Ngôn ngữ

Liverpool vs Manchester City

Chi tiết trận đấu
Anfield
LiverpoolChủ nhà
0 : 3Tỷ số chung cuộc
Manchester CityĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 22:20
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GAlisson
33DRonald Araújo
5DJérémy Jacquet
4DVirgil van Dijk
6DMiloš Kerkez
38MRyan Gravenberch
10MAlexis Mac Allister
23MVíctor Muñoz
7MFlorian Wirtz
29MBradley Barcola
67FLewis Koumas
Dự bị 9
42MTrey Nyoni
30DJeremie Frimpong
73FRio Ngumoha
2DJoe Gomez
14FFederico Chiesa
25GGiorgi Mamardashvili
21DKostas Tsimikas
3MWataru Endo
53MJames McConnell
Huấn luyện viên Andoni Iraola
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GGianluigi Donnarumma
27DMatheus Nunes
3DRúben Dias
6DMarc Guéhi
33DNico O'Reilly
5MElliot Anderson
17MEnzo Fernández
7MIliman Ndiaye
10MRayan Cherki
42MAntoine Semenyo
9FErling Haaland
Dự bị 9
11FJérémy Doku
24DJoško Gvardiol
32MAyyoub Bouaddi
37FAllan
28GGerónimo Rulli
22DVitor Reis
45DAbdukodir Khusanov
82DRico Lewis
8MMateo Kovačić
Huấn luyện viên Enzo Maresca
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LiverpoolVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. IsakChấn thương đùi
C. BradleyChấn thương đầu gối
C. GakpoChấn thương mắt cá
D. SzoboszlaiChấn thương gân kheo
G. LeoniChấn thương đầu gối
H. EkitikeChấn thương gân Achilles
Manchester CityVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
P. FodenTreo giò vì thẻ đỏ
Tính đến 12/10 00:20

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Liverpool000
Manchester City033
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 8'Thẻ vàngRonald Araújo
  2. 47'Thẻ vàngRyan Gravenberch
  3. 56'Thay ngườiJérémy DokuRa sân: Iliman Ndiaye
  4. 58'Thẻ vàngNico O'Reilly
  5. 62'Thẻ vàngRyan Gravenberch
  6. 62'Thẻ đỏRyan Gravenberch
  7. 65'Bàn thắngErling Haaland
  8. 66'Thay ngườiTrey NyoniRa sân: Florian Wirtz
  9. 66'Thay ngườiJoško GvardiolRa sân: Nico O'Reilly
  10. 68'Bàn thắngJérémy DokuKiến tạo: Elliot Anderson
  11. 75'Thay ngườiRio NgumohaRa sân: Lewis Koumas
  12. 75'Thay ngườiJeremie FrimpongRa sân: Ronald Araújo
  13. 78'Bàn thắngRayan CherkiKiến tạo: Joško Gvardiol
  14. 80'Thay ngườiAyyoub BouaddiRa sân: Enzo Fernández
  15. 80'Thay ngườiAllanRa sân: Erling Haaland
  16. 86'Thẻ vàngAyyoub Bouaddi
  17. 88'Thay ngườiFederico ChiesaRa sân: Bradley Barcola
  18. 88'Thay ngườiJoe GomezRa sân: Jérémy Jacquet
  19. 90+1'Thẻ vàngVirgil van Dijk
Thống kê đội · Cuối trận
35Kiểm soát bóng65
0,86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,3
13Sút15
6Sút trúng đích4
5Phạt góc6
19Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
296Chuyền bóng551
1Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAlisson90000005.2
4 · DFVirgil van Dijk90000106.3
6 · DFMiloš Kerkez90000006.2
10 · MFAlexis Mac Allister90003006.9
23 · MFVíctor Muñoz90001006.6
5 · DFJérémy Jacquet88001006.5
29 · MFBradley Barcola88000006.5
33 · DFRonald Araújo75000106.2
67 · FWLewis Koumas75001006.2
7 · MFFlorian Wirtz66001006.7
38 · MFRyan Gravenberch62002216.5
42 · MF · Dự bịTrey Nyoni24000006.2
30 · DF · Dự bịJeremie Frimpong15000006.2
73 · FW · Dự bịRio Ngumoha15000006.3
2 · DF · Dự bịJoe Gomez200000—
14 · FW · Dự bịFederico Chiesa200000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKGianluigi Donnarumma90000008.2
3 · DFRúben Dias90000007.2
5 · MFElliot Anderson90012008.0
6 · DFMarc Guéhi90000007.5
10 · MFRayan Cherki90102008.7
27 · DFMatheus Nunes90000007.3
42 · MFAntoine Semenyo90001007.3
9 · FWErling Haaland80102007.7
17 · MFEnzo Fernández80001006.9
33 · DFNico O'Reilly66000106.7
7 · MFIliman Ndiaye56000006.3
11 · FW · Dự bịJérémy Doku34101008.3
24 · DF · Dự bịJoško Gvardiol24011007.0
32 · MF · Dự bịAyyoub Bouaddi10001106.7
37 · FW · Dự bịAllan10000006.5
Tính đến 12/10 00:52

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:20

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,47Hòa3,75Đội khách2,11Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,703,47Hòa3,773,75Đội khách2,512,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 22:203,47▲3,75▼2,11▼
11/10 21:493,36▲3,79▼2,14▼
11/10 21:223,32▼3,80▲2,15▼
11/10 20:583,34▲3,75▲2,16▼
11/10 20:333,22▼3,74▼2,22▲
11/10 19:423,23▼3,78▼2,20▲
11/10 19:143,303,83▲2,15▼
11/10 18:203,30▼3,82▲2,16
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
11/10 17:523,31▲3,81▲2,16▼
11/10 17:253,20▼3,79▲2,21▼
11/10 16:043,21▲3,77▲2,22▼
11/10 15:363,17▲3,76▲2,24▼
11/10 15:103,09▲3,75▲2,29▲
11/10 12:503,06▲3,72▼2,28
11/10 12:223,02▼3,80▼2,28▲
11/10 11:193,033,82▼2,26
11/10 10:183,03▼3,83▼2,26▲
11/10 06:183,04▲3,84▲2,25▼
11/10 05:163,02▲3,832,27
11/10 01:193,01▼3,832,27▲
11/10 00:493,03▼3,832,26▲
10/10 21:383,04▼3,832,25▲
10/10 21:123,08▲3,83▲2,23▼
10/10 19:022,97▲3,78▼2,32▲
10/10 05:192,96▼3,832,30
10/10 03:332,97▲3,832,30▼
09/10 23:412,95▼3,832,31▲
09/10 22:182,97▼3,832,29
09/10 21:282,98▲3,83▲2,29▼
09/10 17:582,74▲3,742,49▼
09/10 17:202,703,74▼2,53
09/10 16:472,70▲3,75▼2,53▲
09/10 03:082,69▼3,78▲2,52▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,703,772,51
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,473,752,11
Betfair2,903,902,20
bet3653,303,752,05
Marathon3,523,662,11
1xBet3,543,792,02
Betano3,403,602,10
BetVictor3,403,702,05
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,25Đội khách -1.53,50Betfair · Nhà cái 4Chủ nhà1,171,25Đội khách4,503,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 22:201,25▲3,50▼
11/10 21:49Thay đổi mốc · 0.5 → 1.5
11/10 17:521,22▲3,75▼
10/10 17:171,20▲4,00▼
10/10 10:521,17▼4,50▲
10/10 09:571,20▲4,00▼
10/10 04:261,17▼4,50▲
10/10 03:331,22▲3,75▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
09/10 22:441,20▲4,00▼
08/10 22:14 Đầu tiên1,174,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Betfair1,253,50
bet3651,263,70
Marathon1,253,45
1xBet1,303,54
Tài/Xỉu3Tài 32,15Xỉu 31,77Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,932,15Xỉu1,961,77
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 22:202,15▲1,77▼
11/10 21:492,08▲1,84▼
11/10 21:222,05▼1,86▲
11/10 20:582,08▲1,84▼
11/10 20:332,02▲1,89▼
11/10 20:071,96▲1,94▼
11/10 19:421,95▲1,95▼
11/10 19:141,94▼1,96▲
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
11/10 17:251,95▼1,95▲
11/10 15:361,991,92▲
11/10 15:101,99▲1,91▲
11/10 12:501,981,90▼
11/10 12:221,98▼1,91▲
11/10 11:192,03▲1,87
11/10 08:202,02▼1,87
11/10 06:182,031,87▲
10/10 21:122,03▼1,86▲
10/10 19:022,04▲1,85▼
09/10 17:201,97▲1,92▼
09/10 16:471,96▲1,93▼
09/10 03:081,92▼1,96
08/10 22:14 Đầu tiên1,931,96
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,151,77
Marathon2,021,73
1xBet2,151,75
Betano2,151,75
BetVictor2,021,68
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,38Betfair · Nhà cái 6Có1,441,50Không2,702,38
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 22:201,502,38▼
11/10 21:221,50▲2,50▼
11/10 19:421,44▼2,63▲
11/10 08:491,502,60▲
11/10 07:501,502,50▼
11/10 03:461,502,60▲
11/10 02:441,502,50▼
10/10 22:561,50▲2,60▼
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
10/10 19:021,47▲2,63▼
10/10 17:451,44▼2,70▲
10/10 17:171,47▲2,63▼
10/10 10:521,44▼2,70▲
10/10 09:571,47▲2,63▼
10/10 04:261,44▼2,70▲
09/10 21:051,47▲2,63▼
08/10 22:14 Đầu tiên1,442,70
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,38
bet3651,502,50
Marathon1,552,29
1xBet1,622,31
Betano1,572,30
BetVictor1,532,30
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LiverpoolTTHTTHHHBH8T 6H 6B
Manchester CityTTTTTTTBBH16T 2H 2B
Liverpool
Dựa trên 20 trận
Manchester City
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 6H 6BT · H · B16T 2H 2B
40%Tỷ lệ thắng80%
30%Tỷ lệ hòa10%
1.55Ghi được mỗi trận2.30
1.40Bị ghi mỗi trận0.80
+3Hiệu số+30
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
20%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.67Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.03 (19 trận)
1.45Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18 (19 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (19 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (19 trận)
15.0Số cú sút mỗi trận16.3 (19 trận)
5.2Sút trúng đích mỗi trận5.8 (19 trận)
54%Kiểm soát bóng trung bình62% (19 trận)
5.3Phạt góc mỗi trận7.0 (19 trận)
2.1 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (18 trận)
11.7Phạm lỗi mỗi trận10.3 (19 trận)
Liverpool
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnManchester City
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 5H 1BT · H · B9T 0H 1B
45%Tỷ lệ thắng90%
45%Tỷ lệ hòa0%
1.73Ghi được mỗi trận2.80
0.91Bị ghi mỗi trận0.80
+9Hiệu số+20
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
18%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.94Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.05
1.30Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.21
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
16.5Số cú sút mỗi trận16.6
5.5Sút trúng đích mỗi trận5.7
55%Kiểm soát bóng trung bình63%
6.1Phạt góc mỗi trận7.0
1.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2
11.6Phạm lỗi mỗi trận9.5
Liverpool
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnManchester City
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 1H 5BT · H · B7T 2H 1B
33%Tỷ lệ thắng70%
11%Tỷ lệ hòa20%
1.33Ghi được mỗi trận1.80
2.00Bị ghi mỗi trận0.80
-6Hiệu số+10
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
22%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.35Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.00 (9 trận)
1.63Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.14 (9 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1 (9 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7 (9 trận)
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (9 trận)
13.1Số cú sút mỗi trận16.0 (9 trận)
4.8Sút trúng đích mỗi trận5.9 (9 trận)
53%Kiểm soát bóng trung bình62% (9 trận)
4.4Phạt góc mỗi trận7.0 (9 trận)
2.3Thẻ vàng mỗi trận1.6 (8 trận)
11.8Phạm lỗi mỗi trận11.1 (9 trận)
Liverpool
Dựa trên 14 trận
Premier League AnhManchester City
Dựa trên 13 trận
14Trận13
5T 6H 3BT · H · B10T 2H 1B
36%Tỷ lệ thắng77%
43%Tỷ lệ hòa15%
1.57Ghi được mỗi trận2.31
1.29Bị ghi mỗi trận0.92
+4Hiệu số+18
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới46%
7%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.52Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.04
1.42Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.41
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn54%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn69%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
14.8Số cú sút mỗi trận16.9
4.9Sút trúng đích mỗi trận5.8
57%Kiểm soát bóng trung bình63%
5.6Phạt góc mỗi trận8.1
2.1 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (12 trận)
11.6Phạm lỗi mỗi trận9.5
Liverpool
Dựa trên 4 trận
UEFA Champions LeagueManchester City
Dựa trên 1 trận
4Trận1
2T 0H 2BT · H · B1T 0H 0B
50%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.50Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.25Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
+1Hiệu số+2
25%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
50%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.15Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.17Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
17.5Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
6.5Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
46%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
5.5Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
11.8Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Liverpool
Dựa trên 1 trận
Cúp FA (Anh)Manchester City
Dựa trên 3 trận
1Trận3
0T 0H 1BT · H · B3T 0H 0B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng100%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận2.33
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận0.33
-4Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.88
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.84
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận15.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình58%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận6.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3
Liverpool
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLManchester City
Dựa trên 2 trận
1Trận2
1T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+2Hiệu số+7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
LiverpoolSiêu Cúp (Anh)Manchester City
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 25/10 23:31

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận
5Liverpool T
3H
5Manchester City T
3.2Trung bình tổng điểm
Liverpool Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
19 : 23
Sân nhà
3T 1H 1B
Sân khách
2T 2H 4B
Tính đến 04/10 22:31