Marseille vs Le Havre AC
23:15Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MarseilleVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Derek CorneliusChấn thương |
| Keyliane AbdallahChấn thương |
| Pierre-Emile HojbjergChấn thương |
Le Havre ACVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Elias JelertChấn thương |
| Felix MambimbiChấn thương |
| Lionel Mpasi-NzauChấn thương |
| Stephan ZagadouChấn thương |
| Timothee PembeleChấn thương |
Tính đến 17/10 09:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| Marseille | Tất cả | Le Havre AC |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 6 | Thua | 4 |
| 10 | Bàn thắng | 4 |
| 13 | Bàn thua | 8 |
| Marseille | Chủ nhà | Le Havre AC |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 1 |
| 6 | Bàn thua | 3 |
| Marseille | Đội khách | Le Havre AC |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 7 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.25 | Bàn thắng mỗi trận | 0.80 |
| 1.62 | Bàn thua mỗi trận | 1.60 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Marseille | Tất cả | Le Havre AC |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 4 |
| 9 | Bàn thắng | 4 |
| 8 | Bàn thua | 8 |
| Marseille | Chủ nhà | Le Havre AC |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 1 |
| 5 | Bàn thua | 3 |
| Marseille | Đội khách | Le Havre AC |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 3 |
| 3 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 0.80 |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | 1.60 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Marseille | Tất cả | Le Havre AC |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Marseille | Chủ nhà | Le Havre AC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Marseille | Đội khách | Le Havre AC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 14 | HTHTT |
| 2 | Lille | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | HTBTT |
| 3 | PSG | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | TTTTB |
| 4 | Rennes | 6 | 4 | 1 | 1 | +2 | 13 | TBTTT |
| 5 | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 11 | BTHTH |
| 6 | Paris FC | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | BTHTT |
| 7 | RC Lens | 7 | 3 | 1 | 3 | +3 | 10 | TTBHB |
| 8 | Brest | 7 | 2 | 3 | 2 | +3 | 9 | HTBBT |
| 9 | Toulouse | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | THTHB |
| 10 | Lorient | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | TBHTB |
| 11 | Nice | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | TTBHB |
| 12 | Strasbourg | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | BBBHT |
| 13 | Angers | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTHBT |
| 14 | Marseille | 6 | 2 | 0 | 4 | +1 | 6 | TBBBB |
| 15 | Le Mans | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | BBTHH |
| 16 | AJ Auxerre | 6 | 2 | 0 | 4 | -8 | 6 | BTTBB |
| 17 | ES Troyes AC | 7 | 1 | 1 | 5 | -11 | 4 | BBBBB |
| 18 | Le Havre AC | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Lille | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nice | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSG | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Strasbourg | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Toulouse | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -8 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Brest | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Nice | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | PSG | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Strasbourg | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Toulouse | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 18/10 11:26
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
MarseilleBTBBBBBTTT8T 2H 10B
Le Havre ACBBHBHBTBHH3T 8H 9B
| Marseille Dựa trên 20 trận | Le Havre AC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 2H 10B | T · H · B | 3T 8H 9B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| -2 | Hiệu số | -7 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.65 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.19 |
| 1.66 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.8 | Số cú sút mỗi trận | 12.3 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 11.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.9 |
| Marseille Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Le Havre AC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 2H 4B | T · H · B | 2T 4H 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.91 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +6 | Hiệu số | -2 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.85 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.12 |
| 1.56 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 16.5 | Số cú sút mỗi trận | 12.4 |
| 5.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 6.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 11.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| Marseille Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Le Havre AC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 0H 6B | T · H · B | 1T 4H 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -8 | Hiệu số | -5 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.43 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.26 |
| 1.78 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 |
| 22% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.7 | Số cú sút mỗi trận | 12.3 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 12.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.6 |
| Marseille Dựa trên 17 trận | Ligue 1 Pháp | Le Havre AC Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 20 |
