Ngôn ngữ

Angers vs Marseille

Chi tiết trận đấu
Stade Raymond-Kopa
AngersChủ nhà
2 : 5Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
MarseilleĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 19:54
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GAnthony Lopes
2DCarlens Arcus
24DEmmanuel Biumla
34DMaël Gernigon
27DLilian Raolisoa
14MYassin Belkhdim
8MBranco Van den Boomen
18MJim Allevinah
6MLouis Mouton
10MAmine Sbai
19FAmine El Ouazzani
Dự bị 9
9FProsper Peter
17DJoseph Kalulu
11FHarouna Djibirin
26MAnthony Bermont
36MBané Diatta
40GOumar Pona
20DMarius Louër
37MJules Bouffandeau
7FMamadou Usman Simbakoli
Huấn luyện viên Stephane Gilli
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GJeffrey De Lange
22DTimothy Weah
4DConrad Jaden Egan-Riley
19DGeoffrey Kondogbia
33DEmerson
6MTochukwu Nnadi
42MNouhoum Kamissoko
77MAmine Harit
8MHimad Abdelli
14MIgor Paixão
9FAmine Gouiri
Dự bị 9
21DNayef Aguerd
7MAngel Gomes
48FKeyliane Abdallah
25DUlisses Garcia
11FNeal Maupay
92GThéo Vermot
18DBamo Meïté
74DKelyann Bezahaf
43FTadjidine Mmadi
Huấn luyện viên Bruno Genesio
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AngersVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
J. LefortTreo giò vì thẻ đỏ
O. CamaraChấn thương đùi
H. BelkeblaChấn thương
MarseilleVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
D. CorneliusChấn thương hông
P. HojbjergChấn thương cơ
Tính đến 18/10 21:50

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
2 : 5
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Angers112
Marseille235
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 14'Bàn thắngLilian Raolisoa
  2. 37'Bàn thắngHimad AbdelliKiến tạo: Timothy Weah
  3. 43'Bàn thắngNouhoum KamissokoKiến tạo: Emerson
  4. 57'Thay ngườiProsper PeterRa sân: Louis Mouton
  5. 59'Đá hỏng phạt đềnAmine Gouiri
  6. 60'Bàn thắngAmine Gouiri
  7. 60'Thay ngườiNayef AguerdRa sân: Geoffrey Kondogbia
  8. 68'Thẻ vàngEmmanuel Biumla
  9. 72'Thay ngườiHarouna DjibirinRa sân: Jim Allevinah
  10. 72'Thay ngườiJoseph KaluluRa sân: Emmanuel Biumla
  11. 74'Thẻ vàngTochukwu Nnadi
  12. 75'Bàn thắng từ phạt đềnAmine El Ouazzani
  13. 80'Thay ngườiKeyliane AbdallahRa sân: Himad Abdelli
  14. 80'Thay ngườiAngel GomesRa sân: Nouhoum Kamissoko
  15. 83'Bàn thắngAmine HaritKiến tạo: Tochukwu Nnadi
  16. 85'Bàn thắngIgor PaixãoKiến tạo: Timothy Weah
  17. 89'Thay ngườiAnthony BermontRa sân: Amine Sbai
  18. 89'Thay ngườiBané DiattaRa sân: Amine El Ouazzani
  19. 90'Thay ngườiUlisses GarciaRa sân: Amine Harit
  20. 90'Thay ngườiNeal MaupayRa sân: Tochukwu Nnadi
Thống kê đội · Cuối trận
42Kiểm soát bóng58
2,02Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,74
11Sút21
3Sút trúng đích8
2Phạt góc5
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
390Chuyền bóng564
3Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAnthony Lopes90000007.0
2 · DFCarlens Arcus90000006.3
8 · MFBranco Van den Boomen90000006.9
14 · MFYassin Belkhdim90000006.3
27 · DFLilian Raolisoa90102006.5
34 · DFMaël Gernigon90000006.3
10 · MFAmine Sbai89000007.0
19 · FWAmine El Ouazzani89102007.5
18 · MFJim Allevinah72000007.3
24 · DFEmmanuel Biumla72000106.3
6 · MFLouis Mouton57000006.3
9 · FW · Dự bịProsper Peter33003006.7
11 · FW · Dự bịHarouna Djibirin18000006.3
17 · DF · Dự bịJoseph Kalulu18000006.3
26 · MF · Dự bịAnthony Bermont100000—
36 · MF · Dự bịBané Diatta100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJeffrey De Lange90000006.7
4 · DFConrad Jaden Egan-Riley90000007.2
9 · FWAmine Gouiri90103007.9
14 · MFIgor Paixão90107007.3
22 · DFTimothy Weah90020007.9
33 · DFEmerson90010006.9
6 · MFTochukwu Nnadi89011107.0
77 · MFAmine Harit89101008.2
8 · MFHimad Abdelli80102007.9
42 · MFNouhoum Kamissoko80101007.3
19 · DFGeoffrey Kondogbia60000006.7
21 · DF · Dự bịNayef Aguerd30000006.7
7 · MF · Dự bịAngel Gomes10000006.9
48 · FW · Dự bịKeyliane Abdallah10001006.6
11 · FW · Dự bịNeal Maupay100000—
25 · DF · Dự bịUlisses Garcia100000—
Tính đến 18/10 22:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:54

