Ngôn ngữ

Västerås SK vs Mjallby

Chi tiết trận đấu
Hitachi Energy Arena
Västerås SKChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
MjallbyĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 18:49
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GAnton Fagerström
11DSimon Gefvert
24DJack Tagesson
4DPhilip Bonde
2DHerman Magnusson
15DJonathan Karlsson
19MJens Magnusson
30MMattias Hellisdal
8MMamadou Diagne
7MAbdelrahman Boudah
17FTaonsa Axel
Dự bị 9
18DFrédéric Nsabiyumva
10FJonathan Ring
5MKarl Gunnarsson
23DPeter Amoran
33GAlvin Kvistq
20DJonny Melvin Ljungqvist
3DMarcus Baggesen
21DVictor Wernersson
16FBonaventure Lendambi
Huấn luyện viên Alexander Rubin
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
35GAlexander Lundin
33DTony Miettinen
4DAxel Norén
24DTom Pettersson
5DAbdullah Iqbal
22MJesper Gustavsson
14MVilliam Granath
10MJeppe Kjaer
29MOlle Lindberg
25MMax Nielsen
18FJacob Bergström
Dự bị 9
23FÁki Samuelsen
6MMads Enggård
27MLudvig Tidstrand
1GSebastian Hansen
26DIan Hoffmann
2DLudvig Svanberg
7MViktor Gustafson
3DMartin Agnarsson
39MRomeo Leandersson
Huấn luyện viên Andreas Brannstrom
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Västerås SKVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
E. JagerTreo giò vì thẻ đỏ
M. DialloVấn đề sức khỏe
MjallbyVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
T. StavitskiChấn thương lưng
V. DalsgaardChấn thương
Tính đến 18/10 21:06

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Västerås SK101
Mjallby000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 17'Thẻ vàngJeppe Kjaer
  2. 20'Bàn thắngTaonsa AxelKiến tạo: Abdelrahman Boudah
  3. 35'Thẻ vàngAbdelrahman Boudah
  4. 35'Thẻ vàngTony Miettinen
  5. 46'Thay ngườiFrédéric NsabiyumvaRa sân: Jack Tagesson
  6. 46'Thay ngườiÁki SamuelsenRa sân: Olle Lindberg
  7. 56'Thay ngườiMads EnggårdRa sân: Abdullah Iqbal
  8. 77'Thay ngườiLudvig TidstrandRa sân: Max Nielsen
  9. 78'Thay ngườiKarl GunnarssonRa sân: Abdelrahman Boudah
  10. 78'Thay ngườiJonathan RingRa sân: Mattias Hellisdal
  11. 90'Thay ngườiPeter AmoranRa sân: Mamadou Diagne
  12. 90+6'Thẻ vàngLudvig Tidstrand
Thống kê đội · Cuối trận
52Kiểm soát bóng48
22Sút11
9Sút trúng đích3
3Phạt góc5
21Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
474Chuyền bóng423
3Cứu thua8

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAnton Fagerström90000007.7
2 · DFHerman Magnusson90000007.3
4 · DFPhilip Bonde90002007.7
11 · DFSimon Gefvert90000007.2
15 · DFJonathan Karlsson90001006.6
17 · FWTaonsa Axel90108007.9
19 · MFJens Magnusson90003006.7
8 · MFMamadou Diagne89001007.7
7 · MFAbdelrahman Boudah78010107.0
30 · MFMattias Hellisdal78000006.9
24 · DFJack Tagesson45000006.9
18 · DF · Dự bịFrédéric Nsabiyumva45002007.0
5 · MF · Dự bịKarl Gunnarsson12000006.7
10 · FW · Dự bịJonathan Ring12000006.6
23 · DF · Dự bịPeter Amoran100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFAxel Norén90001008.0
10 · MFJeppe Kjaer90002107.2
14 · MFVilliam Granath90001006.6
18 · FWJacob Bergström90002006.9
22 · MFJesper Gustavsson90001006.9
24 · DFTom Pettersson90000006.3
33 · DFTony Miettinen90000106.6
35 · GKAlexander Lundin90000007.7
25 · MFMax Nielsen77000006.3
5 · DFAbdullah Iqbal56000006.3
29 · MFOlle Lindberg45000006.7
23 · FW · Dự bịÁki Samuelsen45001007.6
6 · MF · Dự bịMads Enggård34000006.7
27 · MF · Dự bịLudvig Tidstrand13000106.2
Tính đến 18/10 21:06

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:49

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,44Hòa3,40Đội khách2,96Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,352,44Hòa3,473,40Đội khách2,892,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 18:492,44▲3,40▼2,96▼
18/10 17:052,38▲3,46▼3,00
18/10 16:382,37▼3,47▲3,00▲
18/10 14:532,41▼3,46▲2,96▲
18/10 13:562,44▲3,43▼2,93▼
18/10 12:312,40▲3,46▼2,97▲
18/10 08:292,38▲3,53▼2,95▼
18/10 07:232,32▲3,54▲3,04▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
18/10 06:232,31▼3,52▲3,02▲
17/10 19:412,32▲3,51▲3,01▲
17/10 18:392,30▼3,472,98▲
15/10 22:36 Đầu tiên2,353,472,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,443,402,96
Betfair2,303,602,80
bet3652,353,303,00
Marathon2,383,282,86
1xBet2,403,282,88
Betano2,353,402,87
BetVictor2,303,302,80
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,76Đội khách 02,13Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,721,76Đội khách2,122,13
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 18:491,76▲2,13▼
18/10 16:381,72▼2,18▲
18/10 14:531,75▼2,15▲
18/10 13:561,76▲2,12▼
18/10 12:311,742,15▼
18/10 08:291,74▲2,16▼
18/10 07:231,692,23▲
18/10 06:231,69▼2,22▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
17/10 19:411,70▲2,20▲
17/10 18:391,69▼2,19▲
17/10 07:531,73▲2,13▲
15/10 22:36 Đầu tiên1,722,12
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,762,13
bet3651,702,10
Marathon1,712,04
1xBet1,712,04
BetVictor1,662,05
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,85Xỉu 2.52,00Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,731,85Xỉu2,092,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 18:491,85▼2,00▲
18/10 17:051,86▲1,99▼
18/10 13:561,85▲2,01▼
18/10 12:311,81▲2,04▼
18/10 07:231,75▲2,13▲
17/10 19:411,742,11▲
17/10 07:531,74▲2,10▲
15/10 22:36 Đầu tiên1,732,09
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,852,00
Betfair1,732,10
bet3651,802,00
Marathon1,861,88
1xBet1,861,88
Betano1,752,05
BetVictor1,801,87
Cả hai đội ghi bànCó1,62Không2,20bet365 · Nhà cái 5Có1,671,62Không2,102,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
18/10 16:381,62▼2,20▲
18/10 13:561,67▲2,10▼
17/10 04:28Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 04:281,622,20
17/10 03:54Tạm dừng
16/10 10:371,62▼2,20▲
15/10 22:36 Đầu tiên1,672,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,622,20
Marathon1,662,06
1xBet1,662,09
Betano1,572,25
BetVictor1,652,10
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 24 · 32 trận (không phải cả mùa giải)
Västerås SKTất cảMjallby
24Trận32
11Thắng7
5Hòa9
8Thua16
35Bàn thắng34
36Bàn thua49
Västerås SKChủ nhàMjallby
12Trận16
5Thắng5
4Hòa2
3Thua9
18Bàn thắng18
13Bàn thua22
Västerås SKĐội kháchMjallby
12Trận16
6Thắng2
1Hòa7
5Thua7
17Bàn thắng16
23Bàn thua27
Chỉ số nâng cao · 2026
8Trận giữ sạch lưới7
8Trận không ghi bàn15
1.46Bàn thắng mỗi trận1.06
1.50Bàn thua mỗi trận1.53
2Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất5
1Chuỗi hòa dài nhất3
Västerås SKTất cảMjallby
24Trận24
11Thắng5
5Hòa8
8Thua11
35Bàn thắng28
36Bàn thua40
Västerås SKChủ nhàMjallby
12Trận12
5Thắng3
4Hòa2
3Thua7
18Bàn thắng12
13Bàn thua19
Västerås SKĐội kháchMjallby
12Trận12
6Thắng2
1Hòa6
5Thua4
17Bàn thắng16
23Bàn thua21
Chỉ số nâng cao · 2026
8Trận giữ sạch lưới4
8Trận không ghi bàn10
1.46Bàn thắng mỗi trận1.17
1.50Bàn thua mỗi trận1.67
2Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất3
Västerås SKTất cảMjallby
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
Västerås SKChủ nhàMjallby
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Västerås SKTất cảMjallby
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
Västerås SKĐội kháchMjallby
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Västerås SKTất cảMjallby
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng0
—Bàn thua4
Västerås SKChủ nhàMjallby
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
Västerås SKĐội kháchMjallby
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
Västerås SKTất cảMjallby
—Trận4
—Thắng1
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng4
—Bàn thua4
Västerås SKChủ nhàMjallby
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua2
Västerås SKĐội kháchMjallby
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận1.00
—Bàn thua mỗi trận1.00
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Allsvenskan · UEFA Europa Conference League · Cúp Thụy Điển (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sirius241743+2555HTTTT
2Djurgarden241527+2947TTBTT
3Hammarby241446+2946TBTTH
4BK Häcken241194+1342TTTHH
5IF Elfsborg241185+1341HTTTB
6Västerås SK241158-138TBTTB
7Malmö FF2411310+436BTBTH
8Goteborg241068-936HTTTT
9AIK24978-434HBBHB
10GAIS248610+530BBTBH
11Brommapojkarna248610-730BTBBT
12Mjallby245811-1223BHBHH
13Degerfors IF235513-1520HBBTB
14Kalmar235414-1619BBBBB
15Orgryte244614-2518TBBBH
16Halmstad243516-2914BBTBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12426-80
—Brommapojkarna12435+00
—Degerfors IF11326-40
—Djurgarden12615+160
—IF Elfsborg12732+120
—GAIS12543+110
—Goteborg12633+30
—BK Häcken12552+30
—Halmstad12327-100
—Hammarby12912+270
—Kalmar11524-30
—Malmö FF13517+40
—Mjallby12327-70
—Orgryte12264-10
—Sirius12732+100
—Västerås SK12543+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12552+40
—Brommapojkarna12435-70
—Degerfors IF12237-110
—Djurgarden12912+130
—IF Elfsborg12453+10
—GAIS12327-60
—Goteborg12435-120
—BK Häcken12642+100
—Halmstad12039-190
—Hammarby12534+20
—Kalmar120210-130
—Malmö FF11623+00
—Mjallby12264-50
—Orgryte122010-240
—Sirius121011+150
—Västerås SK12615-60
Tính đến 19/10 10:53

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Västerås SKBBTTBTHTBT9T 3H 8B
MjallbyTHBBHHBBBB3T 5H 12B
Västerås SK
Dựa trên 20 trận
Mjallby
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 3H 8BT · H · B3T 5H 12B
45%Tỷ lệ thắng15%
15%Tỷ lệ hòa25%
1.35Ghi được mỗi trận0.80
1.40Bị ghi mỗi trận1.65
-1Hiệu số-17
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
45%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.80 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.65 (9 trận)
1.66 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.83 (9 trận)
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (19 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (19 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (19 trận)
11.4 (18 trận)Số cú sút mỗi trận12.3 (13 trận)
4.0 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9 (16 trận)
47% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (16 trận)
3.7 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (16 trận)
1.6 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (15 trận)
13.3 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.8 (16 trận)
Västerås SK
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMjallby
Dựa trên 12 trận
9Trận12
4T 2H 3BT · H · B3T 2H 7B
44%Tỷ lệ thắng25%
22%Tỷ lệ hòa17%
1.33Ghi được mỗi trận1.08
0.89Bị ghi mỗi trận1.58
+4Hiệu số-6
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
33%Tỷ lệ không ghi bàn42%
1.39 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.99 (6 trận)
1.30 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44 (6 trận)
22%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
11%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
11.3Số cú sút mỗi trận14.0 (9 trận)
3.4Sút trúng đích mỗi trận4.5 (10 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bình51% (10 trận)
4.1Phạt góc mỗi trận4.8 (10 trận)
1.1Thẻ vàng mỗi trận2.6 (9 trận)
13.0Phạm lỗi mỗi trận13.3 (10 trận)
Västerås SK
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnMjallby
Dựa trên 8 trận
11Trận8
5T 1H 5BT · H · B0T 3H 5B
45%Tỷ lệ thắng0%
9%Tỷ lệ hòa38%
1.36Ghi được mỗi trận0.38
1.82Bị ghi mỗi trận1.75
-5Hiệu số-11
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
55%Tỷ lệ không ghi bàn62%
2.38 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.97 (3 trận)
2.16 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.63 (3 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
0.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (7 trận)
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (7 trận)
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0 (7 trận)
1.1 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (7 trận)
11.6 (9 trận)Số cú sút mỗi trận8.5 (4 trận)
4.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.8 (6 trận)
45% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình40% (6 trận)
3.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.3 (6 trận)
2.1 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (6 trận)
13.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.5 (6 trận)
Västerås SK
Dựa trên 18 trận
AllsvenskanMjallby
Dựa trên 12 trận
18Trận12
8T 3H 7BT · H · B1T 4H 7B
44%Tỷ lệ thắng8%
17%Tỷ lệ hòa33%
1.39Ghi được mỗi trận0.83
1.44Bị ghi mỗi trận2.00
-1Hiệu số-14
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới8%
44%Tỷ lệ không ghi bàn42%
1.80 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.67 (8 trận)
1.66 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.01 (8 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
11.4Số cú sút mỗi trận12.2
4.0Sút trúng đích mỗi trận4.2
47%Kiểm soát bóng trung bình49%
3.7Phạt góc mỗi trận4.7
1.6Thẻ vàng mỗi trận2.5 (11 trận)
13.3Phạm lỗi mỗi trận15.0
Västerås SKUEFA Champions LeagueMjallby
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B1T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng25%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+0
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Västerås SK
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnMjallby
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 0H 1B
+1Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Västerås SKUEFA Europa LeagueMjallby
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 0H 2B
—Hiệu số-4
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Västerås SKUEFA Europa Conference LeagueMjallby
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Västerås SK
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộMjallby
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BGoteborg1:0Västerås SK10/10/2026 00:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBHammarby1:0Västerås SK03/10/2026 18:30 · Giao hữu câu lạc bộTVästerås SK2:0Malmö FF19/09/2026 20:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaHVästerås SK0:0Kalmar23/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaBIF Elfsborg3:0Västerås SK15/08/2026 00:00 · AllsvenskanTVästerås SK1:0Djurgarden11/08/2026 00:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaBDjurgarden6:0Västerås SK04/08/2026 00:00 · Allsvenskan · 3ArenaTVästerås SK2:0Orgryte25/07/2026 00:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaHMjallby0:0Västerås SK18/07/2026 00:00 · Allsvenskan · StrandvallenTVästerås SK2:0Degerfors IF12/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaHVästerås SK1:1AIK17/05/2026 21:30 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaBHammarby3:0Västerås SK03/05/2026 19:00 · Allsvenskan · 3Arena
Tính đến 18/10 22:32

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
1Västerås SK T
1H
2Mjallby T
2.0Trung bình tổng điểm
Västerås SK Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 5
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 1H 2B
Tính đến 11/10 19:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 24 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK34Elis Jager230090 phút6.84
GK1Anton Fagerstrom10090 phút7.70
GK25Andre Bernardini-----
DF4Philip Bonde242176 phút7.01
DF2Herman Magnusson231089 phút6.98
DF15Jonathan Karlsson230152 phút6.72
DF21Victor Wernersson180052 phút6.73
DF3Marcus Baggesen171458 phút6.82
DF24Jack Tagesson130041 phút6.83
DF18Frederic Nsabiyumva121060 phút6.98
DF28Madiou Keita60067 phút6.62
DF23Peter Amoran30013 phút6.75
DF22Leonardo Bark20012 phút6.75
MF8Mamadou Diagne241186 phút7.06
MF5Karl Gunnarsson242257 phút6.69
MF17Taonsa Axel229074 phút7.15
MF30Mattias Hellisdal191249 phút6.82
MF19Jens Magnusson172352 phút6.81
MF14Ismet Lushaku151460 phút7.01
MF10Jonathan Ring90152 phút6.68
MF26Levi Hansas1001 phút—
FW11Simon Gefvert241490 phút6.89
FW7Abdelrahman Boudah171246 phút6.55
FW16Bonaventure Lendambi102054 phút6.79
FW20Melvin Ljungqvist100011 phút6.49
FW9Casper Risbjerg10020 phút6.60
FW27Moussa Diallo-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 31 trận · trong tổng số 32 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Robin Wallinder260090 phút7.05
GK35Alexander Lundin30090 phút7.33
GK1Sebastian Hansen20090 phút6.05
GK30Melker Ahlstrand-----
DF5Abdullah Iqbal270380 phút7.07
DF33Tony Miettinen250279 phút6.78
DF4Axel Noren241077 phút7.05
DF24Tom Pettersson232067 phút6.75
DF25Max Nielsen210352 phút6.54
DF2Ludvig Svanberg141053 phút6.58
DF3Martin Agnarsson70044 phút6.44
DF26Ian Hoffmann70039 phút6.40
DF31Dani Hodzic-----
MF22Jesper Gustavsson300388 phút6.80
MF14Villiam Granath301368 phút6.63
MF7Viktor Gustafson260167 phút6.68
MF29Olle Lindberg233132 phút6.91
MF27Ludvig Tidstrand200030 phút6.61
MF39Romeo Arrhenius150030 phút6.60
MF6Mads Enggaard100047 phút6.81
MF8Teo Helge50035 phút6.70
MF19Isak Andersen-----
MF28Charles Rosen-----
FW18Jacob Bergstrom3111084 phút6.85
FW10Jeppe Kjaer263163 phút6.93
FW23Aki Samuelsen234363 phút6.87
FW9Ali Youssef141042 phút6.51
FW11Timo Stavitski40028 phút6.55
FW21Villum Dalsgaard30019 phút6.25
Tính đến 17/10 09:54

Huấn luyện viên

Västerås SKHuấn luyện viên Alexander Rubin
MjallbyHuấn luyện viên Andreas Brannstrom
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:54

Các trận tiếp theo