Ngôn ngữ

Motherwell vs Hearts

Chi tiết trận đấu
Fir Park
MotherwellChủ nhà
0 : 2Tỷ số chung cuộc
HeartsĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 25/10 20:39
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 8
1GAlex Paulsen
7DTom Sparrow
3DJake Girdwood-Reich
5DMartin Moormann
45DEmmanuel Longelo
6MJordan McGhee
63MDylan Levitt
18MTawanda Maswanhise
19MIbrahim Said
71MJoe Hodge
47FSebastian Palmer-Houlden
Dự bị 8
4DJamie Knight-Lebel
13MJardell Kanga
15FEythor Bjørgolfsson
2DStephen O'Donnell
21GMatty Connelly
23DEwan Wilson
27MMikey Booth
77FWilly Vogt
Huấn luyện viên Alfred Johansson
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GBeau Reus
74DRogers Mato
64DMalachi Fagan-Walcott
5DJamie McCart
3DStephen Kingsley
29MSabah Kerjota
22MTomas Magnusson
23MJordi Altena
15MJosh McPake
21FJames Wilson
10FCláudio Braga
Dự bị 9
78MLaurent Mendy
7FCalvin Miller
31FYan Dhanda
9FJerome Williams
19FSeverin Sabri Guendouz
30GRyan Fulton
27FAron Benjaminsen
11FPierre Landry Kaboré
77FAmadou Ba-Sy
Huấn luyện viên Wouter Vrancken
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MotherwellVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Callum HendryChấn thương
Dylan WilliamsChấn thương
Oscar PriestmanChấn thương
Paul McGinnChấn thương
HeartsVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
AgeuChấn thương
Blair SpittalChấn thương
Craig HalkettChấn thương
Tom RenaudChấn thương
Tính đến 25/10 23:03

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Motherwell000
Hearts112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 24'Thẻ vàngMalachi Fagan-Walcott
  2. 29'Bàn thắngCláudio BragaKiến tạo: Sabah Kerjota
  3. 41'Thẻ vàngTom Sparrow
  4. 57'Thẻ vàngSabah Kerjota
  5. 59'Thẻ vàngJamie McCart
  6. 61'Thay ngườiJamie Knight-LebelRa sân: Martin Moormann
  7. 64'Thay ngườiLaurent MendyRa sân: Tomas Magnusson
  8. 65'Thay ngườiEythor BjørgolfssonRa sân: Sebastian Palmer-Houlden
  9. 65'Thay ngườiJardell KangaRa sân: Jordan McGhee
  10. 65'Thay ngườiCalvin MillerRa sân: Sabah Kerjota
  11. 77'Thẻ vàngRogers Mato
  12. 79'Thẻ vàngIbrahim Said
  13. 81'Thẻ vàngTawanda Maswanhise
  14. 82'Thay ngườiStephen O'DonnellRa sân: Tom Sparrow
  15. 86'Bàn thắngCalvin Miller
  16. 87'Thay ngườiYan DhandaRa sân: James Wilson
  17. 88'Thay ngườiJerome WilliamsRa sân: Cláudio Braga
  18. 90'Thay ngườiSeverin Sabri GuendouzRa sân: Josh McPake
  19. 90+3'Thẻ vàngYan Dhanda
Thống kê đội · Cuối trận
54Kiểm soát bóng46
1,26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,06
17Sút14
5Sút trúng đích5
6Phạt góc5
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng5
479Chuyền bóng414
3Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAlex Paulsen90000006.2
3 · DFJake Girdwood-Reich90000006.7
18 · MFTawanda Maswanhise90002106.2
19 · MFIbrahim Said90000106.7
45 · DFEmmanuel Longelo90001007.3
63 · MFDylan Levitt90001007.7
71 · MFJoe Hodge90001006.7
7 · DFTom Sparrow82000106.9
6 · MFJordan McGhee65001006.3
47 · FWSebastian Palmer-Houlden65003006.2
5 · DFMartin Moormann61000006.7
4 · DF · Dự bịJamie Knight-Lebel29000006.2
13 · MF · Dự bịJardell Kanga25000006.3
15 · FW · Dự bịEythor Bjørgolfsson25003006.3
2 · DF · Dự bịStephen O'Donnell8000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKBeau Reus90000008.0
3 · DFStephen Kingsley90001007.2
5 · DFJamie McCart90000107.2
23 · MFJordi Altena90001007.0
64 · DFMalachi Fagan-Walcott90000107.7
74 · DFRogers Mato90001107.9
15 · MFJosh McPake89002006.9
10 · FWCláudio Braga88101008.5
21 · FWJames Wilson87001006.2
29 · MFSabah Kerjota65010106.9
22 · MFTomas Magnusson64000006.9
78 · MF · Dự bịLaurent Mendy26000007.0
7 · FW · Dự bịCalvin Miller25101007.5
31 · FW · Dự bịYan Dhanda300010—
9 · FW · Dự bịJerome Williams200000—
19 · FW · Dự bịSeverin Sabri Guendouz100000—
Tính đến 25/10 23:03

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:39

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,81Hòa4,03Đội khách1,91Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,153,81Hòa3,684,03Đội khách2,171,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
25/10 20:393,81▲4,03▲1,91▼
25/10 20:153,64▲3,96▲1,97▼
25/10 19:043,32▼3,852,12▲
25/10 17:503,33▲3,85▲2,11▼
25/10 17:013,31▼3,84▼2,12▲
25/10 15:183,39▼3,852,09▲
25/10 13:353,43▲3,85▲2,07▼
25/10 11:473,35▲3,82▲2,11▼
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
25/10 09:513,28▲3,81▲2,14▲
25/10 09:213,27▼3,792,13▲
25/10 03:393,28▲3,79▲2,12▼
24/10 21:533,14▲3,73▲2,21▼
24/10 21:233,12▲3,71▲2,23▲
24/10 16:553,09▼3,66▼2,21▲
24/10 03:13Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 03:133,153,682,17
23/10 18:05Tạm dừng
22/10 22:19 Đầu tiên3,153,682,17
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,814,031,91
Betfair3,703,801,90
bet3653,803,901,83
Marathon3,553,701,91
1xBet3,543,701,93
Betano3,653,951,91
BetVictor3,603,901,87
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,99Đội khách -0.51,92Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,721,99Đội khách2,171,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
25/10 20:39Thay đổi mốc · 1.5 → 0.5
25/10 20:391,99▲1,92▼
25/10 20:15Tạm dừng
25/10 19:041,802,12▲
25/10 17:501,80▲2,11▼
25/10 17:011,79▼2,12▲
25/10 15:181,82▲2,09▼
25/10 13:35Tạm dừng
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
25/10 11:471,80▲2,11▼
25/10 09:511,78▲2,14▲
25/10 09:211,77▼2,13▲
25/10 03:391,78▲2,12▼
24/10 21:531,72▲2,21▼
24/10 21:231,71▲2,23▲
24/10 16:551,70▼2,22▲
24/10 09:371,722,18▲
24/10 03:131,722,17
23/10 18:05Tạm dừng
22/10 22:19 Đầu tiên1,722,17
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,991,92
bet3651,752,05
Betano1,951,90
BetVictor1,851,82
Tài/Xỉu3Tài 31,96Xỉu 31,93Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,061,96Xỉu1,781,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
25/10 20:391,96▼1,93▲
25/10 20:151,98▼1,91▲
25/10 17:502,081,83▲
25/10 17:012,081,82▼
25/10 13:352,08▲1,83▲
25/10 11:472,07▼1,81
25/10 09:512,08▲1,81▲
25/10 09:212,071,80▼
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
25/10 03:392,07▼1,81▲
24/10 21:232,08▲1,79
24/10 09:372,07▲1,79▲
24/10 03:13Thay đổi mốc · 2.5 → 3
24/10 03:132,061,78
23/10 18:05Tạm dừng
22/10 22:19 Đầu tiên2,061,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,961,93
Marathon1,851,79
1xBet1,851,79
Betano1,951,90
BetVictor1,861,81
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,571,60Không2,382,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
25/10 20:151,60▲2,25▼
25/10 19:041,57▼2,30▲
25/10 18:151,602,25▼
25/10 17:501,60▼2,30▲
25/10 17:251,62▲2,25▼
25/10 15:431,60▲2,38
22/10 22:19 Đầu tiên1,572,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,602,25
bet3651,532,38
Marathon1,512,35
1xBet1,512,39
Betano1,552,37
BetVictor1,502,40
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Premier League Scotland
MotherwellTất cảHearts
10Hạng3
10Trận10
2Thắng6
2Hòa1
6Thua3
20%Tỷ lệ thắng60%
11Ghi được22
18Bị ghi15
1.10Ghi được mỗi trận2.20
1.80Bị ghi mỗi trận1.50
MotherwellChủ nhàHearts
—Hạng—
5Trận4
1Thắng4
1Hòa0
3Thua0
20%Tỷ lệ thắng100%
3Ghi được13
8Bị ghi2
0.60Ghi được mỗi trận3.25
1.60Bị ghi mỗi trận0.50
MotherwellĐội kháchHearts
—Hạng—
5Trận6
1Thắng2
1Hòa1
3Thua3
20%Tỷ lệ thắng33%
8Ghi được9
10Bị ghi13
1.60Ghi được mỗi trận1.50
2.00Bị ghi mỗi trận2.17
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Celtic10901+1927TTTBT
2Rangers10721+1023THTTT
3Hearts10613+719TBTHB
4Dundee Utd10433+015THTTH
5Dundee F.C.10424+214BHTTB
6St Mirren10415-713TBBBB
7Falkirk10334+012TTBHT
8St Johnstone10334-412BHTHB
9Aberdeen10325-111BTBHT
10Motherwell10226-78BBBBB
11Kilmarnock10226-138BTBHT
12Hibernian10217-67BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aberdeen5212+10
—Celtic5401+100
—Dundee F.C.5221+20
—Dundee Utd5221+00
—Falkirk5203+00
—Hearts4400+110
—Hibernian6015-60
—Kilmarnock5113-80
—Motherwell5113-50
—Rangers5401+70
—St Johnstone5221+10
—St Mirren5212-20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aberdeen5113-20
—Celtic5500+90
—Dundee F.C.5203+00
—Dundee Utd5212+00
—Falkirk5131+00
—Hearts6213-40
—Hibernian4202+00
—Kilmarnock5113-50
—Motherwell5113-20
—Rangers5320+30
—St Johnstone5113-50
—St Mirren5203-50
Tính đến 26/10 12:28

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MotherwellBBBBBTHBBT7T 4H 9B
HeartsBBHTHBTTTH6T 6H 8B
Motherwell
Dựa trên 20 trận
Hearts
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B6T 6H 8B
35%Tỷ lệ thắng30%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.40Ghi được mỗi trận1.55
1.55Bị ghi mỗi trận1.90
-3Hiệu số-7
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
25%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.12 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.48 (9 trận)
1.62 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.49 (9 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
12.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận15.9 (11 trận)
3.9 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (12 trận)
49% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (12 trận)
4.1 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (12 trận)
2.2 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (12 trận)
9.4 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6 (12 trận)
Motherwell
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHearts
Dựa trên 9 trận
9Trận9
3T 2H 4BT · H · B5T 3H 1B
33%Tỷ lệ thắng56%
22%Tỷ lệ hòa33%
1.22Ghi được mỗi trận2.22
1.44Bị ghi mỗi trận0.89
-2Hiệu số+12
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
33%Tỷ lệ không ghi bàn11%
0.90 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.95 (3 trận)
1.77 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.54 (3 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
10.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận16.2 (4 trận)
2.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (4 trận)
43% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (4 trận)
2.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận6.2 (4 trận)
1.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (4 trận)
7.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.5 (4 trận)
Motherwell
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnHearts
Dựa trên 11 trận
11Trận11
4T 2H 5BT · H · B1T 3H 7B
36%Tỷ lệ thắng9%
18%Tỷ lệ hòa27%
1.55Ghi được mỗi trận1.00
1.64Bị ghi mỗi trận2.73
-1Hiệu số-19
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
18%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.25 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.25 (6 trận)
1.53 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.97 (6 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn82%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.4
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
13.4 (5 trận)Số cú sút mỗi trận15.7 (7 trận)
4.5 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.5 (8 trận)
52% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (8 trận)
4.8 (6 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (8 trận)
2.7 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (8 trận)
10.7 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.1 (8 trận)
Motherwell
Dựa trên 14 trận
Premier League ScotlandHearts
Dựa trên 12 trận
14Trận12
4T 3H 7BT · H · B6T 2H 4B
29%Tỷ lệ thắng50%
21%Tỷ lệ hòa17%
1.29Ghi được mỗi trận2.08
1.64Bị ghi mỗi trận1.58
-5Hiệu số+6
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
36%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.12 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.56 (7 trận)
1.62 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61 (7 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận15.9 (7 trận)
4.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (7 trận)
49% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (7 trận)
