Ngôn ngữ

Shanghai vs Shenzhen

Chi tiết trận đấu
Shanghai Indoor Stadium
ShanghaiChủ nhà
102 : 68Tỷ số chung cuộc
ShenzhenĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 16/10 18:08
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
D. Russell
Zhang Zhenlin
B. Goodwin
Wang Zhelin
Li Hongquan
Dự bị 7
Xie Liyongwei
Liu Lijia
J. McGee
Li Tianrong
Liu Zheng
Yan Pengfei
Yuan Tangwen
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
I. Badji
M. Johnson
He Xining
Wu Zihan
Rong Zifeng
Dự bị 6
T. Smith
Lu Pengyu
Li Muhao
F. Xirui
W. Kaibo
Ma Mingkun
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 17/10 07:10

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
102 : 68
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Shanghai16293027102
Shenzhen1913211568
Thống kê đội · Cuối cùng
102Điểm68
54Bắt bóng bật bảng31
22Kiến tạo10
6Cướp bóng6
4Chắn bóng5
11Mất bóng10
29/52Ném 2 điểm thành công17/48
10/30Ném 3 điểm thành công7/28
14/17Ném phạt thành công13/13

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
D. Russell28:4421453/124/4
B. Goodwin28:2222692/60/0
Wang Zhelin27:03141800/06/8
Zhang Zhenlin27:0116602/20/0
Li Hongquan24:378532/60/0
Dự bịLi Tianrong21:459201/32/2
Dự bịLiu Zheng11:580410/00/0
Dự bịJ. McGee10:375330/11/2
Dự bịYan Pengfei06:402200/00/0
Dự bịXie Liyongwei06:033210/01/1
Dự bịLiu Lijia04:532200/00/0
Dự bịYuan Tangwen02:170000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
He Xining35:1716332/82/2
Dự bịT. Smith32:1518523/85/5
M. Johnson20:2514221/35/5
Wu Zihan17:502200/40/0
I. Badji17:205310/01/1
Dự bịLu Pengyu16:182200/20/0
Rong Zifeng15:450310/10/0
Dự bịF. Xirui15:274500/00/0
Dự bịLi Muhao11:330500/00/0
Dự bịW. Kaibo11:200110/00/0
Dự bịMa Mingkun06:307001/20/0
Tính đến 17/10 07:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:08

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,10Đội khách5,88Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,121,10Đội khách5,165,74
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 14:33Đã đóng
16/10 13:571,10▼5,74▲
16/10 11:561,11▼5,64▲
16/10 11:261,125,38▲
16/10 10:271,125,28▲
16/10 09:571,12▼5,19▲
16/10 07:231,13▲5,16▲
16/10 06:211,125,03▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
16/10 05:501,125,05▼
16/10 02:101,125,17▼
16/10 00:331,125,18▲
15/10 22:561,125,16▲
15/10 22:241,125,15▼
15/10 22:02 Đầu tiên1,125,16
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,105,88
Betfair1,106,00
bet3651,115,75
Marathon1,096,40
1xBet1,086,95
Betano1,115,20
BetVictor1,135,80
Kèo chấp châu Á-14.5Chủ nhà -14.51,86Đội khách +14.51,83Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,121,92Đội khách1,621,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -14.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 17:37Thay đổi mốc · -14 → -14.5
16/10 14:33Đã đóng
16/10 13:571,92▼1,78▲
16/10 11:561,98▼1,71▲
16/10 11:26 Đầu tiên2,121,62
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -14.5Đội khách +14.5
Pinnacle1,861,83
Marathon1,941,75
1xBet1,881,85
BetVictor1,911,85
Tài/Xỉu193Tài 1931,85Xỉu 1931,84Pinnacle · Nhà cái 3
Nhà cáiTài 193Xỉu 193
Pinnacle1,851,84
Marathon1,861,86
1xBet1,711,78
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 1 · 1 trận (không phải cả mùa giải)
ShanghaiTất cảShenzhen
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
102Ghi được68
68Bị ghi102
ShanghaiChủ nhàShenzhen
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
102Ghi được—
68Bị ghi—
ShanghaiĐội kháchShenzhen
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Ghi được68
—Bị ghi102
ShanghaiTất cảShenzhen
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
102Ghi được68
68Bị ghi102
ShanghaiChủ nhàShenzhen
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
102Ghi được—
68Bị ghi—
ShanghaiĐội kháchShenzhen
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Ghi được68
—Bị ghi102
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: CBA
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Shanghai1101.000+34
2Beijing000—+0
3Guangdong000—+0
4Zhejiang Guangsha000—+0
5Shandong000—+0
6Fujian000—+0
7Liaoning000—+0
8Qingdao000—+0
9Tianjin000—+0
10Zhejiang Chouzhou000—+0
11Shanxi Zhongyu000—+0
12Guangzhou000—+0
13Xinjiang000—+0
14Jiangsu Dragons000—+0
15Jilin000—+0
16Beijing Royal Fighters000—+0
17Sichuan000—+0
18Nanjing Tongxi000—+0
19Ningbo Rockets000—+0
20Shenzhen101.000-34
Tính đến 17/10 15:10

