Mjallby vs Degerfors IF
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 35 | G | Alexander Lundin |
| 33 | D | Tony Miettinen |
| 5 | D | Abdullah Iqbal |
| 24 | D | Tom Pettersson |
| 25 | M | Max Nielsen |
| 7 | M | Viktor Gustafson |
| 22 | M | Jasper Gustavsson |
| 14 | M | Villiam Granath |
| 10 | F | Jeppe Kjaer |
| 18 | F | Jacob Bergström |
| 23 | F | Áki Samuelsen |
| 29 | M | Olle Lindberg |
| 4 | D | Axel Norén |
| 6 | M | Mads Enggård |
| 1 | G | Sebastian Hansen |
| 26 | D | Ian Hoffmann |
| 27 | M | Ludvig Tidstrand |
| 2 | D | Ludvig Svanberg |
| 39 | M | Romeo Leandersson |
| 3 | D | Martin Agnarsson |
| 38 | G | Matvei Igonen |
| 6 | D | Daniel Sundgren |
| 3 | D | Nikolai Skuseth |
| 2 | D | Ahmad Faqa |
| 13 | D | Yiriyon Gideon |
| 16 | D | Sebastian Ohlsson (#16) |
| 10 | M | Noel Milleskog |
| 8 | M | Bilal Hussein |
| 22 | M | Nahom Girmai |
| 17 | F | Arman Taranis |
| 14 | F | Ludvig Fritzson |
| 18 | D | Samba Diatara |
| 23 | M | Robin Dzabic |
| 11 | F | Dijan Vukojevic |
| 20 | M | Elias Barsoum |
| 1 | G | Wille Jakobsson |
| 28 | D | Jesús Hernández |
| 15 | D | Nasiru Moro |
| 7 | D | Sebastian Ohlsson (#7) |
| T. StavitskiChấn thương lưng |
| V. DalsgaardChấn thương |
| J. PikkarainenChấn thương đầu gối |
| K. BouteraTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Mjallby | 0 | 1 | 1 |
| Degerfors IF | 0 | 1 | 1 |
- 52'Bàn thắngArman Taranis
- 56'Bàn thắngJeppe Kjaer
- 64'Thay ngườiOlle LindbergRa sân: Jeppe Kjaer
- 72'Thay ngườiSamba DiataraRa sân: Sebastian Ohlsson
- 72'Thay ngườiRobin DzabicRa sân: Noel Milleskog
- 77'Thay ngườiDijan VukojevicRa sân: Arman Taranis
- 81'Thay ngườiAxel NorénRa sân: Tony Miettinen
- 86'Thay ngườiElias BarsoumRa sân: Nahom Girmai
- 87'Thay ngườiMads EnggårdRa sân: Áki Samuelsen
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:44Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,83Hòa3,79Đội khách4,28Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,94→1,83Hòa3,46→3,79Đội khách3,92→4,28
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 20:28 | 1,83▼ | 3,79▲ | 4,28▲ |
| 10/10 19:36 | 1,84▼ | 3,77▲ | 4,24▲ |
| 10/10 18:17 | 1,85 | 3,75▲ | 4,23▼ |
| 10/10 16:05 | 1,85▼ | 3,73▲ | 4,25▲ |
| 10/10 14:45 | 1,88▼ | 3,67▲ | 4,16▲ |
| 10/10 14:18 | 1,91▲ | 3,64▼ | 4,07▼ |
| 10/10 12:54 | 1,86▼ | 3,68▲ | 4,22▲ |
| 10/10 11:02 | 1,88▲ | 3,67▲ | 4,20▲ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 10/10 10:05 | 1,86▼ | 3,64▲ | 4,17▲ |
| 10/10 08:14 | 1,88 | 3,63 | 4,12▲ |
| 09/10 23:04 | 1,88▲ | 3,63▲ | 4,10▲ |
| 09/10 15:59 | 1,87▼ | 3,59▲ | 4,05▲ |
| 09/10 15:20 | 1,91▲ | 3,56▼ | 3,95▼ |
| 08/10 15:14 | 1,83▼ | 3,61▲ | 4,16 |
| 08/10 12:49 | 1,84▼ | 3,59▲ | 4,16▲ |
| 08/10 12:17 | 1,87▼ | 3,57 | 4,09▲ |
| 08/10 12:03 | 1,88 | 3,57▲ | 4,05▲ |
| 08/10 11:47 | 1,88▼ | 3,55▲ | 4,02▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,94 | 3,46 | 3,92 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 3,79 | 4,28 |
| Betfair | 1,85 | 3,50 | 4,00 |
| bet365 | 1,80 | 3,50 | 4,33 |
| Marathon | 1,79 | 3,66 | 4,10 |
| 1xBet | 1,81 | 3,66 | 4,08 |
| Betano | 1,85 | 3,50 | 4,10 |
| BetVictor | 1,80 | 3,50 | 4,00 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,83Đội khách +0.52,04Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,94→1,83Đội khách1,88→2,04
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 20:28 | 1,83▼ | 2,04▲ |
| 10/10 19:36 | 1,85 | 2,03▲ |
| 10/10 16:05 | 1,85▼ | 2,02▲ |
| 10/10 14:45 | 1,89▼ | 1,98▲ |
| 10/10 14:18 | 1,92▲ | 1,95▼ |
| 10/10 12:54 | 1,88 | 2,00▲ |
| 10/10 11:02 | 1,88 | 1,99▲ |
| 10/10 10:05 | 1,88 | 1,98▲ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 10/10 08:14 | 1,88▼ | 1,97▲ |
| 09/10 23:04 | 1,89▲ | 1,96▲ |
| 09/10 15:59 | 1,88▼ | 1,95▲ |
| 09/10 15:20 | 1,92▲ | 1,92▼ |
| 09/10 10:59 | 1,85▲ | 1,99▲ |
| 08/10 15:14 | 1,84▼ | 1,98▲ |
| 08/10 12:49 | 1,85▼ | 1,97▲ |
| 08/10 12:17 | 1,87▼ | 1,95▲ |
| 08/10 12:03 | 1,88▼ | 1,93 |
| 08/10 11:47 | 1,89▼ | 1,93▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,94 | 1,88 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 2,04 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Betano | 1,83 | 1,95 |
| BetVictor | 1,75 | 1,93 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,92Xỉu 2.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,98→1,92Xỉu1,83→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 19:36 | 1,92▼ | 1,93▲ |
| 10/10 18:17 | 1,93▼ | 1,92▲ |
| 10/10 16:05 | 1,95▼ | 1,90▲ |
| 10/10 14:45 | 1,96▼ | 1,88 |
| 10/10 14:18 | 1,98▲ | 1,88 |
| 10/10 11:02 | 1,97▲ | 1,88 |
| 10/10 10:05 | 1,96 | 1,88▲ |
| 09/10 23:04 | 1,96▲ | 1,87▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 09/10 15:59 | 1,95▼ | 1,86▲ |
| 09/10 15:20 | 1,96▲ | 1,85▼ |
| 09/10 10:59 | 1,94 | 1,87▲ |
| 08/10 15:14 | 1,94▼ | 1,86▲ |
| 08/10 12:49 | 1,96 | 1,85▲ |
| 08/10 12:17 | 1,96▼ | 1,84 |
| 08/10 11:47 | 1,97▼ | 1,84▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,98 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,93 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,86 | 1,88 |
| 1xBet | 1,86 | 1,88 |
| Betano | 1,88 | 1,90 |
| BetVictor | 1,81 | 1,86 |
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,75→1,73Không2,05→2,00
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 20:00 | 1,73 | 2,00▼ |
| 10/10 18:17 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 10/10 17:24 | 1,75▼ | 2,05▲ |
| 10/10 11:58 | 1,80▲ | 2,00▼ |
| 09/10 15:20 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 09/10 11:37 | 1,80▲ | 2,00▼ |
| 08/10 22:52 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 08/10 22:52 Đầu tiên | 1,75 | 2,05 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| bet365 | 1,80 | 1,95 |
| Marathon | 1,75 | 1,94 |
| 1xBet | 1,75 | 1,97 |
| Betano | 1,75 | 1,98 |
| BetVictor | 1,73 | 2,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 đội| Mjallby | Tất cả | Degerfors IF |
|---|---|---|
| 28 | Trận | 23 |
| 7 | Thắng | 5 |
| 6 | Hòa | 5 |
| 15 | Thua | 13 |
| 34 | Bàn thắng | 20 |
| 48 | Bàn thua | 35 |
| Mjallby | Chủ nhà | Degerfors IF |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 11 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 9 | Thua | 6 |
| 18 | Bàn thắng | 11 |
| 22 | Bàn thua | 15 |
| Mjallby | Đội khách | Degerfors IF |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 12 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 6 | Thua | 7 |
| 16 | Bàn thắng | 9 |
| 26 | Bàn thua | 20 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 11 | Trận không ghi bàn | 11 |
| 1.21 | Bàn thắng mỗi trận | 0.87 |
| 1.71 | Bàn thua mỗi trận | 1.52 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Mjallby | Tất cả | Degerfors IF |
|---|---|---|
| 21 | Trận | 23 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 6 | Hòa | 5 |
| 10 | Thua | 13 |
| 28 | Bàn thắng | 20 |
| 39 | Bàn thua | 35 |
| Mjallby | Chủ nhà | Degerfors IF |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 7 | Thua | 6 |
| 12 | Bàn thắng | 11 |
| 19 | Bàn thua | 15 |
| Mjallby | Đội khách | Degerfors IF |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 7 |
| 16 | Bàn thắng | 9 |
| 20 | Bàn thua | 20 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 11 |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | 0.87 |
| 1.86 | Bàn thua mỗi trận | 1.52 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Mjallby | Tất cả | Degerfors IF |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Mjallby | Chủ nhà | Degerfors IF |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Mjallby | Tất cả | Degerfors IF |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Mjallby | Đội khách | Degerfors IF |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Mjallby | Tất cả | Degerfors IF |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Mjallby | Chủ nhà | Degerfors IF |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Mjallby | Đội khách | Degerfors IF |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 2 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Mjallby | Tất cả | Degerfors IF |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Mjallby | Chủ nhà | Degerfors IF |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Mjallby | Đội khách | Degerfors IF |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 23 | 17 | 3 | 3 | +25 | 54 | TTTTB |
| 2 | Djurgarden | 24 | 15 | 2 | 7 | +29 | 47 | TTBTT |
| 3 | Hammarby | 23 | 13 | 4 | 6 | +28 | 43 | BTTHB |
| 4 | IF Elfsborg | 23 | 11 | 7 | 5 | +13 | 40 | TTTBT |
| 5 | BK Häcken | 23 | 10 | 9 | 4 | +12 | 39 | TTHHB |
| 6 | Malmö FF | 23 | 11 | 3 | 9 | +5 | 36 | TBTHT |
| 7 | Västerås SK | 23 | 10 | 5 | 8 | -2 | 35 | BTTBT |
| 8 | Goteborg | 23 | 10 | 5 | 8 | -9 | 35 | TTTTT |
| 9 | AIK | 23 | 9 | 6 | 8 | -4 | 33 | BBHBH |
| 10 | GAIS | 23 | 8 | 6 | 9 | +7 | 30 | BTBHT |
| 11 | Brommapojkarna | 24 | 8 | 6 | 10 | -7 | 30 | BTBBT |
| 12 | Mjallby | 23 | 5 | 8 | 10 | -11 | 23 | HBHHB |
| 13 | Degerfors IF | 23 | 5 | 5 | 13 | -15 | 20 | HBBTB |
| 14 | Kalmar | 23 | 5 | 4 | 14 | -16 | 19 | BBBBB |
| 15 | Orgryte | 23 | 3 | 6 | 14 | -27 | 15 | BBBHB |
| 16 | Halmstad | 23 | 3 | 5 | 15 | -28 | 14 | BTBBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 11 | 4 | 1 | 6 | -8 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 6 | 1 | 5 | +16 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 7 | 3 | 2 | +12 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 5 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 6 | 3 | 3 | +3 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 5 | 5 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Halmstad | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 9 | 1 | 2 | +27 | 0 | |
| — | Kalmar | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Malmö FF | 12 | 5 | 1 | 6 | +5 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orgryte | 11 | 1 | 6 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Sirius | 11 | 7 | 2 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Västerås SK | 11 | 4 | 4 | 3 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 5 | 5 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 9 | 1 | 2 | +13 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 11 | 4 | 4 | 3 | +1 | 0 | |
| — | GAIS | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Goteborg | 11 | 4 | 2 | 5 | -12 | 0 | |
| — | BK Häcken | 11 | 5 | 4 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Halmstad | 12 | 0 | 3 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Hammarby | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kalmar | 12 | 0 | 2 | 10 | -13 | 0 | |
| — | Malmö FF | 11 | 6 | 2 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 11 | 2 | 6 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 0 | 10 | -24 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 10 | 1 | 1 | +15 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 6 | 1 | 5 | -6 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Mjallby Dựa trên 20 trận | Degerfors IF Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 2T 6H 12B | T · H · B | 4T 5H 11B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -19 | Hiệu số | -11 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.67 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (14 trận) |
| 2.01 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.91 (14 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.3 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (18 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 1.3 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 12.4 (12 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (18 trận) |
| 3.7 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (18 trận) |
| 47% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (18 trận) |
| 3.9 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (18 trận) |
| 2.5 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (18 trận) |
| 13.9 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (18 trận) |
| Mjallby Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Degerfors IF Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 2T 1H 7B | T · H · B | 2T 2H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.12 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -8 | Hiệu số | -1 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 2.09 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (7 trận) |
| 1.63 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.98 (7 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 14.6 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.2 |
| 4.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.5 |
| 51% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 4.5 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 2.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| 13.6 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 |
| Mjallby Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Degerfors IF Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 0T 5H 5B | T · H · B | 2T 3H 7B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 0.92 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -11 | Hiệu số | -10 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 0.97 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (7 trận) |
| 2.63 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.84 (7 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 (10 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 1.3 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| 9.4 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.6 (10 trận) |
| 3.1 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (10 trận) |
| 42% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (10 trận) |
| 3.3 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (10 trận) |
| 2.4 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (10 trận) |
| 14.1 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (10 trận) |
| Mjallby Dựa trên 13 trận | Allsvenskan | Degerfors IF Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 18 |
| 1T 5H 7B | T · H · B | 3T 4H 11B |
| 8% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.08 | Ghi được mỗi trận | 0.78 |
| 2.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.61 |
| -14 | Hiệu số | -15 |
| 8% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.67 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (14 trận) |
| 2.01 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.91 (14 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 39% |
| 54% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.4 (12 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 |
| 4.2 (12 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| 49% (12 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 4.4 (12 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| 2.6 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 14.8 (12 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 |
| Mjallby Dựa trên 4 trận | UEFA Champions League | Degerfors IF |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 1H 2B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Mjallby Dựa trên 1 trận | Cúp Thụy Điển | Degerfors IF Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -1 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Mjallby Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Degerfors IF |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 0H 2B | T · H · B | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Mjallby | Giao hữu câu lạc bộ | Degerfors IF Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận- Ghi được : Để thủng
- 15 : 4
- Sân nhà
- 3T 0H 0B
- Sân khách
- 3T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Mjallby đã gặp Degerfors IF tại Allsvenskan vào 10/10/2026 22:30 UTC+07 tại Strandvallen.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Mjallby 1-1 Degerfors IF.
Mjallby đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Degerfors IF đứng thứ 13.
Mjallby thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Degerfors IF thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Mjallby thắng 6, Degerfors IF thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.83 · 3.79 · 4.28.
Đội hình Mjallby có Jeppe Kjaer, Jacob Bergström, Áki Samuelsen.
Đội hình Degerfors IF có Nahom Girmai, Arman Taranis, Ludvig Fritzson.
Mjallby · Trận trước: Mjallby vs GAIS (20/9) · Trận tiếp theo: Mjallby vs Inter Escaldes (15/10)
Degerfors IF · Trận trước: Degerfors IF vs Hammarby (20/9) · Trận tiếp theo: Degerfors IF vs Kalmar (20/10)
Các trận Allsvenskan khác cùng ngày
Các trận Allsvenskan tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Fulham vs Hull (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brentford vs Liverpool (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Augsburg (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Schalke vs Mainz (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Elche (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs Ipswich (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Philadelphia Union vs Charlotte (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Espanyol vs Atl. Madrid (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Union Berlin vs Dortmund (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hamburger SV vs Stuttgart (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Werder Bremen vs Paderborn (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
- Phoenix Suns vs Utah Jazz
- Los Angeles Lakers vs Denver Nuggets
- Atlante vs Pumas UNAM
- Club Tijuana vs Puebla
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Chiba vs Shimane
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
Chưa có bài viết nào.