Reims vs Dijon
Stade Auguste-Delaune
01:00Bắt đầu 17/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 00:30
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
| 1 | G | Tom Hülsmann |
| 21 | D | Jean Mambuku |
| 28 | D | N'Tamon Elie Ahouonon |
| 22 | D | Samuel Kotto |
| 27 | D | Daouda Guindo |
| 61 | M | Chamsedin Kouranfal |
| 6 | M | Theo Leoni |
| 46 | M | Seydou Dembele |
| 8 | M | Yaya Fofana |
| 9 | M | Mohamed Daramy |
| 10 | F | Youssef El Kachati |
Dự bị 9
| 12 | G | Edin Omeragić |
| 63 | D | Armel Zohouri |
| 18 | D | Sergio Akieme |
| 30 | M | John Patrick |
| 5 | D | John Otomewo |
| 99 | F | Sambou Soumano |
| 77 | F | Quentin Paris |
| 19 | F | Arone Gadou |
| 7 | F | Tidiane Diarrasouba |
Huấn luyện viên Nicolas Usai
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
| 16 | G | Paul Delecroix |
| 7 | D | Ben-Chayeel Hamada |
| 23 | D | Lenny Lacroix |
| 5 | D | Quentin Bernard |
| 75 | D | Boubacar Diallo |
| 8 | M | Paul Bellon |
| 14 | M | Jordan Marié |
| 17 | M | Adel Lembezat |
| 20 | M | Hugo Vargas-Ríos |
| 11 | F | Júlio Tavares |
| 90 | F | Ange Lago |
Dự bị 9
| 71 | G | Enzo Ketterle |
| 6 | D | Waly Diouf |
| 22 | D | Tom Meynadier |
| 18 | M | Brandon Ndezi |
| 21 | M | Samy Chouchane |
| 31 | D | Moussa Faty |
| 10 | F | Yanis Barka |
| 29 | F | Alexis Ntamack |
| 9 | F | Tyris Dong |
Huấn luyện viên Baptiste Ridira
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ReimsVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Joseph OkumuChấn thương |
| Lenny SyllaChấn thương |
| Martial TiaChấn thương |
| Mory GbaneChấn thương |
DijonVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Cesar ObongoChấn thương |
| Ylan AkaChấn thương |
Tính đến 17/10 00:22
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 00:30Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,79▼Hòa4,09▲Đội khách4,16▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,78→1,79Hòa3,96→4,09Đội khách4,10→4,16
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 00:30 | 1,79▼ | 4,09▲ | 4,16▲ |
| 16/10 23:55 | 1,81 | 4,07▲ | 4,13▲ |
| 16/10 21:59 | 1,81 | 4,04▼ | 4,12 |
| 16/10 20:55 | 1,81▼ | 4,05▲ | 4,12▲ |
| 16/10 20:24 | 1,83▲ | 4,03▼ | 4,07▼ |
| 16/10 19:53 | 1,81 | 4,06▼ | 4,12▲ |
| 16/10 18:47 | 1,81▼ | 4,15▲ | 4,05▼ |
| 16/10 18:17 | 1,83 | 4,05▼ | 4,06▲ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 16/10 16:15 | 1,83▲ | 4,06▼ | 4,04▼ |
| 16/10 15:14 | 1,78▲ | 4,12▼ | 4,20▼ |
| 16/10 14:41 | 1,74▼ | 4,21▲ | 4,33▲ |
| 16/10 14:07 | 1,78▼ | 4,16▲ | 4,21▲ |
| 16/10 12:05 | 1,80▼ | 4,06▲ | 4,08 |
| 16/10 11:05 | 1,81▲ | 3,99▼ | 4,08 |
| 16/10 10:07 | 1,80▲ | 4,05▼ | 4,08▼ |
| 16/10 09:37 | 1,76 | 4,10▼ | 4,21▼ |
| 16/10 07:02 | 1,76▲ | 4,11▲ | 4,24▼ |
| 16/10 05:27 | 1,72▼ | 4,08▲ | 4,47 |
| 16/10 01:15 | 1,73▲ | 4,07▲ | 4,47▲ |
| 15/10 03:18 | 1,71▼ | 4,03▲ | 4,41▲ |
| 14/10 16:45 | 1,78 | 3,92▼ | 4,11▲ |
| 13/10 22:24 Đầu tiên | 1,78 | 3,96 | 4,10 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79▼ | 4,09▲ | 4,16▲ |
| bet365 | 1,70▼ | 3,60▲ | 4,33▲ |
| Marathon | 1,73▲ | 3,92▼ | 4,15▼ |
| 1xBet | 1,75▲ | 3,92▼ | 4,12▼ |
| BetVictor | 1,73▼ | 3,75▲ | 4,00▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,79▼Đội khách +0.52,10▲Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà1,78→1,79Đội khách2,06→2,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 00:30 | 1,79▼ | 2,10▲ |
| 16/10 23:55 | 1,81 | 2,08▲ |
| 16/10 20:55 | 1,81▼ | 2,07▲ |
| 16/10 20:24 | 1,83▲ | 2,06▼ |
| 16/10 18:47 | 1,81▼ | 2,08▲ |
| 16/10 18:17 | 1,83 | 2,06▼ |
| 16/10 16:15 | 1,83▲ | 2,07▼ |
| 16/10 15:14 | 1,78▲ | 2,11▼ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 16/10 14:41 | 1,74▼ | 2,17▲ |
| 16/10 14:07 | 1,78▼ | 2,13▲ |
| 16/10 12:05 | 1,80▼ | 2,07▲ |
| 16/10 11:05 | 1,81▲ | 2,05▼ |
| 16/10 10:07 | 1,80▲ | 2,07▼ |
| 16/10 09:37 | 1,76 | 2,12▼ |
| 16/10 07:02 | 1,76▲ | 2,13▼ |
| 16/10 05:27 | 1,72▼ | 2,18 |
| 16/10 01:15 | 1,73▲ | 2,18▲ |
| 15/10 13:29 | 1,72▲ | 2,17▲ |
| 15/10 03:18 | 1,71▼ | 2,16▲ |
| 14/10 16:45 | 1,78 | 2,05▼ |
| 13/10 22:24 Đầu tiên | 1,78 | 2,06 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79▼ | 2,10▲ |
| BetVictor | 1,70▲ | 1,99▼ |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu3Tài 32,06▼Xỉu 31,83▲Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,16→2,06Xỉu1,70→1,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 00:30 | 2,06 | 1,83▲ |
| 16/10 23:55 | 2,06▼ | 1,82 |
| 16/10 22:46 | 2,07▲ | 1,82 |
| 16/10 21:59 | 2,06▼ | 1,82 |
| 16/10 20:55 | 2,07 | 1,82▲ |
| 16/10 20:24 | 2,07▲ | 1,81▼ |
| 16/10 19:53 | 2,06▲ | 1,83 |
| 16/10 18:47 | 2,05▼ | 1,83▲ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 16/10 18:17 | 2,18 | 1,73▲ |
| 16/10 16:15 | 2,18▲ | 1,72▼ |
| 16/10 15:14 | 2,16▲ | 1,74▼ |
| 16/10 14:41 | 2,13▼ | 1,76▲ |
| 16/10 14:07 | 2,15▼ | 1,75▲ |
| 16/10 12:05 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 16/10 12:05 | 2,19▼ | 1,71▲ |
| 16/10 11:05 | 2,30▲ | 1,65▼ |
| 16/10 10:07 | 2,20▲ | 1,70▼ |
| 16/10 09:37 | 2,19▲ | 1,71 |
| 16/10 05:27 | 2,18▼ | 1,71▲ |
| 16/10 01:15 | 2,20▲ | 1,70▼ |
| 15/10 13:29 | 2,16▲ | 1,71▲ |
| 15/10 03:18 | 2,15▼ | 1,70▲ |
| 14/10 16:45 | 2,19▲ | 1,68▼ |
| 13/10 22:24 Đầu tiên | 2,16 | 1,70 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,06▼ | 1,83▲ |
| Marathon | 1,92▼ | 1,73▲ |
| 1xBet | 1,92▼ | 1,73▲ |
| BetVictor | 1,93▼ | 1,75▲ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,57▼Không2,25▲bet365 · Nhà cái 4Có1,80→1,57Không1,91→2,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 23:20 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 16/10 23:20 | 1,57▼ | 2,25▲ |
| 16/10 22:46 | Tạm dừng | |
| 16/10 15:44 | 1,62▼ | 2,20▲ |
| 16/10 14:41 | Đã đóng | |
| 14/10 01:48 | 1,67▼ | 2,10▲ |
| 14/10 01:20 | 1,80▲ | 1,91▼ |
| 14/10 00:29 | 1,67▼ | 2,10▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 13/10 22:24 Đầu tiên | 1,80 | 1,91 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,57▼ | 2,25▲ |
| Marathon | 1,57▼ | 2,22▲ |
| 1xBet | 1,57▼ | 2,26▲ |
| BetVictor | 1,55▼ | 2,25▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 35 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 6 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 15 · Tạm dừng 3 · Đã đóng 1
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.75 | 7,40 | 1,03 | Marathon |
| -2.5 | 5,65 | 1,08 | Marathon |
| -2.25 | 5,25 | 1,09 | Marathon |
| -2 | 4,85 | 1,11 | Marathon |
| -1.75 | 3,72 | 1,30 | Pinnacle |
| -1.5 | 3,01 | 1,41 | Pinnacle |
| -1.25 | 2,70 | 1,50 | Pinnacle |
| -1 | 2,37 | 1,63 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,02 | 1,87 | Pinnacle |
| -0.5 Mốc chính | 1,79 | 2,10 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,58 | 2,47 | Pinnacle |
| 0 | 1,37 | 3,20 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,30 | 3,66 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,10 | 5,15 | Marathon |
| 1 | 1,02 | 8,10 | Marathon |
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 2
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,03 | 15,00 | bet365 |
| 1 | 1,01 | 9,90 | 1xBet |
| 1.25 | 1,06 | 6,30 | Marathon |
| 1.5 | 1,19 | 4,95 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,17 | 4,00 | Marathon |
| 2 | 1,22 | 3,56 | Marathon |
| 2.25 | 1,40 | 2,63 | Marathon |
| 2.5 | 1,63 | 2,34 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,79 | 2,09 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 2,06 | 1,83 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,35 | 1,63 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,64 | 1,51 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,83 | 1,33 | Marathon |
| 4 | 3,68 | 1,20 | Marathon |
| 4.25 | 4,00 | 1,17 | Marathon |
| 4.5 | 4,93 | 1,19 | Pinnacle |
| 4.75 | 5,50 | 1,08 | Marathon |
| 5 | 7,80 | 1,02 | Marathon |
| 5.5 | 9,00 | 1,07 | bet365 |
| 6.5 | 19,00 | 1,02 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Reims | Tất cả | Dijon |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 2 |
| 15 | Bàn thắng | 14 |
| 9 | Bàn thua | 12 |
| Reims | Chủ nhà | Dijon |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 9 |
| 7 | Bàn thua | 8 |
| Reims | Đội khách | Dijon |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.14 | Bàn thắng mỗi trận | 1.75 |
| 1.29 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Reims | Tất cả | Dijon |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 2 |
| 15 | Bàn thắng | 14 |
| 9 | Bàn thua | 12 |
| Reims | Chủ nhà | Dijon |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 9 |
| 7 | Bàn thua | 8 |
| Reims | Đội khách | Dijon |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.14 | Bàn thắng mỗi trận | 1.75 |
| 1.29 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Ligue 2 (Pháp)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Etienne | 8 | 6 | 1 | 1 | +13 | 19 | THBTT |
| 2 | Red Star | 8 | 5 | 2 | 1 | +3 | 17 | TTTTB |
| 3 | Montpellier | 8 | 4 | 3 | 1 | +3 | 15 | THTBH |
| 4 | Reims | 8 | 3 | 5 | 0 | +6 | 14 | HHTHT |
| 5 | Nancy | 8 | 4 | 1 | 3 | +2 | 13 | TTBBT |
| 6 | Annecy | 8 | 4 | 1 | 3 | +1 | 13 | TBBTH |
| 7 | Dijon | 8 | 3 | 3 | 2 | +2 | 12 | TTTHB |
| 8 | Pau FC | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 | TTBHH |
| 9 | Sochaux | 8 | 2 | 5 | 1 | -1 | 11 | HHTHH |
| 10 | Metz | 8 | 2 | 4 | 2 | +1 | 10 | BHBTH |
| 11 | Guingamp | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 | BBTHH |
| 12 | Dunkerque | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 | BBTHB |
| 13 | Nantes | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | HTBTH |
| 14 | Grenoble | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | BHTBT |
| 15 | Rodez | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBBH |
| 16 | Boulogne | 8 | 0 | 6 | 2 | -2 | 6 | HBHHH |
| 17 | Clermont | 8 | 0 | 6 | 2 | -3 | 6 | BHHHH |
| 18 | Laval | 8 | 1 | 2 | 5 | -7 | 5 | BHBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dijon | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Grenoble | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Guingamp | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Laval | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nancy | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Pau FC | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Reims | 4 | 1 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Dijon | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Grenoble | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Guingamp | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Laval | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Nancy | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Pau FC | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Red Star | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Reims | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
Tính đến 16/10 22:47
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ReimsHHTHTTHHTH6T 12H 2B
DijonTTTHBHBHTT11T 5H 4B
| Reims Dựa trên 20 trận | Dijon Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 12H 2B | T · H · B | 11T 5H 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +9 | Hiệu số | +9 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.7 | Số cú sút mỗi trận | 13.2 (8 trận) |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (8 trận) |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (8 trận) |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 3.4 (8 trận) |
| 2.0 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| 12.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.5 (8 trận) |
| Reims Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Dijon Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 6H 1B | T · H · B | 6T 1H 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +4 | Hiệu số | +6 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.9 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 (4 trận) |
| 6.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 (4 trận) |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (4 trận) |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| 2.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (4 trận) |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.2 (4 trận) |
| Reims Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Dijon Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 6H 1B | T · H · B | 5T 4H 1B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +5 | Hiệu số | +3 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 10.4 | Số cú sút mỗi trận | 12.8 (4 trận) |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (4 trận) |
| 3.2 | Phạt góc mỗi trận | 3.2 (4 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (4 trận) |
| 12.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.8 (4 trận) |
| Reims Dựa trên 19 trận | Ligue 2 (Pháp) | Dijon Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 8 |
| 6T 12H 1B | T · H · B | 3T 3H 2B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 63% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 1.63 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +10 | Hiệu số | +2 |
| 32% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 26% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 68% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 88% |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.8 | Số cú sút mỗi trận | 13.2 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 3.4 |
| 2.0 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.5 |
| Reims | Championnat National (Pháp) | Dijon Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 8T 2H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.58 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Reims Dựa trên 1 trận | Cúp bóng đá Pháp | Dijon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
HNantes0:0Reims10/10/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la BeaujoireHReims1:1Montpellier19/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste-DelauneTNancy1:2Reims12/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel PicotHReims2:2Guingamp05/09/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste-DelauneTRed Star1:4Reims29/08/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade BauerTReims3:1Annecy25/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste-DelauneHReims3:3Dunkerque15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste-DelauneHClermont0:0Reims09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Gabriel Montpied
Mùa giải 2025/26
TReims5:3Pau FC10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HLe Mans1:1Reims03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HReims1:1Nancy25/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)TReims3:2Red Star18/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)HLaval2:2Reims11/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HReims0:0Boulogne04/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)TGuingamp0:2Reims21/03/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)BReims1:2Rodez14/03/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)HDunkerque1:1Reims10/03/2026 02:45 · Ligue 2 (Pháp)BStrasbourg2:1Reims04/03/2026 03:00 · Cúp bóng đá Pháp · Stade de la MeinauHMontpellier0:0Reims28/02/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)HReims0:0Amiens21/02/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)TDijon4:2Metz13/10/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)TAnnecy1:2Dijon19/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Parc des SportsTDijon3:2Laval12/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HBoulogne1:1Dijon05/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BDijon2:3St Etienne01/09/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)HClermont1:1Dijon22/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Gabriel MontpiedBDijon0:1Pau FC15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)HMontpellier1:1Dijon09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la Mosson
Mùa giải 2025/26
TDijon3:2US Orléans16/05/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)TLe Puy-en-Velay1:2Dijon10/05/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)BDijon1:2LB Châteauroux01/05/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)TValenciennes0:1Dijon25/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)HDijon0:0Sochaux18/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)TDijon2:0Bourg en Bresse11/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)BFleury-Merogis3:1Dijon04/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)TDijon3:1Versailles28/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)TQuevilly Rouen0:1Dijon20/03/2026 01:00 · Championnat National (Pháp)TDijon2:1Aubagne14/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)HConcarneau1:1Dijon07/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)TVillefranche1:2Dijon21/02/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)Tính đến 13/10 03:39
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có trận đối đầu trong 5 năm qua
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Tính đến 14/10 04:43
Huấn luyện viên
ReimsHuấn luyện viên Nicolas Usai
DijonHuấn luyện viên Baptiste Ridira
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43
Các trận tiếp theo
27/10/202602:45 vs Boulogne—Đội kháchLigue 2 (Pháp)31/10/202620:00 vs SochauxStade Auguste-DelauneChủ nhàLigue 2 (Pháp)07/11/202602:00 vs GrenobleStade des AlpesĐội kháchLigue 2 (Pháp)22/11/202602:00 vs St EtienneStade Auguste-DelauneChủ nhàLigue 2 (Pháp)08/12/202602:45 vs RodezStade Paul-LignonĐội kháchLigue 2 (Pháp)13/12/202602:00 vs MetzStade Saint-SymphorienĐội kháchLigue 2 (Pháp)
24/10/202619:00 vs Rodez—Chủ nhàLigue 2 (Pháp)31/10/202602:00 vs GrenobleStade des AlpesĐội kháchLigue 2 (Pháp)07/11/202602:00 vs Red Star—Chủ nhàLigue 2 (Pháp)21/11/202602:00 vs NancyStade Marcel PicotĐội kháchLigue 2 (Pháp)05/12/202602:00 vs Sochaux—Chủ nhàLigue 2 (Pháp)12/12/202602:00 vs GuingampStade de RoudourouĐội kháchLigue 2 (Pháp)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Reims gặp Dijon tại Ligue 2 (Pháp) vào 17/10/2026 01:00 UTC+07 tại Stade Auguste-Delaune.
Reims đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Dijon đứng thứ 7.
Reims thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Dijon thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.79 · 4.09 · 4.16.
Đội hình Reims có Yaya Fofana, Mohamed Daramy, Youssef El Kachati.
Đội hình Dijon có Hugo Vargas-Ríos, Júlio Tavares, Ange Lago.
Reims · Trận trước: Nantes vs Reims (10/10) · Trận tiếp theo: Boulogne vs Reims (27/10)
Dijon · Trận trước: Dijon vs Metz (13/10) · Trận tiếp theo: Dijon vs Rodez (24/10)
Các trận Ligue 2 (Pháp) khác cùng ngày
- Guingamp vs Pau FC
- Annecy vs Nancy
- Grenoble vs Boulogne
- Laval vs Clermont
- Metz vs Sochaux
- Nantes vs Dunkerque
Các trận Ligue 2 (Pháp) tuần này
- Red Star vs St Etienne
- Rodez vs Montpellier
- Nancy vs Laval
- Pau FC vs Grenoble
- Sochaux vs Annecy
- Clermont vs Guingamp
- Dunkerque vs Metz
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Annecy vs Nancy
- Guingamp vs Pau FC
- Strasbourg vs Roanne
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Grenoble vs Boulogne
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- CD Leganés vs Cordoba
- Barcelona vs Olympiacos
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.