Ngôn ngữ

Norwich vs Watford

Chi tiết trận đấu
Carrow Road
NorwichChủ nhà
19:30Bắt đầu 31/10
WatfordĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
NorwichVắng mặt 0 · Nghi vấn 6 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ali AhmedChấn thương
Amadou Diallo PapaChấn thương
Ante CrnacChấn thương
Kenny McLeanChấn thương
Mohamed ToureChấn thương
Vladan KovacevicChấn thương
WatfordVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Edoardo BoveChấn thương
Jeremy NgakiaChấn thương
Kwadwo BaahChấn thương
Travis AkomeahChấn thương
Tính đến 20/10 10:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

24 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 14 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
NorwichTất cảWatford
14Trận13
5Thắng4
0Hòa2
9Thua7
23Bàn thắng12
28Bàn thua24
NorwichChủ nhàWatford
7Trận8
3Thắng4
0Hòa1
4Thua3
14Bàn thắng10
11Bàn thua14
NorwichĐội kháchWatford
7Trận5
2Thắng0
0Hòa1
5Thua4
9Bàn thắng2
17Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
5Trận không ghi bàn4
1.64Bàn thắng mỗi trận0.92
2.00Bàn thua mỗi trận1.85
2Chuỗi thắng dài nhất2
6Chuỗi thua dài nhất4
0Chuỗi hòa dài nhất1
NorwichTất cảWatford
11Trận11
3Thắng3
0Hòa2
8Thua6
17Bàn thắng10
21Bàn thua19
NorwichChủ nhàWatford
6Trận6
2Thắng3
0Hòa1
4Thua2
10Bàn thắng8
10Bàn thua9
NorwichĐội kháchWatford
5Trận5
1Thắng0
0Hòa1
4Thua4
7Bàn thắng2
11Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
4Trận không ghi bàn4
1.55Bàn thắng mỗi trận0.91
1.91Bàn thua mỗi trận1.73
2Chuỗi thắng dài nhất1
5Chuỗi thua dài nhất4
0Chuỗi hòa dài nhất2
NorwichTất cảWatford
3Trận2
2Thắng1
0Hòa0
1Thua1
6Bàn thắng2
7Bàn thua5
NorwichChủ nhàWatford
1Trận2
1Thắng1
0Hòa0
0Thua1
4Bàn thắng2
1Bàn thua5
NorwichĐội kháchWatford
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
6Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
2.00Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.33Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Swansea11722+823BTTTT
2West Ham11641+1822TTHHT
3Middlesbrough11641+622HTTHH
4Birmingham (England)11551+920TTTHT
5West Brom11623+320TTBBH
6Stoke11614+219TBTTT
7Southampton11632+1117HTTBT
8Wolves10523+317TBBTT
9QPR11452+317BTHHH
10Blackburn11434+115BTTHT
11Sheffield Utd11434+115TBTBB
12Millwall11434+015HBTHH
13Portsmouth10424+014TTBHH
14Wrexham11353-114TBHTB
15Bolton11425-314HTBTT
16Bristol City11425-314BBHTB
17Charlton11353-514BHHBH
18Lincoln11335-1012HBBBT
19Cardiff11254+111HTBTB
20Watford11326-911TBBBB
21Norwich11308-49BBBBB
22Burnley11155-58BHTHB
23Derby11137-116BBHHB
24Preston11119-154BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)6240+70
—Blackburn5302+20
—Bolton5203-10
—Bristol City6204-30
—Burnley6042-20
—Cardiff5230+60
—Charlton5230+20
—Derby6024-60
—Lincoln5023-90
—Middlesbrough6420+50
—Millwall6222+30
—Norwich6204+00
—Portsmouth5212-10
—Preston5104-50
—QPR5221+30
—Sheffield Utd5212+10
—Southampton6510+120
—Stoke5302+40
—Swansea6321+40
—Watford6312-10
—West Brom6321+30
—West Ham5311+100
—Wolves4211+20
—Wrexham6222+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5311+20
—Blackburn6132-10
—Bolton6222-20
—Bristol City5221+00
—Burnley5113-30
—Cardiff6024-50
—Charlton6123-70
—Derby5113-50
—Lincoln6312-10
—Middlesbrough5221+10
—Millwall5212-30
—Norwich5104-40
—Portsmouth5212+10
—Preston6015-100
—QPR6231+00
—Sheffield Utd6222+00
—Southampton5122-10
—Stoke6312-20
—Swansea5401+40
—Watford5014-80
—West Brom5302+00
—West Ham6330+80
—Wolves6312+10
—Wrexham5131-30
Tính đến 20/10 12:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
NorwichBBBBBBTTBT8T 1H 11B
WatfordTBBBBTBBHB4T 3H 13B
Norwich
Dựa trên 20 trận
Watford
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 1H 11BT · H · B4T 3H 13B
40%Tỷ lệ thắng20%
5%Tỷ lệ hòa15%
1.65Ghi được mỗi trận0.75
1.85Bị ghi mỗi trận2.15
-4Hiệu số-28
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
30%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.43 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.06 (18 trận)
1.58 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.83 (18 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.1Số cú sút mỗi trận14.7
4.9Sút trúng đích mỗi trận4.7
52%Kiểm soát bóng trung bình50%
5.1Phạt góc mỗi trận4.7
2.5 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (19 trận)
11.4Phạm lỗi mỗi trận11.7
Norwich
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnWatford
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 1H 5BT · H · B4T 2H 5B
40%Tỷ lệ thắng36%
10%Tỷ lệ hòa18%
1.70Ghi được mỗi trận1.00
1.50Bị ghi mỗi trận1.91
+2Hiệu số-10
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
30%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.38 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.30 (9 trận)
1.54 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.55 (9 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
15.6Số cú sút mỗi trận18.2
5.3Sút trúng đích mỗi trận5.8
54%Kiểm soát bóng trung bình51%
5.5Phạt góc mỗi trận5.7
3.2 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (10 trận)
12.7Phạm lỗi mỗi trận10.8
Norwich
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnWatford
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 0H 6BT · H · B0T 1H 8B
40%Tỷ lệ thắng0%
0%Tỷ lệ hòa11%
1.60Ghi được mỗi trận0.44
2.20Bị ghi mỗi trận2.44
-6Hiệu số-18
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
30%Tỷ lệ không ghi bàn56%
1.47 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.82
1.62 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.12
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)1.7
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.5Số cú sút mỗi trận10.3
4.5Sút trúng đích mỗi trận3.2
51%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.7Phạt góc mỗi trận3.3
1.8Thẻ vàng mỗi trận3.0
10.2Phạm lỗi mỗi trận12.7
Norwich
Dựa trên 17 trận
Giải vô địch (Anh)Watford
Dựa trên 18 trận
17Trận18
6T 1H 10BT · H · B3T 3H 12B
35%Tỷ lệ thắng17%
6%Tỷ lệ hòa17%
1.59Ghi được mỗi trận0.72
1.76Bị ghi mỗi trận2.11
-3Hiệu số-25
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới6%
29%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.50Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.06
1.57Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.83
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.1Số cú sút mỗi trận13.3
5.2Sút trúng đích mỗi trận4.3
54%Kiểm soát bóng trung bình49%
5.2Phạt góc mỗi trận4.4
2.6 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (17 trận)
11.6Phạm lỗi mỗi trận11.9
Norwich
Dựa trên 3 trận
Cúp EFLWatford
Dựa trên 2 trận
3Trận2
2T 0H 1BT · H · B1T 0H 1B
67%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.33Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
-1Hiệu số-3
0%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.7Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
13.7Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.3Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
44%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.3Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.0Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
10.3Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BSwansea2:1Norwich10/10/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Swansea.com StadiumBManchester City5:0Norwich18/09/2026 01:30 · Cúp EFL · Etihad StadiumBMiddlesbrough4:3Norwich12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Riverside StadiumTNorwich2:1Birmingham (USA)10/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Carrow RoadBStoke1:0Norwich02/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Bet365 StadiumTNorwich4:1Burnley29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Carrow RoadBMillwall3:0Norwich22/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · The DenTNorwich4:1MK Dons08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · Carrow Road
Mùa giải 2025/26
BHull2:1Norwich02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HNorwich1:1Swansea City25/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TNorwich2:1Derby22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)
TWatford2:0Charlton17/10/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadBCardiff5:1Watford14/10/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Cardiff City StadiumBBristol City1:0Watford19/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Ashton Gate StadiumTWatford2:1Preston09/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadBWest Brom1:0Watford05/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The HawthornsBSwansea2:0Watford02/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Swansea.com StadiumHWatford1:1West Ham29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadHWrexham1:1Watford22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Racecourse GroundTWatford2:1Southampton16/08/2026 19:30 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadTWatford1:0Crawley08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · Vicarage Road
Mùa giải 2025/26
BMiddlesbrough5:1Watford25/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)BWest Brom3:0Watford22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)BOxford United2:0Watford11/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HWatford1:1Charlton06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BQPR2:1Watford03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)
Tính đến 17/10 22:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
1Norwich T
0H
2Watford T
3.0Trung bình tổng điểm
Norwich Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 5
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Vladan Kovacevic100091 phút6.61
GK32Daniel Grimshaw40091 phút6.55
GK40Caleb Ansen-----
DF33Jose Cordoba120189 phút6.63
DF15Ruairi McConville121079 phút6.79
DF14Benjamin Chrisene111082 phút6.67
DF3Jack Stacey111280 phút6.68
DF6Harry Darling70057 phút6.67
DF13Darlin Yongwa50069 phút6.32
DF5Alves Bruno20070 phút6.65
DF12Lucien Mahovo10038 phút6.60
DF3Vatan Ozcan-----
DF4Theodore Adelusi-----
MF7Pelle Mattsson130186 phút6.79
MF11Andre Brooks133370 phút6.71
MF16Jacob Wright132248 phút6.86
MF20Anis Slimane121152 phút6.52
MF23Kenny McLean90190 phút7.21
MF25Paris Maghoma80241 phút6.79
MF35Kellen Fisher60070 phút6.28
MF26Sam Field60037 phút6.75
MF10Elliot Myles-----
MF18Zachary Baumann-----
MF21Ali Ahmed-----
FW29Oscar Schwartau131256 phút6.73
FW49Anthony Musaba111145 phút6.96
FW30Mathias Kvistgaarden113142 phút6.74
FW21Mohamed Toure96160 phút7.43
FW19Amadou Diallo Papa71029 phút6.91
FW7Ante Crnac71024 phút6.54
FW24Jovon Makama61044 phút6.75
FW46Errol Mundle Smith-----
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Federico Ravaglia120091 phút7.19
GK26Daniel Bachmann10090 phút7.90
GK24Samuel Walker-----
DF6Matthew Pollock120091 phút6.89
DF4Kevin Keben120087 phút6.48
DF33Jordan Zemura101058 phút6.72
DF23Haktab Traore Omar90172 phút6.26
DF3Soumaila Coulibaly50069 phút6.94
DF16Marc Bola41059 phút7.35
DF56Albert Eames40056 phút6.35
DF75Tomiwa Akinyimika10090 phút5.20
DF53James Clarridge10066 phút5.50
DF80Raphael London10045 phút6.50
DF2Jeremy Ngakia-----
DF15Travis Akomeah-----
MF5Hector Kyprianou131087 phút7.02
MF39Edo Kayembe131166 phút6.75
MF11Rocco Vata110129 phút6.65
MF22Martin Payero100044 phút6.49
MF8Edoardo Bove70064 phút6.59
MF29Branimir Mlacic40056 phút6.58
MF15Krepin Diatta20044 phút7.10
MF52Leo Espain-----
MF60Amar Sanghrajka-----
FW20Mamadou Doumbia132056 phút6.55
FW17Iker Bravo121269 phút6.93
FW7Othmane Maamma120058 phút6.73
FW21Amin Nabizada123149 phút6.77
FW9Luca Kjerrumgaard102052 phút6.64
FW45Stephy Mavididi50042 phút6.60
FW10Myron Boadu40043 phút6.38
FW14Kwadwo Baah10045 phút6.50
FW17Zavier Massiah-Edwards-----
FW18Michail Antonio-----
FW19Nikoloz Chikovani-----
FW43Jack Grieves-----
Tính đến 20/10 10:00

Huấn luyện viên

NorwichHuấn luyện viên Philippe Clement
WatfordHuấn luyện viên Alessio Dionisi
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 10:00

Các trận tiếp theo