Ngôn ngữ

Al Qadsiah vs Abha

Chi tiết trận đấu
Prince Saud bin Jalawi Stadium
Al QadsiahChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
AbhaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 16/10 20:15
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GKoen Casteels
4DJehad Thakri
17DGastón Álvarez
26DAli Diabaté
2MMohammed Abu Al-Shamat
8MNahitan Nández
5MJulian Weigl
14MTijjani Reijnders
22MChristopher Baah
32FMateo Retegui
10FMusab Al Juwayr
Dự bị 9
12DYasser Al-Shahrani
7MTurki Al Ammar
9FAbdullah Al-Salem
15FMohammed Hamad Al-Qahtani
27MEyad Houssa
28GAhmed Al-Kassar
35MAhmed Al Siyahi
18MAbdulmalik Al-Jaber
42FAbdulaziz Al-Aliwa
Huấn luyện viên Brendan Rodgers
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
21GAbdulrahman Al Bouq
23DMohammed Al-Dosari
3DJurien Gaari
19DAbdullah Al-Fahad
37DAbdulbaset Hindi
12DKhaled Al Shamrani
17MAbdulkarim Darisi
10MNabil Fekir
7MFiras Al-Ghamdi
14MGeorges-Kévin N'Koudou
44FMichy Batshuayi
Dự bị 9
80DSafwan Aljohani
8MNasser Al-Daajani
11FAlimami Gory
90MAmar Hamed Al Yuhaybi
28MBader Al Mutairi
26GMustafa Malaika
6MFaisal Al-Sibyani
20FKeshim Al-Qahtani
9FKamil Boumedmed
Huấn luyện viên Damir Buric
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 16/10 22:12

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Al Qadsiah112
Abha011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 5'Đá hỏng phạt đềnMateo Retegui
  2. 7'Thẻ vàngJulian Weigl
  3. 28'Thay ngườiYasser Al-ShahraniRa sân: Ali Diabaté
  4. 30'Bàn thắngMateo ReteguiKiến tạo: Tijjani Reijnders
  5. 54'Thẻ vàngNabil Fekir
  6. 59'Thay ngườiNasser Al-DaajaniRa sân: Nabil Fekir
  7. 59'Thay ngườiSafwan AljohaniRa sân: Khaled Al Shamrani
  8. 69'Bàn thắngMohammed Abu Al-ShamatKiến tạo: Mateo Retegui
  9. 70'Thay ngườiTurki Al AmmarRa sân: Christopher Baah
  10. 70'Thay ngườiAbdullah Al-SalemRa sân: Musab Al Juwayr
  11. 76'Thay ngườiAlimami GoryRa sân: Georges-Kévin N'Koudou
  12. 77'Thay ngườiAmar Hamed Al YuhaybiRa sân: Mohammed Al-Dosari
  13. 82'Thay ngườiBader Al MutairiRa sân: Firas Al-Ghamdi
  14. 84'Thay ngườiMohammed Hamad Al-QahtaniRa sân: Mateo Retegui
  15. 85'Thay ngườiEyad HoussaRa sân: Nahitan Nández
  16. 86'Thẻ vàngTurki Al Ammar
  17. 90+5'Bàn thắngAlimami GoryKiến tạo: Safwan Aljohani
Thống kê đội · Cuối trận
66Kiểm soát bóng34
1,69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,32
8Sút6
4Sút trúng đích1
4Phạt góc3
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
671Chuyền bóng330
0Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKKoen Casteels90000006.0
2 · MFMohammed Abu Al-Shamat90103007.9
4 · DFJehad Thakri90000006.9
5 · MFJulian Weigl90000106.9
14 · MFTijjani Reijnders90012007.3
17 · DFGastón Álvarez90000007.9
8 · MFNahitan Nández85000006.7
32 · FWMateo Retegui84112007.7
10 · FWMusab Al Juwayr70001007.2
22 · MFChristopher Baah70000007.2
12 · DF · Dự bịYasser Al-Shahrani62000006.6
26 · DFAli Diabaté28000006.7
7 · MF · Dự bịTurki Al Ammar20000106.3
9 · FW · Dự bịAbdullah Al-Salem20000006.3
15 · FW · Dự bịMohammed Hamad Al-Qahtani13000006.6
27 · MF · Dự bịEyad Houssa12000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFJurien Gaari90000006.0
17 · MFAbdulkarim Darisi90000006.2
19 · DFAbdullah Al-Fahad90000006.9
21 · GKAbdulrahman Al Bouq90000006.2
37 · DFAbdulbaset Hindi90000006.5
44 · FWMichy Batshuayi90000006.2
7 · MFFiras Al-Ghamdi82000006.7
23 · DFMohammed Al-Dosari77000006.2
14 · MFGeorges-Kévin N'Koudou76001006.5
10 · MFNabil Fekir59001106.3
12 · DFKhaled Al Shamrani59000006.2
8 · MF · Dự bịNasser Al-Daajani31000006.9
80 · DF · Dự bịSafwan Aljohani31010006.5
11 · FW · Dự bịAlimami Gory14101007.9
90 · MF · Dự bịAmar Hamed Al Yuhaybi13001006.7
28 · MF · Dự bịBader Al Mutairi8000006.7
Tính đến 16/10 23:14

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:15

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,13Hòa9,74Đội khách17,76Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,131,13Hòa8,489,74Đội khách14,6417,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 19:431,13▲9,74▼17,76▼
16/10 19:101,12▼9,95▲18,51▲
16/10 18:401,13▲9,86▼18,35▼
16/10 18:091,129,9018,41▼
16/10 17:081,129,90▼18,44▼
16/10 16:381,129,94▲18,52▲
16/10 16:071,129,92▼18,43▼
16/10 15:371,1210,21▲19,63▲
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
16/10 15:051,12▼10,01▲19,20▲
16/10 14:001,13▲9,66▼18,35▼
16/10 12:291,12▼9,85▲18,72▲
16/10 10:591,139,62▼18,16▼
16/10 08:301,13▲9,67▲18,25▲
16/10 04:191,12▼9,51▲17,73▲
16/10 00:061,139,28▲17,08▲
15/10 20:511,139,17▲16,79▲
15/10 17:001,138,89▲15,90▲
15/10 16:031,138,88▲15,89▲
15/10 12:201,13▲8,85▲15,83▲
15/10 02:081,128,58▲15,00▲
14/10 23:191,128,56▲14,92▲
14/10 14:201,12▼8,51▲14,71▲
13/10 22:15 Đầu tiên1,138,4814,64
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,139,7417,76
Betfair1,0810,0019,00
bet3651,128,0015,00
Marathon1,058,9017,75
1xBet1,0611,9023,00
Betano1,147,9023,00
BetVictor1,098,5015,00
Kèo chấp châu Á-2.5Chủ nhà -2.51,97Đội khách +2.51,90Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,061,97Đội khách1,741,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 19:431,97▲1,90▼
16/10 19:101,93▼1,93
16/10 18:401,94▲1,93
16/10 17:081,931,93▼
16/10 16:381,931,94▲
16/10 16:071,931,93▼
16/10 15:371,93▼1,94▲
16/10 15:051,96▼1,91▲
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
16/10 13:00Tạm dừng
16/10 12:291,98▼1,89▲
16/10 09:01Tạm dừng
16/10 08:302,03▼1,85▲
16/10 04:19Tạm dừng
16/10 00:062,06▼1,79▲
15/10 20:512,08▲1,78▲
15/10 16:032,07▼1,77
15/10 12:202,08▲1,77▲
15/10 08:432,06▲1,75
15/10 02:082,051,75▲
14/10 23:192,05▼1,74
13/10 22:15 Đầu tiên2,061,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2.5Đội khách +2.5
Pinnacle1,971,90
Betfair1,911,80
bet3651,951,85
Marathon1,831,82
1xBet1,881,86
Betano2,001,85
BetVictor1,861,81
Tài/Xỉu4Tài 42,00Xỉu 41,86Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,322,00Xỉu1,571,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 4 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 19:432,00▲1,86▼
16/10 18:401,981,88▲
16/10 18:091,98▲1,87▼
16/10 17:081,97▲1,88▼
16/10 16:381,96▼1,89▲
16/10 16:071,98▼1,88▲
16/10 15:372,04▼1,83▲
16/10 15:05Thay đổi mốc · 3.5 → 4
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
16/10 15:052,11▼1,76▲
16/10 14:002,23▲1,68▼
16/10 12:292,14▼1,74▲
16/10 10:592,32▲1,64▼
16/10 08:302,29▲1,65▲
16/10 04:192,28▼1,64▲
16/10 00:062,33▼1,62▲
15/10 20:512,35▲1,60
15/10 16:032,33▼1,60
15/10 12:202,34▲1,60▲
15/10 08:432,32▲1,58
14/10 23:192,311,58▲
14/10 14:202,31▼1,57
13/10 22:15 Đầu tiên2,321,57
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 4Xỉu 4
Pinnacle2,001,86
Marathon1,911,72
1xBet1,911,72
Betano2,201,70
BetVictor1,921,76
Cả hai đội ghi bànCó2,05Không1,75Betfair · Nhà cái 6Có1,902,05Không1,871,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:05Đã đóng
16/10 14:002,05▲1,75▼
16/10 12:291,90▼1,87▲
16/10 11:592,15▲1,67▼
14/10 20:27 Đầu tiên1,901,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,051,75
bet3651,911,80
Marathon1,851,81
1xBet1,851,84
Betano1,951,80
BetVictor1,831,87
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
Al QadsiahTất cảAbha
11Trận7
8Thắng0
2Hòa1
1Thua6
26Bàn thắng6
11Bàn thua15
Al QadsiahChủ nhàAbha
6Trận3
4Thắng0
1Hòa1
1Thua2
13Bàn thắng2
9Bàn thua4
Al QadsiahĐội kháchAbha
5Trận4
4Thắng0
1Hòa0
0Thua4
13Bàn thắng4
2Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn2
2.36Bàn thắng mỗi trận0.86
1.00Bàn thua mỗi trận2.14
4Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất1
Al QadsiahTất cảAbha
9Trận7
7Thắng0
1Hòa1
1Thua6
23Bàn thắng6
9Bàn thua15
Al QadsiahChủ nhàAbha
5Trận3
3Thắng0
1Hòa1
1Thua2
11Bàn thắng2
8Bàn thua4
Al QadsiahĐội kháchAbha
4Trận4
4Thắng0
0Hòa0
0Thua4
12Bàn thắng4
1Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn2
2.56Bàn thắng mỗi trận0.86
1.00Bàn thua mỗi trận2.14
4Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất1
Al QadsiahTất cảAbha
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
Al QadsiahChủ nhàAbha
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Al QadsiahĐội kháchAbha
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Qadsiah9711+1422TTHTT
2Al Hilal8701+1921TTBTT
3Al Nassr8611+1219THTBT
4Al-Ittihad (Libya)8521+517BTTTH
5Neom SC8512+716HTTTB
6Al-Ahli SC8503+1015TTBTB
7Al Ettifaq8332+012HHHTB
8Al-Kholood Club9333-412BBBTH
9Al-Diriyah Club8323-111BHTBT
10Al-Hazem9234-39BHBTH
11Al-Khaleej9162-59THHHB
12Al-Riyadh8233-89HTHBT
13Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)8143-27THBBH
14Al Fayha9144-67BHHBH
15Al-Faisaly8134-76TBHHB
16Al Fateh9135-106TBBBH
17Al Taawon8035-123BBBHB
18Abha8026-92BHBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha3012-20
—Al-Ahli SC3300+110
—Al-Diriyah Club4022-30
—Al Ettifaq5122-20
—Al-Faisaly5122-30
—Al Fateh4013-60
—Al Fayha4121-20
—Al-Hazem5122-10
—Al Hilal4301+40
—Al-Ittihad (Libya)4310+30
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club4301-10
—Al Nassr4400+80
—Al Qadsiah5311+30
—Al-Riyadh3201-10
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)5122-10
—Al Taawon4031-60
—Neom SC4301+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha5014-70
—Al-Ahli SC5203-10
—Al-Diriyah Club4301+20
—Al Ettifaq3210+20
—Al-Faisaly3012-40
—Al Fateh5122-40
—Al Fayha5023-40
—Al-Hazem4112-20
—Al Hilal4400+150
—Al-Ittihad (Libya)4211+20
—Al-Khaleej4031-30
—Al-Kholood Club5032-30
—Al Nassr4211+40
—Al Qadsiah4400+110
—Al-Riyadh5032-70
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3021-10
—Al Taawon4004-60
—Neom SC4211+30
Tính đến 16/10 22:48

