Tình hình lực lượng của Rapid trước trận gặp LASK có một điểm vướng. LAOLA1 đưa tin Bolla, Auer, Vincze và Schöller đã bình phục, trong khi nguồn dữ liệu lực lượng của chúng tôi vẫn ghi Vincze và Schöller vắng mặt. Như vậy HLV Thorup có thêm lựa chọn, nhưng việc được xác nhận khỏi chấn thương chưa cho chúng ta biết ai sẽ đá chính hay mỗi người chơi được bao lâu.
LASK vs SK Rapid
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Lukas Jungwirth |
| 20 | D | Kasper Jørgensen |
| 4 | D | Xavier Mbuyamba |
| 43 | D | Alemão |
| 16 | D | Andrés Andrade |
| 2 | D | George Bello |
| 10 | M | Robert Ljubičić |
| 6 | M | Melayro Bogarde |
| 30 | M | Sascha Horvath |
| 11 | F | Saša Kalajdžić |
| 27 | F | Christoph Lang |
| 25 | D | Yvan Dibango |
| 8 | F | Moses Usor |
| 18 | M | Alessandro Schöpf |
| 7 | F | Samuel Adeniran |
| 29 | F | Florian Flecker |
| 33 | G | Tobias Schützenauer |
| 3 | D | Miguel Freckleton |
| 23 | M | Daniel Elfadli |
| 9 | M | Krystof Daněk |
| 1 | G | Niklas Hedl |
| 77 | D | Bendegúz Bolla |
| 55 | D | Nenad Cvetković |
| 6 | D | Serge-Philippe Raux-Yao |
| 38 | D | Jannes Horn |
| 18 | M | Matthias Seidl |
| 30 | M | Nicolas Bajlicz |
| 22 | M | Yusuf Demir |
| 8 | M | Tonni Adamsen |
| 10 | M | Petter Nosakhare Dahl |
| 9 | F | Ercan Kara |
| 43 | F | Moulaye Haïdara |
| 21 | M | Louis Schaub |
| 71 | F | Claudy Mbuyi |
| 7 | F | Marco Tilio |
| 15 | F | Nikolaus Wurmbrand |
| 25 | G | Paul Gartler |
| 61 | D | Furkan Demir |
| 2 | D | Eaden Roka |
| 20 | D | Kouadio Ange Ahoussou |
| R. HarakateChấn thương đầu gối |
| D. NunooChấn thương gân kheo · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10) |
| D. VinczeChấn thương đầu gối · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10) |
| J. MarcelinChấn thương đùi · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10) |
| M. NdzieChấn thương đầu gối · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10) |
| Maximilian Scholler JakobChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| LASK | 0 | 0 | 0 |
| SK Rapid | 0 | 2 | 2 |
- 16'Thẻ vàngMelayro Bogarde
- 58'Bàn thắngErcan Kara
- 59'Thẻ vàngErcan Kara
- 61'Thay ngườiMoses UsorRa sân: Christoph Lang
- 61'Thay ngườiYvan DibangoRa sân: George Bello
- 73'Thay ngườiAlessandro SchöpfRa sân: Robert Ljubičić
- 73'Thay ngườiSamuel AdeniranRa sân: Moses Usor
- 74'Thay ngườiMoulaye HaïdaraRa sân: Tonni Adamsen
- 81'Thay ngườiLouis SchaubRa sân: Petter Nosakhare Dahl
- 81'Thay ngườiClaudy MbuyiRa sân: Ercan Kara
- 82'Bàn thắngClaudy MbuyiKiến tạo: Yusuf Demir
- 87'Thay ngườiFlorian FleckerRa sân: Saša Kalajdžić
- 90'Thay ngườiMarco TilioRa sân: Nicolas Bajlicz
- 90'Thay ngườiNikolaus WurmbrandRa sân: Yusuf Demir
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:39Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,95Hòa4,04Đội khách3,62Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,81→1,95Hòa4,05→4,04Đội khách3,92→3,62
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 21:39 | 1,95▼ | 4,04▲ | 3,62▲ |
| 11/10 21:15 | 1,99▲ | 3,99▼ | 3,55▼ |
| 11/10 20:50 | 1,98▼ | 4,00 | 3,56 |
| 11/10 20:24 | 1,99▲ | 4,00 | 3,56▼ |
| 11/10 19:34 | 1,98▼ | 4,00 | 3,58▲ |
| 11/10 18:10 | 2,00▲ | 4,00▼ | 3,52▼ |
| 11/10 17:43 | 1,98▲ | 4,02▼ | 3,57▼ |
| 11/10 16:47 | 1,91▼ | 4,11▲ | 3,74 |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 11/10 16:17 | 1,92▼ | 4,07▲ | 3,74▼ |
| 11/10 15:50 | 1,93▲ | 4,02▼ | 3,75▼ |
| 11/10 13:33 | 1,88▼ | 4,09▲ | 3,84▲ |
| 11/10 10:36 | 1,89▲ | 4,08▲ | 3,83▲ |
| 10/10 22:43 | 1,88▲ | 4,05▲ | 3,80▲ |
| 10/10 20:32 | 1,87▲ | 3,99▼ | 3,76▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,81 | 4,05 | 3,92 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 4,04 | 3,62 |
| Betfair | 1,91 | 3,80 | 3,50 |
| bet365 | 1,95 | 3,80 | 3,40 |
| Marathon | 1,90 | 3,86 | 3,45 |
| 1xBet | 1,92 | 3,86 | 3,44 |
| Betano | 1,95 | 3,80 | 3,40 |
| BetVictor | 2,00 | 4,00 | 3,25 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,96Đội khách +0.51,94Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,82→1,96Đội khách2,04→1,94
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 21:39 | 1,96▼ | 1,94▲ |
| 11/10 21:15 | 2,00▲ | 1,91▼ |
| 11/10 20:50 | 1,99 | 1,92▲ |
| 11/10 20:24 | 1,99 | 1,91▼ |
| 11/10 19:34 | 1,99▼ | 1,92▲ |
| 11/10 18:10 | 2,01▲ | 1,90▼ |
| 11/10 17:43 | 1,99▲ | 1,92▼ |
| 11/10 16:47 | 1,92▼ | 1,99▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 11/10 16:17 | 1,93 | 1,98▲ |
| 11/10 15:50 | 1,93▲ | 1,97▼ |
| 11/10 13:33 | 1,89▼ | 2,01 |
| 11/10 10:36 | 1,90▲ | 2,01▲ |
| 10/10 22:43 | 1,89▲ | 2,00▲ |
| 10/10 20:32 | 1,88▲ | 1,99▼ |
| 10/10 10:41 | 1,83▲ | 2,05▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,82 | 2,04 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96 | 1,94 |
| bet365 | 1,98 | 1,82 |
| Betano | 1,93 | 1,85 |
| BetVictor | 1,90 | 1,77 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,06Xỉu 3.51,84Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,18→2,06Xỉu1,70→1,84
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 21:39 | 2,06▲ | 1,84▲ |
| 11/10 21:15 | 2,05▼ | 1,83 |
| 11/10 20:24 | 2,06 | 1,83▲ |
| 11/10 17:43 | 2,06 | 1,82▼ |
| 11/10 16:47 | 2,06▼ | 1,83▲ |
| 11/10 16:17 | 2,11▼ | 1,79▲ |
| 11/10 15:50 | 2,19▲ | 1,74 |
| 11/10 10:36 | 2,18▲ | 1,74▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 10/10 22:43 | 2,17▲ | 1,73▲ |
| 10/10 20:32 | Thay đổi mốc · mốc chính 3.5 | |
| 10/10 20:32 | 2,16▼ | 1,72▲ |
| 10/10 10:41 | 2,19▲ | 1,71▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,18 | 1,70 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,06 | 1,84 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 1,91 | 1,80 |
| Marathon | 1,99 | 1,76 |
| 1xBet | 1,99 | 1,76 |
| Betano | 2,00 | 1,80 |
| BetVictor | 1,95 | 1,73 |
Cả hai đội ghi bànCó1,33Không3,00Betfair · Nhà cái 6Có1,40→1,33Không2,88→3,00
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 21:39 | 1,33▼ | 3,00▲ |
| 11/10 19:05 | 1,36▼ | 2,88 |
| 11/10 16:47 | 1,40▼ | 2,88▲ |
| 10/10 21:25 | 1,44▲ | 2,70▼ |
| 10/10 13:57 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 13:57 | 1,40 | 2,88 |
| 10/10 13:31 | Đã đóng | |
| 09/10 22:41 Đầu tiên | 1,40 | 2,88 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,33 | 3,00 |
| bet365 | 1,40 | 2,75 |
| Marathon | 1,38 | 2,76 |
| 1xBet | 1,38 | 2,81 |
| Betano | 1,37 | 2,85 |
| BetVictor | 1,36 | 2,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 đội| LASK | Tất cả | SK Rapid |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 15 |
| 6 | Thắng | 12 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 1 |
| 26 | Bàn thắng | 44 |
| 20 | Bàn thua | 15 |
| LASK | Chủ nhà | SK Rapid |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 7 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 17 | Bàn thắng | 27 |
| 10 | Bàn thua | 5 |
| LASK | Đội khách | SK Rapid |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 17 |
| 10 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.17 | Bàn thắng mỗi trận | 2.93 |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 7 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| LASK | Tất cả | SK Rapid |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 5 | Thắng | 8 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 19 | Bàn thắng | 26 |
| 9 | Bàn thua | 8 |
| LASK | Chủ nhà | SK Rapid |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 10 | Bàn thắng | 18 |
| 3 | Bàn thua | 2 |
| LASK | Đội khách | SK Rapid |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 8 |
| 6 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.38 | Bàn thắng mỗi trận | 2.89 |
| 1.12 | Bàn thua mỗi trận | 0.89 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| LASK | Tất cả | SK Rapid |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 11 | Bàn thua | — |
| LASK | Chủ nhà | SK Rapid |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 7 | Bàn thua | — |
| LASK | Đội khách | SK Rapid |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 2 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.75 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 2.75 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| LASK | Tất cả | SK Rapid |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 18 |
| — | Bàn thua | 7 |
| LASK | Chủ nhà | SK Rapid |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 9 |
| — | Bàn thua | 3 |
| LASK | Đội khách | SK Rapid |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 9 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 3.00 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.17 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Rapid | 9 | 8 | 0 | 1 | +18 | 24 | TTTTB |
| 2 | Salzburg | 8 | 5 | 3 | 0 | +14 | 18 | HTHTT |
| 3 | LASK | 8 | 5 | 1 | 2 | +10 | 16 | BHBTT |
| 4 | Sturm Graz | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | TBTBH |
| 5 | Ried | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | TTHBT |
| 6 | TSV Hartberg | 9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 | BTHHT |
| 7 | Grazer AK | 8 | 2 | 3 | 3 | -10 | 9 | HHTHB |
| 8 | A. Lustenau | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | BTBBH |
| 9 | Tirol (Bundesliga) | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | BBHTT |
| 10 | Austria Vienna | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | BHTBB |
| 11 | Altach | 8 | 2 | 0 | 6 | -4 | 6 | TBBBB |
| 12 | Wolfsberger AC | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A. Lustenau | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Altach | 4 | 2 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Austria Vienna | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Grazer AK | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | TSV Hartberg | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | LASK | 4 | 3 | 0 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Ried | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | SK Rapid | 5 | 5 | 0 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Salzburg | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Tirol (Bundesliga) | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Wolfsberger AC | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A. Lustenau | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Altach | 4 | 0 | 0 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Austria Vienna | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Grazer AK | 4 | 1 | 0 | 3 | -11 | 0 | |
| — | TSV Hartberg | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | LASK | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Ried | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | SK Rapid | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Salzburg | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Tirol (Bundesliga) | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Wolfsberger AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| LASK Dựa trên 20 trận | SK Rapid Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 3H 3B | T · H · B | 13T 2H 5B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.65 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +31 | Hiệu số | +25 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 2.19 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (13 trận) |
| 1.02 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (13 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.2 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 1.3 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (19 trận) |
| 0.5 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 19.6 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (16 trận) |
| 6.5 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (16 trận) |
| 51% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (16 trận) |
| 6.1 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (16 trận) |
| 1.7 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (14 trận) |
| 10.7 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.1 (16 trận) |
| LASK Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | SK Rapid Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 8T 1H 0B | T · H · B | 8T 1H 1B |
| 89% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.89 | Ghi được mỗi trận | 2.80 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| +19 | Hiệu số | +22 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 2.43 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.30 (7 trận) |
| 0.82 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.78 (7 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 89% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.2 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 22.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.1 (8 trận) |
| 7.5 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.9 (8 trận) |
| 53% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (8 trận) |
| 6.2 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (8 trận) |
| 1.1 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (8 trận) |
| 11.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 6.5 (8 trận) |
| LASK Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | SK Rapid Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 2H 3B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.45 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| +12 | Hiệu số | +3 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 2.00 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.96 (6 trận) |
| 1.18 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (6 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 1.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 (9 trận) |
| 17.3 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.0 (8 trận) |
| 5.7 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (8 trận) |
| 50% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (8 trận) |
| 6.0 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (8 trận) |
| 2.1 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (6 trận) |
| 10.2 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 (8 trận) |
| LASK Dựa trên 15 trận | Bundesliga (Áo) | SK Rapid Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 13 |
| 11T 3H 1B | T · H · B | 8T 0H 5B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.73 | Ghi được mỗi trận | 2.08 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.23 |
| +26 | Hiệu số | +11 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 46% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 2.29 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.68 |
| 0.98 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 69% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 18.7 | Số cú sút mỗi trận | 12.8 |
| 6.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 6.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.1 |
| 1.7 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (12 trận) |
| 9.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 7.3 |
| LASK | UEFA Europa Conference League | SK Rapid Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 4T 2H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 3.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| — | Hiệu số | +11 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 83% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 19.3 (3 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 8.7 (3 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 63% (3 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 (3 trận) |
| LASK Dựa trên 3 trận | UEFA Champions League | SK Rapid |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 0H 2B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 23.7 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.3 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 14.7 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| LASK Dựa trên 1 trận | Cúp Áo | SK Rapid Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +5 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| LASK Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | SK Rapid |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 17 trận- Ghi được : Để thủng
- 33 : 22
- Sân nhà
- 7T 1H 0B
- Sân khách
- 1T 4H 4B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
LASK đã gặp SK Rapid tại Bundesliga (Áo) vào 11/10/2026 22:00 UTC+07 tại Raiffeisen Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số LASK 0-2 SK Rapid.
LASK đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, SK Rapid đứng thứ 1.
LASK thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
SK Rapid thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 17 lần gặp gần nhất, LASK thắng 8, SK Rapid thắng 4, hòa 5.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.95 · 4.04 · 3.62.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình LASK có Sascha Horvath, Saša Kalajdžić, Christoph Lang.
Đội hình SK Rapid có Tonni Adamsen, Petter Nosakhare Dahl, Ercan Kara.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Tango Tình hình lực lượng của Rapid trước trận gặp LASK có một điểm vướng. LAOLA1 đưa tin Bolla, Auer, Vincze và Schöller đã bình phục, trong khi nguồn dữ liệu lực lượng của chúng tôi vẫn ghi Vincze và Schöller vắng mặt. Như vậy HLV Thorup có thêm lựa chọn, nhưng việc được xác nhận khỏi chấn thương chưa…
LASK · Trận trước: TSV Hartberg vs LASK (20/9) · Trận tiếp theo: LASK vs Liverpool (14/10)
SK Rapid · Trận trước: SK Rapid vs Tirol (Bundesliga) (19/9) · Trận tiếp theo: SK Rapid vs TSV Hartberg (17/10)
Các trận Bundesliga (Áo) tuần này
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- A. Lustenau vs LASK
- Ried vs Austria Vienna
- Salzburg vs Altach
- Wolfsberger AC vs Tirol (Bundesliga)
- Sturm Graz vs Grazer AK
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs PSV (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Venezia vs Napoli (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs RB Leipzig (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Chiba vs Shimane
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Daegu vs Cheongju
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Blaublitz
- Kia Tigers vs LG Twins