Ngôn ngữ

LASK vs SK Rapid

Chi tiết trận đấu
Raiffeisen Arena
LASKChủ nhà
0 : 2Tỷ số chung cuộc
SK RapidĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 21:39
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GLukas Jungwirth
20DKasper Jørgensen
4DXavier Mbuyamba
43DAlemão
16DAndrés Andrade
2DGeorge Bello
10MRobert Ljubičić
6MMelayro Bogarde
30MSascha Horvath
11FSaša Kalajdžić
27FChristoph Lang
Dự bị 9
25DYvan Dibango
8FMoses Usor
18MAlessandro Schöpf
7FSamuel Adeniran
29FFlorian Flecker
33GTobias Schützenauer
3DMiguel Freckleton
23MDaniel Elfadli
9MKrystof Daněk
Huấn luyện viên Dietmar Kuhbauer
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GNiklas Hedl
77DBendegúz Bolla
55DNenad Cvetković
6DSerge-Philippe Raux-Yao
38DJannes Horn
18MMatthias Seidl
30MNicolas Bajlicz
22MYusuf Demir
8MTonni Adamsen
10MPetter Nosakhare Dahl
9FErcan Kara
Dự bị 9
43FMoulaye Haïdara
21MLouis Schaub
71FClaudy Mbuyi
7FMarco Tilio
15FNikolaus Wurmbrand
25GPaul Gartler
61DFurkan Demir
2DEaden Roka
20DKouadio Ange Ahoussou
Huấn luyện viên Johannes Thorup
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LASKVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
R. HarakateChấn thương đầu gối
SK RapidVắng mặt 4 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
D. NunooChấn thương gân kheo · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
D. VinczeChấn thương đầu gối · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
J. MarcelinChấn thương đùi · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
M. NdzieChấn thương đầu gối · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
Maximilian Scholler JakobChấn thương
Tính đến 12/10 00:24

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
LASK000
SK Rapid022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 16'Thẻ vàngMelayro Bogarde
  2. 58'Bàn thắngErcan Kara
  3. 59'Thẻ vàngErcan Kara
  4. 61'Thay ngườiMoses UsorRa sân: Christoph Lang
  5. 61'Thay ngườiYvan DibangoRa sân: George Bello
  6. 73'Thay ngườiAlessandro SchöpfRa sân: Robert Ljubičić
  7. 73'Thay ngườiSamuel AdeniranRa sân: Moses Usor
  8. 74'Thay ngườiMoulaye HaïdaraRa sân: Tonni Adamsen
  9. 81'Thay ngườiLouis SchaubRa sân: Petter Nosakhare Dahl
  10. 81'Thay ngườiClaudy MbuyiRa sân: Ercan Kara
  11. 82'Bàn thắngClaudy MbuyiKiến tạo: Yusuf Demir
  12. 87'Thay ngườiFlorian FleckerRa sân: Saša Kalajdžić
  13. 90'Thay ngườiMarco TilioRa sân: Nicolas Bajlicz
  14. 90'Thay ngườiNikolaus WurmbrandRa sân: Yusuf Demir
Thống kê đội · Cuối trận
38Kiểm soát bóng62
1,11Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,33
10Sút13
1Sút trúng đích5
6Phạt góc3
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
372Chuyền bóng637
3Cứu thua0

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKLukas Jungwirth90000007.2
4 · DFXavier Mbuyamba90000006.6
6 · MFMelayro Bogarde90000106.7
16 · DFAndrés Andrade90000007.0
20 · DFKasper Jørgensen90001006.2
30 · MFSascha Horvath90000006.2
43 · DFAlemão90001006.9
11 · FWSaša Kalajdžić87001006.6
10 · MFRobert Ljubičić73000006.7
2 · DFGeorge Bello61000006.5
27 · FWChristoph Lang61001006.2
25 · DF · Dự bịYvan Dibango29000006.7
7 · FW · Dự bịSamuel Adeniran17000006.5
18 · MF · Dự bịAlessandro Schöpf17000006.5
8 · FW · Dự bịMoses Usor12000006.6
29 · FW · Dự bịFlorian Flecker8001006.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKNiklas Hedl90000006.6
6 · DFSerge-Philippe Raux-Yao90001007.5
18 · MFMatthias Seidl90000007.3
38 · DFJannes Horn90001007.2
55 · DFNenad Cvetković90000007.2
77 · DFBendegúz Bolla90000008.9
22 · MFYusuf Demir89011008.2
30 · MFNicolas Bajlicz89000007.0
9 · FWErcan Kara81104106.7
10 · MFPetter Nosakhare Dahl81001006.6
8 · MFTonni Adamsen74000007.3
43 · FW · Dự bịMoulaye Haïdara16001006.2
21 · MF · Dự bịLouis Schaub9000006.9
71 · FW · Dự bịClaudy Mbuyi9101007.3
7 · FW · Dự bịMarco Tilio100000—
15 · FW · Dự bịNikolaus Wurmbrand100000—
Tính đến 14/10 22:06

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:39

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,95Hòa4,04Đội khách3,62Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,811,95Hòa4,054,04Đội khách3,923,62
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 21:391,95▼4,04▲3,62▲
11/10 21:151,99▲3,99▼3,55▼
11/10 20:501,98▼4,003,56
11/10 20:241,99▲4,003,56▼
11/10 19:341,98▼4,003,58▲
11/10 18:102,00▲4,00▼3,52▼
11/10 17:431,98▲4,02▼3,57▼
11/10 16:471,91▼4,11▲3,74
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
11/10 16:171,92▼4,07▲3,74▼
11/10 15:501,93▲4,02▼3,75▼
11/10 13:331,88▼4,09▲3,84▲
11/10 10:361,89▲4,08▲3,83▲
10/10 22:431,88▲4,05▲3,80▲
10/10 20:321,87▲3,99▼3,76▼
08/10 22:14 Đầu tiên1,814,053,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,954,043,62
Betfair1,913,803,50
bet3651,953,803,40
Marathon1,903,863,45
1xBet1,923,863,44
Betano1,953,803,40
BetVictor2,004,003,25
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,96Đội khách +0.51,94Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,821,96Đội khách2,041,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 21:391,96▼1,94▲
11/10 21:152,00▲1,91▼
11/10 20:501,991,92▲
11/10 20:241,991,91▼
11/10 19:341,99▼1,92▲
11/10 18:102,01▲1,90▼
11/10 17:431,99▲1,92▼
11/10 16:471,92▼1,99▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
11/10 16:171,931,98▲
11/10 15:501,93▲1,97▼
11/10 13:331,89▼2,01
11/10 10:361,90▲2,01▲
10/10 22:431,89▲2,00▲
10/10 20:321,88▲1,99▼
10/10 10:411,83▲2,05▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,822,04
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,961,94
bet3651,981,82
Betano1,931,85
BetVictor1,901,77
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,06Xỉu 3.51,84Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,182,06Xỉu1,701,84
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 21:392,06▲1,84▲
11/10 21:152,05▼1,83
11/10 20:242,061,83▲
11/10 17:432,061,82▼
11/10 16:472,06▼1,83▲
11/10 16:172,11▼1,79▲
11/10 15:502,19▲1,74
11/10 10:362,18▲1,74▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
10/10 22:432,17▲1,73▲
10/10 20:32Thay đổi mốc · mốc chính 3.5
10/10 20:322,16▼1,72▲
10/10 10:412,19▲1,71▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,181,70
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,061,84
Betfair2,001,73
bet3651,911,80
Marathon1,991,76
1xBet1,991,76
Betano2,001,80
BetVictor1,951,73
Cả hai đội ghi bànCó1,33Không3,00Betfair · Nhà cái 6Có1,401,33Không2,883,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 21:391,33▼3,00▲
11/10 19:051,36▼2,88
11/10 16:471,40▼2,88▲
10/10 21:251,44▲2,70▼
10/10 13:57Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 13:571,402,88
10/10 13:31Đã đóng
09/10 22:41 Đầu tiên1,402,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,333,00
bet3651,402,75
Marathon1,382,76
1xBet1,382,81
Betano1,372,85
BetVictor1,362,88
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 15 trận (không phải cả mùa giải)
LASKTất cảSK Rapid
12Trận15
6Thắng12
1Hòa2
5Thua1
26Bàn thắng44
20Bàn thua15
LASKChủ nhàSK Rapid
6Trận8
4Thắng7
0Hòa1
2Thua0
17Bàn thắng27
10Bàn thua5
LASKĐội kháchSK Rapid
6Trận7
2Thắng5
1Hòa1
3Thua1
9Bàn thắng17
10Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới6
3Trận không ghi bàn0
2.17Bàn thắng mỗi trận2.93
1.67Bàn thua mỗi trận1.00
3Chuỗi thắng dài nhất7
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
LASKTất cảSK Rapid
8Trận9
5Thắng8
1Hòa0
2Thua1
19Bàn thắng26
9Bàn thua8
LASKChủ nhàSK Rapid
4Trận5
3Thắng5
0Hòa0
1Thua0
10Bàn thắng18
3Bàn thua2
LASKĐội kháchSK Rapid
4Trận4
2Thắng3
1Hòa0
1Thua1
9Bàn thắng8
6Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới5
1Trận không ghi bàn0
2.38Bàn thắng mỗi trận2.89
1.12Bàn thua mỗi trận0.89
5Chuỗi thắng dài nhất4
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
LASKTất cảSK Rapid
4Trận—
1Thắng—
0Hòa—
3Thua—
7Bàn thắng—
11Bàn thua—
LASKChủ nhàSK Rapid
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
7Bàn thắng—
7Bàn thua—
LASKĐội kháchSK Rapid
2Trận—
0Thắng—
0Hòa—
2Thua—
0Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
1.75Bàn thắng mỗi trận—
2.75Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
LASKTất cảSK Rapid
—Trận6
—Thắng4
—Hòa2
—Thua0
—Bàn thắng18
—Bàn thua7
LASKChủ nhàSK Rapid
—Trận3
—Thắng2
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng9
—Bàn thua3
LASKĐội kháchSK Rapid
—Trận3
—Thắng2
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng9
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận3.00
—Bàn thua mỗi trận1.17
—Chuỗi thắng dài nhất4
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất2
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga (Áo) · UEFA Champions League · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1SK Rapid9801+1824TTTTB
2Salzburg8530+1418HTHTT
3LASK8512+1016BHBTT
4Sturm Graz8422+114TBTBH
5Ried8323+011TTHBT
6TSV Hartberg9324-411BTHHT
7Grazer AK8233-109HHTHB
8A. Lustenau8224-48BTBBH
9Tirol (Bundesliga)8224-48BBHTT
10Austria Vienna8215-87BHTBB
11Altach8206-46TBBBB
12Wolfsberger AC8125-95BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A. Lustenau4211-10
—Altach4202+30
—Austria Vienna4103-40
—Grazer AK4130+10
—TSV Hartberg5212-20
—LASK4301+70
—Ried4211+30
—SK Rapid5500+160
—Salzburg4400+110
—Sturm Graz3210+20
—Tirol (Bundesliga)4022-40
—Wolfsberger AC4112-20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A. Lustenau4013-30
—Altach4004-70
—Austria Vienna4112-40
—Grazer AK4103-110
—TSV Hartberg4112-20
—LASK4211+30
—Ried4112-30
—SK Rapid4301+20
—Salzburg4130+30
—Sturm Graz5212-10
—Tirol (Bundesliga)4202+00
—Wolfsberger AC4013-70
Tính đến 17/10 10:29

