Chelsea (29/10)
Brighton · Trận trước: FK Jablonec vs Brighton (22/10) · Trận tiếp theo: Manchester City vs Brighton (29/10)
Các trận Premier League Anh khác cùng ngày
Các trận Premier League Anh tuần này
- Sunderland vs Leeds
- Chelsea vs Manchester Utd
- Hull vs Ipswich
- Manchester City vs Brighton
- Bournemouth vs Leeds
- Coventry vs Sunderland
- Brentford vs Nottingham
- Tottenham vs Crystal Palace
- Aston Villa vs Fulham
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.