Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| K. Caldwell-Pope | ||
| J. Embiid | ||
| T. Maxey | ||
| L. James | ||
| J. Brown |
| J. Walker | ||
| R. Rupert | ||
| D. Wade | ||
| J. Edwards | ||
| D. Jones | ||
| J. J. Nelson | ||
| C. Love | ||
| L. Philon |
| G. McGlothan | ||
| H. Gray | ||
| J. C. Cenac | ||
| M. Uzan | ||
| T. DeVries |
| H. Gonzalez | ||
| J. Walsh | ||
| L. Garza | ||
| R. Harper | ||
| B. Scheierman | ||
| A. Williams | ||
| D. Mitchell |
| Ariel HukportiChưa phân loại |
| Adem BonaChấn thương |
| Anfernee SimonsChưa phân loại |
| Dom BarlowChấn thương |
| Tacko FallChấn thương |
| Derrick WhiteNghỉ ngơi |
| Jayson TatumNghỉ ngơi |
| Mitchell RobinsonChưa phân loại |
| Neemias QuetaNghỉ ngơi |
| Paul GeorgeNghỉ ngơi |
| Payton PritchardChưa phân loại |
| Sam HauserNghỉ ngơi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 120 : 125
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | OT | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Philadelphia 76ers | 28 | 32 | 34 | 21 | 5 | 120 |
| Boston Celtics | 34 | 24 | 26 | 31 | 10 | 125 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:53Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,27Đội khách3,70Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,40→1,27Đội khách2,90→3,70
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 05:53 | 1,27▼ | 3,70▲ |
| 17/10 05:19 | 1,43 | 2,82▲ |
| 17/10 04:45 | 1,43▼ | 2,81▲ |
| 17/10 04:12 | 1,52▼ | 2,54▲ |
| 17/10 03:05 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 03:05 | Đã đóng | |
| 17/10 02:31 | 1,54▼ | 2,48 |
| 17/10 01:58 | 1,55▲ | 2,48▼ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 17/10 00:50 | 1,53▲ | 2,52▲ |
| 17/10 00:16 | 1,52▲ | 2,50▼ |
| 16/10 23:40 | 1,50▲ | 2,58▼ |
| 16/10 23:05 | 1,49▲ | 2,60▼ |
| 16/10 22:32 | 1,48▼ | 2,61 |
| 16/10 21:48 | 1,49▲ | 2,61▼ |
| 16/10 20:14 | 1,44▲ | 2,74▼ |
| 16/10 19:09 | 1,43▲ | 2,76▼ |
| 16/10 18:39 | 1,40▲ | 2,90▼ |
| 16/10 18:08 | 1,38▲ | 2,98▼ |
| 16/10 17:37 | 1,37 | 3,00▼ |
| 16/10 17:07 | 1,37▲ | 3,02▼ |
| 16/10 16:37 | Đã đóng | |
| 16/10 16:06 | 1,34▼ | 3,15▲ |
| 16/10 15:35 | 1,36▲ | 3,06▼ |
| 16/10 14:33 | Đã đóng | |
| 16/10 13:57 | 1,35▼ | 3,13▲ |
| 16/10 13:27 | 1,38▼ | 2,98▲ |
| 16/10 12:26 | Đã đóng | |
| 16/10 11:56 Đầu tiên | 1,40 | 2,90 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,27 | 3,70 |
| Betfair | 1,36 | 2,88 |
| bet365 | 1,55 | 2,50 |
| Marathon | 1,31 | 3,24 |
| 1xBet | 1,33 | 3,30 |
| Betano | 1,38 | 2,90 |
| BetVictor | 1,40 | 2,88 |
Kèo chấp châu Á-6Chủ nhà -61,95Đội khách +61,87Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,83→2,11Đội khách1,97→1,72
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 04:45 | Thay đổi mốc · -4.5 → -6 | |
| 17/10 00:16 | Tạm dừng | |
| 16/10 23:40 | 2,11▲ | 1,72▼ |
| 16/10 23:05 | 2,09▲ | 1,74▼ |
| 16/10 22:32 | 2,08▼ | 1,75 |
| 16/10 21:48 | 2,09▲ | 1,75▼ |
| 16/10 20:14 | 1,96▲ | 1,84▼ |
| 16/10 19:09 | 1,94▲ | 1,86▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 16/10 18:39 | 1,83▲ | 1,97▼ |
| 16/10 13:57 | Tạm dừng | |
| 16/10 13:27 | 1,78▼ | 2,03▲ |
| 16/10 12:26 | Đã đóng | |
| 16/10 11:56 Đầu tiên | 1,83 | 1,97 |
| Nhà cái | Chủ nhà -6 | Đội khách +6 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 1,87 |
| bet365 | 1,80 | 1,95 |
| Marathon | 1,67 | 2,03 |
| 1xBet | 1,71 | 2,08 |
Tài/Xỉu225.5Tài 225.51,90Xỉu 225.51,92Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,99→1,90Xỉu1,82→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 05:53 | 1,90▼ | 1,92▲ |
| 17/10 05:19 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 05:19 | Tạm dừng | |
| 17/10 04:45 | Thay đổi mốc · 223.5 → 225.5 | |
| 17/10 04:45 | 1,93▲ | 1,89▼ |
| 17/10 03:05 | Đã đóng | |
| 17/10 02:31 | 1,87▼ | 1,95▲ |
| 17/10 00:50 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 17/10 00:16 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 16/10 12:26 | Đã đóng | |
| 16/10 11:56 Đầu tiên | 1,99 | 1,82 |
| Nhà cái | Tài 225.5 | Xỉu 225.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,92 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,86 | 1,87 |
| 1xBet | 1,90 | 1,90 |
| Betano | 2,22 | 1,60 |
| BetVictor | 1,90 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Philadelphia 76ers Dựa trên 20 trận | Boston Celtics Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 13T 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 102.25 | Ghi được mỗi trận | 108.90 |
| 108.75 | Bị ghi mỗi trận | 100.40 |
| -130 | Hiệu số | +170 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 144 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 28.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.8 (8 trận) |
| 28.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 32.6 (8 trận) |
| 27.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.9 (8 trận) |
| 30.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.9 (8 trận) |
| 57.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.4 (8 trận) |
| 57.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.8 (8 trận) |
| 211.0 | Tổng điểm trung bình | 209.3 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 41.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 47.6 (8 trận) |
| 26.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 29.1 (8 trận) |
| 33% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (8 trận) |
| 79% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| 44% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (8 trận) |
| 67% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (8 trận) |
| 17.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.9 (8 trận) |
| 9.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (8 trận) |
| 4.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (8 trận) |
| Philadelphia 76ers Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Boston Celtics Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 5B | T · B | 7T 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 104.90 | Ghi được mỗi trận | 111.27 |
| 106.90 | Bị ghi mỗi trận | 101.91 |
| -20 | Hiệu số | +103 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 144 |
| 92 | Điểm ghi thấp nhất | 87 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 33.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 33.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 31.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 64.4 (5 trận) |
| 211.8 | Tổng điểm trung bình | 213.2 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 47.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 29.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 11.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (5 trận) |
| Philadelphia 76ers Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Boston Celtics Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 7B | T · B | 6T 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 99.60 | Ghi được mỗi trận | 106.00 |
| 110.60 | Bị ghi mỗi trận | 98.56 |
| -110 | Hiệu số | +67 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 133 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 34.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 66.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 54.7 (3 trận) |
| 210.2 | Tổng điểm trung bình | 204.6 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 48.7 (3 trận) |
| 24.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 28.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (3 trận) |
| 20.3 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (3 trận) |
| 9.0 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (3 trận) |
| 3.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.3 (3 trận) |
| Philadelphia 76ers Dựa trên 12 trận | NBA | Boston Celtics Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 5T 7B | T · B | 7T 5B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 105.00 | Ghi được mỗi trận | 113.08 |
| 112.42 | Bị ghi mỗi trận | 105.00 |
| -89 | Hiệu số | +97 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 144 |
| 91 | Điểm ghi thấp nhất | 93 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.4 (5 trận) |
| 217.4 | Tổng điểm trung bình | 218.1 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (5 trận) |
| Philadelphia 76ers Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Boston Celtics Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 3B | T · B | 3T 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 90.20 | Ghi được mỗi trận | 87.80 |
| 94.20 | Bị ghi mỗi trận | 87.20 |
| -20 | Hiệu số | +3 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 184.4 | Tổng điểm trung bình | 175.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Philadelphia 76ers Dựa trên 3 trận | NBA Tiền mùa giải | Boston Celtics Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1T 2B | T · B | 3T 0B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 111.33 | Ghi được mỗi trận | 127.33 |
| 118.33 | Bị ghi mỗi trận | 104.00 |
| -21 | Hiệu số | +70 |
| 120 | Điểm ghi cao nhất | 144 |
| 106 | Điểm ghi thấp nhất | 114 |
| 28.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.0 |
| 28.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 34.7 |
| 23.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 33.3 |
| 30.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 31.3 |
| 57.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.7 |
| 54.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 64.7 |
| 229.7 | Tổng điểm trung bình | 231.3 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 52.7 |
| 27.3 | Kiến tạo mỗi trận | 31.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% |
| 17.7 | Mất bóng mỗi trận | 15.7 |
| 8.3 | Cướp bóng mỗi trận | 12.7 |
| 4.3 | Chắn bóng mỗi trận | 4.7 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 2104 : 2287
- Sân nhà
- 2T 0H 5B
- Sân khách
- 6T 0H 7B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Philadelphia 76ers đã gặp Boston Celtics tại NBA Tiền mùa giải vào 17/10/2026 06:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Philadelphia 76ers 120-125 Boston Celtics.
Philadelphia 76ers thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Boston Celtics thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Philadelphia 76ers thắng 8, Boston Celtics thắng 12, hòa 0.
Đội hình Philadelphia 76ers có T. Maxey, L. James, J. Brown.
Đội hình Boston Celtics có J. C. Cenac, M. Uzan, T. DeVries.
Philadelphia 76ers · Trận trước: Boston Celtics vs Philadelphia 76ers (11/10) · Trận tiếp theo: New York Knicks vs Philadelphia 76ers (21/10)
Boston Celtics · Trận trước: Boston Celtics vs Charlotte Hornets (15/10) · Trận tiếp theo: Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải khác cùng ngày
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
- Phoenix Suns vs Utah Jazz
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sydney FC vs Adelaide United và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định San Diego FC vs Seattle Sounders và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Salt Lake vs St. Louis City và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Atlanta Utd vs Chicago Fire và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định FC Dallas vs San Jose Earthquakes và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Philadelphia Union vs New England Revolution và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sagan Tosu vs Vanraure (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Blaublitz vs Imabari (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Orlando City vs New York City (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Toyama vs Hokkaido Consadole Sapporo và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Anyang JungKwanJang vs Wonju DB và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Atlanta Hawks vs Houston Rockets và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Cavaliers vs Brooklyn Nets
- Orlando City vs New York City
- Atlanta Utd vs Chicago Fire
- Philadelphia Union vs New England Revolution
- Philadelphia 76ers vs Milwaukee Bucks
- Chicago Bulls vs Washington Wizards
- Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays
- Atlanta Hawks vs Houston Rockets
- FC Dallas vs San Jose Earthquakes
- Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners
- Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps
- Real Salt Lake vs St. Louis City
- San Diego FC vs Seattle Sounders
- Sydney FC vs Adelaide United
- Blaublitz vs Imabari
Chưa có bài viết nào.