Ngôn ngữ

B. Monchengladbach vs Paderborn

Chi tiết trận đấu
Borussia-Park
B. MonchengladbachChủ nhà
21:30Bắt đầu 31/10
PaderbornĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
B. MonchengladbachVắng mặt 0 · Nghi vấn 6 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Enzo LeopoldChấn thương
Franck HonoratChấn thương
Jens CastropChấn thương
Ko ItakuraChấn thương
Nicolas-Gerrit KuhnChấn thương
Tim KleindienstChấn thương
PaderbornVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Marcel HoffmeierChấn thương
Sebastian KlaasChấn thương
Tính đến 17/10 08:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
B. MonchengladbachTất cảPaderborn
7Trận7
1Thắng2
0Hòa2
6Thua3
13Bàn thắng9
20Bàn thua11
B. MonchengladbachChủ nhàPaderborn
3Trận3
0Thắng1
0Hòa0
3Thua2
7Bàn thắng3
10Bàn thua4
B. MonchengladbachĐội kháchPaderborn
4Trận4
1Thắng1
0Hòa2
3Thua1
6Bàn thắng6
10Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn4
1.86Bàn thắng mỗi trận1.29
2.86Bàn thua mỗi trận1.57
1Chuỗi thắng dài nhất1
6Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất1
B. MonchengladbachTất cảPaderborn
6Trận6
0Thắng1
0Hòa2
6Thua3
8Bàn thắng5
20Bàn thua9
B. MonchengladbachChủ nhàPaderborn
3Trận3
0Thắng1
0Hòa0
3Thua2
7Bàn thắng3
10Bàn thua4
B. MonchengladbachĐội kháchPaderborn
3Trận3
0Thắng0
0Hòa2
3Thua1
1Bàn thắng2
10Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn4
1.33Bàn thắng mỗi trận0.83
3.33Bàn thua mỗi trận1.50
0Chuỗi thắng dài nhất1
6Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất1
B. MonchengladbachTất cảPaderborn
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
5Bàn thắng4
0Bàn thua2
B. MonchengladbachĐội kháchPaderborn
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
5Bàn thắng4
0Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga (Đức) · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bayern Munich6420+1714THTTH
2Dortmund6420+714HHTTT
3Freiburg6411+913BTHTT
4Bayer Leverkusen6411+713TTTHT
5Mainz6312+410TBTBT
6SV Elversberg6312+110TBHBT
7RB Leipzig6303+59BTBTB
8SV Werder Bremen6231+09HHTHT
9Hamburger SV6303-99TTTBB
10Augsburg6222+48BHBHT
11Eintracht Frankfurt6222-68TBHTB
121. FC Köln6213-37BTBHB
13Stuttgart6204-26BTBBT
14Hoffenheim6204-36TBBTB
15Schalke6123-35BBHTH
16Paderborn6123-45HBTBB
171. FC Union Berlin6123-125HTBBB
18B. Monchengladbach6006-120BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3120+30
—B. Monchengladbach3003-30
—Bayer Leverkusen3300+70
—Bayern Munich3300+160
—Dortmund3210+50
—Eintracht Frankfurt3111-20
—SV Elversberg3201+10
—1. FC Köln3210+20
—Freiburg3300+90
—Hamburger SV3201-30
—Hoffenheim3102-10
—Mainz3012-30
—Paderborn3102-10
—RB Leipzig3300+140
—Schalke3021-10
—Stuttgart2101+20
—1. FC Union Berlin4121-10
—SV Werder Bremen3210+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3102+10
—B. Monchengladbach3003-90
—Bayer Leverkusen3111+00
—Bayern Munich3120+10
—Dortmund3210+20
—Eintracht Frankfurt3111-40
—SV Elversberg3111+00
—1. FC Köln3003-50
—Freiburg3111+00
—Hamburger SV3102-60
—Hoffenheim3102-20
—Mainz3300+70
—Paderborn3021-30
—RB Leipzig3003-90
—Schalke3102-20
—Stuttgart4103-40
—1. FC Union Berlin2002-110
—SV Werder Bremen3021-30
Tính đến 20/10 22:45

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
B. MonchengladbachBBHTBBBBTT6T 5H 9B
PaderbornHBTTBBHTHH7T 8H 5B
B. Monchengladbach
Dựa trên 20 trận
Paderborn
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 5H 9BT · H · B7T 8H 5B
30%Tỷ lệ thắng35%
25%Tỷ lệ hòa40%
1.65Ghi được mỗi trận1.50
1.75Bị ghi mỗi trận1.50
-2Hiệu số+0
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
20%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.32 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35 (16 trận)
1.89 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.66 (16 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.9 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
1.1 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
14.3 (18 trận)Số cú sút mỗi trận15.1 (19 trận)
4.9 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (19 trận)
50% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (19 trận)
4.0 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (19 trận)
2.7 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (19 trận)
11.6 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (19 trận)
B. Monchengladbach
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPaderborn
Dựa trên 9 trận
9Trận9
4T 2H 3BT · H · B3T 3H 3B
44%Tỷ lệ thắng33%
22%Tỷ lệ hòa33%
2.00Ghi được mỗi trận1.67
1.44Bị ghi mỗi trận1.67
+5Hiệu số+0
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
0%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.59Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.59 (8 trận)
1.45Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44 (8 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.6Số cú sút mỗi trận19.2
5.3Sút trúng đích mỗi trận5.3
48%Kiểm soát bóng trung bình52%
3.9Phạt góc mỗi trận7.2
3.6Thẻ vàng mỗi trận1.2
11.8Phạm lỗi mỗi trận10.7
B. Monchengladbach
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnPaderborn
Dựa trên 11 trận
11Trận11
2T 3H 6BT · H · B4T 5H 2B
18%Tỷ lệ thắng36%
27%Tỷ lệ hòa45%
1.36Ghi được mỗi trận1.36
2.00Bị ghi mỗi trận1.36
-7Hiệu số+0
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
36%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.01 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.12 (8 trận)
2.38 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.88 (8 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
1.1 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
0.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
1.2 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
14.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận11.3 (10 trận)
4.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (10 trận)
52% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (10 trận)
4.1 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.4 (10 trận)
1.8 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (10 trận)
11.4 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4 (10 trận)
B. Monchengladbach
Dựa trên 17 trận
Bundesliga (Đức)Paderborn
Dựa trên 8 trận
17Trận8
4T 4H 9BT · H · B1T 4H 3B
24%Tỷ lệ thắng12%
24%Tỷ lệ hòa50%
1.41Ghi được mỗi trận0.75
2.00Bị ghi mỗi trận1.25
-10Hiệu số-4
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
24%Tỷ lệ không ghi bàn62%
1.32Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.93 (6 trận)
1.89Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.83 (6 trận)
53%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.1
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.4Số cú sút mỗi trận15.4
4.5Sút trúng đích mỗi trận3.6
48%Kiểm soát bóng trung bình48%
3.8Phạt góc mỗi trận5.8
2.8Thẻ vàng mỗi trận1.9
11.6Phạm lỗi mỗi trận11.4
B. MonchengladbachBundesliga 2Paderborn
Dựa trên 10 trận
—Trận10
—T · H · B4T 4H 2B
—Tỷ lệ thắng40%
—Tỷ lệ hòa40%
—Ghi được mỗi trận1.90
—Bị ghi mỗi trận1.80
—Hiệu số+1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.61
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.56
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận13.9
—Sút trúng đích mỗi trận4.9
—Kiểm soát bóng trung bình50%
—Phạt góc mỗi trận4.4
—Thẻ vàng mỗi trận1.7
—Phạm lỗi mỗi trận11.9
B. Monchengladbach
Dựa trên 2 trận
Giao hữu câu lạc bộPaderborn
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 1H 0BT · H · B1T 0H 0B
+3Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
B. Monchengladbach
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcPaderborn
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+5Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
B1. FC Köln2:1B. Monchengladbach11/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · RheinEnergieStadionHSt. Pauli1:1B. Monchengladbach03/10/2026 20:30 · Giao hữu câu lạc bộBFreiburg5:0B. Monchengladbach12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionBRB Leipzig3:0B. Monchengladbach29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Red Bull Arena
Mùa giải 2025/26
TB. Monchengladbach4:0Hoffenheim16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BAugsburg3:1B. Monchengladbach09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TB. Monchengladbach1:0Dortmund03/05/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)HVfL Wolfsburg0:0B. Monchengladbach25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HB. Monchengladbach1:1Mainz20/04/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)BRB Leipzig1:0B. Monchengladbach11/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HB. Monchengladbach2:21. FC Heidenheim04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Köln3:3B. Monchengladbach21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)TB. Monchengladbach2:0St. Pauli14/03/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)BBayern Munich4:1B. Monchengladbach07/03/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)TB. Monchengladbach1:01. FC Union Berlin28/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 21/10 02:45

