Villarreal vs Espanyol
Estadio de la Ceramica
03:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
VillarrealVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Nicolas PepeChấn thương |
| Tajon BuchananChấn thương |
EspanyolVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| JofreChấn thương |
| Kike GarciaChấn thương |
Tính đến 14/10 04:49
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Villarreal | Tất cả | Espanyol |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 4 |
| 18 | Bàn thắng | 11 |
| 17 | Bàn thua | 11 |
| Villarreal | Chủ nhà | Espanyol |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 6 |
| 7 | Bàn thua | 6 |
| Villarreal | Đội khách | Espanyol |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 5 |
| 10 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.80 | Bàn thắng mỗi trận | 1.38 |
| 1.70 | Bàn thua mỗi trận | 1.38 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Villarreal | Tất cả | Espanyol |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 4 |
| 13 | Bàn thắng | 11 |
| 13 | Bàn thua | 11 |
| Villarreal | Chủ nhà | Espanyol |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 6 |
| 6 | Bàn thua | 6 |
| Villarreal | Đội khách | Espanyol |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 5 |
| 7 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.62 | Bàn thắng mỗi trận | 1.38 |
| 1.62 | Bàn thua mỗi trận | 1.38 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Villarreal | Tất cả | Espanyol |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Villarreal | Chủ nhà | Espanyol |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Villarreal | Đội khách | Espanyol |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
Giải đấu được tính: Primera · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 8 | 8 | 0 | 0 | +27 | 24 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 8 | 6 | 1 | 1 | +10 | 19 | TTTTB |
| 3 | Real Betis | 8 | 6 | 1 | 1 | +5 | 19 | THTTT |
| 4 | Real Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | +11 | 18 | TBTTB |
| 5 | Sevilla | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | HBTTH |
| 6 | Real Sociedad (Honduras) | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 | TTBTH |
| 7 | Alaves | 8 | 3 | 2 | 3 | +4 | 11 | BHBBT |
| 8 | Dep. A Coruna | 8 | 2 | 4 | 2 | +1 | 10 | BHBHT |
| 9 | RC Celta de Vigo | 8 | 1 | 5 | 2 | +2 | 8 | HTHHH |
| 10 | Ath Bilbao | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 8 | HHTT |
| 11 | Villarreal | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | BTTBB |
| 12 | Espanyol | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | HBBTH |
| 13 | Rayo Vallecano (Nữ) | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 | HTBT |
| 14 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | BTBHH |
| 15 | Racing de Santander | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | HBBTB |
| 16 | Osasuna | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | BHBBB |
| 17 | Levante (Greece) | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | HBBHT |
| 18 | Elche | 8 | 1 | 3 | 4 | -6 | 6 | HTBHB |
| 19 | Valencia | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 | HBTBB |
| 20 | Malaga | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | HBBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 5 | 3 | 0 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 4 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Villarreal | 3 | 1 | 0 | 2 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 5 | 1 | 2 | 2 | +0 | 0 |
Tính đến 16/10 11:33
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
VillarrealTBTTBBBBHH8T 4H 8B
EspanyolHBBTHBBTHT4T 6H 10B
| Villarreal Dựa trên 20 trận | Espanyol Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 4H 8B | T · H · B | 4T 6H 10B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.95 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +9 | Hiệu số | -6 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.80 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.21 |
| 1.31 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.8 | Số cú sút mỗi trận | 13.1 |
| 5.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 (19 trận) |
| 10.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.7 |
| Villarreal Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Espanyol Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 0H 3B | T · H · B | 2T 4H 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 2.89 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +12 | Hiệu số | -1 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.19 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.34 |
| 1.40 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.28 |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 1.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 15.9 | Số cú sút mỗi trận | 15.7 |
| 6.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (9 trận) |
| 9.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.1 |
| Villarreal Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Espanyol Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 2T 4H 5B | T · H · B | 2T 2H 6B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -3 | Hiệu số | -5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.48 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.07 |
| 1.23 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.59 |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 10.5 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 37% |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.6 |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.3 |
| Villarreal Dựa trên 18 trận | Primera | Espanyol Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 20 |
| 7T 4H 7B | T · H · B | 4T 6H 10B |
| 39% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +8 | Hiệu số | -6 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.85 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.21 |
| 1.19 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.7 | Số cú sút mỗi trận | 13.1 |
| 5.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 (19 trận) |
| 10.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.7 |
| Villarreal Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | Espanyol |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TVillarreal3:1Napoli14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Estadio de la CeramicaBReal Madrid1:0Villarreal11/10/2026 02:00 · PrimeraTVillarreal3:1Levante (Greece)20/09/2026 23:30 · Primera · Estadio de la CeramicaTMalaga1:3Villarreal18/09/2026 02:30 · Primera · Estadio La RosaledaBVillarreal1:2Real Betis15/09/2026 02:00 · Primera · Estadio de la CeramicaBDortmund3:2Villarreal09/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Signal Iduna ParkBVillarreal2:3Dep. A Coruna06/09/2026 02:00 · Primera · Estadio de la CeramicaBAlaves1:0Villarreal29/08/2026 02:30 · Primera · Estadio MendizorrotzaHAtl. Madrid2:2Villarreal23/08/2026 22:00 · Primera · Metropolitano StadiumHRacing de Santander2:2Villarreal16/08/2026 22:00 · Primera · Estadio El Sardinero
Mùa giải 2025/26
TVillarreal5:1Atl. Madrid25/05/2026 02:00 · PrimeraBRayo Vallecano (Nữ)2:0Villarreal18/05/2026 00:00 · PrimeraBVillarreal2:3Sevilla14/05/2026 00:00 · PrimeraHMallorca1:1Villarreal10/05/2026 19:00 · PrimeraTVillarreal5:1Levante (Greece)02/05/2026 19:00 · PrimeraTVillarreal2:1RC Celta de Vigo27/04/2026 02:00 · PrimeraHOviedo1:1Villarreal24/04/2026 02:30 · PrimeraTAth Bilbao1:2Villarreal13/04/2026 02:00 · PrimeraBGirona1:0Villarreal07/04/2026 02:00 · PrimeraTVillarreal3:1Real Sociedad (Honduras)21/03/2026 03:00 · PrimeraHMalaga1:1Espanyol10/10/2026 02:00 · Primera · Estadio La RosaledaBEspanyol1:3Elche19/09/2026 02:00 · Primera · RCDE StadiumBRayo Vallecano (Nữ)2:1Espanyol16/09/2026 00:00 · Primera · Estadio Municipal de ButarqueTOsasuna0:2Espanyol12/09/2026 21:15 · Primera · Estadio El SadarHEspanyol1:1Sevilla07/09/2026 02:00 · Primera · RCDE StadiumBReal Sociedad (Honduras)2:1Espanyol30/08/2026 00:00 · Primera · AnoetaBEspanyol1:2Real Madrid23/08/2026 02:30 · Primera · RCDE StadiumTEspanyol3:0Levante (Greece)17/08/2026 00:00 · Primera · RCDE Stadium
Mùa giải 2025/26
HEspanyol1:1Real Sociedad (Honduras)24/05/2026 02:00 · PrimeraTOsasuna1:2Espanyol18/05/2026 00:00 · PrimeraTEspanyol2:0Ath Bilbao14/05/2026 00:00 · PrimeraBSevilla2:1Espanyol09/05/2026 21:15 · PrimeraBEspanyol0:2Real Madrid04/05/2026 02:00 · PrimeraHEspanyol0:0Levante (Greece)28/04/2026 02:00 · PrimeraBRayo Vallecano (Nữ)1:0Espanyol24/04/2026 01:00 · PrimeraBBarcelona (Brazil)4:1Espanyol11/04/2026 23:30 · PrimeraHReal Betis0:0Espanyol04/04/2026 23:30 · PrimeraBEspanyol1:2Getafe21/03/2026 22:15 · PrimeraBMallorca2:1Espanyol15/03/2026 20:00 · PrimeraHEspanyol1:1Oviedo10/03/2026 03:00 · PrimeraTính đến 14/10 03:52
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận2Villarreal T
0H
0Espanyol T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Villarreal Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 6 : 1
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Tính đến 14/10 04:49
Huấn luyện viên
VillarrealHuấn luyện viên Inigo Perez
EspanyolHuấn luyện viên Manolo Gonzalez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49
Các trận tiếp theo
04/11/202603:00 vs PSGEstadio de la CeramicaChủ nhàUEFA Champions League09/11/202600:30 vs GetafeEstadio de la CeramicaChủ nhàPrimera22/11/202623:00 vs Barcelona (Brazil)Camp NouĐội kháchPrimera26/11/202600:45 vs Slavia PragueFortuna ArenaĐội kháchUEFA Champions League29/11/202623:00 vs RC Celta de Vigo—Đội kháchPrimera06/12/202623:00 vs Real Sociedad (Honduras)Estadio de la CeramicaChủ nhàPrimera
07/11/202622:15 vs Dep. A CorunaRCDE StadiumChủ nhàPrimera22/11/202623:00 vs Ath Bilbao—Đội kháchPrimera29/11/202623:00 vs GetafeRCDE StadiumChủ nhàPrimera06/12/202623:00 vs AlavesEstadio MendizorrotzaĐội kháchPrimera13/12/202623:00 vs RC Celta de VigoRCDE StadiumChủ nhàPrimera20/12/202623:00 vs ValenciaEstadio de MestallaĐội kháchPrimera
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Villarreal gặp Espanyol tại Primera vào 31/10/2026 03:00 UTC+07 tại Estadio de la Ceramica.
Villarreal đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Espanyol đứng thứ 12.
Villarreal thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Espanyol thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Villarreal thắng 2, Espanyol thắng 0, hòa 0.
Villarreal · Trận trước: Manacor vs Villarreal (28/10) · Trận tiếp theo: Villarreal vs PSG (4/11)
Espanyol · Trận trước: Sestao vs Espanyol (28/10) · Trận tiếp theo: Espanyol vs Dep. A Coruna (7/11)
Các trận Primera khác cùng ngày
Các trận Primera tuần này
- Rayo Vallecano vs RC Celta de Vigo
- Real Betis vs Malaga
- Barcelona (Tây Ban Nha) vs Alaves
- Getafe vs Sevilla
- Racing de Santander vs Real Madrid
- Elche vs Valencia
- Ath Bilbao vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- Dep. A Coruna vs Osasuna
- Sevilla vs Alaves
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.