Bologna vs A.C. Monza
21:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BolognaVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Arthur TheateChấn thương |
| Emil HolmChấn thương |
| Jens OdgaardChấn thương |
| Riccardo OrsoliniChấn thương |
| Samuel MbangulaChấn thương |
A.C. MonzaVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Idrissa ToureChấn thương |
| Jan ZiolkowskiChấn thương |
| Matteo PessinaChấn thương |
| Omari ForsonChấn thương |
Tính đến 17/10 08:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Bologna | Tất cả | A.C. Monza |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 4 |
| 5 | Bàn thắng | 13 |
| 7 | Bàn thua | 15 |
| Bologna | Chủ nhà | A.C. Monza |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 7 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
| Bologna | Đội khách | A.C. Monza |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 2 | Bàn thắng | 6 |
| 3 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 0.83 | Bàn thắng mỗi trận | 1.62 |
| 1.17 | Bàn thua mỗi trận | 1.88 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Bologna | Tất cả | A.C. Monza |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 4 |
| 5 | Bàn thắng | 9 |
| 7 | Bàn thua | 15 |
| Bologna | Chủ nhà | A.C. Monza |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 4 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
| Bologna | Đội khách | A.C. Monza |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 2 | Bàn thắng | 5 |
| 3 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 0.83 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 1.17 | Bàn thua mỗi trận | 2.50 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Bologna | Tất cả | A.C. Monza |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Bologna | Chủ nhà | A.C. Monza |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Bologna | Đội khách | A.C. Monza |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 6 | 5 | 1 | 0 | +10 | 16 | THTTT |
| 2 | S.S. Lazio | 6 | 5 | 1 | 0 | +7 | 16 | TTHTT |
| 3 | A.S. Roma | 6 | 4 | 2 | 0 | +11 | 14 | HHTTT |
| 4 | Cagliari | 6 | 4 | 1 | 1 | +3 | 13 | HTTTB |
| 5 | Frosinone | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TBTHT |
| 6 | A.C. Milan | 6 | 3 | 3 | 0 | +6 | 12 | HTHHT |
| 7 | Juventus | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | HTBHT |
| 8 | Como 1907 | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | HBTTT |
| 9 | Napoli | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | THTBB |
| 10 | Atalanta | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 9 | TBBBT |
| 11 | Sassuolo | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | BHBTH |
| 12 | Torino | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | THBTB |
| 13 | U.S. Lecce | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | BBTBB |
| 14 | Bologna | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | THBHB |
| 15 | Udinese | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | BBBBT |
| 16 | A.C. Monza | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 17 | Genoa | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | TBHBB |
| 18 | Parma | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 19 | Fiorentina | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | BHTBB |
| 20 | Venezia | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Atalanta | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Como 1907 | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Frosinone | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Genoa | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sassuolo | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atalanta | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 3 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Como 1907 | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Frosinone | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Genoa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Inter | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Sassuolo | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
Tính đến 17/10 10:27
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BolognaTHBHBBHTTH6T 6H 8B
A.C. MonzaBHBTBHTBBT8T 5H 7B
| Bologna Dựa trên 20 trận | A.C. Monza Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 6H 8B | T · H · B | 8T 5H 7B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -8 | Hiệu số | +3 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.15 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (16 trận) |
| 1.27 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.08 (16 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (18 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 12.6 | Số cú sút mỗi trận | 14.7 (18 trận) |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (18 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (18 trận) |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (18 trận) |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (18 trận) |
| 13.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 (18 trận) |
| Bologna Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | A.C. Monza Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 1T 5H 4B | T · H · B | 5T 1H 3B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -5 | Hiệu số | +4 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.29 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (7 trận) |
| 1.33 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.89 (7 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 13.9 | Số cú sút mỗi trận | 15.4 (8 trận) |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (8 trận) |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (8 trận) |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (8 trận) |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (8 trận) |
| 14.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 (8 trận) |
| Bologna Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | A.C. Monza Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 1H 4B | T · H · B | 3T 4H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.64 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.73 |
| -3 | Hiệu số | -1 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.01 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (9 trận) |
| 1.20 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.23 (9 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 11.3 | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (10 trận) |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (10 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (10 trận) |
| 2.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (10 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (10 trận) |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.9 (10 trận) |
| Bologna Dựa trên 16 trận | Serie A (Italy) | A.C. Monza Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 6 |
| 6T 4H 6B | T · H · B | 1T 1H 4B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.06 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.19 | Bị ghi mỗi trận | 2.50 |
| -2 | Hiệu số | -6 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.14 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.80 |
| 1.11 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.14 |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 31% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 14.3 |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 |
| Bologna | Serie B (Italy) | A.C. Monza Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · H · B | 5T 3H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 30% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.23 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.04 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.7 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 |
| Bologna Dựa trên 4 trận | UEFA Europa League | A.C. Monza |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 0T 2H 2B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 50% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.75 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -6 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.22 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.90 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 14.2 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 19.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Bologna | Giao hữu câu lạc bộ | A.C. Monza Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Bologna | Coppa Italia | A.C. Monza Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TU.S. Lecce1:2Bologna11/10/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio Via del MareHBologna1:1Torino19/09/2026 20:00 · Serie A (Italy)BNapoli1:0Bologna13/09/2026 23:00 · Serie A (Italy) · Stadio Diego Armando MaradonaHBologna2:2Sassuolo06/09/2026 23:00 · Serie A (Italy)BAtalanta1:0Bologna01/09/2026 01:45 · Serie A (Italy) · New Balance ArenaBBologna0:1S.S. Lazio24/08/2026 23:30 · Serie A (Italy)
Mùa giải 2025/26
HBologna3:3Inter23/05/2026 23:00 · Serie A (Italy)TAtalanta0:1Bologna17/05/2026 23:00 · Serie A (Italy)TNapoli2:3Bologna12/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)HBologna0:0Cagliari03/05/2026 17:30 · Serie A (Italy)BBologna0:2A.S. Roma25/04/2026 23:00 · Serie A (Italy)BJuventus2:0Bologna20/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)BAston Villa4:0Bologna17/04/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTBologna2:0U.S. Lecce12/04/2026 23:00 · Serie A (Italy)BBologna1:3Aston Villa10/04/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTCremonese1:2Bologna05/04/2026 20:00 · Serie A (Italy)BBologna0:2S.S. Lazio22/03/2026 21:00 · Serie A (Italy)HA.S. Roma3:3Hiệp phụ 0-1Bologna20/03/2026 03:00 · UEFA Europa LeagueTSassuolo0:1Bologna15/03/2026 21:00 · Serie A (Italy)HBologna1:1A.S. Roma13/03/2026 00:45 · UEFA Europa LeagueBS.S. Lazio3:1A.C. Monza11/10/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio OlimpicoHBrest2:2A.C. Monza03/10/2026 23:00 · Giao hữu câu lạc bộBA.C. Monza2:3Cremonese26/09/2026 17:00 · Giao hữu câu lạc bộTA.C. Monza2:1Sassuolo19/09/2026 01:45 · Serie A (Italy)BU.S. Lecce3:2A.C. Monza13/09/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio Via del MareHParma1:1A.C. Monza06/09/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio Ennio TardiniTTorino0:1A.C. Monza02/09/2026 02:00 · Coppa Italia · Stadio Olimpico di TorinoBA.C. Monza2:3Udinese29/08/2026 23:30 · Serie A (Italy)BInter4:1A.C. Monza22/08/2026 23:30 · Serie A (Italy)TA.C. Monza3:0Avellino15/08/2026 01:45 · Coppa Italia
Mùa giải 2025/26
BA.C. Monza0:2Catanzaro30/05/2026 01:00 · Serie B (Italy)TCatanzaro0:2A.C. Monza25/05/2026 01:00 · Serie B (Italy)TA.C. Monza2:1Juve Stabia20/05/2026 01:00 · Serie B (Italy)HJuve Stabia2:2A.C. Monza17/05/2026 01:00 · Serie B (Italy)HA.C. Monza2:2Empoli09/05/2026 01:30 · Serie B (Italy)BMantova3:2A.C. Monza01/05/2026 20:00 · Serie B (Italy)TA.C. Monza1:0Modena25/04/2026 00:00 · Serie B (Italy)TSampdoria0:3A.C. Monza18/04/2026 01:30 · Serie B (Italy)TA.C. Monza2:0Bari12/04/2026 00:30 · Serie B (Italy)HCatanzaro1:1A.C. Monza06/04/2026 20:00 · Serie B (Italy)Tính đến 17/10 06:32
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 6 trận
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Tính đến 17/10 08:53
Huấn luyện viên
BolognaHuấn luyện viên Raffaele Palladino
A.C. MonzaHuấn luyện viên Ivan Juric
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53
Các trận tiếp theo
08/11/202600:00 vs ParmaStadio Ennio TardiniĐội kháchSerie A (Italy)22/11/202621:00 vs Udinese—Chủ nhàSerie A (Italy)28/11/202602:45 vs VeneziaStadio Pierluigi PenzoĐội kháchSerie A (Italy)05/12/202602:45 vs A.S. Roma—Chủ nhàSerie A (Italy)13/12/202602:45 vs Como 1907Stadio Giuseppe SinigagliaĐội kháchSerie A (Italy)16/12/202603:00 vs Palermo—Chủ nhàCoppa Italia
08/11/202621:00 vs Atalanta—Chủ nhàSerie A (Italy)24/11/202602:45 vs Fiorentina—Chủ nhàSerie A (Italy)30/11/202600:00 vs A.S. RomaStadio OlimpicoĐội kháchSerie A (Italy)05/12/202621:00 vs Como 1907—Chủ nhàSerie A (Italy)15/12/202602:45 vs JuventusAllianz StadiumĐội kháchSerie A (Italy)20/12/202621:00 vs VeneziaStadio Pierluigi PenzoĐội kháchSerie A (Italy)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bologna gặp A.C. Monza tại Serie A (Italy) vào 31/10/2026 21:00 UTC+07.
Bologna đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, A.C. Monza đứng thứ 16.
Bologna thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
A.C. Monza thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Bologna · Trận trước: A.C. Milan vs Bologna (29/10) · Trận tiếp theo: Parma vs Bologna (8/11)
A.C. Monza · Trận trước: A.C. Monza vs Napoli (29/10) · Trận tiếp theo: A.C. Monza vs Atalanta (8/11)
Các trận Serie A (Italy) tuần này
- Udinese vs A.S. Roma
- A.C. Milan vs Inter
- Como 1907 vs Venezia
- Frosinone vs Torino
- S.S. Lazio vs Cagliari
- U.S. Lecce vs Genoa
- Juventus vs Napoli
- Sassuolo vs Fiorentina
- Atalanta vs Parma
- Venezia vs Udinese
Bài viết mới nhất
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
- Everton vs Chelsea
- Bury vs Harrogate
- Watford vs Charlton
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Tianjin
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.