Ngôn ngữ

Stoke vs Preston

Chi tiết trận đấu
Bet365 Stadium
StokeChủ nhà
19:30Bắt đầu 31/10
PrestonĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
StokeVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Aaron CresswellChấn thương
Sam GallagherChấn thương
Svante IngelssonChấn thương
PrestonVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ali McCannChấn thương
Harry ClarkeChấn thương
Liam GibbsChấn thương
Tính đến 20/10 10:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

24 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
StokeTất cảPreston
13Trận13
7Thắng1
2Hòa2
4Thua10
21Bàn thắng10
17Bàn thua29
StokeChủ nhàPreston
7Trận7
4Thắng1
1Hòa1
2Thua5
13Bàn thắng5
7Bàn thua14
StokeĐội kháchPreston
6Trận6
3Thắng0
1Hòa1
2Thua5
8Bàn thắng5
10Bàn thua15
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn5
1.62Bàn thắng mỗi trận0.77
1.31Bàn thua mỗi trận2.23
3Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất5
1Chuỗi hòa dài nhất1
StokeTất cảPreston
11Trận11
6Thắng1
1Hòa1
4Thua9
18Bàn thắng9
16Bàn thua24
StokeChủ nhàPreston
5Trận5
3Thắng1
0Hòa0
2Thua4
10Bàn thắng4
6Bàn thua9
StokeĐội kháchPreston
6Trận6
3Thắng0
1Hòa1
2Thua5
8Bàn thắng5
10Bàn thua15
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn4
1.64Bàn thắng mỗi trận0.82
1.45Bàn thua mỗi trận2.18
3Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất1
StokeTất cảPreston
2Trận2
1Thắng0
1Hòa1
0Thua1
3Bàn thắng1
1Bàn thua5
StokeChủ nhàPreston
2Trận2
1Thắng0
1Hòa1
0Thua1
3Bàn thắng1
1Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Swansea11722+823BTTTT
2West Ham11641+1822TTHHT
3Middlesbrough11641+622HTTHH
4Birmingham (England)11551+920TTTHT
5West Brom11623+320TTBBH
6Stoke11614+219TBTTT
7Wolves11533+318HTBBT
8Southampton11632+1117HTTBT
9QPR11452+317BTHHH
10Blackburn11434+115BTTHT
11Sheffield Utd11434+115TBTBB
12Millwall11434+015HBTHH
13Portsmouth11434+015HTTBH
14Wrexham11353-114TBHTB
15Bolton11425-314HTBTT
16Bristol City11425-314BBHTB
17Charlton11353-514BHHBH
18Lincoln11335-1012HBBBT
19Cardiff11254+111HTBTB
20Watford11326-911TBBBB
21Norwich11308-49BBBBB
22Burnley11155-58BHTHB
23Derby11137-116BBHHB
24Preston11119-154BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)6240+70
—Blackburn5302+20
—Bolton5203-10
—Bristol City6204-30
—Burnley6042-20
—Cardiff5230+60
—Charlton5230+20
—Derby6024-60
—Lincoln5023-90
—Middlesbrough6420+50
—Millwall6222+30
—Norwich6204+00
—Portsmouth5212-10
—Preston5104-50
—QPR5221+30
—Sheffield Utd5212+10
—Southampton6510+120
—Stoke5302+40
—Swansea6321+40
—Watford6312-10
—West Brom6321+30
—West Ham5311+100
—Wolves5221+20
—Wrexham6222+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5311+20
—Blackburn6132-10
—Bolton6222-20
—Bristol City5221+00
—Burnley5113-30
—Cardiff6024-50
—Charlton6123-70
—Derby5113-50
—Lincoln6312-10
—Middlesbrough5221+10
—Millwall5212-30
—Norwich5104-40
—Portsmouth6222+10
—Preston6015-100
—QPR6231+00
—Sheffield Utd6222+00
—Southampton5122-10
—Stoke6312-20
—Swansea5401+40
—Watford5014-80
—West Brom5302+00
—West Ham6330+80
—Wolves6312+10
—Wrexham5131-30
Tính đến 23/10 00:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
StokeTBTTTHTTBH8T 3H 9B
PrestonBBBHBBTBBB3T 4H 13B
Stoke
Dựa trên 20 trận
Preston
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 3H 9BT · H · B3T 4H 13B
40%Tỷ lệ thắng15%
15%Tỷ lệ hòa20%
1.30Ghi được mỗi trận1.00
1.50Bị ghi mỗi trận2.10
-4Hiệu số-22
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
15%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.01 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.36 (18 trận)
1.61 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.63 (18 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
11.2Số cú sút mỗi trận11.6
3.3Sút trúng đích mỗi trận3.0
47%Kiểm soát bóng trung bình43%
5.3Phạt góc mỗi trận4.8
1.9Thẻ vàng mỗi trận2.5 (18 trận)
12.6Phạm lỗi mỗi trận10.3
Stoke
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPreston
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 2H 4BT · H · B1T 2H 7B
45%Tỷ lệ thắng10%
18%Tỷ lệ hòa20%
1.64Ghi được mỗi trận0.70
1.27Bị ghi mỗi trận2.00
+4Hiệu số-13
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
0%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.23 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22 (8 trận)
1.27 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42 (8 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
10.7Số cú sút mỗi trận11.0
3.7Sút trúng đích mỗi trận2.5
49%Kiểm soát bóng trung bình46%
5.3Phạt góc mỗi trận6.3
1.7Thẻ vàng mỗi trận2.4 (8 trận)
12.8Phạm lỗi mỗi trận8.5
Stoke
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnPreston
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 1H 5BT · H · B2T 2H 6B
33%Tỷ lệ thắng20%
11%Tỷ lệ hòa20%
0.89Ghi được mỗi trận1.30
1.78Bị ghi mỗi trận2.20
-8Hiệu số-9
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
33%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.77Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47
1.98Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.81
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
11.7Số cú sút mỗi trận12.1
2.8Sút trúng đích mỗi trận3.5
45%Kiểm soát bóng trung bình41%
5.3Phạt góc mỗi trận3.2
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.6
12.3Phạm lỗi mỗi trận12.2
Stoke
Dựa trên 18 trận
Giải vô địch (Anh)Preston
Dựa trên 18 trận
18Trận18
7T 2H 9BT · H · B3T 3H 12B
39%Tỷ lệ thắng17%
11%Tỷ lệ hòa17%
1.28Ghi được mỗi trận1.06
1.61Bị ghi mỗi trận2.06
-6Hiệu số-18
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
17%Tỷ lệ không ghi bàn28%
1.02Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.36
1.59Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.63
61%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn72%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn72%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
11.2Số cú sút mỗi trận12.0
3.3Sút trúng đích mỗi trận3.1
46%Kiểm soát bóng trung bình44%
5.7Phạt góc mỗi trận4.7
1.9Thẻ vàng mỗi trận2.5 (17 trận)
12.6Phạm lỗi mỗi trận10.7
Stoke
Dựa trên 2 trận
Cúp EFLPreston
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1H 0BT · H · B0T 1H 1B
+2Hiệu số-4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TStoke2:1Sheffield Utd19/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Bet365 StadiumHCardiff1:1Stoke09/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Cardiff City StadiumTStoke4:0Charlton05/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Bet365 StadiumTStoke1:0Norwich02/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Bet365 StadiumBWolves4:1Stoke29/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Molineux StadiumHStoke1:1Luân lưu 4-5Hull26/08/2026 01:45 · Cúp EFL · Bet365 StadiumBSouthampton3:1Stoke22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TStoke2:0Oldham08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · Bet365 Stadium
Mùa giải 2025/26
BBristol City2:0Stoke02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)BWrexham2:0Stoke18/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HStoke1:1Blackburn11/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BDerby2:0Stoke06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TStoke2:0Sheffield Wed03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)
BWrexham4:1Preston17/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Racecourse GroundBBirmingham (England)4:0Preston14/10/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)HQPR2:2Preston19/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Loftus RoadBWatford2:1Preston09/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadTPreston2:1Blackburn05/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · DeepdaleBCharlton1:0Preston29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyBBolton2:1Preston15/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Toughsheet Community StadiumHPreston1:1Luân lưu 4-3Huddersfield08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · Goodison Park
Mùa giải 2025/26
BBirmingham (England)2:1Preston23/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)HPreston1:1QPR06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HLeicester2:2Preston03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)
Tính đến 17/10 22:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Stoke T
1H
1Preston T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Stoke Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 3
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Viktor Johansson120091 phút7.41
GK24Joshua Griffiths10090 phút7.90
GK34Frank Fielding-----
DF16Ben Wilmot131087 phút6.88
DF17Eric Bocat122278 phút6.94
DF5Luke Graham111091 phút6.99
DF2Benjamin Johnson111088 phút6.80
DF18Bosun Lawal90055 phút6.88
DF40Maksym Talovierov90043 phút6.46
DF21Luca Bombino70033 phút6.86
DF22Junior Tchamadeu40133 phút6.58
DF23Benjamin Gibson10090 phút6.50
DF52Laurence Giani10081 phút6.70
DF5Freddie Anderson1009 phút6.60
DF3Aaron Cresswell-----
DF4Pijus Otegbayo-----
MF8Ethan Galbraith133385 phút7.01
MF27Djibril Soumare130070 phút6.85
MF13Justin Devenny72065 phút6.74
MF7Jack McGlynn72162 phút7.21
MF10Jun-Ho Bae70156 phút6.59
MF19Tomas Rigo40144 phút6.42
MF4Ben Pearson40028 phút7.00
MF6Svante Ingelsson30063 phút6.07
FW15George Hirst111143 phút6.47
FW9Robert Bozenik103135 phút6.74
FW11Lamine Cisse81160 phút6.94
FW20Sam Gallagher82153 phút6.90
FW42Million Manhoef60050 phút6.50
FW12Tyler Martin1009 phút6.30
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Daniel Iversen120091 phút6.39
GK21Lee Nicholls10090 phút5.60
GK13David Cornell-----
DF14Jordan Storey110084 phút6.62
DF3Andrija Vukcevic110162 phút6.60
DF24Odeluga Offiah100067 phút6.86
DF4Harry Clarke90078 phút6.70
DF11Thierry Small90027 phút6.46
DF16Andrew Hughes80080 phút6.49
DF19Lewis Gibson80066 phút6.22
DF6Liam Lindsay60074 phút6.72
DF2Pol Valentin Sancho50057 phút6.30
DF12Caleb Wiley31044 phút7.13
DF32Ed Nolan10017 phút7.00
DF35Isaac Irwin-----
DF38Troy Tarry-----
MF15Jordan Thompson131182 phút6.85
MF7Alfie Devine131080 phút6.89
MF27Leo Leroy120073 phút6.86
MF17Stanley Mills70161 phút6.56
MF20Liam Gibbs50028 phút6.74
MF8Ali McCann40075 phút6.60
MF23Andy Moran40037 phút6.40
MF44Brad Potts10040 phút5.90
FW10Callum Lang133061 phút6.58
FW37Delano Burgzorg120356 phút6.44
FW9Jusef Erabi122040 phút6.58
FW38Johnny Kenny52059 phút6.68
FW30George Gryba20010 phút6.30
Tính đến 20/10 10:00

Huấn luyện viên

StokeHuấn luyện viên Mark Robins
PrestonHuấn luyện viên Graham Alexander
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 10:00

Các trận tiếp theo