Ngôn ngữ

Trieste vs Cantu

Chi tiết trận đấu
Noce S.
TriesteChủ nhà
92 : 72Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
CantuĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 22:58
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
L. Brajkovic
C. Ross
L. Galloway
S. McDermott
L. Jones
Dự bị 4
M. Ruzzier
L. Deangeli
F. Candussi
A. Canka
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
S. Flagg
O. Olisevicius
C. Brown
S. Christon
D. Moretti
Dự bị 5
A. Grazulis
R. Moraschini
H. Gravett
L. Udom
L. Okeke
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 19/10 03:00

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
92 : 72
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Trieste2024232592
Cantu1820151972
Thống kê đội · Cuối cùng
92Điểm72
42Bắt bóng bật bảng33
25Kiến tạo10
5Cướp bóng6
2Chắn bóng1
7Mất bóng10
21/39Ném 2 điểm thành công21/43
14/37Ném 3 điểm thành công7/24
8/15Ném phạt thành công9/14

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
L. Jones35211316/121/2
L. Galloway3219544/101/1
S. McDermott319721/50/0
L. Brajkovic2412330/02/6
Dự bịM. Ruzzier235161/20/0
C. Ross206190/20/0
Dự bịL. Deangeli1710602/32/2
Dự bịF. Candussi1410600/32/4
Dự bịA. Canka40000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
S. Flagg3521343/54/8
S. Christon3411221/22/2
O. Olisevicius3020412/40/0
D. Moretti213111/50/0
Dự bịA. Grazulis196510/30/0
Dự bịR. Moraschini172300/30/0
Dự bịH. Gravett156110/10/0
C. Brown143900/03/4
Dự bịL. Okeke90400/00/0
Dự bịL. Udom60100/10/0
Tính đến 19/10 03:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:58

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,43Đội khách2,81Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,421,43Đội khách2,792,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 21:551,43▼2,81▲
18/10 18:291,44▲2,77▲
18/10 14:591,43▼2,75▲
18/10 11:381,452,69▲
18/10 11:081,45▲2,67▼
18/10 02:091,422,77▼
17/10 23:491,422,78▼
17/10 19:04Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
17/10 19:04 Đầu tiên1,422,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,432,81
Betfair1,652,20
bet3651,412,82
Marathon1,393,08
1xBet1,413,02
Betano1,602,22
BetVictor1,402,65
Kèo chấp châu Á-5Chủ nhà -51,88Đội khách +51,94Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,851,88Đội khách1,931,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 21:551,88▼1,94▲
18/10 18:291,89▲1,92▲
18/10 14:591,88▼1,90▲
18/10 11:381,92▼1,86▲
18/10 11:081,93▲1,85▼
18/10 01:411,86▲1,92
17/10 23:49Thay đổi mốc · -5.5 → -5
17/10 23:491,851,92▼
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
17/10 19:04 Đầu tiên1,851,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -5Đội khách +5
Pinnacle1,881,94
bet3651,831,90
Marathon1,831,95
1xBet1,911,87
Tài/Xỉu167Tài 1671,93Xỉu 1671,89Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,741,93Xỉu2,071,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 167 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 21:55Thay đổi mốc · 166.5 → 167
18/10 21:551,93▼1,89▲
18/10 18:291,95▲1,87▲
18/10 11:381,93▲1,85▼
18/10 11:081,91▲1,88
18/10 05:591,90▲1,88▼
18/10 02:091,84▲1,95▼
18/10 01:411,78▲2,02▼
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
17/10 19:04 Đầu tiên1,742,07
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 167Xỉu 167
Pinnacle1,931,89
bet3651,801,90
Marathon1,891,89
1xBet1,891,89
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
TriesteTất cảCantu
4Trận4
1Thắng0
3Thua4
337Ghi được309
327Bị ghi361
TriesteChủ nhàCantu
2Trận2
1Thắng0
1Thua2
174Ghi được164
159Bị ghi184
TriesteĐội kháchCantu
2Trận2
0Thắng0
2Thua2
163Ghi được145
168Bị ghi177
TriesteTất cảCantu
4Trận4
1Thắng0
3Thua4
337Ghi được309
327Bị ghi361
TriesteChủ nhàCantu
2Trận2
1Thắng0
1Thua2
174Ghi được164
159Bị ghi184
TriesteĐội kháchCantu
2Trận2
0Thắng0
2Thua2
163Ghi được145
168Bị ghi177
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Lega A
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Virtus Bologna3301.000+37
2Olimpia Milano431.750+46
3Treviso431.750+5
4Venezia431.750+16
5Trento431.750+12
6Basket Napoli431.750+28
7Verona321.667+2
8Udine422.500+1
9Varese422.500-14
10Reggiana312.333-4
11Maxima Roma312.333-27
12Tortona312.333-37
13BC Roma413.250+16
14Trieste303.000-10
15Cantu303.000-32
16Scafati303.000-39
Tính đến 19/10 02:48

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
TriesteBBBBBTBBTB7T 13B
CantuBBBBBBBTBT6T 14B
Trieste
Dựa trên 20 trận
Cantu
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 13BT · B6T 14B
35%Tỷ lệ thắng30%
84.65Ghi được mỗi trận82.55
86.45Bị ghi mỗi trận86.50
-36Hiệu số-79
110Điểm ghi cao nhất108
75Điểm ghi thấp nhất66
22.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 119.7 (10 trận)
23.1 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 221.1 (10 trận)
21.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 321.1 (10 trận)
20.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 419.5 (10 trận)
45.1 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.8 (10 trận)
42.1 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.6 (10 trận)
171.1Tổng điểm trung bình169.1
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ1/10 trận
33.8 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.9 (9 trận)
17.6 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận19.1 (10 trận)
33% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (9 trận)
78% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (9 trận)
46% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (9 trận)
58% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (9 trận)
12.1 (9 trận)Mất bóng mỗi trận12.9 (10 trận)
6.3 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận5.7 (10 trận)
2.4 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận3.3 (10 trận)
Trieste
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCantu
Dựa trên 12 trận
11Trận12
6T 5BT · B5T 7B
55%Tỷ lệ thắng42%
85.27Ghi được mỗi trận84.33
82.73Bị ghi mỗi trận85.17
+28Hiệu số-10
110Điểm ghi cao nhất108
76Điểm ghi thấp nhất66
22.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 120.3 (6 trận)
21.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 222.7 (6 trận)
19.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 321.5 (6 trận)
24.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 418.2 (6 trận)
44.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.0 (6 trận)
43.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.7 (6 trận)
168.0Tổng điểm trung bình169.5
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ1/6 trận
36.5 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.0 (5 trận)
17.0 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận20.8 (6 trận)
33% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (5 trận)
77% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công70% (5 trận)
47% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (5 trận)
59% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (5 trận)
12.6 (5 trận)Mất bóng mỗi trận12.8 (6 trận)
5.6 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (6 trận)
2.0 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận4.0 (6 trận)
Trieste
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnCantu
Dựa trên 8 trận
9Trận8
1T 8BT · B1T 7B
11%Tỷ lệ thắng12%
83.89Ghi được mỗi trận79.88
91.00Bị ghi mỗi trận88.50
-64Hiệu số-69
99Điểm ghi cao nhất87
75Điểm ghi thấp nhất73
21.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 118.8 (4 trận)
25.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 218.8 (4 trận)
24.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 320.5 (4 trận)
16.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 421.5 (4 trận)
46.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.5 (4 trận)
40.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.0 (4 trận)
174.9Tổng điểm trung bình168.4
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
31.0 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.8 (4 trận)
18.2 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận16.5 (4 trận)
33% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (4 trận)
78% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (4 trận)
44% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (4 trận)
57% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (4 trận)
11.5 (4 trận)Mất bóng mỗi trận13.0 (4 trận)
7.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận4.8 (4 trận)
3.0 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (4 trận)
Trieste
Dựa trên 19 trận
Lega ACantu
Dựa trên 18 trận
19Trận18
7T 12BT · B6T 12B
37%Tỷ lệ thắng33%
84.84Ghi được mỗi trận83.28
86.21Bị ghi mỗi trận86.06
-26Hiệu số-50
110Điểm ghi cao nhất108
75Điểm ghi thấp nhất71
22.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 119.7 (10 trận)
23.1 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 221.1 (10 trận)
21.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 321.1 (10 trận)
20.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 419.5 (10 trận)
45.1 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.8 (10 trận)
42.1 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.6 (10 trận)
171.1Tổng điểm trung bình169.3
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ1/10 trận
33.8 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.9 (9 trận)
17.6 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận19.1 (10 trận)
33% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (9 trận)
78% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (9 trận)
46% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (9 trận)
58% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (9 trận)
12.1 (9 trận)Mất bóng mỗi trận12.9 (10 trận)
6.3 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận5.7 (10 trận)
2.4 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận3.3 (10 trận)
Trieste
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBCantu
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 1BT · B0T 2B
-10Hiệu số-29
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 19/10 00:40

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
4Trieste T
0H
3Cantu T
159.9Trung bình tổng điểm
Trieste Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
563 : 556
Sân nhà
2T 0H 1B
Sân khách
2T 0H 2B
Tính đến 11/10 23:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
L. Galloway431:3013.25.82.8
L. Jones428:3012.58.80.8
C. Ross426:1516.51.87.0
L. Deangeli423:158.84.51.0
F. Candussi422:0011.05.20.2
S. McDermott329:205.75.71.7
M. Ruzzier421:456.21.53.8
L. Brajkovic215:308.02.01.5
L. Brajkovic115:001.03.00.0
A. Canka34:400.70.30.0
D. Paiano32:200.00.30.0
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
S. Flagg331:4016.33.34.0
S. Christon329:0010.02.03.0
D. Moretti321:209.31.02.3
A. Grazulis321:006.74.01.0
H. Gravett319:007.02.73.0
C. Brown318:208.35.70.0
R. Moraschini316:003.74.00.3
I. Miles215:300.52.50.5
O. Olisevicius130:0020.04.01.0
L. Okeke39:401.33.00.3
L. Udom39:200.71.30.7
S. Ventura26:007.01.00.0
M. Parravicini11:000.00.00.0
Tính đến 19/10 03:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)