Fenerbahçe S.K. vs Alanyaspor
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 31 | G | Ederson |
| 27 | D | Nélson Semedo |
| 37 | D | Milan Škriniar |
| 15 | D | Nathan Aké |
| 22 | D | Levent Mercan |
| 91 | M | N'Golo Kanté |
| 6 | M | Mattéo Guendouzi |
| 17 | M | İrfan Can Kahveci |
| 11 | M | Mason Greenwood |
| 70 | M | Oğuz Aydın |
| 9 | F | Romelu Lukaku |
| 7 | F | Kerem Aktürkoğlu |
| 3 | D | Archie Brown |
| 8 | M | Mert Hakan Yandaş |
| 19 | F | Vedat Muriqi |
| 45 | F | Dorgeles Nene |
| 34 | G | Mert Günok |
| 14 | D | Yiğit Efe Demir |
| 21 | D | Kojo Peprah Oppong |
| 28 | M | Bartuğ Elmaz |
| 5 | M | İsmail Yüksek |
| 48 | G | Paulo Victor |
| 3 | D | Nuno Lima |
| 5 | D | Fidan Aliti |
| 20 | D | Fatih Aksoy |
| 94 | M | Florent Hadergjonaj |
| 42 | M | Gaius Makouta |
| 55 | M | Baran Ali Gezek |
| 11 | M | Ruan Pereira Duarte |
| 16 | F | Hwang Ui-Jo |
| 17 | F | Arda Usluoğlu |
| 7 | F | Ibrahim Kaya |
| 12 | F | Meschak Elia |
| 10 | M | Ianis Hagi |
| 8 | M | Enes Keskin |
| 9 | F | Omar Ben Ali |
| 58 | M | Maestro |
| 23 | G | Mert Furkan Bayram |
| 4 | D | Bedirhan Özyurt |
| 88 | M | Yusuf Özdemir |
| 26 | M | İzzet Çelik |
| 14 | M | Emre Demir |
| J. OosterwoldeChấn thương gân Achilles |
| M. MuldurChấn thương đầu gối |
| P. FernandesChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Fenerbahçe S.K. | 1 | 2 | 3 |
| Alanyaspor | 0 | 0 | 0 |
- 17'Đá hỏng phạt đềnMason Greenwood
- 40'Bàn thắngRomelu LukakuKiến tạo: Levent Mercan
- 60'Thay ngườiMeschak EliaRa sân: Hwang Ui-Jo
- 60'Thay ngườiIanis HagiRa sân: Ibrahim Kaya
- 67'Thay ngườiKerem AktürkoğluRa sân: Mason Greenwood
- 71'Bàn thắngKerem Aktürkoğlu
- 73'Thẻ vàngOğuz Aydın
- 74'Thay ngườiEnes KeskinRa sân: Ruan Pereira Duarte
- 74'Thay ngườiOmar Ben AliRa sân: Arda Usluoğlu
- 77'Thay ngườiArchie BrownRa sân: Levent Mercan
- 77'Thay ngườiMert Hakan YandaşRa sân: İrfan Can Kahveci
- 81'Thay ngườiVedat MuriqiRa sân: Romelu Lukaku
- 81'Thay ngườiDorgeles NeneRa sân: Oğuz Aydın
- 87'Bàn thắngVedat MuriqiKiến tạo: Kerem Aktürkoğlu
- 90'Thay ngườiMaestroRa sân: Baran Ali Gezek
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:36Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,29Hòa6,15Đội khách9,75Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,28→1,29Hòa5,84→6,15Đội khách9,49→9,75
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 22:36 | 1,29▲ | 6,15▼ | 9,75▼ |
| 17/10 21:58 | 1,28▼ | 6,31▲ | 10,07▲ |
| 17/10 21:28 | 1,29 | 6,20▲ | 9,79▲ |
| 17/10 20:28 | 1,29 | 6,17▼ | 9,73▼ |
| 17/10 19:30 | 1,29 | 6,18▼ | 9,79▼ |
| 17/10 18:59 | 1,29▼ | 6,26▲ | 9,88▲ |
| 17/10 17:25 | 1,30 | 6,05▲ | 9,71▲ |
| 17/10 16:52 | 1,30 | 5,99▼ | 9,52▼ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 17/10 15:16 | 1,30▲ | 6,08▼ | 9,77▼ |
| 17/10 14:43 | 1,29 | 6,18▲ | 9,85▼ |
| 17/10 13:39 | 1,29▼ | 6,17▲ | 9,87▲ |
| 17/10 12:36 | 1,30 | 6,05▲ | 9,79▼ |
| 17/10 12:04 | 1,30 | 6,00▲ | 9,81▲ |
| 17/10 11:29 | 1,30 | 5,92▲ | 9,74▲ |
| 17/10 10:24 | 1,30 | 5,86▲ | 9,59▲ |
| 17/10 06:36 | 1,30 | 5,83▲ | 9,54▲ |
| 17/10 04:17 | 1,30 | 5,81▼ | 9,51 |
| 17/10 03:10 | 1,30 | 5,82▲ | 9,51▲ |
| 16/10 23:10 | 1,30▲ | 5,80▲ | 9,50▲ |
| 16/10 21:33 | 1,29 | 5,69▼ | 9,20 |
| 16/10 13:42 | 1,29 | 5,70▼ | 9,20 |
| 16/10 12:11 | 1,29 | 5,71▼ | 9,20 |
| 15/10 22:42 | 1,29▼ | 5,72▲ | 9,20▲ |
| 15/10 16:48 | 1,31▲ | 5,52▼ | 8,69▼ |
| 14/10 22:16 Đầu tiên | 1,28 | 5,84 | 9,49 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,29 | 6,15 | 9,75 |
| Betfair | 1,25 | 5,50 | 10,50 |
| bet365 | 1,27 | 5,25 | 8,50 |
| Marathon | 1,25 | 5,80 | 9,70 |
| 1xBet | 1,27 | 6,48 | 10,80 |
| Betano | 1,31 | 5,20 | 8,50 |
| BetVictor | 1,25 | 5,75 | 10,00 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,86Đội khách +1.52,05Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,82→1,86Đội khách2,04→2,05
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 22:36 | 1,86▲ | 2,05▼ |
| 17/10 21:58 | 1,81▼ | 2,09▲ |
| 17/10 21:28 | 1,85 | 2,07▲ |
| 17/10 19:30 | 1,85▲ | 2,06▼ |
| 17/10 18:59 | 1,83▼ | 2,08▲ |
| 17/10 17:25 | 1,88 | 2,04▲ |
| 17/10 16:52 | 1,88▲ | 2,02▼ |
| 17/10 15:48 | 1,86▲ | 2,06 |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 17/10 15:16 | 1,85▲ | 2,06▼ |
| 17/10 14:43 | 1,83▲ | 2,08 |
| 17/10 13:39 | 1,82▼ | 2,08▲ |
| 17/10 12:36 | 1,85▼ | 2,07▲ |
| 17/10 12:04 | 1,86▼ | 2,05▲ |
| 17/10 11:29 | 1,88▲ | 2,03▲ |
| 17/10 10:24 | 1,87▼ | 2,02 |
| 17/10 06:36 | 1,88 | 2,02▲ |
| 16/10 23:10 | 1,88▲ | 2,01▲ |
| 16/10 21:33 | 1,87 | 2,00▼ |
| 16/10 12:11 | 1,87▲ | 2,01 |
| 16/10 11:41 | 1,86▲ | 2,01▲ |
| 15/10 22:42 | 1,85▼ | 2,00▲ |
| 15/10 16:48 | 1,93▲ | 1,93▼ |
| 14/10 22:16 Đầu tiên | 1,82 | 2,04 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 2,05 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| Marathon | 1,76 | 1,98 |
| 1xBet | 1,83 | 2,06 |
| Betano | 1,88 | 1,98 |
| BetVictor | 1,72 | 1,96 |
Tài/Xỉu3Tài 31,79Xỉu 32,10Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,88→1,79Xỉu1,95→2,10
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 22:36 | 1,79▲ | 2,10▼ |
| 17/10 21:58 | 1,75▼ | 2,17▲ |
| 17/10 19:30 | 1,76▲ | 2,15▼ |
| 17/10 18:59 | 1,74▼ | 2,18▲ |
| 17/10 17:56 | 1,83▼ | 2,06 |
| 17/10 17:25 | 1,84▼ | 2,06▲ |
| 17/10 16:52 | 1,85▲ | 2,05▼ |
| 17/10 15:16 | 1,83▲ | 2,07▼ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 17/10 14:43 | 1,76 | 2,14▼ |
| 17/10 13:39 | 1,76▼ | 2,15▲ |
| 17/10 12:36 | 1,82▼ | 2,08▲ |
| 17/10 12:04 | 1,87▼ | 2,03▲ |
| 17/10 11:29 | 1,92▲ | 1,97▲ |
| 17/10 10:24 | 1,91▼ | 1,96▲ |
| 17/10 04:17 | 1,92▲ | 1,95▼ |
| 17/10 03:10 | 1,90▼ | 1,97▲ |
| 16/10 23:10 | 1,91▲ | 1,96▲ |
| 16/10 13:42 | 1,90▼ | 1,95▲ |
| 16/10 11:41 | 1,91▲ | 1,94▲ |
| 15/10 22:42 | 1,90▼ | 1,93▲ |
| 15/10 16:48 | 1,94▲ | 1,89▼ |
| 14/10 22:16 Đầu tiên | 1,88 | 1,95 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 2,10 |
| Marathon | 1,68 | 1,98 |
| 1xBet | 1,68 | 1,98 |
| Betano | 1,91 | 1,93 |
| BetVictor | 1,69 | 2,00 |
Cả hai đội ghi bànCó1,90Không1,87Betfair · Nhà cái 6Có1,90Không thay đổiKhông1,87Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 14:47 | Đã đóng | |
| 15/10 23:14 Đầu tiên | 1,90 | 1,87 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,90 | 1,87 |
| bet365 | 1,91 | 1,80 |
| Marathon | 1,83 | 1,85 |
| 1xBet | 1,83 | 1,87 |
| Betano | 1,93 | 1,82 |
| BetVictor | 1,80 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 20 trận | Alanyaspor Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 5H 4B | T · H · B | 6T 8H 6B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.95 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +16 | Hiệu số | +4 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.00 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.09 |
| 1.28 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.30 |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.9 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.9 |
| 6.5 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 55% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 5.9 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 2.6 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (19 trận) |
| 11.9 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Alanyaspor Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 3H 1B | T · H · B | 4T 4H 2B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 2.67 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +14 | Hiệu số | +7 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.17 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 |
| 1.08 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 16.6 | Số cú sút mỗi trận | 14.1 |
| 7.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 2.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Alanyaspor Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 2H 3B | T · H · B | 2T 4H 4B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +2 | Hiệu số | -3 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.85 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.95 |
| 1.45 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 |
| 27% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 15.4 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.8 |
| 5.8 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| 52% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 6.2 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| 2.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 11.3 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 11 trận | Süper Lig | Alanyaspor Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 20 |
| 6T 2H 3B | T · H · B | 6T 8H 6B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 2.55 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +15 | Hiệu số | +4 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.06 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.09 |
| 1.19 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.30 |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 17.5 | Số cú sút mỗi trận | 11.9 |
| 7.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 6.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 2.5 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (19 trận) |
| 11.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 8 trận | UEFA Champions League | Alanyaspor |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 4T 3H 1B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 38% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.12 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.9 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.6 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.7 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Alanyaspor |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 27 : 11
- Sân nhà
- 2T 2H 1B
- Sân khách
- 5T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Fenerbahçe S.K. đã gặp Alanyaspor tại Süper Lig vào 17/10/2026 23:00 UTC+07 tại Chobani Stadium Fenerbahce Sukru Saracoglu.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Fenerbahçe S.K. 3-0 Alanyaspor.
Fenerbahçe S.K. thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Alanyaspor thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Fenerbahçe S.K. thắng 7, Alanyaspor thắng 1, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.29 · 6.15 · 9.75.
Đội hình Fenerbahçe S.K. có Mason Greenwood, Oğuz Aydın, Romelu Lukaku.
Đội hình Alanyaspor có Hwang Ui-Jo, Arda Usluoğlu, Ibrahim Kaya.
Fenerbahçe S.K. · Trận trước: Aston Villa vs Fenerbahçe S.K. (15/10) · Trận tiếp theo: Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10)
Alanyaspor · Trận trước: Alanyaspor vs Erzurumspor (10/10) · Trận tiếp theo: Alanyaspor vs Kocaelispor (24/10)
Các trận Süper Lig khác cùng ngày
Các trận Süper Lig tuần này
- Basaksehir vs Gaziantep
- Trabzonspor vs Besiktas
- Alanyaspor vs Kocaelispor
- Eyüpspor vs Kasimpasa
- Gaziantep vs Erzurumspor
- Samsunspor vs Amedspor
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sacramento Kings vs Memphis Grizzlies (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Minnesota Timberwolves vs Toronto Raptors và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Oklahoma City Thunder vs Los Angeles Clippers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Orlando Magic và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Detroit Pistons và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Freiburg vs Bayern Munich (25/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Ajax và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rio Ave vs Famalicao và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Udinese vs A.C. Milan và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain) và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sunderland vs Leeds và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rennes vs Strasbourg và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Angers vs Lorient và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Real Betis và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Utah Jazz vs Los Angeles Lakers
- Brooklyn Nets vs Indiana Pacers
- Oklahoma City Thunder vs Los Angeles Clippers
- New York Knicks vs Orlando Magic
- Minnesota Timberwolves vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Detroit Pistons
- Sacramento Kings vs Memphis Grizzlies
- Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy
- Sporting CP vs Academico Viseu
- River Plate (Argentina) vs Racing Club
- Atlas (Mexico) vs Puebla
- Barracas Central vs Estudiantes Rio Cuarto
- Central Cordoba (Liga Profesional) vs CA Vélez Sarsfield
- Querétaro vs Cruz Azul
- Club América vs Pachuca
Chưa có bài viết nào.