Shanghai vs Shenzhen
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| D. Russell | ||
| Zhang Zhenlin | ||
| B. Goodwin | ||
| Wang Zhelin | ||
| Li Hongquan |
| Xie Liyongwei | ||
| Liu Lijia | ||
| J. McGee | ||
| Li Tianrong | ||
| Liu Zheng | ||
| Yan Pengfei | ||
| Yuan Tangwen |
| I. Badji | ||
| M. Johnson | ||
| He Xining | ||
| Wu Zihan | ||
| Rong Zifeng |
| T. Smith | ||
| Lu Pengyu | ||
| Li Muhao | ||
| F. Xirui | ||
| W. Kaibo | ||
| Ma Mingkun |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 102 : 68
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Shanghai | 16 | 29 | 30 | 27 | 102 |
| Shenzhen | 19 | 13 | 21 | 15 | 68 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:08Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,10Đội khách5,88Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,12→1,10Đội khách5,16→5,74
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 14:33 | Đã đóng | |
| 16/10 13:57 | 1,10▼ | 5,74▲ |
| 16/10 11:56 | 1,11▼ | 5,64▲ |
| 16/10 11:26 | 1,12 | 5,38▲ |
| 16/10 10:27 | 1,12 | 5,28▲ |
| 16/10 09:57 | 1,12▼ | 5,19▲ |
| 16/10 07:23 | 1,13▲ | 5,16▲ |
| 16/10 06:21 | 1,12 | 5,03▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 16/10 05:50 | 1,12 | 5,05▼ |
| 16/10 02:10 | 1,12 | 5,17▼ |
| 16/10 00:33 | 1,12 | 5,18▲ |
| 15/10 22:56 | 1,12 | 5,16▲ |
| 15/10 22:24 | 1,12 | 5,15▼ |
| 15/10 22:02 Đầu tiên | 1,12 | 5,16 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,10 | 5,88 |
| Betfair | 1,10 | 6,00 |
| bet365 | 1,11 | 5,75 |
| Marathon | 1,09 | 6,40 |
| 1xBet | 1,08 | 6,95 |
| Betano | 1,11 | 5,20 |
| BetVictor | 1,13 | 5,80 |
Kèo chấp châu Á-14.5Chủ nhà -14.51,86Đội khách +14.51,83Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,12→1,92Đội khách1,62→1,78
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 17:37 | Thay đổi mốc · -14 → -14.5 | |
| 16/10 14:33 | Đã đóng | |
| 16/10 13:57 | 1,92▼ | 1,78▲ |
| 16/10 11:56 | 1,98▼ | 1,71▲ |
| 16/10 11:26 Đầu tiên | 2,12 | 1,62 |
| Nhà cái | Chủ nhà -14.5 | Đội khách +14.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 1,83 |
| Marathon | 1,94 | 1,75 |
| 1xBet | 1,88 | 1,85 |
| BetVictor | 1,91 | 1,85 |
Tài/Xỉu193Tài 1931,85Xỉu 1931,84Pinnacle · Nhà cái 3
| Nhà cái | Tài 193 | Xỉu 193 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,84 |
| Marathon | 1,86 | 1,86 |
| 1xBet | 1,71 | 1,78 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Shanghai | Tất cả | Shenzhen |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 102 | Ghi được | 68 |
| 68 | Bị ghi | 102 |
| Shanghai | Chủ nhà | Shenzhen |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 102 | Ghi được | — |
| 68 | Bị ghi | — |
| Shanghai | Đội khách | Shenzhen |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 68 |
| — | Bị ghi | 102 |
| Shanghai | Tất cả | Shenzhen |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 102 | Ghi được | 68 |
| 68 | Bị ghi | 102 |
| Shanghai | Chủ nhà | Shenzhen |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 102 | Ghi được | — |
| 68 | Bị ghi | — |
| Shanghai | Đội khách | Shenzhen |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 68 |
| — | Bị ghi | 102 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +34 | |
| 2 | Beijing | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Guangdong | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 4 | Zhejiang Guangsha | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 5 | Shandong | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 6 | Fujian | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 7 | Liaoning | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 8 | Qingdao | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 9 | Tianjin | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 10 | Zhejiang Chouzhou | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 11 | Shanxi Zhongyu | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 12 | Guangzhou | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 13 | Xinjiang | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 14 | Jiangsu Dragons | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 15 | Jilin | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 16 | Beijing Royal Fighters | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 17 | Sichuan | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 18 | Nanjing Tongxi | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 19 | Ningbo Rockets | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 20 | Shenzhen | 1 | 0 | 1 | .000 | -34 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Shanghai Dựa trên 20 trận | Shenzhen Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 15T 5B | T · B | 12T 8B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 98.65 | Ghi được mỗi trận | 93.50 |
| 91.00 | Bị ghi mỗi trận | 91.85 |
| +153 | Hiệu số | +33 |
| 119 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 24.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.1 (10 trận) |
| 25.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.5 (10 trận) |
| 24.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.3 (10 trận) |
| 24.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (10 trận) |
| 50.6 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 54.6 (10 trận) |
| 48.5 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.7 (10 trận) |
| 189.7 | Tổng điểm trung bình | 185.3 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 34.9 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (8 trận) |
| 22.6 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.7 (10 trận) |
| 36% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (8 trận) |
| 69% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (8 trận) |
| 52% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (8 trận) |
| 61% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (8 trận) |
| 9.8 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (10 trận) |
| 7.1 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (10 trận) |
| 2.8 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 (10 trận) |
| Shanghai Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shenzhen Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 8T 2B | T · B | 6T 4B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 102.60 | Ghi được mỗi trận | 92.50 |
| 92.80 | Bị ghi mỗi trận | 90.70 |
| +98 | Hiệu số | +18 |
| 119 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 24.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.2 (4 trận) |
| 26.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.0 (4 trận) |
| 23.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 (4 trận) |
| 24.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.0 (4 trận) |
| 50.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.2 (4 trận) |
| 47.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.8 (4 trận) |
| 195.4 | Tổng điểm trung bình | 183.2 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 35.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 23.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.0 (4 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 65% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 51% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 7.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (4 trận) |
| 6.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (4 trận) |
| 2.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (4 trận) |
| Shanghai Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Shenzhen Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 3B | T · B | 6T 4B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 94.70 | Ghi được mỗi trận | 94.50 |
| 89.20 | Bị ghi mỗi trận | 93.00 |
| +55 | Hiệu số | +15 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 25.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.7 (6 trận) |
| 25.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.2 (6 trận) |
| 25.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.0 (6 trận) |
| 24.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (6 trận) |
| 51.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 52.8 (6 trận) |
| 49.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.0 (6 trận) |
| 183.9 | Tổng điểm trung bình | 187.5 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 34.2 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (6 trận) |
| 21.9 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.5 (6 trận) |
| 39% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (6 trận) |
| 72% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (6 trận) |
| 53% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (6 trận) |
| 62% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (6 trận) |
| 11.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (6 trận) |
| 7.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (6 trận) |
| 3.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (6 trận) |
| Shanghai Dựa trên 14 trận | CBA | Shenzhen Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 12T 2B | T · B | 10T 4B |
| 86% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 99.14 | Ghi được mỗi trận | 99.57 |
| 86.79 | Bị ghi mỗi trận | 94.64 |
| +173 | Hiệu số | +69 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 85 |
| 24.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.1 (10 trận) |
| 25.9 | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.5 (10 trận) |
| 24.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.3 (10 trận) |
| 24.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (10 trận) |
| 50.6 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 54.6 (10 trận) |
| 48.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.7 (10 trận) |
| 185.9 | Tổng điểm trung bình | 194.2 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 35.8 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (8 trận) |
| 23.1 | Kiến tạo mỗi trận | 22.7 (10 trận) |
| 38% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (8 trận) |
| 69% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (8 trận) |
| 53% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (8 trận) |
| 62% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (8 trận) |
| 9.9 | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (10 trận) |
| 7.0 | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (10 trận) |
| 2.7 | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 (10 trận) |
| Shanghai Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Shenzhen Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 6 |
| 3T 0B | T · B | 2T 4B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 105.67 | Ghi được mỗi trận | 79.33 |
| 93.33 | Bị ghi mỗi trận | 85.33 |
| +37 | Hiệu số | -36 |
| 119 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 89 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 199.0 | Tổng điểm trung bình | 164.7 |
| Shanghai Dựa trên 2 trận | FIBA Intercontinental Cup | Shenzhen |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 2B | T · B | — |
| -43 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Shanghai Dựa trên 1 trận | FIBA Intercontinental Cup 5th-6th Places | Shenzhen |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -14 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận- Ghi được : Để thủng
- 1568 : 1573
- Sân nhà
- 6T 0H 2B
- Sân khách
- 3T 0H 4B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Shanghai đã gặp Shenzhen tại CBA vào 16/10/2026 18:35 UTC+07 tại Shanghai Indoor Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Shanghai 102-68 Shenzhen.
Shanghai đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Shenzhen đứng thứ 20.
Shanghai thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Shenzhen thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 15 lần gặp gần nhất, Shanghai thắng 9, Shenzhen thắng 6, hòa 0.
Đội hình Shanghai có B. Goodwin, Wang Zhelin, Li Hongquan.
Đội hình Shenzhen có He Xining, Wu Zihan, Rong Zifeng.
Shanghai · Trận trước: Shanghai vs Zhejiang Guangsha (5/6) · Trận tiếp theo: Beijing Royal Fighters vs Shanghai (19/10)
Shenzhen · Trận trước: Shenzhen vs Zhejiang Guangsha (23/5) · Trận tiếp theo: Jiangsu Dragons vs Shenzhen (19/10)
Các trận CBA tuần này
- Ningbo Rockets vs Beijing Royal Fighters
- Zhejiang Guangsha vs Shanxi Zhongyu
- Sichuan vs Tianjin
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Xinjiang vs Qingdao
- Shandong vs Liaoning
- Guangzhou vs Zhejiang Chouzhou
- Nanjing Tongxi vs Guangdong
- Jilin vs Beijing
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
Bài viết mới nhất
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Toyama vs Shonan Bellmare
- S. Kartal vs J. Ostapenko
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
Chưa có bài viết nào.