Ngôn ngữ

Nice vs Rennes

Chi tiết trận đấu
Allianz Riviera
NiceChủ nhà
01:00Bắt đầu 31/10
RennesĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 29/10 01:19
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
NiceVắng mặt 4 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. MendyChấn thương đầu gối
A. SeiduĐiều khoản cho mượn
L. AbergelChấn thương đầu gối
M. BombitoChấn thương chân
A. AbdiChấn thương cơ
J. ClaussChấn thương
Morgan SansonChấn thương
RennesVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
E. LepaulChấn thương mắt cá
Tính đến 29/10 01:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 01:19

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,79▲Hòa3,84▼Đội khách2,41Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,79Không thay đổiHòa3,84Không thay đổiĐội khách2,41Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle

Không thay đổi · 28/10 11:52 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,79▲3,84▼2,41
Betfair2,703,902,30
bet3652,623,702,30
Marathon2,713,742,46
1xBet2,783,842,53
Betano2,75▼3,752,37▲
BetVictor2,633,602,30
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,11Đội khách 01,82Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,11Không thay đổiĐội khách1,82Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0

Không thay đổi · 28/10 11:52 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,111,82
bet3652,051,80
Marathon2,001,83
1xBet2,061,89
BetVictor1,971,72
Tài/Xỉu3Tài 31,91▲Xỉu 31,98▼Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,91Không thay đổiXỉu1,98Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3

Không thay đổi · 28/10 11:52 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,91▲1,98▼
Marathon1,891,83
1xBet1,961,90
Betano1,881,98▲
BetVictor1,81▲1,86▼
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,63Betfair · Nhà cái 6Có1,44Không thay đổiKhông2,63Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair

Không thay đổi · 28/10 04:50 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,63
bet3651,50▲2,50▼
Marathon1,482,46
1xBet1,482,50
Betano1,472,57▲
BetVictor1,442,55
Xem tất cả kèo 41 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 20
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-2.510,001,03Betfair
-28,901,01Marathon
-1.756,601,11bet365
-1.55,001,14Betfair
-1.254,501,19bet365
-14,631,22Pinnacle
-0.753,381,35Pinnacle
-0.52,781,49Pinnacle
-0.252,441,61Pinnacle
0 Mốc chính2,111,82Pinnacle
0.251,802,11Pinnacle
0.51,622,41Pinnacle
0.751,462,85Pinnacle
11,303,71Pinnacle
1.251,243,90bet365
1.51,204,00Betfair
1.751,145,75bet365
21,037,70Marathon
2.51,058,50Betfair
3.51,0113,00Betfair
Tài/Xỉu Mốc 21 · Tạm dừng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0117,00Betfair
11,0210,401xBet
1.251,076,20Marathon
1.51,145,50Betfair
1.751,194,15Marathon
21,244,29Pinnacle
2.251,403,06Pinnacle
2.51,572,51Pinnacle
2.751,702,25Pinnacle
3 Mốc chính1,911,98Pinnacle
3.252,161,75Pinnacle
3.52,421,61Pinnacle
3.752,801,46Pinnacle
43,501,32Pinnacle
4.253,681,20Marathon
4.54,201,22Betfair
4.754,901,11Marathon
56,551,05Marathon
5.58,001,07Betfair
6.513,001,01Betfair
7.529,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
NiceTất cảRennes
8Trận11
3Thắng6
2Hòa3
3Thua2
8Bàn thắng22
10Bàn thua17
NiceChủ nhàRennes
4Trận6
2Thắng5
2Hòa1
0Thua0
5Bàn thắng15
3Bàn thua6
NiceĐội kháchRennes
4Trận5
1Thắng1
0Hòa2
3Thua2
3Bàn thắng7
7Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn2
1.00Bàn thắng mỗi trận2.00
1.25Bàn thua mỗi trận1.55
2Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
NiceTất cảRennes
8Trận8
3Thắng5
2Hòa1
3Thua2
8Bàn thắng18
10Bàn thua14
NiceChủ nhàRennes
4Trận5
2Thắng4
2Hòa1
0Thua0
5Bàn thắng13
3Bàn thua5
NiceĐội kháchRennes
4Trận3
1Thắng1
0Hòa0
3Thua2
3Bàn thắng5
7Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn1
1.00Bàn thắng mỗi trận2.25
1.25Bàn thua mỗi trận1.75
2Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
NiceTất cảRennes
—Trận3
—Thắng1
—Hòa2
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua3
NiceChủ nhàRennes
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
NiceĐội kháchRennes
—Trận2
—Thắng0
—Hòa2
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.33
—Bàn thua mỗi trận1.00
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG8521+717TTTTT
2Rennes8512+416TBTBT
3Lille8431+515HHTBT
4Monaco8431+415HBHTH
5Lyon8422+614BTBTH
6Paris FC8422+414BTBTH
7RC Lens8413+413TTTBH
8Marseille8404+512TTTBB
9Lorient8332+112HTTBH
10Nice8323-211TBTTB
11Toulouse8242+110HTHTH
12AJ Auxerre8314-610HTBTT
13Brest8233+29BHTBB
14Angers8224-68HBBTH
15Le Mans8143-57HBBTH
16Strasbourg8215-67BBBBH
17ES Troyes AC8125-115HBBBB
18Le Havre AC8026-72BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers5113-40
—AJ Auxerre4211+00
—Brest4112+20
—Le Havre AC4013-40
—Le Mans4121-20
—RC Lens4301+40
—Lille4220+30
—Lorient4211+10
—Lyon4310+70
—Marseille4202+30
—Monaco4220+30
—Nice4220+20
—PSG3201+30
—Paris FC4310+50
—Rennes5410+80
—Strasbourg3111-10
—Toulouse4112-20
—ES Troyes AC4013-80
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3111-20
—AJ Auxerre4103-60
—Brest4121+00
—Le Havre AC4013-30
—Le Mans4022-30
—RC Lens4112+00
—Lille4211+20
—Lorient4121+00
—Lyon4112-10
—Marseille4202+20
—Monaco4211+10
—Nice4103-40
—PSG5320+40
—Paris FC4112-10
—Rennes3102-40
—Strasbourg5104-50
—Toulouse4130+30
—ES Troyes AC4112-30
Tính đến 29/10 00:11

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
NiceTBTTBHBHTH5T 8H 7B
RennesTHBTTBHTTT11T 4H 4B · Dựa trên 19 trận
Nice
Dựa trên 20 trận
Trận chính thứcRennes
Dựa trên 19 trận
20Trận19
5T 8H 7BT · H · B11T 4H 4B
25%Tỷ lệ thắng58%
40%Tỷ lệ hòa21%
1.00Ghi được mỗi trận2.00
1.30Bị ghi mỗi trận1.58
-6Hiệu số+8
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới26%
35%Tỷ lệ không ghi bàn16%
1.08 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.95
1.72 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.77
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn68%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn84%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
10.8Số cú sút mỗi trận17.7
3.5Sút trúng đích mỗi trận6.4
48%Kiểm soát bóng trung bình55%
5.7Phạt góc mỗi trận6.8
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.8
10.6Phạm lỗi mỗi trận12.1
Nice
Dựa trên 20 trận
Rennes
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 8H 7BT · H · B11T 4H 5B
25%Tỷ lệ thắng55%
40%Tỷ lệ hòa20%
1.00Ghi được mỗi trận1.90
1.30Bị ghi mỗi trận1.55
-6Hiệu số+7
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
35%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.08 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.95 (19 trận)
1.72 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.77 (19 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (19 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (19 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
10.8Số cú sút mỗi trận17.7 (19 trận)
3.5Sút trúng đích mỗi trận6.4 (19 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình55% (19 trận)
5.7Phạt góc mỗi trận6.8 (19 trận)
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.8 (19 trận)
10.6Phạm lỗi mỗi trận12.1 (19 trận)
Nice
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRennes
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 5H 1BT · H · B8T 2H 0B
33%Tỷ lệ thắng80%
56%Tỷ lệ hòa20%
1.22Ghi được mỗi trận2.10
1.11Bị ghi mỗi trận0.90
+1Hiệu số+12
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
33%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.25 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.69
1.62 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
12.8Số cú sút mỗi trận18.0
3.9Sút trúng đích mỗi trận6.8
47%Kiểm soát bóng trung bình56%
5.4Phạt góc mỗi trận7.1
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.8
11.3Phạm lỗi mỗi trận12.2
Nice
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnRennes
Dựa trên 10 trận
11Trận10
2T 3H 6BT · H · B3T 2H 5B
18%Tỷ lệ thắng30%
27%Tỷ lệ hòa20%
0.82Ghi được mỗi trận1.70
1.45Bị ghi mỗi trận2.20
-7Hiệu số-5
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
36%Tỷ lệ không ghi bàn30%
0.90 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.25 (9 trận)
1.83 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.19 (9 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (9 trận)
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2 (9 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
9.3Số cú sút mỗi trận17.4 (9 trận)
3.3Sút trúng đích mỗi trận5.9 (9 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình53% (9 trận)
5.9Phạt góc mỗi trận6.6 (9 trận)
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.8 (9 trận)
10.0Phạm lỗi mỗi trận12.0 (9 trận)
Nice
Dựa trên 18 trận
Ligue 1 PhápRennes
Dựa trên 16 trận
18Trận16
4T 8H 6BT · H · B10T 2H 4B
22%Tỷ lệ thắng62%
44%Tỷ lệ hòa12%
0.94Ghi được mỗi trận2.12
1.28Bị ghi mỗi trận1.69
-6Hiệu số+7
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
39%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.08 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.01
1.72 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.91
61%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn69%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn88%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
10.9Số cú sút mỗi trận17.1
3.4Sút trúng đích mỗi trận6.4
48%Kiểm soát bóng trung bình54%
5.4Phạt góc mỗi trận6.8
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.9
10.7Phạm lỗi mỗi trận12.6
NiceUEFA Europa LeagueRennes
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B1T 2H 0B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa67%
—Ghi được mỗi trận1.33
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.64
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.00
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận21.3
—Sút trúng đích mỗi trận6.3
—Kiểm soát bóng trung bình58%
—Phạt góc mỗi trận7.3
—Thẻ vàng mỗi trận1.3
—Phạm lỗi mỗi trận9.7
Nice
Dựa trên 2 trận
Cúp bóng đá PhápRennes
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
NiceGiao hữu câu lạc bộRennes
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 28/10 22:30

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
5Nice T
1H
4Rennes T
2.9Trung bình tổng điểm
Nice Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
13 : 16
Sân nhà
3T 1H 1B
Sân khách
2T 0H 3B
Tính đến 24/10 23:15

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Yehvann Diouf80091 phút6.90
GKMartin Ponsot-----
GK77Teddy Boulhendi-----
DF92Jonathan Clauss81183 phút7.21
DF5Mohamed Abdelmonem80077 phút7.04
DF27Niels Nkounkou60084 phút6.93
DF36Alidu Seidu30047 phút6.73
DF33Antoine Mendy30041 phút6.70
DF84Hamza Koutoune30021 phút6.40
DF2Ali Abdi30016 phút6.37
DFElias Sahraoui-----
DF64Moise Bombito-----
MF55Youssouf Ndayishimiye80087 phút6.76
MF35Xavier Mandza Tsiendi70089 phút6.79
MF28Axel Witsel70082 phút6.74
MF39Djibril Coulibaly70071 phút6.57
MF29Nathan Ngoumou50032 phút6.48
MF6Hicham Boudaoui40064 phút6.88
MF87Everton Pereira30038 phút6.73
MF38Aboulaye Camara10010 phút6.90
MF8Morgan Sanson1009 phút6.30
MFNassim Laarej-----
MF6Laurent Abergel-----
MF22Issiaga Camara-----
MF99Salis Abdul Samed-----
FW7Gauthier Hein80178 phút6.86
FW10Sofiane Diop81241 phút6.81
FW11Elye Wahi73177 phút6.97
FW9Mohamed Amoura61174 phút7.03
FW21Isak Jansson50014 phút6.42
FW44Zoumana Diallo10060 phút6.20
FW41Djelan Morana1008 phút6.30
FW38Enguerrand Bouard-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Brice Samba100090 phút7.29
GK16Nicolas Lemaitre10090 phút7.20
GK60Kilian Belazzoug-----
GK80Ayoube Akabou-----
DF4Charlie Cresswell110190 phút7.22
DF18Mahamadou Nagida111163 phút7.15
DF95Przemyslaw Frankowski91270 phút6.80
DF14Bryan Reynolds80350 phút7.01
DF24Anthony Rouault70090 phút7.11
DF48Abdelhamid Ait Boudlal71079 phút7.21
DF26Quentin Merlin50050 phút6.54
DFFirmin Thetiot-----
DF5Goncalo Oliveira-----
MF21Valentin Rongier111076 phút7.10
MF45Mahdi Camara100077 phút6.82
MF28Adrien Thomasson102268 phút6.88
MF17Sebastian Szymanski93162 phút7.22
MF6Djaoui Cisse40028 phút6.62
FW11Mousa Tamari111163 phút6.95
FW10Ludovic Blas100143 phút6.85
FW9Esteban Lepaul97080 phút7.10
FW22Boulaye Dia94031 phút6.89
FW12Eliezer Mayenda90021 phút6.70
FW90Issa Soumare80149 phút6.75
FW70Arnaud Nordin40028 phút6.40
FW65Henrick Do Marcolino10012 phút6.30
FWBoukary Coulibaly-----
FWKelvin Dongopandji-----
FW35Elias Legendre-----
Tính đến 26/10 09:55

Huấn luyện viên

NiceHuấn luyện viên Olivier Pantaloni
RennesHuấn luyện viên Franck Haise
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 26/10 09:55

Các trận tiếp theo