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LASKTHBBTTTTBT14T 3H 3B
SK RapidTTTBTHHTTT13T 2H 5B
LASK
Dựa trên 20 trận
SK Rapid
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 3H 3BT · H · B13T 2H 5B
70%Tỷ lệ thắng65%
15%Tỷ lệ hòa10%
2.65Ghi được mỗi trận2.50
1.10Bị ghi mỗi trận1.25
+31Hiệu số+25
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.19 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.68 (13 trận)
1.02 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26 (13 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.2 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (19 trận)
0.6 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (19 trận)
1.3 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3 (19 trận)
0.5 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
19.6 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.1 (16 trận)
6.5 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.6 (16 trận)
51% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (16 trận)
6.1 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (16 trận)
1.7 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (14 trận)
10.7 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.1 (16 trận)
LASK
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSK Rapid
Dựa trên 10 trận
9Trận10
8T 1H 0BT · H · B8T 1H 1B
89%Tỷ lệ thắng80%
11%Tỷ lệ hòa10%
2.89Ghi được mỗi trận2.80
0.78Bị ghi mỗi trận0.60
+19Hiệu số+22
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
0%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.43 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.30 (7 trận)
0.82 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.78 (7 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
89%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.8 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5
0.6 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.2 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.1 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
22.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận16.1 (8 trận)
7.5 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.9 (8 trận)
53% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (8 trận)
6.2 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (8 trận)
1.1 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (8 trận)
11.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận6.5 (8 trận)
LASK
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnSK Rapid
Dựa trên 10 trận
11Trận10
6T 2H 3BT · H · B5T 1H 4B
55%Tỷ lệ thắng50%
18%Tỷ lệ hòa10%
2.45Ghi được mỗi trận2.20
1.36Bị ghi mỗi trận1.90
+12Hiệu số+3
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
18%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.00 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.96 (6 trận)
1.18 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.82 (6 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.6 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
1.4 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (9 trận)
0.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3 (9 trận)
17.3 (10 trận)Số cú sút mỗi trận12.0 (8 trận)
5.7 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (8 trận)
50% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (8 trận)
6.0 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.5 (8 trận)
2.1 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (6 trận)
10.2 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.6 (8 trận)
LASK
Dựa trên 15 trận
Bundesliga (Áo)SK Rapid
Dựa trên 13 trận
15Trận13
11T 3H 1BT · H · B8T 0H 5B
73%Tỷ lệ thắng62%
20%Tỷ lệ hòa0%
2.73Ghi được mỗi trận2.08
1.00Bị ghi mỗi trận1.23
+26Hiệu số+11
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới46%
0%Tỷ lệ không ghi bàn15%
2.29Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.68
0.98Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn69%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
18.7Số cú sút mỗi trận12.8
6.5Sút trúng đích mỗi trận4.8
52%Kiểm soát bóng trung bình56%
6.3Phạt góc mỗi trận5.1
1.7 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (12 trận)
9.9Phạm lỗi mỗi trận7.3
LASKUEFA Europa Conference LeagueSK Rapid
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B4T 2H 0B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận3.00
—Bị ghi mỗi trận1.17
—Hiệu số+11
—Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn83%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận19.3 (3 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận8.7 (3 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình63% (3 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.7 (3 trận)
—Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận11.3 (3 trận)
LASK
Dựa trên 3 trận
UEFA Champions LeagueSK Rapid
3Trận—
1T 0H 2BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
1.33Ghi được mỗi trận—
1.67Bị ghi mỗi trận—
-1Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
67%Tỷ lệ không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.3Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)—
23.7Số cú sút mỗi trận—
6.3Sút trúng đích mỗi trận—
45%Kiểm soát bóng trung bình—
5.3Phạt góc mỗi trận—
1.7Thẻ vàng mỗi trận—
14.7Phạm lỗi mỗi trận—
LASK
Dựa trên 1 trận
Cúp ÁoSK Rapid
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+5Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
LASK
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộSK Rapid
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TSK Rapid3:0Tirol (Regionalliga West)19/09/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Allianz StadionBSalzburg5:1SK Rapid03/09/2026 01:30 · Bundesliga (Áo) · Red Bull ArenaTSK Rapid3:1Sturm Graz30/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Allianz StadionHSK Rapid1:1Hiệp phụ 1-1Luân lưu 3-4Hearts26/08/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Allianz StadionHHearts2:2SK Rapid21/08/2026 01:45 · UEFA Europa Conference League · Tynecastle ParkTSK Rapid8:0Grazer AK17/08/2026 00:00 · Bundesliga (Áo) · Allianz StadionTSK Rapid2:0Paide12/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Allianz StadionTSK Rapid1:0Altach03/08/2026 00:00 · Bundesliga (Áo) · Allianz StadionTSK Rapid6:2FC Santa Coloma30/07/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Allianz Stadion
Mùa giải 2025/26
TSK Rapid3:0Ried25/05/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)BRied2:1SK Rapid23/05/2026 00:30 · Bundesliga (Áo)BSturm Graz2:0SK Rapid17/05/2026 19:30 · Bundesliga (Áo)BLASK3:1SK Rapid05/05/2026 01:30 · Bundesliga (Áo)TSK Rapid1:0Salzburg26/04/2026 19:30 · Bundesliga (Áo)
Tính đến 17/10 06:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 17 trận
8LASK T
5H
4SK Rapid T
3.2Trung bình tổng điểm
LASK Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
33 : 22
Sân nhà
7T 1H 0B
Sân khách
1T 4H 4B
Tính đến 04/10 22:06

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Lukas Jungwirth120092 phút6.54
GK33Tobias Schutzenauer-----
GK50Fabian Schillinger-----
DF4Xavier Mbuyamba121092 phút6.93
DF16Andres Andrade122192 phút7.40
DF43Joao Tornich120187 phút7.02
DF2George Bello110184 phút6.78
DF20P. Molgaard Jorgensen Kasper110178 phút6.62
DF25Yvan Dibango60335 phút6.70
DF3Miguel Freckleton40018 phút7.00
DF14Jonas Ilk1002 phút—
DF21Manoel Verhaeghe1001 phút—
DF6Amin Ibrahim-----
DF52Kebe Cheikne-----
MF27Christoph Lang125062 phút6.98
MF18Alessandro Schopf121035 phút6.69
MF30Sascha Horvath111382 phút7.22
MF6Melayro Bogarde111268 phút7.27
MF10Robert Ljubicic102066 phút6.76
MF9Krystof Danek101256 phút7.02
MF29Florian Flecker94229 phút6.94
MF23Daniel Elfadli10019 phút6.30
MF5Art Smakaj-----
FW8Moses Usor113463 phút6.93
FW7Samuel Adeniran86167 phút7.00
FW11Sasa Kalajdzic50039 phút6.60
FW45Nael Kane5008 phút6.62
FW22Ramiz Harakate-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Niklas Hedl150192 phút7.07
GK25Paul Gartler-----
GK29Benjamin Goschl-----
GK49Laurenz Orgler-----
DF6Serge-Philippe Raux-Yao153082 phút7.11
DF55Nenad Cvetkovic144092 phút7.41
DF77Bendeguz Bolla142492 phút7.31
DF38Jannes Horn132370 phút7.07
DF23Jonas Auer50064 phút6.78
DF4M. Scholler Jakob50051 phút7.12
DF2Eaden Roka50050 phút6.85
DF20Ange Ahoussou1008 phút6.60
DF47Amin-Elias Groller-----
DF61Furkan Demir-----
MF18Matthias Seidl151481 phút7.37
MF30Nicolas Bajlicz150362 phút7.01
MF21Louis Schaub101022 phút6.89
MF10Ensar Music-----
MF28Lorenz Szladits-----
FW10Petter Dahl157159 phút6.88
FW43Moulaye Haidara154133 phút6.76
FW15Nikolaus Wurmbrand153129 phút6.91
FW22Yusuf Demir143481 phút7.49
FW8Tonni Adamsen144370 phút6.76
FW7Marco Tilio142330 phút6.63
FW9Ercan Kara138274 phút6.95
FW71Claudy M'Buyi31013 phút6.73
FW26Nicolas Jozepovic-----
D. Nunoo—————
D. Vincze—————
J. Marcelin—————
M. Ndzie—————
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

LASKHuấn luyện viên Dietmar Kuhbauer
SK RapidHuấn luyện viên Johannes Thorup
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo