Ngôn ngữ

Reims vs Dijon

Chi tiết trận đấu
Stade Auguste-Delaune
ReimsChủ nhà
01:00Bắt đầu 17/10
DijonĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 00:30
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GTom Hülsmann
21DJean Mambuku
28DN'Tamon Elie Ahouonon
22DSamuel Kotto
27DDaouda Guindo
61MChamsedin Kouranfal
6MTheo Leoni
46MSeydou Dembele
8MYaya Fofana
9MMohamed Daramy
10FYoussef El Kachati
Dự bị 9
12GEdin Omeragić
63DArmel Zohouri
18DSergio Akieme
30MJohn Patrick
5DJohn Otomewo
99FSambou Soumano
77FQuentin Paris
19FArone Gadou
7FTidiane Diarrasouba
Huấn luyện viên Nicolas Usai
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
16GPaul Delecroix
7DBen-Chayeel Hamada
23DLenny Lacroix
5DQuentin Bernard
75DBoubacar Diallo
8MPaul Bellon
14MJordan Marié
17MAdel Lembezat
20MHugo Vargas-Ríos
11FJúlio Tavares
90FAnge Lago
Dự bị 9
71GEnzo Ketterle
6DWaly Diouf
22DTom Meynadier
18MBrandon Ndezi
21MSamy Chouchane
31DMoussa Faty
10FYanis Barka
29FAlexis Ntamack
9FTyris Dong
Huấn luyện viên Baptiste Ridira
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ReimsVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Joseph OkumuChấn thương
Lenny SyllaChấn thương
Martial TiaChấn thương
Mory GbaneChấn thương
DijonVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Cesar ObongoChấn thương
Ylan AkaChấn thương
Tính đến 17/10 00:22

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 00:30

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,79▼Hòa4,09▲Đội khách4,16▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,781,79Hòa3,964,09Đội khách4,104,16
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 00:301,79▼4,09▲4,16▲
16/10 23:551,814,07▲4,13▲
16/10 21:591,814,04▼4,12
16/10 20:551,81▼4,05▲4,12▲
16/10 20:241,83▲4,03▼4,07▼
16/10 19:531,814,06▼4,12▲
16/10 18:471,81▼4,15▲4,05▼
16/10 18:171,834,05▼4,06▲
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
16/10 16:151,83▲4,06▼4,04▼
16/10 15:141,78▲4,12▼4,20▼
16/10 14:411,74▼4,21▲4,33▲
16/10 14:071,78▼4,16▲4,21▲
16/10 12:051,80▼4,06▲4,08
16/10 11:051,81▲3,99▼4,08
16/10 10:071,80▲4,05▼4,08▼
16/10 09:371,764,10▼4,21▼
16/10 07:021,76▲4,11▲4,24▼
16/10 05:271,72▼4,08▲4,47
16/10 01:151,73▲4,07▲4,47▲
15/10 03:181,71▼4,03▲4,41▲
14/10 16:451,783,92▼4,11▲
13/10 22:24 Đầu tiên1,783,964,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,79▼4,09▲4,16▲
bet3651,70▼3,60▲4,33▲
Marathon1,73▲3,92▼4,15▼
1xBet1,75▲3,92▼4,12▼
BetVictor1,73▼3,75▲4,00▲
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,79▼Đội khách +0.52,10▲Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà1,781,79Đội khách2,062,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 00:301,79▼2,10▲
16/10 23:551,812,08▲
16/10 20:551,81▼2,07▲
16/10 20:241,83▲2,06▼
16/10 18:471,81▼2,08▲
16/10 18:171,832,06▼
16/10 16:151,83▲2,07▼
16/10 15:141,78▲2,11▼
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
16/10 14:411,74▼2,17▲
16/10 14:071,78▼2,13▲
16/10 12:051,80▼2,07▲
16/10 11:051,81▲2,05▼
16/10 10:071,80▲2,07▼
16/10 09:371,762,12▼
16/10 07:021,76▲2,13▼
16/10 05:271,72▼2,18
16/10 01:151,73▲2,18▲
15/10 13:291,72▲2,17▲
15/10 03:181,71▼2,16▲
14/10 16:451,782,05▼
13/10 22:24 Đầu tiên1,782,06
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,79▼2,10▲
BetVictor1,70▲1,99▼
bet365Tạm dừngTạm dừng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu3Tài 32,06▼Xỉu 31,83▲Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,162,06Xỉu1,701,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 00:302,061,83▲
16/10 23:552,06▼1,82
16/10 22:462,07▲1,82
16/10 21:592,06▼1,82
16/10 20:552,071,82▲
16/10 20:242,07▲1,81▼
16/10 19:532,06▲1,83
16/10 18:472,05▼1,83▲
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
16/10 18:172,181,73▲
16/10 16:152,18▲1,72▼
16/10 15:142,16▲1,74▼
16/10 14:412,13▼1,76▲
16/10 14:072,15▼1,75▲
16/10 12:05Thay đổi mốc · 2.5 → 3
16/10 12:052,19▼1,71▲
16/10 11:052,30▲1,65▼
16/10 10:072,20▲1,70▼
16/10 09:372,19▲1,71
16/10 05:272,18▼1,71▲
16/10 01:152,20▲1,70▼
15/10 13:292,16▲1,71▲
15/10 03:182,15▼1,70▲
14/10 16:452,19▲1,68▼
13/10 22:24 Đầu tiên2,161,70
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,06▼1,83▲
Marathon1,92▼1,73▲
1xBet1,92▼1,73▲
BetVictor1,93▼1,75▲
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,57▼Không2,25▲bet365 · Nhà cái 4Có1,801,57Không1,912,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 23:20Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
16/10 23:201,57▼2,25▲
16/10 22:46Tạm dừng
16/10 15:441,62▼2,20▲
16/10 14:41Đã đóng
14/10 01:481,67▼2,10▲
14/10 01:201,80▲1,91▼
14/10 00:291,67▼2,10▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
13/10 22:24 Đầu tiên1,801,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,57▼2,25▲
Marathon1,57▼2,22▲
1xBet1,57▼2,26▲
BetVictor1,55▼2,25▲
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 35 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 6 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 15 · Tạm dừng 3 · Đã đóng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-2.757,401,03Marathon
-2.55,651,08Marathon
-2.255,251,09Marathon
-24,851,11Marathon
-1.753,721,30Pinnacle
-1.53,011,41Pinnacle
-1.252,701,50Pinnacle
-12,371,63Pinnacle
-0.752,021,87Pinnacle
-0.5 Mốc chính1,792,10Pinnacle
-0.251,582,47Pinnacle
01,373,20Pinnacle
0.251,303,66Pinnacle
0.751,105,15Marathon
11,028,10Marathon
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 2
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0315,00bet365
11,019,901xBet
1.251,066,30Marathon
1.51,194,95Pinnacle
1.751,174,00Marathon
21,223,56Marathon
2.251,402,63Marathon
2.51,632,34Pinnacle
2.751,792,09Pinnacle
3 Mốc chính2,061,83Pinnacle
3.252,351,63Pinnacle
3.52,641,51Pinnacle
3.752,831,33Marathon
43,681,20Marathon
4.254,001,17Marathon
4.54,931,19Pinnacle
4.755,501,08Marathon
57,801,02Marathon
5.59,001,07bet365
6.519,001,02bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
ReimsTất cảDijon
7Trận8
3Thắng3
4Hòa3
0Thua2
15Bàn thắng14
9Bàn thua12
ReimsChủ nhàDijon
4Trận4
1Thắng2
3Hòa0
0Thua2
9Bàn thắng9
7Bàn thua8
ReimsĐội kháchDijon
3Trận4
2Thắng1
1Hòa3
0Thua0
6Bàn thắng5
2Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
2.14Bàn thắng mỗi trận1.75
1.29Bàn thua mỗi trận1.50
2Chuỗi thắng dài nhất3
0Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
ReimsTất cảDijon
7Trận8
3Thắng3
4Hòa3
0Thua2
15Bàn thắng14
9Bàn thua12
ReimsChủ nhàDijon
4Trận4
1Thắng2
3Hòa0
0Thua2
9Bàn thắng9
7Bàn thua8
ReimsĐội kháchDijon
3Trận4
2Thắng1
1Hòa3
0Thua0
6Bàn thắng5
2Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
2.14Bàn thắng mỗi trận1.75
1.29Bàn thua mỗi trận1.50
2Chuỗi thắng dài nhất3
0Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Ligue 2 (Pháp)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1St Etienne8611+1319THBTT
2Red Star8521+317TTTTB
3Montpellier8431+315THTBH
4Reims8350+614HHTHT
5Nancy8413+213TTBBT
6Annecy8413+113TBBTH
7Dijon8332+212TTTHB
8Pau FC8323+111TTBHH
9Sochaux8251-111HHTHH
10Metz8242+110BHBTH
11Guingamp8224-38BBTHH
12Dunkerque8224-38BBTHB
13Nantes8224-48HTBTH
14Grenoble8224-58BHTBT
15Rodez8215-47BBBBH
16Boulogne8062-26HBHHH
17Clermont8062-36BHHHH
18Laval8125-75BHBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy3111+10
—Boulogne4031-10
—Clermont5041-10
—Dijon4202+10
—Dunkerque5212+10
—Grenoble3021-10
—Guingamp4211+00
—Laval4112-30
—Metz4220+40
—Montpellier4220+30
—Nancy4202+10
—Nantes4112-30
—Pau FC5212+10
—Red Star3111-20
—Reims4130+20
—Rodez4112+00
—Sochaux4211-10
—St Etienne4400+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy5302+00
—Boulogne4031-10
—Clermont3021-20
—Dijon4130+10
—Dunkerque3012-40
—Grenoble5203-40
—Guingamp4013-30
—Laval4013-40
—Metz4022-30
—Montpellier4211+00
—Nancy4211+10
—Nantes4112-10
—Pau FC3111+00
—Red Star5410+50
—Reims4220+40
—Rodez4103-40
—Sochaux4040+00
—St Etienne4211+30
Tính đến 16/10 22:47

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ReimsHHTHTTHHTH6T 12H 2B
DijonTTTHBHBHTT11T 5H 4B
Reims
Dựa trên 20 trận
Dijon
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 12H 2BT · H · B11T 5H 4B
30%Tỷ lệ thắng55%
60%Tỷ lệ hòa25%
1.60Ghi được mỗi trận1.65
1.15Bị ghi mỗi trận1.20
+9Hiệu số+9
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
25%Tỷ lệ không ghi bàn10%
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.7Số cú sút mỗi trận13.2 (8 trận)
4.9Sút trúng đích mỗi trận5.6 (8 trận)
54%Kiểm soát bóng trung bình52% (8 trận)
3.9Phạt góc mỗi trận3.4 (8 trận)
2.0 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (8 trận)
12.3Phạm lỗi mỗi trận15.5 (8 trận)
Reims
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnDijon
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 6H 1BT · H · B6T 1H 3B
30%Tỷ lệ thắng60%
60%Tỷ lệ hòa10%
1.90Ghi được mỗi trận2.00
1.50Bị ghi mỗi trận1.40
+4Hiệu số+6
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.9Số cú sút mỗi trận13.8 (4 trận)
6.0Sút trúng đích mỗi trận6.5 (4 trận)
57%Kiểm soát bóng trung bình49% (4 trận)
4.6Phạt góc mỗi trận3.5 (4 trận)
2.2 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (4 trận)
12.5Phạm lỗi mỗi trận15.2 (4 trận)
Reims
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnDijon
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 6H 1BT · H · B5T 4H 1B
30%Tỷ lệ thắng50%
60%Tỷ lệ hòa40%
1.30Ghi được mỗi trận1.30
0.80Bị ghi mỗi trận1.00
+5Hiệu số+3
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
30%Tỷ lệ không ghi bàn0%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
10.4Số cú sút mỗi trận12.8 (4 trận)
3.8Sút trúng đích mỗi trận4.8 (4 trận)
51%Kiểm soát bóng trung bình55% (4 trận)
3.2Phạt góc mỗi trận3.2 (4 trận)
1.8Thẻ vàng mỗi trận2.0 (4 trận)
12.1Phạm lỗi mỗi trận15.8 (4 trận)
Reims
Dựa trên 19 trận
Ligue 2 (Pháp)Dijon
Dựa trên 8 trận
19Trận8
6T 12H 1BT · H · B3T 3H 2B
32%Tỷ lệ thắng38%
63%Tỷ lệ hòa38%
1.63Ghi được mỗi trận1.75
1.11Bị ghi mỗi trận1.50
+10Hiệu số+2
32%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
26%Tỷ lệ không ghi bàn12%
68%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn88%
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.8Số cú sút mỗi trận13.2
5.0Sút trúng đích mỗi trận5.6
55%Kiểm soát bóng trung bình52%
4.0Phạt góc mỗi trận3.4
2.0 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5
12.4Phạm lỗi mỗi trận15.5
ReimsChampionnat National (Pháp)Dijon
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B8T 2H 2B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa17%
—Ghi được mỗi trận1.58
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+7
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn8%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Reims
Dựa trên 1 trận
Cúp bóng đá PhápDijon
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 13/10 03:39

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Tom Hulsmann80090 phút7.00
GK12Edin Omeragic-----
GK16Alexis Sauvage-----
DF22Samuel Kotto81090 phút7.25
DF27Daouda Guindo80390 phút6.88
DF28Elie80090 phút6.95
DF21Jean Mambuku80066 phút6.89
DF63Armel Zohouri40158 phút6.42
DF18Sergio Akieme10023 phút5.90
DF2Joseph Okumu-----
DF18Mael Debondt-----
DF39Aleksandr Guboglo-----
DF44Manzur Okwaro-----
DF65Theo Amorim-----
DF76Jean-Philippe Celestin-----
MF8Yaya Fofana86082 phút7.40
MF6Theo Leoni80082 phút6.81
MF87Martial Tia71078 phút7.26
MF5John Otomewo70025 phút6.47
MF61Chamsedin Kouranfal62060 phút6.90
MF30Joe Patrick Finn John30034 phút6.53
MF46Seydou Dembele10064 phút6.30
MF24Mory Gbane10059 phút7.00
MF53Theo Deflorenne-----
MF76Lenny Sylla-----
FW99Sambou Soumano81156 phút6.66
FW9Mohamed Daramy70076 phút6.87
FW10Youssef El Kachati72141 phút6.80
FW19Arone Gadou50116 phút6.60
FW77Quentin Paris41024 phút7.12
FW62Amine Kashi30145 phút6.83
FW7Tidiane Diarrassouba30018 phút6.20
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Paul Delecroix70090 phút7.13
GK46Ilan Marie-Rose10090 phút7.00
GK71Enzo Ketterle-----
DF23Lenny Lacroix80090 phút6.97
DF5Quentin Bernard81083 phút7.06
DF31Moussa Faty50080 phút6.36
DF93Ismail Bouleghcha30090 phút6.63
DF6Waly Diouf30044 phút6.73
DF75Boubacar Diallo10084 phút6.90
DF32Luis Puleri1009 phút6.30
DF15Axel Bargain-----
DF19Cesar Obongo-----
DF22Tom Meynadier-----
MF18Brandon Ndezi80076 phút6.94
MF14Jordan Marie81161 phút6.95
MF21Samy Chouchane83061 phút7.12
MF17Adel Lembezat81151 phút7.04
MF8Paul Bellon70368 phút7.20
MF4Mickael Barreto60048 phút6.42
MF7Ben-Chayeel Hamada50077 phút6.80
MF42Ylan Aka50050 phút6.48
MF20Hugo Vargas-Rios51024 phút6.82
MF30Hatem Mimoune1009 phút6.60
FW9Tyris Dong81148 phút6.74
FW29Alexis Ntamack70051 phút6.51
FW11Julio Tavares74134 phút7.40
FW90Emmanuel Lago42064 phút6.80
FW10Yanis Barka40052 phút6.25
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

ReimsHuấn luyện viên Nicolas Usai
DijonHuấn luyện viên Baptiste Ridira
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo