Laval vs Clermont
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Maxime Hautbois |
| 18 | D | Aboubacar Lô |
| 24 | D | Sidi Bane |
| 3 | D | William Bianda |
| 23 | M | Esteban Mouton |
| 6 | M | Sam Sanna |
| 8 | M | Teddy Bouriaud |
| 22 | M | Jules Gaudin |
| 7 | F | Chafik Gourichy |
| 11 | F | Trévis Dago |
| 31 | F | Mathis Houdayer |
| 20 | M | Ethan Clavreul |
| 21 | D | Alessio Beaudouin |
| 34 | F | Amine Moussaoui |
| 28 | F | Aboubakary Kanté |
| 33 | F | Mohamed Souaré |
| 40 | G | Lucas Droyaux |
| 35 | D | Joseph Layousse Samb |
| 29 | M | Mamadou Sidibé |
| 14 | M | Cyril Mandouki |
| 30 | G | Théo Guivarch |
| 93 | D | Ibrahim Coulibaly |
| 21 | D | Yoann Salmier |
| 3 | D | Andy Pelmard |
| 6 | D | El Hadj Koné |
| 26 | M | Rominigue Kouamé |
| 44 | M | Allan Ackra |
| 28 | M | Ivan M'Bahia |
| 77 | F | Enzo Cantero |
| 90 | F | Christ Okou |
| 7 | F | Florian Bianchini |
| 10 | D | Junior Sambia |
| 39 | F | Jean Nyindong Tsamouna |
| 4 | D | Ethan Kena Kabeya |
| 5 | M | Jean Grillot |
| 17 | F | Ousmane Diop |
| 16 | G | Massamba N'Diaye |
| 22 | M | Marouane Admar |
| 9 | F | Luís Semedo |
| 23 | M | Adrien Hunou |
| Francis CoquelinChấn thương |
| Matteo CommaretChấn thương |
| Abdellah BaallalChấn thương |
| Maidine DouaneChấn thương |
| Matys DonavinChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 3
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Laval | 0 | 3 | 3 |
| Clermont | 2 | 1 | 3 |
- 25'Bàn thắngChrist OkouKiến tạo: Enzo Cantero
- 36'Thẻ vàngIvan M'Bahia
- 38'Bàn thắngFlorian BianchiniKiến tạo: Christ Okou
- 46'Thay ngườiEthan ClavreulRa sân: Aboubacar Lô
- 46'Phản lưới nhàJules Gaudin
- 64'Thay ngườiAmine MoussaouiRa sân: Teddy Bouriaud
- 64'Thay ngườiAlessio BeaudouinRa sân: Sam Sanna
- 64'Thay ngườiAboubakary KantéRa sân: Trévis Dago
- 72'Bàn thắngAboubakary KantéKiến tạo: Amine Moussaoui
- 77'Thay ngườiJean Nyindong TsamounaRa sân: Christ Okou
- 77'Thay ngườiJunior SambiaRa sân: Enzo Cantero
- 83'Thay ngườiEthan Kena KabeyaRa sân: Ivan M'Bahia
- 85'Thay ngườiMohamed SouaréRa sân: William Bianda
- 89'Thay ngườiOusmane DiopRa sân: Florian Bianchini
- 89'Thay ngườiJean GrillotRa sân: Allan Ackra
- 90'Bàn thắngSidi Bane
- 90+1'Bàn thắngAboubakary Kanté
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:30Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,19Hòa3,31Đội khách3,57Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,15→2,19Hòa3,21→3,31Đội khách3,58→3,57
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 16/10 23:55 | 2,19 | 3,31▲ | 3,57▲ |
| 16/10 21:59 | 2,19 | 3,30▼ | 3,56▼ |
| 16/10 19:53 | 2,19▲ | 3,31▼ | 3,57▼ |
| 16/10 19:19 | 2,18▼ | 3,32▲ | 3,58▼ |
| 16/10 18:47 | 2,19▲ | 3,27▼ | 3,61 |
| 16/10 16:46 | 2,18▼ | 3,29▲ | 3,61▼ |
| 16/10 14:07 | 2,19 | 3,25▲ | 3,62▲ |
| 16/10 05:27 | 2,19▲ | 3,24▼ | 3,59▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 16/10 01:47 | 2,17▲ | 3,25▲ | 3,63▲ |
| 13/10 22:24 Đầu tiên | 2,15 | 3,21 | 3,58 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,19 | 3,31 | 3,57 |
| Betfair | 2,10 | 3,30 | 3,30 |
| bet365 | 2,05 | 3,00 | 3,40 |
| Marathon | 2,06 | 3,44 | 3,35 |
| 1xBet | 2,08 | 3,44 | 3,36 |
| Betano | 2,20 | 3,30 | 3,40 |
| BetVictor | 2,10 | 3,25 | 3,20 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,19Đội khách +0.51,74Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,15→2,19Đội khách1,72→1,74
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 23:55 | 2,19 | 1,74▲ |
| 16/10 19:53 | 2,19▲ | 1,73▼ |
| 16/10 19:19 | 2,18▼ | 1,74▲ |
| 16/10 18:47 | 2,19▲ | 1,73▼ |
| 16/10 16:46 | 2,18▼ | 1,74▲ |
| 16/10 14:07 | 2,19 | 1,73▲ |
| 16/10 05:27 | 2,19▲ | 1,72▼ |
| 16/10 01:47 | 2,17▲ | 1,73▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 15/10 13:29 | 2,16▲ | 1,72 |
| 13/10 22:24 Đầu tiên | 2,15 | 1,72 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,19 | 1,74 |
| bet365 | 2,15 | 1,68 |
| Betano | 2,18 | 1,72 |
| BetVictor | 2,05 | 1,66 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,99Xỉu 2.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,04→1,99Xỉu1,78→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 00:30 | 1,99▼ | 1,88▲ |
| 16/10 23:55 | 2,00▼ | 1,87▲ |
| 16/10 21:59 | 2,02▲ | 1,85▼ |
| 16/10 19:53 | 2,01▲ | 1,87▼ |
| 16/10 19:19 | 2,00▼ | 1,88▲ |
| 16/10 18:47 | 2,07▲ | 1,82▼ |
| 16/10 16:46 | 2,04▼ | 1,84▲ |
| 16/10 14:07 | 2,07▲ | 1,80▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 16/10 01:47 | 2,06▲ | 1,79 |
| 15/10 13:29 | 2,05▲ | 1,79▲ |
| 13/10 22:24 Đầu tiên | 2,04 | 1,78 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,99 | 1,88 |
| Betfair | 2,05 | 1,75 |
| bet365 | 1,95 | 1,85 |
| Marathon | 1,92 | 1,82 |
| 1xBet | 1,92 | 1,82 |
| Betano | 2,10 | 1,78 |
| BetVictor | 1,89 | 1,78 |
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,80Không thay đổiKhông2,00Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 14:41 | Đã đóng | |
| 15/10 01:25 Đầu tiên | 1,80 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,80 | 2,00 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,74 | 1,95 |
| 1xBet | 1,74 | 1,98 |
| Betano | 1,80 | 1,95 |
| BetVictor | 1,73 | 2,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Laval | Tất cả | Clermont |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 5 | Thua | 2 |
| 13 | Bàn thắng | 9 |
| 20 | Bàn thua | 12 |
| Laval | Chủ nhà | Clermont |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 3 |
| 10 | Bàn thua | 4 |
| Laval | Đội khách | Clermont |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 6 |
| 10 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.44 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 2.22 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Laval | Tất cả | Clermont |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 5 | Thua | 2 |
| 13 | Bàn thắng | 9 |
| 20 | Bàn thua | 12 |
| Laval | Chủ nhà | Clermont |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 3 |
| 10 | Bàn thua | 4 |
| Laval | Đội khách | Clermont |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 6 |
| 10 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.44 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 2.22 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Etienne | 8 | 6 | 1 | 1 | +13 | 19 | THBTT |
| 2 | Reims | 9 | 4 | 5 | 0 | +8 | 17 | THHTH |
| 3 | Red Star | 8 | 5 | 2 | 1 | +3 | 17 | TTTTB |
| 4 | Nancy | 9 | 5 | 1 | 3 | +3 | 16 | TTTBB |
| 5 | Montpellier | 8 | 4 | 3 | 1 | +3 | 15 | THTBH |
| 6 | Pau FC | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TTTBH |
| 7 | Metz | 9 | 3 | 4 | 2 | +2 | 13 | TBHBT |
| 8 | Annecy | 9 | 4 | 1 | 4 | +0 | 13 | BTBBT |
| 9 | Dijon | 9 | 3 | 3 | 3 | +0 | 12 | BTTTH |
| 10 | Dunkerque | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | TBBTH |
| 11 | Sochaux | 9 | 2 | 5 | 2 | -2 | 11 | BHHTH |
| 12 | Boulogne | 9 | 1 | 6 | 2 | +0 | 9 | THBHH |
| 13 | Guingamp | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | BBBTH |
| 14 | Nantes | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BHTBT |
| 15 | Grenoble | 9 | 2 | 2 | 5 | -7 | 8 | BBHTB |
| 16 | Clermont | 9 | 0 | 7 | 2 | -3 | 7 | HBHHH |
| 17 | Rodez | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBBH |
| 18 | Laval | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | HBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dijon | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Grenoble | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Guingamp | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Laval | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Metz | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nancy | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Nantes | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Pau FC | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Clermont | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Dijon | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Grenoble | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Guingamp | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Laval | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Nancy | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Pau FC | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Reims | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Sochaux | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Laval Dựa trên 20 trận | Clermont Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 7H 7B | T · H · B | 4T 9H 7B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -7 | Hiệu số | -3 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (19 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 11.5 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.4 (19 trận) |
| 4.2 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (19 trận) |
| 50% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (19 trận) |
| 4.9 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (19 trận) |
| 2.1 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (19 trận) |
| 13.7 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 (19 trận) |
| Laval Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Clermont Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 5T 4H 2B | T · H · B | 2T 6H 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 55% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 0.82 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 0.91 |
| +1 | Hiệu số | -1 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 27% |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 13.4 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.5 |
| 5.1 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 |
| 51% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 5.9 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.9 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 13.5 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 |
| Laval Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Clermont Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 1T 3H 5B | T · H · B | 2T 3H 4B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -8 | Hiệu số | -2 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 9.3 | Số cú sút mỗi trận | 9.1 (8 trận) |
| 3.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (8 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (8 trận) |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (8 trận) |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (8 trận) |
| 13.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 (8 trận) |
| Laval Dựa trên 19 trận | Ligue 2 (Pháp) | Clermont Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 5T 7H 7B | T · H · B | 4T 9H 6B |
| 26% | Tỷ lệ thắng | 21% |
| 37% | Tỷ lệ hòa | 47% |
| 1.21 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.63 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| -8 | Hiệu số | -2 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 26% |
| 26% | Tỷ lệ không ghi bàn | 32% |
| 63% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 37% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 11.5 | Số cú sút mỗi trận | 9.4 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 13.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| Laval Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Clermont Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +1 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 7
- Sân nhà
- 0T 1H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Laval đã gặp Clermont tại Ligue 2 (Pháp) vào 17/10/2026 01:00 UTC+07 tại Stade Francis Le Basser.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Laval 3-3 Clermont.
Laval đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Clermont đứng thứ 16.
Laval thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Clermont thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Laval thắng 0, Clermont thắng 2, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.19 · 3.31 · 3.57.
Đội hình Laval có Chafik Gourichy, Trévis Dago, Mathis Houdayer.
Đội hình Clermont có Enzo Cantero, Christ Okou, Florian Bianchini.
Laval · Trận trước: Pau FC vs Laval (10/10) · Trận tiếp theo: Nancy vs Laval (24/10)
Clermont · Trận trước: Clermont vs Red Star (10/10) · Trận tiếp theo: Clermont vs Guingamp (24/10)
Các trận Ligue 2 (Pháp) khác cùng ngày
- Annecy vs Nancy
- Grenoble vs Boulogne
- Guingamp vs Pau FC
- Reims vs Dijon
- Metz vs Sochaux
- Nantes vs Dunkerque
Các trận Ligue 2 (Pháp) tuần này
- Red Star vs St Etienne
- Rodez vs Montpellier
- Nancy vs Laval
- Sochaux vs Annecy
- Pau FC vs Grenoble
- Dunkerque vs Metz
- Clermont vs Guingamp
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Santos Laguna vs Querétaro
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
- Guadalajara Chivas vs Tigres UANL
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- New York Red Bulls vs Toronto FC
- Orlando City vs D.C. United
Chưa có bài viết nào.