Trieste vs Cantu
Noce S.
92 : 72Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 22:58
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
| L. Brajkovic | ||
| C. Ross | ||
| L. Galloway | ||
| S. McDermott | ||
| L. Jones |
Dự bị 4
| M. Ruzzier | ||
| L. Deangeli | ||
| F. Candussi | ||
| A. Canka |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| S. Flagg | ||
| O. Olisevicius | ||
| C. Brown | ||
| S. Christon | ||
| D. Moretti |
Dự bị 5
| A. Grazulis | ||
| R. Moraschini | ||
| H. Gravett | ||
| L. Udom | ||
| L. Okeke |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 19/10 03:00
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 92 : 72
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Trieste | 20 | 24 | 23 | 25 | 92 |
| Cantu | 18 | 20 | 15 | 19 | 72 |
Thống kê đội · Cuối cùng
92Điểm72
42Bắt bóng bật bảng33
25Kiến tạo10
5Cướp bóng6
2Chắn bóng1
7Mất bóng10
21/39Ném 2 điểm thành công21/43
14/37Ném 3 điểm thành công7/24
8/15Ném phạt thành công9/14
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 19/10 03:00
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:58Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,43Đội khách2,81Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,42→1,43Đội khách2,79→2,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 21:55 | 1,43▼ | 2,81▲ |
| 18/10 18:29 | 1,44▲ | 2,77▲ |
| 18/10 14:59 | 1,43▼ | 2,75▲ |
| 18/10 11:38 | 1,45 | 2,69▲ |
| 18/10 11:08 | 1,45▲ | 2,67▼ |
| 18/10 02:09 | 1,42 | 2,77▼ |
| 17/10 23:49 | 1,42 | 2,78▼ |
| 17/10 19:04 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 17/10 19:04 Đầu tiên | 1,42 | 2,79 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,43 | 2,81 |
| Betfair | 1,65 | 2,20 |
| bet365 | 1,41 | 2,82 |
| Marathon | 1,39 | 3,08 |
| 1xBet | 1,41 | 3,02 |
| Betano | 1,60 | 2,22 |
| BetVictor | 1,40 | 2,65 |
Kèo chấp châu Á-5Chủ nhà -51,88Đội khách +51,94Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,85→1,88Đội khách1,93→1,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 21:55 | 1,88▼ | 1,94▲ |
| 18/10 18:29 | 1,89▲ | 1,92▲ |
| 18/10 14:59 | 1,88▼ | 1,90▲ |
| 18/10 11:38 | 1,92▼ | 1,86▲ |
| 18/10 11:08 | 1,93▲ | 1,85▼ |
| 18/10 01:41 | 1,86▲ | 1,92 |
| 17/10 23:49 | Thay đổi mốc · -5.5 → -5 | |
| 17/10 23:49 | 1,85 | 1,92▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 17/10 19:04 Đầu tiên | 1,85 | 1,93 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -5 | Đội khách +5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,94 |
| bet365 | 1,83 | 1,90 |
| Marathon | 1,83 | 1,95 |
| 1xBet | 1,91 | 1,87 |
Tài/Xỉu167Tài 1671,93Xỉu 1671,89Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,74→1,93Xỉu2,07→1,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 167 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 21:55 | Thay đổi mốc · 166.5 → 167 | |
| 18/10 21:55 | 1,93▼ | 1,89▲ |
| 18/10 18:29 | 1,95▲ | 1,87▲ |
| 18/10 11:38 | 1,93▲ | 1,85▼ |
| 18/10 11:08 | 1,91▲ | 1,88 |
| 18/10 05:59 | 1,90▲ | 1,88▼ |
| 18/10 02:09 | 1,84▲ | 1,95▼ |
| 18/10 01:41 | 1,78▲ | 2,02▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 17/10 19:04 Đầu tiên | 1,74 | 2,07 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 167 | Xỉu 167 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,89 |
| bet365 | 1,80 | 1,90 |
| Marathon | 1,89 | 1,89 |
| 1xBet | 1,89 | 1,89 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
| Trieste | Tất cả | Cantu |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 3 | Thua | 4 |
| 337 | Ghi được | 309 |
| 327 | Bị ghi | 361 |
| Trieste | Chủ nhà | Cantu |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 174 | Ghi được | 164 |
| 159 | Bị ghi | 184 |
| Trieste | Đội khách | Cantu |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 163 | Ghi được | 145 |
| 168 | Bị ghi | 177 |
| Trieste | Tất cả | Cantu |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 3 | Thua | 4 |
| 337 | Ghi được | 309 |
| 327 | Bị ghi | 361 |
| Trieste | Chủ nhà | Cantu |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 174 | Ghi được | 164 |
| 159 | Bị ghi | 184 |
| Trieste | Đội khách | Cantu |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 163 | Ghi được | 145 |
| 168 | Bị ghi | 177 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Lega A
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virtus Bologna | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +37 | |
| 2 | Olimpia Milano | 4 | 3 | 1 | .750 | +46 | |
| 3 | Treviso | 4 | 3 | 1 | .750 | +5 | |
| 4 | Venezia | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 5 | Trento | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 6 | Basket Napoli | 4 | 3 | 1 | .750 | +28 | |
| 7 | Verona | 3 | 2 | 1 | .667 | +2 | |
| 8 | Udine | 4 | 2 | 2 | .500 | +1 | |
| 9 | Varese | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 10 | Reggiana | 3 | 1 | 2 | .333 | -4 | |
| 11 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -27 | |
| 12 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -37 | |
| 13 | BC Roma | 4 | 1 | 3 | .250 | +16 | |
| 14 | Trieste | 3 | 0 | 3 | .000 | -10 | |
| 15 | Cantu | 3 | 0 | 3 | .000 | -32 | |
| 16 | Scafati | 3 | 0 | 3 | .000 | -39 |
Tính đến 19/10 02:48
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
TriesteBBBBBTBBTB7T 13B
CantuBBBBBBBTBT6T 14B
| Trieste Dựa trên 20 trận | Cantu Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 6T 14B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 84.65 | Ghi được mỗi trận | 82.55 |
| 86.45 | Bị ghi mỗi trận | 86.50 |
| -36 | Hiệu số | -79 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 22.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 (10 trận) |
| 23.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.1 (10 trận) |
| 21.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 (10 trận) |
| 20.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.5 (10 trận) |
| 45.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.8 (10 trận) |
| 42.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.6 (10 trận) |
| 171.1 | Tổng điểm trung bình | 169.1 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 33.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.9 (9 trận) |
| 17.6 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.1 (10 trận) |
| 33% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (9 trận) |
| 78% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (9 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (9 trận) |
| 58% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (9 trận) |
| 12.1 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (10 trận) |
| 6.3 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (10 trận) |
| 2.4 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (10 trận) |
| Trieste Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cantu Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 6T 5B | T · B | 5T 7B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 85.27 | Ghi được mỗi trận | 84.33 |
| 82.73 | Bị ghi mỗi trận | 85.17 |
| +28 | Hiệu số | -10 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 22.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 (6 trận) |
| 21.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (6 trận) |
| 19.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 (6 trận) |
| 24.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.2 (6 trận) |
| 44.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.0 (6 trận) |
| 43.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.7 (6 trận) |
| 168.0 | Tổng điểm trung bình | 169.5 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 36.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (5 trận) |
| 17.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 (6 trận) |
| 33% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (5 trận) |
| 77% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (5 trận) |
| 47% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 59% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (5 trận) |
| 12.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (6 trận) |
| 5.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (6 trận) |
| 2.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (6 trận) |
| Trieste Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Cantu Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 1T 8B | T · B | 1T 7B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 83.89 | Ghi được mỗi trận | 79.88 |
| 91.00 | Bị ghi mỗi trận | 88.50 |
| -64 | Hiệu số | -69 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 87 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 21.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.8 (4 trận) |
| 25.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.8 (4 trận) |
| 24.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (4 trận) |
| 16.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (4 trận) |
| 46.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.5 (4 trận) |
| 40.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 (4 trận) |
| 174.9 | Tổng điểm trung bình | 168.4 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 31.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (4 trận) |
| 18.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.5 (4 trận) |
| 33% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (4 trận) |
| 78% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (4 trận) |
| 44% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (4 trận) |
| 57% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (4 trận) |
| 11.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (4 trận) |
| 7.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| 3.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| Trieste Dựa trên 19 trận | Lega A | Cantu Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 7T 12B | T · B | 6T 12B |
| 37% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 84.84 | Ghi được mỗi trận | 83.28 |
| 86.21 | Bị ghi mỗi trận | 86.06 |
| -26 | Hiệu số | -50 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 22.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 (10 trận) |
| 23.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.1 (10 trận) |
| 21.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 (10 trận) |
| 20.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.5 (10 trận) |
| 45.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.8 (10 trận) |
| 42.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.6 (10 trận) |
| 171.1 | Tổng điểm trung bình | 169.3 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 33.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.9 (9 trận) |
| 17.6 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.1 (10 trận) |
| 33% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (9 trận) |
| 78% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (9 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (9 trận) |
| 58% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (9 trận) |
| 12.1 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (10 trận) |
| 6.3 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (10 trận) |
| 2.4 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (10 trận) |
| Trieste Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Cantu Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1B | T · B | 0T 2B |
| -10 | Hiệu số | -29 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BVarese85:84Trieste11/10/2026 01:30 · Lega A · Borgioni D.BTrieste82:87Venezia04/10/2026 22:30 · Lega A · Valzani A.BOlimpia Milano83:79Trieste27/09/2026 21:00 · Lega A · Valleriani D.
BFortitudo Bologna91:81Trieste04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBrescia90:75Trieste25/05/2026 · Lega A
TTrieste83:77Brescia23/05/2026 · Lega A
BTrieste80:84Brescia21/05/2026 · Lega A
BBrescia90:82Trieste18/05/2026 · Lega A
TBrescia90:92Trieste16/05/2026 · Lega A
BTrieste89:94Cremona10/05/2026 · Lega A
BTrieste82:86Brescia19/04/2026 · Lega A
TTrieste90:89Varese04/04/2026 19:00 · Lega ABCantu97:76Trieste29/03/2026 19:00 · Lega ABTrieste78:84Venezia22/03/2026 19:00 · Lega ATTrieste110:84Basket Napoli15/02/2026 02:00 · Lega ABTortona104:99Trieste08/02/2026 23:30 · Lega ATTrieste84:76Treviso01/02/2026 23:00 · Lega ATTrieste76:70Sassari25/01/2026 02:00 · Lega ATTrieste84:79Cantu11/01/2026 23:00 · Lega ABTrento89:87Trieste04/01/2026 23:00 · Lega ABCantu80:99Basket Napoli11/10/2026 22:00 · Lega A · Gonella E.BCantu84:85Udine06/10/2026 01:00 · Lega A · Quarta D.BVenezia85:73Cantu27/09/2026 01:00 · Lega A · Baldini L.
BCantu66:93Venezia12/09/2026 · Giao hữu CLB
BVerona88:86Cantu09/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BCantu72:80Treviso03/05/2026 · Lega A
BUdine95:83Cantu25/04/2026 19:00 · Lega ATCantu100:96Varese19/04/2026 · Lega A
BVirtus Bologna89:79Cantu13/04/2026 · Lega A
TCantu80:78Sassari04/04/2026 · Lega A
TCantu97:76Trieste29/03/2026 19:00 · Lega ABTortona100:73Cantu22/03/2026 · Lega A
TCantu94:77Basket Napoli15/03/2026 19:00 · Lega ATCantu108:91Trento16/02/2026 00:00 · Lega ABCremona89:87Cantu08/02/2026 01:30 · Lega ABCantu81:86Venezia01/02/2026 02:00 · Lega ATReggiana78:79Cantu26/01/2026 00:00 · Lega ABCantu71:76Brescia19/01/2026 02:00 · Lega ABTrieste84:79Cantu11/01/2026 23:00 · Lega ABCantu79:85Tortona05/01/2026 01:00 · Lega ATính đến 19/10 00:40
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận4Trieste T
0H
3Cantu T
159.9Trung bình tổng điểm
Trieste Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 563 : 556
- Sân nhà
- 2T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 0H 2B
BCantu97:76Trieste29/03/2026 19:00 · Lega A 2025/26TTrieste84:79Cantu11/01/2026 23:00 · Lega A 2025/26TTrieste83:72Cantu12/06/2024 19:00 · Serie A2 2023/24BTrieste73:74Cantu10/06/2024 19:00 · Serie A2 2023/24TCantu73:83Trieste06/06/2024 19:00 · Serie A2 2023/24TCantu65:72Trieste04/06/2024 19:00 · Serie A2 2023/24BCantu96:92Trieste17/02/2024 19:00 · Serie A2 2023/24
Tính đến 11/10 23:03
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Tính đến 19/10 03:00
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Trieste đã gặp Cantu tại Lega A vào 18/10/2026 23:00 UTC+07 tại Noce S..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Trieste 92-72 Cantu.
Trieste đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Cantu đứng thứ 15.
Trieste thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Cantu thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Trieste thắng 4, Cantu thắng 3, hòa 0.
Đội hình Trieste có L. Galloway, S. McDermott, L. Jones.
Đội hình Cantu có C. Brown, S. Christon, D. Moretti.
Trieste · Trận trước: Varese vs Trieste (11/10) · Trận tiếp theo: Trieste vs Verona (26/10)
Cantu · Trận trước: Cantu vs Basket Napoli (11/10) · Trận tiếp theo: Reggiana vs Cantu (26/10)
Các trận Lega A khác cùng ngày
Các trận Lega A tuần này
- Varese vs BC Roma
- Scafati vs Trento
- Tortona vs Basket Napoli
- Olimpia Milano vs Virtus Bologna
- Maxima Roma vs Udine
Bài viết mới nhất
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- Ryukyu vs Shiga
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.