Motherwell vs Hearts
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Alex Paulsen |
| 7 | D | Tom Sparrow |
| 3 | D | Jake Girdwood-Reich |
| 5 | D | Martin Moormann |
| 45 | D | Emmanuel Longelo |
| 6 | M | Jordan McGhee |
| 63 | M | Dylan Levitt |
| 18 | M | Tawanda Maswanhise |
| 19 | M | Ibrahim Said |
| 71 | M | Joe Hodge |
| 47 | F | Sebastian Palmer-Houlden |
| 4 | D | Jamie Knight-Lebel |
| 13 | M | Jardell Kanga |
| 15 | F | Eythor Bjørgolfsson |
| 2 | D | Stephen O'Donnell |
| 21 | G | Matty Connelly |
| 23 | D | Ewan Wilson |
| 27 | M | Mikey Booth |
| 77 | F | Willy Vogt |
| 1 | G | Beau Reus |
| 74 | D | Rogers Mato |
| 64 | D | Malachi Fagan-Walcott |
| 5 | D | Jamie McCart |
| 3 | D | Stephen Kingsley |
| 29 | M | Sabah Kerjota |
| 22 | M | Tomas Magnusson |
| 23 | M | Jordi Altena |
| 15 | M | Josh McPake |
| 21 | F | James Wilson |
| 10 | F | Cláudio Braga |
| 78 | M | Laurent Mendy |
| 7 | F | Calvin Miller |
| 31 | F | Yan Dhanda |
| 9 | F | Jerome Williams |
| 19 | F | Severin Sabri Guendouz |
| 30 | G | Ryan Fulton |
| 27 | F | Aron Benjaminsen |
| 11 | F | Pierre Landry Kaboré |
| 77 | F | Amadou Ba-Sy |
| Callum HendryChấn thương |
| Dylan WilliamsChấn thương |
| Oscar PriestmanChấn thương |
| Paul McGinnChấn thương |
| AgeuChấn thương |
| Blair SpittalChấn thương |
| Craig HalkettChấn thương |
| Tom RenaudChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Motherwell | 0 | 0 | 0 |
| Hearts | 1 | 1 | 2 |
- 24'Thẻ vàngMalachi Fagan-Walcott
- 29'Bàn thắngCláudio BragaKiến tạo: Sabah Kerjota
- 41'Thẻ vàngTom Sparrow
- 57'Thẻ vàngSabah Kerjota
- 59'Thẻ vàngJamie McCart
- 61'Thay ngườiJamie Knight-LebelRa sân: Martin Moormann
- 64'Thay ngườiLaurent MendyRa sân: Tomas Magnusson
- 65'Thay ngườiEythor BjørgolfssonRa sân: Sebastian Palmer-Houlden
- 65'Thay ngườiJardell KangaRa sân: Jordan McGhee
- 65'Thay ngườiCalvin MillerRa sân: Sabah Kerjota
- 77'Thẻ vàngRogers Mato
- 79'Thẻ vàngIbrahim Said
- 81'Thẻ vàngTawanda Maswanhise
- 82'Thay ngườiStephen O'DonnellRa sân: Tom Sparrow
- 86'Bàn thắngCalvin Miller
- 87'Thay ngườiYan DhandaRa sân: James Wilson
- 88'Thay ngườiJerome WilliamsRa sân: Cláudio Braga
- 90'Thay ngườiSeverin Sabri GuendouzRa sân: Josh McPake
- 90+3'Thẻ vàngYan Dhanda
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:39Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,81Hòa4,03Đội khách1,91Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,15→3,81Hòa3,68→4,03Đội khách2,17→1,91
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 25/10 20:39 | 3,81▲ | 4,03▲ | 1,91▼ |
| 25/10 20:15 | 3,64▲ | 3,96▲ | 1,97▼ |
| 25/10 19:04 | 3,32▼ | 3,85 | 2,12▲ |
| 25/10 17:50 | 3,33▲ | 3,85▲ | 2,11▼ |
| 25/10 17:01 | 3,31▼ | 3,84▼ | 2,12▲ |
| 25/10 15:18 | 3,39▼ | 3,85 | 2,09▲ |
| 25/10 13:35 | 3,43▲ | 3,85▲ | 2,07▼ |
| 25/10 11:47 | 3,35▲ | 3,82▲ | 2,11▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 25/10 09:51 | 3,28▲ | 3,81▲ | 2,14▲ |
| 25/10 09:21 | 3,27▼ | 3,79 | 2,13▲ |
| 25/10 03:39 | 3,28▲ | 3,79▲ | 2,12▼ |
| 24/10 21:53 | 3,14▲ | 3,73▲ | 2,21▼ |
| 24/10 21:23 | 3,12▲ | 3,71▲ | 2,23▲ |
| 24/10 16:55 | 3,09▼ | 3,66▼ | 2,21▲ |
| 24/10 03:13 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 24/10 03:13 | 3,15 | 3,68 | 2,17 |
| 23/10 18:05 | Tạm dừng | ||
| 22/10 22:19 Đầu tiên | 3,15 | 3,68 | 2,17 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,81 | 4,03 | 1,91 |
| Betfair | 3,70 | 3,80 | 1,90 |
| bet365 | 3,80 | 3,90 | 1,83 |
| Marathon | 3,55 | 3,70 | 1,91 |
| 1xBet | 3,54 | 3,70 | 1,93 |
| Betano | 3,65 | 3,95 | 1,91 |
| BetVictor | 3,60 | 3,90 | 1,87 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,99Đội khách -0.51,92Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,72→1,99Đội khách2,17→1,92
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 25/10 20:39 | Thay đổi mốc · 1.5 → 0.5 | |
| 25/10 20:39 | 1,99▲ | 1,92▼ |
