Ngôn ngữ

Villarreal vs Espanyol

Chi tiết trận đấu
Estadio de la Ceramica
VillarrealChủ nhà
03:00Bắt đầu 31/10
EspanyolĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
VillarrealVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Nicolas PepeChấn thương
Tajon BuchananChấn thương
EspanyolVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
JofreChấn thương
Kike GarciaChấn thương
Tính đến 14/10 04:49

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
VillarrealTất cảEspanyol
10Trận8
3Thắng2
2Hòa2
5Thua4
18Bàn thắng11
17Bàn thua11
VillarrealChủ nhàEspanyol
4Trận4
2Thắng1
0Hòa1
2Thua2
9Bàn thắng6
7Bàn thua6
VillarrealĐội kháchEspanyol
6Trận4
1Thắng1
2Hòa1
3Thua2
9Bàn thắng5
10Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn0
1.80Bàn thắng mỗi trận1.38
1.70Bàn thua mỗi trận1.38
2Chuỗi thắng dài nhất1
4Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
VillarrealTất cảEspanyol
8Trận8
2Thắng2
2Hòa2
4Thua4
13Bàn thắng11
13Bàn thua11
VillarrealChủ nhàEspanyol
3Trận4
1Thắng1
0Hòa1
2Thua2
6Bàn thắng6
6Bàn thua6
VillarrealĐội kháchEspanyol
5Trận4
1Thắng1
2Hòa1
2Thua2
7Bàn thắng5
7Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn0
1.62Bàn thắng mỗi trận1.38
1.62Bàn thua mỗi trận1.38
2Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
VillarrealTất cảEspanyol
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
5Bàn thắng—
4Bàn thua—
VillarrealChủ nhàEspanyol
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
VillarrealĐội kháchEspanyol
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Primera · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)8800+2724TTTTT
2Atl. Madrid8611+1019TTTTB
3Real Betis8611+519THTTT
4Real Madrid8602+1118TBTTB
5Sevilla8422+114HBTTH
6Real Sociedad (Honduras)8413-313TTBTH
7Alaves8323+411BHBBT
8Dep. A Coruna8242+110BHBHT
9RC Celta de Vigo8152+28HTHHH
10Ath Bilbao6222+18HHTT
11Villarreal8224+08BTTBB
12Espanyol8224+08HBBTH
13Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
14Getafe8224-68BTBHH
15Racing de Santander8224-108HBBTB
16Osasuna8224-108BHBBB
17Levante (Greece)7133-46HBBHT
18Elche8134-66HTBHB
19Valencia8125-95HBTBB
20Malaga8044-94HBBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves5302+50
—Ath Bilbao4121+10
—Atl. Madrid4310+70
—Barcelona (Brazil)4400+130
—Real Betis4400+60
—RC Celta de Vigo4112+20
—Dep. A Coruna4121+10
—Elche4013-70
—Espanyol4112+00
—Getafe4220+20
—Levante (Greece)3111+10
—Malaga4031-20
—Osasuna4121-10
—Racing de Santander4220+20
—Rayo Vallecano (Nữ)3210+20
—Real Madrid4400+110
—Real Sociedad (Honduras)4211-10
—Sevilla4202-20
—Valencia4013-70
—Villarreal3102+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves3021-10
—Ath Bilbao2101+00
—Atl. Madrid4301+30
—Barcelona (Brazil)4400+140
—Real Betis4211-10
—RC Celta de Vigo4040+00
—Dep. A Coruna4121+00
—Elche4121+10
—Espanyol4112+00
—Getafe4004-80
—Levante (Greece)4022-50
—Malaga4013-70
—Osasuna4103-90
—Racing de Santander4004-120
—Rayo Vallecano (Nữ)4013-70
—Real Madrid4202+00
—Real Sociedad (Honduras)4202-20
—Sevilla4220+30
—Valencia4112-20
—Villarreal5122+00
Tính đến 16/10 11:33

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
VillarrealTBTTBBBBHH8T 4H 8B
EspanyolHBBTHBBTHT4T 6H 10B
Villarreal
Dựa trên 20 trận
Espanyol
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 4H 8BT · H · B4T 6H 10B
40%Tỷ lệ thắng20%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.95Ghi được mỗi trận1.05
1.50Bị ghi mỗi trận1.35
+9Hiệu số-6
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.80Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.21
1.31Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.8Số cú sút mỗi trận13.1
5.3Sút trúng đích mỗi trận4.0
52%Kiểm soát bóng trung bình45%
5.7Phạt góc mỗi trận4.2
1.7Thẻ vàng mỗi trận3.2 (19 trận)
10.4Phạm lỗi mỗi trận15.7
Villarreal
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnEspanyol
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 0H 3BT · H · B2T 4H 4B
67%Tỷ lệ thắng20%
0%Tỷ lệ hòa40%
2.89Ghi được mỗi trận1.10
1.56Bị ghi mỗi trận1.20
+12Hiệu số-1
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
0%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.19Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.34
1.40Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.28
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
1.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
15.9Số cú sút mỗi trận15.7
6.4Sút trúng đích mỗi trận4.9
54%Kiểm soát bóng trung bình53%
6.0Phạt góc mỗi trận4.3
1.6Thẻ vàng mỗi trận2.7 (9 trận)
9.9Phạm lỗi mỗi trận15.1
Villarreal
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnEspanyol
Dựa trên 10 trận
11Trận10
2T 4H 5BT · H · B2T 2H 6B
18%Tỷ lệ thắng20%
36%Tỷ lệ hòa20%
1.18Ghi được mỗi trận1.00
1.45Bị ghi mỗi trận1.50
-3Hiệu số-5
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
36%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.48Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.07
1.23Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.59
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
12.2Số cú sút mỗi trận10.5
4.5Sút trúng đích mỗi trận3.2
51%Kiểm soát bóng trung bình37%
5.5Phạt góc mỗi trận4.1
1.8Thẻ vàng mỗi trận3.6
10.8Phạm lỗi mỗi trận16.3
Villarreal
Dựa trên 18 trận
PrimeraEspanyol
Dựa trên 20 trận
18Trận20
7T 4H 7BT · H · B4T 6H 10B
39%Tỷ lệ thắng20%
22%Tỷ lệ hòa30%
1.89Ghi được mỗi trận1.05
1.44Bị ghi mỗi trận1.35
+8Hiệu số-6
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
22%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.85Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.21
1.19Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.7Số cú sút mỗi trận13.1
5.4Sút trúng đích mỗi trận4.0
53%Kiểm soát bóng trung bình45%
5.7Phạt góc mỗi trận4.2
1.6Thẻ vàng mỗi trận3.2 (19 trận)
10.6Phạm lỗi mỗi trận15.7
Villarreal
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueEspanyol
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 14/10 03:52

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2Villarreal T
0H
0Espanyol T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Villarreal Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 1
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Junior Luiz50090 phút6.34
GK25Peter Gulacsi50090 phút7.34
GK1Yakiv Kinareykin-----
GK13Ruben Gomez-----
DF12Renato Veiga100190 phút7.12
DF3Alex Freeman90053 phút7.06
DF15Santiago Mourino82065 phút6.94
DF20Carlos Romero70073 phút6.84
DF6Pau Navarro60087 phút6.73
DF23Sergi Cardona60065 phút6.60
DF8Juan Foyth50070 phút7.12
DF2Logan Costa10083 phút6.70
DF4Enric Pujol-----
DF15Eze Chukwuma-----
MF18Pape Gueye103079 phút7.30
MF10Alberto Moleiro102360 phút7.09
MF14Santi Comesana90065 phút6.71
MF17Tajon Buchanan80057 phút6.81
MF24Nathan Saliba70068 phút6.81
MF16Carlos Macia40016 phút6.78
MF5Alassane Diatta10015 phút6.20
MF8Cheikh Tidiane Thiam-----
FW9Georges Mikautadze103260 phút6.80
FW22Ayoze Perez91350 phút6.70
FW7Gerard Moreno92144 phút6.90
FW19Nicolas Pepe72065 phút7.01
FW11Ilias Akhomach70236 phút6.79
FW21Tanitoluwa Oluwaseyi61025 phút6.82
FW27Nizar El Jmili10012 phút6.20
FW28Joselillo Gaitan-----
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Marko Dmitrovic70090 phút6.87
GK1Angel Fortuno10090 phút6.70
GK30Pol Tristan-----
GK31Llorenc Serred-----
DF21Roger Hinojo80068 phút6.56
DF23Omar El Hilali70188 phút7.19
DF5Clemens Riedel70066 phút6.60
DF6Leandro Cabrera50090 phút6.74
DF14Unai Nunez50085 phút6.94
DF3Quilindschy Hartman40060 phút6.83
DF16Vanja Drkusic30038 phút6.80
DF32Angel Lopez Jose10090 phút6.20
DF2Andoni Gorosabel-----
MF8Exposito80080 phút7.19
MF28Javier Hernandez80577 phút6.55
MF4Urko Gonzalez80059 phút6.50
MF22Alex Calatrava81051 phút6.65
MF20Moscardo Gabriel40043 phút6.72
MF10Pol Lozano40034 phút6.50
MF26Rafel Bauza40127 phút6.50
MF28Ferran Gomez-----
FW9Roberto Fernandez86087 phút7.25
FW24Tyrhys Dolan71074 phút6.61
FW18Marcos Fernandez Sanchez71132 phút6.73
FW11Pere Milla60014 phút6.55
FW15Bryan Zaragoza51042 phút7.06
FW17Jofre3008 phút6.30
FWCala-----
FW7Javi Puado-----
FW19Kike Garcia-----
FW29Victor Mullerat-----
Tính đến 14/10 04:49

Huấn luyện viên

VillarrealHuấn luyện viên Inigo Perez
EspanyolHuấn luyện viên Manolo Gonzalez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo