Västerås SK vs Mjallby
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Anton Fagerström |
| 11 | D | Simon Gefvert |
| 24 | D | Jack Tagesson |
| 4 | D | Philip Bonde |
| 2 | D | Herman Magnusson |
| 15 | D | Jonathan Karlsson |
| 19 | M | Jens Magnusson |
| 30 | M | Mattias Hellisdal |
| 8 | M | Mamadou Diagne |
| 7 | M | Abdelrahman Boudah |
| 17 | F | Taonsa Axel |
| 18 | D | Frédéric Nsabiyumva |
| 10 | F | Jonathan Ring |
| 5 | M | Karl Gunnarsson |
| 23 | D | Peter Amoran |
| 33 | G | Alvin Kvistq |
| 20 | D | Jonny Melvin Ljungqvist |
| 3 | D | Marcus Baggesen |
| 21 | D | Victor Wernersson |
| 16 | F | Bonaventure Lendambi |
| 35 | G | Alexander Lundin |
| 33 | D | Tony Miettinen |
| 4 | D | Axel Norén |
| 24 | D | Tom Pettersson |
| 5 | D | Abdullah Iqbal |
| 22 | M | Jesper Gustavsson |
| 14 | M | Villiam Granath |
| 10 | M | Jeppe Kjaer |
| 29 | M | Olle Lindberg |
| 25 | M | Max Nielsen |
| 18 | F | Jacob Bergström |
| 23 | F | Áki Samuelsen |
| 6 | M | Mads Enggård |
| 27 | M | Ludvig Tidstrand |
| 1 | G | Sebastian Hansen |
| 26 | D | Ian Hoffmann |
| 2 | D | Ludvig Svanberg |
| 7 | M | Viktor Gustafson |
| 3 | D | Martin Agnarsson |
| 39 | M | Romeo Leandersson |
| E. JagerTreo giò vì thẻ đỏ |
| M. DialloVấn đề sức khỏe |
| T. StavitskiChấn thương lưng |
| V. DalsgaardChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Västerås SK | 1 | 0 | 1 |
| Mjallby | 0 | 0 | 0 |
- 17'Thẻ vàngJeppe Kjaer
- 20'Bàn thắngTaonsa AxelKiến tạo: Abdelrahman Boudah
- 35'Thẻ vàngAbdelrahman Boudah
- 35'Thẻ vàngTony Miettinen
- 46'Thay ngườiFrédéric NsabiyumvaRa sân: Jack Tagesson
- 46'Thay ngườiÁki SamuelsenRa sân: Olle Lindberg
- 56'Thay ngườiMads EnggårdRa sân: Abdullah Iqbal
- 77'Thay ngườiLudvig TidstrandRa sân: Max Nielsen
- 78'Thay ngườiKarl GunnarssonRa sân: Abdelrahman Boudah
- 78'Thay ngườiJonathan RingRa sân: Mattias Hellisdal
- 90'Thay ngườiPeter AmoranRa sân: Mamadou Diagne
- 90+6'Thẻ vàngLudvig Tidstrand
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:49Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,44Hòa3,40Đội khách2,96Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,35→2,44Hòa3,47→3,40Đội khách2,89→2,96
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 18:49 | 2,44▲ | 3,40▼ | 2,96▼ |
| 18/10 17:05 | 2,38▲ | 3,46▼ | 3,00 |
| 18/10 16:38 | 2,37▼ | 3,47▲ | 3,00▲ |
| 18/10 14:53 | 2,41▼ | 3,46▲ | 2,96▲ |
| 18/10 13:56 | 2,44▲ | 3,43▼ | 2,93▼ |
| 18/10 12:31 | 2,40▲ | 3,46▼ | 2,97▲ |
| 18/10 08:29 | 2,38▲ | 3,53▼ | 2,95▼ |
| 18/10 07:23 | 2,32▲ | 3,54▲ | 3,04▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 18/10 06:23 | 2,31▼ | 3,52▲ | 3,02▲ |
| 17/10 19:41 | 2,32▲ | 3,51▲ | 3,01▲ |
| 17/10 18:39 | 2,30▼ | 3,47 | 2,98▲ |
| 15/10 22:36 Đầu tiên | 2,35 | 3,47 | 2,89 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,44 | 3,40 | 2,96 |
| Betfair | 2,30 | 3,60 | 2,80 |
| bet365 | 2,35 | 3,30 | 3,00 |
| Marathon | 2,38 | 3,28 | 2,86 |
| 1xBet | 2,40 | 3,28 | 2,88 |
| Betano | 2,35 | 3,40 | 2,87 |
| BetVictor | 2,30 | 3,30 | 2,80 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,76Đội khách 02,13Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,72→1,76Đội khách2,12→2,13
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 18:49 | 1,76▲ | 2,13▼ |
| 18/10 16:38 | 1,72▼ | 2,18▲ |
| 18/10 14:53 | 1,75▼ | 2,15▲ |
| 18/10 13:56 | 1,76▲ | 2,12▼ |
| 18/10 12:31 | 1,74 | 2,15▼ |
| 18/10 08:29 | 1,74▲ | 2,16▼ |
| 18/10 07:23 | 1,69 | 2,23▲ |
| 18/10 06:23 | 1,69▼ | 2,22▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 17/10 19:41 | 1,70▲ | 2,20▲ |
| 17/10 18:39 | 1,69▼ | 2,19▲ |
| 17/10 07:53 | 1,73▲ | 2,13▲ |
| 15/10 22:36 Đầu tiên | 1,72 | 2,12 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 2,13 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Marathon | 1,71 | 2,04 |
| 1xBet | 1,71 | 2,04 |
| BetVictor | 1,66 | 2,05 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,85Xỉu 2.52,00Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,73→1,85Xỉu2,09→2,00
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 18:49 | 1,85▼ | 2,00▲ |
| 18/10 17:05 | 1,86▲ | 1,99▼ |
| 18/10 13:56 | 1,85▲ | 2,01▼ |
| 18/10 12:31 | 1,81▲ | 2,04▼ |
| 18/10 07:23 | 1,75▲ | 2,13▲ |
| 17/10 19:41 | 1,74 | 2,11▲ |
| 17/10 07:53 | 1,74▲ | 2,10▲ |
| 15/10 22:36 Đầu tiên | 1,73 | 2,09 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 2,00 |
| Betfair | 1,73 | 2,10 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,86 | 1,88 |
| 1xBet | 1,86 | 1,88 |
| Betano | 1,75 | 2,05 |
| BetVictor | 1,80 | 1,87 |
Cả hai đội ghi bànCó1,62Không2,20bet365 · Nhà cái 5Có1,67→1,62Không2,10→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 18/10 16:38 | 1,62▼ | 2,20▲ |
| 18/10 13:56 | 1,67▲ | 2,10▼ |
| 17/10 04:28 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 04:28 | 1,62 | 2,20 |
| 17/10 03:54 | Tạm dừng | |
| 16/10 10:37 | 1,62▼ | 2,20▲ |
| 15/10 22:36 Đầu tiên | 1,67 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,66 | 2,06 |
| 1xBet | 1,66 | 2,09 |
| Betano | 1,57 | 2,25 |
| BetVictor | 1,65 | 2,10 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 đội| Västerås SK | Tất cả | Mjallby |
|---|---|---|
| 24 | Trận | 32 |
| 11 | Thắng | 7 |
| 5 | Hòa | 9 |
| 8 | Thua | 16 |
| 35 | Bàn thắng | 34 |
| 36 | Bàn thua | 49 |
| Västerås SK | Chủ nhà | Mjallby |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 16 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 9 |
| 18 | Bàn thắng | 18 |
| 13 | Bàn thua | 22 |
| Västerås SK | Đội khách | Mjallby |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 16 |
| 6 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 7 |
| 5 | Thua | 7 |
| 17 | Bàn thắng | 16 |
| 23 | Bàn thua | 27 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 8 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 8 | Trận không ghi bàn | 15 |
| 1.46 | Bàn thắng mỗi trận | 1.06 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.53 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Västerås SK | Tất cả | Mjallby |
|---|---|---|
| 24 | Trận | 24 |
| 11 | Thắng | 5 |
| 5 | Hòa | 8 |
| 8 | Thua | 11 |
| 35 | Bàn thắng | 28 |
| 36 | Bàn thua | 40 |
| Västerås SK | Chủ nhà | Mjallby |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 7 |
| 18 | Bàn thắng | 12 |
| 13 | Bàn thua | 19 |
| Västerås SK | Đội khách | Mjallby |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 6 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 6 |
| 5 | Thua | 4 |
| 17 | Bàn thắng | 16 |
| 23 | Bàn thua | 21 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 8 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 8 | Trận không ghi bàn | 10 |
| 1.46 | Bàn thắng mỗi trận | 1.17 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Västerås SK | Tất cả | Mjallby |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Västerås SK | Chủ nhà | Mjallby |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Västerås SK | Tất cả | Mjallby |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Västerås SK | Đội khách | Mjallby |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Västerås SK | Tất cả | Mjallby |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Västerås SK | Chủ nhà | Mjallby |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Västerås SK | Đội khách | Mjallby |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Västerås SK | Tất cả | Mjallby |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Västerås SK | Chủ nhà | Mjallby |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Västerås SK | Đội khách | Mjallby |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 24 | 17 | 4 | 3 | +25 | 55 | HTTTT |
| 2 | Djurgarden | 24 | 15 | 2 | 7 | +29 | 47 | TTBTT |
| 3 | Hammarby | 24 | 14 | 4 | 6 | +29 | 46 | TBTTH |
| 4 | BK Häcken | 24 | 11 | 9 | 4 | +13 | 42 | TTTHH |
| 5 | IF Elfsborg | 24 | 11 | 8 | 5 | +13 | 41 | HTTTB |
| 6 | Västerås SK | 24 | 11 | 5 | 8 | -1 | 38 | TBTTB |
| 7 | Malmö FF | 24 | 11 | 3 | 10 | +4 | 36 | BTBTH |
| 8 | Goteborg | 24 | 10 | 6 | 8 | -9 | 36 | HTTTT |
| 9 | AIK | 24 | 9 | 7 | 8 | -4 | 34 | HBBHB |
| 10 | GAIS | 24 | 8 | 6 | 10 | +5 | 30 | BBTBH |
| 11 | Brommapojkarna | 24 | 8 | 6 | 10 | -7 | 30 | BTBBT |
| 12 | Mjallby | 24 | 5 | 8 | 11 | -12 | 23 | BHBHH |
| 13 | Degerfors IF | 23 | 5 | 5 | 13 | -15 | 20 | HBBTB |
| 14 | Kalmar | 23 | 5 | 4 | 14 | -16 | 19 | BBBBB |
| 15 | Orgryte | 24 | 4 | 6 | 14 | -25 | 18 | TBBBH |
| 16 | Halmstad | 24 | 3 | 5 | 16 | -29 | 14 | BBTBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 4 | 2 | 6 | -8 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 6 | 1 | 5 | +16 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 7 | 3 | 2 | +12 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 5 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 6 | 3 | 3 | +3 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 5 | 5 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Halmstad | 12 | 3 | 2 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 9 | 1 | 2 | +27 | 0 | |
| — | Kalmar | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Malmö FF | 13 | 5 | 1 | 7 | +4 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 6 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 7 | 3 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 5 | 4 | 3 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 5 | 5 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 9 | 1 | 2 | +13 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 4 | 5 | 3 | +1 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 3 | 2 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 4 | 3 | 5 | -12 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 6 | 4 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Halmstad | 12 | 0 | 3 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 5 | 3 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Kalmar | 12 | 0 | 2 | 10 | -13 | 0 | |
| — | Malmö FF | 11 | 6 | 2 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 2 | 6 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 0 | 10 | -24 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 10 | 1 | 1 | +15 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 6 | 1 | 5 | -6 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Västerås SK Dựa trên 20 trận | Mjallby Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 3H 8B | T · H · B | 3T 5H 12B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| -1 | Hiệu số | -17 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.80 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.65 (9 trận) |
| 1.66 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (9 trận) |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (19 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (19 trận) |
| 11.4 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.3 (13 trận) |
| 4.0 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (16 trận) |
| 47% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (16 trận) |
| 3.7 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (16 trận) |
| 1.6 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (15 trận) |
| 13.3 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 (16 trận) |
| Västerås SK Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Mjallby Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 4T 2H 3B | T · H · B | 3T 2H 7B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.08 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.58 |
| +4 | Hiệu số | -6 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 42% |
| 1.39 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.99 (6 trận) |
| 1.30 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (6 trận) |
| 22% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| 11% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 11.3 | Số cú sút mỗi trận | 14.0 (9 trận) |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (10 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (10 trận) |
| 4.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (10 trận) |
| 1.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (9 trận) |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 (10 trận) |
| Västerås SK Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Mjallby Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 5T 1H 5B | T · H · B | 0T 3H 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 0.38 |
| 1.82 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -5 | Hiệu số | -11 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 55% | Tỷ lệ không ghi bàn | 62% |
| 2.38 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.97 (3 trận) |
| 2.16 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.63 (3 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (7 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (7 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 (7 trận) |
| 1.1 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (7 trận) |
| 11.6 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.5 (4 trận) |
| 4.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 (6 trận) |
| 45% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (6 trận) |
| 3.2 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.3 (6 trận) |
| 2.1 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| 13.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.5 (6 trận) |
| Västerås SK Dựa trên 18 trận | Allsvenskan | Mjallby Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 12 |
| 8T 3H 7B | T · H · B | 1T 4H 7B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 8% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.39 | Ghi được mỗi trận | 0.83 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -1 | Hiệu số | -14 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 8% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 42% |
| 1.80 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (8 trận) |
| 1.66 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.01 (8 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 11.4 | Số cú sút mỗi trận | 12.2 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (11 trận) |
| 13.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.0 |
| Västerås SK | UEFA Champions League | Mjallby Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 1T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Västerås SK Dựa trên 1 trận | Cúp Thụy Điển | Mjallby Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +1 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Västerås SK | UEFA Europa League | Mjallby Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 0H 2B |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Västerås SK | UEFA Europa Conference League | Mjallby Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Västerås SK Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Mjallby |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 5
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Västerås SK đã gặp Mjallby tại Allsvenskan vào 18/10/2026 19:00 UTC+07 tại Hitachi Energy Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Västerås SK 1-0 Mjallby.
Västerås SK đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Mjallby đứng thứ 12.
Västerås SK thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Mjallby thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Västerås SK thắng 1, Mjallby thắng 2, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.44 · 3.40 · 2.96.
Đội hình Västerås SK có Mamadou Diagne, Abdelrahman Boudah, Taonsa Axel.
Đội hình Mjallby có Olle Lindberg, Max Nielsen, Jacob Bergström.
Västerås SK · Trận trước: Goteborg vs Västerås SK (10/10) · Trận tiếp theo: Västerås SK vs Halmstad (24/10)
Mjallby · Trận trước: Mjallby vs Inter Escaldes (15/10) · Trận tiếp theo: Iberia 1999 vs Mjallby (22/10)
Các trận Allsvenskan khác cùng ngày
Các trận Allsvenskan tuần này
- Degerfors IF vs Kalmar
- IF Elfsborg vs Malmö FF
- Västerås SK vs Halmstad
- BK Häcken vs Degerfors IF
- Sirius vs AIK
- Djurgarden vs Orgryte
- Kalmar vs Brommapojkarna
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
Chưa có bài viết nào.