Ngôn ngữ

Fenerbahçe S.K. vs Alanyaspor

Chi tiết trận đấu
Chobani Stadium Fenerbahce Sukru Saracoglu
Fenerbahçe S.K.Chủ nhà
3 : 0Tỷ số chung cuộc
AlanyasporĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 22:36
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
31GEderson
27DNélson Semedo
37DMilan Škriniar
15DNathan Aké
22DLevent Mercan
91MN'Golo Kanté
6MMattéo Guendouzi
17Mİrfan Can Kahveci
11MMason Greenwood
70MOğuz Aydın
9FRomelu Lukaku
Dự bị 10
7FKerem Aktürkoğlu
3DArchie Brown
8MMert Hakan Yandaş
19FVedat Muriqi
45FDorgeles Nene
34GMert Günok
14DYiğit Efe Demir
21DKojo Peprah Oppong
28MBartuğ Elmaz
5Mİsmail Yüksek
Huấn luyện viên Ismail Kartal
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
48GPaulo Victor
3DNuno Lima
5DFidan Aliti
20DFatih Aksoy
94MFlorent Hadergjonaj
42MGaius Makouta
55MBaran Ali Gezek
11MRuan Pereira Duarte
16FHwang Ui-Jo
17FArda Usluoğlu
7FIbrahim Kaya
Dự bị 10
12FMeschak Elia
10MIanis Hagi
8MEnes Keskin
9FOmar Ben Ali
58MMaestro
23GMert Furkan Bayram
4DBedirhan Özyurt
88MYusuf Özdemir
26Mİzzet Çelik
14MEmre Demir
Huấn luyện viên Joao Pereira
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Fenerbahçe S.K.Vắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
J. OosterwoldeChấn thương gân Achilles
M. MuldurChấn thương đầu gối
AlanyasporVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
P. FernandesChấn thương
Tính đến 18/10 00:52

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Fenerbahçe S.K.123
Alanyaspor000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 17'Đá hỏng phạt đềnMason Greenwood
  2. 40'Bàn thắngRomelu LukakuKiến tạo: Levent Mercan
  3. 60'Thay ngườiMeschak EliaRa sân: Hwang Ui-Jo
  4. 60'Thay ngườiIanis HagiRa sân: Ibrahim Kaya
  5. 67'Thay ngườiKerem AktürkoğluRa sân: Mason Greenwood
  6. 71'Bàn thắngKerem Aktürkoğlu
  7. 73'Thẻ vàngOğuz Aydın
  8. 74'Thay ngườiEnes KeskinRa sân: Ruan Pereira Duarte
  9. 74'Thay ngườiOmar Ben AliRa sân: Arda Usluoğlu
  10. 77'Thay ngườiArchie BrownRa sân: Levent Mercan
  11. 77'Thay ngườiMert Hakan YandaşRa sân: İrfan Can Kahveci
  12. 81'Thay ngườiVedat MuriqiRa sân: Romelu Lukaku
  13. 81'Thay ngườiDorgeles NeneRa sân: Oğuz Aydın
  14. 87'Bàn thắngVedat MuriqiKiến tạo: Kerem Aktürkoğlu
  15. 90'Thay ngườiMaestroRa sân: Baran Ali Gezek
Thống kê đội · Cuối trận
59Kiểm soát bóng41
3,77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,99
24Sút13
7Sút trúng đích5
4Phạt góc3
18Phạm lỗi3
1Thẻ vàng0
532Chuyền bóng365
4Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · MFMattéo Guendouzi90001008.2
15 · DFNathan Aké90001007.3
27 · DFNélson Semedo90000008.5
31 · GKEderson90000008.7
37 · DFMilan Škriniar90000007.3
91 · MFN'Golo Kanté90000006.6
9 · FWRomelu Lukaku81103006.6
70 · MFOğuz Aydın81002106.3
17 · MFİrfan Can Kahveci77002007.5
22 · DFLevent Mercan77010008.2
11 · MFMason Greenwood67003007.9
7 · FW · Dự bịKerem Aktürkoğlu23111007.9
3 · DF · Dự bịArchie Brown13000006.9
8 · MF · Dự bịMert Hakan Yandaş13000006.9
19 · FW · Dự bịVedat Muriqi9101007.2
45 · FW · Dự bịDorgeles Nene9002006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFNuno Lima90000007.2
5 · DFFidan Aliti90001006.9
20 · DFFatih Aksoy90000005.7
42 · MFGaius Makouta90001007.2
48 · GKPaulo Victor90000007.2
94 · MFFlorent Hadergjonaj90000007.3
55 · MFBaran Ali Gezek89000007.7
11 · MFRuan Pereira Duarte74003006.2
17 · FWArda Usluoğlu74000006.3
7 · FWIbrahim Kaya60001006.9
16 · FWHwang Ui-Jo60000006.7
10 · MF · Dự bịIanis Hagi30002006.3
12 · FW · Dự bịMeschak Elia30002006.7
8 · MF · Dự bịEnes Keskin16000006.7
9 · FW · Dự bịOmar Ben Ali16000006.3
58 · MF · Dự bịMaestro100000—
Tính đến 18/10 01:12

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:36

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,29Hòa6,15Đội khách9,75Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,281,29Hòa5,846,15Đội khách9,499,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 22:361,29▲6,15▼9,75▼
17/10 21:581,28▼6,31▲10,07▲
17/10 21:281,296,20▲9,79▲
17/10 20:281,296,17▼9,73▼
17/10 19:301,296,18▼9,79▼
17/10 18:591,29▼6,26▲9,88▲
17/10 17:251,306,05▲9,71▲
17/10 16:521,305,99▼9,52▼
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
17/10 15:161,30▲6,08▼9,77▼
17/10 14:431,296,18▲9,85▼
17/10 13:391,29▼6,17▲9,87▲
17/10 12:361,306,05▲9,79▼
17/10 12:041,306,00▲9,81▲
17/10 11:291,305,92▲9,74▲
17/10 10:241,305,86▲9,59▲
17/10 06:361,305,83▲9,54▲
17/10 04:171,305,81▼9,51
17/10 03:101,305,82▲9,51▲
16/10 23:101,30▲5,80▲9,50▲
16/10 21:331,295,69▼9,20
16/10 13:421,295,70▼9,20
16/10 12:111,295,71▼9,20
15/10 22:421,29▼5,72▲9,20▲
15/10 16:481,31▲5,52▼8,69▼
14/10 22:16 Đầu tiên1,285,849,49
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,296,159,75
Betfair1,255,5010,50
bet3651,275,258,50
Marathon1,255,809,70
1xBet1,276,4810,80
Betano1,315,208,50
BetVictor1,255,7510,00
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,86Đội khách +1.52,05Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,821,86Đội khách2,042,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 22:361,86▲2,05▼
17/10 21:581,81▼2,09▲
17/10 21:281,852,07▲
17/10 19:301,85▲2,06▼
17/10 18:591,83▼2,08▲
17/10 17:251,882,04▲
17/10 16:521,88▲2,02▼
17/10 15:481,86▲2,06
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
17/10 15:161,85▲2,06▼
17/10 14:431,83▲2,08
17/10 13:391,82▼2,08▲
17/10 12:361,85▼2,07▲
17/10 12:041,86▼2,05▲
17/10 11:291,88▲2,03▲
17/10 10:241,87▼2,02
17/10 06:361,882,02▲
16/10 23:101,88▲2,01▲
16/10 21:331,872,00▼
16/10 12:111,87▲2,01
16/10 11:411,86▲2,01▲
15/10 22:421,85▼2,00▲
15/10 16:481,93▲1,93▼
14/10 22:16 Đầu tiên1,822,04
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle1,862,05
Betfair1,801,91
bet3651,752,05
Marathon1,761,98
1xBet1,832,06
Betano1,881,98
BetVictor1,721,96
Tài/Xỉu3Tài 31,79Xỉu 32,10Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,881,79Xỉu1,952,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 22:361,79▲2,10▼
17/10 21:581,75▼2,17▲
17/10 19:301,76▲2,15▼
17/10 18:591,74▼2,18▲
17/10 17:561,83▼2,06
17/10 17:251,84▼2,06▲
17/10 16:521,85▲2,05▼
17/10 15:161,83▲2,07▼
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
17/10 14:431,762,14▼
17/10 13:391,76▼2,15▲
17/10 12:361,82▼2,08▲
17/10 12:041,87▼2,03▲
17/10 11:291,92▲1,97▲
17/10 10:241,91▼1,96▲
17/10 04:171,92▲1,95▼
17/10 03:101,90▼1,97▲
16/10 23:101,91▲1,96▲
16/10 13:421,90▼1,95▲
16/10 11:411,91▲1,94▲
15/10 22:421,90▼1,93▲
15/10 16:481,94▲1,89▼
14/10 22:16 Đầu tiên1,881,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,792,10
Marathon1,681,98
1xBet1,681,98
Betano1,911,93
BetVictor1,692,00
Cả hai đội ghi bànCó1,90Không1,87Betfair · Nhà cái 6Có1,90Không thay đổiKhông1,87Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 14:47Đã đóng
15/10 23:14 Đầu tiên1,901,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,901,87
bet3651,911,80
Marathon1,831,85
1xBet1,831,87
Betano1,931,82
BetVictor1,801,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Fenerbahçe S.K.BTTTHHBTTT11T 5H 4B
AlanyasporHTHTBTHBTH6T 8H 6B
Fenerbahçe S.K.
Dựa trên 20 trận
Alanyaspor
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 5H 4BT · H · B6T 8H 6B
55%Tỷ lệ thắng30%
25%Tỷ lệ hòa40%
1.95Ghi được mỗi trận1.35
1.15Bị ghi mỗi trận1.15
+16Hiệu số+4
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
15%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.00 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.09
1.28 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.30
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.1 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.9 (19 trận)Số cú sút mỗi trận11.9
6.5 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0
55% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình47%
5.9 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.8
2.6 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (19 trận)
11.9 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.8
Fenerbahçe S.K.
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAlanyaspor
Dựa trên 10 trận
9Trận10
5T 3H 1BT · H · B4T 4H 2B
56%Tỷ lệ thắng40%
33%Tỷ lệ hòa40%
2.67Ghi được mỗi trận1.70
1.11Bị ghi mỗi trận1.00
+14Hiệu số+7
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
0%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.17 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22
1.08 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
16.6Số cú sút mỗi trận14.1
7.3Sút trúng đích mỗi trận4.8
58%Kiểm soát bóng trung bình48%
5.6Phạt góc mỗi trận5.8
2.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (9 trận)
12.6Phạm lỗi mỗi trận11.5
Fenerbahçe S.K.
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnAlanyaspor
Dựa trên 10 trận
11Trận10
6T 2H 3BT · H · B2T 4H 4B
55%Tỷ lệ thắng20%
18%Tỷ lệ hòa40%
1.36Ghi được mỗi trận1.00
1.18Bị ghi mỗi trận1.30
+2Hiệu số-3
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
27%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.85 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.95
1.45 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24
27%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.6 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
15.4 (10 trận)Số cú sút mỗi trận9.8
5.8 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.2
52% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình45%
6.2 (10 trận)Phạt góc mỗi trận3.9
2.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3
11.3 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.0
Fenerbahçe S.K.
Dựa trên 11 trận
Süper LigAlanyaspor
Dựa trên 20 trận
11Trận20
6T 2H 3BT · H · B6T 8H 6B
55%Tỷ lệ thắng30%
18%Tỷ lệ hòa40%
2.55Ghi được mỗi trận1.35
1.18Bị ghi mỗi trận1.15
+15Hiệu số+4
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
18%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.06Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.09
1.19Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.30
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
17.5Số cú sút mỗi trận11.9
7.2Sút trúng đích mỗi trận4.0
55%Kiểm soát bóng trung bình47%
6.2Phạt góc mỗi trận4.8
2.5 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (19 trận)
11.4Phạm lỗi mỗi trận12.8
Fenerbahçe S.K.
Dựa trên 8 trận
UEFA Champions LeagueAlanyaspor
8Trận—
4T 3H 1BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
38%Tỷ lệ hòa—
1.12Ghi được mỗi trận—
1.25Bị ghi mỗi trận—
-1Hiệu số—
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
12%Tỷ lệ không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
13.9Số cú sút mỗi trận—
5.6Sút trúng đích mỗi trận—
55%Kiểm soát bóng trung bình—
5.5Phạt góc mỗi trận—
2.7 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
12.6Phạm lỗi mỗi trận—
Fenerbahçe S.K.
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộAlanyaspor
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BAston Villa6:0Fenerbahçe S.K.15/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Villa ParkTFenerbahçe S.K.8:0Eyüpspor20/09/2026 21:00 · Süper Lig · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluHGaziantep0:0Fenerbahçe S.K.15/09/2026 00:00 · Süper Lig · Gaziantep StadyumuHFenerbahçe S.K.1:1A.S. Roma10/09/2026 23:45 · UEFA Champions League · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluTFenerbahçe S.K.4:2Konyaspor23/08/2026 01:30 · Süper Lig · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluHFenerbahçe S.K.1:1Lyon19/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluBGençlerbirliği S.K.2:1Fenerbahçe S.K.16/08/2026 01:30 · Süper Lig · Eryaman StadiumTFenerbahçe S.K.2:0Sturm Graz06/08/2026 01:00 · UEFA Champions League · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluHGórnik Zabrze1:1Fenerbahçe S.K.30/07/2026 01:00 · UEFA Champions League · Stadion im. Ernesta PohlaTFenerbahçe S.K.1:0Górnik Zabrze22/07/2026 01:00 · UEFA Champions League · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru Saracoglu
Mùa giải 2025/26
HFenerbahçe S.K.3:3Eyüpspor18/05/2026 00:00 · Süper LigTFenerbahçe S.K.3:1Basaksehir03/05/2026 00:00 · Süper LigBGalatasaray S.K.3:0Fenerbahçe S.K.27/04/2026 00:00 · Süper Lig
Tính đến 25/10 05:18

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
7Fenerbahçe S.K. T
2H
1Alanyaspor T
3.8Trung bình tổng điểm
Fenerbahçe S.K. Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
27 : 11
Sân nhà
2T 2H 1B
Sân khách
5T 0H 0B
Tính đến 10/10 23:07