Virtus Bologna vs Scafati
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| J. D. Alston | ||
| W. Moore | ||
| M. Diouf | ||
| F. Ferrari | ||
| R. Bello |
| D. Casarin | ||
| A. Diarra | ||
| D. Hackett | ||
| T. Baldasso | ||
| T. Frazier | ||
| B. Klintman | ||
| M. Baiocchi |
| C. Offurum | ||
| B. Mascolo | ||
| G. Nevels | ||
| Z. Onyema | ||
| B. Johnson |
| A. Lever | ||
| A. Iannuzzi | ||
| F. Spinelli | ||
| V. Brancaccio |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 108 : 83
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Virtus Bologna | 32 | 18 | 23 | 35 | 108 |
| Scafati | 17 | 19 | 20 | 27 | 83 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:25Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,07Đội khách7,65Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,09→1,07Đội khách6,18→7,65
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 21:55 | 1,07 | 7,65▼ |
| 18/10 21:28 | 1,07 | 7,81▼ |
| 18/10 18:54 | 1,07▲ | 7,97▲ |
| 18/10 17:10 | 1,06 | 7,59▲ |
| 18/10 14:31 | 1,06 | 7,57▲ |
| 18/10 14:03 | 1,06 | 7,53▲ |
| 18/10 11:38 | 1,06▼ | 7,39▲ |
| 18/10 11:08 | 1,07▲ | 7,32▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 18/10 06:59 | 1,06 | 7,45▲ |
| 18/10 05:59 | 1,06▼ | 7,44▲ |
| 18/10 05:30 | 1,07▼ | 7,18▲ |
| 18/10 05:00 | 1,08 | 6,66▲ |
| 17/10 23:49 | 1,08 | 6,50▲ |
| 17/10 20:32 | 1,08▼ | 6,48▲ |
| 17/10 19:35 | 1,09 | 6,45▲ |
| 17/10 19:04 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 19:04 Đầu tiên | 1,09 | 6,18 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,07 | 7,65 |
| Betfair | 1,10 | 6,50 |
| bet365 | 1,06 | 9,00 |
| Marathon | 1,10 | 7,30 |
| 1xBet | 1,10 | 7,20 |
| Betano | 1,12 | 5,30 |
| BetVictor | 1,06 | 6,75 |
Kèo chấp châu Á-14Chủ nhà -141,91Đội khách +141,90Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,17→1,91Đội khách1,65→1,90
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 21:55 | Thay đổi mốc · -14.5 → -14 | |
| 18/10 21:55 | 1,91▲ | 1,90▼ |
| 18/10 21:28 | 1,85▲ | 1,95▼ |
| 18/10 18:54 | 1,81▲ | 2,00▲ |
| 18/10 17:10 | 1,80▼ | 1,98 |
| 18/10 14:31 | 1,81▼ | 1,98▲ |
| 18/10 14:03 | 1,82▼ | 1,96▲ |
| 18/10 11:38 | 1,88▼ | 1,89▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 18/10 11:08 | 1,91▲ | 1,87▼ |
| 18/10 05:59 | 1,87▼ | 1,91▲ |
| 18/10 05:30 | 1,96▼ | 1,83▲ |
| 18/10 05:00 | 1,98▼ | 1,81▲ |
| 17/10 23:49 | 2,02▼ | 1,76▲ |
| 17/10 20:32 | 2,03▼ | 1,75▲ |
| 17/10 20:04 | 2,04▼ | 1,74 |
| 17/10 19:35 | 2,05▼ | 1,74▲ |
| 17/10 19:04 Đầu tiên | 2,17 | 1,65 |
| Nhà cái | Chủ nhà -14 | Đội khách +14 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,90 |
| bet365 | 1,95 | 1,74 |
| Marathon | 1,88 | 1,90 |
| 1xBet | 1,89 | 1,89 |
Tài/Xỉu170.5Tài 170.51,82Xỉu 170.52,00Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,88→1,81Xỉu1,91→2,02
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 23:25 | Thay đổi mốc · 171.5 → 170.5 | |
| 18/10 21:55 | Tạm dừng | |
| 18/10 21:28 | 1,81▲ | 2,02▼ |
| 18/10 19:21 | Tạm dừng | |
| 18/10 18:54 | 1,80▲ | 2,03▼ |
| 18/10 17:36 | Tạm dừng | |
| 18/10 17:10 | 1,76▼ | 2,04▼ |
| 18/10 12:07 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 18/10 11:38 | Tạm dừng | 2,12▲ |
| 17/10 20:32 | Tạm dừng | |
| 17/10 20:04 | 1,83▼ | 1,95▲ |
| 17/10 19:35 | 1,87▼ | 1,92▲ |
| 17/10 19:04 Đầu tiên | 1,88 | 1,91 |
| Nhà cái | Tài 170.5 | Xỉu 170.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,82 | 2,00 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,90 | 1,90 |
| 1xBet | 1,71 | 1,78 |
| Betano | 1,91 | 1,78 |
| BetVictor | 1,80 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 đội| Virtus Bologna | Tất cả | Scafati |
|---|---|---|
| 1 | Hạng | 16 |
| 4 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 4 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 389 | Ghi được | 305 |
| 327 | Bị ghi | 369 |
| 97.25 | Ghi được mỗi trận | 76.25 |
| 81.75 | Bị ghi mỗi trận | 92.25 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virtus Bologna | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +62 | |
| 2 | Olimpia Milano | 4 | 3 | 1 | .750 | +46 | |
| 3 | Verona | 4 | 3 | 1 | .750 | +15 | |
| 4 | Treviso | 4 | 3 | 1 | .750 | +5 | |
| 5 | Venezia | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 6 | Trento | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 7 | Basket Napoli | 4 | 3 | 1 | .750 | +28 | |
| 8 | Udine | 4 | 2 | 2 | .500 | +1 | |
| 9 | Maxima Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 10 | Varese | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 11 | BC Roma | 4 | 1 | 3 | .250 | +16 | |
| 12 | Reggiana | 4 | 1 | 3 | .250 | -17 | |
| 13 | Trieste | 4 | 1 | 3 | .250 | +10 | |
| 14 | Tortona | 4 | 1 | 3 | .250 | -51 | |
| 15 | Cantu | 4 | 0 | 4 | .000 | -52 | |
| 16 | Scafati | 4 | 0 | 4 | .000 | -64 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Virtus Bologna Dựa trên 20 trận | Scafati Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 14T 6B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 89.10 | Ghi được mỗi trận | 83.80 |
| 83.35 | Bị ghi mỗi trận | 79.10 |
| +115 | Hiệu số | +94 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 25.5 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.1 (14 trận) |
| 21.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.4 (14 trận) |
| 21.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.3 (14 trận) |
| 21.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (14 trận) |
| 46.7 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.5 (14 trận) |
| 43.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.6 (14 trận) |
| 172.4 | Tổng điểm trung bình | 162.9 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 34.0 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.9 (11 trận) |
| 18.9 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.2 (13 trận) |
| 33% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (11 trận) |
| 79% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (11 trận) |
| 48% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (11 trận) |
| 58% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (11 trận) |
| 13.7 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.7 (13 trận) |
| 6.1 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.7 (13 trận) |
| 3.1 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (13 trận) |
| Virtus Bologna Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Scafati Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 7T 2B | T · B | 8T 2B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 91.56 | Ghi được mỗi trận | 90.30 |
| 84.56 | Bị ghi mỗi trận | 79.30 |
| +63 | Hiệu số | +110 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 27.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (7 trận) |
| 22.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (7 trận) |
| 22.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.9 (7 trận) |
| 22.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.9 (7 trận) |
| 49.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.7 (7 trận) |
| 44.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.7 (7 trận) |
| 176.1 | Tổng điểm trung bình | 169.6 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 35.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 (5 trận) |
| 20.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (6 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (5 trận) |
| 82% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (5 trận) |
| 50% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (5 trận) |
| 63% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (5 trận) |
| 14.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.0 (6 trận) |
| 5.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.3 (6 trận) |
| 2.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| Virtus Bologna Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Scafati Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 5B | T · B | 6T 4B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 87.09 | Ghi được mỗi trận | 77.30 |
| 82.36 | Bị ghi mỗi trận | 78.90 |
| +52 | Hiệu số | -16 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 24.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.6 (7 trận) |
| 20.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.7 (7 trận) |
| 21.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 15.7 (7 trận) |
| 21.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.9 (7 trận) |
| 44.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.3 (7 trận) |
| 42.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.6 (7 trận) |
| 169.5 | Tổng điểm trung bình | 156.2 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 33.1 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.5 (6 trận) |
| 18.0 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.0 (7 trận) |
| 33% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (6 trận) |
| 76% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (6 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (6 trận) |
| 55% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (6 trận) |
| 13.4 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (7 trận) |
| 6.7 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (7 trận) |
| 3.8 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (7 trận) |
| Virtus Bologna | Serie A2 | Scafati Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · B | 14T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 82% |
| — | Ghi được mỗi trận | 85.53 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 77.71 |
| — | Hiệu số | +133 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.5 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.5 (11 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 163.2 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.2 (9 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 17.2 (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (9 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (10 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 4.6 (10 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (10 trận) |
| Virtus Bologna Dựa trên 8 trận | Lega A | Scafati Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 3 |
| 5T 3B | T · B | 0T 3B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 92.00 | Ghi được mỗi trận | 74.00 |
| 86.00 | Bị ghi mỗi trận | 87.00 |
| +48 | Hiệu số | -39 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 82 |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 25.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.7 |
| 22.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.0 |
| 21.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 |
| 22.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 15.3 |
| 47.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.7 |
| 44.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.3 |
| 178.0 | Tổng điểm trung bình | 161.0 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 32.9 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.1 | Kiến tạo mỗi trận | 13.0 |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 80% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 62% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 13.6 | Mất bóng mỗi trận | 12.0 |
| 4.9 | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 |
| 2.9 | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 |
| Virtus Bologna Dựa trên 7 trận | EuroLeague | Scafati |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 4T 3B | T · B | — |
| 57% | Tỷ lệ thắng | — |
| 85.29 | Ghi được mỗi trận | — |
| 85.71 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 25.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 19.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 22.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 45.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 42.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 171.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 35.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 18.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 31% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Virtus Bologna Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | Scafati |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 4T 0B | T · B | — |
| 100% | Tỷ lệ thắng | — |
| 94.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 74.75 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +79 | Hiệu số | — |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 169.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| Virtus Bologna Dựa trên 1 trận | Lega A Super Cup | Scafati |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -9 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 536 : 465
- Sân nhà
- 2T 0H 1B
- Sân khách
- 3T 0H 0B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Virtus Bologna đã gặp Scafati tại Lega A vào 18/10/2026 23:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Virtus Bologna 108-83 Scafati.
Virtus Bologna đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Scafati đứng thứ 16.
Virtus Bologna thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Scafati thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Virtus Bologna thắng 5, Scafati thắng 1, hòa 0.
Đội hình Virtus Bologna có M. Diouf, F. Ferrari, R. Bello.
Đội hình Scafati có G. Nevels, Z. Onyema, B. Johnson.
Virtus Bologna · Trận trước: Virtus Bologna vs Baskonia (17/10) · Trận tiếp theo: Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna (21/10)
Scafati · Trận trước: Scafati vs Verona (11/10) · Trận tiếp theo: Scafati vs Trento (25/10)
Các trận Lega A khác cùng ngày
Các trận Lega A tuần này
- Varese vs BC Roma
- Scafati vs Trento
- Tortona vs Basket Napoli
- Olimpia Milano vs Virtus Bologna
- Maxima Roma vs Udine
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Al Nassr vs Neom SC
- Al Ettifaq vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- Rostock vs Aris
- Cray Wanderers vs Bedford
- Anstey Nomads vs Macclesfield
- Forest Green vs Chesham
- FC United vs Altrincham
Chưa có bài viết nào.