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al QadsiahHTTHTTTTBT14T 4H 2B
AbhaHBBBHBBBBB8T 4H 8B
Al Qadsiah
Dựa trên 20 trận
Abha
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 4H 2BT · H · B8T 4H 8B
70%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa20%
2.60Ghi được mỗi trận1.25
1.10Bị ghi mỗi trận1.45
+30Hiệu số-4
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
5%Tỷ lệ không ghi bàn25%
2.50 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.80 (7 trận)
1.27 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52 (7 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.7 (19 trận)Số cú sút mỗi trận9.9 (7 trận)
5.7 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.3 (7 trận)
60% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (7 trận)
7.2 (19 trận)Phạt góc mỗi trận2.9 (7 trận)
1.8 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (7 trận)
11.2 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.9 (7 trận)
Al Qadsiah
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAbha
Dựa trên 9 trận
9Trận9
6T 2H 1BT · H · B4T 2H 3B
67%Tỷ lệ thắng44%
22%Tỷ lệ hòa22%
2.33Ghi được mỗi trận1.22
1.44Bị ghi mỗi trận0.89
+8Hiệu số+3
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
11%Tỷ lệ không ghi bàn22%
2.35 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.63 (3 trận)
1.13 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.09 (3 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
15.8 (8 trận)Số cú sút mỗi trận11.3 (3 trận)
6.4 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.3 (3 trận)
60% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (3 trận)
7.2 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.7 (3 trận)
1.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (3 trận)
12.6 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0 (3 trận)
Al Qadsiah
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnAbha
Dựa trên 11 trận
11Trận11
8T 2H 1BT · H · B4T 2H 5B
73%Tỷ lệ thắng36%
18%Tỷ lệ hòa18%
2.82Ghi được mỗi trận1.27
0.82Bị ghi mỗi trận1.91
+22Hiệu số-7
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
0%Tỷ lệ không ghi bàn27%
2.62Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.93 (4 trận)
1.37Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.85 (4 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
1.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
15.7Số cú sút mỗi trận8.8 (4 trận)
5.3Sút trúng đích mỗi trận3.2 (4 trận)
60%Kiểm soát bóng trung bình44% (4 trận)
7.2Phạt góc mỗi trận2.2 (4 trận)
1.8Thẻ vàng mỗi trận2.2 (4 trận)
10.2Phạm lỗi mỗi trận11.5 (4 trận)
Al Qadsiah
Dựa trên 18 trận
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtAbha
Dựa trên 7 trận
18Trận7
13T 3H 2BT · H · B0T 2H 5B
72%Tỷ lệ thắng0%
17%Tỷ lệ hòa29%
2.72Ghi được mỗi trận0.71
1.11Bị ghi mỗi trận1.86
+29Hiệu số-8
28%Tỷ lệ giữ sạch lưới14%
6%Tỷ lệ không ghi bàn43%
2.56Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.80
1.25Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn57%
72%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
15.8Số cú sút mỗi trận9.9
5.9Sút trúng đích mỗi trận3.3
60%Kiểm soát bóng trung bình47%
7.2Phạt góc mỗi trận2.9
1.9Thẻ vàng mỗi trận2.3
11.1Phạm lỗi mỗi trận10.9
Al QadsiahHạng nhất Ả Rập Xê-útAbha
Dựa trên 13 trận
—Trận13
—T · H · B8T 2H 3B
—Tỷ lệ thắng62%
—Tỷ lệ hòa15%
—Ghi được mỗi trận1.54
—Bị ghi mỗi trận1.23
—Hiệu số+4
—Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
—Tỷ lệ không ghi bàn15%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn69%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn54%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Al Qadsiah
Dựa trên 2 trận
AFC Champions LeagueAbha
2Trận—
1T 1H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HPakhtakor1:1Al Qadsiah12/10/2026 20:45 · AFC Champions League · Pakhtakor Central StadiumTAl Qadsiah2:1Al Wasl15/09/2026 01:15 · AFC Champions League · Prince Saud bin Jalawi StadiumHAl Qadsiah3:3Al Ettifaq11/09/2026 22:25 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumTAl Qadsiah3:2Al-Ahli SC09/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumTAl Qadsiah3:1Al-Faisaly31/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi Stadium
Mùa giải 2025/26
TAl Qadsiah2:0Al-Hazem15/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Qadsiah3:1Al Nassr04/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Qadsiah2:2Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)15/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHDamac1:1Al Qadsiah09/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Ettifaq3:2Al Qadsiah06/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Qadsiah3:2Al-Ahli SC14/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
HAl-Diriyah Club0:0Abha14/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumBAl Nassr2:1Abha10/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumBAl Fayha3:2Abha28/08/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City StadiumHAbha1:1Al-Khaleej25/08/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Sultan bin Abdul Aziz StadiumBAl-Ahli SC4:0Abha23/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City
Mùa giải 2025/26
BAl Raed5:1Abha13/05/2026 21:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útBAl-Diriyah Club2:0Abha02/05/2026 00:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAbha3:1Al-Batin26/04/2026 23:10 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAbha1:0Jeddah Club15/04/2026 19:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAbha2:0Al Jubail Club27/03/2026 20:15 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAl Jandal Club1:1Abha02/03/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAbha1:1Al Anwar25/02/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAbha2:1Al Wehda15/02/2026 20:05 · Hạng nhất Ả Rập Xê-út
Tính đến 17/10 01:07

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Koen Casteels90090 phút7.22
GK28Ali Al Kassar Ahmed20090 phút6.40
GK50Meshary Sanyor-----
GK60Wafi Al Aklabi-----
DF17Gaston Alvarez110190 phút7.05
DF4Jehad Thakri100081 phút6.88
DF6Nacho Fernandez90188 phút7.01
DF12Yasser Al Shahrani70031 phút6.51
DF26Badra Diabbate Ali20048 phút6.95
DF35Ahmed Al Siyahi10014 phút6.90
DF13A. Abdulaziz Al Jwayzan-----
DF24M. Qassem Al Nakhli-----
MF10Musab Al Juwayr111276 phút7.38
MF5Julian Weigl100090 phút7.09
MF2Mohammed Abu Al Shamat104578 phút7.62
MF7Turki Al Ammar101118 phút6.57
MF14Tijjani Reijnders95183 phút7.75
MF15Mohammed Al Qahtani81026 phút6.97
MF8Nahitan Nandez40074 phút6.70
MF27Eyad Houssa4009 phút6.33
MF18Abdulmalik Al Jaber2000 phút—
MF70Suleiman Sani1009 phút6.60
MF11Abdullah Hazazi Ali-----
FW22Christopher Bonsu Baah111481 phút7.31
FW32Mateo Retegui117276 phút7.32
FW33Julian Quinones105389 phút7.07
FW9Abdullah Al Salem60013 phút6.40
FW19Haitham Asiri10021 phút6.90
FW46Abdulaziz Al Aliwa10010 phút6.20
FW30Mahamadou Sangare-----
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Donovan Leon70090 phút6.79
GK21Abdulrahman Al Bouq10090 phút6.20
GK26Mustafa Malayekah-----
DF3Jurien Gaari80090 phút6.42
DF37Abdulbasit Hindi80059 phút6.70
DF19Abdullah Al Fahad50088 phút6.66
DF22Abdou Diallo40090 phút6.62
DF23Mohammed Al Dawsari41187 phút6.95
DF66Nawaf Al Ghulaimish20018 phút6.55
DF24Hazim Al Zahrani-----
DF66Nawaf Al Gulaymish-----
MF10Nabil Fekir81058 phút6.90
MF80Safwan Al Johani70165 phút6.49
MF39Mohammed Al-Zaid70057 phút6.79
MF8Nasser Al Daajani60049 phút6.63
MF12Khaled Al Shamrani50048 phút6.72
MF17Abdulkarim Darisi40083 phút6.38
MF32Loreintz Rosier40051 phút6.77
MF4Basil Al Sayyali40023 phút6.60
MF6Faisal Al Subiani40018 phút6.37
MF28Bader Al Mutairi20018 phút6.50
MF29Y. Dawran Majed Mohammed20018 phút6.20
MF90Amar Al Yuhaybi10013 phút6.70
MF51Mateo Borrell-----
MF95Ali Mubarki-----
FW7Feras Al-Ghamdi80068 phút6.66
FW44Michy Batshuayi71090 phút6.41
FW11Alimani Gory72061 phút6.80
FW20Keshim Al Qahtani71058 phút6.60
FW9Kamil Boumedmed30019 phút6.70
FW14Georges-Kevin N'Koudou20072 phút6.70
Tính đến 14/10 04:48

Huấn luyện viên

Al QadsiahHuấn luyện viên Brendan Rodgers
AbhaHuấn luyện viên Damir Buric
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:48

Các trận tiếp theo