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ShanghaiTTTBBBTBTT15T 5B
ShenzhenBBBTTBBTBB12T 8B
Shanghai
Dựa trên 20 trận
Shenzhen
Dựa trên 20 trận
20Trận20
15T 5BT · B12T 8B
75%Tỷ lệ thắng60%
98.65Ghi được mỗi trận93.50
91.00Bị ghi mỗi trận91.85
+153Hiệu số+33
119Điểm ghi cao nhất111
66Điểm ghi thấp nhất68
24.8 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 127.1 (10 trận)
25.9 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 227.5 (10 trận)
24.4 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 325.3 (10 trận)
24.1 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 420.4 (10 trận)
50.6 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận54.6 (10 trận)
48.5 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.7 (10 trận)
189.7Tổng điểm trung bình185.3
0/14 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
34.9 (14 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.2 (8 trận)
22.6 (15 trận)Kiến tạo mỗi trận22.7 (10 trận)
36% (14 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (8 trận)
69% (14 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (8 trận)
52% (14 trận)Tỷ lệ ném trúng52% (8 trận)
61% (14 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (8 trận)
9.8 (15 trận)Mất bóng mỗi trận10.8 (10 trận)
7.1 (15 trận)Cướp bóng mỗi trận7.7 (10 trận)
2.8 (15 trận)Chắn bóng mỗi trận3.7 (10 trận)
Shanghai
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnShenzhen
Dựa trên 10 trận
10Trận10
8T 2BT · B6T 4B
80%Tỷ lệ thắng60%
102.60Ghi được mỗi trận92.50
92.80Bị ghi mỗi trận90.70
+98Hiệu số+18
119Điểm ghi cao nhất109
87Điểm ghi thấp nhất68
24.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 129.2 (4 trận)
26.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 228.0 (4 trận)
23.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 322.8 (4 trận)
24.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 418.0 (4 trận)
50.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận57.2 (4 trận)
47.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.8 (4 trận)
195.4Tổng điểm trung bình183.2
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
35.8 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
23.4 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận23.0 (4 trận)
33% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
65% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
51% (6 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
59% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
7.4 (7 trận)Mất bóng mỗi trận11.5 (4 trận)
6.4 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận9.0 (4 trận)
2.6 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận4.0 (4 trận)
Shanghai
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnShenzhen
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 3BT · B6T 4B
70%Tỷ lệ thắng60%
94.70Ghi được mỗi trận94.50
89.20Bị ghi mỗi trận93.00
+55Hiệu số+15
112Điểm ghi cao nhất111
66Điểm ghi thấp nhất68
25.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 125.7 (6 trận)
25.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 227.2 (6 trận)
25.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 327.0 (6 trận)
24.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 422.0 (6 trận)
51.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận52.8 (6 trận)
49.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận49.0 (6 trận)
183.9Tổng điểm trung bình187.5
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
34.2 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.8 (6 trận)
21.9 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận22.5 (6 trận)
39% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (6 trận)
72% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (6 trận)
53% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng51% (6 trận)
62% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (6 trận)
11.9 (8 trận)Mất bóng mỗi trận10.3 (6 trận)
7.6 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận6.8 (6 trận)
3.0 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận3.5 (6 trận)
Shanghai
Dựa trên 14 trận
CBAShenzhen
Dựa trên 14 trận
14Trận14
12T 2BT · B10T 4B
86%Tỷ lệ thắng71%
99.14Ghi được mỗi trận99.57
86.79Bị ghi mỗi trận94.64
+173Hiệu số+69
112Điểm ghi cao nhất111
81Điểm ghi thấp nhất85
24.8Điểm trung bình hiệp 127.1 (10 trận)
25.9Điểm trung bình hiệp 227.5 (10 trận)
24.4Điểm trung bình hiệp 325.3 (10 trận)
24.1Điểm trung bình hiệp 420.4 (10 trận)
50.6Điểm trung bình nửa đầu trận54.6 (10 trận)
48.5Điểm trung bình nửa sau trận45.7 (10 trận)
185.9Tổng điểm trung bình194.2
0/14 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
35.8 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.2 (8 trận)
23.1Kiến tạo mỗi trận22.7 (10 trận)
38% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (8 trận)
69% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (8 trận)
53% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng52% (8 trận)
62% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (8 trận)
9.9Mất bóng mỗi trận10.8 (10 trận)
7.0Cướp bóng mỗi trận7.7 (10 trận)
2.7Chắn bóng mỗi trận3.7 (10 trận)
Shanghai
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBShenzhen
Dựa trên 6 trận
3Trận6
3T 0BT · B2T 4B
100%Tỷ lệ thắng33%
105.67Ghi được mỗi trận79.33
93.33Bị ghi mỗi trận85.33
+37Hiệu số-36
119Điểm ghi cao nhất99
89Điểm ghi thấp nhất68
199.0Tổng điểm trung bình164.7
Shanghai
Dựa trên 2 trận
FIBA Intercontinental CupShenzhen
2Trận—
0T 2BT · B—
-43Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Shanghai
Dựa trên 1 trận
FIBA Intercontinental Cup 5th-6th PlacesShenzhen
1Trận—
0T 1BT · B—
-14Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 04:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận
9Shanghai T
0H
6Shenzhen T
209.4Trung bình tổng điểm
Shanghai Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1568 : 1573
Sân nhà
6T 0H 2B
Sân khách
3T 0H 4B
Tính đến 09/10 18:35

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
D. Russell128:442145
B. Goodwin128:222269
Wang Zhelin127:0314180
Zhang Zhenlin127:011660
Li Hongquan124:37853
Li Tianrong121:45920
Liu Zheng111:58041
J. McGee110:37533
Yan Pengfei16:40220
Xie Liyongwei16:03321
Liu Lijia14:53220
Yuan Tangwen12:17000
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
He Xining135:171633
T. Smith132:151852
M. Johnson120:251422
Wu Zihan117:50220
I. Badji117:20531
Lu Pengyu116:18220
Rong Zifeng115:45031
F. Xirui115:27450
Li Muhao111:33050
W. Kaibo111:20011
Ma Mingkun16:30700
Tính đến 17/10 07:10

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)