| 25/10 20:15 | Tạm dừng | |
| 25/10 19:04 | 1,80 | 2,12▲ |
| 25/10 17:50 | 1,80▲ | 2,11▼ |
| 25/10 17:01 | 1,79▼ | 2,12▲ |
| 25/10 15:18 | 1,82▲ | 2,09▼ |
| 25/10 13:35 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 25/10 11:47 | 1,80▲ | 2,11▼ |
| 25/10 09:51 | 1,78▲ | 2,14▲ |
| 25/10 09:21 | 1,77▼ | 2,13▲ |
| 25/10 03:39 | 1,78▲ | 2,12▼ |
| 24/10 21:53 | 1,72▲ | 2,21▼ |
| 24/10 21:23 | 1,71▲ | 2,23▲ |
| 24/10 16:55 | 1,70▼ | 2,22▲ |
| 24/10 09:37 | 1,72 | 2,18▲ |
| 24/10 03:13 | 1,72 | 2,17 |
| 23/10 18:05 | Tạm dừng | |
| 22/10 22:19 Đầu tiên | 1,72 | 2,17 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,99 | 1,92 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| Betano | 1,95 | 1,90 |
| BetVictor | 1,85 | 1,82 |
Tài/Xỉu3Tài 31,96Xỉu 31,93Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,06→1,96Xỉu1,78→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 25/10 20:39 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 25/10 20:15 | 1,98▼ | 1,91▲ |
| 25/10 17:50 | 2,08 | 1,83▲ |
| 25/10 17:01 | 2,08 | 1,82▼ |
| 25/10 13:35 | 2,08▲ | 1,83▲ |
| 25/10 11:47 | 2,07▼ | 1,81 |
| 25/10 09:51 | 2,08▲ | 1,81▲ |
| 25/10 09:21 | 2,07 | 1,80▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 25/10 03:39 | 2,07▼ | 1,81▲ |
| 24/10 21:23 | 2,08▲ | 1,79 |
| 24/10 09:37 | 2,07▲ | 1,79▲ |
| 24/10 03:13 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 24/10 03:13 | 2,06 | 1,78 |
| 23/10 18:05 | Tạm dừng | |
| 22/10 22:19 Đầu tiên | 2,06 | 1,78 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96 | 1,93 |
| Marathon | 1,85 | 1,79 |
| 1xBet | 1,85 | 1,79 |
| Betano | 1,95 | 1,90 |
| BetVictor | 1,86 | 1,81 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,57→1,60Không2,38→2,25
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 25/10 20:15 | 1,60▲ | 2,25▼ |
| 25/10 19:04 | 1,57▼ | 2,30▲ |
| 25/10 18:15 | 1,60 | 2,25▼ |
| 25/10 17:50 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 25/10 17:25 | 1,62▲ | 2,25▼ |
| 25/10 15:43 | 1,60▲ | 2,38 |
| 22/10 22:19 Đầu tiên | 1,57 | 2,38 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,25 |
| bet365 | 1,53 | 2,38 |
| Marathon | 1,51 | 2,35 |
| 1xBet | 1,51 | 2,39 |
| Betano | 1,55 | 2,37 |
| BetVictor | 1,50 | 2,40 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 đội| Motherwell | Tất cả | Hearts |
|---|---|---|
| 10 | Hạng | 3 |
| 10 | Trận | 10 |
| 2 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 6 | Thua | 3 |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 11 | Ghi được | 22 |
| 18 | Bị ghi | 15 |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| Motherwell | Chủ nhà | Hearts |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 0 |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 3 | Ghi được | 13 |
| 8 | Bị ghi | 2 |
| 0.60 | Ghi được mỗi trận | 3.25 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| Motherwell | Đội khách | Hearts |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 8 | Ghi được | 9 |
| 10 | Bị ghi | 13 |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.17 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic | 10 | 9 | 0 | 1 | +19 | 27 | TTTBT |
| 2 | Rangers | 10 | 7 | 2 | 1 | +10 | 23 | THTTT |
| 3 | Hearts | 10 | 6 | 1 | 3 | +7 | 19 | TBTHB |
| 4 | Dundee Utd | 10 | 4 | 3 | 3 | +0 | 15 | THTTH |
| 5 | Dundee F.C. | 10 | 4 | 2 | 4 | +2 | 14 | BHTTB |
| 6 | St Mirren | 10 | 4 | 1 | 5 | -7 | 13 | TBBBB |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | +0 | 12 | TTBHT |
| 8 | St Johnstone | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 | BHTHB |
| 9 | Aberdeen | 10 | 3 | 2 | 5 | -1 | 11 | BTBHT |
| 10 | Motherwell | 10 | 2 | 2 | 6 | -7 | 8 | BBBBB |
| 11 | Kilmarnock | 10 | 2 | 2 | 6 | -13 | 8 | BTBHT |
| 12 | Hibernian | 10 | 2 | 1 | 7 | -6 | 7 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aberdeen | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Celtic | 5 | 4 | 0 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Dundee F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Dundee Utd | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Falkirk | 5 | 2 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Hibernian | 6 | 0 | 1 | 5 | -6 | 0 | |
| — | Kilmarnock | 5 | 1 | 1 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Motherwell | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Rangers | 5 | 4 | 0 | 1 | +7 | 0 | |
| — | St Johnstone | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | St Mirren | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aberdeen | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Celtic | 5 | 5 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Dundee F.C. | 5 | 2 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Dundee Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Falkirk | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Hibernian | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kilmarnock | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Motherwell | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Rangers | 5 | 3 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | St Johnstone | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | St Mirren | 5 | 2 | 0 | 3 | -5 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Motherwell Dựa trên 20 trận | Hearts Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 6T 6H 8B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| -3 | Hiệu số | -7 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.12 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (9 trận) |
| 1.62 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (9 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 12.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.9 (11 trận) |
| 3.9 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (12 trận) |
| 49% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (12 trận) |
| 4.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (12 trận) |
| 2.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (12 trận) |
| 9.4 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (12 trận) |
| Motherwell Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hearts Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 2H 4B | T · H · B | 5T 3H 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 2.22 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 0.89 |
| -2 | Hiệu số | +12 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 0.90 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.95 (3 trận) |
| 1.77 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.54 (3 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 10.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.2 (4 trận) |
| 2.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (4 trận) |
| 43% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (4 trận) |
| 2.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.2 (4 trận) |
| 1.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (4 trận) |
| 7.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (4 trận) |
| Motherwell Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Hearts Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 4T 2H 5B | T · H · B | 1T 3H 7B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 9% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.64 | Bị ghi mỗi trận | 2.73 |
| -1 | Hiệu số | -19 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.25 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (6 trận) |
| 1.53 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.97 (6 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 13.4 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.7 (7 trận) |
| 4.5 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (8 trận) |
| 52% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (8 trận) |
| 4.8 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (8 trận) |
| 2.7 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (8 trận) |
| 10.7 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 (8 trận) |
| Motherwell Dựa trên 14 trận | Premier League Scotland | Hearts Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 12 |
| 4T 3H 7B | T · H · B | 6T 2H 4B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.29 | Ghi được mỗi trận | 2.08 |
| 1.64 | Bị ghi mỗi trận | 1.58 |
| -5 | Hiệu số | +6 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.12 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.56 (7 trận) |
| 1.62 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (7 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.9 (7 trận) |
| 4.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (7 trận) |
| 49% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (7 trận) |
| 4.2 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (7 trận) |
| 2.1 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (7 trận) |
| 9.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (7 trận) |
| Motherwell Dựa trên 6 trận | UEFA Europa Conference League | Hearts Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 3T 1H 2B | T · H · B | 0T 3H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 75% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +2 | Hiệu số | -2 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Motherwell | UEFA Europa League | Hearts Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -5 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Motherwell | UEFA Champions League | Hearts Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 0H 2B |
| — | Hiệu số | -6 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 17 trận- Ghi được : Để thủng
- 18 : 25
- Sân nhà
- 4T 3H 2B
- Sân khách
- 1T 1H 6B
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Motherwell đã gặp Hearts tại Premier League Scotland vào 25/10/2026 21:00 UTC+07 tại Fir Park.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Motherwell 0-2 Hearts.
Motherwell đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Hearts đứng thứ 3.
Motherwell thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Hearts thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 17 lần gặp gần nhất, Motherwell thắng 5, Hearts thắng 8, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.81 · 4.03 · 1.91.
Đội hình Motherwell có Ibrahim Said, Joe Hodge, Sebastian Palmer-Houlden.
Đội hình Hearts có Josh McPake, James Wilson, Cláudio Braga.
Motherwell · Trận trước: Kilmarnock vs Motherwell (17/10) · Trận tiếp theo: St Johnstone vs Motherwell (29/10)
Hearts · Trận trước: Trabzonspor vs Hearts (22/10) · Trận tiếp theo: Hearts vs Rangers (29/10)
Các trận Premier League Scotland khác cùng ngày
Các trận Premier League Scotland tuần này
- St Mirren vs Hibernian
- Dundee F.C. vs Kilmarnock
- St Johnstone vs Motherwell
- Aberdeen vs Falkirk
- Celtic vs Dundee Utd
- Hearts vs Rangers
- Motherwell vs St Mirren
- Dundee Utd vs Hearts
- Kilmarnock vs St Johnstone
- Falkirk vs Celtic
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Besiktas vs Basaksehir (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K. (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Al-Ahli SC vs Al-Gharafa
- Besiktas vs Basaksehir
- Al Ain vs Tractor
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor
- Al Qadsiah vs Al-Sadd
- Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K.
- Santa Clara vs S.L. Benfica
- Sevilla vs Osasuna
- Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- H. Rune vs Q. Halys
- D. Altmaier vs J. M. Cerundolo
- T. Machac vs A. De Minaur
- Rizespor vs Trabzonspor
- J. Mensik vs L. Neumayer
- A. Fery vs J. Fearnley
Chưa có bài viết nào.