Norwich vs Watford
Carrow Road
19:30Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
NorwichVắng mặt 0 · Nghi vấn 6 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Ali AhmedChấn thương |
| Amadou Diallo PapaChấn thương |
| Ante CrnacChấn thương |
| Kenny McLeanChấn thương |
| Mohamed ToureChấn thương |
| Vladan KovacevicChấn thương |
WatfordVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Edoardo BoveChấn thương |
| Jeremy NgakiaChấn thương |
| Kwadwo BaahChấn thương |
| Travis AkomeahChấn thương |
Tính đến 20/10 10:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
24 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 14 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
| Norwich | Tất cả | Watford |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 13 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 9 | Thua | 7 |
| 23 | Bàn thắng | 12 |
| 28 | Bàn thua | 24 |
| Norwich | Chủ nhà | Watford |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 3 |
| 14 | Bàn thắng | 10 |
| 11 | Bàn thua | 14 |
| Norwich | Đội khách | Watford |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 4 |
| 9 | Bàn thắng | 2 |
| 17 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.64 | Bàn thắng mỗi trận | 0.92 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.85 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 6 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Norwich | Tất cả | Watford |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 8 | Thua | 6 |
| 17 | Bàn thắng | 10 |
| 21 | Bàn thua | 19 |
| Norwich | Chủ nhà | Watford |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 8 |
| 10 | Bàn thua | 9 |
| Norwich | Đội khách | Watford |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 4 |
| 7 | Bàn thắng | 2 |
| 11 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.55 | Bàn thắng mỗi trận | 0.91 |
| 1.91 | Bàn thua mỗi trận | 1.73 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Norwich | Tất cả | Watford |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 2 |
| 7 | Bàn thua | 5 |
| Norwich | Chủ nhà | Watford |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 5 |
| Norwich | Đội khách | Watford |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.33 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea | 11 | 7 | 2 | 2 | +8 | 23 | BTTTT |
| 2 | West Ham | 11 | 6 | 4 | 1 | +18 | 22 | TTHHT |
| 3 | Middlesbrough | 11 | 6 | 4 | 1 | +6 | 22 | HTTHH |
| 4 | Birmingham (England) | 11 | 5 | 5 | 1 | +9 | 20 | TTTHT |
| 5 | West Brom | 11 | 6 | 2 | 3 | +3 | 20 | TTBBH |
| 6 | Stoke | 11 | 6 | 1 | 4 | +2 | 19 | TBTTT |
| 7 | Southampton | 11 | 6 | 3 | 2 | +11 | 17 | HTTBT |
| 8 | Wolves | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | TBBTT |
| 9 | QPR | 11 | 4 | 5 | 2 | +3 | 17 | BTHHH |
| 10 | Blackburn | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | BTTHT |
| 11 | Sheffield Utd | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | TBTBB |
| 12 | Millwall | 11 | 4 | 3 | 4 | +0 | 15 | HBTHH |
| 13 | Portsmouth | 10 | 4 | 2 | 4 | +0 | 14 | TTBHH |
| 14 | Wrexham | 11 | 3 | 5 | 3 | -1 | 14 | TBHTB |
| 15 | Bolton | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | HTBTT |
| 16 | Bristol City | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | BBHTB |
| 17 | Charlton | 11 | 3 | 5 | 3 | -5 | 14 | BHHBH |
| 18 | Lincoln | 11 | 3 | 3 | 5 | -10 | 12 | HBBBT |
| 19 | Cardiff | 11 | 2 | 5 | 4 | +1 | 11 | HTBTB |
| 20 | Watford | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | TBBBB |
| 21 | Norwich | 11 | 3 | 0 | 8 | -4 | 9 | BBBBB |
| 22 | Burnley | 11 | 1 | 5 | 5 | -5 | 8 | BHTHB |
| 23 | Derby | 11 | 1 | 3 | 7 | -11 | 6 | BBHHB |
| 24 | Preston | 11 | 1 | 1 | 9 | -15 | 4 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 6 | 2 | 4 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Bristol City | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Burnley | 6 | 0 | 4 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cardiff | 5 | 2 | 3 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Charlton | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Derby | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Lincoln | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Millwall | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Norwich | 6 | 2 | 0 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Southampton | 6 | 5 | 1 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 3 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Swansea | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | West Brom | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 3 | 1 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Wolves | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Wrexham | 6 | 2 | 2 | 2 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Blackburn | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Bolton | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Burnley | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cardiff | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Charlton | 6 | 1 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Millwall | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Preston | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 0 | |
| — | QPR | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Stoke | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | West Ham | 6 | 3 | 3 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Wolves | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 20/10 12:46
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
NorwichBBBBBBTTBT8T 1H 11B
WatfordTBBBBTBBHB4T 3H 13B
| Norwich Dựa trên 20 trận | Watford Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 1H 11B | T · H · B | 4T 3H 13B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 5% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 1.85 | Bị ghi mỗi trận | 2.15 |
| -4 | Hiệu số | -28 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.43 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.06 (18 trận) |
| 1.58 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (18 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.1 | Số cú sút mỗi trận | 14.7 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 5.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 2.5 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (19 trận) |
| 11.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| Norwich Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Watford Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 1H 5B | T · H · B | 4T 2H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.91 |
| +2 | Hiệu số | -10 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.38 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (9 trận) |
| 1.54 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (9 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 15.6 | Số cú sút mỗi trận | 18.2 |
| 5.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 3.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (10 trận) |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Norwich Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Watford Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 0H 6B | T · H · B | 0T 1H 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 0.44 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 2.44 |
| -6 | Hiệu số | -18 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 56% |
| 1.47 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.82 |
| 1.62 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.12 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 90% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.7 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.5 | Số cú sút mỗi trận | 10.3 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 3.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 |
| 10.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Norwich Dựa trên 17 trận | Giải vô địch (Anh) | Watford Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 6T 1H 10B | T · H · B | 3T 3H 12B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 6% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.59 | Ghi được mỗi trận | 0.72 |
| 1.76 | Bị ghi mỗi trận | 2.11 |
| -3 | Hiệu số | -25 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 6% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.50 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.06 |
| 1.57 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.83 |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.1 | Số cú sút mỗi trận | 13.3 |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| 2.6 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (17 trận) |
| 11.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
| Norwich Dựa trên 3 trận | Cúp EFL | Watford Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -1 | Hiệu số | -3 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 13.7 | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.3 | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 10.3 | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BNorwich0:1Portsmouth17/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Carrow RoadBNorwich0:1Southampton15/10/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Carrow RoadBSwansea2:1Norwich10/10/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Swansea.com StadiumBNorwich3:4Bolton20/09/2026 19:30 · Giải vô địch (Anh) · Carrow RoadBManchester City5:0Norwich18/09/2026 01:30 · Cúp EFL · Etihad StadiumBMiddlesbrough4:3Norwich12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Riverside StadiumTNorwich2:1Birmingham (USA)10/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Carrow RoadTSheffield Utd1:3Norwich05/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Bramall LaneBStoke1:0Norwich02/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Bet365 StadiumTNorwich4:1Burnley29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Carrow RoadTCardiff1:2Norwich26/08/2026 01:00 · Cúp EFL · Cardiff City StadiumBMillwall3:0Norwich22/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · The DenBNorwich1:2West Brom15/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Carrow RoadTNorwich4:1MK Dons08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · Carrow Road
Mùa giải 2025/26
BHull2:1Norwich02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HNorwich1:1Swansea City25/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TNorwich2:1Derby22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)TBristol City2:4Norwich18/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BNorwich0:2Ipswich11/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TMillwall1:2Norwich06/04/2026 19:00 · Giải vô địch (Anh)TWatford2:0Charlton17/10/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadBCardiff5:1Watford14/10/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Cardiff City StadiumBWatford0:4Burnley10/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadBBristol City1:0Watford19/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Ashton Gate StadiumBWatford1:2Stoke12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadTWatford2:1Preston09/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadBWest Brom1:0Watford05/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The HawthornsBSwansea2:0Watford02/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Swansea.com StadiumHWatford1:1West Ham29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadBWatford1:5Peterborough26/08/2026 01:45 · Cúp EFL · Vicarage RoadHWrexham1:1Watford22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Racecourse GroundTWatford2:1Southampton16/08/2026 19:30 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadTWatford1:0Crawley08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · Vicarage Road
Mùa giải 2025/26
BWatford0:4Coventry02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)BMiddlesbrough5:1Watford25/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)BWest Brom3:0Watford22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)BWatford0:2Sheffield Utd18/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BOxford United2:0Watford11/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HWatford1:1Charlton06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BQPR2:1Watford03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)Tính đến 17/10 22:55
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận1Norwich T
0H
2Watford T
3.0Trung bình tổng điểm
Norwich Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 4 : 5
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Tính đến 20/10 10:00
Huấn luyện viên
NorwichHuấn luyện viên Philippe Clement
WatfordHuấn luyện viên Alessio Dionisi
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 10:00
Các trận tiếp theo
04/11/202602:45 vs DerbyPride ParkĐội kháchGiải vô địch (Anh)07/11/202619:30 vs Bristol CityAshton Gate StadiumĐội kháchGiải vô địch (Anh)21/11/202619:30 vs CardiffCarrow RoadChủ nhàGiải vô địch (Anh)25/11/202602:45 vs QPRCarrow RoadChủ nhàGiải vô địch (Anh)28/11/202619:30 vs PrestonDeepdaleĐội kháchGiải vô địch (Anh)05/12/202622:00 vs WrexhamCarrow RoadChủ nhàGiải vô địch (Anh)
04/11/202602:45 vs LincolnVicarage RoadChủ nhàGiải vô địch (Anh)07/11/202622:00 vs MiddlesbroughVicarage RoadChủ nhàGiải vô địch (Anh)21/11/202622:00 vs Sheffield UtdBramall LaneĐội kháchGiải vô địch (Anh)26/11/202602:45 vs BlackburnVicarage RoadChủ nhàGiải vô địch (Anh)28/11/202622:00 vs DerbyPride ParkĐội kháchGiải vô địch (Anh)05/12/202619:30 vs MillwallVicarage RoadChủ nhàGiải vô địch (Anh)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Norwich gặp Watford tại Giải vô địch (Anh) vào 31/10/2026 19:30 UTC+07 tại Carrow Road.
Norwich đứng thứ 21 trên bảng xếp hạng, Watford đứng thứ 20.
Norwich thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Watford thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Norwich thắng 1, Watford thắng 2, hòa 0.
Norwich · Trận trước: Charlton vs Norwich (24/10) · Trận tiếp theo: Derby vs Norwich (4/11)
Watford · Trận trước: Wolves vs Watford (24/10) · Trận tiếp theo: Watford vs Lincoln (4/11)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
- Bolton vs Bristol City
- Swansea vs Blackburn
- Wolves vs Cardiff
- West Ham vs West Brom
- Southampton vs QPR
- Millwall vs Derby
- Burnley vs Portsmouth
- Middlesbrough vs Charlton
- Blackburn vs Stoke
- Portsmouth vs Swansea
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Sabah Baku vs Dortmund
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
- Pafos vs HAOK Mladost
- Balkan vs Lietkabelis
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.