Stoke vs Preston
Bet365 Stadium
19:30Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
StokeVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Aaron CresswellChấn thương |
| Sam GallagherChấn thương |
| Svante IngelssonChấn thương |
PrestonVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Ali McCannChấn thương |
| Harry ClarkeChấn thương |
| Liam GibbsChấn thương |
Tính đến 20/10 10:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
24 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
| Stoke | Tất cả | Preston |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 7 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 10 |
| 21 | Bàn thắng | 10 |
| 17 | Bàn thua | 29 |
| Stoke | Chủ nhà | Preston |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 5 |
| 13 | Bàn thắng | 5 |
| 7 | Bàn thua | 14 |
| Stoke | Đội khách | Preston |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 5 |
| 8 | Bàn thắng | 5 |
| 10 | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.62 | Bàn thắng mỗi trận | 0.77 |
| 1.31 | Bàn thua mỗi trận | 2.23 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Stoke | Tất cả | Preston |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 6 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 9 |
| 18 | Bàn thắng | 9 |
| 16 | Bàn thua | 24 |
| Stoke | Chủ nhà | Preston |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 4 |
| 10 | Bàn thắng | 4 |
| 6 | Bàn thua | 9 |
| Stoke | Đội khách | Preston |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 5 |
| 8 | Bàn thắng | 5 |
| 10 | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.64 | Bàn thắng mỗi trận | 0.82 |
| 1.45 | Bàn thua mỗi trận | 2.18 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Stoke | Tất cả | Preston |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 5 |
| Stoke | Chủ nhà | Preston |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea | 11 | 7 | 2 | 2 | +8 | 23 | BTTTT |
| 2 | West Ham | 11 | 6 | 4 | 1 | +18 | 22 | TTHHT |
| 3 | Middlesbrough | 11 | 6 | 4 | 1 | +6 | 22 | HTTHH |
| 4 | Birmingham (England) | 11 | 5 | 5 | 1 | +9 | 20 | TTTHT |
| 5 | West Brom | 11 | 6 | 2 | 3 | +3 | 20 | TTBBH |
| 6 | Stoke | 11 | 6 | 1 | 4 | +2 | 19 | TBTTT |
| 7 | Wolves | 11 | 5 | 3 | 3 | +3 | 18 | HTBBT |
| 8 | Southampton | 11 | 6 | 3 | 2 | +11 | 17 | HTTBT |
| 9 | QPR | 11 | 4 | 5 | 2 | +3 | 17 | BTHHH |
| 10 | Blackburn | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | BTTHT |
| 11 | Sheffield Utd | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | TBTBB |
| 12 | Millwall | 11 | 4 | 3 | 4 | +0 | 15 | HBTHH |
| 13 | Portsmouth | 11 | 4 | 3 | 4 | +0 | 15 | HTTBH |
| 14 | Wrexham | 11 | 3 | 5 | 3 | -1 | 14 | TBHTB |
| 15 | Bolton | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | HTBTT |
| 16 | Bristol City | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | BBHTB |
| 17 | Charlton | 11 | 3 | 5 | 3 | -5 | 14 | BHHBH |
| 18 | Lincoln | 11 | 3 | 3 | 5 | -10 | 12 | HBBBT |
| 19 | Cardiff | 11 | 2 | 5 | 4 | +1 | 11 | HTBTB |
| 20 | Watford | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | TBBBB |
| 21 | Norwich | 11 | 3 | 0 | 8 | -4 | 9 | BBBBB |
| 22 | Burnley | 11 | 1 | 5 | 5 | -5 | 8 | BHTHB |
| 23 | Derby | 11 | 1 | 3 | 7 | -11 | 6 | BBHHB |
| 24 | Preston | 11 | 1 | 1 | 9 | -15 | 4 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 6 | 2 | 4 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Bristol City | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Burnley | 6 | 0 | 4 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cardiff | 5 | 2 | 3 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Charlton | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Derby | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Lincoln | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Millwall | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Norwich | 6 | 2 | 0 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Southampton | 6 | 5 | 1 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 3 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Swansea | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | West Brom | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 3 | 1 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Wolves | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Wrexham | 6 | 2 | 2 | 2 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Blackburn | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Bolton | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Burnley | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cardiff | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Charlton | 6 | 1 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Millwall | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Portsmouth | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Preston | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 0 | |
| — | QPR | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Stoke | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | West Ham | 6 | 3 | 3 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Wolves | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 23/10 00:46
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
StokeTBTTTHTTBH8T 3H 9B
PrestonBBBHBBTBBB3T 4H 13B
| Stoke Dựa trên 20 trận | Preston Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 3H 9B | T · H · B | 3T 4H 13B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 2.10 |
| -4 | Hiệu số | -22 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.01 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (18 trận) |
| 1.61 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (18 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 11.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.6 |
| 3.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (18 trận) |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| Stoke Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Preston Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 2H 4B | T · H · B | 1T 2H 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 0.70 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +4 | Hiệu số | -13 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.23 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (8 trận) |
| 1.27 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (8 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 10.7 | Số cú sút mỗi trận | 11.0 |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.5 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 6.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.5 |
| Stoke Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Preston Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 1H 5B | T · H · B | 2T 2H 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.89 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.78 | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| -8 | Hiệu số | -9 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.77 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 |
| 1.98 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.81 |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 11.7 | Số cú sút mỗi trận | 12.1 |
| 2.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 41% |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 3.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| 12.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 |
| Stoke Dựa trên 18 trận | Giải vô địch (Anh) | Preston Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 7T 2H 9B | T · H · B | 3T 3H 12B |
| 39% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.28 | Ghi được mỗi trận | 1.06 |
| 1.61 | Bị ghi mỗi trận | 2.06 |
| -6 | Hiệu số | -18 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 28% |
| 1.02 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.36 |
| 1.59 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.63 |
| 61% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 72% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 72% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 11.2 | Số cú sút mỗi trận | 12.0 |
| 3.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (17 trận) |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| Stoke Dựa trên 2 trận | Cúp EFL | Preston Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| +2 | Hiệu số | -4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TDerby0:1Stoke17/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Pride ParkBStoke2:3Middlesbrough14/10/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Bet365 StadiumTBolton1:2Stoke10/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Toughsheet Community StadiumTStoke2:1Sheffield Utd19/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Bet365 StadiumTWatford1:2Stoke12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadHCardiff1:1Stoke09/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Cardiff City StadiumTStoke4:0Charlton05/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Bet365 StadiumTStoke1:0Norwich02/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Bet365 StadiumBWolves4:1Stoke29/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Molineux StadiumHStoke1:1Luân lưu 4-5Hull26/08/2026 01:45 · Cúp EFL · Bet365 StadiumBSouthampton3:1Stoke22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BStoke1:2Swansea15/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Bet365 StadiumTStoke2:0Oldham08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · Bet365 Stadium
Mùa giải 2025/26
BBristol City2:0Stoke02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)BStoke1:3Portsmouth25/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BStoke1:3Millwall22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)BWrexham2:0Stoke18/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HStoke1:1Blackburn11/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BDerby2:0Stoke06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TStoke2:0Sheffield Wed03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BWrexham4:1Preston17/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Racecourse GroundBBirmingham (England)4:0Preston14/10/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)BPreston0:1Millwall10/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · DeepdaleHQPR2:2Preston19/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Loftus RoadBPreston0:1Lincoln12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · DeepdaleBWatford2:1Preston09/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadTPreston2:1Blackburn05/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · DeepdaleBPreston1:3Bristol City02/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · DeepdaleBCharlton1:0Preston29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyBPreston0:4Everton27/08/2026 02:00 · Cúp EFL · DeepdaleBPreston1:3Wolves22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · DeepdaleBBolton2:1Preston15/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Toughsheet Community StadiumHPreston1:1Luân lưu 4-3Huddersfield08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · Goodison Park
Mùa giải 2025/26
BPreston1:3Southampton02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TSheffield Utd2:3Preston25/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BBirmingham (England)2:1Preston23/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)BPreston0:2West Brom18/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TCharlton1:2Preston11/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HPreston1:1QPR06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HLeicester2:2Preston03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)Tính đến 17/10 22:57
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Stoke T
1H
1Preston T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Stoke Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 3
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Tính đến 20/10 10:00
Huấn luyện viên
StokeHuấn luyện viên Mark Robins
PrestonHuấn luyện viên Graham Alexander
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 10:00
Các trận tiếp theo
04/11/202602:45 vs BlackburnEwood ParkĐội kháchGiải vô địch (Anh)07/11/202619:30 vs PortsmouthFratton ParkĐội kháchGiải vô địch (Anh)21/11/202622:00 vs Birmingham (England)Bet365 StadiumChủ nhàGiải vô địch (Anh)26/11/202603:00 vs MillwallBet365 StadiumChủ nhàGiải vô địch (Anh)28/11/202622:00 vs West HamLondon StadiumĐội kháchGiải vô địch (Anh)05/12/202622:00 vs QPRBet365 StadiumChủ nhàGiải vô địch (Anh)
04/11/202602:45 vs Sheffield UtdDeepdaleChủ nhàGiải vô địch (Anh)07/11/202622:00 vs SouthamptonDeepdaleChủ nhàGiải vô địch (Anh)21/11/202622:00 vs West HamLondon StadiumĐội kháchGiải vô địch (Anh)25/11/202602:45 vs CardiffCardiff City StadiumĐội kháchGiải vô địch (Anh)28/11/202619:30 vs NorwichDeepdaleChủ nhàGiải vô địch (Anh)06/12/202619:00 vs BurnleyTurf MoorĐội kháchGiải vô địch (Anh)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Stoke gặp Preston tại Giải vô địch (Anh) vào 31/10/2026 19:30 UTC+07 tại Bet365 Stadium.
Stoke đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Preston đứng thứ 24.
Stoke thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Preston thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Stoke thắng 0, Preston thắng 1, hòa 1.
Stoke · Trận trước: Stoke vs Bristol City (24/10) · Trận tiếp theo: Blackburn vs Stoke (4/11)
Preston · Trận trước: Preston vs West Brom (24/10) · Trận tiếp theo: Preston vs Sheffield Utd (4/11)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
- Bolton vs Bristol City
- Swansea vs Blackburn
- Wolves vs Cardiff
- West Ham vs West Brom
- Southampton vs QPR
- Millwall vs Derby
- Burnley vs Portsmouth
- Middlesbrough vs Charlton
- Preston vs Sheffield Utd
- Watford vs Lincoln
Bài viết mới nhất
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- S. Bejlek vs M. Bouzkova
- L. Fernandez vs E. Alexandrova
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Suwon KT vs Wonju DB
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Shiga vs Nagasaki
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- Ryukyu vs Gunma
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.