Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K.
Rams Park
01:30Bắt đầu 27/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Galatasaray S.K.Vắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Lucas TorreiraChấn thương |
| Rafael LeaoChấn thương |
| Wilfried SingoChấn thương |
Fenerbahçe S.K.Vắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (20/10)
| A. DioufNgoài danh sách |
| A. FallNgoài danh sách |
| J. OosterwoldeChấn thương gân Achilles |
| M. AsensioChấn thương đầu gối |
| M. MuldurChấn thương đầu gối |
| M. YandasNgoài danh sách |
Tính đến 21/10 14:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Süper Lig
| Galatasaray S.K. | Tất cả | Fenerbahçe S.K. |
|---|---|---|
| 1 | Hạng | 3 |
| 8 | Trận | 8 |
| 6 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 17 | Ghi được | 22 |
| 11 | Bị ghi | 6 |
| 2.12 | Ghi được mỗi trận | 2.75 |
| 1.38 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| Galatasaray S.K. | Chủ nhà | Fenerbahçe S.K. |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 9 | Ghi được | 16 |
| 5 | Bị ghi | 4 |
| 2.25 | Ghi được mỗi trận | 4.00 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| Galatasaray S.K. | Đội khách | Fenerbahçe S.K. |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 8 | Ghi được | 6 |
| 6 | Bị ghi | 2 |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray S.K. | 8 | 6 | 1 | 1 | +6 | 19 | TTBTT |
| 2 | Amedspor | 8 | 5 | 2 | 1 | +9 | 17 | THTTH |
| 3 | Fenerbahçe S.K. | 8 | 5 | 1 | 2 | +16 | 16 | TTTHB |
| 4 | Trabzonspor | 8 | 5 | 1 | 2 | +13 | 16 | TTTBT |
| 5 | Besiktas | 8 | 5 | 0 | 3 | +6 | 15 | BTBTT |
| 6 | Corum | 8 | 4 | 1 | 3 | +5 | 13 | TTBTT |
| 7 | Kasimpasa | 8 | 3 | 4 | 1 | +3 | 13 | TBHTH |
| 8 | Kocaelispor | 8 | 4 | 0 | 4 | +1 | 12 | BBTBT |
| 9 | Alanyaspor | 8 | 3 | 3 | 2 | -1 | 12 | BHTHT |
| 10 | Basaksehir | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | THTBB |
| 11 | Erzurumspor | 8 | 3 | 2 | 3 | -6 | 11 | THTBT |
| 12 | Rizespor | 8 | 3 | 1 | 4 | -3 | 10 | BBHTB |
| 13 | Goztepe | 8 | 2 | 3 | 3 | +1 | 9 | TTHHB |
| 14 | Gaziantep | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | BBBHT |
| 15 | Gençlerbirliği S.K. | 8 | 2 | 2 | 4 | -9 | 8 | BHBBB |
| 16 | Konyaspor | 8 | 1 | 2 | 5 | -5 | 5 | BHHTB |
| 17 | Samsunspor | 8 | 1 | 1 | 6 | -12 | 4 | BBBBB |
| 18 | Eyüpspor | 8 | 1 | 0 | 7 | -20 | 3 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alanyaspor | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Amedspor | 5 | 5 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Basaksehir | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Besiktas | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Corum | 4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Erzurumspor | 4 | 3 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Eyüpspor | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 4 | 3 | 0 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Gaziantep | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gençlerbirliği S.K. | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Goztepe | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Kasimpasa | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Kocaelispor | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Konyaspor | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Rizespor | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Samsunspor | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 4 | 4 | 0 | 0 | +12 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alanyaspor | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Amedspor | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Basaksehir | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Besiktas | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Corum | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Erzurumspor | 4 | 0 | 2 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Eyüpspor | 4 | 0 | 0 | 4 | -14 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Gaziantep | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Gençlerbirliği S.K. | 3 | 1 | 0 | 2 | -8 | 0 | |
| — | Goztepe | 5 | 2 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Kasimpasa | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Kocaelispor | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Konyaspor | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Rizespor | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Samsunspor | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 4 | 1 | 1 | 2 | +1 | 0 |
Tính đến 21/10 12:22
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Galatasaray S.K.TBTHBTBTTT10T 3H 7B
Fenerbahçe S.K.HTBTTTHHBT11T 6H 3B
| Galatasaray S.K. Dựa trên 20 trận | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 3H 7B | T · H · B | 11T 6H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.85 | Ghi được mỗi trận | 2.05 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| +2 | Hiệu số | +20 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.91 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.11 (13 trận) |
| 1.13 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (13 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (19 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 1.1 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 1.1 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 17.3 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.6 (19 trận) |
| 5.9 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.6 (19 trận) |
| 60% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (19 trận) |
| 6.1 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (19 trận) |
| 1.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (17 trận) |
| 12.1 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (19 trận) |
| Galatasaray S.K. Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 2H 2B | T · H · B | 5T 4H 1B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 2.60 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +4 | Hiệu số | +15 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 2.38 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.26 (7 trận) |
| 0.94 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (7 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 23.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.6 |
| 8.8 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.8 |
| 60% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 6.9 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 2.4 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| 11.8 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
| Galatasaray S.K. Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 1H 5B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -2 | Hiệu số | +5 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.54 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.95 (6 trận) |
| 1.29 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (6 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 1.1 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 12.4 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.6 (9 trận) |
| 3.7 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 (9 trận) |
| 59% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (9 trận) |
| 5.5 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (9 trận) |
| 1.6 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (8 trận) |
| 12.4 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 (9 trận) |
| Galatasaray S.K. Dựa trên 16 trận | Süper Lig | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 10 |
| 10T 2H 4B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 2.80 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +9 | Hiệu số | +19 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 2.05 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.31 |
| 0.99 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.04 |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 18.5 | Số cú sút mỗi trận | 18.9 |
| 6.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.6 |
| 62% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 6.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (9 trận) |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| Galatasaray S.K. Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 9 |
| 0T 0H 2B | T · H · B | 4T 4H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 44% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 44% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -5 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.69 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 |
| Galatasaray S.K. Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Galatasaray S.K. Dựa trên 1 trận | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahçe S.K. |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TGençlerbirliği S.K.0:1Galatasaray S.K.17/10/2026 20:00 · Süper Lig · Eryaman StadiumBGalatasaray S.K.1:4Barcelona (Brazil)14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Rams ParkTGalatasaray S.K.3:1Kasimpasa10/10/2026 00:00 · Süper Lig · Rams ParkHPendikspor3:3Galatasaray S.K.02/10/2026 21:30 · Giao hữu câu lạc bộBTrabzonspor4:0Galatasaray S.K.20/09/2026 00:00 · Süper Lig · Papara ParkTGalatasaray S.K.1:0Kocaelispor14/09/2026 00:00 · Süper Lig · Rams ParkBSporting CP3:1Galatasaray S.K.10/09/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTBasaksehir2:3Galatasaray S.K.05/09/2026 00:00 · Süper Lig · Basaksehir Fatih Terim StadiumTGalatasaray S.K.3:2Goztepe30/08/2026 01:30 · Süper Lig · Rams ParkTErzurumspor0:4Galatasaray S.K.22/08/2026 01:30 · Süper LigHGalatasaray S.K.2:2Corum15/08/2026 01:30 · Süper Lig · Rams Park
Mùa giải 2025/26
BKasimpasa1:0Galatasaray S.K.18/05/2026 00:00 · Süper LigTGalatasaray S.K.4:2Antalyaspor10/05/2026 00:00 · Süper LigBSamsunspor4:1Galatasaray S.K.03/05/2026 00:00 · Süper LigTGalatasaray S.K.3:0Fenerbahçe S.K.27/04/2026 00:00 · Süper LigBGalatasaray S.K.0:2Gençlerbirliği S.K.22/04/2026 19:00 · Cúp Thổ Nhĩ KỳTGençlerbirliği S.K.1:2Galatasaray S.K.19/04/2026 00:00 · Süper LigHGalatasaray S.K.1:1Kocaelispor13/04/2026 00:00 · Süper LigTGoztepe1:3Galatasaray S.K.09/04/2026 00:00 · Süper LigBTrabzonspor2:1Galatasaray S.K.05/04/2026 00:00 · Süper LigHFenerbahçe S.K.2:2Slavia Prague20/10/2026 23:45 · UEFA Champions League · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluTFenerbahçe S.K.3:0Alanyaspor17/10/2026 23:00 · Süper Lig · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluBAston Villa6:0Fenerbahçe S.K.15/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Villa ParkTRizespor0:3Fenerbahçe S.K.10/10/2026 23:00 · Süper LigTTuran Tovuz0:2Fenerbahçe S.K.03/10/2026 23:00 · Giao hữu câu lạc bộTFenerbahçe S.K.8:0Eyüpspor20/09/2026 21:00 · Süper Lig · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluHGaziantep0:0Fenerbahçe S.K.15/09/2026 00:00 · Süper Lig · Gaziantep StadyumuHFenerbahçe S.K.1:1A.S. Roma10/09/2026 23:45 · UEFA Champions League · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluBFenerbahçe S.K.1:2Besiktas06/09/2026 00:00 · Süper Lig · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluTSamsunspor0:2Fenerbahçe S.K.31/08/2026 01:30 · Süper Lig · Samsun 19 Mayis StadyumuTLyon1:2Fenerbahçe S.K.27/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Parc Olympique LyonnaisTFenerbahçe S.K.4:2Konyaspor23/08/2026 01:30 · Süper Lig · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluHFenerbahçe S.K.1:1Lyon19/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluBGençlerbirliği S.K.2:1Fenerbahçe S.K.16/08/2026 01:30 · Süper Lig · Eryaman StadiumTSturm Graz0:1Fenerbahçe S.K.12/08/2026 01:30 · UEFA Champions League · Merkur-ArenaTFenerbahçe S.K.2:0Sturm Graz06/08/2026 01:00 · UEFA Champions League · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluHGórnik Zabrze1:1Fenerbahçe S.K.30/07/2026 01:00 · UEFA Champions League · Stadion im. Ernesta PohlaTFenerbahçe S.K.1:0Górnik Zabrze22/07/2026 01:00 · UEFA Champions League · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru Saracoglu
Mùa giải 2025/26
HFenerbahçe S.K.3:3Eyüpspor18/05/2026 00:00 · Süper LigTKonyaspor0:3Fenerbahçe S.K.10/05/2026 00:00 · Süper LigTính đến 21/10 01:36
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận5Galatasaray S.K. T
3H
3Fenerbahçe S.K. T
2.2Trung bình tổng điểm
Galatasaray S.K. Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 16 : 8
- Sân nhà
- 2T 1H 2B
- Sân khách
- 3T 2H 1B
TGalatasaray S.K.3:0Fenerbahçe S.K.27/04/2026 00:00 · Süper Lig 2025/26HFenerbahçe S.K.1:1Galatasaray S.K.02/12/2025 00:00 · Süper Lig 2025/26
TFenerbahçe S.K.1:2Galatasaray S.K.02/04/2025 · Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 2024/25
HGalatasaray S.K.0:0Fenerbahçe S.K.24/02/2025 · Süper Lig 2024/25
TFenerbahçe S.K.1:3Galatasaray S.K.21/09/2024 · Süper Lig 2024/25
BGalatasaray S.K.0:1Fenerbahçe S.K.19/05/2024 · Süper Lig 2023/24
HFenerbahçe S.K.0:0Galatasaray S.K.24/12/2023 · Süper Lig 2023/24
TGalatasaray S.K.3:0Fenerbahçe S.K.04/06/2023 · Süper Lig 2022/23
TFenerbahçe S.K.0:3Galatasaray S.K.08/01/2023 · Süper Lig 2022/23
BFenerbahçe S.K.2:0Galatasaray S.K.10/04/2022 · Süper Lig 2021/22
BGalatasaray S.K.1:2Fenerbahçe S.K.21/11/2021 · Süper Lig 2021/22
Tính đến 20/10 01:30
Các trận tiếp theo
31/10/202600:00 vs KonyasporKonya Buyuksehir Belediye StadiumĐội kháchSüper Lig04/11/202600:45 vs StuttgartRams ParkChủ nhàUEFA Champions League07/11/202623:00 vs AmedsporRams ParkChủ nhàSüper Lig21/11/202620:00 vs SamsunsporRams ParkChủ nhàSüper Lig25/11/202600:45 vs Aston VillaRams ParkChủ nhàUEFA Champions League01/12/202601:00 vs BesiktasBesiktas ParkĐội kháchSüper Lig
31/10/202623:00 vs GoztepeChobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluChủ nhàSüper Lig05/11/202600:45 vs LiverpoolChobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluChủ nhàUEFA Champions League08/11/202620:00 vs CorumCorum StadyumuĐội kháchSüper Lig21/11/202623:00 vs KocaelisporTurka Arac Muayene Kocaeli StadyumuĐội kháchSüper Lig26/11/202603:00 vs Shakhtar DonetskStamford BridgeĐội kháchUEFA Champions League29/11/202623:00 vs ErzurumsporChobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluChủ nhàSüper Lig
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Galatasaray S.K. gặp Fenerbahçe S.K. tại Süper Lig vào 27/10/2026 01:30 UTC+07 tại Rams Park.
Galatasaray S.K. đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Fenerbahçe S.K. đứng thứ 3.
Galatasaray S.K. thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Fenerbahçe S.K. thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Galatasaray S.K. thắng 5, Fenerbahçe S.K. thắng 3, hòa 3.
Galatasaray S.K. · Trận trước: Lille vs Galatasaray S.K. (21/10) · Trận tiếp theo: Konyaspor vs Galatasaray S.K. (31/10)
Fenerbahçe S.K. · Trận trước: Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Trận tiếp theo: Fenerbahçe S.K. vs Göztepe S.K. (31/10)
Các trận Süper Lig khác cùng ngày
Các trận Süper Lig tuần này
- Konyaspor vs Galatasaray S.K.
- Erzurumspor vs Corum
- Kocaelispor vs Rizespor
- Fenerbahçe S.K. vs Göztepe S.K.
- Amedspor vs Eyüpspor
- Basaksehir vs Samsunspor
- Trabzonspor vs Gaziantep
- Kasimpasa vs Besiktas
- Gençlerbirliği S.K. vs Alanyaspor
Bài viết mới nhất
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tochigi City vs Fujieda MYFC và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shimizu S-Pulse vs Machida (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Iwaki (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hiroshima D. vs Akita và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Thunders vs KCC Egis và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kyoto vs Kashima Antlers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Verdy và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Volt
Trận sắp diễn ra
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz
- Albirex Niigata vs Sagan Tosu
- Yokohama F. Marinos vs Verdy
- Kyoto vs Kashima Antlers
- Shimizu S-Pulse vs Machida
- Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
- Seoul Thunders vs KCC Egis
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.