Mjallby vs Hammarby
Strandvallen
22:30Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MjallbyVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Timo StavitskiChấn thương |
| Villum DalsgaardChấn thương |
HammarbyVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
| B. HedlofChấn thương hông |
| V. ErikssonTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
Tính đến 22/10 16:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Allsvenskan
| Mjallby | Tất cả | Hammarby |
|---|---|---|
| 12 | Hạng | 3 |
| 24 | Trận | 24 |
| 5 | Thắng | 14 |
| 8 | Hòa | 4 |
| 11 | Thua | 6 |
| 21% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 28 | Ghi được | 50 |
| 40 | Bị ghi | 21 |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | 2.08 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 0.88 |
| Mjallby | Chủ nhà | Hammarby |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 12 | Trận | 12 |
| 3 | Thắng | 9 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 7 | Thua | 2 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 12 | Ghi được | 34 |
| 19 | Bị ghi | 7 |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 2.83 |
| 1.58 | Bị ghi mỗi trận | 0.58 |
| Mjallby | Đội khách | Hammarby |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 12 | Trận | 12 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 6 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 4 |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 16 | Ghi được | 16 |
| 21 | Bị ghi | 14 |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 24 | 17 | 4 | 3 | +25 | 55 | HTTTT |
| 2 | Djurgarden | 24 | 15 | 2 | 7 | +29 | 47 | TTBTT |
| 3 | Hammarby | 24 | 14 | 4 | 6 | +29 | 46 | TBTTH |
| 4 | BK Häcken | 24 | 11 | 9 | 4 | +13 | 42 | TTTHH |
| 5 | IF Elfsborg | 24 | 11 | 8 | 5 | +13 | 41 | HTTTB |
| 6 | Västerås SK | 24 | 11 | 5 | 8 | -1 | 38 | TBTTB |
| 7 | Malmö FF | 24 | 11 | 3 | 10 | +4 | 36 | BTBTH |
| 8 | Goteborg | 24 | 10 | 6 | 8 | -9 | 36 | HTTTT |
| 9 | AIK | 24 | 9 | 7 | 8 | -4 | 34 | HBBHB |
| 10 | GAIS | 24 | 8 | 6 | 10 | +5 | 30 | BBTBH |
| 11 | Brommapojkarna | 24 | 8 | 6 | 10 | -7 | 30 | BTBBT |
| 12 | Mjallby | 24 | 5 | 8 | 11 | -12 | 23 | BHBHH |
| 13 | Kalmar | 24 | 6 | 4 | 14 | -15 | 22 | TBBBB |
| 14 | Degerfors IF | 24 | 5 | 5 | 14 | -16 | 20 | BHBBT |
| 15 | Orgryte | 24 | 4 | 6 | 14 | -25 | 18 | TBBBH |
| 16 | Halmstad | 24 | 3 | 5 | 16 | -29 | 14 | BBTBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 4 | 2 | 6 | -8 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 6 | 1 | 5 | +16 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 7 | 3 | 2 | +12 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 5 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 6 | 3 | 3 | +3 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 5 | 5 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Halmstad | 12 | 3 | 2 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 9 | 1 | 2 | +27 | 0 | |
| — | Kalmar | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Malmö FF | 13 | 5 | 1 | 7 | +4 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 6 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 7 | 3 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 5 | 4 | 3 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 5 | 5 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 9 | 1 | 2 | +13 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 4 | 5 | 3 | +1 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 3 | 2 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 4 | 3 | 5 | -12 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 6 | 4 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Halmstad | 12 | 0 | 3 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 5 | 3 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Kalmar | 13 | 1 | 2 | 10 | -12 | 0 | |
| — | Malmö FF | 11 | 6 | 2 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 2 | 6 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 0 | 10 | -24 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 10 | 1 | 1 | +15 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 6 | 1 | 5 | -6 | 0 |
Tính đến 22/10 16:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
MjallbyBTHBBHHBBB3T 5H 12B
HammarbyTBTTTHBTTT11T 4H 5B
| Mjallby Dựa trên 20 trận | Hammarby Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 3T 5H 12B | T · H · B | 11T 4H 5B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| -17 | Hiệu số | +18 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 55% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.26 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.81 (11 trận) |
| 1.90 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (11 trận) |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.3 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (18 trận) |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 11.0 (13 trận) | Số cú sút mỗi trận | 20.1 (15 trận) |
| 3.6 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 8.2 (16 trận) |
| 46% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (15 trận) |
| 4.2 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.2 (16 trận) |
| 2.4 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (17 trận) |
| 14.0 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (16 trận) |
| Mjallby Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hammarby Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 3T 2H 6B | T · H · B | 6T 1H 2B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.09 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 0.44 |
| -5 | Hiệu số | +12 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.43 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.18 (5 trận) |
| 1.47 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (5 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 (8 trận) |
| 12.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.3 (6 trận) |
| 4.2 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.8 (6 trận) |
| 50% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 63% (6 trận) |
| 4.8 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.0 (6 trận) |
| 2.4 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (7 trận) |
| 13.1 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (6 trận) |
| Mjallby Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Hammarby Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 0T 3H 6B | T · H · B | 5T 3H 3B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 0.33 | Ghi được mỗi trận | 1.64 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| -12 | Hiệu số | +6 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 0.97 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 3.33 (6 trận) |
| 2.63 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (6 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (10 trận) |
| 0.0 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 9.0 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 20.7 (9 trận) |
| 2.9 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 8.4 (10 trận) |
| 41% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (9 trận) |
| 3.6 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.4 (10 trận) |
| 2.4 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (10 trận) |
| 15.1 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (10 trận) |
| Mjallby Dựa trên 12 trận | Allsvenskan | Hammarby Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 14 |
| 1T 4H 7B | T · H · B | 9T 2H 3B |
| 8% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 14% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.92 | Bị ghi mỗi trận | 0.79 |
| -14 | Hiệu số | +17 |
| 8% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 7% |
| 1.23 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.81 (11 trận) |
| 2.11 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (11 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 43% |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 10.8 | Số cú sút mỗi trận | 21.1 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 8.7 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 62% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 7.9 |
| 2.5 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| 15.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| Mjallby Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Hammarby Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 0H 2B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| -4 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Mjallby Dựa trên 4 trận | UEFA Champions League | Hammarby |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 1H 2B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Mjallby Dựa trên 1 trận | UEFA Europa Conference League | Hammarby Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| +2 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Mjallby Dựa trên 1 trận | Cúp Thụy Điển | Hammarby Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -1 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Mjallby | Giao hữu câu lạc bộ | Hammarby Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BVästerås SK1:0Mjallby18/10/2026 19:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaTMjallby2:0Inter Escaldes15/10/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · OlympiaHMjallby1:1Degerfors IF10/10/2026 22:30 · Allsvenskan · StrandvallenBTrollhattan1:0Mjallby06/10/2026 22:00 · Cúp Thụy ĐiểnBMjallby0:3GAIS20/09/2026 21:30 · Allsvenskan · StrandvallenHAIK1:1Mjallby17/09/2026 00:00 · Allsvenskan · Strawberry ArenaHBK Häcken1:1Mjallby12/09/2026 00:00 · Allsvenskan · Nordic Wellness ArenaBMjallby1:4Goteborg08/09/2026 00:00 · Allsvenskan · StrandvallenBMjallby0:2Djurgarden04/09/2026 00:00 · Allsvenskan · StrandvallenBDjurgarden4:0Mjallby01/09/2026 00:00 · Allsvenskan · 3ArenaBSalzburg3:0Mjallby28/08/2026 00:00 · UEFA Europa League · Red Bull ArenaBMjallby0:1Salzburg20/08/2026 23:00 · UEFA Europa League · StrandvallenTMjallby4:3Sirius15/08/2026 20:00 · Allsvenskan · StrandvallenBSlovan Bratislava2:0Mjallby12/08/2026 01:15 · UEFA Champions LeagueBMjallby0:1IF Elfsborg08/08/2026 22:30 · Allsvenskan · StrandvallenBMjallby1:2Slovan Bratislava04/08/2026 23:00 · UEFA Champions League · StrandvallenHLincoln Red Imps0:0Mjallby28/07/2026 23:00 · UEFA Champions League · Europa Sports ComplexBKalmar2:1Mjallby25/07/2026 22:30 · AllsvenskanTMjallby3:0Lincoln Red Imps21/07/2026 23:00 · UEFA Champions League · StrandvallenHMjallby0:0Västerås SK18/07/2026 00:00 · Allsvenskan · Strandvallen
THalmstad0:1Hammarby18/10/2026 21:30 · AllsvenskanBHammarby0:1Djurgarden11/10/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaTHammarby1:0Västerås SK03/10/2026 18:30 · Giao hữu câu lạc bộTDegerfors IF0:1Hammarby20/09/2026 21:30 · Allsvenskan · Stora VallaTHammarby3:1Brommapojkarna13/09/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaHOrgryte1:1Hammarby06/09/2026 19:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBAIK3:2Hammarby30/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Strawberry Arena
TStockholm Internazionale0:3Hammarby26/08/2026 · Cúp Thụy Điển
THammarby2:0GAIS23/08/2026 21:30 · Allsvenskan · 3ArenaTKalmar0:4Hammarby16/08/2026 21:30 · AllsvenskanBHammarby0:1Rakow14/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · 3ArenaTHammarby3:0BK Häcken09/08/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaHRakow0:0Hammarby07/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Miejski Stadion Pilkarski RakowBAnderlecht3:1Hammarby31/07/2026 01:30 · UEFA Europa League · Lotto ParkHBrommapojkarna1:1Hammarby26/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Grimsta IPHHammarby1:1Anderlecht24/07/2026 00:00 · UEFA Europa League · 3ArenaTHammarby4:0Degerfors IF19/07/2026 21:30 · Allsvenskan · 3ArenaTHammarby2:0Kalmar12/07/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaTIF Elfsborg1:2Hammarby05/07/2026 21:30 · AllsvenskanBBK Häcken3:2Hammarby31/05/2026 19:00 · Allsvenskan · Nordic Wellness ArenaTính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận6Mjallby T
2H
5Hammarby T
2.5Trung bình tổng điểm
Mjallby Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 14 : 18
- Sân nhà
- 5T 0H 2B
- Sân khách
- 1T 2H 3B
TMjallby2:1Hammarby14/05/2026 · Cúp Thụy Điển 2026
BHammarby3:0Mjallby04/04/2026 20:00 · Allsvenskan 2026 · 3ArenaTHammarby1:2Mjallby22/05/2025 · Allsvenskan 2025
TMjallby3:1Hammarby18/04/2025 · Allsvenskan 2025
BHammarby3:0Mjallby28/07/2024 · Allsvenskan 2024
TMjallby3:0Hammarby15/05/2024 · Allsvenskan 2024
HHammarby1:1Mjallby04/03/2024 · Cúp Thụy Điển 2024
BMjallby0:3Hammarby27/08/2023 · Allsvenskan 2023
HHammarby0:0Mjallby09/05/2023 · Allsvenskan 2023
TMjallby1:0Hammarby18/03/2023 · Cúp Thụy Điển 2023
BMjallby0:3Hammarby16/10/2022 · Allsvenskan 2022
BHammarby2:0Mjallby15/04/2022 · Allsvenskan 2022
TMjallby2:0Hammarby01/11/2021 · Allsvenskan 2021
Tính đến 18/10 22:32
Các trận tiếp theo
30/10/202601:00 vs OrgryteGamla UlleviĐội kháchAllsvenskan03/11/202601:00 vs KalmarStrandvallenChủ nhàAllsvenskan06/11/202600:45 vs FK Borac Banja LukaOlympiaChủ nhàUEFA Europa Conference League08/11/202622:30 vs BrommapojkarnaGrimsta IPĐội kháchAllsvenskan21/11/202621:00 vs Malmö FFStrandvallenChủ nhàAllsvenskan26/11/202622:30 vs Kairat AlmatyAlmaty Central StadiumĐội kháchUEFA Europa Conference League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Mjallby gặp Hammarby tại Allsvenskan vào 25/10/2026 22:30 UTC+07 tại Strandvallen.
Mjallby đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Hammarby đứng thứ 3.
Mjallby thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Hammarby thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Mjallby thắng 6, Hammarby thắng 5, hòa 2.
Mjallby · Trận trước: Iberia 1999 vs Mjallby (22/10) · Trận tiếp theo: Orgryte vs Mjallby (30/10)
Hammarby · Trận trước: Halmstad vs Hammarby (18/10) · Trận tiếp theo: Hammarby vs Sirius (30/10)
Các trận Allsvenskan tuần này
- AIK vs IF Elfsborg
- Brommapojkarna vs BK Häcken
- Degerfors IF vs Västerås SK
- Halmstad vs Malmö FF
- Goteborg vs Djurgarden
- Hammarby vs Sirius
- Orgryte vs Mjallby
- Kalmar vs GAIS
- Djurgarden vs Degerfors IF
- Malmö FF vs Hammarby
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Al-Hazem vs Al Fayha
- Al Fateh vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)
- Lech Poznań vs Sunderland
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Getafe vs Lugano
- Inter Escaldes vs Univ. Craiova
- Trabzonspor vs Hearts
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.