Hearts vs Rangers
Tynecastle Park
03:00Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
HeartsVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| AgeuChấn thương |
| Blair SpittalChấn thương |
| Craig HalkettChấn thương |
| Tom RenaudChấn thương |
RangersVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| ChermitiChấn thương |
| Daisuke YokotaChấn thương |
| Lawrence ShanklandChấn thương |
Tính đến 17/10 08:48
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 15 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
| Hearts | Tất cả | Rangers |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 12 |
| 5 | Thắng | 7 |
| 5 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 3 |
| 25 | Bàn thắng | 14 |
| 25 | Bàn thua | 9 |
| Hearts | Chủ nhà | Rangers |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 17 | Bàn thắng | 8 |
| 8 | Bàn thua | 4 |
| Hearts | Đội khách | Rangers |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 6 |
| 17 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.67 | Bàn thắng mỗi trận | 1.17 |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | 0.75 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 6 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Hearts | Tất cả | Rangers |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 5 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 19 | Bàn thắng | 11 |
| 8 | Bàn thua | 5 |
| Hearts | Chủ nhà | Rangers |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 13 | Bàn thắng | 6 |
| 2 | Bàn thua | 3 |
| Hearts | Đội khách | Rangers |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 6 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.38 | Bàn thắng mỗi trận | 1.38 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 0.62 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 6 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Hearts | Tất cả | Rangers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 1 |
| 4 | Bàn thua | 1 |
| Hearts | Chủ nhà | Rangers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 1 |
| 3 | Bàn thua | 0 |
| Hearts | Đội khách | Rangers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Hearts | Tất cả | Rangers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 7 | Bàn thua | 3 |
| Hearts | Chủ nhà | Rangers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Hearts | Đội khách | Rangers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 6 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Hearts | Tất cả | Rangers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
| Hearts | Chủ nhà | Rangers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Hearts | Đội khách | Rangers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 2 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Premier League Scotland · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic | 8 | 7 | 0 | 1 | +12 | 21 | TBTTT |
| 2 | Rangers | 8 | 6 | 1 | 1 | +6 | 19 | TTTTT |
| 3 | Hearts | 8 | 5 | 1 | 2 | +11 | 16 | THBTT |
| 4 | Dundee F.C. | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 13 | TTBHB |
| 5 | St Johnstone | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | THBTH |
| 6 | Dundee Utd | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | TTHBT |
| 7 | St Mirren | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | BBBBT |
| 8 | Aberdeen | 8 | 2 | 2 | 4 | -2 | 8 | BHTHB |
| 9 | Motherwell | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | BBBBT |
| 10 | Hibernian | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BHBBB |
| 11 | Falkirk | 8 | 1 | 3 | 4 | -4 | 6 | BHTHB |
| 12 | Kilmarnock | 8 | 1 | 2 | 5 | -11 | 5 | BHTHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aberdeen | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Dundee F.C. | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Dundee Utd | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Falkirk | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Hearts | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Hibernian | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Kilmarnock | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Motherwell | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Rangers | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | St Johnstone | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | St Mirren | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aberdeen | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Dundee F.C. | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dundee Utd | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Falkirk | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Hearts | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Hibernian | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kilmarnock | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Motherwell | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Rangers | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | St Johnstone | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | St Mirren | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 17/10 00:28
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
HeartsHTHBTTTHHH8T 6H 6B
RangersTTTTTTBTHB11T 2H 7B
| Hearts Dựa trên 20 trận | Rangers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 6H 6B | T · H · B | 11T 2H 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +3 | Hiệu số | +11 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.50 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.08 (9 trận) |
| 0.89 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (9 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.8 (9 trận) |
| 4.7 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 (10 trận) |
| 53% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (10 trận) |
| 6.4 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (10 trận) |
| 2.2 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (10 trận) |
| 11.9 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (10 trận) |
| Hearts Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Rangers Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 3H 1B | T · H · B | 6T 1H 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +13 | Hiệu số | +7 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.65 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.12 (5 trận) |
| 0.61 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.05 (5 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.2 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.8 (5 trận) |
| 5.2 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.8 (5 trận) |
| 53% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 62% (5 trận) |
| 5.4 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.0 (5 trận) |
| 1.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (5 trận) |
| 10.8 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 (5 trận) |
| Hearts Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Rangers Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 3H 5B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -10 | Hiệu số | +4 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.29 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.03 (4 trận) |
| 1.26 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (4 trận) |
| 90% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 16.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (4 trận) |
| 4.2 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (5 trận) |
| 53% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (5 trận) |
| 7.4 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (5 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| 13.0 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (5 trận) |
| Hearts Dựa trên 13 trận | Premier League Scotland | Rangers Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 16 |
| 8T 2H 3B | T · H · B | 10T 1H 5B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 6% |
| 2.15 | Ghi được mỗi trận | 2.19 |
| 1.08 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| +14 | Hiệu số | +12 |
| 23% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.44 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.08 (9 trận) |
| 0.93 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (9 trận) |
| 77% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 85% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 69% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.5 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.8 (9 trận) |
| 4.7 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (9 trận) |
| 53% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (9 trận) |
| 6.0 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.9 (9 trận) |
| 2.2 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (9 trận) |
| 11.7 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 (9 trận) |
| Hearts Dựa trên 3 trận | UEFA Europa Conference League | Rangers Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 0T 3H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 100% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Hearts Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Rangers Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| -5 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Hearts Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | Rangers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 0H 2B | T · H · B | — |
| -6 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
HHearts1:1Nordsjaelland16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Tynecastle ParkTHearts5:0St Mirren10/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkHKilmarnock1:1Hearts19/09/2026 23:45 · Premier League Scotland · Rugby ParkBFalkirk2:1Hearts16/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Falkirk StadiumTHearts2:1Dundee F.C.06/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkTHibernian1:3Hearts04/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Easter RoadTHearts2:1St Johnstone29/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkHSK Rapid1:1Hiệp phụ 1-1Luân lưu 3-4Hearts26/08/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Allianz StadionHHearts2:2SK Rapid21/08/2026 01:45 · UEFA Europa Conference League · Tynecastle ParkHHearts1:1S.L. Benfica14/08/2026 01:45 · UEFA Europa League · Tynecastle ParkTHearts4:0Dundee Utd09/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkBS.L. Benfica6:1Hearts07/08/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBAberdeen2:1Hearts01/08/2026 23:30 · Premier League Scotland · Pittodrie StadiumBHearts0:2Sturm Graz29/07/2026 01:45 · UEFA Champions League · Tynecastle ParkBSturm Graz4:0Hearts22/07/2026 01:30 · UEFA Champions League · Merkur-Arena
Mùa giải 2025/26
BCeltic3:1Hearts16/05/2026 18:30 · Premier League ScotlandTHearts3:0Falkirk14/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandHMotherwell1:1Hearts10/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandTHearts2:1Rangers04/05/2026 23:30 · Premier League ScotlandTHibernian1:2Hearts26/04/2026 22:30 · Premier League ScotlandTRangers3:1Kilmarnock10/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Ibrox StadiumTCeltic0:1Rangers20/09/2026 18:00 · Premier League Scotland · Celtic ParkTRangers1:0St Mirren10/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Ibrox StadiumTRangers1:0Motherwell05/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Ibrox StadiumTFalkirk1:2Rangers03/09/2026 02:00 · Premier League Scotland · Falkirk StadiumTAberdeen0:1Rangers30/08/2026 18:00 · Premier League Scotland · Pittodrie StadiumBFK Jablonec1:0Luân lưu 4-3Rangers27/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Stadion StrelniceTRangers1:0FK Jablonec21/08/2026 01:45 · UEFA Europa Conference League · Ibrox StadiumHRangers1:1Jagiellonia14/08/2026 01:30 · UEFA Europa League · Ibrox StadiumBRangers1:2Hibernian09/08/2026 22:00 · Premier League Scotland · Ibrox StadiumBJagiellonia2:1Rangers06/08/2026 23:00 · UEFA Europa League · Chorten ArenaHDundee Utd1:1Rangers01/08/2026 02:00 · Premier League Scotland · Tannadice Park
Mùa giải 2025/26
TFalkirk2:5Rangers16/05/2026 18:30 · Premier League ScotlandBRangers1:2Hibernian14/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandBCeltic3:1Rangers10/05/2026 18:00 · Premier League ScotlandBHearts2:1Rangers04/05/2026 23:30 · Premier League ScotlandBRangers2:3Motherwell26/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandTFalkirk3:6Rangers12/04/2026 18:00 · Premier League ScotlandTRangers4:2Dundee Utd04/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandTRangers4:1Aberdeen22/03/2026 00:45 · Premier League ScotlandTính đến 17/10 06:22
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận3Hearts T
0H
1Rangers T
3.5Trung bình tổng điểm
Hearts Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 8 : 6
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Tính đến 17/10 08:48
Huấn luyện viên
HeartsHuấn luyện viên Wouter Vrancken
RangersHuấn luyện viên Derek McInnes
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:48
Các trận tiếp theo
06/11/202600:45 vs ThunStockhorn ArenaĐội kháchUEFA Europa Conference League08/11/202622:00 vs FalkirkTynecastle ParkChủ nhàPremier League Scotland22/11/202600:45 vs Dundee F.C.Dens ParkĐội kháchPremier League Scotland27/11/202600:45 vs MonacoTynecastle ParkChủ nhàUEFA Europa Conference League29/11/202622:00 vs CelticTynecastle ParkChủ nhàPremier League Scotland03/12/202602:45 vs AberdeenTynecastle ParkChủ nhàPremier League Scotland
08/11/202603:00 vs St MirrenThe SMISA StadiumĐội kháchPremier League Scotland22/11/202603:00 vs MotherwellFir ParkĐội kháchPremier League Scotland25/11/202603:00 vs AberdeenIbrox StadiumChủ nhàPremier League Scotland28/11/202622:00 vs FalkirkIbrox StadiumChủ nhàPremier League Scotland03/12/202602:45 vs Dundee UtdIbrox StadiumChủ nhàPremier League Scotland08/12/202603:00 vs HibernianEaster RoadĐội kháchPremier League Scotland
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hearts gặp Rangers tại Premier League Scotland vào 29/10/2026 03:00 UTC+07 tại Tynecastle Park.
Hearts đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Rangers đứng thứ 2.
Hearts thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Rangers thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Hearts thắng 3, Rangers thắng 1, hòa 0.
Hearts · Trận trước: Motherwell vs Hearts (25/10) · Trận tiếp theo: Thun vs Hearts (6/11)
Rangers · Trận trước: Rangers vs St Johnstone (24/10) · Trận tiếp theo: St Mirren vs Rangers (8/11)
Các trận Premier League Scotland khác cùng ngày
- St Johnstone vs Motherwell
- Aberdeen vs Falkirk
- Dundee F.C. vs Kilmarnock
- Celtic vs Dundee Utd
- St Mirren vs Hibernian
Các trận Premier League Scotland tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs PSV (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Venezia vs Napoli (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs RB Leipzig (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fulham vs Hull (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brentford vs Liverpool (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Augsburg (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Schalke vs Mainz (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Elche (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs Ipswich (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Chiba vs Shimane
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Daegu vs Cheongju
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Blaublitz
- Kia Tigers vs LG Twins
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.