Cục diện các cặp đấu này phụ thuộc vào việc liệu sức ép liên tục có chuyển hóa thành những pha dứt điểm sắc bén hay không. Henan có thể khiến các trung vệ của Tianjin luôn bận rộn nhờ các quả tạt từ biên và khả năng tranh chấp bóng hai, trong khi Tianjin sở hữu bài đánh trực diện từ cánh trái hướng thẳng tới Quiles. Bên cạnh đó, Al Qadsiah có thể tiếp bóng cho nhiều mũi khoan xung quanh vòng cấm, còn khối đội hình lùi sâu của Abha lại được xây dựng để phá bóng an toàn rồi giải vây ngay cho Batshuayi. Ở cả hai trận, đường chuyền đầu tiên sau mỗi pha phá bóng sẽ định hình ngay đợt tấn công tiếp theo.
Al Qadsiah vs Abha
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Koen Casteels |
| 4 | D | Jehad Thakri |
| 17 | D | Gastón Álvarez |
| 26 | D | Ali Diabaté |
| 2 | M | Mohammed Abu Al-Shamat |
| 8 | M | Nahitan Nández |
| 5 | M | Julian Weigl |
| 14 | M | Tijjani Reijnders |
| 22 | M | Christopher Baah |
| 32 | F | Mateo Retegui |
| 10 | F | Musab Al Juwayr |
| 12 | D | Yasser Al-Shahrani |
| 7 | M | Turki Al Ammar |
| 9 | F | Abdullah Al-Salem |
| 15 | F | Mohammed Hamad Al-Qahtani |
| 27 | M | Eyad Houssa |
| 28 | G | Ahmed Al-Kassar |
| 35 | M | Ahmed Al Siyahi |
| 18 | M | Abdulmalik Al-Jaber |
| 42 | F | Abdulaziz Al-Aliwa |
| 21 | G | Abdulrahman Al Bouq |
| 23 | D | Mohammed Al-Dosari |
| 3 | D | Jurien Gaari |
| 19 | D | Abdullah Al-Fahad |
| 37 | D | Abdulbaset Hindi |
| 12 | D | Khaled Al Shamrani |
| 17 | M | Abdulkarim Darisi |
| 10 | M | Nabil Fekir |
| 7 | M | Firas Al-Ghamdi |
| 14 | M | Georges-Kévin N'Koudou |
| 44 | F | Michy Batshuayi |
| 80 | D | Safwan Aljohani |
| 8 | M | Nasser Al-Daajani |
| 11 | F | Alimami Gory |
| 90 | M | Amar Hamed Al Yuhaybi |
| 28 | M | Bader Al Mutairi |
| 26 | G | Mustafa Malaika |
| 6 | M | Faisal Al-Sibyani |
| 20 | F | Keshim Al-Qahtani |
| 9 | F | Kamil Boumedmed |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Al Qadsiah | 1 | 1 | 2 |
| Abha | 0 | 1 | 1 |
- 5'Đá hỏng phạt đềnMateo Retegui
- 7'Thẻ vàngJulian Weigl
- 28'Thay ngườiYasser Al-ShahraniRa sân: Ali Diabaté
- 30'Bàn thắngMateo ReteguiKiến tạo: Tijjani Reijnders
- 54'Thẻ vàngNabil Fekir
- 59'Thay ngườiNasser Al-DaajaniRa sân: Nabil Fekir
- 59'Thay ngườiSafwan AljohaniRa sân: Khaled Al Shamrani
- 69'Bàn thắngMohammed Abu Al-ShamatKiến tạo: Mateo Retegui
- 70'Thay ngườiTurki Al AmmarRa sân: Christopher Baah
- 70'Thay ngườiAbdullah Al-SalemRa sân: Musab Al Juwayr
- 76'Thay ngườiAlimami GoryRa sân: Georges-Kévin N'Koudou
- 77'Thay ngườiAmar Hamed Al YuhaybiRa sân: Mohammed Al-Dosari
- 82'Thay ngườiBader Al MutairiRa sân: Firas Al-Ghamdi
- 84'Thay ngườiMohammed Hamad Al-QahtaniRa sân: Mateo Retegui
- 85'Thay ngườiEyad HoussaRa sân: Nahitan Nández
- 86'Thẻ vàngTurki Al Ammar
- 90+5'Bàn thắngAlimami GoryKiến tạo: Safwan Aljohani
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:15Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,13Hòa9,74Đội khách17,76Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,13→1,13Hòa8,48→9,74Đội khách14,64→17,76
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 16/10 19:43 | 1,13▲ | 9,74▼ | 17,76▼ |
| 16/10 19:10 | 1,12▼ | 9,95▲ | 18,51▲ |
| 16/10 18:40 | 1,13▲ | 9,86▼ | 18,35▼ |
| 16/10 18:09 | 1,12 | 9,90 | 18,41▼ |
| 16/10 17:08 | 1,12 | 9,90▼ | 18,44▼ |
| 16/10 16:38 | 1,12 | 9,94▲ | 18,52▲ |
| 16/10 16:07 | 1,12 | 9,92▼ | 18,43▼ |
| 16/10 15:37 | 1,12 | 10,21▲ | 19,63▲ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 16/10 15:05 | 1,12▼ | 10,01▲ | 19,20▲ |
| 16/10 14:00 | 1,13▲ | 9,66▼ | 18,35▼ |
| 16/10 12:29 | 1,12▼ | 9,85▲ | 18,72▲ |
| 16/10 10:59 | 1,13 | 9,62▼ | 18,16▼ |
| 16/10 08:30 | 1,13▲ | 9,67▲ | 18,25▲ |
| 16/10 04:19 | 1,12▼ | 9,51▲ | 17,73▲ |
| 16/10 00:06 | 1,13 | 9,28▲ | 17,08▲ |
| 15/10 20:51 | 1,13 | 9,17▲ | 16,79▲ |
| 15/10 17:00 | 1,13 | 8,89▲ | 15,90▲ |
| 15/10 16:03 | 1,13 | 8,88▲ | 15,89▲ |
| 15/10 12:20 | 1,13▲ | 8,85▲ | 15,83▲ |
| 15/10 02:08 | 1,12 | 8,58▲ | 15,00▲ |
| 14/10 23:19 | 1,12 | 8,56▲ | 14,92▲ |
| 14/10 14:20 | 1,12▼ | 8,51▲ | 14,71▲ |
| 13/10 22:15 Đầu tiên | 1,13 | 8,48 | 14,64 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,13 | 9,74 | 17,76 |
| Betfair | 1,08 | 10,00 | 19,00 |
| bet365 | 1,12 | 8,00 | 15,00 |
| Marathon | 1,05 | 8,90 | 17,75 |
| 1xBet | 1,06 | 11,90 | 23,00 |
| Betano | 1,14 | 7,90 | 23,00 |
| BetVictor | 1,09 | 8,50 | 15,00 |
Kèo chấp châu Á-2.5Chủ nhà -2.51,97Đội khách +2.51,90Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,06→1,97Đội khách1,74→1,90
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 19:43 | 1,97▲ | 1,90▼ |
| 16/10 19:10 | 1,93▼ | 1,93 |
| 16/10 18:40 | 1,94▲ | 1,93 |
| 16/10 17:08 | 1,93 | 1,93▼ |
| 16/10 16:38 | 1,93 | 1,94▲ |
| 16/10 16:07 | 1,93 | 1,93▼ |
| 16/10 15:37 | 1,93▼ | 1,94▲ |
| 16/10 15:05 | 1,96▼ | 1,91▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 16/10 13:00 | Tạm dừng | |
| 16/10 12:29 | 1,98▼ | 1,89▲ |
| 16/10 09:01 | Tạm dừng | |
| 16/10 08:30 | 2,03▼ | 1,85▲ |
| 16/10 04:19 | Tạm dừng | |
| 16/10 00:06 | 2,06▼ | 1,79▲ |
| 15/10 20:51 | 2,08▲ | 1,78▲ |
| 15/10 16:03 | 2,07▼ | 1,77 |
| 15/10 12:20 | 2,08▲ | 1,77▲ |
| 15/10 08:43 | 2,06▲ | 1,75 |
| 15/10 02:08 | 2,05 | 1,75▲ |
| 14/10 23:19 | 2,05▼ | 1,74 |
| 13/10 22:15 Đầu tiên | 2,06 | 1,74 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2.5 | Đội khách +2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,97 | 1,90 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,95 | 1,85 |
| Marathon | 1,83 | 1,82 |
| 1xBet | 1,88 | 1,86 |
| Betano | 2,00 | 1,85 |
| BetVictor | 1,86 | 1,81 |
Tài/Xỉu4Tài 42,00Xỉu 41,86Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,32→2,00Xỉu1,57→1,86
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 19:43 | 2,00▲ | 1,86▼ |
| 16/10 18:40 | 1,98 | 1,88▲ |
| 16/10 18:09 | 1,98▲ | 1,87▼ |
| 16/10 17:08 | 1,97▲ | 1,88▼ |
| 16/10 16:38 | 1,96▼ | 1,89▲ |
| 16/10 16:07 | 1,98▼ | 1,88▲ |
| 16/10 15:37 | 2,04▼ | 1,83▲ |
| 16/10 15:05 | Thay đổi mốc · 3.5 → 4 | |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 16/10 15:05 | 2,11▼ | 1,76▲ |
| 16/10 14:00 | 2,23▲ | 1,68▼ |
| 16/10 12:29 | 2,14▼ | 1,74▲ |
| 16/10 10:59 | 2,32▲ | 1,64▼ |
| 16/10 08:30 | 2,29▲ | 1,65▲ |
| 16/10 04:19 | 2,28▼ | 1,64▲ |
| 16/10 00:06 | 2,33▼ | 1,62▲ |
| 15/10 20:51 | 2,35▲ | 1,60 |
| 15/10 16:03 | 2,33▼ | 1,60 |
| 15/10 12:20 | 2,34▲ | 1,60▲ |
| 15/10 08:43 | 2,32▲ | 1,58 |
| 14/10 23:19 | 2,31 | 1,58▲ |
| 14/10 14:20 | 2,31▼ | 1,57 |
| 13/10 22:15 Đầu tiên | 2,32 | 1,57 |
| Nhà cái | Tài 4 | Xỉu 4 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00 | 1,86 |
| Marathon | 1,91 | 1,72 |
| 1xBet | 1,91 | 1,72 |
| Betano | 2,20 | 1,70 |
| BetVictor | 1,92 | 1,76 |
Cả hai đội ghi bànCó2,05Không1,75Betfair · Nhà cái 6Có1,90→2,05Không1,87→1,75
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:05 | Đã đóng | |
| 16/10 14:00 | 2,05▲ | 1,75▼ |
| 16/10 12:29 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 16/10 11:59 | 2,15▲ | 1,67▼ |
| 14/10 20:27 Đầu tiên | 1,90 | 1,87 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,05 | 1,75 |
| bet365 | 1,91 | 1,80 |
| Marathon | 1,85 | 1,81 |
| 1xBet | 1,85 | 1,84 |
| Betano | 1,95 | 1,80 |
| BetVictor | 1,83 | 1,87 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Al Qadsiah | Tất cả | Abha |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 7 |
| 8 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 6 |
| 26 | Bàn thắng | 6 |
| 11 | Bàn thua | 15 |
| Al Qadsiah | Chủ nhà | Abha |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 3 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 13 | Bàn thắng | 2 |
| 9 | Bàn thua | 4 |
| Al Qadsiah | Đội khách | Abha |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 4 |
| 13 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.36 | Bàn thắng mỗi trận | 0.86 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 2.14 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al Qadsiah | Tất cả | Abha |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 7 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 6 |
| 23 | Bàn thắng | 6 |
| 9 | Bàn thua | 15 |
| Al Qadsiah | Chủ nhà | Abha |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 11 | Bàn thắng | 2 |
| 8 | Bàn thua | 4 |
| Al Qadsiah | Đội khách | Abha |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 4 |
| 12 | Bàn thắng | 4 |
| 1 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.56 | Bàn thắng mỗi trận | 0.86 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 2.14 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al Qadsiah | Tất cả | Abha |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Al Qadsiah | Chủ nhà | Abha |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Al Qadsiah | Đội khách | Abha |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Qadsiah | 9 | 7 | 1 | 1 | +14 | 22 | TTHTT |
| 2 | Al Hilal | 8 | 7 | 0 | 1 | +19 | 21 | TTBTT |
| 3 | Al Nassr | 8 | 6 | 1 | 1 | +12 | 19 | THTBT |
| 4 | Al-Ittihad (Libya) | 8 | 5 | 2 | 1 | +5 | 17 | BTTTH |
| 5 | Neom SC | 8 | 5 | 1 | 2 | +7 | 16 | HTTTB |
| 6 | Al-Ahli SC | 8 | 5 | 0 | 3 | +10 | 15 | TTBTB |
| 7 | Al Ettifaq | 8 | 3 | 3 | 2 | +0 | 12 | HHHTB |
| 8 | Al-Kholood Club | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 | BBBTH |
| 9 | Al-Diriyah Club | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | BHTBT |
| 10 | Al-Hazem | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | BHBTH |
| 11 | Al-Khaleej | 9 | 1 | 6 | 2 | -5 | 9 | THHHB |
| 12 | Al-Riyadh | 8 | 2 | 3 | 3 | -8 | 9 | HTHBT |
| 13 | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 | THBBH |
| 14 | Al Fayha | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 | BHHBH |
| 15 | Al-Faisaly | 8 | 1 | 3 | 4 | -7 | 6 | TBHHB |
| 16 | Al Fateh | 9 | 1 | 3 | 5 | -10 | 6 | TBBBH |
| 17 | Al Taawon | 8 | 0 | 3 | 5 | -12 | 3 | BBBHB |
| 18 | Abha | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | BHBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 3 | 3 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Fateh | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Al Fayha | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 4 | 0 | 3 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | +15 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 4 | 0 | 3 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Al Qadsiah Dựa trên 20 trận | Abha Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 4H 2B | T · H · B | 8T 4H 8B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.60 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +30 | Hiệu số | -4 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 2.50 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.80 (7 trận) |
| 1.27 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (7 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.7 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.9 (7 trận) |
| 5.7 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (7 trận) |
| 60% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (7 trận) |
| 7.2 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.9 (7 trận) |
| 1.8 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| 11.2 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (7 trận) |
| Al Qadsiah Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Abha Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6T 2H 1B | T · H · B | 4T 2H 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 0.89 |
| +8 | Hiệu số | +3 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 2.35 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.63 (3 trận) |
| 1.13 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (3 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 15.8 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (3 trận) |
| 6.4 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| 60% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (3 trận) |
| 7.2 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (3 trận) |
| 1.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| 12.6 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (3 trận) |
| Al Qadsiah Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Abha Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 8T 2H 1B | T · H · B | 4T 2H 5B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 2.82 | Ghi được mỗi trận | 1.27 |
| 0.82 | Bị ghi mỗi trận | 1.91 |
| +22 | Hiệu số | -7 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 2.62 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.93 (4 trận) |
| 1.37 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.85 (4 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 15.7 | Số cú sút mỗi trận | 8.8 (4 trận) |
| 5.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (4 trận) |
| 60% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (4 trận) |
| 7.2 | Phạt góc mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| 10.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (4 trận) |
| Al Qadsiah Dựa trên 18 trận | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Abha Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 7 |
| 13T 3H 2B | T · H · B | 0T 2H 5B |
| 72% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 2.72 | Ghi được mỗi trận | 0.71 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.86 |
| +29 | Hiệu số | -8 |
| 28% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 14% |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | 43% |
| 2.56 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.80 |
| 1.25 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| 72% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 15.8 | Số cú sút mỗi trận | 9.9 |
| 5.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 |
| 60% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 7.2 | Phạt góc mỗi trận | 2.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 11.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 |
| Al Qadsiah | Hạng nhất Ả Rập Xê-út | Abha Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · H · B | 8T 2H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 62% |
| — | Tỷ lệ hòa | 15% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.54 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.23 |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 69% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 54% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Al Qadsiah Dựa trên 2 trận | AFC Champions League | Abha |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al Qadsiah đã gặp Abha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 16/10/2026 20:15 UTC+07 tại Prince Saud bin Jalawi Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Al Qadsiah 2-1 Abha.
Al Qadsiah đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Abha đứng thứ 18.
Al Qadsiah thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Abha thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.13 · 9.74 · 17.76.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Al Qadsiah có Christopher Baah, Mateo Retegui, Musab Al Juwayr.
Đội hình Abha có Firas Al-Ghamdi, Georges-Kévin N'Koudou, Michy Batshuayi.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Gale Cục diện các cặp đấu này phụ thuộc vào việc liệu sức ép liên tục có chuyển hóa thành những pha dứt điểm sắc bén hay không. Henan có thể khiến các trung vệ của Tianjin luôn bận rộn nhờ các quả tạt từ biên và khả năng tranh chấp bóng hai, trong khi Tianjin sở hữu bài đánh trực diện từ cánh trái…
Bot AI Wren Hai trận đấu, chung một điểm: đội trông mạnh hơn có bóng, nhưng chính thói quen chơi bóng của họ khiến tỷ số luôn sít sao. Henan cầm bóng trước hàng thủ Tianjin lùi sâu khi đá sân khách và biết cách giành lợi thế nhỏ. Al Qadsiah tạo ra nhiều cơ hội trước Abha, đội cuối bảng, nhưng hiếm khi thắng…
Al Qadsiah · Trận trước: Pakhtakor vs Al Qadsiah (12/10) · Trận tiếp theo: Al Taawon vs Al Qadsiah (20/10)
Abha · Trận trước: Al-Diriyah Club vs Abha (14/9) · Trận tiếp theo: Abha vs Al-Kholood Club (19/10)
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út tuần này
- Neom SC vs Al Ettifaq
- Al-Diriyah Club vs Al Taawon
- Al Fateh vs Al-Khaleej
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- Abha vs Al-Kholood Club
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Al Ettifaq vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
Bài viết mới nhất
- Nhận định Mirassol vs Internacional (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Mirassol vs Internacional
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Club Necaxa vs Atlas (Mexico)
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
Hai trận đấu, chung một điểm: đội trông mạnh hơn có bóng, nhưng chính thói quen chơi bóng của họ khiến tỷ số luôn sít sao. Henan cầm bóng trước hàng thủ Tianjin lùi sâu khi đá sân khách và biết cách giành lợi thế nhỏ. Al Qadsiah tạo ra nhiều cơ hội trước Abha, đội cuối bảng, nhưng hiếm khi thắng cách biệt lớn và cũng thường để thủng lưới trên sân nhà. Cả hai trận đều có thế trận chặt chẽ, khó cởi mở.