Ngôn ngữ

Girona vs Andorra

Chi tiết trận đấu
Estadio Municipal de Montilivi
GironaChủ nhà
2 : 0Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
AndorraĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 23:11
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
13GPaulo Gazzaniga
3DMateu Morey
5DDavid López
16DAlejandro Francés
11DÁlex Moreno
23MCarles Pérez
24MIzan González
8MFran Beltrán
17MBryan Gil
19FVladyslav Vanat
15FOleksandr Pyshchur
Dự bị 12
22MYáser Asprilla
4DJavier Boñar
30MUnai Hernández
10FPortu
9FAbel Ruíz
25GVladyslav Krapyvtsov
38DHolmes Júnior Zamorano Muñoz
33DMauro Furtado
2DAbdul Mumin
6MDonny van de Beek
29MLass Kourouma
14MIván Morante
Huấn luyện viên Quique Alvarez
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
25GJesús Owono
17DThomas Carrique
3DLautaro Spatz
23DDiego Alende
20DMarti Vila
10MMarc Domenech
14MSergio Molina
8MEfe Akman
22FDiego Díaz
15FJordi Cano
21FMoró Sidibe
Dự bị 11
9FJulian Rijkhoff
29FHugo López
11FLautaro De León
16MRandy Schneider
19MNacho Quintana
1GKevin Ratti
2DJuan Sebastian Serrano
28MTiago Olmedo
6MHugo Solozábal
12FEnes Sali
27FStefan Golubovic
Huấn luyện viên Carles Manso
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GironaVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Cristhian StuaniChấn thương
Jastin GarciaChấn thương
AndorraVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Gael AlonsoChấn thương
Pau LopezChấn thương
Theo Le NormandChấn thương
Tính đến 19/10 01:35

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Girona202
Andorra000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 5'Bàn thắngBryan Gil
  2. 29'Thẻ vàngMarc Domenech
  3. 31'Bàn thắngVladyslav Vanat
  4. 46'Thay ngườiLautaro De LeónRa sân: Jordi Cano
  5. 46'Thay ngườiHugo LópezRa sân: Sergio Molina
  6. 46'Thay ngườiJulian RijkhoffRa sân: Diego Díaz
  7. 49'Thẻ vàngDiego Alende
  8. 63'Thay ngườiYáser AsprillaRa sân: Bryan Gil
  9. 65'Thẻ vàngAlejandro Francés
  10. 67'Thẻ vàngOleksandr Pyshchur
  11. 71'Thay ngườiUnai HernándezRa sân: Vladyslav Vanat
  12. 71'Thay ngườiJavier BoñarRa sân: Mateu Morey
  13. 83'Thay ngườiRandy SchneiderRa sân: Lautaro Spatz
  14. 84'Thay ngườiPortuRa sân: Carles Pérez
  15. 84'Thay ngườiAbel RuízRa sân: Oleksandr Pyshchur
  16. 90'Thay ngườiNacho QuintanaRa sân: Efe Akman
Thống kê đội · Cuối trận
33Kiểm soát bóng67
11Sút6
4Sút trúng đích3
2Phạt góc6
12Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
304Chuyền bóng604
3Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFDavid López90000007.7
8 · MFFran Beltrán90000006.9
11 · DFÁlex Moreno90000006.9
13 · GKPaulo Gazzaniga90000007.5
16 · DFAlejandro Francés90001106.6
24 · MFIzan González90001006.9
15 · FWOleksandr Pyshchur84000106.6
23 · MFCarles Pérez84001007.2
3 · DFMateu Morey71000007.3
19 · FWVladyslav Vanat71102007.3
17 · MFBryan Gil63101008.0
22 · MF · Dự bịYáser Asprilla27001006.7
4 · DF · Dự bịJavier Boñar19000006.6
30 · MF · Dự bịUnai Hernández19000006.3
9 · FW · Dự bịAbel Ruíz10000006.3
10 · FW · Dự bịPortu10000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
10 · MFMarc Domenech90000107.2
17 · DFThomas Carrique90000006.3
20 · DFMarti Vila90000006.3
21 · FWMoró Sidibe90002006.5
23 · DFDiego Alende90000106.2
25 · GKJesús Owono90000005.9
8 · MFEfe Akman89001007.6
3 · DFLautaro Spatz83000006.9
14 · MFSergio Molina45000006.9
15 · FWJordi Cano45001006.5
22 · FWDiego Díaz45000006.3
9 · FW · Dự bịJulian Rijkhoff45000006.5
11 · FW · Dự bịLautaro De León45000006.6
29 · FW · Dự bịHugo López45001006.7
16 · MF · Dự bịRandy Schneider11000006.7
19 · MF · Dự bịNacho Quintana100000—
Tính đến 19/10 01:35