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Moritz Nicolas70090 phút6.77
GK21Tobias Sippel-----
GK23Jan Olschowsky-----
GK33Daniel Batz-----
DF4Kevin Diks70090 phút6.49
DF26Lukas Ullrich61280 phút6.57
DF29Joe Scally62073 phút6.73
DF6Ko Itakura50077 phút6.08
DF14Daiki Hashioka51058 phút6.62
DF5Jan Leszczynski40060 phút6.50
DF20David Herold40038 phút6.20
DF2Cristian Chiarodia Fabio20044 phút6.70
DFElias Fard-----
DF22Yukhym Konoplya-----
DF25Lion Schweers-----
DF45Simon Walde-----
MF16Philipp Sander70190 phút6.73
MF38Hugo Bolin74178 phút7.61
MF36Wael Mohya72055 phút6.73
MF7Kevin Stoger40158 phút6.72
MF34Mathieu Nguefack40034 phút6.42
MF10Florian Neuhaus31164 phút6.90
MF47Zento Uno20050 phút6.15
MF8Enzo Leopold10020 phút6.60
MF17Jens Castrop-----
FW3Isac Lidberg71051 phút6.64
FW25Robin Hack70144 phút6.53
FW9Franck Honorat50353 phút7.02
FW18Shuto Machino51029 phút6.60
FW11Tim Kleindienst30073 phút6.23
FW19Nicolas-Gerrit Kuhn10021 phút7.20
FW39Manco Danfa Iaia10012 phút6.30
FW27Fritz Fleck10010 phút6.60
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK15Nahuel Noll60090 phút8.02
GK1Markus Schubert10090 phút7.20
GK12Florian Pruhs-----
DF25Tjark Scheller70089 phút7.19
DF21Jano ter Horst71089 phút6.79
DF17Laurin Curda70187 phút7.37
DF3Jonah Sticker60112 phút6.92
DF29Clemens Lippmann30023 phút6.25
DF20Felix Gotze20012 phút6.75
DF24Niklas Mohr1001 phút—
DF33Marcel Hoffmeier-----
MF5Santiago Castaneda72090 phút7.40
MF22Mattes Hansen70182 phút7.09
MF23Raphael Obermair70080 phút7.03
MF40Gabriel Vidovic71080 phút6.93
MF28Laurin Ulrich70179 phút6.74
MF7Oliver Batista Meier40124 phút6.65
MF6Tom Baack30019 phút6.83
MF19Albert Millgramm10045 phút6.00
MF2Ruben Muller10015 phút6.70
MF8Luka Djuric-----
MF26Sebastian Klaas-----
FW30Stefano Marino73060 phút6.76
FW27Steffen Tigges72136 phút6.96
FW18Marvin Pieringer60065 phút6.30
FW9Rayan Philippe50023 phút6.56
FW38Deniz Zeitler10017 phút6.90
FW11Sven Michel-----
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

B. MonchengladbachHuấn luyện viên Alexander Blessin
PaderbornHuấn luyện viên Ralf Kettemann
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo