Ngôn ngữ

Liverpool vs Brighton

Chi tiết trận đấu
Anfield
LiverpoolChủ nhà
21:00Bắt đầu 25/10
BrightonĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LiverpoolVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alexander IsakChấn thương
Cody GakpoChấn thương
Dominik SzoboszlaiChấn thương
Hugo EkitikeChấn thương
BrightonVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Femi AzeezChấn thương
Kaoru MitomaChấn thương
Mats WiefferChấn thương
Yankuba MintehChấn thương
Zadok YohannaChấn thương
Tính đến 14/10 04:40

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
LiverpoolTất cảBrighton
8Trận9
5Thắng7
2Hòa1
1Thua1
18Bàn thắng29
12Bàn thua7
LiverpoolChủ nhàBrighton
4Trận5
2Thắng4
1Hòa1
1Thua0
7Bàn thắng16
7Bàn thua1
LiverpoolĐội kháchBrighton
4Trận4
3Thắng3
1Hòa0
0Thua1
11Bàn thắng13
5Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới6
1Trận không ghi bàn0
2.25Bàn thắng mỗi trận3.22
1.50Bàn thua mỗi trận0.78
4Chuỗi thắng dài nhất5
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
LiverpoolTất cảBrighton
5Trận6
2Thắng4
2Hòa1
1Thua1
7Bàn thắng18
7Bàn thua5
LiverpoolChủ nhàBrighton
2Trận3
0Thắng2
1Hòa1
1Thua0
2Bàn thắng8
5Bàn thua1
LiverpoolĐội kháchBrighton
3Trận3
2Thắng2
1Hòa0
0Thua1
5Bàn thắng10
2Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới4
1Trận không ghi bàn0
1.40Bàn thắng mỗi trận3.00
1.40Bàn thua mỗi trận0.83
2Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
LiverpoolTất cảBrighton
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
8Bàn thắng—
4Bàn thua—
LiverpoolChủ nhàBrighton
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
LiverpoolĐội kháchBrighton
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
6Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
LiverpoolTất cảBrighton
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng3
1Bàn thua2
LiverpoolChủ nhàBrighton
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
LiverpoolĐội kháchBrighton
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
LiverpoolTất cảBrighton
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng8
—Bàn thua0
LiverpoolChủ nhàBrighton
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng8
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Premier League Anh · UEFA Champions League · Cúp EFL · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City6600+1118TTTTT
2Arsenal6501+515TBTTT
3Brighton6411+1313TTTHB
4Brentford6240+610HTHHH
5Everton6240+310HTHHH
6Chelsea6312+210TBHBT
7Leeds6231+39BHTHH
8Hull6231+29HBHHT
9Liverpool6231+09BTHTH
10Ipswich6303-39TBTBB
11Newcastle6222-38BTBHT
12Crystal Palace6213-37THBTB
13Manchester Utd6132+06HHBHT
14Coventry6204-66TTBBB
15Nottingham6123-35BBTHH
16Aston Villa6123-55HTBHB
17Sunderland6114-64BBBHT
18Bournemouth6033-63BBHHH
19Tottenham6033-63HBHHB
20Fulham6024-42BHHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3300+50
—Aston Villa3012-20
—Bournemouth3021-10
—Brentford3210+60
—Brighton3210+70
—Chelsea3210+50
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3102-20
—Everton3210+30
—Fulham3012-20
—Hull3120+20
—Ipswich3201+00
—Leeds3120+30
—Liverpool3021-30
—Manchester City3300+40
—Manchester Utd3111+20
—Newcastle3120+10
—Nottingham3012-20
—Sunderland3102-30
—Tottenham3012-30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3201+00
—Aston Villa3111-30
—Bournemouth3012-50
—Brentford3030+00
—Brighton3201+60
—Chelsea3102-30
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3111-10
—Everton3030+00
—Fulham3012-20
—Hull3111+00
—Ipswich3102-30
—Leeds3111+00
—Liverpool3210+30
—Manchester City3300+70
—Manchester Utd3021-20
—Newcastle3102-40
—Nottingham3111-10
—Sunderland3012-30
—Tottenham3021-30
Tính đến 16/10 17:22

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LiverpoolTBTTHTTHHH8T 5H 7B
BrightonTTTTTHBTTH12T 3H 5B
Liverpool
Dựa trên 20 trận
Brighton
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 5H 7BT · H · B12T 3H 5B
40%Tỷ lệ thắng60%
25%Tỷ lệ hòa15%
1.60Ghi được mỗi trận2.15
1.65Bị ghi mỗi trận0.90
-1Hiệu số+25
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.55Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.97 (17 trận)
1.54Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17 (17 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (18 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (18 trận)
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (18 trận)
14.5Số cú sút mỗi trận16.5 (18 trận)
5.0Sút trúng đích mỗi trận5.5 (18 trận)
53%Kiểm soát bóng trung bình59% (18 trận)
5.7Phạt góc mỗi trận5.4 (18 trận)
2.1 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (17 trận)
11.7Phạm lỗi mỗi trận12.1 (18 trận)
Liverpool
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBrighton
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 4H 2BT · H · B7T 1H 2B
40%Tỷ lệ thắng70%
40%Tỷ lệ hòa10%
1.40Ghi được mỗi trận2.40
1.20Bị ghi mỗi trận0.60
+2Hiệu số+18
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.56Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.09 (9 trận)
1.42Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.94 (9 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3 (9 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.1 (9 trận)
14.6Số cú sút mỗi trận18.0 (9 trận)
4.7Sút trúng đích mỗi trận5.8 (9 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bình60% (9 trận)
6.3Phạt góc mỗi trận5.7 (9 trận)
2.1 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (9 trận)
12.4Phạm lỗi mỗi trận12.1 (9 trận)
Liverpool
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnBrighton
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 1H 5BT · H · B5T 2H 3B
40%Tỷ lệ thắng50%
10%Tỷ lệ hòa20%
1.80Ghi được mỗi trận1.90
2.10Bị ghi mỗi trận1.20
-3Hiệu số+7
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.55Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.83 (8 trận)
1.66Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43 (8 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (9 trận)
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6 (9 trận)
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (9 trận)
14.4Số cú sút mỗi trận15.0 (9 trận)
5.2Sút trúng đích mỗi trận5.2 (9 trận)
54%Kiểm soát bóng trung bình58% (9 trận)
5.1Phạt góc mỗi trận5.1 (9 trận)
2.1Thẻ vàng mỗi trận1.9 (8 trận)
11.0Phạm lỗi mỗi trận12.1 (9 trận)
Liverpool
Dựa trên 14 trận
Premier League AnhBrighton
Dựa trên 16 trận
14Trận16
5T 5H 4BT · H · B9T 2H 5B
36%Tỷ lệ thắng56%
36%Tỷ lệ hòa12%
1.50Ghi được mỗi trận2.00
1.43Bị ghi mỗi trận1.00
+1Hiệu số+16
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
14%Tỷ lệ không ghi bàn19%
1.46Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.84
1.43Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn31%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
14.5Số cú sút mỗi trận15.2
5.0Sút trúng đích mỗi trận5.3
55%Kiểm soát bóng trung bình59%
5.7Phạt góc mỗi trận5.1
2.2 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (15 trận)
12.4Phạm lỗi mỗi trận12.1
Liverpool
Dựa trên 4 trận
UEFA Champions LeagueBrighton
4Trận—
2T 0H 2BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
2.00Ghi được mỗi trận—
2.00Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.77Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.63Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
16.0Số cú sút mỗi trận—
4.8Sút trúng đích mỗi trận—
47%Kiểm soát bóng trung bình—
6.8Phạt góc mỗi trận—
1.2Thẻ vàng mỗi trận—
9.0Phạm lỗi mỗi trận—
LiverpoolUEFA Europa Conference LeagueBrighton
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B2T 1H 0B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận2.67
—Bị ghi mỗi trận0.00
—Hiệu số+8
—Tỷ lệ giữ sạch lưới100%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Liverpool
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLBrighton
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+2Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Liverpool
Dựa trên 1 trận
Cúp FA (Anh)Brighton
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 16/10 05:08

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
2Liverpool T
0H
1Brighton T
2.7Trung bình tổng điểm
Liverpool Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 2
Sân nhà
2T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Alisson80090 phút6.84
GK25Giorgi Mamardashvili10090 phút7.30
GK28Frederick Woodman-----
GK95Harvey Davies-----
DF5Jeremy Jacquet90078 phút7.36
DF33Ronald Araujo91167 phút7.06
DF4Virgil van Dijk80082 phút6.95
DF6Milos Kerkez80082 phút6.61
DF21Konstantinos Tsimikas40240 phút7.08
DF2Joe Gomez30025 phút6.45
DF44Luke Chambers1009 phút6.30
DF75Talla Ndiaye-----
MF10Alexis Mac Allister92163 phút7.22
MF38Ryan Gravenberch90144 phút6.78
MF7Florian Wirtz80281 phút6.74
MF8Dominik Szoboszlai73080 phút7.37
MF30Jeremie Frimpong71258 phút6.81
MF42Trey Nyoni60036 phút6.82
MF53James McConnell10062 phút6.20
MF3Wataru Endo-----
FW23Victor Munoz81050 phút6.85
FW9Alexander Isak74173 phút7.20
FW29Bradley Barcola73058 phút7.04
FW73Rio Ngumoha70047 phút6.64
FW67Lewis Koumas71140 phút6.77
FW18Cody Gakpo62477 phút7.20
FW14Federico Chiesa1002 phút—
FW22Hugo Ekitike-----
FW40Joshua Abe-----
FW76Jayden Danns-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận · trong tổng số 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Bart Verbruggen70090 phút7.56
GK23Jason Steele10090 phút7.00
GK38Tom McGill-----
DF44Luka Vuskovic81183 phút7.47
DF21Olivier Boscagli80078 phút7.25
DF29Maxim De Cuyper83270 phút7.36
DF20Costinha80035 phút6.62
DF24Ferdi Kadioglu60073 phút6.70
DF5Lewis Dunk61072 phút7.62
DF4Pascal Struijk50049 phút6.70
DF30Michael Svoboda20050 phút7.25
DF3Jaouen Hadjam21142 phút7.05
MF13Pascal Gross84486 phút7.59
MF35Malick Yalcouye82054 phút7.10
MF25Diego Gomez70278 phút6.87
MF26Yasin Ayari71067 phút6.94
MF14Chema Andres41172 phút6.80
MF33Matt O'Riley41045 phút6.92
MF27Mats Wieffer20079 phút7.40
MF8Jack Hinshelwood23060 phút8.15
MF10Younes Ibrahim10123 phút7.30
MF6Jesse Middleton-----
MF6Shane Nti-----
MF11Femi Azeez-----
FW19Charalampos Kostoulas73171 phút6.87
FW10Georginio Rutter52342 phút7.42
FW15Ibrahim Osman40227 phút6.75
FW12Promise David30019 phút6.27
FW36Zadok Yohanna10012 phút6.70
FW11Yankuba Minteh-----
FW11Nehemiah Oriola-----
FW22Kaoru Mitoma-----
Tính đến 14/10 04:41

Huấn luyện viên

LiverpoolHuấn luyện viên Andoni Iraola
BrightonHuấn luyện viên Fabian Hurzeler
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:41

Các trận tiếp theo