Levante (Spain) vs Atl. Madrid
20:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Levante (Greece)Vắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Hugo SoteloChấn thương |
| Karl Etta EyongChấn thương |
Atl. MadridVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| KokeChấn thương |
Tính đến 20/10 09:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
| Levante (Spain) | Tất cả | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 12 |
| 1 | Thắng | 8 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 12 | Bàn thắng | 23 |
| 16 | Bàn thua | 11 |
| Levante (Spain) | Chủ nhà | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 10 | Bàn thắng | 12 |
| 9 | Bàn thua | 3 |
| Levante (Spain) | Đội khách | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 0 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 11 |
| 7 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.92 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 0.92 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 6 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Levante (Spain) | Tất cả | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 7 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 12 | Bàn thắng | 19 |
| 16 | Bàn thua | 8 |
| Levante (Spain) | Chủ nhà | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 10 | Bàn thắng | 10 |
| 9 | Bàn thua | 3 |
| Levante (Spain) | Đội khách | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 9 |
| 7 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 2.11 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 0.89 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Levante (Spain) | Tất cả | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Levante (Spain) | Chủ nhà | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Levante (Spain) | Đội khách | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Primera · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 9 | 9 | 0 | 0 | +30 | 27 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 9 | 7 | 1 | 1 | +11 | 22 | TTTTT |
| 3 | Real Madrid | 9 | 7 | 0 | 2 | +14 | 21 | TTBTT |
| 4 | Real Betis | 9 | 6 | 1 | 2 | +2 | 19 | BTHTT |
| 5 | Real Sociedad (Honduras) | 9 | 5 | 1 | 3 | +0 | 16 | TTTBT |
| 6 | Sevilla | 9 | 4 | 2 | 3 | -2 | 14 | BHBTT |
| 7 | Alaves | 9 | 3 | 2 | 4 | +3 | 11 | BBHBB |
| 8 | RC Celta de Vigo | 9 | 2 | 5 | 2 | +3 | 11 | THTHH |
| 9 | Dep. A Coruna | 9 | 2 | 5 | 2 | +1 | 11 | HBHBH |
| 10 | Osasuna | 9 | 3 | 2 | 4 | -8 | 11 | TBHBB |
| 11 | Ath Bilbao | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | HHHT |
| 12 | Villarreal | 9 | 2 | 3 | 4 | +0 | 9 | HBTTB |
| 13 | Rayo Vallecano (Nữ) | 8 | 2 | 3 | 3 | -5 | 9 | HHTB |
| 14 | Getafe | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | HBTBH |
| 15 | Espanyol | 9 | 2 | 2 | 5 | -1 | 8 | BHBBT |
| 16 | Racing de Santander | 9 | 2 | 2 | 5 | -12 | 8 | BHBBT |
| 17 | Levante (Greece) | 8 | 1 | 4 | 3 | -4 | 7 | HHBBH |
| 18 | Elche | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 | HHTBH |
| 19 | Valencia | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | HHBTB |
| 20 | Malaga | 9 | 0 | 4 | 5 | -12 | 4 | BHBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 5 | 3 | 0 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Real Betis | 5 | 4 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 5 | 2 | 1 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Espanyol | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Getafe | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Malaga | 5 | 0 | 3 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Osasuna | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Real Madrid | 5 | 5 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Valencia | 5 | 0 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Villarreal | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 5 | 5 | 0 | 0 | +17 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Elche | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 5 | 0 | 3 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 5 | 0 | 0 | 5 | -14 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 5 | 0 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Sevilla | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 5 | 1 | 2 | 2 | +0 | 0 |
Tính đến 20/10 23:33
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Levante (Greece)HHBBBBBHTH6T 5H 9B
Atl. MadridHTTTTTTBBT12T 3H 5B
| Levante (Greece) Dựa trên 20 trận | Atl. Madrid Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 12T 3H 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 2.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -16 | Hiệu số | +11 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.57 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.65 |
| 1.59 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.5 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 (17 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.9 (17 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.6 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.7 |
| 4.7 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 45% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 4.8 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 1.8 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (19 trận) |
| 10.8 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 |
| Levante (Greece) Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Atl. Madrid Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 5T 1H 2B | T · H · B | 6T 2H 1B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.25 | Ghi được mỗi trận | 1.89 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| +6 | Hiệu số | +10 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 2.46 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.99 |
| 1.22 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.9 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.7 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 18.9 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.8 |
| 6.7 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 |
| 46% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 6.1 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 1.9 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| 11.1 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| Levante (Greece) Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Atl. Madrid Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 1T 4H 7B | T · H · B | 6T 1H 4B |
| 8% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 0.58 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 2.42 | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| -22 | Hiệu số | +1 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 58% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 0.95 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.37 |
| 1.85 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.34 |
| 42% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.1 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 10.0 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 |
| 3.3 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 45% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 3.9 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| 1.7 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 10.6 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 |
| Levante (Greece) Dựa trên 17 trận | Primera | Atl. Madrid Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 15 |
| 6T 5H 6B | T · H · B | 11T 1H 3B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 7% |
| 1.47 | Ghi được mỗi trận | 1.87 |
| 1.71 | Bị ghi mỗi trận | 1.13 |
| -4 | Hiệu số | +11 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 13% |
| 1.57 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.77 |
| 1.59 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.6 | Số cú sút mỗi trận | 15.8 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 6.6 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (14 trận) |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 |
| Levante (Greece) | UEFA Champions League | Atl. Madrid Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 1T 2H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 20% |
| — | Tỷ lệ hòa | 40% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.4 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 |
| Levante (Greece) Dựa trên 3 trận | Gamma Ethniki | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0T 0H 3B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 4.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -12 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 100% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
Trận gần đây
HDep. A Coruna1:1Levante (Greece)17/10/2026 02:00 · Primera · Estadio Municipal de RiazorHLevante (Greece)3:3Sevilla13/10/2026 02:00 · Primera
BPreveza4:0Levante (Greece)11/10/2026 · Gamma Ethniki
BLevante (Greece)0:1Plataria04/10/2026 · Gamma Ethniki
BAtromitos Patras7:0Levante (Greece)27/09/2026 · Gamma Ethniki
BVillarreal3:1Levante (Greece)20/09/2026 23:30 · Primera · Estadio de la CeramicaBLevante (Greece)2:4Barcelona (Brazil)13/09/2026 21:15 · PrimeraHMalaga0:0Levante (Greece)06/09/2026 23:30 · Primera · Estadio La RosaledaTLevante (Greece)5:2Real Betis29/08/2026 22:00 · PrimeraHOsasuna0:0Levante (Greece)25/08/2026 00:30 · Primera · Estadio El SadarBEspanyol3:0Levante (Greece)17/08/2026 00:00 · Primera · RCDE StadiumMùa giải 2025/26
BReal Betis2:1Levante (Greece)24/05/2026 02:00 · PrimeraTLevante (Greece)2:0Mallorca18/05/2026 00:00 · PrimeraTRC Celta de Vigo2:3Levante (Greece)13/05/2026 00:00 · PrimeraTLevante (Greece)3:2Osasuna09/05/2026 02:00 · PrimeraBVillarreal5:1Levante (Greece)02/05/2026 19:00 · PrimeraHEspanyol0:0Levante (Greece)28/04/2026 02:00 · PrimeraTLevante (Greece)2:0Sevilla24/04/2026 00:00 · PrimeraTLevante (Greece)1:0Getafe14/04/2026 02:00 · PrimeraBReal Sociedad (Honduras)2:0Levante (Greece)04/04/2026 19:00 · PrimeraHStuttgart1:1Atl. Madrid21/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · MHPArenaTEspanyol0:1Atl. Madrid17/10/2026 19:00 · Primera · RCDE StadiumTAtl. Madrid2:0Manchester Utd14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Metropolitano StadiumTAlaves1:2Atl. Madrid10/10/2026 21:15 · Primera · Estadio MendizorrotzaTAtl. Madrid2:1Real Madrid20/09/2026 21:15 · Primera · Metropolitano StadiumTAtl. Madrid4:0Osasuna17/09/2026 00:00 · Primera · Metropolitano StadiumTReal Sociedad (Honduras)0:3Atl. Madrid14/09/2026 02:00 · Primera · AnoetaBLiverpool2:1Atl. Madrid10/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · AnfieldBAth Bilbao3:0Atl. Madrid05/09/2026 21:15 · PrimeraTSevilla1:3Atl. Madrid30/08/2026 02:30 · PrimeraHAtl. Madrid2:2Villarreal23/08/2026 22:00 · Primera · Metropolitano StadiumTAtl. Madrid2:0Malaga20/08/2026 02:00 · Primera · Metropolitano Stadium
Mùa giải 2025/26
BVillarreal5:1Atl. Madrid25/05/2026 02:00 · PrimeraTAtl. Madrid1:0Girona18/05/2026 00:00 · PrimeraTOsasuna1:2Atl. Madrid13/05/2026 02:30 · PrimeraBAtl. Madrid0:1RC Celta de Vigo09/05/2026 23:30 · PrimeraBArsenal1:0Atl. Madrid06/05/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTValencia0:2Atl. Madrid02/05/2026 21:15 · PrimeraHAtl. Madrid1:1Arsenal30/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTAtl. Madrid3:2Ath Bilbao26/04/2026 02:00 · PrimeraTính đến 21/10 03:51
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Levante (Spain) T
1H
1Atl. Madrid T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Levante (Spain) Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 3
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Tính đến 20/10 09:53
Huấn luyện viên
Levante (Greece)Huấn luyện viên Luis Castro
Atl. MadridHuấn luyện viên Diego Simeone
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 09:53
Các trận tiếp theo
09/11/202600:30 vs RC Celta de Vigo—Đội kháchPrimera22/11/202623:00 vs Elche—Chủ nhàPrimera29/11/202623:00 vs Racing de Santander—Chủ nhàPrimera06/12/202623:00 vs Rayo Vallecano (Nữ)Campo de Futbol de VallecasĐội kháchPrimera13/12/202623:00 vs Alaves—Chủ nhàPrimera20/12/202623:00 vs GetafeColiseumĐội kháchPrimera
04/11/202603:00 vs Bayern MunichMetropolitano StadiumChủ nhàUEFA Champions League09/11/202603:00 vs Barcelona (Brazil)Metropolitano StadiumChủ nhàPrimera22/11/202623:00 vs GetafeColiseumĐội kháchPrimera26/11/202603:00 vs VikingMetropolitano StadiumChủ nhàUEFA Champions League29/11/202623:00 vs Elche—Đội kháchPrimera06/12/202623:00 vs Real BetisMetropolitano StadiumChủ nhàPrimera
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Levante (Spain) gặp Atl. Madrid tại Primera vào 31/10/2026 20:00 UTC+07.
Levante (Spain) đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Atl. Madrid đứng thứ 2.
Levante (Spain) thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Atl. Madrid thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Levante (Spain) thắng 0, Atl. Madrid thắng 1, hòa 1.
Levante (Spain) · Trận trước: Tarancon vs Levante (Spain) (29/10) · Trận tiếp theo: RC Celta de Vigo vs Levante (Spain) (9/11)
Atl. Madrid · Trận trước: Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Trận tiếp theo: Atl. Madrid vs Bayern Munich (4/11)
Các trận Primera khác cùng ngày
Các trận Primera tuần này
- Rayo Vallecano vs RC Celta de Vigo
- Real Betis vs Malaga
- Barcelona (Tây Ban Nha) vs Alaves
- Getafe vs Sevilla
- Racing de Santander vs Real Madrid
- Elche vs Valencia
- Ath Bilbao vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- Dep. A Coruna vs Osasuna
- Sevilla vs Alaves
- Malaga vs Racing de Santander
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- New York Knicks vs Philadelphia 76ers
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.