| 8T 1H 8B | T · H · B | 3T 8H 9B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 6% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.41 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.29 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +2 | Hiệu số | -7 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 24% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.72 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.19 |
| 1.65 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 15.1 | Số cú sút mỗi trận | 12.3 |
| 5.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 11.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.9 |
| Marseille Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Le Havre AC |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 0H 2B | T · H · B | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Marseille Dựa trên 1 trận | Cúp bóng đá Pháp | Le Havre AC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BMarseille0:1Olympiacos Piraeus16/10/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTES Troyes AC0:2Marseille12/10/2026 01:45 · Ligue 1 PhápBMarseille1:2PSG21/09/2026 01:45 · Ligue 1 PhápBBesiktas4:1Marseille18/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · Tupras StadiumBRennes1:0Marseille12/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Roazhon ParkBMarseille2:3Paris FC07/09/2026 01:45 · Ligue 1 PhápBMonaco2:0Marseille31/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Louis IITMarseille4:0Strasbourg22/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp
Mùa giải 2025/26
TMarseille3:1Rennes18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápTLe Havre AC0:1Marseille11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápBNantes3:0Marseille02/05/2026 20:00 · Ligue 1 PhápHMarseille1:1Nice27/04/2026 01:45 · Ligue 1 PhápBLorient2:0Marseille18/04/2026 22:00 · Ligue 1 PhápTMarseille3:1Metz11/04/2026 02:05 · Ligue 1 PhápBMonaco2:1Marseille06/04/2026 01:45 · Ligue 1 PhápBMarseille1:2Lille22/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápTMarseille1:0AJ Auxerre14/03/2026 02:45 · Ligue 1 PhápTToulouse0:1Marseille08/03/2026 03:05 · Ligue 1 PhápHMarseille2:2Luân lưu 3-4Toulouse05/03/2026 03:00 · Cúp bóng đá PhápTMarseille3:2Lyon02/03/2026 02:45 · Ligue 1 PhápBLille1:0Le Havre AC10/10/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Stade Pierre-MauroyBToulouse3:2Le Havre AC20/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stadium de ToulouseHLe Havre AC0:0Angers13/09/2026 01:45 · Ligue 1 PhápBLe Havre AC1:2Brest06/09/2026 01:45 · Ligue 1 PhápHLyon1:1Le Havre AC30/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Parc Olympique LyonnaisBLe Havre AC0:1Monaco23/08/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp
Mùa giải 2025/26
TLorient0:2Le Havre AC18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápBLe Havre AC0:1Marseille11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápHLille1:1Le Havre AC03/05/2026 20:00 · Ligue 1 PhápHLe Havre AC4:4Metz26/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápHAngers1:1Le Havre AC19/04/2026 00:00 · Ligue 1 PhápHNice1:1Le Havre AC12/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápHLe Havre AC1:1AJ Auxerre05/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápBParis FC3:2Le Havre AC22/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápHLe Havre AC0:0Lyon15/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápBBrest2:0Le Havre AC08/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápBLe Havre AC0:1PSG01/03/2026 03:05 · Ligue 1 PhápBNantes2:0Le Havre AC22/02/2026 23:15 · Ligue 1 PhápTLe Havre AC2:1Toulouse15/02/2026 21:00 · Ligue 1 PhápTLe Havre AC2:1Strasbourg08/02/2026 23:15 · Ligue 1 PhápTính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận2Marseille T
0H
0Le Havre AC T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Marseille Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 7 : 2
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Tính đến 17/10 09:53
Huấn luyện viên
MarseilleHuấn luyện viên Bruno Genesio
Le Havre ACHuấn luyện viên Didier Digard
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53
Các trận tiếp theo
02/11/202602:45 vs Toulouse—Chủ nhàLigue 1 Pháp06/11/202603:00 vs Bayer LeverkusenBayArenaĐội kháchUEFA Europa League09/11/202602:45 vs RC LensStade Bollaert-DelelisĐội kháchLigue 1 Pháp23/11/202602:45 vs Le Mans—Chủ nhàLigue 1 Pháp27/11/202600:45 vs Levski Sofia—Chủ nhàUEFA Europa League29/11/202621:00 vs AJ Auxerre—Đội kháchLigue 1 Pháp
31/10/202601:00 vs PSG—Chủ nhàLigue 1 Pháp08/11/202623:15 vs Lorient—Chủ nhàLigue 1 Pháp21/11/202602:45 vs ES Troyes AC—Đội kháchLigue 1 Pháp29/11/202602:45 vs Strasbourg—Chủ nhàLigue 1 Pháp05/12/202623:00 vs RC LensStade Bollaert-DelelisĐội kháchLigue 1 Pháp12/12/202623:00 vs Le Mans—Chủ nhàLigue 1 Pháp
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Marseille gặp Le Havre AC tại Ligue 1 Pháp vào 25/10/2026 23:15 UTC+07.
Marseille đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Le Havre AC đứng thứ 18.
Marseille thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Le Havre AC thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Marseille thắng 2, Le Havre AC thắng 0, hòa 0.
Marseille · Trận trước: Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Trận tiếp theo: Marseille vs Toulouse (2/11)
Le Havre AC · Trận trước: Le Havre AC vs AJ Auxerre (18/10) · Trận tiếp theo: Le Havre AC vs PSG (31/10)
Các trận Ligue 1 Pháp khác cùng ngày
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
- Le Havre AC vs PSG
- Lille vs RC Lens
- Nice vs Rennes
- Lyon vs Angers
- ES Troyes AC vs Le Mans
- Lorient vs Brest
- Strasbourg vs AJ Auxerre
- Paris FC vs Monaco
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Treviso vs Udine
- Sturm Graz vs Grazer AK
- Valerenga vs SK Brann
- Nottingham vs Arsenal
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.