Chelsea vs Manchester Utd
Stamford Bridge
19:30Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ChelseaVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Emiliano MartinezChấn thương |
| Emmanuel EmeghaChấn thương |
| Jamie GittensChấn thương |
| Reece JamesChấn thương |
Manchester UtdVắng mặt 0 · Nghi vấn 6 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Benjamin SeskoChấn thương |
| Kobbie MainooChấn thương |
| Luke ShawChấn thương |
| Manuel UgarteChấn thương |
| Patrick DorguChấn thương |
| Tom HeatonChấn thương |
Tính đến 20/10 12:07
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
| Chelsea | Tất cả | Manchester Utd |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 2 | Thua | 4 |
| 25 | Bàn thắng | 16 |
| 16 | Bàn thua | 15 |
| Chelsea | Chủ nhà | Manchester Utd |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 19 | Bàn thắng | 12 |
| 9 | Bàn thua | 7 |
| Chelsea | Đội khách | Manchester Utd |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 4 |
| 7 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 2.78 | Bàn thắng mỗi trận | 1.60 |
| 1.78 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Chelsea | Tất cả | Manchester Utd |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 2 | Thua | 2 |
| 17 | Bàn thắng | 10 |
| 13 | Bàn thua | 10 |
| Chelsea | Chủ nhà | Manchester Utd |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 6 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
| Chelsea | Đội khách | Manchester Utd |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 4 |
| 7 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.43 | Bàn thắng mỗi trận | 1.43 |
| 1.86 | Bàn thua mỗi trận | 1.43 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Chelsea | Tất cả | Manchester Utd |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 2 |
| 3 | Bàn thua | 3 |
| Chelsea | Chủ nhà | Manchester Utd |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 2 |
| 3 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Chelsea | Tất cả | Manchester Utd |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Chelsea | Chủ nhà | Manchester Utd |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Chelsea | Đội khách | Manchester Utd |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Premier League Anh · Cúp EFL · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 7 | 7 | 0 | 0 | +12 | 21 | TTTTT |
| 2 | Arsenal | 7 | 6 | 0 | 1 | +6 | 18 | TTBTT |
| 3 | Brighton | 7 | 5 | 1 | 1 | +18 | 16 | TTTTH |
| 4 | Chelsea | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TTBHB |
| 5 | Liverpool | 7 | 3 | 3 | 1 | +1 | 12 | TBTHT |
| 6 | Brentford | 7 | 2 | 4 | 1 | +5 | 10 | BHTHH |
| 7 | Leeds | 7 | 2 | 4 | 1 | +3 | 10 | HBHTH |
| 8 | Everton | 7 | 2 | 4 | 1 | +1 | 10 | BHTHH |
| 9 | Hull | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | BHBHH |
| 10 | Ipswich | 7 | 3 | 0 | 4 | -4 | 9 | BTBTB |
| 11 | Newcastle | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | BBTBH |
| 12 | Aston Villa | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | THTBH |
| 13 | Manchester Utd | 7 | 1 | 4 | 2 | +0 | 7 | HHHBH |
| 14 | Crystal Palace | 7 | 2 | 1 | 4 | -8 | 7 | BTHBT |
| 15 | Bournemouth | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | TBBHH |
| 16 | Tottenham | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | THBHH |
| 17 | Coventry | 7 | 2 | 0 | 5 | -8 | 6 | BTTBB |
| 18 | Fulham | 7 | 1 | 2 | 4 | -3 | 5 | TBHHB |
| 19 | Nottingham | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | BBBTH |
| 20 | Sunderland | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Aston Villa | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bournemouth | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Brentford | 4 | 2 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Brighton | 4 | 3 | 1 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Chelsea | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Coventry | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Everton | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Fulham | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Hull | 3 | 1 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Ipswich | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Leeds | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Liverpool | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Manchester City | 4 | 4 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Newcastle | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Nottingham | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sunderland | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Tottenham | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 4 | 3 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Aston Villa | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Bournemouth | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Brentford | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 3 | 2 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Chelsea | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Coventry | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Everton | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Fulham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Hull | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Ipswich | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Leeds | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Liverpool | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Manchester City | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Newcastle | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Nottingham | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sunderland | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Tottenham | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 21/10 17:21
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ChelseaTTBHTBTTTB9T 2H 9B
Manchester UtdHBHHBBTHTB8T 6H 6B
| Chelsea Dựa trên 20 trận | Manchester Utd Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 2H 9B | T · H · B | 8T 6H 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +4 | Hiệu số | +8 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.45 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (19 trận) |
| 1.44 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (19 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.6 | Số cú sút mỗi trận | 16.4 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 10.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| Chelsea Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Manchester Utd Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 7T 1H 4B | T · H · B | 6T 1H 3B |
| 58% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 8% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 2.40 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +12 | Hiệu số | +9 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.78 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.28 (9 trận) |
| 1.39 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (9 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 14.9 | Số cú sút mỗi trận | 18.8 |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.7 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 6.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 10.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 |
| Chelsea Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Manchester Utd Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 2T 1H 5B | T · H · B | 2T 5H 3B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -8 | Hiệu số | -1 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.96 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.18 |
| 1.52 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.6 | Số cú sút mỗi trận | 14.0 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 2.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 10.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 |
| Chelsea Dựa trên 15 trận | Premier League Anh | Manchester Utd Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 17 |
| 5T 2H 8B | T · H · B | 7T 6H 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 41% |
| 13% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.47 | Ghi được mỗi trận | 1.71 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.29 |
| -8 | Hiệu số | +7 |
| 7% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.21 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.64 |
| 1.51 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 59% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.0 | Số cú sút mỗi trận | 16.8 |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 10.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 |
| Chelsea Dựa trên 2 trận | Cúp EFL | Manchester Utd Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +5 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chelsea Dựa trên 3 trận | Cúp FA (Anh) | Manchester Utd |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 0H 1B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.67 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.72 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 11.7 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Chelsea | UEFA Champions League | Manchester Utd Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TEverton (Chile)0:2Chelsea17/10/2026 18:30 · Premier League Anh · Hill Dickinson StadiumTChelsea5:1Bournemouth10/10/2026 21:00 · Premier League Anh · Stamford BridgeBBrentford3:0Chelsea19/09/2026 02:00 · Premier League Anh · Brentford Community StadiumHChelsea2:2Hull12/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Stamford BridgeTChelsea6:3Leeds10/09/2026 02:00 · Cúp EFL · Stamford BridgeBArsenal2:1Chelsea06/09/2026 22:30 · Premier League Anh · Emirates StadiumTChelsea4:3Brighton30/08/2026 20:00 · Premier League Anh · Stamford BridgeTChelsea2:0Luton28/08/2026 01:30 · Cúp EFL · Stamford BridgeTFulham2:3Chelsea25/08/2026 02:00 · Premier League Anh · Craven Cottage
Mùa giải 2025/26
BSunderland2:1Chelsea24/05/2026 22:00 · Premier League AnhTChelsea2:1Tottenham20/05/2026 02:15 · Premier League AnhBChelsea0:1Manchester City16/05/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)HLiverpool1:1Chelsea09/05/2026 18:30 · Premier League AnhBChelsea1:3Nottingham04/05/2026 21:00 · Premier League AnhTChelsea1:0Leeds26/04/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)BBrighton3:0Chelsea22/04/2026 02:00 · Premier League AnhBChelsea0:1Manchester Utd19/04/2026 02:00 · Premier League AnhBChelsea0:3Manchester City12/04/2026 22:30 · Premier League AnhTChelsea7:0Port Vale04/04/2026 23:15 · Cúp FA (Anh)BEverton (Chile)3:0Chelsea22/03/2026 00:30 · Premier League AnhHLeeds1:1Manchester Utd18/10/2026 20:00 · Premier League Anh · Elland RoadBAtl. Madrid2:0Manchester Utd14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Metropolitano StadiumHManchester Utd1:1Tottenham10/10/2026 23:30 · Premier League Anh · Old TraffordHFulham1:1Manchester Utd20/09/2026 22:30 · Premier League Anh · Craven CottageBManchester Utd2:3Brighton17/09/2026 02:00 · Cúp EFL · Old TraffordBManchester Utd0:1Manchester City13/09/2026 22:30 · Premier League Anh · Old TraffordTManchester Utd4:0Sabah Baku11/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Old TraffordHEverton (Chile)2:2Manchester Utd06/09/2026 20:00 · Premier League Anh · Hill Dickinson StadiumTManchester Utd5:2Ipswich30/08/2026 22:30 · Premier League Anh · Old TraffordBHull2:0Manchester Utd22/08/2026 18:30 · Premier League Anh · MKM Stadium
Mùa giải 2025/26
TBrighton0:3Manchester Utd24/05/2026 22:00 · Premier League AnhTManchester Utd3:2Nottingham17/05/2026 18:30 · Premier League AnhHSunderland0:0Manchester Utd09/05/2026 21:00 · Premier League AnhTManchester Utd3:2Liverpool03/05/2026 21:30 · Premier League AnhTManchester Utd2:1Brentford28/04/2026 02:00 · Premier League AnhTChelsea0:1Manchester Utd19/04/2026 02:00 · Premier League AnhBManchester Utd1:2Leeds14/04/2026 02:00 · Premier League AnhHBournemouth2:2Manchester Utd21/03/2026 03:00 · Premier League AnhTManchester Utd3:1Aston Villa15/03/2026 21:00 · Premier League AnhBNewcastle2:1Manchester Utd05/03/2026 03:15 · Premier League AnhTính đến 18/10 21:53
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Chelsea T
0H
2Manchester Utd T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Chelsea Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 3
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Tính đến 20/10 12:07
Huấn luyện viên
ChelseaHuấn luyện viên Xabi Alonso
Manchester UtdHuấn luyện viên Michael Carrick
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 12:07
Các trận tiếp theo
08/11/202621:00 vs SunderlandStadium of LightĐội kháchPremier League Anh21/11/202622:00 vs LeedsStamford BridgeChủ nhàPremier League Anh28/11/202603:00 vs NottinghamCity GroundĐội kháchPremier League Anh03/12/202602:30 vs Crystal PalaceStamford BridgeChủ nhàPremier League Anh05/12/202619:30 vs LiverpoolStamford BridgeChủ nhàPremier League Anh13/12/202600:30 vs Manchester CityEtihad StadiumĐội kháchPremier League Anh
04/11/202603:00 vs A.S. RomaOld TraffordChủ nhàUEFA Champions League08/11/202623:30 vs Aston VillaOld TraffordChủ nhàPremier League Anh22/11/202623:30 vs LiverpoolAnfieldĐội kháchPremier League Anh26/11/202603:00 vs Sporting CP—Đội kháchUEFA Champions League28/11/202622:00 vs BrentfordOld TraffordChủ nhàPremier League Anh03/12/202603:15 vs Newcastle—Đội kháchPremier League Anh
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Chelsea gặp Manchester Utd tại Premier League Anh vào 31/10/2026 19:30 UTC+07 tại Stamford Bridge.
Chelsea đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Manchester Utd đứng thứ 13.
Chelsea thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Manchester Utd thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Chelsea thắng 0, Manchester Utd thắng 2, hòa 0.
Chelsea · Trận trước: Liverpool vs Chelsea (29/10) · Trận tiếp theo: Sunderland vs Chelsea (8/11)
Manchester Utd · Trận trước: Manchester Utd vs Bournemouth (25/10) · Trận tiếp theo: Manchester Utd vs A.S. Roma (4/11)
Các trận Premier League Anh tuần này
- Brentford vs Nottingham
- Manchester City vs Brighton
- Bournemouth vs Leeds
- Coventry vs Sunderland
- Hull vs Ipswich
- Tottenham vs Crystal Palace
- Aston Villa vs Fulham
- Liverpool vs Arsenal
- Newcastle vs Everton
- Everton vs Coventry
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- Lublin vs Gdansk
- Fino Kaposvar SE vs Napredak
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Cluj-Napoca vs London Lions
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.