Orgryte vs Mjallby
Gamla Ullevi
01:00Bắt đầu 30/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
OrgryteVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Jerome TibblingChấn thương |
| Rasmus AlmChấn thương |
| Viktor EkblomChấn thương |
| William SvenssonChấn thương |
MjallbyVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Timo StavitskiChấn thương |
| Villum DalsgaardChấn thương |
Tính đến 17/10 09:54
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 22 · 28 trận (không phải cả mùa giải)
| Orgryte | Tất cả | Mjallby |
|---|---|---|
| 22 | Trận | 28 |
| 3 | Thắng | 7 |
| 5 | Hòa | 6 |
| 14 | Thua | 15 |
| 25 | Bàn thắng | 34 |
| 52 | Bàn thua | 48 |
| Orgryte | Chủ nhà | Mjallby |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 15 |
| 1 | Thắng | 5 |
| 5 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 9 |
| 17 | Bàn thắng | 18 |
| 20 | Bàn thua | 22 |
| Orgryte | Đội khách | Mjallby |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 13 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 5 |
| 10 | Thua | 6 |
| 8 | Bàn thắng | 16 |
| 32 | Bàn thua | 26 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 11 |
| 1.14 | Bàn thắng mỗi trận | 1.21 |
| 2.36 | Bàn thua mỗi trận | 1.71 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Orgryte | Tất cả | Mjallby |
|---|---|---|
| 22 | Trận | 21 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 5 | Hòa | 6 |
| 14 | Thua | 10 |
| 25 | Bàn thắng | 28 |
| 52 | Bàn thua | 39 |
| Orgryte | Chủ nhà | Mjallby |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 5 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 7 |
| 17 | Bàn thắng | 12 |
| 20 | Bàn thua | 19 |
| Orgryte | Đội khách | Mjallby |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 5 |
| 10 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 16 |
| 32 | Bàn thua | 20 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 1.14 | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| 2.36 | Bàn thua mỗi trận | 1.86 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Orgryte | Tất cả | Mjallby |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Orgryte | Chủ nhà | Mjallby |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Orgryte | Tất cả | Mjallby |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Orgryte | Đội khách | Mjallby |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Orgryte | Tất cả | Mjallby |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Orgryte | Chủ nhà | Mjallby |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Orgryte | Đội khách | Mjallby |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Orgryte | Tất cả | Mjallby |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Orgryte | Chủ nhà | Mjallby |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Orgryte | Đội khách | Mjallby |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Allsvenskan · UEFA Europa Conference League · Cúp Thụy Điển (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 23 | 17 | 3 | 3 | +25 | 54 | TTTTB |
| 2 | Djurgarden | 24 | 15 | 2 | 7 | +29 | 47 | TTBTT |
| 3 | Hammarby | 23 | 13 | 4 | 6 | +28 | 43 | BTTHB |
| 4 | IF Elfsborg | 23 | 11 | 7 | 5 | +13 | 40 | TTTBT |
| 5 | BK Häcken | 23 | 10 | 9 | 4 | +12 | 39 | TTHHB |
| 6 | Malmö FF | 23 | 11 | 3 | 9 | +5 | 36 | TBTHT |
| 7 | Goteborg | 24 | 10 | 6 | 8 | -9 | 36 | HTTTT |
| 8 | Västerås SK | 23 | 10 | 5 | 8 | -2 | 35 | BTTBT |
| 9 | AIK | 24 | 9 | 7 | 8 | -4 | 34 | HBBHB |
| 10 | GAIS | 23 | 8 | 6 | 9 | +7 | 30 | BTBHT |
| 11 | Brommapojkarna | 24 | 8 | 6 | 10 | -7 | 30 | BTBBT |
| 12 | Mjallby | 23 | 5 | 8 | 10 | -11 | 23 | HBHHB |
| 13 | Degerfors IF | 23 | 5 | 5 | 13 | -15 | 20 | HBBTB |
| 14 | Kalmar | 23 | 5 | 4 | 14 | -16 | 19 | BBBBB |
| 15 | Orgryte | 23 | 3 | 6 | 14 | -27 | 15 | BBBHB |
| 16 | Halmstad | 23 | 3 | 5 | 15 | -28 | 14 | BTBBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 4 | 2 | 6 | -8 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 6 | 1 | 5 | +16 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 7 | 3 | 2 | +12 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 5 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 6 | 3 | 3 | +3 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 5 | 5 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Halmstad | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 9 | 1 | 2 | +27 | 0 | |
| — | Kalmar | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Malmö FF | 12 | 5 | 1 | 6 | +5 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orgryte | 11 | 1 | 6 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Sirius | 11 | 7 | 2 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Västerås SK | 11 | 4 | 4 | 3 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 5 | 5 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 9 | 1 | 2 | +13 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 11 | 4 | 4 | 3 | +1 | 0 | |
| — | GAIS | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 4 | 3 | 5 | -12 | 0 | |
| — | BK Häcken | 11 | 5 | 4 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Halmstad | 12 | 0 | 3 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Hammarby | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kalmar | 12 | 0 | 2 | 10 | -13 | 0 | |
| — | Malmö FF | 11 | 6 | 2 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 11 | 2 | 6 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 0 | 10 | -24 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 10 | 1 | 1 | +15 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 6 | 1 | 5 | -6 | 0 |
Tính đến 18/10 10:53
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
OrgryteBBBHBHHBBT2T 6H 12B
MjallbyTHBBHHBBBB3T 5H 12B
| Orgryte Dựa trên 20 trận | Mjallby Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 2T 6H 12B | T · H · B | 3T 5H 12B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 2.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| -21 | Hiệu số | -17 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.03 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.65 (9 trận) |
| 2.46 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (9 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (19 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 1.3 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (19 trận) |
| 10.4 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.3 (13 trận) |
| 3.4 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (16 trận) |
| 43% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (16 trận) |
| 3.9 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (16 trận) |
| 1.3 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (15 trận) |
| 10.8 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 (16 trận) |
| Orgryte Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Mjallby Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 1T 5H 3B | T · H · B | 3T 2H 7B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 56% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.08 |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.58 |
| -2 | Hiệu số | -6 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 42% |
| 1.12 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.99 (6 trận) |
| 1.93 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (6 trận) |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 10.9 | Số cú sút mỗi trận | 14.0 (9 trận) |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (10 trận) |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (10 trận) |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (10 trận) |
| 1.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (9 trận) |
| 9.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 (10 trận) |
| Orgryte Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Mjallby Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 1T 1H 9B | T · H · B | 0T 3H 5B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 0.55 | Ghi được mỗi trận | 0.38 |
| 2.27 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -19 | Hiệu số | -11 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 64% | Tỷ lệ không ghi bàn | 62% |
| 0.94 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.97 (3 trận) |
| 2.99 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.63 (3 trận) |
| 27% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.2 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (7 trận) |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (7 trận) |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 (7 trận) |
| 1.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (7 trận) |
| 9.9 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.5 (4 trận) |
| 3.4 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 (6 trận) |
| 42% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (6 trận) |
| 3.9 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.3 (6 trận) |
| 1.6 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| 11.7 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.5 (6 trận) |
| Orgryte Dựa trên 19 trận | Allsvenskan | Mjallby Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 12 |
| 2T 5H 12B | T · H · B | 1T 4H 7B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 8% |
| 26% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 0.83 |
| 2.16 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -21 | Hiệu số | -14 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 8% |
| 42% | Tỷ lệ không ghi bàn | 42% |
| 1.03 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (8 trận) |
| 2.46 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.01 (8 trận) |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 10.4 | Số cú sút mỗi trận | 12.2 |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (11 trận) |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.0 |
| Orgryte | UEFA Champions League | Mjallby Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 1T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Orgryte Dựa trên 1 trận | Cúp Thụy Điển | Mjallby Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Orgryte | UEFA Europa League | Mjallby Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 0H 2B |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Orgryte | UEFA Europa Conference League | Mjallby Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BBK Häcken3:0Orgryte11/10/2026 21:30 · Allsvenskan · Nordic Wellness ArenaBOrgryte1:2Sirius19/09/2026 22:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviBMalmö FF4:1Orgryte13/09/2026 21:30 · Allsvenskan · Eleda StadionHOrgryte1:1Hammarby06/09/2026 19:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBGoteborg1:0Orgryte30/08/2026 21:30 · Allsvenskan · Gamla Ullevi
HEskilsminne IF1:1Orgryte25/08/2026 · Cúp Thụy Điển
HOrgryte1:1Halmstad22/08/2026 20:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBBrommapojkarna3:1Orgryte16/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Grimsta IPBOrgryte3:4AIK08/08/2026 20:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviTAIK0:3Orgryte02/08/2026 21:30 · Allsvenskan · Strawberry ArenaBVästerås SK2:0Orgryte25/07/2026 00:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaHOrgryte0:0Djurgarden21/07/2026 00:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviTOrgryte4:3BK Häcken11/07/2026 22:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviBKalmar3:0Orgryte05/07/2026 19:00 · AllsvenskanHOrgryte2:2IF Elfsborg30/05/2026 00:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBHalmstad2:0Orgryte23/05/2026 20:00 · AllsvenskanBOrgryte2:3Goteborg19/05/2026 20:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBSirius2:0Orgryte12/05/2026 00:00 · Allsvenskan · Studenternas IPBGAIS4:0Orgryte03/05/2026 21:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviHOrgryte1:1Degerfors IF28/04/2026 00:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviTMjallby2:0Inter Escaldes15/10/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · OlympiaHMjallby1:1Degerfors IF10/10/2026 22:30 · Allsvenskan · StrandvallenBTrollhattan1:0Mjallby06/10/2026 22:00 · Cúp Thụy ĐiểnBMjallby0:3GAIS20/09/2026 21:30 · Allsvenskan · StrandvallenHAIK1:1Mjallby17/09/2026 00:00 · Allsvenskan · Strawberry ArenaHBK Häcken1:1Mjallby12/09/2026 00:00 · Allsvenskan · Nordic Wellness ArenaBMjallby1:4Goteborg08/09/2026 00:00 · Allsvenskan · StrandvallenBMjallby0:2Djurgarden04/09/2026 00:00 · Allsvenskan · StrandvallenBDjurgarden4:0Mjallby01/09/2026 00:00 · Allsvenskan · 3ArenaBSalzburg3:0Mjallby28/08/2026 00:00 · UEFA Europa League · Red Bull ArenaBMjallby0:1Salzburg20/08/2026 23:00 · UEFA Europa League · StrandvallenTMjallby4:3Sirius15/08/2026 20:00 · Allsvenskan · StrandvallenBSlovan Bratislava2:0Mjallby12/08/2026 01:15 · UEFA Champions LeagueBMjallby0:1IF Elfsborg08/08/2026 22:30 · Allsvenskan · StrandvallenBMjallby1:2Slovan Bratislava04/08/2026 23:00 · UEFA Champions League · StrandvallenHLincoln Red Imps0:0Mjallby28/07/2026 23:00 · UEFA Champions League · Europa Sports ComplexBKalmar2:1Mjallby25/07/2026 22:30 · AllsvenskanTMjallby3:0Lincoln Red Imps21/07/2026 23:00 · UEFA Champions League · StrandvallenHMjallby0:0Västerås SK18/07/2026 00:00 · Allsvenskan · StrandvallenBMjallby1:2AIK11/07/2026 20:00 · Allsvenskan · Strandvallen
Tính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận1Orgryte T
0H
0Mjallby T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Orgryte Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 0
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 23 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 30 trận · trong tổng số 31 trận
Tính đến 17/10 09:54
Huấn luyện viên
OrgryteHuấn luyện viên Andreas Holmberg
MjallbyHuấn luyện viên Andreas Brannstrom
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:54
Các trận tiếp theo
01/11/202622:30 vs IF Elfsborg—Đội kháchAllsvenskan07/11/202623:30 vs Västerås SKGamla UlleviChủ nhàAllsvenskan24/11/202601:00 vs KalmarGamla UlleviChủ nhàAllsvenskan29/11/202621:00 vs Degerfors IFStora VallaĐội kháchAllsvenskan
03/11/202601:00 vs KalmarStrandvallenChủ nhàAllsvenskan06/11/202600:45 vs FK Borac Banja LukaOlympiaChủ nhàUEFA Europa Conference League08/11/202622:30 vs BrommapojkarnaGrimsta IPĐội kháchAllsvenskan21/11/202621:00 vs Malmö FFStrandvallenChủ nhàAllsvenskan26/11/202622:30 vs Kairat AlmatyAlmaty Central StadiumĐội kháchUEFA Europa Conference League29/11/202621:00 vs Halmstad—Đội kháchAllsvenskan
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Orgryte gặp Mjallby tại Allsvenskan vào 30/10/2026 01:00 UTC+07 tại Gamla Ullevi.
Orgryte đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Mjallby đứng thứ 12.
Orgryte thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Mjallby thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Orgryte thắng 1, Mjallby thắng 0, hòa 0.
Orgryte · Trận trước: Djurgarden vs Orgryte (24/10) · Trận tiếp theo: IF Elfsborg vs Orgryte (1/11)
Mjallby · Trận trước: Mjallby vs Hammarby (25/10) · Trận tiếp theo: Mjallby vs Kalmar (3/11)
Các trận Allsvenskan khác cùng ngày
Các trận Allsvenskan tuần này
- Malmö FF vs Hammarby
- Djurgarden vs Degerfors IF
- BK Häcken vs Goteborg
- Västerås SK vs Brommapojkarna
- IF Elfsborg vs Orgryte
- Mjallby vs Kalmar
- GAIS vs AIK
- Sirius vs Halmstad
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Melbourne United vs Illawarra Hawks
- Ibaraki Robots vs Osaka
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Machida vs Avispa Fukuoka
- Seoul vs Gimcheon Sangmu
- Busan vs Jeonnam
- Gangwon vs Incheon
- Anyang JungKwanJang vs KCC Egis
- Pohang vs Anyang
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.