A. Lustenau vs LASK
Đội hình · Vắng mặt
| A. SmakajNgoài danh sách |
| G. BelloChấn thương cơ |
| K. CheikneNgoài danh sách |
| M. UsorChấn thương vai |
| R. HarakateChấn thương đầu gối |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 04:20Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà8,14▲Hòa5,02▲Đội khách1,38▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà8,41→8,14Hòa5,09→5,02Đội khách1,35→1,38
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 16/10 22:40 | 8,14▲ | 5,02▲ | 1,38▲ |
| 16/10 18:13 | 7,92▼ | 4,93▼ | 1,37▲ |
| 16/10 14:04 | 8,15▲ | 5,02▲ | 1,36▼ |
| 15/10 19:31 | 8,02▼ | 4,94 | 1,37 |
| 15/10 11:57 | 8,03▲ | 4,94▲ | 1,37▼ |
| 15/10 11:31 | 7,84▼ | 4,87▼ | 1,38▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 8,41 | 5,09 | 1,35 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 8,14▲ | 5,02▲ | 1,38▲ |
| Marathon | 8,10 | 5,00 | 1,33 |
| 1xBet | 8,05 | 5,00 | 1,34 |
| BetVictor | 7,50 | 5,00 | 1,33 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,85▼Đội khách -1.52,04▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,92→1,85Đội khách1,93→2,04
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 22:40 | 1,85 | 2,04▲ |
| 16/10 18:13 | 1,85▼ | 2,03▲ |
| 16/10 14:04 | 1,88▲ | 1,99▼ |
| 16/10 10:33 | 1,86▲ | 2,01▲ |
| 15/10 11:57 | 1,85▲ | 2,00▼ |
| 15/10 11:31 | 1,83▼ | 2,03▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,92 | 1,93 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85▼ | 2,04▲ |
| Marathon | 1,83 | 1,90 |
| 1xBet | 1,83 | 1,90 |
| BetVictor | 1,78▼ | 1,90▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,15▲Xỉu 3.51,74▼Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,09→2,15Xỉu1,75→1,74
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 22:40 | 2,15▲ | 1,74 |
| 16/10 18:13 | 2,14▲ | 1,74▼ |
| 16/10 14:04 | 2,13 | 1,75▲ |
| 16/10 10:33 | 2,13▲ | 1,74 |
| 15/10 11:57 | 2,12▼ | 1,74▲ |
| 15/10 11:31 | 2,14▲ | 1,72▼ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 2,09 | 1,75 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,15▲ | 1,74▼ |
| Marathon | 2,09 | 1,69 |
| 1xBet | 2,09 | 1,69 |
| BetVictor | 2,03▲ | 1,67▼ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,05Marathon · Nhà cái 3Có1,67Không thay đổiKhông2,05Không thay đổi
Không thay đổi · 14/10 22:05 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Marathon | 1,67 | 2,05 |
| 1xBet | 1,67 | 2,08 |
| BetVictor | 1,62▼ | 2,15▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -0.25 | 6,45 | 1,05 | Marathon |
| 0 | 6,25 | 1,06 | Marathon |
| 0.25 | 3,98 | 1,17 | Marathon |
| 0.5 | 3,19 | 1,38 | Pinnacle |
| 0.75 | 2,84 | 1,45 | Pinnacle |
| 1 | 2,50 | 1,57 | Pinnacle |
| 1.25 | 2,09 | 1,80 | Pinnacle |
| 1.5 Mốc chính | 1,85 | 2,04 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,66 | 2,32 | Pinnacle |
| 2 | 1,47 | 2,83 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,38 | 3,17 | Pinnacle |
| 2.5 | 1,32 | 3,52 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,20 | 3,68 | Marathon |
| 3 | 1,11 | 4,90 | Marathon |
| 3.25 | 1,09 | 5,30 | Marathon |
| 3.5 | 1,08 | 5,65 | Marathon |
| 4 | 1,01 | 9,50 | 1xBet |
| 4.5 | 1,01 | 10,50 | 1xBet |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,02 | 18,50 | 1xBet |
| 1 | 1,02 | 13,50 | 1xBet |
| 1.5 | 1,15 | 5,85 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,10 | 5,05 | Marathon |
| 2 | 1,13 | 4,60 | Marathon |
| 2.25 | 1,26 | 3,20 | Marathon |
| 2.5 | 1,47 | 2,75 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,56 | 2,49 | Pinnacle |
| 3 | 1,71 | 2,21 | Pinnacle |
| 3.25 | 1,94 | 1,93 | Pinnacle |
| 3.5 Mốc chính | 2,15 | 1,74 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,48 | 1,57 | Pinnacle |
| 4 | 2,78 | 1,35 | Marathon |
| 4.25 | 3,05 | 1,28 | Marathon |
| 4.5 | 3,72 | 1,29 | Pinnacle |
| 4.75 | 4,10 | 1,16 | Marathon |
| 5 | 5,40 | 1,09 | Marathon |
| 5.25 | 5,75 | 1,07 | Marathon |
| 5.5 | 7,01 | 1,11 | Pinnacle |
| 6.5 | 13,00 | 1,04 | 1xBet |
| 7.5 | 26,00 | 1,01 | 1xBet |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 đội| A. Lustenau | Tất cả | LASK |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 12 |
| 2 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 5 |
| 11 | Bàn thắng | 26 |
| 15 | Bàn thua | 20 |
| A. Lustenau | Chủ nhà | LASK |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 17 |
| 6 | Bàn thua | 10 |
| A. Lustenau | Đội khách | LASK |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 6 | Bàn thắng | 9 |
| 9 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.38 | Bàn thắng mỗi trận | 2.17 |
| 1.88 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| A. Lustenau | Tất cả | LASK |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 11 | Bàn thắng | 19 |
| 15 | Bàn thua | 9 |
| A. Lustenau | Chủ nhà | LASK |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 10 |
| 6 | Bàn thua | 3 |
| A. Lustenau | Đội khách | LASK |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 9 |
| 9 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.38 | Bàn thắng mỗi trận | 2.38 |
| 1.88 | Bàn thua mỗi trận | 1.12 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| A. Lustenau | Tất cả | LASK |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 11 |
| A. Lustenau | Chủ nhà | LASK |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 7 |
| A. Lustenau | Đội khách | LASK |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.75 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 2.75 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Rapid | 8 | 7 | 0 | 1 | +16 | 21 | TTTBT |
| 2 | Salzburg | 8 | 5 | 3 | 0 | +14 | 18 | HTHTT |
| 3 | LASK | 8 | 5 | 1 | 2 | +10 | 16 | BHBTT |
| 4 | Sturm Graz | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | TBTBH |
| 5 | Ried | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | TTHBT |
| 6 | TSV Hartberg | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | THHTT |
| 7 | Grazer AK | 8 | 2 | 3 | 3 | -10 | 9 | HHTHB |
| 8 | A. Lustenau | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | BTBBH |
| 9 | Tirol (Bundesliga) | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | BBHTT |
| 10 | Austria Vienna | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | BHTBB |
| 11 | Altach | 8 | 2 | 0 | 6 | -4 | 6 | TBBBB |
| 12 | Wolfsberger AC | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A. Lustenau | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Altach | 4 | 2 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Austria Vienna | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Grazer AK | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | TSV Hartberg | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | LASK | 4 | 3 | 0 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Ried | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | SK Rapid | 4 | 4 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Salzburg | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Tirol (Bundesliga) | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Wolfsberger AC | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A. Lustenau | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Altach | 4 | 0 | 0 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Austria Vienna | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Grazer AK | 4 | 1 | 0 | 3 | -11 | 0 | |
| — | TSV Hartberg | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | LASK | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Ried | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | SK Rapid | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Salzburg | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Tirol (Bundesliga) | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Wolfsberger AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| A. Lustenau Dựa trên 20 trận | LASK Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 4H 7B | T · H · B | 12T 3H 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 2.45 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +6 | Hiệu số | +22 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.26 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.10 (16 trận) |
| 2.07 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (16 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.9 (16 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.8 (16 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.7 (16 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 (18 trận) |
| 0.8 (16 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 14.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.5 (18 trận) |
| 4.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (18 trận) |
| 42% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (18 trận) |
| 5.4 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (18 trận) |
| 2.1 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (18 trận) |
| 9.8 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (18 trận) |
| A. Lustenau Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | LASK Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 7T 2H 2B | T · H · B | 7T 1H 2B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 0.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +9 | Hiệu số | +11 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.45 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.18 (8 trận) |
| 1.81 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (8 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 1.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 (9 trận) |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 13.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.8 (9 trận) |
| 3.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (9 trận) |
| 44% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (9 trận) |
| 5.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (9 trận) |
| 2.5 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (9 trận) |
| 11.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (9 trận) |
| A. Lustenau Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | LASK Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 2H 5B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.78 | Ghi được mỗi trận | 2.40 |
| 2.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -3 | Hiệu số | +11 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.08 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.03 (8 trận) |
| 2.34 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (8 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.4 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 1.1 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.9 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (9 trận) |
| 1.3 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 15.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.2 (9 trận) |
| 5.0 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (9 trận) |
| 40% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (9 trận) |
| 5.5 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (9 trận) |
| 1.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (9 trận) |
| 8.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (9 trận) |
| A. Lustenau Dựa trên 8 trận | Bundesliga (Áo) | LASK Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 14 |
| 2T 2H 4B | T · H · B | 9T 3H 2B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 1.38 | Ghi được mỗi trận | 2.43 |
| 1.88 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -4 | Hiệu số | +20 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 7% |
| 1.26 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.21 |
| 2.07 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.2 | Số cú sút mỗi trận | 17.9 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 |
| 42% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 6.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 9.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 |
| A. Lustenau Dựa trên 8 trận | 1-Liga (Áo) | LASK |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 4T 2H 2B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| A. Lustenau | UEFA Champions League | LASK Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 1T 0H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.75 |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 20.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| A. Lustenau Dựa trên 2 trận | Giao hữu câu lạc bộ | LASK Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| A. Lustenau Dựa trên 2 trận | Cúp Áo | LASK Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +5 | Hiệu số | +5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 7
- Sân nhà
- 0T 1H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
A. Lustenau gặp LASK tại Bundesliga (Áo) vào 17/10/2026 22:00 UTC+07 tại Planet Pure Stadion.
A. Lustenau đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, LASK đứng thứ 3.
A. Lustenau thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
LASK thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, A. Lustenau thắng 0, LASK thắng 3, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 8.14 · 5.02 · 1.38.
A. Lustenau · Trận trước: TSV Hartberg vs A. Lustenau (11/10) · Trận tiếp theo: SK Rapid vs A. Lustenau (25/10)
LASK · Trận trước: LASK vs Liverpool (14/10) · Trận tiếp theo: Sporting CP vs LASK (22/10)
Các trận Bundesliga (Áo) khác cùng ngày
Các trận Bundesliga (Áo) tuần này
- Sturm Graz vs Grazer AK
- Altach vs Austria Vienna
- Tirol (Bundesliga) vs Grazer AK
- TSV Hartberg vs Wolfsberger AC
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Chưa có bài viết nào.