Ngôn ngữ

Orgryte vs Mjallby

Chi tiết trận đấu
Gamla Ullevi
OrgryteChủ nhà
01:00Bắt đầu 30/10
MjallbyĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
OrgryteVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jerome TibblingChấn thương
Rasmus AlmChấn thương
Viktor EkblomChấn thương
William SvenssonChấn thương
MjallbyVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Timo StavitskiChấn thương
Villum DalsgaardChấn thương
Tính đến 17/10 09:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 22 · 28 trận (không phải cả mùa giải)
OrgryteTất cảMjallby
22Trận28
3Thắng7
5Hòa6
14Thua15
25Bàn thắng34
52Bàn thua48
OrgryteChủ nhàMjallby
10Trận15
1Thắng5
5Hòa1
4Thua9
17Bàn thắng18
20Bàn thua22
OrgryteĐội kháchMjallby
12Trận13
2Thắng2
0Hòa5
10Thua6
8Bàn thắng16
32Bàn thua26
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới4
7Trận không ghi bàn11
1.14Bàn thắng mỗi trận1.21
2.36Bàn thua mỗi trận1.71
1Chuỗi thắng dài nhất4
4Chuỗi thua dài nhất5
1Chuỗi hòa dài nhất3
OrgryteTất cảMjallby
22Trận21
3Thắng5
5Hòa6
14Thua10
25Bàn thắng28
52Bàn thua39
OrgryteChủ nhàMjallby
10Trận11
1Thắng3
5Hòa1
4Thua7
17Bàn thắng12
20Bàn thua19
OrgryteĐội kháchMjallby
12Trận10
2Thắng2
0Hòa5
10Thua3
8Bàn thắng16
32Bàn thua20
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới2
7Trận không ghi bàn7
1.14Bàn thắng mỗi trận1.33
2.36Bàn thua mỗi trận1.86
1Chuỗi thắng dài nhất4
4Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất3
OrgryteTất cảMjallby
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
OrgryteChủ nhàMjallby
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
OrgryteTất cảMjallby
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
OrgryteĐội kháchMjallby
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
OrgryteTất cảMjallby
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng0
—Bàn thua4
OrgryteChủ nhàMjallby
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
OrgryteĐội kháchMjallby
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
OrgryteTất cảMjallby
—Trận3
—Thắng1
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng4
—Bàn thua4
OrgryteChủ nhàMjallby
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua2
OrgryteĐội kháchMjallby
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.33
—Bàn thua mỗi trận1.33
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Allsvenskan · UEFA Europa Conference League · Cúp Thụy Điển (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sirius231733+2554TTTTB
2Djurgarden241527+2947TTBTT
3Hammarby231346+2843BTTHB
4IF Elfsborg231175+1340TTTBT
5BK Häcken231094+1239TTHHB
6Malmö FF231139+536TBTHT
7Goteborg241068-936HTTTT
8Västerås SK231058-235BTTBT
9AIK24978-434HBBHB
10GAIS23869+730BTBHT
11Brommapojkarna248610-730BTBBT
12Mjallby235810-1123HBHHB
13Degerfors IF235513-1520HBBTB
14Kalmar235414-1619BBBBB
15Orgryte233614-2715BBBHB
16Halmstad233515-2814BTBBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12426-80
—Brommapojkarna12435+00
—Degerfors IF11326-40
—Djurgarden12615+160
—IF Elfsborg12732+120
—GAIS12543+110
—Goteborg12633+30
—BK Häcken12552+30
—Halmstad11326-90
—Hammarby12912+270
—Kalmar11524-30
—Malmö FF12516+50
—Mjallby12327-70
—Orgryte11164-30
—Sirius11722+100
—Västerås SK11443+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12552+40
—Brommapojkarna12435-70
—Degerfors IF12237-110
—Djurgarden12912+130
—IF Elfsborg11443+10
—GAIS11326-40
—Goteborg12435-120
—BK Häcken11542+90
—Halmstad12039-190
—Hammarby11434+10
—Kalmar120210-130
—Malmö FF11623+00
—Mjallby11263-40
—Orgryte122010-240
—Sirius121011+150
—Västerås SK12615-60
Tính đến 18/10 10:53

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
OrgryteBBBHBHHBBT2T 6H 12B
MjallbyTHBBHHBBBB3T 5H 12B
Orgryte
Dựa trên 20 trận
Mjallby
Dựa trên 20 trận
20Trận20
2T 6H 12BT · H · B3T 5H 12B
10%Tỷ lệ thắng15%
30%Tỷ lệ hòa25%
1.05Ghi được mỗi trận0.80
2.10Bị ghi mỗi trận1.65
-21Hiệu số-17
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
40%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.03 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.65 (9 trận)
2.46 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.83 (9 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.4 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (19 trận)
0.9 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (19 trận)
1.3 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (19 trận)
10.4 (19 trận)Số cú sút mỗi trận12.3 (13 trận)
3.4 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9 (16 trận)
43% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (16 trận)
3.9 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (16 trận)
1.3 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (15 trận)
10.8 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.8 (16 trận)
Orgryte
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMjallby
Dựa trên 12 trận
9Trận12
1T 5H 3BT · H · B3T 2H 7B
11%Tỷ lệ thắng25%
56%Tỷ lệ hòa17%
1.67Ghi được mỗi trận1.08
1.89Bị ghi mỗi trận1.58
-2Hiệu số-6
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
11%Tỷ lệ không ghi bàn42%
1.12 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.99 (6 trận)
1.93 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44 (6 trận)
89%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
10.9Số cú sút mỗi trận14.0 (9 trận)
3.4Sút trúng đích mỗi trận4.5 (10 trận)
44%Kiểm soát bóng trung bình51% (10 trận)
4.0Phạt góc mỗi trận4.8 (10 trận)
1.0Thẻ vàng mỗi trận2.6 (9 trận)
9.9Phạm lỗi mỗi trận13.3 (10 trận)
Orgryte
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnMjallby
Dựa trên 8 trận
11Trận8
1T 1H 9BT · H · B0T 3H 5B
9%Tỷ lệ thắng0%
9%Tỷ lệ hòa38%
0.55Ghi được mỗi trận0.38
2.27Bị ghi mỗi trận1.75
-19Hiệu số-11
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
64%Tỷ lệ không ghi bàn62%
0.94 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.97 (3 trận)
2.99 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.63 (3 trận)
27%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
0.2 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (7 trận)
0.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (7 trận)
0.3 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0 (7 trận)
1.6 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (7 trận)
9.9 (10 trận)Số cú sút mỗi trận8.5 (4 trận)
3.4 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.8 (6 trận)
42% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình40% (6 trận)
3.9 (10 trận)Phạt góc mỗi trận3.3 (6 trận)
1.6 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (6 trận)
11.7 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.5 (6 trận)
Orgryte
Dựa trên 19 trận
AllsvenskanMjallby
Dựa trên 12 trận
19Trận12
2T 5H 12BT · H · B1T 4H 7B
11%Tỷ lệ thắng8%
26%Tỷ lệ hòa33%
1.05Ghi được mỗi trận0.83
2.16Bị ghi mỗi trận2.00
-21Hiệu số-14
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới8%
42%Tỷ lệ không ghi bàn42%
1.03 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.67 (8 trận)
2.46 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.01 (8 trận)
53%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
10.4Số cú sút mỗi trận12.2
3.4Sút trúng đích mỗi trận4.2
43%Kiểm soát bóng trung bình49%
3.9Phạt góc mỗi trận4.7
1.3Thẻ vàng mỗi trận2.5 (11 trận)
10.8Phạm lỗi mỗi trận15.0
OrgryteUEFA Champions LeagueMjallby
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B1T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng25%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+0
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Orgryte
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnMjallby
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B0T 0H 1B
+0Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
OrgryteUEFA Europa LeagueMjallby
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 0H 2B
—Hiệu số-4
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
OrgryteUEFA Europa Conference LeagueMjallby
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Orgryte T
0H
0Mjallby T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Orgryte Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 0
Sân nhà
—
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 23 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK44Hampus Gustafsson230090 phút6.80
GK30Mathias Nilsson-----
GK34Alex Rahm-----
DF2Michael Parker220058 phút6.64
DF6Mikael Dyrestam210287 phút6.71
DF5Christoffer Styffe212180 phút6.96
DF33Sebastian Lagerlund161073 phút6.95
DF18Adam Andersson101181 phút6.67
DF24William Svensson100034 phút6.50
DF25Johan Hammar70068 phút6.87
DF3Jonathan Azulay70024 phút6.53
DF16Hampus Dahlqvist70021 phút6.17
DF26Viggo Synnergren-----
MF8Benjamin Laturnus231080 phút7.04
MF19Anton Andreasson233051 phút6.60
MF23Owen Parker-Price220481 phút6.92
MF7Charlie Vindehall90131 phút6.66
MF21William Kenndal5005 phút6.40
MF11David Obou40020 phút6.60
FW17William Hofvander232268 phút6.67
FW22Tobias Sana223688 phút7.10
FW14Daniel Paulson211082 phút6.62
FW15Jerome Tibbling183137 phút6.57
FW29Marlon Ebietomere110019 phút6.40
FW10Rasmus Alm30021 phút6.63
FW32Viktor Ekblom20036 phút6.45
FW9Liam Andersson20012 phút6.35
FW20Manz Karlsson-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 30 trận · trong tổng số 31 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Robin Wallinder260090 phút7.05
GK1Sebastian Hansen20090 phút6.05
GK35Alexander Lundin20090 phút7.15
GK30Melker Ahlstrand-----
DF5Abdullah Iqbal260381 phút7.10
DF33Tony Miettinen240278 phút6.79
DF4Axel Noren231076 phút7.00
DF24Tom Pettersson222066 phút6.78
DF25Max Nielsen200351 phút6.56
DF2Ludvig Svanberg141053 phút6.58
DF3Martin Agnarsson70044 phút6.44
DF26Ian Hoffmann70039 phút6.40
DF31Dani Hodzic-----
MF22Jesper Gustavsson290388 phút6.80
MF14Villiam Granath291367 phút6.64
MF7Viktor Gustafson260167 phút6.68
MF29Olle Lindberg243130 phút6.92
MF27Ludvig Tidstrand190031 phút6.63
MF39Romeo Arrhenius150030 phút6.60
MF6Mads Enggaard90048 phút6.83
MF8Teo Helge50035 phút6.70
MF19Isak Andersen-----
MF28Charles Rosen-----
FW18Jacob Bergstrom3011084 phút6.85
FW10Jeppe Kjaer253162 phút6.91
FW23Aki Samuelsen224364 phút6.83
FW9Ali Youssef141042 phút6.51
FW11Timo Stavitski40028 phút6.55
FW21Villum Dalsgaard30019 phút6.25
Tính đến 17/10 09:54

Huấn luyện viên

OrgryteHuấn luyện viên Andreas Holmberg
MjallbyHuấn luyện viên Andreas Brannstrom
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:54

Các trận tiếp theo