4.2 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.4 (7 trận)
2.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (7 trận)
9.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4 (7 trận)
Motherwell
Dựa trên 6 trận
UEFA Europa Conference LeagueHearts
Dựa trên 4 trận
6Trận4
3T 1H 2BT · H · B0T 3H 1B
50%Tỷ lệ thắng0%
17%Tỷ lệ hòa75%
1.67Ghi được mỗi trận1.00
1.33Bị ghi mỗi trận1.50
+2Hiệu số-2
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
0%Tỷ lệ không ghi bàn25%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
MotherwellUEFA Europa LeagueHearts
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-5
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
MotherwellUEFA Champions LeagueHearts
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 0H 2B
—Hiệu số-6
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BKilmarnock3:2Motherwell17/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Rugby ParkBDundee F.C.2:1Motherwell19/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Dens ParkBRangers1:0Motherwell05/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Ibrox StadiumTMotherwell3:0Dundee Utd03/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Fir ParkHSt Mirren3:3Motherwell30/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · The SMISA StadiumBFreiburg4:1Motherwell27/08/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Europa-Park StadionTMotherwell2:0HJK14/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Fir ParkHMotherwell0:0Falkirk09/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Fir ParkHHJK1:1Motherwell06/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Bolt ArenaTMotherwell2:0HB Torshavn24/07/2026 01:45 · UEFA Europa Conference League · Fir Park
Mùa giải 2025/26
HMotherwell1:1Hearts10/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandBFalkirk1:0Motherwell02/05/2026 21:00 · Premier League Scotland
BTrabzonspor2:0Hearts22/10/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Papara ParkBCeltic7:1Hearts18/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Celtic ParkHHearts1:1Nordsjaelland16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Tynecastle ParkTHearts5:0St Mirren10/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkHKilmarnock1:1Hearts19/09/2026 23:45 · Premier League Scotland · Rugby ParkBFalkirk2:1Hearts16/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Falkirk StadiumTHearts2:1Dundee F.C.06/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkTHearts2:1St Johnstone29/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkHSK Rapid1:1Hiệp phụ 1-1Luân lưu 3-4Hearts26/08/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Allianz StadionHHearts2:2SK Rapid21/08/2026 01:45 · UEFA Europa Conference League · Tynecastle ParkHHearts1:1S.L. Benfica14/08/2026 01:45 · UEFA Europa League · Tynecastle ParkTHearts4:0Dundee Utd09/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkBS.L. Benfica6:1Hearts07/08/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBAberdeen2:1Hearts01/08/2026 23:30 · Premier League Scotland · Pittodrie StadiumBSturm Graz4:0Hearts22/07/2026 01:30 · UEFA Champions League · Merkur-Arena
Mùa giải 2025/26
BCeltic3:1Hearts16/05/2026 18:30 · Premier League ScotlandTHearts3:0Falkirk14/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandHMotherwell1:1Hearts10/05/2026 02:00 · Premier League Scotland
Tính đến 26/10 04:54

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 17 trận
5Motherwell T
4H
8Hearts T
2.5Trung bình tổng điểm
Motherwell Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
18 : 25
Sân nhà
4T 3H 2B
Sân khách
1T 1H 6B
Tính đến 18/10 21:01

Các trận tiếp theo