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:11

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,79Hòa3,89Đội khách4,57Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,811,79Hòa3,763,89Đội khách4,594,57
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 23:111,79▲3,89▼4,57▼
18/10 22:441,76▼3,91▲4,67
18/10 22:181,77▼3,90▲4,67▲
18/10 22:021,783,89▲4,63▲
18/10 21:361,783,88▲4,61
18/10 21:111,78▼3,874,61▲
18/10 19:551,793,87▲4,60
18/10 19:291,793,86▲4,60
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
18/10 19:011,793,85▲4,60
18/10 17:401,79▼3,82▲4,60▲
18/10 15:291,813,79▲4,59
18/10 14:35 Đầu tiên1,813,764,59
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,793,894,57
bet3651,803,704,20
Marathon1,743,784,25
1xBet1,803,904,38
BetVictor1,733,704,10
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,79Đội khách +0.52,13Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,811,79Đội khách2,102,13
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 23:111,79▲2,13▼
18/10 22:441,76▼2,16
18/10 22:181,77▼2,16▲
18/10 21:111,78▼2,14▲
18/10 19:011,792,13▲
18/10 17:401,79▼2,12▲
18/10 15:291,812,11▲
18/10 14:35 Đầu tiên1,812,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,792,13
bet3651,752,05
BetVictor1,692,00
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,74Xỉu 2.52,18Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,831,74Xỉu2,062,18
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 23:111,74▲2,18▼
18/10 22:181,73▼2,19
18/10 22:021,742,19▲
18/10 19:551,74▼2,18▲
18/10 19:291,752,17▲
18/10 19:011,75▼2,16▲
18/10 17:401,78▼2,13▲
18/10 15:291,79▼2,10▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
18/10 14:35 Đầu tiên1,832,06
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,742,18
bet3651,672,15
Marathon1,672,12
1xBet1,722,18
BetVictor1,652,07
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,10bet365 · Nhà cái 4Có1,731,67Không2,002,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
18/10 21:111,67▼2,10▲
18/10 15:291,73▲2,00▼
18/10 15:041,62▼2,20▲
18/10 14:35 Đầu tiên1,732,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,672,10
Marathon1,632,11
1xBet1,632,14
BetVictor1,622,15
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

22 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
GironaTất cảAndorra
10Trận10
5Thắng3
3Hòa1
2Thua6
17Bàn thắng13
9Bàn thua17
GironaChủ nhàAndorra
6Trận5
3Thắng2
2Hòa0
1Thua3
11Bàn thắng8
5Bàn thua8
GironaĐội kháchAndorra
4Trận5
2Thắng1
1Hòa1
1Thua3
6Bàn thắng5
4Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn4
1.70Bàn thắng mỗi trận1.30
0.90Bàn thua mỗi trận1.70
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất5
2Chuỗi hòa dài nhất1
GironaTất cảAndorra
10Trận10
5Thắng3
3Hòa1
2Thua6
17Bàn thắng13
9Bàn thua17
GironaChủ nhàAndorra
6Trận5
3Thắng2
2Hòa0
1Thua3
11Bàn thắng8
5Bàn thua8
GironaĐội kháchAndorra
4Trận5
2Thắng1
1Hòa1
1Thua3
6Bàn thắng5
4Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn4
1.70Bàn thắng mỗi trận1.30
0.90Bàn thua mỗi trận1.70
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất5
2Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: LaLiga 2
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Almeria10802+1324TTTTT
2Castellon10721+1423TBHTT
3Eibar10712+922HBTTT
4Gijon10613+219TTTBT
5Girona10532+818THHTT
6Mallorca10532+718HTHBT
7Granada CF10523+317TTTBB
8Oviedo10523+317TTBTB
9Sabadell9441+316THHTB
10Burgos CF9423+214BBTTT
11Eldense10424+014TTTBB
12Real Valladolid10334+112BTHTH
13Tenerife9333-212HBHBT
14Cordoba10406-512TBTBT
15RC Celta de Vigo B9324-111TBHBB
16UD Las Palmas10325-611BBHBB
17CD Leganés10325-911BBBBT
18Andorra10316-410BTHTB
19Real Sociedad B10226-78BBBBB
20Cádiz CF10145-27BBTHB
21Ceuta10127-135BBHTH
22Albacete10019-161BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albacete4004-50
—Almeria5500+100
—Andorra5203+00
—Burgos CF5311+30
—Cádiz CF6123+10
—Castellon4220+70
—RC Celta de Vigo B5212+00
—Ceuta6114-40
—Cordoba4202-20
—Eibar5311+30
—Eldense5221+30
—Gijon6312+00
—Girona6321+60
—Granada CF4211+30
—UD Las Palmas5122-30
—CD Leganés4202-10
—Mallorca5401+80
—Oviedo5221+30
—Real Sociedad B5014-50
—Sabadell4310+40
—Tenerife5221+20
—Real Valladolid5302+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albacete6015-110
—Almeria5302+30
—Andorra5113-40
—Burgos CF4112-10
—Cádiz CF4022-30
—Castellon6501+70
—RC Celta de Vigo B4112-10
—Ceuta4013-90
—Cordoba6204-30
—Eibar5401+60
—Eldense5203-30
—Gijon4301+20
—Girona4211+20
—Granada CF6312+00
—UD Las Palmas5203-30
—CD Leganés6123-80
—Mallorca5131-10
—Oviedo5302+00
—Real Sociedad B5212-20
—Sabadell5131-10
—Tenerife4112-40
—Real Valladolid5032-30
Tính đến 19/10 04:08

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GironaHHTTBTTBHH6T 7H 7B
AndorraTHTBBBBBTB9T 2H 9B
Girona
Dựa trên 20 trận
Andorra
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 7H 7BT · H · B9T 2H 9B
30%Tỷ lệ thắng45%
35%Tỷ lệ hòa10%
1.30Ghi được mỗi trận1.90
1.05Bị ghi mỗi trận1.35
+5Hiệu số+11
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.22 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.01 (13 trận)
1.45 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40 (13 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.8Số cú sút mỗi trận15.4
4.6Sút trúng đích mỗi trận5.6
52%Kiểm soát bóng trung bình62%
4.0Phạt góc mỗi trận4.3
2.2Thẻ vàng mỗi trận2.9
10.7Phạm lỗi mỗi trận15.0
Girona
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAndorra
Dựa trên 11 trận
11Trận11
4T 4H 3BT · H · B5T 1H 5B
36%Tỷ lệ thắng45%
36%Tỷ lệ hòa9%
1.55Ghi được mỗi trận2.09
1.00Bị ghi mỗi trận1.55
+6Hiệu số+6
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
18%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.41 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.51 (7 trận)
1.20 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.23 (7 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
15.6Số cú sút mỗi trận19.2
4.8Sút trúng đích mỗi trận6.5
54%Kiểm soát bóng trung bình65%
4.5Phạt góc mỗi trận5.5
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.5
10.6Phạm lỗi mỗi trận14.5
Girona
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnAndorra
Dựa trên 9 trận
9Trận9
2T 3H 4BT · H · B4T 1H 4B
22%Tỷ lệ thắng44%
33%Tỷ lệ hòa11%
1.00Ghi được mỗi trận1.67
1.11Bị ghi mỗi trận1.11
-1Hiệu số+5
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
22%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.04 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43 (6 trận)
1.70 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60 (6 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
11.4Số cú sút mỗi trận10.8
4.3Sút trúng đích mỗi trận4.6
50%Kiểm soát bóng trung bình58%
3.3Phạt góc mỗi trận2.8
2.3Thẻ vàng mỗi trận3.4
10.7Phạm lỗi mỗi trận15.7
Girona
Dựa trên 9 trận
LaLiga 2Andorra
Dựa trên 20 trận
9Trận20
4T 3H 2BT · H · B9T 2H 9B
44%Tỷ lệ thắng45%
33%Tỷ lệ hòa10%
1.67Ghi được mỗi trận1.90
1.00Bị ghi mỗi trận1.35
+6Hiệu số+11
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
11%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.25 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.01 (13 trận)
1.91 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40 (13 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.8Số cú sút mỗi trận15.4
5.0Sút trúng đích mỗi trận5.6
51%Kiểm soát bóng trung bình62%
3.9Phạt góc mỗi trận4.3
2.9Thẻ vàng mỗi trận2.9
11.0Phạm lỗi mỗi trận15.0
Girona
Dựa trên 11 trận
PrimeraAndorra
11Trận—
2T 4H 5BT · H · B—
18%Tỷ lệ thắng—
36%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
1.09Bị ghi mỗi trận—
-1Hiệu số—
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
27%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.21Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.24Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
27%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
12.9Số cú sút mỗi trận—
4.3Sút trúng đích mỗi trận—
53%Kiểm soát bóng trung bình—
4.1Phạt góc mỗi trận—
1.6Thẻ vàng mỗi trận—
10.4Phạm lỗi mỗi trận—
Trận gần đây
Tính đến 19/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Paulo Gazzaniga100186 phút7.39
GK25Vladyslav Krapyvtsov10045 phút6.30
GK1Sergi Puig-----
GK44Jordi Danso-----
DF11Alex Moreno100289 phút7.15
DF16Alejandro Frances100081 phút7.26
DF4Javier Bonar80155 phút7.00
DF5David Lopez70084 phút7.03
DF2Abdul Mumin50013 phút6.66
DF3Mateu Morey20040 phút7.10
DF28Gibert Jordana-----
DF33Mauro Furtado-----
DF38Holmes Zamorano-----
DF39Guillem Badia-----
MF24Izan Gonzalez101076 phút6.94
MF8Fran Beltran91180 phút6.90
MF14Ivan Morante70151 phút6.89
MF6Donny van de Beek61044 phút6.75
MF30Unai Hernandez40017 phút6.53
MF36Javier Sarasa20074 phút6.65
MF29Lass Kourouma20018 phút6.65
MF36Diaz Gonzalez Javier10021 phút6.60
MF35Mohammed Hamony-----
FW9Abel Ruiz92156 phút6.47
FW17Bryan Gil81056 phút6.76
FW22Yaser Asprilla85045 phút7.46
FW23Carles Perez72173 phút7.17
FW15Oleksandr Pyshchur70033 phút6.60
FW19Vladyslav Vanat62171 phút6.73
FW21Jastin Garcia21040 phút7.25
FW7Cristhian Stuani20018 phút6.25
FW10Portu20010 phút6.40
FW32Juan Arango10024 phút6.50
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Pau Lopez60090 phút6.40
GK25Jesus Owono40090 phút7.00
GK1Nicolas Ratti-----
DF17Thomas Carrique101189 phút6.69
DF23Diego Alende90086 phút6.59
DF5Marc Bombardo Poyato80090 phút6.70
DF20Marti Vila70078 phút6.56
DF3Marco Spatz Lautaro70058 phút6.79
DF18Andoni Lopez40053 phút6.28
DF2Juan Sebastian20010 phút6.60
DF4Gael Alonso-----
MF8Efe Akman100182 phút7.03
MF10Marc Domenech101072 phút7.11
MF14Sergio Molina100056 phút6.87
MF19Nacho Quintana82129 phút6.99
MF6Hugo Solozabal70157 phút6.60
MF22Diego Diaz50033 phút6.66
MF16Randy Schneider50027 phút6.58
MF17F. Cuenca Martinez Hugo-----
MF24Theo Le Normand-----
MF28Tiago Olmedo-----
FW21Moro Sidibe81269 phút6.56
FW15Jordi Cano84267 phút7.26
FW29Hugo Lopez82062 phút6.83
FW11Lauti71045 phút6.57
FW9Julian Rijkhoff60033 phút6.60
FW27Stefan Golubovic50036 phút6.20
FW7Alex Calvo51129 phút6.96
FW12Enes Sali-----
Tính đến 17/10 08:50

Huấn luyện viên

GironaHuấn luyện viên Quique Alvarez
AndorraHuấn luyện viên Carles Manso
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50

Các trận tiếp theo