Ngôn ngữ

Mjallby vs Degerfors IF

Chi tiết trận đấu
Strandvallen
MjallbyChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
Degerfors IFĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 21:44
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
35GAlexander Lundin
33DTony Miettinen
5DAbdullah Iqbal
24DTom Pettersson
25MMax Nielsen
7MViktor Gustafson
22MJasper Gustavsson
14MVilliam Granath
10FJeppe Kjaer
18FJacob Bergström
23FÁki Samuelsen
Dự bị 9
29MOlle Lindberg
4DAxel Norén
6MMads Enggård
1GSebastian Hansen
26DIan Hoffmann
27MLudvig Tidstrand
2DLudvig Svanberg
39MRomeo Leandersson
3DMartin Agnarsson
Huấn luyện viên Andreas Brannstrom
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 8
38GMatvei Igonen
6DDaniel Sundgren
3DNikolai Skuseth
2DAhmad Faqa
13DYiriyon Gideon
16DSebastian Ohlsson (#16)
10MNoel Milleskog
8MBilal Hussein
22MNahom Girmai
17FArman Taranis
14FLudvig Fritzson
Dự bị 8
18DSamba Diatara
23MRobin Dzabic
11FDijan Vukojevic
20MElias Barsoum
1GWille Jakobsson
28DJesús Hernández
15DNasiru Moro
7DSebastian Ohlsson (#7)
Huấn luyện viên Henok Goitom
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MjallbyVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
T. StavitskiChấn thương lưng
V. DalsgaardChấn thương
Degerfors IFVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
J. PikkarainenChấn thương đầu gối
K. BouteraTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
Tính đến 11/10 07:01

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Mjallby011
Degerfors IF011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 52'Bàn thắngArman Taranis
  2. 56'Bàn thắngJeppe Kjaer
  3. 64'Thay ngườiOlle LindbergRa sân: Jeppe Kjaer
  4. 72'Thay ngườiSamba DiataraRa sân: Sebastian Ohlsson
  5. 72'Thay ngườiRobin DzabicRa sân: Noel Milleskog
  6. 77'Thay ngườiDijan VukojevicRa sân: Arman Taranis
  7. 81'Thay ngườiAxel NorénRa sân: Tony Miettinen
  8. 86'Thay ngườiElias BarsoumRa sân: Nahom Girmai
  9. 87'Thay ngườiMads EnggårdRa sân: Áki Samuelsen
Thống kê đội · Cuối trận
57Kiểm soát bóng43
11Sút8
5Sút trúng đích2
6Phạt góc5
15Phạm lỗi15
472Chuyền bóng368
1Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFAbdullah Iqbal90000007.2
7 · MFViktor Gustafson90000007.0
14 · MFVilliam Granath90000006.6
18 · FWJacob Bergström90001006.3
22 · MFJasper Gustavsson90000007.2
24 · DFTom Pettersson90000007.9
25 · MFMax Nielsen90001006.5
35 · GKAlexander Lundin90000007.7
23 · FWÁki Samuelsen87002006.9
33 · DFTony Miettinen81000007.2
10 · FWJeppe Kjaer64102008.3
29 · MF · Dự bịOlle Lindberg26000006.3
4 · DF · Dự bịAxel Norén9000007.0
6 · MF · Dự bịMads Enggård300000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFAhmad Faqa90000007.2
3 · DFNikolai Skuseth90000008.3
6 · DFDaniel Sundgren90000007.3
8 · MFBilal Hussein90001007.5
13 · DFYiriyon Gideon90000007.2
14 · FWLudvig Fritzson90000007.3
38 · GKMatvei Igonen90000007.2
22 · MFNahom Girmai86001006.7
17 · FWArman Taranis77101007.3
10 · MFNoel Milleskog72002007.7
16 · DFSebastian Ohlsson72000006.2
18 · DF · Dự bịSamba Diatara18000006.9
23 · MF · Dự bịRobin Dzabic18000007.2
11 · FW · Dự bịDijan Vukojevic13002006.3
20 · MF · Dự bịElias Barsoum8000006.3
Tính đến 11/10 07:01

