Ngôn ngữ

Rizespor vs Trabzonspor

Chi tiết trận đấu
RizesporChủ nhà
3 : 4Tỷ số chung cuộc
TrabzonsporĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 26/10 22:48
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
75GYahia Fofana
54DMithat Pala
21DSiaka Bakayoko
93DModibo Sagnan
17DZakaria Ariss
14MTaylan Antalyalı
11MAdedire Mebude
10MIbrahim Olawoyin
20MQazim Laci
99MEmrecan Bulut
29FGennaro Borrelli
Dự bị 10
7FValentin Mihăilă
79FIustin Doicaru
9FAli Sowe
70MCan Bozdoğan
6MMoussa Diakité
30GZafer Görgen
4DAttila Mocsi
37DTaha Şahin
5DTayyip Talha Sanuç
8MDal Varešanović
Huấn luyện viên Recep Ucar
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
24GAndré Onana
20DWagner Pina
27DChibuike Nwaiwu
15DStefan Savić
19DMustafa Eskihellaç
6MFabinho
10MMohamed Salah
57MMelih Kabasakal
7MErnest Muçi
58MAral Şimşir
9FFranculino Djú
Dự bị 10
26MTim Jabol-Folcarelli
55DSidny Lopes Cabral
11MOzan Tufan
70FNoah Saviolo
39DCenk Özkaçar
1GAhmet Doğan Yıldırım
4DSamet Akaydın
77FMetehan Mimaroğlu
14FUmut Nayir
99FAli Habeşoğlu
Huấn luyện viên Thomas Reis
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
RizesporVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
K. AlikulovChấn thương đầu gối
TrabzonsporVắng mặt 4 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. BatagovChấn thương đầu gối
O. CevikkanChấn thương gân
O. YokusluChấn thương đầu gối
R. MalinovskyiChấn thương đầu gối
P. OnuachuChấn thương cơ
Tính đến 27/10 00:48

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 4
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Rizespor213
Trabzonspor044
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 12'Bàn thắngGennaro Borrelli
  2. 14'Thẻ vàngZakaria Ariss
  3. 32'Bàn thắngGennaro BorrelliKiến tạo: Adedire Mebude
  4. 38'Thẻ vàngFabinho
  5. 46'Thay ngườiTim Jabol-FolcarelliRa sân: Fabinho
  6. 49'Bàn thắngMelih KabasakalKiến tạo: Ernest Muçi
  7. 51'Bàn thắngAral ŞimşirKiến tạo: Ernest Muçi
  8. 55'Thẻ vàngMelih Kabasakal
  9. 57'Bàn thắngFranculino Djú
  10. 59'Thay ngườiValentin MihăilăRa sân: Emrecan Bulut
  11. 60'Thẻ vàngGennaro Borrelli
  12. 61'Thay ngườiOzan TufanRa sân: Melih Kabasakal
  13. 61'Thay ngườiSidny Lopes CabralRa sân: Mustafa Eskihellaç
  14. 68'Bàn thắngQazim LaciKiến tạo: Adedire Mebude
  15. 71'Thay ngườiIustin DoicaruRa sân: Adedire Mebude
  16. 72'Thay ngườiAli SoweRa sân: Gennaro Borrelli
  17. 79'Thay ngườiMoussa DiakitéRa sân: Taylan Antalyalı
  18. 79'Thay ngườiCan BozdoğanRa sân: Qazim Laci
  19. 83'Bàn thắngFranculino DjúKiến tạo: Ernest Muçi
  20. 86'Thay ngườiNoah SavioloRa sân: Mohamed Salah
  21. 89'Thay ngườiCenk ÖzkaçarRa sân: Aral Şimşir
Thống kê đội · Cuối trận
47Kiểm soát bóng53
1,9Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,69
9Sút14
6Sút trúng đích7
4Phạt góc4
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
398Chuyền bóng459
3Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
10 · MFIbrahim Olawoyin90001007.5
17 · DFZakaria Ariss90000106.2
21 · DFSiaka Bakayoko90001005.9
54 · DFMithat Pala90000007.2
75 · GKYahia Fofana90000006.2
93 · DFModibo Sagnan90000006.3
14 · MFTaylan Antalyalı79000006.3
20 · MFQazim Laci79102007.9
29 · FWGennaro Borrelli72202107.2
11 · MFAdedire Mebude71020007.3
99 · MFEmrecan Bulut59001006.6
7 · FW · Dự bịValentin Mihăilă31000006.9
79 · FW · Dự bịIustin Doicaru19000006.6
9 · FW · Dự bịAli Sowe18000006.7
6 · MF · Dự bịMoussa Diakité11000006.6
70 · MF · Dự bịCan Bozdoğan11000006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
7 · MFErnest Muçi90033009.2
9 · FWFranculino Djú90204008.3
15 · DFStefan Savić90000006.7
20 · DFWagner Pina90000006.6
24 · GKAndré Onana90000006.2
27 · DFChibuike Nwaiwu90000006.7
58 · MFAral Şimşir89101008.2
10 · MFMohamed Salah86001006.3
19 · DFMustafa Eskihellaç61000006.2
57 · MFMelih Kabasakal61102107.2
6 · MFFabinho45000106.9
26 · MF · Dự bịTim Jabol-Folcarelli45000006.7
11 · MF · Dự bịOzan Tufan29001006.3
55 · DF · Dự bịSidny Lopes Cabral29000005.9
70 · FW · Dự bịNoah Saviolo10000006.3
39 · DF · Dự bịCenk Özkaçar100000—
Tính đến 28/10 22:03

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:48

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà4,04Hòa4,24Đội khách1,81Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,444,04Hòa3,974,24Đội khách1,961,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
26/10 22:484,04▲4,24▲1,81▼
26/10 22:284,02▲4,21▼1,82▼
26/10 22:063,97▲4,22▲1,83
26/10 21:463,96▲4,21▲1,83▼
26/10 21:273,844,18▲1,87
26/10 21:083,84▲4,17▲1,87▼
26/10 20:493,82▼4,14▼1,88▲
26/10 20:123,87▲4,17▲1,86▼
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
26/10 19:323,80▲4,131,88
26/10 19:143,794,131,88▼
26/10 18:353,79▲4,131,89
26/10 17:583,77▲4,13▲1,89▼
26/10 17:403,74▲4,09▲1,91▼
26/10 17:213,73▼4,081,92▲
26/10 16:453,84▲4,08▼1,88▼
26/10 16:063,68▲4,10▲1,93
26/10 15:303,67▲4,09▲1,93▼
26/10 15:113,64▼4,08▲1,94▼
26/10 14:173,65▼4,03▼1,95▲
26/10 13:443,71▲4,06▲1,93
26/10 12:353,69▲4,04▲1,93▼
26/10 11:423,63▲4,02▲1,96▼
26/10 11:253,60▲3,98▲1,98▲
26/10 10:333,58▲3,96▼1,97▲
26/10 07:313,56▲4,01▲1,96▼
26/10 06:533,54▲3,99▲1,97▼
26/10 04:073,50▲3,97▼1,99▲
26/10 03:083,49▲4,031,98
25/10 23:203,48▲4,03▲1,98▲
25/10 15:153,443,98▲1,96
24/10 02:20Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 02:20 Đầu tiên3,443,971,96
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle4,044,241,81
Betfair3,904,001,75
bet3654,103,801,83
Marathon3,483,821,90
1xBet3,633,981,98
Betano4,454,051,82
BetVictor3,803,901,80
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.52,10Đội khách -0.51,81Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,882,10Đội khách1,971,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
26/10 22:48Thay đổi mốc · 1.5 → 0.5
26/10 22:482,10▲1,81▼
26/10 22:28Tạm dừng
26/10 21:462,08▲1,84▼
26/10 21:272,04▲1,88
26/10 21:082,03▲1,88
26/10 20:492,02▼1,88▲
26/10 20:122,04▲1,87▼
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
26/10 19:322,011,89▼
26/10 18:352,01▲1,90
26/10 17:582,00▲1,90▼
26/10 17:401,99▲1,92▼
26/10 17:211,98▼1,93▲
26/10 16:452,01▲1,89▼
26/10 15:301,97▲1,93▼
26/10 15:111,95▲1,95▼
26/10 14:171,94▼1,96▲
26/10 13:441,97▲1,93▼
26/10 12:351,96▲1,94▼
26/10 11:421,93▲1,97▼
26/10 11:251,92▲1,99▲
26/10 10:331,91▼1,98▲
26/10 07:311,92▲1,97▼
26/10 06:531,91▲1,98▼
26/10 04:071,89▼2,00▲
25/10 23:201,90▲1,99▲
25/10 11:101,89▲1,98▲
24/10 02:20 Đầu tiên1,881,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle2,101,81
bet3652,021,78
Betano2,101,78
BetVictor1,921,76
Tài/Xỉu3Tài 31,78Xỉu 32,12Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,931,78Xỉu1,912,12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
26/10 22:281,78▼2,12▲
26/10 21:461,87▼2,02▲
26/10 19:321,88▲2,01▼
26/10 18:351,87▼2,02▲
26/10 16:451,882,01▲
26/10 15:301,88▼2,00
26/10 15:111,89▼2,00▲
26/10 12:351,95▼1,93
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
26/10 11:251,96▲1,93▲
26/10 09:581,95▲1,92▼
26/10 06:531,94▼1,93▲
26/10 04:071,95▲1,92▼
25/10 23:201,94▲1,93▲
25/10 11:101,931,92▲
24/10 02:20Thay đổi mốc · mốc chính 3
24/10 02:20 Đầu tiên1,931,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,782,12
Marathon1,821,82
1xBet1,911,91
Betano1,951,90
BetVictor1,791,89
Cả hai đội ghi bànCó1,45Không2,55Betfair · Nhà cái 6Có1,501,45Không2,552,55
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
26/10 22:481,45▲2,55▼
26/10 22:281,44▼2,60▲
26/10 20:121,45▼2,55
26/10 19:321,50▲2,55▼
26/10 18:171,47▼2,63▲
26/10 17:581,53▲2,45▼
25/10 00:26Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
25/10 00:26 Đầu tiên1,502,55
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,452,55
bet3651,502,50
Marathon1,492,40
1xBet1,492,44
Betano1,552,35
BetVictor1,472,45
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Süper Lig
RizesporTất cảTrabzonspor
13Hạng3
9Trận9
3Thắng6
1Hòa1
5Thua2
33%Tỷ lệ thắng67%
11Ghi được22
15Bị ghi8
1.22Ghi được mỗi trận2.44
1.67Bị ghi mỗi trận0.89
RizesporChủ nhàTrabzonspor
—Hạng—
4Trận4
0Thắng4
0Hòa0
4Thua0
0%Tỷ lệ thắng100%
3Ghi được13
10Bị ghi1
0.75Ghi được mỗi trận3.25
2.50Bị ghi mỗi trận0.25
RizesporĐội kháchTrabzonspor
—Hạng—
5Trận5
3Thắng2
1Hòa1
1Thua2
60%Tỷ lệ thắng40%
8Ghi được9
5Bị ghi7
1.60Ghi được mỗi trận1.80
1.00Bị ghi mỗi trận1.40
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Galatasaray S.K.9711+722TTTBT
2Amedspor9621+1020TTHTT
3Trabzonspor9612+1419TTTTB
4Besiktas9603+818TBTBT
5Fenerbahçe S.K.9513+1516BTTTH
6Kasimpasa9441+416TTBHT
7Kocaelispor9504+215TBBTB
8Erzurumspor9423-414TTHTB
9Corum9414+313BTTBT
10Göztepe S.K.9333+312TTTHH
11Alanyaspor9333-212BBHTH
12Basaksehir9324-211BTHTB
13Rizespor9315-410BBBHT
14Konyaspor9225-38TBHHT
15Gaziantep9225-68BBBBH
16Gençlerbirliği S.K.9225-118BBHBB
17Samsunspor9117-134BBBBB
18Eyüpspor9108-213BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alanyaspor4121+00
—Amedspor5500+110
—Basaksehir5311+60
—Besiktas5500+110
—Corum4202+20
—Erzurumspor4301+00
—Eyüpspor5104-70
—Fenerbahçe S.K.4301+120
—Galatasaray S.K.5410+50
—Gaziantep5023-60
—Gençlerbirliği S.K.5122-10
—Göztepe S.K.4112-10
—Kasimpasa4130+30
—Kocaelispor4301+40
—Konyaspor5212+10
—Rizespor4004-70
—Samsunspor5014-100
—Trabzonspor4400+120
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alanyaspor5212-20
—Amedspor4121-10
—Basaksehir4013-80
—Besiktas4103-30
—Corum5212+10
—Erzurumspor5122-40
—Eyüpspor4004-140
—Fenerbahçe S.K.5212+30
—Galatasaray S.K.4301+20
—Gaziantep4202+00
—Gençlerbirliği S.K.4103-100
—Göztepe S.K.5221+40
—Kasimpasa5311+10
—Kocaelispor5203-20
—Konyaspor4013-40
—Rizespor5311+30
—Samsunspor4103-30
—Trabzonspor5212+20
Tính đến 30/10 12:22

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RizesporBBHTBTBTHB9T 3H 8B
TrabzonsporTTTTTBTBBT10T 4H 6B
Rizespor
Dựa trên 20 trận
Trận chính thứcTrabzonspor
Dựa trên 19 trận
20Trận19
9T 3H 8BT · H · B10T 3H 6B
45%Tỷ lệ thắng53%
15%Tỷ lệ hòa16%
1.40Ghi được mỗi trận1.68
1.40Bị ghi mỗi trận1.11
+0Hiệu số+11
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới32%
30%Tỷ lệ không ghi bàn26%
1.44Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.71 (14 trận)
1.28Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52 (14 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn63%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (16 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (16 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (16 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (16 trận)
14.7Số cú sút mỗi trận14.1 (14 trận)
4.8Sút trúng đích mỗi trận5.6 (16 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bình54% (16 trận)
4.7Phạt góc mỗi trận5.2 (16 trận)
2.2 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (16 trận)
12.6Phạm lỗi mỗi trận10.6 (16 trận)
Rizespor
Dựa trên 20 trận
Trabzonspor
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 3H 8BT · H · B10T 3H 7B
45%Tỷ lệ thắng50%
15%Tỷ lệ hòa15%
1.40Ghi được mỗi trận1.60
1.40Bị ghi mỗi trận1.10
+0Hiệu số+10
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.44Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.71 (14 trận)
1.28Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52 (14 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (16 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (16 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (16 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (16 trận)
14.7Số cú sút mỗi trận14.1 (14 trận)
4.8Sút trúng đích mỗi trận5.6 (16 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bình54% (16 trận)
4.7Phạt góc mỗi trận5.2 (16 trận)
2.2 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (16 trận)
12.6Phạm lỗi mỗi trận10.6 (16 trận)
Rizespor
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTrabzonspor
Dựa trên 10 trận
9Trận10
5T 1H 3BT · H · B6T 1H 3B
56%Tỷ lệ thắng60%
11%Tỷ lệ hòa10%
1.56Ghi được mỗi trận1.80
1.33Bị ghi mỗi trận0.80
+2Hiệu số+10
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
33%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.79Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.85 (7 trận)
1.14Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26 (7 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (8 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (8 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (8 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2 (8 trận)
18.4Số cú sút mỗi trận13.4 (7 trận)
6.1Sút trúng đích mỗi trận6.1 (8 trận)
53%Kiểm soát bóng trung bình54% (8 trận)
5.2Phạt góc mỗi trận4.8 (8 trận)
1.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (8 trận)
11.0Phạm lỗi mỗi trận11.6 (8 trận)
Rizespor
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnTrabzonspor
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 2H 5BT · H · B4T 2H 4B
36%Tỷ lệ thắng40%
18%Tỷ lệ hòa20%
1.27Ghi được mỗi trận1.40
1.45Bị ghi mỗi trận1.40
-2Hiệu số+0
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
27%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.15Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.57 (7 trận)
1.40Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.77 (7 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (8 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (8 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (8 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (8 trận)
11.5Số cú sút mỗi trận14.9 (7 trận)
3.6Sút trúng đích mỗi trận5.0 (8 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bình53% (8 trận)
4.3Phạt góc mỗi trận5.6 (8 trận)
2.7 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (8 trận)
13.8Phạm lỗi mỗi trận9.6 (8 trận)
Rizespor
Dựa trên 20 trận
Süper LigTrabzonspor
Dựa trên 12 trận
20Trận12
9T 3H 8BT · H · B6T 2H 4B
45%Tỷ lệ thắng50%
15%Tỷ lệ hòa17%
1.40Ghi được mỗi trận1.83
1.40Bị ghi mỗi trận1.00
+0Hiệu số+10
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
30%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.44Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.57
1.28Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
14.7Số cú sút mỗi trận13.8
4.8Sút trúng đích mỗi trận5.9
52%Kiểm soát bóng trung bình54%
4.7Phạt góc mỗi trận5.0
2.2 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2
12.6Phạm lỗi mỗi trận10.8
RizesporCúp Thổ Nhĩ KỳTrabzonspor
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B2T 1H 0B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận1.33
—Bị ghi mỗi trận0.67
—Hiệu số+2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
RizesporUEFA Europa Conference LeagueTrabzonspor
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+4
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
RizesporUEFA Europa LeagueTrabzonspor
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 0H 2B
—Hiệu số-5
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
RizesporGiao hữu câu lạc bộTrabzonspor
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 30/10 00:46

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
4Rizespor T
0H
5Trabzonspor T
3.4Trung bình tổng điểm
Rizespor Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
14 : 17
Sân nhà
3T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 4B
Tính đến 19/10 23:00

Các trận tiếp theo