Ngôn ngữ

Lincoln vs Birmingham (England)

Chi tiết trận đấu
LNER stadium
LincolnChủ nhà
19:30Bắt đầu 31/10
Birmingham (England)Đội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LincolnVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Mason MeliaChấn thương
Tendayi DarikwaChấn thương
Birmingham (USA)Vắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Seung-Ho PaikChấn thương
Tính đến 14/10 04:42

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

24 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
LincolnTất cảBirmingham (England)
11Trận10
4Thắng4
1Hòa4
6Thua2
11Bàn thắng18
22Bàn thua17
LincolnChủ nhàBirmingham (England)
4Trận6
0Thắng1
1Hòa4
3Thua1
3Bàn thắng12
12Bàn thua13
LincolnĐội kháchBirmingham (England)
7Trận4
4Thắng3
0Hòa0
3Thua1
8Bàn thắng6
10Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn0
1.00Bàn thắng mỗi trận1.80
2.00Bàn thua mỗi trận1.70
2Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
LincolnTất cảBirmingham (England)
9Trận9
3Thắng4
1Hòa4
5Thua1
7Bàn thắng17
17Bàn thua11
LincolnChủ nhàBirmingham (England)
4Trận5
0Thắng1
1Hòa4
3Thua0
3Bàn thắng11
12Bàn thua7
LincolnĐội kháchBirmingham (England)
5Trận4
3Thắng3
0Hòa0
2Thua1
4Bàn thắng6
5Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn0
0.78Bàn thắng mỗi trận1.89
1.89Bàn thua mỗi trận1.22
2Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
LincolnTất cảBirmingham (England)
2Trận1
1Thắng0
0Hòa0
1Thua1
4Bàn thắng1
5Bàn thua6
LincolnChủ nhàBirmingham (England)
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua6
LincolnĐội kháchBirmingham (England)
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
5Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Swansea10721+923TTTTB
2Middlesbrough10631+621TTHHT
3West Ham10541+1719THHTT
4Birmingham (England)10451+617TTHTB
5QPR10451+617THHHH
6West Brom10523+217TBBHT
7Southampton10622+1116TTBTT
8Stoke10514+116BTTTH
9Blackburn10433+215TTHTB
10Wolves9423+214BBTTH
11Millwall10424+014BTHHB
12Bristol City10424-214BHTBB
13Charlton10352-314HHBHH
14Bolton10415-313TBTTB
15Sheffield Utd10334+012BTBBT
16Portsmouth9324-111TBHHT
17Wrexham10253-411BHTBH
18Lincoln10325-1011BBBTT
19Cardiff10244+110TBTBH
20Norwich10307-39BBBBT
21Burnley10154-48HTHBH
22Watford10226-118BBBBT
23Derby10136-106BHHBB
24Preston10118-124BBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5140+40
—Blackburn5302+20
—Bolton5203-10
—Bristol City5203-20
—Burnley5041-10
—Cardiff5230+60
—Charlton5230+20
—Derby5023-50
—Lincoln5023-90
—Middlesbrough5410+50
—Millwall5212+30
—Norwich5203+10
—Portsmouth5212-10
—Preston5104-50
—QPR5221+30
—Sheffield Utd5212+10
—Southampton5500+120
—Stoke5302+40
—Swansea5320+50
—Watford5212-30
—West Brom5221+20
—West Ham5311+100
—Wolves4211+20
—Wrexham5122-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5311+20
—Blackburn5131+00
—Bolton5212-20
—Bristol City5221+00
—Burnley5113-30
—Cardiff5014-50
—Charlton5122-50
—Derby5113-50
—Lincoln5302-10
—Middlesbrough5221+10
—Millwall5212-30
—Norwich5104-40
—Portsmouth4112+00
—Preston5014-70
—QPR5230+30
—Sheffield Utd5122-10
—Southampton5122-10
—Stoke5212-30
—Swansea5401+40
—Watford5014-80
—West Brom5302+00
—West Ham5230+70
—Wolves5212+00
—Wrexham5131-30
Tính đến 16/10 12:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LincolnBBBTTBHHTT11T 3H 6B
Birmingham (USA)TTHTBHHTBH8T 7H 5B
Lincoln
Dựa trên 20 trận
Birmingham (USA)
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 3H 6BT · H · B8T 7H 5B
55%Tỷ lệ thắng40%
15%Tỷ lệ hòa35%
1.40Ghi được mỗi trận1.40
1.50Bị ghi mỗi trận1.25
-2Hiệu số+3
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
20%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.45 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.46 (19 trận)
1.46 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.28 (19 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
11.6Số cú sút mỗi trận12.3
3.6Sút trúng đích mỗi trận4.5
38%Kiểm soát bóng trung bình49%
3.9Phạt góc mỗi trận5.8
2.0Thẻ vàng mỗi trận2.0 (19 trận)
12.7Phạm lỗi mỗi trận12.7
Lincoln
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBirmingham (USA)
Dựa trên 10 trận
8Trận10
3T 2H 3BT · H · B4T 4H 2B
38%Tỷ lệ thắng40%
25%Tỷ lệ hòa40%
1.25Ghi được mỗi trận1.80
2.00Bị ghi mỗi trận1.60
-6Hiệu số+2
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
25%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.82 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.53
1.68 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.47
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.6Số cú sút mỗi trận13.7
3.9Sút trúng đích mỗi trận4.9
36%Kiểm soát bóng trung bình52%
3.8Phạt góc mỗi trận5.7
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.6
12.4Phạm lỗi mỗi trận11.6
Lincoln
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnBirmingham (USA)
Dựa trên 10 trận
12Trận10
8T 1H 3BT · H · B4T 3H 3B
67%Tỷ lệ thắng40%
8%Tỷ lệ hòa30%
1.50Ghi được mỗi trận1.00
1.17Bị ghi mỗi trận0.90
+4Hiệu số+1
42%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
17%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.07 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39 (9 trận)
1.25 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.07 (9 trận)
42%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.1
10.2Số cú sút mỗi trận10.9
3.5Sút trúng đích mỗi trận4.0
40%Kiểm soát bóng trung bình47%
4.0Phạt góc mỗi trận5.9
2.2Thẻ vàng mỗi trận2.4 (9 trận)
12.9Phạm lỗi mỗi trận13.8
Lincoln
Dựa trên 10 trận
Giải vô địch (Anh)Birmingham (USA)
Dựa trên 18 trận
10Trận18
3T 2H 5BT · H · B7T 7H 4B
30%Tỷ lệ thắng39%
20%Tỷ lệ hòa39%
0.70Ghi được mỗi trận1.44
1.70Bị ghi mỗi trận1.06
-10Hiệu số+7
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
30%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.29Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51
1.32Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
11.8Số cú sút mỗi trận12.9
2.8Sút trúng đích mỗi trận4.8
35%Kiểm soát bóng trung bình51%
3.8Phạt góc mỗi trận6.0
2.3Thẻ vàng mỗi trận2.1 (17 trận)
13.4Phạm lỗi mỗi trận12.6
Lincoln
Dựa trên 7 trận
League OneBirmingham (USA)
7Trận—
6T 1H 0BT · H · B—
86%Tỷ lệ thắng—
14%Tỷ lệ hòa—
2.14Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+8Hiệu số—
43%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.84 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.83 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
12.0Số cú sút mỗi trận—
4.4Sút trúng đích mỗi trận—
43%Kiểm soát bóng trung bình—
4.7Phạt góc mỗi trận—
1.7Thẻ vàng mỗi trận—
12.9Phạm lỗi mỗi trận—
Lincoln
Dựa trên 3 trận
Cúp EFLBirmingham (USA)
Dựa trên 2 trận
3Trận2
2T 0H 1BT · H · B1T 0H 1B
67%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.00Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+0Hiệu số-4
0%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
10.0Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.7Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
41%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.3Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.0Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
10.0Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TBirmingham (USA)4:0Preston14/10/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)HBirmingham (USA)2:2Middlesbrough19/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BNorwich2:1Birmingham (USA)10/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Carrow RoadHBirmingham (USA)2:2Wolves06/09/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh)HBirmingham (USA)1:1Southampton02/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)HBirmingham (USA)2:2Bristol City22/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HSheffield Utd0:0Birmingham (USA)15/08/2026 23:30 · Giải vô địch (Anh) · Bramall Lane
Mùa giải 2025/26
HPortsmouth1:1Birmingham (USA)02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TBirmingham (USA)2:1Bristol City25/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TBirmingham (USA)2:1Preston23/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)HHull1:1Birmingham (USA)18/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TBirmingham (USA)2:0Wrexham12/04/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh)BIpswich2:1Birmingham (USA)06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BDerby1:0Birmingham (USA)21/03/2026 19:30 · Giải vô địch (Anh)
Tính đến 15/10 03:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1George Wickens100090 phút6.77
GK46Joe Gauci20090 phút6.45
GK21Jamie Pardington-----
DF25Deji Elerewe110083 phút6.66
DF6Ryley Towler110074 phút6.74
DF4Andrei Coubis90152 phút6.90
DF20Callum Elder61274 phút7.38
DF33Daniel Oyegoke40062 phút6.60
DF22Tom Hamer40048 phút5.67
DF23Joshua Honohan30153 phút6.70
MF8Tom Bayliss121144 phút6.80
MF14Conor McGrandles100076 phút6.70
MF3Adam Reach91083 phút7.06
MF16Dom Jefferies90066 phút6.76
MF24Ivan Varfolomeev90061 phút6.80
MF15Sonny Bradley70072 phút6.57
MF26Emre Konak Yunus60044 phút6.67
MF2Tendayi Darikwa20172 phút6.15
MFDonald Inyama-----
FW17Robert Street121046 phút6.98
FW34Freddie Draper112061 phút6.56
FW18Ben House101172 phút6.88
FW7Reeco Hackett-Fairchild102160 phút6.98
FW27Chiedozie Ogbene70041 phút6.49
FW19Tanto Olaofe51034 phút6.78
FW11Mikkel Ladefoged51030 phút6.62
FW10Mason Melia30032 phút6.37
FW29Ethan Wheatley1009 phút6.50
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1James Beadle100090 phút6.98
GK21Ryan Allsop10090 phút5.90
GK30Bradley Mayo-----
DF4Christoph Klarer110090 phút6.91
DF26Bright Osayi-Samuel110083 phút6.70
DF5Phil Neumann112083 phút7.02
DF20Alexander Cochrane110279 phút7.07
DF2Ethan Laird70015 phút6.76
DF25Kristoffer Lund30044 phút6.33
DF23Dael Fry30034 phút6.60
DF19Taylor Gardner-Hickman20012 phút6.75
DF3Lee Buchanan-----
DF4Billy Burrell-----
MF24Tomoki Iwata110080 phút6.77
MF14Elmer Solis Romero Jhon90181 phút6.66
MF8Seung-Ho Paik91152 phút6.67
MF18Max Bird30120 phút6.73
MFLuca McCourtie-----
MF8Dynaeo Martin-Moore-----
MF40Menzi Mazwi-----
FW28Jay Stansfield111178 phút6.57
FW7Carlos Vicente112072 phút6.65
FW9August Priske104176 phút6.81
FW32Luis Vazquez90022 phút6.43
FW10Demarai Gray83030 phút7.00
FW16Patrick Roberts70348 phút6.97
FW17Liam Millar62373 phút7.42
FW33Marvin Ducksch60013 phút6.60
FW11Scott Wright-----
FW14Alezandro Da Silva-----
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

LincolnHuấn luyện viên Tom Shaw
Birmingham (USA)Huấn luyện viên Chris Davies
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo