Fujian vs Qingdao
Zuchang Gymnasium
18:35Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiTrước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +34 | |
| 2 | Beijing | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Guangdong | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 4 | Zhejiang Guangsha | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 5 | Shandong | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 6 | Fujian | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 7 | Liaoning | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 8 | Qingdao | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 9 | Tianjin | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 10 | Zhejiang Chouzhou | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 11 | Shanxi Zhongyu | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 12 | Guangzhou | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 13 | Xinjiang | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 14 | Jiangsu Dragons | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 15 | Jilin | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 16 | Beijing Royal Fighters | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 17 | Sichuan | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 18 | Nanjing Tongxi | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 19 | Ningbo Rockets | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 20 | Shenzhen | 1 | 0 | 1 | .000 | -34 |
Tính đến 17/10 03:12
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
FujianBBTBBBTBTT7T 13B
QingdaoTTTTTTTBBB13T 7B
| Fujian Dựa trên 20 trận | Qingdao Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 13T 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 91.35 | Ghi được mỗi trận | 90.35 |
| 93.60 | Bị ghi mỗi trận | 86.25 |
| -45 | Hiệu số | +82 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 23.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.6 (7 trận) |
| 23.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.4 (7 trận) |
| 23.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.9 (7 trận) |
| 24.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.1 (7 trận) |
| 46.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.0 (7 trận) |
| 47.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (7 trận) |
| 184.9 | Tổng điểm trung bình | 176.6 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 33.7 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (6 trận) |
| 18.8 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (6 trận) |
| 33% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (6 trận) |
| 74% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (6 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (6 trận) |
| 57% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (6 trận) |
| 12.3 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.7 (6 trận) |
| 7.8 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (6 trận) |
| 4.4 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (6 trận) |
| Fujian Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Qingdao Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 4B | T · B | 7T 3B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 93.56 | Ghi được mỗi trận | 90.30 |
| 93.11 | Bị ghi mỗi trận | 83.50 |
| +4 | Hiệu số | +68 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 24.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.7 (3 trận) |
| 23.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.0 (3 trận) |
| 25.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 (3 trận) |
| 24.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.3 (3 trận) |
| 47.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 52.7 (3 trận) |
| 49.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.3 (3 trận) |
| 186.7 | Tổng điểm trung bình | 173.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/3 trận |
| 38.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 21.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 31% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 77% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Fujian Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Qingdao Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 2T 9B | T · B | 6T 4B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 89.55 | Ghi được mỗi trận | 90.40 |
| 94.00 | Bị ghi mỗi trận | 89.00 |
| -49 | Hiệu số | +14 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 23.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.2 (4 trận) |
| 22.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.0 (4 trận) |
| 21.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.8 (4 trận) |
| 24.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (4 trận) |
| 45.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.2 (4 trận) |
| 45.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.5 (4 trận) |
| 183.5 | Tổng điểm trung bình | 179.4 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 28.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (4 trận) |
| 16.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.8 (4 trận) |
| 36% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (4 trận) |
| 72% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (4 trận) |
| 47% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (4 trận) |
| 58% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (4 trận) |
| 13.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (4 trận) |
| 10.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (4 trận) |
| 2.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| Fujian Dựa trên 14 trận | CBA | Qingdao Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 11 |
| 6T 8B | T · B | 6T 5B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 93.71 | Ghi được mỗi trận | 94.00 |
| 94.36 | Bị ghi mỗi trận | 91.91 |
| -9 | Hiệu số | +23 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 23.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.6 (7 trận) |
| 23.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.4 (7 trận) |
| 23.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.9 (7 trận) |
| 24.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.1 (7 trận) |
| 46.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.0 (7 trận) |
| 47.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (7 trận) |
| 188.1 | Tổng điểm trung bình | 185.9 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 33.7 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (6 trận) |
| 18.8 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (6 trận) |
| 33% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (6 trận) |
| 74% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (6 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (6 trận) |
| 57% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (6 trận) |
| 12.3 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.7 (6 trận) |
| 7.8 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (6 trận) |
| 4.4 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (6 trận) |
| Fujian Dựa trên 6 trận | Giao hữu CLB | Qingdao Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 9 |
| 1T 5B | T · B | 7T 2B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 85.83 | Ghi được mỗi trận | 85.89 |
| 91.83 | Bị ghi mỗi trận | 79.33 |
| -36 | Hiệu số | +59 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 177.7 | Tổng điểm trung bình | 165.2 |
Trận gần đây
BShanghai (Chn)109:93Fujian11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBLiaoning (Chn)108:104Fujian10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTFujian98:96Sichuan (Chn)09/10/2026 14:00 · Giao hữu CLB
BShandong82:75Fujian04/09/2026 · Giao hữu CLB
BFujian69:76Beijing03/09/2026 · Giao hữu CLB
BLiaoning80:76Fujian02/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TFujian93:91Guangdong24/04/2026 · CBA
BGuangzhou101:94Fujian20/04/2026 · CBA
TGuangdong83:95Fujian18/04/2026 · CBA
TJiangsu Dragons76:84Fujian16/04/2026 19:00 · CBATFujian98:97Zhejiang Chouzhou13/04/2026 · CBA
BLiaoning112:103Fujian07/04/2026 18:35 · CBABZhejiang Chouzhou96:87Fujian05/04/2026 18:35 · CBATFujian102:92Qingdao03/04/2026 18:35 · CBABShandong102:93Fujian01/04/2026 18:35 · CBABFujian94:102Liaoning30/03/2026 18:35 · CBABFujian104:107Shenzhen27/03/2026 18:35 · CBABNingbo Rockets85:81Fujian25/03/2026 18:35 · CBATFujian86:77Qingdao23/03/2026 18:35 · CBABFujian98:100Shanxi Zhongyu21/03/2026 18:35 · CBATJilin (Chn)80:89Qingdao11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTQingdao99:90Xinjiang (Chn)10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTZhejiang Guangsha (Chn)77:81Qingdao09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB
TQingdao72:66Shandong05/09/2026 · Giao hữu CLB
TQingdao89:86Shanxi Zhongyu04/09/2026 · Giao hữu CLB
TTianjin74:85Qingdao03/09/2026 · Giao hữu CLB
TQingdao84:59Zhejiang Guangsha02/09/2026 · Giao hữu CLB
BQingdao84:90Jiangsu Dragons09/08/2026 · Giao hữu CLB
BShenzhen92:90Qingdao08/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShanxi Zhongyu97:94Qingdao02/05/2026 · CBA
BQingdao86:90Shanxi Zhongyu29/04/2026 · CBA
TQingdao94:84Xinjiang24/04/2026 19:00 · CBATTianjin97:106Qingdao17/04/2026 · CBA
TShanxi Zhongyu97:100Qingdao06/04/2026 18:35 · CBABFujian102:92Qingdao03/04/2026 18:35 · CBATQingdao94:90Tianjin01/04/2026 18:35 · CBATQingdao105:80Beijing Royal Fighters30/03/2026 18:35 · CBABQingdao96:100Zhejiang Chouzhou28/03/2026 18:35 · CBATGuangzhou88:90Qingdao26/03/2026 18:35 · CBABFujian86:77Qingdao23/03/2026 18:35 · CBATính đến 15/10 18:36
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận2Fujian T
0H
1Qingdao T
185.0Trung bình tổng điểm
Fujian Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 272 : 283
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Chưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Fujian gặp Qingdao tại CBA vào 31/10/2026 18:35 UTC+07 tại Zuchang Gymnasium.
Fujian đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Qingdao đứng thứ 8.
Fujian thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Qingdao thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Fujian thắng 2, Qingdao thắng 1, hòa 0.
Fujian · Trận trước: Fujian vs Shandong (29/10) · Trận tiếp theo: Sichuan vs Fujian (3/11)
Qingdao · Trận trước: Qingdao vs Beijing (29/10) · Trận tiếp theo: Guangdong vs Qingdao (2/11)
Các trận CBA khác cùng ngày
Các trận CBA tuần này
- Liaoning vs Shenzhen
- Beijing vs Zhejiang Guangsha
- Shanxi Zhongyu vs Sichuan
- Tianjin vs Ningbo Rockets
- Jilin vs Guangzhou
- Zhejiang Chouzhou vs Jiangsu Dragons
- Shanghai vs Nanjing Tongxi
- Guangdong vs Qingdao
- Shandong vs Beijing Royal Fighters
- Sichuan vs Fujian
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.