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:44

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,83Hòa3,79Đội khách4,28Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,941,83Hòa3,463,79Đội khách3,924,28
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 20:281,83▼3,79▲4,28▲
10/10 19:361,84▼3,77▲4,24▲
10/10 18:171,853,75▲4,23▼
10/10 16:051,85▼3,73▲4,25▲
10/10 14:451,88▼3,67▲4,16▲
10/10 14:181,91▲3,64▼4,07▼
10/10 12:541,86▼3,68▲4,22▲
10/10 11:021,88▲3,67▲4,20▲
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
10/10 10:051,86▼3,64▲4,17▲
10/10 08:141,883,634,12▲
09/10 23:041,88▲3,63▲4,10▲
09/10 15:591,87▼3,59▲4,05▲
09/10 15:201,91▲3,56▼3,95▼
08/10 15:141,83▼3,61▲4,16
08/10 12:491,84▼3,59▲4,16▲
08/10 12:171,87▼3,574,09▲
08/10 12:031,883,57▲4,05▲
08/10 11:471,88▼3,55▲4,02▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,943,463,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,833,794,28
Betfair1,853,504,00
bet3651,803,504,33
Marathon1,793,664,10
1xBet1,813,664,08
Betano1,853,504,10
BetVictor1,803,504,00
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,83Đội khách +0.52,04Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,941,83Đội khách1,882,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 20:281,83▼2,04▲
10/10 19:361,852,03▲
10/10 16:051,85▼2,02▲
10/10 14:451,89▼1,98▲
10/10 14:181,92▲1,95▼
10/10 12:541,882,00▲
10/10 11:021,881,99▲
10/10 10:051,881,98▲
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
10/10 08:141,88▼1,97▲
09/10 23:041,89▲1,96▲
09/10 15:591,88▼1,95▲
09/10 15:201,92▲1,92▼
09/10 10:591,85▲1,99▲
08/10 15:141,84▼1,98▲
08/10 12:491,85▼1,97▲
08/10 12:171,87▼1,95▲
08/10 12:031,88▼1,93
08/10 11:471,89▼1,93▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,941,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,832,04
bet3651,802,00
Betano1,831,95
BetVictor1,751,93
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,92Xỉu 2.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,981,92Xỉu1,831,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 19:361,92▼1,93▲
10/10 18:171,93▼1,92▲
10/10 16:051,95▼1,90▲
10/10 14:451,96▼1,88
10/10 14:181,98▲1,88
10/10 11:021,97▲1,88
10/10 10:051,961,88▲
09/10 23:041,96▲1,87▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
09/10 15:591,95▼1,86▲
09/10 15:201,96▲1,85▼
09/10 10:591,941,87▲
08/10 15:141,94▼1,86▲
08/10 12:491,961,85▲
08/10 12:171,96▼1,84
08/10 11:471,97▼1,84▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,981,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,921,93
Betfair1,801,91
bet3651,901,90
Marathon1,861,88
1xBet1,861,88
Betano1,881,90
BetVictor1,811,86
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,751,73Không2,052,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 20:001,732,00▼
10/10 18:171,73▼2,10▲
10/10 17:241,75▼2,05▲
10/10 11:581,80▲2,00▼
09/10 15:201,73▼2,10▲
09/10 11:371,80▲2,00▼
08/10 22:52Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
08/10 22:52 Đầu tiên1,752,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,732,00
bet3651,801,95
Marathon1,751,94
1xBet1,751,97
Betano1,751,98
BetVictor1,732,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 28 · 23 trận (không phải cả mùa giải)
MjallbyTất cảDegerfors IF
28Trận23
7Thắng5
6Hòa5
15Thua13
34Bàn thắng20
48Bàn thua35
MjallbyChủ nhàDegerfors IF
15Trận11
5Thắng3
1Hòa2
9Thua6
18Bàn thắng11
22Bàn thua15
MjallbyĐội kháchDegerfors IF
13Trận12
2Thắng2
5Hòa3
6Thua7
16Bàn thắng9
26Bàn thua20
Chỉ số nâng cao · 2026
4Trận giữ sạch lưới3
11Trận không ghi bàn11
1.21Bàn thắng mỗi trận0.87
1.71Bàn thua mỗi trận1.52
4Chuỗi thắng dài nhất2
5Chuỗi thua dài nhất5
3Chuỗi hòa dài nhất2
MjallbyTất cảDegerfors IF
21Trận23
5Thắng5
6Hòa5
10Thua13
28Bàn thắng20
39Bàn thua35
MjallbyChủ nhàDegerfors IF
11Trận11
3Thắng3
1Hòa2
7Thua6
12Bàn thắng11
19Bàn thua15
MjallbyĐội kháchDegerfors IF
10Trận12
2Thắng2
5Hòa3
3Thua7
16Bàn thắng9
20Bàn thua20
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới3
7Trận không ghi bàn11
1.33Bàn thắng mỗi trận0.87
1.86Bàn thua mỗi trận1.52
4Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất5
3Chuỗi hòa dài nhất2
MjallbyTất cảDegerfors IF
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
MjallbyChủ nhàDegerfors IF
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
MjallbyTất cảDegerfors IF
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
MjallbyĐội kháchDegerfors IF
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
MjallbyTất cảDegerfors IF
2Trận—
0Thắng—
0Hòa—
2Thua—
0Bàn thắng—
4Bàn thua—
MjallbyChủ nhàDegerfors IF
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
MjallbyĐội kháchDegerfors IF
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
MjallbyTất cảDegerfors IF
3Trận—
1Thắng—
0Hòa—
2Thua—
4Bàn thắng—
4Bàn thua—
MjallbyChủ nhàDegerfors IF
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
2Bàn thua—
MjallbyĐội kháchDegerfors IF
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.33Bàn thắng mỗi trận—
1.33Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Allsvenskan · UEFA Europa Conference League · Cúp Thụy Điển (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sirius231733+2554TTTTB
2Djurgarden241527+2947TTBTT
3Hammarby231346+2843BTTHB
4IF Elfsborg231175+1340TTTBT
5BK Häcken231094+1239TTHHB
6Malmö FF231139+536TBTHT
7Västerås SK231058-235BTTBT
8Goteborg231058-935TTTTT
9AIK23968-433BBHBH
10GAIS23869+730BTBHT
11Brommapojkarna248610-730BTBBT
12Mjallby235810-1123HBHHB
13Degerfors IF235513-1520HBBTB
14Kalmar235414-1619BBBBB
15Orgryte233614-2715BBBHB
16Halmstad233515-2814BTBBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK11416-80
—Brommapojkarna12435+00
—Degerfors IF11326-40
—Djurgarden12615+160
—IF Elfsborg12732+120
—GAIS12543+110
—Goteborg12633+30
—BK Häcken12552+30
—Halmstad11326-90
—Hammarby12912+270
—Kalmar11524-30
—Malmö FF12516+50
—Mjallby12327-70
—Orgryte11164-30
—Sirius11722+100
—Västerås SK11443+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12552+40
—Brommapojkarna12435-70
—Degerfors IF12237-110
—Djurgarden12912+130
—IF Elfsborg11443+10
—GAIS11326-40
—Goteborg11425-120
—BK Häcken11542+90
—Halmstad12039-190
—Hammarby11434+10
—Kalmar120210-130
—Malmö FF11623+00
—Mjallby11263-40
—Orgryte122010-240
—Sirius121011+150
—Västerås SK12615-60
Tính đến 17/10 02:08

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MjallbyBBHHBBBBBT2T 6H 12B
Degerfors IFHBBTBBTTTB4T 5H 11B
Mjallby
Dựa trên 20 trận
Degerfors IF
Dựa trên 20 trận
20Trận20
2T 6H 12BT · H · B4T 5H 11B
10%Tỷ lệ thắng20%
30%Tỷ lệ hòa25%
0.90Ghi được mỗi trận1.00
1.85Bị ghi mỗi trận1.55
-19Hiệu số-11
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
50%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.67 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.26 (14 trận)
2.01 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.91 (14 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn35%
0.3 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (18 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (18 trận)
1.3 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (18 trận)
12.4 (12 trận)Số cú sút mỗi trận11.3 (18 trận)
3.7 (15 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.2 (18 trận)
47% (15 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (18 trận)
3.9 (15 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (18 trận)
2.5 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (18 trận)
13.9 (15 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6 (18 trận)
Mjallby
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnDegerfors IF
Dựa trên 8 trận
10Trận8
2T 1H 7BT · H · B2T 2H 4B
20%Tỷ lệ thắng25%
10%Tỷ lệ hòa25%
1.00Ghi được mỗi trận1.12
1.80Bị ghi mỗi trận1.25
-8Hiệu số-1
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
50%Tỷ lệ không ghi bàn38%
2.09 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.58 (7 trận)
1.63 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.98 (7 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
14.6 (7 trận)Số cú sút mỗi trận12.2
4.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.5
51% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình44%
4.5 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.6
2.5 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2
13.6 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.4
Mjallby
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnDegerfors IF
Dựa trên 12 trận
10Trận12
0T 5H 5BT · H · B2T 3H 7B
0%Tỷ lệ thắng17%
50%Tỷ lệ hòa25%
0.80Ghi được mỗi trận0.92
1.90Bị ghi mỗi trận1.75
-11Hiệu số-10
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
50%Tỷ lệ không ghi bàn50%
0.97 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.94 (7 trận)
2.63 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.84 (7 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1 (10 trận)
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (10 trận)
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (10 trận)
1.3 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (10 trận)
9.4 (5 trận)Số cú sút mỗi trận10.6 (10 trận)
3.1 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (10 trận)
42% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (10 trận)
3.3 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (10 trận)
2.4 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (10 trận)
14.1 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0 (10 trận)
Mjallby
Dựa trên 13 trận
AllsvenskanDegerfors IF
Dựa trên 18 trận
13Trận18
1T 5H 7BT · H · B3T 4H 11B
8%Tỷ lệ thắng17%
38%Tỷ lệ hòa22%
1.08Ghi được mỗi trận0.78
2.15Bị ghi mỗi trận1.61
-14Hiệu số-15
8%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
38%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.67 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.26 (14 trận)
2.01 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.91 (14 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn39%
54%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.4 (12 trận)Số cú sút mỗi trận11.3
4.2 (12 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.2
49% (12 trận)Kiểm soát bóng trung bình46%
4.4 (12 trận)Phạt góc mỗi trận4.4
2.6 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
14.8 (12 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6
Mjallby
Dựa trên 4 trận
UEFA Champions LeagueDegerfors IF
4Trận—
1T 1H 2BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Mjallby
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnDegerfors IF
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 0B
-1Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Mjallby
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueDegerfors IF
2Trận—
0T 0H 2BT · H · B—
-4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
MjallbyGiao hữu câu lạc bộDegerfors IF
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 16/10 01:35

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
6Mjallby T
1H
0Degerfors IF T
2.7Trung bình tổng điểm
Mjallby Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
15 : 4
Sân nhà
3T 0H 0B
Sân khách
3T 1H 0B
Tính đến 03/10 22:30

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 30 trận · trong tổng số 31 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Robin Wallinder260090 phút7.05
GK1Sebastian Hansen20090 phút6.05
GK35Alexander Lundin20090 phút7.15
GK30Melker Ahlstrand-----
DF5Abdullah Iqbal260381 phút7.10
DF33Tony Miettinen240278 phút6.79
DF4Axel Noren231076 phút7.00
DF24Tom Pettersson222066 phút6.78
DF25Max Nielsen200351 phút6.56
DF2Ludvig Svanberg141053 phút6.58
DF3Martin Agnarsson70044 phút6.44
DF26Ian Hoffmann70039 phút6.40
DF31Dani Hodzic-----
MF22Jesper Gustavsson290388 phút6.80
MF14Villiam Granath291367 phút6.64
MF7Viktor Gustafson260167 phút6.68
MF29Olle Lindberg243130 phút6.92
MF27Ludvig Tidstrand190031 phút6.63
MF39Romeo Arrhenius150030 phút6.60
MF6Mads Enggaard90048 phút6.83
MF8Teo Helge50035 phút6.70
MF19Isak Andersen-----
MF28Charles Rosen-----
FW18Jacob Bergstrom3011084 phút6.85
FW10Jeppe Kjaer253162 phút6.91
FW23Aki Samuelsen224364 phút6.83
FW9Ali Youssef141042 phút6.51
FW11Timo Stavitski40028 phút6.55
FW21Villum Dalsgaard30019 phút6.25
Danh sách cầu thủ 22 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 23 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK38Matvei Igonen230190 phút6.85
GK1Wille Jakobsson-----
DF18Samba Diatara221172 phút6.64
DF6Daniel Sundgren171376 phút7.08
DF3Nikolai Skuseth110190 phút7.04
DF2Ahmad Faqa100084 phút7.14
DF7Sebastian Ohlsson (#7)90037 phút6.53
DF15Nasiru Moro71058 phút6.31
DF5Juhani Pikkarainen61190 phút7.18
DF28Jesus Hernandez20025 phút6.20
MF20Elias Barsoum220259 phút6.78
MF16Sebastian Ohlsson (#16)211080 phút6.78
MF14Ludvig Fritzson211068 phút6.56
MF22Nahom Girmai201378 phút6.87
MF4Kazper Karlsson190081 phút6.65
MF13Gideon Yiriyon181060 phút6.59
MF8Bilal Hussein150075 phút6.88
FW11Dijan Vukojevic234257 phút6.57
FW17Arman Taranis203051 phút6.68
FW23Robin Dzabic110162 phút6.68
FW9Karim Boutera70042 phút6.54
FW10Noel Milleskog40069 phút6.85
Tính đến 14/10 04:49

Huấn luyện viên

MjallbyHuấn luyện viên Andreas Brannstrom
Degerfors IFHuấn luyện viên Henok Goitom
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo