Rizespor vs Trabzonspor
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 75 | G | Yahia Fofana |
| 54 | D | Mithat Pala |
| 21 | D | Siaka Bakayoko |
| 93 | D | Modibo Sagnan |
| 17 | D | Zakaria Ariss |
| 14 | M | Taylan Antalyalı |
| 11 | M | Adedire Mebude |
| 10 | M | Ibrahim Olawoyin |
| 20 | M | Qazim Laci |
| 99 | M | Emrecan Bulut |
| 29 | F | Gennaro Borrelli |
| 7 | F | Valentin Mihăilă |
| 79 | F | Iustin Doicaru |
| 9 | F | Ali Sowe |
| 70 | M | Can Bozdoğan |
| 6 | M | Moussa Diakité |
| 30 | G | Zafer Görgen |
| 4 | D | Attila Mocsi |
| 37 | D | Taha Şahin |
| 5 | D | Tayyip Talha Sanuç |
| 8 | M | Dal Varešanović |
| 24 | G | André Onana |
| 20 | D | Wagner Pina |
| 27 | D | Chibuike Nwaiwu |
| 15 | D | Stefan Savić |
| 19 | D | Mustafa Eskihellaç |
| 6 | M | Fabinho |
| 10 | M | Mohamed Salah |
| 57 | M | Melih Kabasakal |
| 7 | M | Ernest Muçi |
| 58 | M | Aral Şimşir |
| 9 | F | Franculino Djú |
| 26 | M | Tim Jabol-Folcarelli |
| 55 | D | Sidny Lopes Cabral |
| 11 | M | Ozan Tufan |
| 70 | F | Noah Saviolo |
| 39 | D | Cenk Özkaçar |
| 1 | G | Ahmet Doğan Yıldırım |
| 4 | D | Samet Akaydın |
| 77 | F | Metehan Mimaroğlu |
| 14 | F | Umut Nayir |
| 99 | F | Ali Habeşoğlu |
| K. AlikulovChấn thương đầu gối |
| A. BatagovChấn thương đầu gối |
| O. CevikkanChấn thương gân |
| O. YokusluChấn thương đầu gối |
| R. MalinovskyiChấn thương đầu gối |
| P. OnuachuChấn thương cơ |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 4
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Rizespor | 2 | 1 | 3 |
| Trabzonspor | 0 | 4 | 4 |
- 12'Bàn thắngGennaro Borrelli
- 14'Thẻ vàngZakaria Ariss
- 32'Bàn thắngGennaro BorrelliKiến tạo: Adedire Mebude
- 38'Thẻ vàngFabinho
- 46'Thay ngườiTim Jabol-FolcarelliRa sân: Fabinho
- 49'Bàn thắngMelih KabasakalKiến tạo: Ernest Muçi
- 51'Bàn thắngAral ŞimşirKiến tạo: Ernest Muçi
- 55'Thẻ vàngMelih Kabasakal
- 57'Bàn thắngFranculino Djú
- 59'Thay ngườiValentin MihăilăRa sân: Emrecan Bulut
- 60'Thẻ vàngGennaro Borrelli
- 61'Thay ngườiOzan TufanRa sân: Melih Kabasakal
- 61'Thay ngườiSidny Lopes CabralRa sân: Mustafa Eskihellaç
- 68'Bàn thắngQazim LaciKiến tạo: Adedire Mebude
- 71'Thay ngườiIustin DoicaruRa sân: Adedire Mebude
- 72'Thay ngườiAli SoweRa sân: Gennaro Borrelli
- 79'Thay ngườiMoussa DiakitéRa sân: Taylan Antalyalı
- 79'Thay ngườiCan BozdoğanRa sân: Qazim Laci
- 83'Bàn thắngFranculino DjúKiến tạo: Ernest Muçi
- 86'Thay ngườiNoah SavioloRa sân: Mohamed Salah
- 89'Thay ngườiCenk ÖzkaçarRa sân: Aral Şimşir
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:48Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà4,04Hòa4,24Đội khách1,81Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,44→4,04Hòa3,97→4,24Đội khách1,96→1,81
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 26/10 22:48 | 4,04▲ | 4,24▲ | 1,81▼ |
| 26/10 22:28 | 4,02▲ | 4,21▼ | 1,82▼ |
| 26/10 22:06 | 3,97▲ | 4,22▲ | 1,83 |
| 26/10 21:46 | 3,96▲ | 4,21▲ | 1,83▼ |
| 26/10 21:27 | 3,84 | 4,18▲ | 1,87 |
| 26/10 21:08 | 3,84▲ | 4,17▲ | 1,87▼ |
| 26/10 20:49 | 3,82▼ | 4,14▼ | 1,88▲ |
| 26/10 20:12 | 3,87▲ | 4,17▲ | 1,86▼ |
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
| 26/10 19:32 | 3,80▲ | 4,13 | 1,88 |
| 26/10 19:14 | 3,79 | 4,13 | 1,88▼ |
| 26/10 18:35 | 3,79▲ | 4,13 | 1,89 |
| 26/10 17:58 | 3,77▲ | 4,13▲ | 1,89▼ |
| 26/10 17:40 | 3,74▲ | 4,09▲ | 1,91▼ |
| 26/10 17:21 | 3,73▼ | 4,08 | 1,92▲ |
| 26/10 16:45 | 3,84▲ | 4,08▼ | 1,88▼ |
| 26/10 16:06 | 3,68▲ | 4,10▲ | 1,93 |
| 26/10 15:30 | 3,67▲ | 4,09▲ | 1,93▼ |
| 26/10 15:11 | 3,64▼ | 4,08▲ | 1,94▼ |
| 26/10 14:17 | 3,65▼ | 4,03▼ | 1,95▲ |
| 26/10 13:44 | 3,71▲ | 4,06▲ | 1,93 |
| 26/10 12:35 | 3,69▲ | 4,04▲ | 1,93▼ |
| 26/10 11:42 | 3,63▲ | 4,02▲ | 1,96▼ |
| 26/10 11:25 | 3,60▲ | 3,98▲ | 1,98▲ |
| 26/10 10:33 | 3,58▲ | 3,96▼ | 1,97▲ |
| 26/10 07:31 | 3,56▲ | 4,01▲ | 1,96▼ |
| 26/10 06:53 | 3,54▲ | 3,99▲ | 1,97▼ |
| 26/10 04:07 | 3,50▲ | 3,97▼ | 1,99▲ |
| 26/10 03:08 | 3,49▲ | 4,03 | 1,98 |
| 25/10 23:20 | 3,48▲ | 4,03▲ | 1,98▲ |
| 25/10 15:15 | 3,44 | 3,98▲ | 1,96 |
| 24/10 02:20 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 24/10 02:20 Đầu tiên | 3,44 | 3,97 | 1,96 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 4,04 | 4,24 | 1,81 |
| Betfair | 3,90 | 4,00 | 1,75 |
| bet365 | 4,10 | 3,80 | 1,83 |
| Marathon | 3,48 | 3,82 | 1,90 |
| 1xBet | 3,63 | 3,98 | 1,98 |
| Betano | 4,45 | 4,05 | 1,82 |
| BetVictor | 3,80 | 3,90 | 1,80 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.52,10Đội khách -0.51,81Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,88→2,10Đội khách1,97→1,81
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 26/10 22:48 | Thay đổi mốc · 1.5 → 0.5 | |
| 26/10 22:48 | 2,10▲ | 1,81▼ |
| 26/10 22:28 | Tạm dừng | |
| 26/10 21:46 | 2,08▲ | 1,84▼ |
| 26/10 21:27 | 2,04▲ | 1,88 |
| 26/10 21:08 | 2,03▲ | 1,88 |
| 26/10 20:49 | 2,02▼ | 1,88▲ |
| 26/10 20:12 | 2,04▲ | 1,87▼ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 26/10 19:32 | 2,01 | 1,89▼ |
| 26/10 18:35 | 2,01▲ | 1,90 |
| 26/10 17:58 | 2,00▲ | 1,90▼ |
| 26/10 17:40 | 1,99▲ | 1,92▼ |
| 26/10 17:21 | 1,98▼ | 1,93▲ |
| 26/10 16:45 | 2,01▲ | 1,89▼ |
| 26/10 15:30 | 1,97▲ | 1,93▼ |
| 26/10 15:11 | 1,95▲ | 1,95▼ |
| 26/10 14:17 | 1,94▼ | 1,96▲ |
| 26/10 13:44 | 1,97▲ | 1,93▼ |
| 26/10 12:35 | 1,96▲ | 1,94▼ |
| 26/10 11:42 | 1,93▲ | 1,97▼ |
| 26/10 11:25 | 1,92▲ | 1,99▲ |
| 26/10 10:33 | 1,91▼ | 1,98▲ |
| 26/10 07:31 | 1,92▲ | 1,97▼ |
| 26/10 06:53 | 1,91▲ | 1,98▼ |
| 26/10 04:07 | 1,89▼ | 2,00▲ |
| 25/10 23:20 | 1,90▲ | 1,99▲ |
| 25/10 11:10 | 1,89▲ | 1,98▲ |
| 24/10 02:20 Đầu tiên | 1,88 | 1,97 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,10 | 1,81 |
| bet365 | 2,02 | 1,78 |
| Betano | 2,10 | 1,78 |
| BetVictor | 1,92 | 1,76 |
Tài/Xỉu3Tài 31,78Xỉu 32,12Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,93→1,78Xỉu1,91→2,12
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 26/10 22:28 | 1,78▼ | 2,12▲ |
| 26/10 21:46 | 1,87▼ | 2,02▲ |
| 26/10 19:32 | 1,88▲ | 2,01▼ |
| 26/10 18:35 | 1,87▼ | 2,02▲ |
| 26/10 16:45 | 1,88 | 2,01▲ |
| 26/10 15:30 | 1,88▼ | 2,00 |
| 26/10 15:11 | 1,89▼ | 2,00▲ |
| 26/10 12:35 | 1,95▼ | 1,93 |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 26/10 11:25 | 1,96▲ | 1,93▲ |
| 26/10 09:58 | 1,95▲ | 1,92▼ |
| 26/10 06:53 | 1,94▼ | 1,93▲ |
| 26/10 04:07 | 1,95▲ | 1,92▼ |
| 25/10 23:20 | 1,94▲ | 1,93▲ |
| 25/10 11:10 | 1,93 | 1,92▲ |
| 24/10 02:20 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
| 24/10 02:20 Đầu tiên | 1,93 | 1,91 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78 | 2,12 |
| Marathon | 1,82 | 1,82 |
| 1xBet | 1,91 | 1,91 |
| Betano | 1,95 | 1,90 |
| BetVictor | 1,79 | 1,89 |
Cả hai đội ghi bànCó1,45Không2,55Betfair · Nhà cái 6Có1,50→1,45Không2,55→2,55
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 26/10 22:48 | 1,45▲ | 2,55▼ |
| 26/10 22:28 | 1,44▼ | 2,60▲ |
| 26/10 20:12 | 1,45▼ | 2,55 |
| 26/10 19:32 | 1,50▲ | 2,55▼ |
| 26/10 18:17 | 1,47▼ | 2,63▲ |
| 26/10 17:58 | 1,53▲ | 2,45▼ |
| 25/10 00:26 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 25/10 00:26 Đầu tiên | 1,50 | 2,55 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,45 | 2,55 |
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,49 | 2,40 |
| 1xBet | 1,49 | 2,44 |
| Betano | 1,55 | 2,35 |
| BetVictor | 1,47 | 2,45 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Rizespor | Tất cả | Trabzonspor |
|---|---|---|
| 13 | Hạng | 3 |
| 9 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 2 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 11 | Ghi được | 22 |
| 15 | Bị ghi | 8 |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 2.44 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 0.89 |
| Rizespor | Chủ nhà | Trabzonspor |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 0 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 3 | Ghi được | 13 |
| 10 | Bị ghi | 1 |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 3.25 |
| 2.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.25 |
| Rizespor | Đội khách | Trabzonspor |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 8 | Ghi được | 9 |
| 5 | Bị ghi | 7 |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray S.K. | 9 | 7 | 1 | 1 | +7 | 22 | TTTBT |
| 2 | Amedspor | 9 | 6 | 2 | 1 | +10 | 20 | TTHTT |
| 3 | Trabzonspor | 9 | 6 | 1 | 2 | +14 | 19 | TTTTB |
| 4 | Besiktas | 9 | 6 | 0 | 3 | +8 | 18 | TBTBT |
| 5 | Fenerbahçe S.K. | 9 | 5 | 1 | 3 | +15 | 16 | BTTTH |
| 6 | Kasimpasa | 9 | 4 | 4 | 1 | +4 | 16 | TTBHT |
| 7 | Kocaelispor | 9 | 5 | 0 | 4 | +2 | 15 | TBBTB |
| 8 | Erzurumspor | 9 | 4 | 2 | 3 | -4 | 14 | TTHTB |
| 9 | Corum | 9 | 4 | 1 | 4 | +3 | 13 | BTTBT |
| 10 | Göztepe S.K. | 9 | 3 | 3 | 3 | +3 | 12 | TTTHH |
| 11 | Alanyaspor | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 | BBHTH |
| 12 | Basaksehir | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | BTHTB |
| 13 | Rizespor | 9 | 3 | 1 | 5 | -4 | 10 | BBBHT |
| 14 | Konyaspor | 9 | 2 | 2 | 5 | -3 | 8 | TBHHT |
| 15 | Gaziantep | 9 | 2 | 2 | 5 | -6 | 8 | BBBBH |
| 16 | Gençlerbirliği S.K. | 9 | 2 | 2 | 5 | -11 | 8 | BBHBB |
| 17 | Samsunspor | 9 | 1 | 1 | 7 | -13 | 4 | BBBBB |
| 18 | Eyüpspor | 9 | 1 | 0 | 8 | -21 | 3 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alanyaspor | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Amedspor | 5 | 5 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Basaksehir | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Besiktas | 5 | 5 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Corum | 4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Erzurumspor | 4 | 3 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Eyüpspor | 5 | 1 | 0 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 4 | 3 | 0 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Gaziantep | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Gençlerbirliği S.K. | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Göztepe S.K. | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Kasimpasa | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Kocaelispor | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Konyaspor | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Rizespor | 4 | 0 | 0 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Samsunspor | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 4 | 4 | 0 | 0 | +12 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alanyaspor | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Amedspor | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Basaksehir | 4 | 0 | 1 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Besiktas | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Corum | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Erzurumspor | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Eyüpspor | 4 | 0 | 0 | 4 | -14 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 5 | 2 | 1 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Gaziantep | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Gençlerbirliği S.K. | 4 | 1 | 0 | 3 | -10 | 0 | |
| — | Göztepe S.K. | 5 | 2 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Kasimpasa | 5 | 3 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Kocaelispor | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Konyaspor | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Rizespor | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Samsunspor | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Rizespor Dựa trên 20 trận | Trận chính thức | Trabzonspor Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 9T 3H 8B | T · H · B | 10T 3H 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 16% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.68 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| +0 | Hiệu số | +11 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 32% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| 1.44 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (14 trận) |
| 1.28 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (14 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 63% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (16 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (16 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (16 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (16 trận) |
| 14.7 | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (14 trận) |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (16 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (16 trận) |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (16 trận) |
| 2.2 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (16 trận) |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (16 trận) |
| Rizespor Dựa trên 20 trận | Trabzonspor Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 3H 8B | T · H · B | 10T 3H 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +0 | Hiệu số | +10 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.44 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (14 trận) |
| 1.28 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (14 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (16 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (16 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (16 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (16 trận) |
| 14.7 | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (14 trận) |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (16 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (16 trận) |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (16 trận) |
| 2.2 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (16 trận) |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (16 trận) |
| Rizespor Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Trabzonspor Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 1H 3B | T · H · B | 6T 1H 3B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +2 | Hiệu số | +10 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.79 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.85 (7 trận) |
| 1.14 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (7 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| 18.4 | Số cú sút mỗi trận | 13.4 (7 trận) |
| 6.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (8 trận) |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (8 trận) |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (8 trận) |
| 1.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (8 trận) |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (8 trận) |
| Rizespor Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Trabzonspor Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 2H 5B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -2 | Hiệu số | +0 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.15 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (7 trận) |
| 1.40 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.77 (7 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 11.5 | Số cú sút mỗi trận | 14.9 (7 trận) |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (8 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (8 trận) |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (8 trận) |
| 2.7 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| 13.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 (8 trận) |
| Rizespor Dựa trên 20 trận | Süper Lig | Trabzonspor Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 12 |
| 9T 3H 8B | T · H · B | 6T 2H 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.83 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +0 | Hiệu số | +10 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.44 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.57 |
| 1.28 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 14.7 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 2.2 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Rizespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 2T 1H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| Rizespor | UEFA Europa Conference League | Trabzonspor Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Rizespor | UEFA Europa League | Trabzonspor Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 0H 2B |
| — | Hiệu số | -5 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Rizespor | Giao hữu câu lạc bộ | Trabzonspor Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 14 : 17
- Sân nhà
- 3T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 4B
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Rizespor đã gặp Trabzonspor tại Süper Lig vào 26/10/2026 23:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Rizespor 3-4 Trabzonspor.
Rizespor đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Trabzonspor đứng thứ 3.
Rizespor thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trabzonspor thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Rizespor thắng 4, Trabzonspor thắng 5, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 4.04 · 4.24 · 1.81.
Đội hình Rizespor có Qazim Laci, Emrecan Bulut, Gennaro Borrelli.
Đội hình Trabzonspor có Ernest Muçi, Aral Şimşir, Franculino Djú.
Rizespor · Trận trước: Corum vs Rizespor (17/10) · Trận tiếp theo: Kocaelispor vs Rizespor (31/10)
Trabzonspor · Trận trước: Trabzonspor vs Hearts (22/10) · Trận tiếp theo: Trabzonspor vs Gaziantep (1/11)
Các trận Süper Lig khác cùng ngày
Các trận Süper Lig tuần này
- Konyaspor vs Galatasaray S.K.
- Erzurumspor vs Corum
- Kocaelispor vs Rizespor
- Fenerbahçe S.K. vs Göztepe S.K.
- Amedspor vs Eyüpspor
- Trabzonspor vs Gaziantep
- Basaksehir vs Samsunspor
- Kasimpasa vs Besiktas
Bài viết mới nhất
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Shinshu vs Kyoto và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Diamond Dolphins vs Shiga (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Akita vs Altiri Chiba (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Lille vs RC Lens (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nice vs Rennes (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs PSG (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Espanyol (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
Trận sắp diễn ra
- Brisbane Roar vs Auckland FC
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- Goyang Sono vs Seoul Thunders
- Shinshu vs Kyoto
- Akita vs Altiri Chiba
- Diamond Dolphins vs Shiga
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- NEC Red Rockets W vs Kurobe Aqua Fairies W
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- Zhejiang Chouzhou vs Shanghai
- Tianjin vs Zhejiang Guangsha
- Ningbo Rockets vs Liaoning
Chưa có bài viết nào.