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà4,27Hòa3,94Đội khách1,85Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,394,27Hòa3,803,94Đội khách2,101,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 19:544,27▲3,94▼1,85▼
18/10 19:274,14▲3,96▲1,87▼
18/10 19:093,85▼3,86▼1,96▲
18/10 18:443,98▲3,90▲1,92▼
18/10 18:173,77▼3,83▼1,99▲
18/10 17:513,89▲3,87▲1,94▼
18/10 16:333,80▼3,841,98▲
18/10 16:073,82▲3,84▼1,97
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
18/10 15:133,76▲3,92▲1,97▼
18/10 14:463,613,85▼2,01
18/10 12:543,61▲3,86▲2,01▼
18/10 12:253,59▲3,84▲2,02▼
18/10 03:513,55▼3,832,03
17/10 20:553,57▲3,83▲2,03▼
17/10 20:263,533,822,05▲
16/10 22:363,533,82▼2,04▲
16/10 20:163,53▲3,85▲2,03▼
15/10 23:02 Đầu tiên3,393,802,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle4,273,941,85
Betfair3,253,902,05
bet3654,103,901,83
Marathon4,103,921,84
1xBet4,134,031,82
Betano3,253,702,12
BetVictor3,904,001,80
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.52,08Đội khách -0.51,85Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,812,08Đội khách2,101,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 19:54Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
18/10 19:542,08▲1,85▼
18/10 19:09Tạm dừng
18/10 18:442,00▲1,93▼
18/10 18:17Tạm dừng
18/10 17:511,97▲1,95▼
18/10 16:33Tạm dừng
18/10 16:071,941,98
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
18/10 15:39Tạm dừng
18/10 15:131,94▲1,98▼
18/10 12:25Tạm dừng
17/10 20:551,86▲2,03▼
17/10 20:261,852,05▲
16/10 22:361,85▼2,04▲
16/10 20:161,86▲2,03▼
15/10 23:02 Đầu tiên1,812,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle2,081,85
bet3652,021,82
Betano1,782,10
BetVictor1,931,75
Tài/Xỉu3Tài 31,93Xỉu 31,98Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,021,93Xỉu1,871,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 19:541,93▼1,98▲
18/10 19:272,02▼1,88▲
18/10 19:092,05▲1,86▼
18/10 18:442,04▼1,88▲
18/10 18:172,05▲1,86▼
18/10 17:512,04▼1,87▲
18/10 16:072,05▲1,86▼
18/10 15:132,041,87▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
18/10 12:542,04▼1,85
16/10 22:362,05▲1,85▼
16/10 20:162,01▼1,88▲
15/10 23:02 Đầu tiên2,021,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,931,98
Marathon1,881,84
1xBet1,891,98
Betano1,981,87
BetVictor1,821,85
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,531,50Không2,382,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:06Đã đóng
16/10 04:211,50▼2,50▲
15/10 23:02 Đầu tiên1,532,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,50
bet3651,572,25
Marathon1,532,34
1xBet1,562,42
Betano1,522,42
BetVictor1,502,40
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
AngersTất cảMarseille
6Trận9
2Thắng3
0Hòa0
4Thua6
9Bàn thắng15
15Bàn thua15
AngersChủ nhàMarseille
4Trận4
1Thắng1
0Hòa0
3Thua3
5Bàn thắng7
9Bàn thua6
AngersĐội kháchMarseille
2Trận5
1Thắng2
0Hòa0
1Thua3
4Bàn thắng8
6Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn3
1.50Bàn thắng mỗi trận1.67
2.50Bàn thua mỗi trận1.67
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất5
0Chuỗi hòa dài nhất0
AngersTất cảMarseille
6Trận7
2Thắng3
0Hòa0
4Thua4
9Bàn thắng14
15Bàn thua10
AngersChủ nhàMarseille
4Trận3
1Thắng1
0Hòa0
3Thua2
5Bàn thắng7
9Bàn thua5
AngersĐội kháchMarseille
2Trận4
1Thắng2
0Hòa0
1Thua2
4Bàn thắng7
6Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn2
1.50Bàn thắng mỗi trận2.00
2.50Bàn thua mỗi trận1.43
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất4
0Chuỗi hòa dài nhất0
AngersTất cảMarseille
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng1
—Bàn thua5
AngersChủ nhàMarseille
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
AngersĐội kháchMarseille
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG7421+514TTTTB
2Lille7421+514HTBTT
3Paris FC7421+514TBTHT
4Monaco7421+414BHTHT
5Rennes7412+113BTBTT
6Lyon6321+711BTHTH
7Lorient7322+111TTBHT
8RC Lens7313+310TTBHB
9Marseille7304+49TTBBB
10Brest7232+39HTBBT
11Toulouse7232+19THTHB
12AJ Auxerre7304-69TBTTB
13Nice6222-28TTBHB
14Strasbourg7214-37BBBHT
15Angers7214-67BBTHB
16Le Mans7133-56BBTHH
17ES Troyes AC7115-114BBBBB
18Le Havre AC7025-62BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers4103-40
—AJ Auxerre3201+00
—Brest3111+30
—Le Havre AC4013-40
—Le Mans4121-20
—RC Lens3201+30
—Lille4220+30
—Lorient4211+10
—Lyon3210+60
—Marseille3102+20
—Monaco3210+30
—Nice4220+20
—PSG2101+10
—Paris FC4310+50
—Rennes4310+50
—Strasbourg3111-10
—Toulouse3102-20
—ES Troyes AC4013-80
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3111-20
—AJ Auxerre4103-60
—Brest4121+00
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans3012-30
—RC Lens4112+00
—Lille3201+20
—Lorient3111+00
—Lyon3111+10
—Marseille4202+20
—Monaco4211+10
—Nice2002-40
—PSG5320+40
—Paris FC3111+00
—Rennes3102-40
—Strasbourg4103-20
—Toulouse4130+30
—ES Troyes AC3102-30
Tính đến 19/10 03:41

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AngersBTHBTBHHBB4T 5H 11B
MarseilleBTBBBBBTTT8T 2H 10B
Angers
Dựa trên 20 trận
Marseille
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 5H 11BT · H · B8T 2H 10B
20%Tỷ lệ thắng40%
25%Tỷ lệ hòa10%
0.75Ghi được mỗi trận1.35
1.65Bị ghi mỗi trận1.45
-18Hiệu số-2
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
40%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.09Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.65 (19 trận)
1.69Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.66 (19 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
10.6Số cú sút mỗi trận14.8
3.0Sút trúng đích mỗi trận5.0
44%Kiểm soát bóng trung bình55%
4.5Phạt góc mỗi trận5.5
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2
11.1Phạm lỗi mỗi trận11.9
Angers
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMarseille
Dựa trên 11 trận
10Trận11
2T 3H 5BT · H · B5T 2H 4B
20%Tỷ lệ thắng45%
30%Tỷ lệ hòa18%
0.60Ghi được mỗi trận1.91
1.20Bị ghi mỗi trận1.36
-6Hiệu số+6
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
50%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.09Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.86 (10 trận)
1.53Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.55 (10 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
11.3Số cú sút mỗi trận16.5
2.6Sút trúng đích mỗi trận5.8
44%Kiểm soát bóng trung bình56%
4.5Phạt góc mỗi trận6.1
1.9Thẻ vàng mỗi trận2.3
12.4Phạm lỗi mỗi trận11.1
Angers
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnMarseille
Dựa trên 9 trận
10Trận9
2T 2H 6BT · H · B3T 0H 6B
20%Tỷ lệ thắng33%
20%Tỷ lệ hòa0%
0.90Ghi được mỗi trận0.67
2.10Bị ghi mỗi trận1.56
-12Hiệu số-8
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
30%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.10Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43
1.85Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.78
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn22%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
9.9Số cú sút mỗi trận12.7
3.3Sút trúng đích mỗi trận4.1
43%Kiểm soát bóng trung bình55%
4.4Phạt góc mỗi trận4.8
1.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1
9.7Phạm lỗi mỗi trận12.9
Angers
Dựa trên 20 trận
Ligue 1 PhápMarseille
Dựa trên 17 trận
20Trận17
4T 5H 11BT · H · B8T 1H 8B
20%Tỷ lệ thắng47%
25%Tỷ lệ hòa6%
0.75Ghi được mỗi trận1.41
1.65Bị ghi mỗi trận1.29
-18Hiệu số+2
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
40%Tỷ lệ không ghi bàn24%
1.09Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.72
1.69Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.65
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
10.6Số cú sút mỗi trận15.1
3.0Sút trúng đích mỗi trận5.3
44%Kiểm soát bóng trung bình56%
4.5Phạt góc mỗi trận5.4
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3
11.1Phạm lỗi mỗi trận11.9
AngersUEFA Europa LeagueMarseille
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 0H 2B
—Hiệu số-4
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
AngersCúp bóng đá PhápMarseille
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 23:16

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
0Angers T
2H
5Marseille T
4.1Trung bình tổng điểm
Angers Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
8 : 21
Sân nhà
0T 0H 3B
Sân khách
0T 2H 2B
Tính đến 11/10 20:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Anthony Lopes70090 phút8.11
GK16Melvin Zinga-----
GK40Oumar Pona-----
DF21Jordan Lefort60085 phút6.58
DF4Ousmane Camara60181 phút6.70
DF17Joseph Kalulu60178 phút6.70
DF2Carlens Arcus61071 phút6.95
DF27Lilian Raolisoa61043 phút6.75
DF24Emmanuel Biumla20064 phút6.60
DF34Mael Gernigon20059 phút6.80
DF20Marius Louer20030 phút6.15
MF8Branco van den Boomen71190 phút7.44
MF14Yassine Belkhdim70085 phút6.54
MF36Bane Diatta50028 phút6.60
MF6Louis Mouton30026 phút6.43
MF93Haris Belkebla20049 phút6.90
MFAndy Gouandjia-----
MF38Ilann Garin-----
FW10Amine Sbai71187 phút7.44
FW18Jim Allevinah70075 phút6.86
FW19Amine El Ouazzani72272 phút6.99
FW9Prosper Peter72036 phút6.76
FW11Harouna Djibirin61018 phút6.75
FW26Anthony Bermont50037 phút6.28
FW7Usman Simbakoli50014 phút6.44
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK12Jeffrey De Lange90090 phút7.61
GK40Jelle Van Neck-----
GK92Theo Vermot-----
DF33Emerson90280 phút6.77
DF21Nayef Aguerd90059 phút6.88
DF4CJ Egan-Riley80088 phút7.06
DF25Ulisses Garcia50020 phút6.70
DF13Derek Cornelius40025 phút6.03
DF74Kelyann Bezahaf20052 phút7.00
DF18Bamo Meite10090 phút7.30
DF46Alexi Koum Mbondo-----
DF72Hilan Hamzaoui-----
MF8Himad Abdelli92181 phút7.10
MF77Amine Harit92176 phút7.01
MF7Angel Gomes91167 phút6.93
MF22Timothy Weah80288 phút6.91
MF23P. Hojbjerg61090 phút7.20
MF19Geoffrey Kondogbia50045 phút6.70
MF6Tochukwu Nnadi50142 phút6.80
MF43Tadjidine Mmadi3009 phút6.20
MF42Nouhoum Kamissoko21076 phút7.25
FW9Amine Gouiri95172 phút7.14
FW48Keyliane Abdallah92036 phút6.81
FW14Igor Paixao81072 phút6.89
FW11Neal Maupay80034 phút6.52
FW29Faris Moumbagna6009 phút6.78
FW70Ugo Lamare El Kadmiri-----
Tính đến 17/10 09:53

Huấn luyện viên

AngersHuấn luyện viên Stephane Gilli
MarseilleHuấn luyện viên Bruno Genesio
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo