Ngôn ngữ

Beijing Royal Fighters vs Xinjiang

Chi tiết trận đấu
Olympic Sports Center Gymnasium
Beijing Royal FightersChủ nhà
18:35Bắt đầu 31/10
XinjiangĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27
Trước trận đầu tiên của mùa giải này
Bảng xếp hạng
Chưa tổng hợp bảng xếp hạng · Mùa giải chưa bắt đầu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Beijing Royal FightersBTTTBBBBTB7T 13B
XinjiangTBTBTBBBBT6T 14B
Beijing Royal Fighters
Dựa trên 20 trận
Xinjiang
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 13BT · B6T 14B
35%Tỷ lệ thắng30%
91.95Ghi được mỗi trận89.35
94.90Bị ghi mỗi trận94.80
-59Hiệu số-109
104Điểm ghi cao nhất109
78Điểm ghi thấp nhất63
25.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 120.8 (10 trận)
23.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 220.1 (10 trận)
19.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 324.8 (10 trận)
23.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 417.9 (10 trận)
48.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.9 (10 trận)
43.2 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.7 (10 trận)
186.8Tổng điểm trung bình184.2
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
29.0 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.1 (9 trận)
18.1 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận20.3 (10 trận)
38% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (9 trận)
80% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (9 trận)
48% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (9 trận)
59% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (9 trận)
13.0 (11 trận)Mất bóng mỗi trận12.8 (10 trận)
7.0 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận5.1 (10 trận)
4.1 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3 (10 trận)
Beijing Royal Fighters
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnXinjiang
Dựa trên 11 trận
11Trận11
6T 5BT · B5T 6B
55%Tỷ lệ thắng45%
93.45Ghi được mỗi trận93.09
91.64Bị ghi mỗi trận93.27
+20Hiệu số-2
103Điểm ghi cao nhất109
78Điểm ghi thấp nhất70
24.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 122.7 (6 trận)
23.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 220.8 (6 trận)
21.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 327.2 (6 trận)
24.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 418.0 (6 trận)
48.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.5 (6 trận)
46.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.2 (6 trận)
185.1Tổng điểm trung bình186.4
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
31.2 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.0 (5 trận)
19.2 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận20.7 (6 trận)
38% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (5 trận)
81% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (5 trận)
46% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (5 trận)
57% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (5 trận)
12.2 (6 trận)Mất bóng mỗi trận11.3 (6 trận)
7.3 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận4.8 (6 trận)
4.7 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (6 trận)
Beijing Royal Fighters
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnXinjiang
Dựa trên 9 trận
9Trận9
1T 8BT · B1T 8B
11%Tỷ lệ thắng11%
90.11Ghi được mỗi trận84.78
98.89Bị ghi mỗi trận96.67
-79Hiệu số-107
104Điểm ghi cao nhất101
78Điểm ghi thấp nhất63
26.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 118.0 (4 trận)
22.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 219.0 (4 trận)
17.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 321.2 (4 trận)
23.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 417.8 (4 trận)
48.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.0 (4 trận)
40.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.0 (4 trận)
189.0Tổng điểm trung bình181.4
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
26.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.0 (4 trận)
16.8 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận19.8 (4 trận)
39% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (4 trận)
79% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (4 trận)
50% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (4 trận)
62% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (4 trận)
14.0 (5 trận)Mất bóng mỗi trận15.0 (4 trận)
6.6 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận5.5 (4 trận)
3.4 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận1.5 (4 trận)
Beijing Royal Fighters
Dựa trên 14 trận
CBAXinjiang
Dựa trên 17 trận
14Trận17
4T 10BT · B4T 13B
29%Tỷ lệ thắng24%
92.64Ghi được mỗi trận88.29
96.57Bị ghi mỗi trận95.53
-55Hiệu số-123
104Điểm ghi cao nhất109
78Điểm ghi thấp nhất63
25.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 120.8 (10 trận)
23.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 220.1 (10 trận)
19.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 324.8 (10 trận)
23.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 417.9 (10 trận)
48.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.9 (10 trận)
43.2 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.7 (10 trận)
189.2Tổng điểm trung bình183.8
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
29.3 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.1 (9 trận)
18.8 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận20.3 (10 trận)
37% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (9 trận)
81% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (9 trận)
49% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (9 trận)
60% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (9 trận)
13.0 (9 trận)Mất bóng mỗi trận12.8 (10 trận)
6.0 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận5.1 (10 trận)
4.3 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3 (10 trận)
Beijing Royal Fighters
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBXinjiang
Dựa trên 3 trận
3Trận3
2T 1BT · B2T 1B
67%Tỷ lệ thắng67%
91.33Ghi được mỗi trận95.33
84.00Bị ghi mỗi trận90.67
+22Hiệu số+14
100Điểm ghi cao nhất101
82Điểm ghi thấp nhất90
175.3Tổng điểm trung bình186.0
Beijing Royal Fighters
Dựa trên 2 trận
FIBA Intercontinental CupXinjiang
2Trận—
0T 2BT · B—
-40Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Beijing Royal Fighters
Dựa trên 1 trận
FIBA Intercontinental Cup 5th-6th PlacesXinjiang
1Trận—
1T 0BT · B—
+14Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 16/10 18:36

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Beijing Royal Fighters T
0H
2Xinjiang T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Beijing Royal Fighters Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
184 : 208
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Trước trận đầu tiên của mùa giải này
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
D. Nix—————
D. Seabron—————
Ding Boyu—————
Du Bochao—————
Fan Huiliu—————
Fang Jiachen—————
G. Riller—————
H. Giles—————
J. Cooke—————
J. House—————
J. Nelson—————
Jin Xin—————
Liao Sanning—————
Linjun Jiang—————
Luo Hanchen—————
Meng Zikai—————
R. Perry—————
S. Wang—————
Shen Zijie—————
T. Kyzlink—————
Wenhao Song—————
Zhang Fan—————
Zhang Yijing—————
Zhu Songwei—————
Zou Yuchen—————
Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ · Trước trận đầu tiên của mùa giải này
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
Abudurexiti Abudushalamu—————
B. Buie—————
D. Lawson—————
D. R. Buie—————
Feng Ao—————
Guanxi Wu—————
Haoran Ge—————
K. Harris—————
L. King—————
Li Yanzhe—————
Monhetaner Yilifulati—————
Qi Lin—————
Qu Xiaoyu—————
Rui Yang—————
S. Mennenga—————
Saimati Xierzhati—————
Tuxun Aizimaiti—————
W. Richardson—————
Y. Zhaohang—————
Z. Nutall—————
Tính đến 16/10 02:50