Ngôn ngữ

Marseille vs Le Havre AC

Chi tiết trận đấu
MarseilleChủ nhà
23:15Bắt đầu 25/10
Le Havre ACĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MarseilleVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Derek CorneliusChấn thương
Keyliane AbdallahChấn thương
Pierre-Emile HojbjergChấn thương
Le Havre ACVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Elias JelertChấn thương
Felix MambimbiChấn thương
Lionel Mpasi-NzauChấn thương
Stephan ZagadouChấn thương
Timothee PembeleChấn thương
Tính đến 17/10 09:53

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
MarseilleTất cảLe Havre AC
8Trận5
2Thắng0
0Hòa1
6Thua4
10Bàn thắng4
13Bàn thua8
MarseilleChủ nhàLe Havre AC
4Trận2
1Thắng0
0Hòa0
3Thua2
7Bàn thắng1
6Bàn thua3
MarseilleĐội kháchLe Havre AC
4Trận3
1Thắng0
0Hòa1
3Thua2
3Bàn thắng3
7Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
3Trận không ghi bàn2
1.25Bàn thắng mỗi trận0.80
1.62Bàn thua mỗi trận1.60
1Chuỗi thắng dài nhất0
5Chuỗi thua dài nhất3
0Chuỗi hòa dài nhất1
MarseilleTất cảLe Havre AC
6Trận5
2Thắng0
0Hòa1
4Thua4
9Bàn thắng4
8Bàn thua8
MarseilleChủ nhàLe Havre AC
3Trận2
1Thắng0
0Hòa0
2Thua2
7Bàn thắng1
5Bàn thua3
MarseilleĐội kháchLe Havre AC
3Trận3
1Thắng0
0Hòa1
2Thua2
2Bàn thắng3
3Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn2
1.50Bàn thắng mỗi trận0.80
1.33Bàn thua mỗi trận1.60
1Chuỗi thắng dài nhất0
4Chuỗi thua dài nhất3
0Chuỗi hòa dài nhất1
MarseilleTất cảLe Havre AC
2Trận—
0Thắng—
0Hòa—
2Thua—
1Bàn thắng—
5Bàn thua—
MarseilleChủ nhàLe Havre AC
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
MarseilleĐội kháchLe Havre AC
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Monaco6420+514HTHTT
2Lille7421+514HTBTT
3PSG7421+514TTTTB
4Rennes6411+213TBTTT
5Lyon6321+711BTHTH
6Paris FC6321+411BTHTT
7RC Lens7313+310TTBHB
8Brest7232+39HTBBT
9Toulouse7232+19THTHB
10Lorient6222+08TBHTB
11Nice6222-28TTBHB
12Strasbourg7214-37BBBHT
13Angers6213-37BTHBT
14Marseille6204+16TBBBB
15Le Mans7133-56BBTHH
16AJ Auxerre6204-86BTTBB
17ES Troyes AC7115-114BBBBB
18Le Havre AC6024-42BBHBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3102-10
—AJ Auxerre3201+00
—Brest3111+30
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans4121-20
—RC Lens3201+30
—Lille4220+30
—Lorient3111+00
—Lyon3210+60
—Marseille3102+20
—Monaco3210+30
—Nice4220+20
—PSG2101+10
—Paris FC3210+40
—Rennes4310+50
—Strasbourg3111-10
—Toulouse3102-20
—ES Troyes AC4013-80
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3111-20
—AJ Auxerre3003-80
—Brest4121+00
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans3012-30
—RC Lens4112+00
—Lille3201+20
—Lorient3111+00
—Lyon3111+10
—Marseille3102-10
—Monaco3210+20
—Nice2002-40
—PSG5320+40
—Paris FC3111+00
—Rennes2101-30
—Strasbourg4103-20
—Toulouse4130+30
—ES Troyes AC3102-30
Tính đến 18/10 11:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MarseilleBTBBBBBTTT8T 2H 10B
Le Havre ACBBHBHBTBHH3T 8H 9B
Marseille
Dựa trên 20 trận
Le Havre AC
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 2H 10BT · H · B3T 8H 9B
40%Tỷ lệ thắng15%
10%Tỷ lệ hòa40%
1.35Ghi được mỗi trận1.00
1.45Bị ghi mỗi trận1.35
-2Hiệu số-7
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
25%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.65 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.19
1.66 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
14.8Số cú sút mỗi trận12.3
5.0Sút trúng đích mỗi trận4.0
55%Kiểm soát bóng trung bình48%
5.5Phạt góc mỗi trận4.3
2.2Thẻ vàng mỗi trận2.0
11.9Phạm lỗi mỗi trận13.9
Marseille
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLe Havre AC
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 2H 4BT · H · B2T 4H 4B
45%Tỷ lệ thắng20%
18%Tỷ lệ hòa40%
1.91Ghi được mỗi trận1.00
1.36Bị ghi mỗi trận1.20
+6Hiệu số-2
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
9%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.85 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.12
1.56 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.66
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
16.5Số cú sút mỗi trận12.4
5.8Sút trúng đích mỗi trận3.9
56%Kiểm soát bóng trung bình45%
6.1Phạt góc mỗi trận4.5
2.3Thẻ vàng mỗi trận2.2
11.1Phạm lỗi mỗi trận13.2
Marseille
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnLe Havre AC
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 0H 6BT · H · B1T 4H 5B
33%Tỷ lệ thắng10%
0%Tỷ lệ hòa40%
0.67Ghi được mỗi trận1.00
1.56Bị ghi mỗi trận1.50
-8Hiệu số-5
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
44%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.43Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.26
1.78Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54
22%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.7Số cú sút mỗi trận12.3
4.1Sút trúng đích mỗi trận4.0
55%Kiểm soát bóng trung bình52%
4.8Phạt góc mỗi trận4.2
2.1Thẻ vàng mỗi trận1.8
12.9Phạm lỗi mỗi trận14.6
Marseille
Dựa trên 17 trận
Ligue 1 PhápLe Havre AC
Dựa trên 20 trận
17Trận20
8T 1H 8BT · H · B3T 8H 9B
47%Tỷ lệ thắng15%
6%Tỷ lệ hòa40%
1.41Ghi được mỗi trận1.00
1.29Bị ghi mỗi trận1.35
+2Hiệu số-7
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
24%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.72Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.19
1.65Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60
47%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
53%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
15.1Số cú sút mỗi trận12.3
5.3Sút trúng đích mỗi trận4.0
56%Kiểm soát bóng trung bình48%
5.4Phạt góc mỗi trận4.3
2.3Thẻ vàng mỗi trận2.0
11.9Phạm lỗi mỗi trận13.9
Marseille
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueLe Havre AC
2Trận—
0T 0H 2BT · H · B—
-4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Marseille
Dựa trên 1 trận
Cúp bóng đá PhápLe Havre AC
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2Marseille T
0H
0Le Havre AC T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Marseille Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
7 : 2
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK12Jeffrey De Lange80090 phút7.72
GK40Jelle Van Neck-----
GK92Theo Vermot-----
DF33Emerson80178 phút6.75
DF21Nayef Aguerd80063 phút6.90
DF4CJ Egan-Riley70088 phút7.04
DF13Derek Cornelius40025 phút6.03
DF25Ulisses Garcia40025 phút6.70
DF74Kelyann Bezahaf20052 phút7.00
DF18Bamo Meite10090 phút7.30
DF46Alexi Koum Mbondo-----
DF72Hilan Hamzaoui-----
MF8Himad Abdelli81181 phút7.00
MF77Amine Harit81175 phút6.86
MF7Angel Gomes81174 phút6.94
MF22Timothy Weah70088 phút6.77
MF23P. Hojbjerg61090 phút7.20
MF19Geoffrey Kondogbia40041 phút6.70
MF6Tochukwu Nnadi40030 phút6.75
MF43Tadjidine Mmadi3009 phút6.20
MF42Nouhoum Kamissoko10073 phút7.20
FW9Amine Gouiri84170 phút7.05
FW48Keyliane Abdallah82040 phút6.85
FW14Igor Paixao70070 phút6.81
FW11Neal Maupay70039 phút6.52
FW29Faris Moumbagna6009 phút6.78
FW70Ugo Lamare El Kadmiri-----
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK93Gauthier Gallon40068 phút6.63
GK77Lionel Mpasi-Nzau30090 phút7.57
GK16Arnaud Bodart-----
GK40Alex Teixeira-----
GK50Paul Argney-----
DF15Ayumu Seko60085 phút6.73
DF5Ahmed Touba50090 phút7.06
DF12Elias Jelert40070 phút6.70
DF32Timothee Pembele30069 phút6.40
DF23Vincent Sasso30056 phút6.70
DF97Mouhamed N'Diaye10090 phút7.20
DFKaramokho Camara-----
DF29Stephan Zagadou-----
DF33Georges Gomis-----
MF7Amir Richardson60087 phút6.85
MF26Simon Ebonog60087 phút6.93
MF14Rassoul Ndiaye50065 phút6.96
MF6Junior Mwanga50054 phút6.48
MF44Ismael Bouneb2009 phút6.55
MF78Nbenbege Mosengo Daren10011 phút6.90
MFEbroni Gnoan-----
MF21Matteo Bodmer-----
MF24Guy Zohouri-----
MF37Thomas Rousseau-----
MF39Adams Diabate-----
FW25Ally Samatta62086 phút6.93
FW9Josh Maja61056 phút6.57
FW30Sota Nakamura60139 phút6.65
FW20Djibril Ouziad50063 phút6.86
FW27Koffi Vinette Enzo50025 phút7.02
FW17Kaito Mizuta40040 phút6.80
FW38Rayan Fofana41036 phút6.72
FW33Hakim Dongopandji1001 phút—
FW10Felix Mambimbi-----
FW19Joan Tincres-----
FW33Yanis Beau Djellel-----
Tính đến 17/10 09:53

Huấn luyện viên

MarseilleHuấn luyện viên Bruno Genesio
Le Havre ACHuấn luyện viên Didier Digard
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo