Ngôn ngữ

Laval vs Clermont

Chi tiết trận đấu
Stade Francis Le Basser
LavalChủ nhà
3 : 3Tỷ số chung cuộc
ClermontĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 00:30
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-1-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GMaxime Hautbois
18DAboubacar Lô
24DSidi Bane
3DWilliam Bianda
23MEsteban Mouton
6MSam Sanna
8MTeddy Bouriaud
22MJules Gaudin
7FChafik Gourichy
11FTrévis Dago
31FMathis Houdayer
Dự bị 9
20MEthan Clavreul
21DAlessio Beaudouin
34FAmine Moussaoui
28FAboubakary Kanté
33FMohamed Souaré
40GLucas Droyaux
35DJoseph Layousse Samb
29MMamadou Sidibé
14MCyril Mandouki
Huấn luyện viên David Vignes
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
30GThéo Guivarch
93DIbrahim Coulibaly
21DYoann Salmier
3DAndy Pelmard
6DEl Hadj Koné
26MRominigue Kouamé
44MAllan Ackra
28MIvan M'Bahia
77FEnzo Cantero
90FChrist Okou
7FFlorian Bianchini
Dự bị 9
10DJunior Sambia
39FJean Nyindong Tsamouna
4DEthan Kena Kabeya
5MJean Grillot
17FOusmane Diop
16GMassamba N'Diaye
22MMarouane Admar
9FLuís Semedo
23MAdrien Hunou
Huấn luyện viên David Guion
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LavalVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Francis CoquelinChấn thương
Matteo CommaretChấn thương
ClermontVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Abdellah BaallalChấn thương
Maidine DouaneChấn thương
Matys DonavinChấn thương
Tính đến 17/10 02:59

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 3
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Laval033
Clermont213
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 25'Bàn thắngChrist OkouKiến tạo: Enzo Cantero
  2. 36'Thẻ vàngIvan M'Bahia
  3. 38'Bàn thắngFlorian BianchiniKiến tạo: Christ Okou
  4. 46'Thay ngườiEthan ClavreulRa sân: Aboubacar Lô
  5. 46'Phản lưới nhàJules Gaudin
  6. 64'Thay ngườiAmine MoussaouiRa sân: Teddy Bouriaud
  7. 64'Thay ngườiAlessio BeaudouinRa sân: Sam Sanna
  8. 64'Thay ngườiAboubakary KantéRa sân: Trévis Dago
  9. 72'Bàn thắngAboubakary KantéKiến tạo: Amine Moussaoui
  10. 77'Thay ngườiJean Nyindong TsamounaRa sân: Christ Okou
  11. 77'Thay ngườiJunior SambiaRa sân: Enzo Cantero
  12. 83'Thay ngườiEthan Kena KabeyaRa sân: Ivan M'Bahia
  13. 85'Thay ngườiMohamed SouaréRa sân: William Bianda
  14. 89'Thay ngườiOusmane DiopRa sân: Florian Bianchini
  15. 89'Thay ngườiJean GrillotRa sân: Allan Ackra
  16. 90'Bàn thắngSidi Bane
  17. 90+1'Bàn thắngAboubakary Kanté
Thống kê đội · Cuối trận
64Kiểm soát bóng36
19Sút7
7Sút trúng đích3
8Phạt góc3
12Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
533Chuyền bóng302
1Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMaxime Hautbois90000005.7
7 · FWChafik Gourichy90000007.2
22 · MFJules Gaudin90001006.9
23 · MFEsteban Mouton90001006.7
24 · DFSidi Bane90101007.6
31 · FWMathis Houdayer90004006.9
3 · DFWilliam Bianda85001007.2
6 · MFSam Sanna64000006.3
8 · MFTeddy Bouriaud64000007.7
11 · FWTrévis Dago64000007.3
18 · DFAboubacar Lô45001006.5
20 · MF · Dự bịEthan Clavreul45001006.2
21 · DF · Dự bịAlessio Beaudouin26000007.0
28 · FW · Dự bịAboubakary Kanté26205009.0
34 · FW · Dự bịAmine Moussaoui26010007.7
33 · FW · Dự bịMohamed Souaré11000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFAndy Pelmard90000006.2
6 · DFEl Hadj Koné90000006.2
21 · DFYoann Salmier90001006.5
26 · MFRominigue Kouamé90000006.6
30 · GKThéo Guivarch90000006.7
93 · DFIbrahim Coulibaly90000006.3
7 · FWFlorian Bianchini89101008.9
44 · MFAllan Ackra89000007.0
28 · MFIvan M'Bahia83000106.3
77 · FWEnzo Cantero77010007.7
90 · FWChrist Okou77113007.7
4 · DF · Dự bịEthan Kena Kabeya13000005.9
10 · DF · Dự bịJunior Sambia13000006.2
39 · FW · Dự bịJean Nyindong Tsamouna13000006.5
5 · MF · Dự bịJean Grillot100000—
17 · FW · Dự bịOusmane Diop100000—
Tính đến 17/10 02:59

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:30

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,19Hòa3,31Đội khách3,57Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,152,19Hòa3,213,31Đội khách3,583,57
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 23:552,193,31▲3,57▲
16/10 21:592,193,30▼3,56▼
16/10 19:532,19▲3,31▼3,57▼
16/10 19:192,18▼3,32▲3,58▼
16/10 18:472,19▲3,27▼3,61
16/10 16:462,18▼3,29▲3,61▼
16/10 14:072,193,25▲3,62▲
16/10 05:272,19▲3,24▼3,59▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
16/10 01:472,17▲3,25▲3,63▲
13/10 22:24 Đầu tiên2,153,213,58
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,193,313,57
Betfair2,103,303,30
bet3652,053,003,40
Marathon2,063,443,35
1xBet2,083,443,36
Betano2,203,303,40
BetVictor2,103,253,20
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,19Đội khách +0.51,74Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,152,19Đội khách1,721,74
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 23:552,191,74▲
16/10 19:532,19▲1,73▼
16/10 19:192,18▼1,74▲
16/10 18:472,19▲1,73▼
16/10 16:462,18▼1,74▲
16/10 14:072,191,73▲
16/10 05:272,19▲1,72▼
16/10 01:472,17▲1,73▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
15/10 13:292,16▲1,72
13/10 22:24 Đầu tiên2,151,72
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,191,74
bet3652,151,68
Betano2,181,72
BetVictor2,051,66
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,99Xỉu 2.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,041,99Xỉu1,781,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 00:301,99▼1,88▲
16/10 23:552,00▼1,87▲
16/10 21:592,02▲1,85▼
16/10 19:532,01▲1,87▼
16/10 19:192,00▼1,88▲
16/10 18:472,07▲1,82▼
16/10 16:462,04▼1,84▲
16/10 14:072,07▲1,80▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
16/10 01:472,06▲1,79
15/10 13:292,05▲1,79▲
13/10 22:24 Đầu tiên2,041,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,991,88
Betfair2,051,75
bet3651,951,85
Marathon1,921,82
1xBet1,921,82
Betano2,101,78
BetVictor1,891,78
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,80Không thay đổiKhông2,00Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 14:41Đã đóng
15/10 01:25 Đầu tiên1,802,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,802,00
bet3651,831,83
Marathon1,741,95
1xBet1,741,98
Betano1,801,95
BetVictor1,732,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
LavalTất cảClermont
9Trận6
1Thắng0
3Hòa4
5Thua2
13Bàn thắng9
20Bàn thua12
LavalChủ nhàClermont
5Trận2
1Thắng0
2Hòa1
2Thua1
7Bàn thắng3
10Bàn thua4
LavalĐội kháchClermont
4Trận4
0Thắng0
1Hòa3
3Thua1
6Bàn thắng6
10Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
1.44Bàn thắng mỗi trận1.50
2.22Bàn thua mỗi trận2.00
1Chuỗi thắng dài nhất0
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất3
LavalTất cảClermont
9Trận6
1Thắng0
3Hòa4
5Thua2
13Bàn thắng9
20Bàn thua12
LavalChủ nhàClermont
5Trận2
1Thắng0
2Hòa1
2Thua1
7Bàn thắng3
10Bàn thua4
LavalĐội kháchClermont
4Trận4
0Thắng0
1Hòa3
3Thua1
6Bàn thắng6
10Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
1.44Bàn thắng mỗi trận1.50
2.22Bàn thua mỗi trận2.00
1Chuỗi thắng dài nhất0
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất3
Giải đấu được tính: Ligue 2 (Pháp)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1St Etienne8611+1319THBTT
2Reims9450+817THHTH
3Red Star8521+317TTTTB
4Nancy9513+316TTTBB
5Montpellier8431+315THTBH
6Pau FC9423+214TTTBH
7Metz9342+213TBHBT
8Annecy9414+013BTBBT
9Dijon9333+012BTTTH
10Dunkerque9324-211TBBTH
11Sochaux9252-211BHHTH
12Boulogne9162+09THBHH
13Guingamp9225-48BBBTH
14Nantes9225-58BHTBT
15Grenoble9225-78BBHTB
16Clermont9072-37HBHHH
17Rodez8215-47BBBBH
18Laval9135-76HBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy4112+00
—Boulogne4031-10
—Clermont5041-10
—Dijon4202+10
—Dunkerque5212+10
—Grenoble4022-30
—Guingamp5212-10
—Laval5122-30
—Metz5320+50
—Montpellier4220+30
—Nancy4202+10
—Nantes5113-40
—Pau FC5212+10
—Red Star3111-20
—Reims5230+40
—Rodez4112+00
—Sochaux4211-10
—St Etienne4400+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy5302+00
—Boulogne5131+10
—Clermont4031-20
—Dijon5131-10
—Dunkerque4112-30
—Grenoble5203-40
—Guingamp4013-30
—Laval4013-40
—Metz4022-30
—Montpellier4211+00
—Nancy5311+20
—Nantes4112-10
—Pau FC4211+10
—Red Star5410+50
—Reims4220+40
—Rodez4103-40
—Sochaux5041-10
—St Etienne4211+30
Tính đến 18/10 02:54

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LavalBTHBBBHTBT6T 7H 7B
ClermontBBHHHHHBHT4T 9H 7B
Laval
Dựa trên 20 trận
Clermont
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 7H 7BT · H · B4T 9H 7B
30%Tỷ lệ thắng20%
35%Tỷ lệ hòa45%
1.20Ghi được mỗi trận1.10
1.55Bị ghi mỗi trận1.25
-7Hiệu số-3
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn30%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.5 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (19 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
1.1 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
11.5 (19 trận)Số cú sút mỗi trận9.4 (19 trận)
4.2 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.3 (19 trận)
50% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (19 trận)
4.9 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (19 trận)
2.1 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (19 trận)
13.7 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.2 (19 trận)
Laval
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnClermont
Dựa trên 11 trận
11Trận11
5T 4H 2BT · H · B2T 6H 3B
45%Tỷ lệ thắng18%
36%Tỷ lệ hòa55%
1.36Ghi được mỗi trận0.82
1.27Bị ghi mỗi trận0.91
+1Hiệu số-1
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
18%Tỷ lệ không ghi bàn45%
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn27%
0.6 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.6 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.4 (10 trận)Số cú sút mỗi trận9.5
5.1 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.3
51% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình49%
5.9 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.5
1.9 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5
13.5 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.5
Laval
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnClermont
Dựa trên 9 trận
9Trận9
1T 3H 5BT · H · B2T 3H 4B
11%Tỷ lệ thắng22%
33%Tỷ lệ hòa33%
1.00Ghi được mỗi trận1.44
1.89Bị ghi mỗi trận1.67
-8Hiệu số-2
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
33%Tỷ lệ không ghi bàn11%
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (8 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (8 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (8 trận)
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (8 trận)
9.3Số cú sút mỗi trận9.1 (8 trận)
3.1Sút trúng đích mỗi trận3.4 (8 trận)
49%Kiểm soát bóng trung bình46% (8 trận)
3.8Phạt góc mỗi trận4.0 (8 trận)
2.2Thẻ vàng mỗi trận2.0 (8 trận)
13.9Phạm lỗi mỗi trận12.9 (8 trận)
Laval
Dựa trên 19 trận
Ligue 2 (Pháp)Clermont
Dựa trên 19 trận
19Trận19
5T 7H 7BT · H · B4T 9H 6B
26%Tỷ lệ thắng21%
37%Tỷ lệ hòa47%
1.21Ghi được mỗi trận1.00
1.63Bị ghi mỗi trận1.11
-8Hiệu số-2
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới26%
26%Tỷ lệ không ghi bàn32%
63%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn37%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
11.5Số cú sút mỗi trận9.4
4.2Sút trúng đích mỗi trận3.3
50%Kiểm soát bóng trung bình48%
4.9Phạt góc mỗi trận4.3
2.1Thẻ vàng mỗi trận1.7
13.7Phạm lỗi mỗi trận13.2
Laval
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộClermont
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 0H 1B
+1Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
0Laval T
2H
2Clermont T
2.5Trung bình tổng điểm
Laval Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 7
Sân nhà
0T 1H 1B
Sân khách
0T 1H 1B
Tính đến 10/10 01:05

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Mamadou Samassa70090 phút6.71
GK1Maxime Hautbois20090 phút5.80
GK40Lucas Droyaux-----
DF23Esteban Mouton80286 phút6.83
DF3William Bianda80083 phút6.75
DF18Abou Lo80077 phút6.78
DF35Layousse Samb50040 phút6.64
DF24Sidi Bane41072 phút6.17
DF12Matteo Commaret-----
MF6Sam Sanna91084 phút6.91
MF22Jules Gaudin90077 phút6.44
MF14Cyril Mandouki80066 phút6.61
MF20Ethan Clavreul82463 phút6.72
MF7Chafik Gourichy80136 phút6.83
MF21Alessio Beaudouin70047 phút6.75
MF5Julien Maggiotti61046 phút6.70
MF32Yanis Court60026 phút6.50
MF29Mamadou Sidibe30049 phút6.30
MF33Sacha Mellier20066 phút6.90
MF8Teddy Bouriaud20064 phút7.30
MF13Francis Coquelin20018 phút6.40
MF27Alpha Diallo10013 phút6.30
FW31Mathis Houdayer93071 phút7.14
FW28Aboubakary Kante73050 phút6.90
FW11Trevis Dago62059 phút6.62
FW34Amine Moussaoui20128 phút7.20
FW17Corentin Fatou20117 phút6.50
FW33Mohamed Souaré10011 phút6.30
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Theo Guivarch90090 phút6.87
GK16Massamba N'Diaye-----
DF21Yoann Salmier90090 phút6.82
DF4Ethan Kabeya90081 phút7.01
DF5Jean Grillot90079 phút6.62
DF10Junior Sambia90139 phút6.67
DF93Ibrahim Coulibaly80062 phút6.72
DF12Vital Nsimba70189 phút7.09
DF6Hadj Kone El60069 phút6.65
DF28Ivan M'Bahia60069 phút6.75
DF3Andy Pelmard10090 phút6.20
DF45Matys Donavin-----
DF97Kenji-Van Boto-----
MF26Rominigue Kouame40164 phút6.90
MF44Allan Ackra30067 phút6.67
MF13Julien Astic30049 phút6.33
MF2Abdellah Baallal20090 phút6.65
MF22Marouane Admar10063 phút6.00
FW90Christ Okou92156 phút6.62
FW17Ousmane Diop91044 phút6.67
FW23Adrien Hunou81144 phút6.64
FW77Enzo Cantero61137 phút7.07
FW39Jean Nyindong Tsamouna61027 phút6.56
FW7Florian Bianchini52173 phút7.24
FW19Mohamed-Amine Bouchenna40058 phút6.67
FW18Noam Strotz30050 phút6.77
FW29Arthur Saintorens30030 phút6.30
FW11Maidine Douane30027 phút6.80
FW9Luis Semedo10063 phút6.70
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

LavalHuấn luyện viên David Vignes
ClermontHuấn luyện viên David Guion
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo