Ngôn ngữ

A. Lustenau vs LASK

Chi tiết trận đấu
Planet Pure Stadion
A. LustenauChủ nhà
22:00Bắt đầu 17/10
LASKĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 04:20
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
A. Lustenau
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
LASKVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (14/10)
A. SmakajNgoài danh sách
G. BelloChấn thương cơ
K. CheikneNgoài danh sách
M. UsorChấn thương vai
R. HarakateChấn thương đầu gối
Tính đến 17/10 04:09

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 04:20

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà8,14▲Hòa5,02▲Đội khách1,38▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà8,418,14Hòa5,095,02Đội khách1,351,38
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 22:408,14▲5,02▲1,38▲
16/10 18:137,92▼4,93▼1,37▲
16/10 14:048,15▲5,02▲1,36▼
15/10 19:318,02▼4,941,37
15/10 11:578,03▲4,94▲1,37▼
15/10 11:317,84▼4,87▼1,38▲
14/10 22:05 Đầu tiên8,415,091,35
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle8,14▲5,02▲1,38▲
Marathon8,105,001,33
1xBet8,055,001,34
BetVictor7,505,001,33
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
bet365Tạm dừngTạm dừngTạm dừng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,85▼Đội khách -1.52,04▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,921,85Đội khách1,932,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 22:401,852,04▲
16/10 18:131,85▼2,03▲
16/10 14:041,88▲1,99▼
16/10 10:331,86▲2,01▲
15/10 11:571,85▲2,00▼
15/10 11:311,83▼2,03▲
14/10 22:05 Đầu tiên1,921,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,85▼2,04▲
Marathon1,831,90
1xBet1,831,90
BetVictor1,78▼1,90▲
BetfairĐã đóngĐã đóng
bet365Tạm dừngTạm dừng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,15▲Xỉu 3.51,74▼Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,092,15Xỉu1,751,74
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 22:402,15▲1,74
16/10 18:132,14▲1,74▼
16/10 14:042,131,75▲
16/10 10:332,13▲1,74
15/10 11:572,12▼1,74▲
15/10 11:312,14▲1,72▼
14/10 22:05 Đầu tiên2,091,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,15▲1,74▼
Marathon2,091,69
1xBet2,091,69
BetVictor2,03▲1,67▼
BetfairĐã đóngĐã đóng
bet365Tạm dừngTạm dừng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,05Marathon · Nhà cái 3Có1,67Không thay đổiKhông2,05Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Marathon

Không thay đổi · 14/10 22:05 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Marathon1,672,05
1xBet1,672,08
BetVictor1,62▼2,15▲
BetfairĐã đóngĐã đóng
bet365Tạm dừngTạm dừng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Đã đóng 1 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-0.256,451,05Marathon
06,251,06Marathon
0.253,981,17Marathon
0.53,191,38Pinnacle
0.752,841,45Pinnacle
12,501,57Pinnacle
1.252,091,80Pinnacle
1.5 Mốc chính1,852,04Pinnacle
1.751,662,32Pinnacle
21,472,83Pinnacle
2.251,383,17Pinnacle
2.51,323,52Pinnacle
2.751,203,68Marathon
31,114,90Marathon
3.251,095,30Marathon
3.51,085,65Marathon
41,019,501xBet
4.51,0110,501xBet
Tài/Xỉu Mốc 21 · Tạm dừng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0218,501xBet
11,0213,501xBet
1.51,155,85Pinnacle
1.751,105,05Marathon
21,134,60Marathon
2.251,263,20Marathon
2.51,472,75Pinnacle
2.751,562,49Pinnacle
31,712,21Pinnacle
3.251,941,93Pinnacle
3.5 Mốc chính2,151,74Pinnacle
3.752,481,57Pinnacle
42,781,35Marathon
4.253,051,28Marathon
4.53,721,29Pinnacle
4.754,101,16Marathon
55,401,09Marathon
5.255,751,07Marathon
5.57,011,11Pinnacle
6.513,001,041xBet
7.526,001,011xBet
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
A. LustenauTất cảLASK
8Trận12
2Thắng6
2Hòa1
4Thua5
11Bàn thắng26
15Bàn thua20
A. LustenauChủ nhàLASK
4Trận6
2Thắng4
1Hòa0
1Thua2
5Bàn thắng17
6Bàn thua10
A. LustenauĐội kháchLASK
4Trận6
0Thắng2
1Hòa1
3Thua3
6Bàn thắng9
9Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn3
1.38Bàn thắng mỗi trận2.17
1.88Bàn thua mỗi trận1.67
1Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
A. LustenauTất cảLASK
8Trận8
2Thắng5
2Hòa1
4Thua2
11Bàn thắng19
15Bàn thua9
A. LustenauChủ nhàLASK
4Trận4
2Thắng3
1Hòa0
1Thua1
5Bàn thắng10
6Bàn thua3
A. LustenauĐội kháchLASK
4Trận4
0Thắng2
1Hòa1
3Thua1
6Bàn thắng9
9Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn1
1.38Bàn thắng mỗi trận2.38
1.88Bàn thua mỗi trận1.12
1Chuỗi thắng dài nhất5
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
A. LustenauTất cảLASK
—Trận4
—Thắng1
—Hòa0
—Thua3
—Bàn thắng7
—Bàn thua11
A. LustenauChủ nhàLASK
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng7
—Bàn thua7
A. LustenauĐội kháchLASK
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng0
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận1.75
—Bàn thua mỗi trận2.75
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga (Áo) · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1SK Rapid8701+1621TTTBT
2Salzburg8530+1418HTHTT
3LASK8512+1016BHBTT
4Sturm Graz8422+114TBTBH
5Ried8323+011TTHBT
6TSV Hartberg8323-211THHTT
7Grazer AK8233-109HHTHB
8A. Lustenau8224-48BTBBH
9Tirol (Bundesliga)8224-48BBHTT
10Austria Vienna8215-87BHTBB
11Altach8206-46TBBBB
12Wolfsberger AC8125-95BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A. Lustenau4211-10
—Altach4202+30
—Austria Vienna4103-40
—Grazer AK4130+10
—TSV Hartberg5212-20
—LASK4301+70
—Ried4211+30
—SK Rapid4400+140
—Salzburg4400+110
—Sturm Graz3210+20
—Tirol (Bundesliga)4022-40
—Wolfsberger AC4112-20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A. Lustenau4013-30
—Altach4004-70
—Austria Vienna4112-40
—Grazer AK4103-110
—TSV Hartberg3111+00
—LASK4211+30
—Ried4112-30
—SK Rapid4301+20
—Salzburg4130+30
—Sturm Graz5212-10
—Tirol (Bundesliga)4202+00
—Wolfsberger AC4013-70
Tính đến 17/10 02:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
A. LustenauBBTTBTBHTB9T 4H 7B
LASKBBTHBBTTTT12T 3H 5B
A. Lustenau
Dựa trên 20 trận
LASK
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 4H 7BT · H · B12T 3H 5B
45%Tỷ lệ thắng60%
20%Tỷ lệ hòa15%
1.75Ghi được mỗi trận2.45
1.45Bị ghi mỗi trận1.35
+6Hiệu số+22
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
15%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.26 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.10 (16 trận)
2.07 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.30 (16 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.9 (16 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (18 trận)
0.8 (16 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
0.7 (16 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4 (18 trận)
0.8 (16 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
14.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận18.5 (18 trận)
4.2 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0 (18 trận)
42% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (18 trận)
5.4 (8 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (18 trận)
2.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (18 trận)
9.8 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (18 trận)
A. Lustenau
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLASK
Dựa trên 10 trận
11Trận10
7T 2H 2BT · H · B7T 1H 2B
64%Tỷ lệ thắng70%
18%Tỷ lệ hòa10%
1.73Ghi được mỗi trận2.50
0.91Bị ghi mỗi trận1.40
+9Hiệu số+11
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
18%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.45 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.18 (8 trận)
1.81 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38 (8 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.2 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (9 trận)
0.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4 (9 trận)
0.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
13.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trận19.8 (9 trận)
3.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.2 (9 trận)
44% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (9 trận)
5.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (9 trận)
2.5 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.1 (9 trận)
11.2 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6 (9 trận)
A. Lustenau
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnLASK
Dựa trên 10 trận
9Trận10
2T 2H 5BT · H · B5T 2H 3B
22%Tỷ lệ thắng50%
22%Tỷ lệ hòa20%
1.78Ghi được mỗi trận2.40
2.11Bị ghi mỗi trận1.30
-3Hiệu số+11
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
11%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.08 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.03 (8 trận)
2.34 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.21 (8 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.4 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
1.1 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
0.9 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3 (9 trận)
1.3 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
15.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trận17.2 (9 trận)
5.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (9 trận)
40% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (9 trận)
5.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (9 trận)
1.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (9 trận)
8.2 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0 (9 trận)
A. Lustenau
Dựa trên 8 trận
Bundesliga (Áo)LASK
Dựa trên 14 trận
8Trận14
2T 2H 4BT · H · B9T 3H 2B
25%Tỷ lệ thắng64%
25%Tỷ lệ hòa21%
1.38Ghi được mỗi trận2.43
1.88Bị ghi mỗi trận1.00
-4Hiệu số+20
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
12%Tỷ lệ không ghi bàn7%
1.26Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.21
2.07Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.12
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
14.2Số cú sút mỗi trận17.9
4.2Sút trúng đích mỗi trận6.1
42%Kiểm soát bóng trung bình51%
5.4Phạt góc mỗi trận6.4
2.1Thẻ vàng mỗi trận1.6
9.8Phạm lỗi mỗi trận9.6
A. Lustenau
Dựa trên 8 trận
1-Liga (Áo)LASK
8Trận—
4T 2H 2BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.75Ghi được mỗi trận—
1.25Bị ghi mỗi trận—
+4Hiệu số—
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
12%Tỷ lệ không ghi bàn—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)—
A. LustenauUEFA Champions LeagueLASK
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B1T 0H 3B
—Tỷ lệ thắng25%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận1.75
—Bị ghi mỗi trận2.75
—Hiệu số-4
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
—Số cú sút mỗi trận20.8
—Sút trúng đích mỗi trận5.8
—Kiểm soát bóng trung bình43%
—Phạt góc mỗi trận4.8
—Thẻ vàng mỗi trận1.5
—Phạm lỗi mỗi trận12.8
A. Lustenau
Dựa trên 2 trận
Giao hữu câu lạc bộLASK
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 0H 1BT · H · B1T 0H 0B
+1Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
A. Lustenau
Dựa trên 2 trận
Cúp ÁoLASK
Dựa trên 1 trận
2Trận1
2T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+5Hiệu số+5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 15/10 22:29

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
0A. Lustenau T
1H
3LASK T
2.2Trung bình tổng điểm
A. Lustenau Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 7
Sân nhà
0T 1H 1B
Sân khách
0T 0H 2B
Tính đến 10/10 22:06

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK27Domenik Schierl70090 phút7.13
GK30Phillip Bohm10090 phút5.90
GK33Frederic Flatz-----
DF29Niklas Pertlwieser80090 phút6.79
DF3Soares Danilo80383 phút7.10
DF7Fabian Gmeiner70084 phút6.50
DF15Emmanuel Chukwu60061 phút6.97
DF31Matthias Maak50043 phút6.54
DF21Anilson40039 phút6.53
DF18Robin Voisine30060 phút6.77
DF26Lukas Ibertsberger20018 phút6.80
DFNovak Rajic-----
DFEmir Tuna-----
MF8Dion Kacuri81189 phút7.08
MF20Lord Afrifa80077 phút6.64
MF19Sacha Delaye70152 phút6.81
MF23Pius Grabher50013 phút6.78
MF61Haris Ismailcebioglu10013 phút6.70
FW24Seydou Diarra80186 phút6.70
FW11Dominik Weixelbraun86182 phút7.12
FW39Antonio Verinac83265 phút6.75
FW9Lenn Jastremski80016 phút6.66
FW17Albin Gashi71049 phút6.71
FW14Precious Benjamin70029 phút6.21
FW10Alieu Conateh10022 phút6.30
FW54Melih Akbulut-----
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Lukas Jungwirth120092 phút6.54
GK33Tobias Schutzenauer-----
GK50Fabian Schillinger-----
DF4Xavier Mbuyamba121092 phút6.93
DF16Andres Andrade122192 phút7.40
DF43Joao Tornich120187 phút7.02
DF2George Bello110184 phút6.78
DF20P. Molgaard Jorgensen Kasper110178 phút6.62
DF25Yvan Dibango60335 phút6.70
DF3Miguel Freckleton40018 phút7.00
DF47Jonas Ilk1002 phút—
DF21Manoel Verhaeghe1001 phút—
DF6Amin Ibrahim-----
DF52Kebe Cheikne-----
MF27Christoph Lang125062 phút6.98
MF18Alessandro Schopf121035 phút6.69
MF30Sascha Horvath111382 phút7.22
MF6Melayro Bogarde111268 phút7.27
MF10Robert Ljubicic102066 phút6.76
MF9Krystof Danek101256 phút7.02
MF29Florian Flecker94229 phút6.94
MF23Daniel Elfadli10019 phút6.30
MF5Art Smakaj-----
FW8Moses Usor113463 phút6.93
FW7Samuel Adeniran86167 phút7.00
FW11Sasa Kalajdzic50039 phút6.60
FW45Nael Kane5008 phút6.62
FW22Ramiz Harakate-----
Tính đến 14/10 04:39

Huấn luyện viên

A. LustenauHuấn luyện viên Markus Mader
LASKHuấn luyện viên Dietmar Kuhbauer
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:39

Các trận tiếp theo