Ngôn ngữ

Bologna vs A.C. Monza

Chi tiết trận đấu
BolognaChủ nhà
21:00Bắt đầu 31/10
A.C. MonzaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BolognaVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Arthur TheateChấn thương
Emil HolmChấn thương
Jens OdgaardChấn thương
Riccardo OrsoliniChấn thương
Samuel MbangulaChấn thương
A.C. MonzaVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Idrissa ToureChấn thương
Jan ZiolkowskiChấn thương
Matteo PessinaChấn thương
Omari ForsonChấn thương
Tính đến 17/10 08:53

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
BolognaTất cảA.C. Monza
6Trận8
1Thắng3
2Hòa1
3Thua4
5Bàn thắng13
7Bàn thua15
BolognaChủ nhàA.C. Monza
3Trận3
0Thắng2
2Hòa0
1Thua1
3Bàn thắng7
4Bàn thua4
BolognaĐội kháchA.C. Monza
3Trận5
1Thắng1
0Hòa1
2Thua3
2Bàn thắng6
3Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn0
0.83Bàn thắng mỗi trận1.62
1.17Bàn thua mỗi trận1.88
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
BolognaTất cảA.C. Monza
6Trận6
1Thắng1
2Hòa1
3Thua4
5Bàn thắng9
7Bàn thua15
BolognaChủ nhàA.C. Monza
3Trận2
0Thắng1
2Hòa0
1Thua1
3Bàn thắng4
4Bàn thua4
BolognaĐội kháchA.C. Monza
3Trận4
1Thắng0
0Hòa1
2Thua3
2Bàn thắng5
3Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
3Trận không ghi bàn0
0.83Bàn thắng mỗi trận1.50
1.17Bàn thua mỗi trận2.50
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
BolognaTất cảA.C. Monza
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua0
BolognaChủ nhàA.C. Monza
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
BolognaĐội kháchA.C. Monza
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter6510+1016THTTT
2S.S. Lazio6510+716TTHTT
3A.S. Roma6420+1114HHTTT
4Cagliari6411+313HTTTB
5Frosinone7412+413TBTHT
6A.C. Milan6330+612HTHHT
7Juventus6321+411HTBHT
8Como 19076321+311HBTTT
9Napoli6312+410THTBB
10Atalanta6303+09TBBBT
11Sassuolo7223-28BHBTH
12Torino6213-27THBTB
13U.S. Lecce6204-66BBTBB
14Bologna6123-25THBHB
15Udinese6114-44BBBBT
16A.C. Monza6114-64BTBHB
17Genoa6114-64TBHBB
18Parma6114-64BTBHB
19Fiorentina6114-74BHTBB
20Venezia6006-110BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan2200+50
—A.S. Roma3210+50
—Atalanta4301+30
—Bologna3021-10
—Cagliari3111+00
—Como 19072110+10
—Fiorentina3012-40
—Frosinone4301+40
—Genoa4112-40
—Inter4400+90
—Juventus3210+40
—S.S. Lazio3210+30
—U.S. Lecce3102-40
—A.C. Monza2101+00
—Napoli3201+30
—Parma3111+00
—Sassuolo3210+20
—Torino3102-20
—Udinese3012-20
—Venezia3003-60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan4130+10
—A.S. Roma3210+60
—Atalanta2002-30
—Bologna3102-10
—Cagliari3300+30
—Como 19074211+20
—Fiorentina3102-30
—Frosinone3111+00
—Genoa2002-20
—Inter2110+10
—Juventus3111+00
—S.S. Lazio3300+40
—U.S. Lecce3102-20
—A.C. Monza4013-60
—Napoli3111+10
—Parma3003-60
—Sassuolo4013-40
—Torino3111+00
—Udinese3102-20
—Venezia3003-50
Tính đến 17/10 10:27

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BolognaTHBHBBHTTH6T 6H 8B
A.C. MonzaBHBTBHTBBT8T 5H 7B
Bologna
Dựa trên 20 trận
A.C. Monza
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 6H 8BT · H · B8T 5H 7B
30%Tỷ lệ thắng40%
30%Tỷ lệ hòa25%
1.10Ghi được mỗi trận1.70
1.50Bị ghi mỗi trận1.55
-8Hiệu số+3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
40%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.15Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.44 (16 trận)
1.27Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.08 (16 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (18 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
12.6Số cú sút mỗi trận14.7 (18 trận)
3.9Sút trúng đích mỗi trận5.7 (18 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bình46% (18 trận)
4.0Phạt góc mỗi trận5.4 (18 trận)
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.9 (18 trận)
13.6Phạm lỗi mỗi trận12.7 (18 trận)
Bologna
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnA.C. Monza
Dựa trên 9 trận
10Trận9
1T 5H 4BT · H · B5T 1H 3B
10%Tỷ lệ thắng56%
50%Tỷ lệ hòa11%
1.00Ghi được mỗi trận1.78
1.50Bị ghi mỗi trận1.33
-5Hiệu số+4
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
40%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.29Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35 (7 trận)
1.33Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.89 (7 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (8 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (8 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (8 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (8 trận)
13.9Số cú sút mỗi trận15.4 (8 trận)
3.6Sút trúng đích mỗi trận5.8 (8 trận)
56%Kiểm soát bóng trung bình49% (8 trận)
5.5Phạt góc mỗi trận5.4 (8 trận)
1.5Thẻ vàng mỗi trận2.0 (8 trận)
14.8Phạm lỗi mỗi trận11.1 (8 trận)
Bologna
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnA.C. Monza
Dựa trên 11 trận
10Trận11
5T 1H 4BT · H · B3T 4H 4B
50%Tỷ lệ thắng27%
10%Tỷ lệ hòa36%
1.20Ghi được mỗi trận1.64
1.50Bị ghi mỗi trận1.73
-3Hiệu số-1
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
40%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.01Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51 (9 trận)
1.20Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.23 (9 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (10 trận)
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (10 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
11.3Số cú sút mỗi trận14.1 (10 trận)
4.2Sút trúng đích mỗi trận5.7 (10 trận)
49%Kiểm soát bóng trung bình44% (10 trận)
2.6Phạt góc mỗi trận5.4 (10 trận)
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.8 (10 trận)
12.4Phạm lỗi mỗi trận13.9 (10 trận)
Bologna
Dựa trên 16 trận
Serie A (Italy)A.C. Monza
Dựa trên 6 trận
16Trận6
6T 4H 6BT · H · B1T 1H 4B
38%Tỷ lệ thắng17%
25%Tỷ lệ hòa17%
1.06Ghi được mỗi trận1.50
1.19Bị ghi mỗi trận2.50
-2Hiệu số-6
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
44%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.14Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.80
1.11Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.14
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
31%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)1.5
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
12.2Số cú sút mỗi trận14.3
3.6Sút trúng đích mỗi trận6.0
53%Kiểm soát bóng trung bình44%
4.0Phạt góc mỗi trận4.7
1.4Thẻ vàng mỗi trận1.7
12.2Phạm lỗi mỗi trận12.5
BolognaSerie B (Italy)A.C. Monza
Dựa trên 10 trận
—Trận10
—T · H · B5T 3H 2B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa30%
—Ghi được mỗi trận1.70
—Bị ghi mỗi trận1.10
—Hiệu số+6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
—Tỷ lệ không ghi bàn10%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.23
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.04
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận13.7
—Sút trúng đích mỗi trận5.4
—Kiểm soát bóng trung bình47%
—Phạt góc mỗi trận5.6
—Thẻ vàng mỗi trận2.3
—Phạm lỗi mỗi trận12.9
Bologna
Dựa trên 4 trận
UEFA Europa LeagueA.C. Monza
4Trận—
0T 2H 2BT · H · B—
0%Tỷ lệ thắng—
50%Tỷ lệ hòa—
1.25Ghi được mỗi trận—
2.75Bị ghi mỗi trận—
-6Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.22Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.90Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
14.2Số cú sút mỗi trận—
5.2Sút trúng đích mỗi trận—
50%Kiểm soát bóng trung bình—
4.2Phạt góc mỗi trận—
2.8Thẻ vàng mỗi trận—
19.0Phạm lỗi mỗi trận—
BolognaGiao hữu câu lạc bộA.C. Monza
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
BolognaCoppa ItaliaA.C. Monza
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+4
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 06:32

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Lukasz Skorupski40090 phút6.53
GK25Massimo Pessina20090 phút6.60
GKGiacomo Giacomone-----
GK72Ukko Happonen-----
GK82Matteo Franceschelli-----
DF14Torbjorn Lysaker Heggem60084 phút6.78
DF33Juan Miranda50179 phút7.02
DF5Eivind Fauske Helland40068 phút6.95
DF3Arthur Theate30090 phút6.73
DF23Rahim Alhassane30048 phút6.60
DF16Nicolo Casale10090 phút7.00
DF36Matteo Darmian10090 phút6.60
DF29Lorenzo De Silvestri10032 phút6.50
DFAli Jaber-----
DF41Martin Vitik-----
MF19Lewis Ferguson60090 phút7.25
MF4Tommaso Pobega50063 phút6.62
MF2Emil Holm50057 phút7.20
MF20Nadir Zortea40065 phút6.45
MF6Nikola Moro40023 phút6.78
MF8Mikel Amondarain30032 phút6.30
MF17Oussama El Azzouzi20054 phút6.90
MF18Marco Libra20038 phút6.25
MFBesalet Krasniqi-----
MFLuka Kusic-----
FW28Nicolo Cambiaghi60273 phút6.87
FW91Roberto Piccoli61070 phút6.72
FW10Federico Bernardeschi61062 phút7.10
FW21Jens Odgaard50052 phút6.54
FW7Riccardo Orsolini41046 phút7.08
FW9Artem Dovbyk31028 phút6.57
FW22Jay Enem21018 phút6.75
FW11Samuel Mbangula2009 phút6.40
FWFrancesco Castaldo-----
FWChristian Piro-----
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK20Demba Thiam50090 phút6.46
GK1Noel Tornqvist20090 phút7.10
GKMarco Pirro-----
GK43Aljaz Strajnar-----
GK50Aleksandr Ballabio-----
DF60Eddy Kouadio80089 phút6.91
DF19Samuele Birindelli80278 phút6.69
DF7Ricardo Mangas81275 phút6.97
DF3Lorenzo Lucchesi80069 phút6.47
DF44Andrea Carboni70082 phút6.53
DF24Adam Bakoune70041 phút6.74
DF5Yvan Maye40033 phút6.83
DF2Saba Goglichidze11054 phút7.20
DF4Jan Ziolkowski10014 phút6.60
DF6Valentin Antov-----
MF14Ebenezer Akinsanmiro60174 phút6.82
MF90Michael Folorunsho60074 phút6.85
MF28Andrea Colpani61049 phút6.82
MF80Mathis Mout60140 phút6.73
MF8Manga Foe Ondoa50063 phút6.70
MF21Leonardo Colombo10028 phút6.20
MF27Idrissa Toure1009 phút6.70
MF8Foe Ondoa-----
MF14Pedro Obiang-----
MF24Nicolo Ballabio-----
MF32Matteo Pessina-----
MF46Christian Mariani-----
FW9Gustavo Varela66085 phút7.28
FW10Patrick Cutrone60250 phút7.07
FW11Omari Forson61040 phút6.98
FW46Jay Robinson51063 phút7.18
FW47Dany Mota51144 phút6.90
FW22Exequiel Zeballos21036 phút7.05
FW16Cyril Ngonge10036 phút6.30
FW17Keita Balde-----
FW26Patrick Ciurria-----
Tính đến 17/10 08:53

Huấn luyện viên

BolognaHuấn luyện viên Raffaele Palladino
A.C. MonzaHuấn luyện viên Ivan Juric
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo