Ngôn ngữ

Hearts vs Rangers

Chi tiết trận đấu
Tynecastle Park
HeartsChủ nhà
03:00Bắt đầu 29/10
RangersĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
HeartsVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
AgeuChấn thương
Blair SpittalChấn thương
Craig HalkettChấn thương
Tom RenaudChấn thương
RangersVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
ChermitiChấn thương
Daisuke YokotaChấn thương
Lawrence ShanklandChấn thương
Tính đến 17/10 08:48

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 15 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
HeartsTất cảRangers
15Trận12
5Thắng7
5Hòa2
5Thua3
25Bàn thắng14
25Bàn thua9
HeartsChủ nhàRangers
8Trận6
4Thắng4
3Hòa1
1Thua1
17Bàn thắng8
8Bàn thua4
HeartsĐội kháchRangers
7Trận6
1Thắng3
2Hòa1
4Thua2
8Bàn thắng6
17Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới5
2Trận không ghi bàn1
1.67Bàn thắng mỗi trận1.17
1.67Bàn thua mỗi trận0.75
3Chuỗi thắng dài nhất6
4Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất1
HeartsTất cảRangers
8Trận8
5Thắng6
1Hòa1
2Thua1
19Bàn thắng11
8Bàn thua5
HeartsChủ nhàRangers
4Trận4
4Thắng3
0Hòa0
0Thua1
13Bàn thắng6
2Bàn thua3
HeartsĐội kháchRangers
4Trận4
1Thắng3
1Hòa1
2Thua0
6Bàn thắng5
6Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới4
0Trận không ghi bàn0
2.38Bàn thắng mỗi trận1.38
1.00Bàn thua mỗi trận0.62
4Chuỗi thắng dài nhất6
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
HeartsTất cảRangers
3Trận2
0Thắng1
3Hòa0
0Thua1
4Bàn thắng1
4Bàn thua1
HeartsChủ nhàRangers
2Trận1
0Thắng1
2Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng1
3Bàn thua0
HeartsĐội kháchRangers
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
1Bàn thắng0
1Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
1.33Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.33Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
3Chuỗi hòa dài nhất0
HeartsTất cảRangers
2Trận2
0Thắng0
1Hòa1
1Thua1
2Bàn thắng2
7Bàn thua3
HeartsChủ nhàRangers
1Trận1
0Thắng0
1Hòa1
0Thua0
1Bàn thắng1
1Bàn thua1
HeartsĐội kháchRangers
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
1Bàn thắng1
6Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
HeartsTất cảRangers
2Trận—
0Thắng—
0Hòa—
2Thua—
0Bàn thắng—
6Bàn thua—
HeartsChủ nhàRangers
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
2Bàn thua—
HeartsĐội kháchRangers
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Premier League Scotland · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Celtic8701+1221TBTTT
2Rangers8611+619TTTTT
3Hearts8512+1116THBTT
4Dundee F.C.8413+313TTBHB
5St Johnstone8323+011THBTH
6Dundee Utd8323-111TTHBT
7St Mirren8314-610BBBBT
8Aberdeen8224-28BHTHB
9Motherwell8224-48BBBBT
10Hibernian8215-47BHBBB
11Falkirk8134-46BHTHB
12Kilmarnock8125-115BHTHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aberdeen4112-10
—Celtic4301+40
—Dundee F.C.4211+20
—Dundee Utd4121-10
—Falkirk4103-30
—Hearts4400+110
—Hibernian4013-40
—Kilmarnock4013-90
—Motherwell4112-30
—Rangers4301+30
—St Johnstone4211+10
—St Mirren4112-30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aberdeen4112-10
—Celtic4400+80
—Dundee F.C.4202+10
—Dundee Utd4202+00
—Falkirk4031-10
—Hearts4112+00
—Hibernian4202+00
—Kilmarnock4112-20
—Motherwell4112-10
—Rangers4310+30
—St Johnstone4112-10
—St Mirren4202-30
Tính đến 17/10 00:28

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
HeartsHTHBTTTHHH8T 6H 6B
RangersTTTTTTBTHB11T 2H 7B
Hearts
Dựa trên 20 trận
Rangers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 6H 6BT · H · B11T 2H 7B
40%Tỷ lệ thắng55%
30%Tỷ lệ hòa10%
1.70Ghi được mỗi trận1.90
1.55Bị ghi mỗi trận1.35
+3Hiệu số+11
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
10%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.50 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.08 (9 trận)
0.89 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.22 (9 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.7 (9 trận)Số cú sút mỗi trận16.8 (9 trận)
4.7 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.9 (10 trận)
53% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (10 trận)
6.4 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.8 (10 trận)
2.2 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (10 trận)
11.9 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (10 trận)
Hearts
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRangers
Dựa trên 10 trận
10Trận10
6T 3H 1BT · H · B6T 1H 3B
60%Tỷ lệ thắng60%
30%Tỷ lệ hòa10%
2.20Ghi được mỗi trận1.90
0.90Bị ghi mỗi trận1.20
+13Hiệu số+7
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.65 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.12 (5 trận)
0.61 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.05 (5 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.2 (5 trận)Số cú sút mỗi trận18.8 (5 trận)
5.2 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.8 (5 trận)
53% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình62% (5 trận)
5.4 (5 trận)Phạt góc mỗi trận7.0 (5 trận)
1.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (5 trận)
10.8 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.6 (5 trận)
Hearts
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnRangers
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 3H 5BT · H · B5T 1H 4B
20%Tỷ lệ thắng50%
30%Tỷ lệ hòa10%
1.20Ghi được mỗi trận1.90
2.20Bị ghi mỗi trận1.50
-10Hiệu số+4
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.29 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.03 (4 trận)
1.26 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43 (4 trận)
90%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
16.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trận14.2 (4 trận)
4.2 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (5 trận)
53% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (5 trận)
7.4 (5 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (5 trận)
3.0 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (5 trận)
13.0 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4 (5 trận)
Hearts
Dựa trên 13 trận
Premier League ScotlandRangers
Dựa trên 16 trận
13Trận16
8T 2H 3BT · H · B10T 1H 5B
62%Tỷ lệ thắng62%
15%Tỷ lệ hòa6%
2.15Ghi được mỗi trận2.19
1.08Bị ghi mỗi trận1.44
+14Hiệu số+12
23%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.44 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.08 (9 trận)
0.93 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.22 (9 trận)
77%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
85%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn69%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.5 (6 trận)Số cú sút mỗi trận16.8 (9 trận)
4.7 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.2 (9 trận)
53% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (9 trận)
6.0 (6 trận)Phạt góc mỗi trận5.9 (9 trận)
2.2 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (9 trận)
11.7 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.8 (9 trận)
Hearts
Dựa trên 3 trận
UEFA Europa Conference LeagueRangers
Dựa trên 2 trận
3Trận2
0T 3H 0BT · H · B1T 0H 1B
0%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
100%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.33Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.33Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+0Hiệu số+0
0%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Hearts
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueRangers
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 1H 1BT · H · B0T 1H 1B
-5Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Hearts
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueRangers
2Trận—
0T 0H 2BT · H · B—
-6Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HHearts1:1Nordsjaelland16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Tynecastle ParkTHearts5:0St Mirren10/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkHKilmarnock1:1Hearts19/09/2026 23:45 · Premier League Scotland · Rugby ParkBFalkirk2:1Hearts16/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Falkirk StadiumTHearts2:1Dundee F.C.06/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkTHearts2:1St Johnstone29/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkHSK Rapid1:1Hiệp phụ 1-1Luân lưu 3-4Hearts26/08/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Allianz StadionHHearts2:2SK Rapid21/08/2026 01:45 · UEFA Europa Conference League · Tynecastle ParkHHearts1:1S.L. Benfica14/08/2026 01:45 · UEFA Europa League · Tynecastle ParkTHearts4:0Dundee Utd09/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkBS.L. Benfica6:1Hearts07/08/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBAberdeen2:1Hearts01/08/2026 23:30 · Premier League Scotland · Pittodrie StadiumBSturm Graz4:0Hearts22/07/2026 01:30 · UEFA Champions League · Merkur-Arena
Mùa giải 2025/26
BCeltic3:1Hearts16/05/2026 18:30 · Premier League ScotlandTHearts3:0Falkirk14/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandHMotherwell1:1Hearts10/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandTHearts2:1Rangers04/05/2026 23:30 · Premier League Scotland
TRangers3:1Kilmarnock10/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Ibrox StadiumTRangers1:0St Mirren10/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Ibrox StadiumTRangers1:0Motherwell05/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Ibrox StadiumBFK Jablonec1:0Luân lưu 4-3Rangers27/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Stadion StrelniceTRangers1:0FK Jablonec21/08/2026 01:45 · UEFA Europa Conference League · Ibrox StadiumHRangers1:1Jagiellonia14/08/2026 01:30 · UEFA Europa League · Ibrox StadiumBJagiellonia2:1Rangers06/08/2026 23:00 · UEFA Europa League · Chorten ArenaHDundee Utd1:1Rangers01/08/2026 02:00 · Premier League Scotland · Tannadice Park
Mùa giải 2025/26
BCeltic3:1Rangers10/05/2026 18:00 · Premier League ScotlandBHearts2:1Rangers04/05/2026 23:30 · Premier League ScotlandTRangers4:2Dundee Utd04/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandTRangers4:1Aberdeen22/03/2026 00:45 · Premier League Scotland
Tính đến 17/10 06:22

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
3Hearts T
0H
1Rangers T
3.5Trung bình tổng điểm
Hearts Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
8 : 6
Sân nhà
2T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Beau Reus130092 phút6.79
GK28Zander Clark-----
GK30Ryan Fulton-----
GK34Kieran Wright-----
DF5Jamie McCart140278 phút6.97
DF17Stuart Findlay120070 phút6.64
DF18Harry Milne100068 phút6.83
DF2Christian Borchgrevink80062 phút6.84
DF64Malachi Fagan-Walcott40190 phút7.12
DF3Stephen Kingsley41038 phút7.40
DF4Craig Halkett-----
DF39Matthew Gillies-----
MF7Calvin Miller154174 phút6.88
MF6Oisin McEntee132083 phút7.15
MF23Jordi Altena130082 phút7.01
MF15Joshua McPake123475 phút7.65
MF78Laurent Mendy102075 phút7.10
MF22Tomas Magnusson101040 phút6.53
MF12Tom Renaud72043 phút6.86
MF8Ageu20044 phút6.75
MF31Yan Dhanda10090 phút7.20
MF17Aron Benjaminsen-----
MF21Leart Kabashi-----
MF33Finlay Pollock-----
FW10Claudio Braga153383 phút6.62
FW29Sabah Kerjota131136 phút6.99
FW21James Wilson114056 phút6.83
FW16Blair Spittal100278 phút7.16
FW11Pierre Kabore101041 phút6.53
FW19Sabri Guendouz80133 phút6.70
FW9Jerome Williams60025 phút6.58
FW74Rogers Mato50117 phút6.78
FW77Amadou Ba-Sy40044 phút6.45
FW7Elton Kabangu-----
FW9JJ Williams-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Ivor Pandur120092 phút7.33
GK31Liam Kelly-----
GK51Rydnn McGuire-----
DF37Emmanuel Fernandez120092 phút7.56
DF24Olwethu Makhanya100093 phút7.10
DF21Dujon Sterling100087 phút7.46
DF29James Penrice80190 phút7.09
DF2Ross McCrorie50140 phút6.70
DF18Kosta Nedeljkovic50034 phút6.42
DF4Ben Godfrey50018 phút6.93
DF25Tuur Rommens30090 phút6.95
DF5John Souttar-----
DF82Ashton Scally-----
MF52Findlay Curtis120047 phút6.79
MF6Daniel Neil100073 phút7.24
MF14Cameron Devlin90045 phút6.52
MF43Nicolas Raskin80077 phút7.02
MF42Tochi Chukwuani70043 phút6.80
MF22Vanja Dragojevic50042 phút6.10
FW23Djeidi Gassama110269 phút7.10
FW20Ryan Naderi105170 phút7.25
FW7Lawrence Shankland94059 phút6.78
FW17Daisuke Yokota80146 phút6.88
FW10Minsu Kim60068 phút6.85
FW28Bojan Miovski51011 phút7.00
FW19Kevin Kelsy41061 phút6.58
FW9Chermiti30057 phút6.80
FW26Badredine Bouanani30027 phút7.45
FW7Kyle Glasgow-----
FW45Ross McCausland-----
Tính đến 17/10 08:48

Huấn luyện viên

HeartsHuấn luyện viên Wouter Vrancken
RangersHuấn luyện viên Derek McInnes
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:48

Các trận tiếp theo