B. Monchengladbach vs Paderborn
Borussia-Park
21:30Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
B. MonchengladbachVắng mặt 0 · Nghi vấn 6 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Enzo LeopoldChấn thương |
| Franck HonoratChấn thương |
| Jens CastropChấn thương |
| Ko ItakuraChấn thương |
| Nicolas-Gerrit KuhnChấn thương |
| Tim KleindienstChấn thương |
PaderbornVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Marcel HoffmeierChấn thương |
| Sebastian KlaasChấn thương |
Tính đến 17/10 08:54
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| B. Monchengladbach | Tất cả | Paderborn |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 3 |
| 13 | Bàn thắng | 9 |
| 20 | Bàn thua | 11 |
| B. Monchengladbach | Chủ nhà | Paderborn |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 3 |
| 10 | Bàn thua | 4 |
| B. Monchengladbach | Đội khách | Paderborn |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 6 |
| 10 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.86 | Bàn thắng mỗi trận | 1.29 |
| 2.86 | Bàn thua mỗi trận | 1.57 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 6 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| B. Monchengladbach | Tất cả | Paderborn |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 5 |
| 20 | Bàn thua | 9 |
| B. Monchengladbach | Chủ nhà | Paderborn |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 3 |
| 10 | Bàn thua | 4 |
| B. Monchengladbach | Đội khách | Paderborn |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 2 |
| 10 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | 0.83 |
| 3.33 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 6 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| B. Monchengladbach | Tất cả | Paderborn |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 4 |
| 0 | Bàn thua | 2 |
| B. Monchengladbach | Đội khách | Paderborn |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 4 |
| 0 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga (Đức) · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 6 | 4 | 2 | 0 | +17 | 14 | THTTH |
| 2 | Dortmund | 6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 14 | HHTTT |
| 3 | Freiburg | 6 | 4 | 1 | 1 | +9 | 13 | BTHTT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 6 | 4 | 1 | 1 | +7 | 13 | TTTHT |
| 5 | Mainz | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | TBTBT |
| 6 | SV Elversberg | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 | TBHBT |
| 7 | RB Leipzig | 6 | 3 | 0 | 3 | +5 | 9 | BTBTB |
| 8 | SV Werder Bremen | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | HHTHT |
| 9 | Hamburger SV | 6 | 3 | 0 | 3 | -9 | 9 | TTTBB |
| 10 | Augsburg | 6 | 2 | 2 | 2 | +4 | 8 | BHBHT |
| 11 | Eintracht Frankfurt | 6 | 2 | 2 | 2 | -6 | 8 | TBHTB |
| 12 | 1. FC Köln | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTBHB |
| 13 | Stuttgart | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 6 | BTBBT |
| 14 | Hoffenheim | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | TBBTB |
| 15 | Schalke | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBHTH |
| 16 | Paderborn | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | HBTBB |
| 17 | 1. FC Union Berlin | 6 | 1 | 2 | 3 | -12 | 5 | HTBBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 3 | 0 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Freiburg | 3 | 3 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 2 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 3 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Stuttgart | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Freiburg | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 1 | 0 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 2 | 0 | 0 | 2 | -11 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 20/10 22:45
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
B. MonchengladbachBBHTBBBBTT6T 5H 9B
PaderbornHBTTBBHTHH7T 8H 5B
| B. Monchengladbach Dựa trên 20 trận | Paderborn Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 7T 8H 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -2 | Hiệu số | +0 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.32 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (16 trận) |
| 1.89 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (16 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 1.1 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 14.3 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.1 (19 trận) |
| 4.9 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (19 trận) |
| 50% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (19 trận) |
| 4.0 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (19 trận) |
| 2.7 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (19 trận) |
| 11.6 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (19 trận) |
| B. Monchengladbach Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Paderborn Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4T 2H 3B | T · H · B | 3T 3H 3B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +5 | Hiệu số | +0 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.59 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (8 trận) |
| 1.45 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (8 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.6 | Số cú sút mỗi trận | 19.2 |
| 5.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 7.2 |
| 3.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| B. Monchengladbach Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Paderborn Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2T 3H 6B | T · H · B | 4T 5H 2B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| -7 | Hiệu số | +0 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.01 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (8 trận) |
| 2.38 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.88 (8 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 1.1 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 1.2 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 14.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (10 trận) |
| 4.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (10 trận) |
| 52% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (10 trận) |
| 4.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.4 (10 trận) |
| 1.8 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (10 trận) |
| 11.4 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (10 trận) |
| B. Monchengladbach Dựa trên 17 trận | Bundesliga (Đức) | Paderborn Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 8 |
| 4T 4H 9B | T · H · B | 1T 4H 3B |
| 24% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 24% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.41 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -10 | Hiệu số | -4 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 24% | Tỷ lệ không ghi bàn | 62% |
| 1.32 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.93 (6 trận) |
| 1.89 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (6 trận) |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.4 | Số cú sút mỗi trận | 15.4 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 11.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 |
| B. Monchengladbach | Bundesliga 2 | Paderborn Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · H · B | 4T 4H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 40% |
| — | Tỷ lệ hòa | 40% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.61 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.56 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.9 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
| B. Monchengladbach Dựa trên 2 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Paderborn Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +3 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| B. Monchengladbach Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Paderborn Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +5 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BB. Monchengladbach1:2Hoffenheim18/10/2026 22:30 · Bundesliga (Đức) · Borussia-ParkB1. FC Köln2:1B. Monchengladbach11/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · RheinEnergieStadionHSt. Pauli1:1B. Monchengladbach03/10/2026 20:30 · Giao hữu câu lạc bộTSiegen0:3B. Monchengladbach24/09/2026 23:30 · Giao hữu câu lạc bộBB. Monchengladbach3:4Mainz19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Borussia-ParkBFreiburg5:0B. Monchengladbach12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionBB. Monchengladbach3:4SV Elversberg05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Borussia-ParkBRB Leipzig3:0B. Monchengladbach29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Red Bull ArenaTSchott Mainz0:5B. Monchengladbach23/08/2026 20:30 · Cúp Quốc gia Đức · Mewa Arena
Mùa giải 2025/26
TB. Monchengladbach4:0Hoffenheim16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BAugsburg3:1B. Monchengladbach09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TB. Monchengladbach1:0Dortmund03/05/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)HVfL Wolfsburg0:0B. Monchengladbach25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HB. Monchengladbach1:1Mainz20/04/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)BRB Leipzig1:0B. Monchengladbach11/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HB. Monchengladbach2:21. FC Heidenheim04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Köln3:3B. Monchengladbach21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)TB. Monchengladbach2:0St. Pauli14/03/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)BBayern Munich4:1B. Monchengladbach07/03/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)TB. Monchengladbach1:01. FC Union Berlin28/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)HSV Werder Bremen2:2Paderborn17/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WeserstadionBPaderborn0:2Stuttgart10/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Home Deluxe ArenaTD.C. United0:1Paderborn01/10/2026 06:30 · Giao hữu câu lạc bộTPaderborn3:1Hoffenheim21/09/2026 00:30 · Bundesliga (Đức) · Home Deluxe ArenaBDortmund3:0Paderborn12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Signal Iduna ParkBPaderborn0:1Freiburg05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Home Deluxe ArenaHMainz0:0Paderborn29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Mewa ArenaTPhonix Lubeck2:4Paderborn23/08/2026 23:00 · Cúp Quốc gia Đức
Mùa giải 2025/26
HPaderborn1:1Hiệp phụ 1-0VfL Wolfsburg26/05/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)HVfL Wolfsburg0:0Paderborn22/05/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)TDarmstadt0:2Paderborn17/05/2026 20:30 · Bundesliga 2HPaderborn2:2Karlsruher SC08/05/2026 23:30 · Bundesliga 2BSV Elversberg5:1Paderborn03/05/2026 18:30 · Bundesliga 2BPaderborn2:3Schalke26/04/2026 18:30 · Bundesliga 2HHannover1:1Paderborn19/04/2026 01:30 · Bundesliga 2TPaderborn4:3Magdeburg12/04/2026 18:30 · Bundesliga 2TSpVgg Greuther Fürth0:2Paderborn05/04/2026 18:30 · Bundesliga 2TPaderborn2:1SG Dynamo Dresden21/03/2026 19:00 · Bundesliga 2HArminia Bielefeld2:2Paderborn14/03/2026 19:00 · Bundesliga 2HPaderborn1:1Braunschweig07/03/2026 19:00 · Bundesliga 2Tính đến 21/10 02:45
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Tính đến 17/10 08:54
Huấn luyện viên
B. MonchengladbachHuấn luyện viên Alexander Blessin
PaderbornHuấn luyện viên Ralf Kettemann
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54
Các trận tiếp theo
07/11/202602:30 vs Hamburger SVVolksparkstadionĐội kháchBundesliga (Đức)21/11/202621:30 vs DortmundBorussia-ParkChủ nhàBundesliga (Đức)28/11/202602:30 vs SV Werder BremenWeserstadionĐội kháchBundesliga (Đức)05/12/202621:30 vs Bayer LeverkusenBayArenaĐội kháchBundesliga (Đức)12/12/202621:30 vs Eintracht FrankfurtBorussia-ParkChủ nhàBundesliga (Đức)19/12/202621:30 vs SchalkeVeltins ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)
07/11/202621:30 vs Eintracht FrankfurtHome Deluxe ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)21/11/202621:30 vs Bayer LeverkusenBayArenaĐội kháchBundesliga (Đức)28/11/202621:30 vs SchalkeHome Deluxe ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)05/12/202621:30 vs Bayern MunichAllianz ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)12/12/202621:30 vs SV ElversbergHome Deluxe ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)19/12/202621:30 vs AugsburgWWK ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
B. Monchengladbach gặp Paderborn tại Bundesliga (Đức) vào 31/10/2026 21:30 UTC+07 tại Borussia-Park.
B. Monchengladbach đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Paderborn đứng thứ 16.
B. Monchengladbach thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Paderborn thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
B. Monchengladbach · Trận trước: B. Monchengladbach vs Karlsruher SC (28/10) · Trận tiếp theo: Hamburger SV vs B. Monchengladbach (7/11)
Paderborn · Trận trước: Paderborn vs Stuttgart (29/10) · Trận tiếp theo: Paderborn vs Eintracht Frankfurt (7/11)
Các trận Bundesliga (Đức) khác cùng ngày
- SV Elversberg vs Mainz
- SV Werder Bremen vs Hoffenheim
- Schalke vs RB Leipzig
- Augsburg vs Freiburg
- Bayer Leverkusen vs Stuttgart
Các trận Bundesliga (Đức) tuần này
- Bayern Munich vs Dortmund
- 1. FC Union Berlin vs 1. FC Köln
- Eintracht Frankfurt vs Hamburger SV
- Hamburger SV vs B. Monchengladbach
- Dortmund vs SV Elversberg
- Mainz vs Bayern Munich
- RB Leipzig vs Augsburg
- Paderborn vs Eintracht Frankfurt
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- New York Knicks vs Philadelphia 76ers
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.