Nice vs Rennes
Đội hình · Vắng mặt
| A. MendyChấn thương đầu gối |
| A. SeiduĐiều khoản cho mượn |
| L. AbergelChấn thương đầu gối |
| M. BombitoChấn thương chân |
| A. AbdiChấn thương cơ |
| J. ClaussChấn thương |
| Morgan SansonChấn thương |
| E. LepaulChấn thương mắt cá |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 01:19Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,79▲Hòa3,84▼Đội khách2,41Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,79Không thay đổiHòa3,84Không thay đổiĐội khách2,41Không thay đổi
Không thay đổi · 28/10 11:52 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,79▲ | 3,84▼ | 2,41 |
| Betfair | 2,70 | 3,90 | 2,30 |
| bet365 | 2,62 | 3,70 | 2,30 |
| Marathon | 2,71 | 3,74 | 2,46 |
| 1xBet | 2,78 | 3,84 | 2,53 |
| Betano | 2,75▼ | 3,75 | 2,37▲ |
| BetVictor | 2,63 | 3,60 | 2,30 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,11Đội khách 01,82Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,11Không thay đổiĐội khách1,82Không thay đổi
Không thay đổi · 28/10 11:52 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,11 | 1,82 |
| bet365 | 2,05 | 1,80 |
| Marathon | 2,00 | 1,83 |
| 1xBet | 2,06 | 1,89 |
| BetVictor | 1,97 | 1,72 |
Tài/Xỉu3Tài 31,91▲Xỉu 31,98▼Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,91Không thay đổiXỉu1,98Không thay đổi
Không thay đổi · 28/10 11:52 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91▲ | 1,98▼ |
| Marathon | 1,89 | 1,83 |
| 1xBet | 1,96 | 1,90 |
| Betano | 1,88 | 1,98▲ |
| BetVictor | 1,81▲ | 1,86▼ |
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,63Betfair · Nhà cái 6Có1,44Không thay đổiKhông2,63Không thay đổi
Không thay đổi · 28/10 04:50 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,44 | 2,63 |
| bet365 | 1,50▲ | 2,50▼ |
| Marathon | 1,48 | 2,46 |
| 1xBet | 1,48 | 2,50 |
| Betano | 1,47 | 2,57▲ |
| BetVictor | 1,44 | 2,55 |
Xem tất cả kèo 41 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 10,00 | 1,03 | Betfair |
| -2 | 8,90 | 1,01 | Marathon |
| -1.75 | 6,60 | 1,11 | bet365 |
| -1.5 | 5,00 | 1,14 | Betfair |
| -1.25 | 4,50 | 1,19 | bet365 |
| -1 | 4,63 | 1,22 | Pinnacle |
| -0.75 | 3,38 | 1,35 | Pinnacle |
| -0.5 | 2,78 | 1,49 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,44 | 1,61 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 2,11 | 1,82 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,80 | 2,11 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,62 | 2,41 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,46 | 2,85 | Pinnacle |
| 1 | 1,30 | 3,71 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,24 | 3,90 | bet365 |
| 1.5 | 1,20 | 4,00 | Betfair |
| 1.75 | 1,14 | 5,75 | bet365 |
| 2 | 1,03 | 7,70 | Marathon |
| 2.5 | 1,05 | 8,50 | Betfair |
| 3.5 | 1,01 | 13,00 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 17,00 | Betfair |
| 1 | 1,02 | 10,40 | 1xBet |
| 1.25 | 1,07 | 6,20 | Marathon |
| 1.5 | 1,14 | 5,50 | Betfair |
| 1.75 | 1,19 | 4,15 | Marathon |
| 2 | 1,24 | 4,29 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,40 | 3,06 | Pinnacle |
| 2.5 | 1,57 | 2,51 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,70 | 2,25 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 1,91 | 1,98 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,16 | 1,75 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,42 | 1,61 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,80 | 1,46 | Pinnacle |
| 4 | 3,50 | 1,32 | Pinnacle |
| 4.25 | 3,68 | 1,20 | Marathon |
| 4.5 | 4,20 | 1,22 | Betfair |
| 4.75 | 4,90 | 1,11 | Marathon |
| 5 | 6,55 | 1,05 | Marathon |
| 5.5 | 8,00 | 1,07 | Betfair |
| 6.5 | 13,00 | 1,01 | Betfair |
| 7.5 | 29,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Nice | Tất cả | Rennes |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 3 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 22 |
| 10 | Bàn thua | 17 |
| Nice | Chủ nhà | Rennes |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 15 |
| 3 | Bàn thua | 6 |
| Nice | Đội khách | Rennes |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 7 |
| 7 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.25 | Bàn thua mỗi trận | 1.55 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Nice | Tất cả | Rennes |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 18 |
| 10 | Bàn thua | 14 |
| Nice | Chủ nhà | Rennes |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 13 |
| 3 | Bàn thua | 5 |
| Nice | Đội khách | Rennes |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 5 |
| 7 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 2.25 |
| 1.25 | Bàn thua mỗi trận | 1.75 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Nice | Tất cả | Rennes |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Nice | Chủ nhà | Rennes |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Nice | Đội khách | Rennes |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 8 | 5 | 2 | 1 | +7 | 17 | TTTTT |
| 2 | Rennes | 8 | 5 | 1 | 2 | +4 | 16 | TBTBT |
| 3 | Lille | 8 | 4 | 3 | 1 | +5 | 15 | HHTBT |
| 4 | Monaco | 8 | 4 | 3 | 1 | +4 | 15 | HBHTH |
| 5 | Lyon | 8 | 4 | 2 | 2 | +6 | 14 | BTBTH |
| 6 | Paris FC | 8 | 4 | 2 | 2 | +4 | 14 | BTBTH |
| 7 | RC Lens | 8 | 4 | 1 | 3 | +4 | 13 | TTTBH |
| 8 | Marseille | 8 | 4 | 0 | 4 | +5 | 12 | TTTBB |
| 9 | Lorient | 8 | 3 | 3 | 2 | +1 | 12 | HTTBH |
| 10 | Nice | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | TBTTB |
| 11 | Toulouse | 8 | 2 | 4 | 2 | +1 | 10 | HTHTH |
| 12 | AJ Auxerre | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | HTBTT |
| 13 | Brest | 8 | 2 | 3 | 3 | +2 | 9 | BHTBB |
| 14 | Angers | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | HBBTH |
| 15 | Le Mans | 8 | 1 | 4 | 3 | -5 | 7 | HBBTH |
| 16 | Strasbourg | 8 | 2 | 1 | 5 | -6 | 7 | BBBBH |
| 17 | ES Troyes AC | 8 | 1 | 2 | 5 | -11 | 5 | HBBBB |
| 18 | Le Havre AC | 8 | 0 | 2 | 6 | -7 | 2 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Brest | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Le Mans | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Lens | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Lille | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Lorient | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Lyon | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Marseille | 4 | 2 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Monaco | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nice | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSG | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Paris FC | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Rennes | 5 | 4 | 1 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Strasbourg | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Toulouse | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -8 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Brest | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Le Mans | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Lille | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Lorient | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Marseille | 4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Nice | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | PSG | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Paris FC | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Rennes | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Strasbourg | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Toulouse | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Nice Dựa trên 20 trận | Trận chính thức | Rennes Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 5T 8H 7B | T · H · B | 11T 4H 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.58 |
| -6 | Hiệu số | +8 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 26% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 16% |
| 1.08 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.95 |
| 1.72 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.77 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 68% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 84% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 10.8 | Số cú sút mỗi trận | 17.7 |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 6.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 10.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Nice Dựa trên 20 trận | Rennes Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 8H 7B | T · H · B | 11T 4H 5B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -6 | Hiệu số | +7 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.08 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.95 (19 trận) |
| 1.72 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.77 (19 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (19 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 10.8 | Số cú sút mỗi trận | 17.7 (19 trận) |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 (19 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (19 trận) |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 6.8 (19 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (19 trận) |
| 10.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (19 trận) |
| Nice Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Rennes Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 5H 1B | T · H · B | 8T 2H 0B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 56% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +1 | Hiệu số | +12 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.25 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.69 |
| 1.62 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.8 | Số cú sút mỗi trận | 18.0 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.8 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 7.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 11.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 |
| Nice Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Rennes Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 2T 3H 6B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.82 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| -7 | Hiệu số | -5 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.90 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.25 (9 trận) |
| 1.83 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.19 (9 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 9.3 | Số cú sút mỗi trận | 17.4 (9 trận) |
| 3.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 (9 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (9 trận) |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 6.6 (9 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (9 trận) |
| 10.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (9 trận) |
| Nice Dựa trên 18 trận | Ligue 1 Pháp | Rennes Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 16 |
| 4T 8H 6B | T · H · B | 10T 2H 4B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 0.94 | Ghi được mỗi trận | 2.12 |
| 1.28 | Bị ghi mỗi trận | 1.69 |
| -6 | Hiệu số | +7 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 39% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.08 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.01 |
| 1.72 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.91 |
| 61% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 69% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 88% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 10.9 | Số cú sút mỗi trận | 17.1 |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 6.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 |
| Nice | UEFA Europa League | Rennes Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 1T 2H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.64 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.00 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 21.3 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 7.3 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 |
| Nice Dựa trên 2 trận | Cúp bóng đá Pháp | Rennes |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Nice | Giao hữu câu lạc bộ | Rennes Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 13 : 16
- Sân nhà
- 3T 1H 1B
- Sân khách
- 2T 0H 3B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nice gặp Rennes tại Ligue 1 Pháp vào 31/10/2026 01:00 UTC+07 tại Allianz Riviera.
Nice đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Rennes đứng thứ 2.
Nice thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Rennes thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Nice thắng 5, Rennes thắng 4, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.79 · 3.84 · 2.41.
Nice · Trận trước: Brest vs Nice (24/10) · Trận tiếp theo: Angers vs Nice (8/11)
Rennes · Trận trước: Rennes vs Strasbourg (25/10) · Trận tiếp theo: Rennes vs Olympiacos Piraeus (4/11)
Các trận Ligue 1 Pháp khác cùng ngày
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
- ES Troyes AC vs Le Mans
- Strasbourg vs AJ Auxerre
- Lyon vs Angers
- Paris FC vs Monaco
- Marseille vs Toulouse
- Lorient vs Brest
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sunderland vs Brentford (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Genoa vs Juventus và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Sittard (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Manchester City vs Brighton và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Venezia vs Inter và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Al Nahda Club vs Al-Rayyan và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Paderborn vs Stuttgart và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Parma vs Udinese và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.C. Milan vs Bologna (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Liverpool vs Chelsea (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs Aston Villa và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Al Faisaly Amman vs Al Taawon (29/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Fulham vs Crystal Palace và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định New York Knicks vs Detroit Pistons (28/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Gol Gohar vs Arkadag (28/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Manchester City vs Brighton
- Genoa vs Juventus
- Sunderland vs Brentford
- Fulham vs Crystal Palace
- Bournemouth vs Aston Villa
- Liverpool vs Chelsea
- Tortona vs Rostock
- Quick Boys vs Eemdijk
- Lyon-Villeurbanne vs Partizan Mozzart Bet
- VVSB vs EVV
- Le Mans vs Hapoel Jerusalem
- Zwolle vs Oss
- Carrarese vs S.S. Arezzo
- Maastricht vs Excelsior
- Napredak vs Fino Kaposvar SE
Chưa có bài viết nào.