Ngôn ngữ

Okayama vs Mito

Chi tiết trận đấu
City Light Stadium
OkayamaChủ nhà
17:00Bắt đầu 21/10
MitoĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
OkayamaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Kosei OguraChấn thương
MitoVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Kishin ShimataniChấn thương
Tính đến 17/10 08:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 14 trận (không phải cả mùa giải)
OkayamaTất cảMito
13Trận14
7Thắng4
1Hòa4
5Thua6
21Bàn thắng20
19Bàn thua16
OkayamaChủ nhàMito
6Trận8
4Thắng2
0Hòa2
2Thua4
9Bàn thắng8
7Bàn thua10
OkayamaĐội kháchMito
7Trận6
3Thắng2
1Hòa2
3Thua2
12Bàn thắng12
12Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn5
1.62Bàn thắng mỗi trận1.43
1.46Bàn thua mỗi trận1.14
3Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
OkayamaTất cảMito
9Trận10
4Thắng2
0Hòa3
5Thua5
12Bàn thắng12
15Bàn thua14
OkayamaChủ nhàMito
4Trận6
2Thắng1
0Hòa2
2Thua3
5Bàn thắng7
7Bàn thua8
OkayamaĐội kháchMito
5Trận4
2Thắng1
0Hòa1
3Thua2
7Bàn thắng5
8Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn3
1.33Bàn thắng mỗi trận1.20
1.67Bàn thua mỗi trận1.40
3Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất4
0Chuỗi hòa dài nhất1
OkayamaTất cảMito
2Trận3
1Thắng2
1Hòa1
0Thua0
5Bàn thắng8
4Bàn thua0
OkayamaChủ nhàMito
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
OkayamaĐội kháchMito
2Trận2
1Thắng1
1Hòa1
0Thua0
5Bàn thắng7
4Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới3
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận2.67
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận0.00
1Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
OkayamaTất cảMito
2Trận1
2Thắng0
0Hòa0
0Thua1
4Bàn thắng0
0Bàn thua2
OkayamaChủ nhàMito
2Trận1
2Thắng0
0Hòa0
0Thua1
4Bàn thắng0
0Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: J.League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sanfrecce Hiroshima10721+1923TTTTB
2F.C. Tokyo10721+1323TTTTT
3Vissel Kobe10712+822TBTTT
4Kashiwa Reysol10703+521BTTTB
5Machida9621+1220TBHTT
6Kashima Antlers10613+519TTHBB
7Kawasaki Frontale10442+516TBHTT
8Yokohama F. Marinos10442+416HHTHT
9Urawa Reds10505-415TBTBT
10Shimizu S-Pulse10424-114HTTTB
11Okayama10415-313BBBTT
12Nagoya Grampus10406-412TTBBB
13Cerezo Osaka10334-712BHHBH
14Mito10235-29BBBBH
15V-Varen Nagasaki10235-79BHHTB
16Kyoto10226-88BBTBB
17Avispa Fukuoka9216-27TBBHB
18Gamba Osaka10145-87HBBBB
19Chiba10136-116HHBHT
20Verdy10046-144BBBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka6213+10
—Cerezo Osaka6321+20
—Chiba5122-30
—F.C. Tokyo5401+40
—Gamba Osaka4112-20
—Kashima Antlers5401+50
—Kashiwa Reysol5302+10
—Kawasaki Frontale5221+30
—Kyoto4103-30
—Machida4211+10
—Mito6123-10
—Nagoya Grampus4202+00
—Okayama5212-20
—Sanfrecce Hiroshima5410+140
—Shimizu S-Pulse6222+00
—Urawa Reds4202-10
—V-Varen Nagasaki5221+00
—Verdy7025-120
—Vissel Kobe4310+40
—Yokohama F. Marinos4211+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka3003-30
—Cerezo Osaka4013-90
—Chiba5014-80
—F.C. Tokyo5320+90
—Gamba Osaka6033-60
—Kashima Antlers5212+00
—Kashiwa Reysol5401+40
—Kawasaki Frontale5221+20
—Kyoto6123-50
—Machida5410+110
—Mito4112-10
—Nagoya Grampus6204-40
—Okayama5203-10
—Sanfrecce Hiroshima5311+50
—Shimizu S-Pulse4202-10
—Urawa Reds6303-30
—V-Varen Nagasaki5014-70
—Verdy3021-20
—Vissel Kobe6402+40
—Yokohama F. Marinos6231+20
Tính đến 18/10 15:55

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
OkayamaBHBTTBTTTB10T 3H 7B
MitoBTBTBBHHTH4T 4H 12B
Okayama
Dựa trên 20 trận
Mito
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 3H 7BT · H · B4T 4H 12B
50%Tỷ lệ thắng20%
15%Tỷ lệ hòa20%
1.60Ghi được mỗi trận1.10
1.25Bị ghi mỗi trận1.45
+7Hiệu số-7
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
10%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.60 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.92 (7 trận)
1.34 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38 (7 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
13.0 (8 trận)Số cú sút mỗi trận9.1 (8 trận)
5.0 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.6 (8 trận)
43% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (8 trận)
5.5 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.8 (8 trận)
1.7 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (5 trận)
12.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.4 (8 trận)
Okayama
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMito
Dựa trên 12 trận
10Trận12
5T 2H 3BT · H · B2T 2H 8B
50%Tỷ lệ thắng17%
20%Tỷ lệ hòa17%
1.40Ghi được mỗi trận0.83
1.10Bị ghi mỗi trận1.58
+3Hiệu số-9
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới8%
20%Tỷ lệ không ghi bàn42%
2.14 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.95 (5 trận)
1.32 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26 (5 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
15.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trận9.0 (6 trận)
5.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.5 (6 trận)
44% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (6 trận)
7.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận3.5 (6 trận)
2.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (4 trận)
12.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.5 (6 trận)
Okayama
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnMito
Dựa trên 8 trận
10Trận8
5T 1H 4BT · H · B2T 2H 4B
50%Tỷ lệ thắng25%
10%Tỷ lệ hòa25%
1.80Ghi được mỗi trận1.50
1.40Bị ghi mỗi trận1.25
+4Hiệu số+2
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
0%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.19 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.36 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
10.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
42% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.5 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
12.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Okayama
Dựa trên 16 trận
J.LeagueMito
Dựa trên 16 trận
16Trận16
7T 2H 7BT · H · B2T 3H 11B
44%Tỷ lệ thắng12%
12%Tỷ lệ hòa19%
1.44Ghi được mỗi trận0.88
1.31Bị ghi mỗi trận1.69
+2Hiệu số-13
31%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
12%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.60 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.92 (7 trận)
1.34 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38 (7 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
69%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
13.0 (8 trận)Số cú sút mỗi trận9.1 (8 trận)
5.0 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.6 (8 trận)
43% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (8 trận)
5.5 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.8 (8 trận)
1.7 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (5 trận)
12.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.4 (8 trận)
Okayama
Dựa trên 2 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Mito
Dựa trên 3 trận
2Trận3
1T 1H 0BT · H · B2T 1H 0B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận2.67
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận0.00
+1Hiệu số+8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới100%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
Okayama
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnMito
Dựa trên 1 trận
2Trận1
2T 0H 0BT · H · B0T 0H 1B
+4Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 14:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
3Okayama T
4H
0Mito T
1.6Trung bình tổng điểm
Okayama Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
7 : 4
Sân nhà
3T 0H 0B
Sân khách
0T 4H 0B
Tính đến 14/10 17:08

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Lennart Moser110090 phút6.53
GK13Shun Matsuda20095 phút6.90
GK52Taro Hamada100120 phút—
GK1Kewin-----
GK77Goro Kawanami-----
DF48Yugo Tatsuta121189 phút6.90
DF44Soichiro Mori80059 phút6.72
DF26Haruka Motoyama50376 phút7.03
DF18Daichi Tagami51026 phút6.25
DF5Ikedo Shu31045 phút6.20
DF55Yota Fujii21098 phút—
DF31Ryo Senda-----
MF8Ataru Esaka130164 phút6.71
MF33Yuta Kamiya131241 phút6.71
MF51Kosuke Shirai121076 phút6.94
MF88Towa Yamane120060 phút6.60
MF43Yoshitake Suzuki112193 phút6.84
MF6Hiroshi Omori111089 phút6.90
MF80Oberdan110173 phút6.79
MF41Eiji Miyamoto110172 phút6.84
MF24Ibuki Fujita50061 phút6.27
MF28Masaya Matsumoto51044 phút6.43
MF17Rui Sueyoshi40060 phút6.70
MF7Ryo Takeuchi30063 phút—
MF14Ryo Tabei20032 phút—
MF58Kanon Yukutomo10015 phút—
MF5Kosei Ogura-----
MF27Takaya Kimura-----
FW99Lucao131358 phút6.52
FW9Gaucho Leo132041 phút6.40
FW10Sang-Ho Na121065 phút6.71
FW20Kota Kawano106043 phút6.77
FW79Noah Browne101126 phút6.67
FW19Ryoga Sato30031 phút6.65
FW66Jun Nishikawa20026 phút6.70
FW30Kanshiro Suemune-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK34Konosuke Nishikawa90090 phút7.03
GK27Jakub Slowik50096 phút6.60
GK21Shuhei Matsubara-----
DF25Takumi Mase101090 phút6.62
DF17Kenta Itakura101081 phút7.12
DF15Yasuki Kimoto102079 phút7.01
DF4Akinari Kawazura80159 phút6.52
DF3Koshi Osaki70067 phút6.55
DF50Rei Ieizumi71065 phút6.80
DF2Malick Fofana40071 phút6.30
DF16Yuri Tamura40059 phút—
DF6Kazuma Okamoto20178 phút6.30
MF20Yu Funabashi120267 phút6.87
MF19Taishi Semba110383 phút6.64
MF11Yoshiki Torikai112267 phút6.66
MF8Chihiro Kato114150 phút6.90
MF24Kiichi Yamazaki40049 phút6.20
MF30Jin Okumura41049 phút6.23
MF38Leonardo Hugo40248 phút6.55
MF48Yuto Yamashita31070 phút—
MF41Kishin Shimatani20044 phút—
MF44Motoki Nishihara20022 phút—
FW39Hayata Yamamoto130040 phút6.50
FW22Kaito Taniguchi110265 phút6.64
FW9Ryo Nemoto111043 phút6.39
FW18Kotaro Uchino91067 phút6.11
FW10Arata Watanabe85070 phút7.08
FW33Patryck70126 phút6.25
FW29Keisuke Tada60034 phút6.63
FW53Shota Yamashita40028 phút6.30
FW14Mizuki Arai30049 phút—
FW87Kishin Gokita10029 phút—
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

OkayamaHuấn luyện viên Takashi Kiyama
MitoHuấn luyện viên Daisuke Kimori
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo