Ngôn ngữ

Corinthians vs Vitoria

Chi tiết trận đấu
Neo Quimica Arena
CorinthiansChủ nhà
06:00Bắt đầu 20/10
VitoriaĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 20/10 03:09
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CorinthiansVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
KaykeChấn thương đầu gối
M. DepayTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
Z. LabyadChấn thương đầu gối
VitoriaVắng mặt 9 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
BaralhasGãy chân
CacaTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
CamutangaGãy chân
DuduChấn thương lưng
EduChấn thương gân Achilles
FabianoChấn thương đầu gối
Nathan MendesChấn thương đầu gối
RamonChấn thương chân
RiccieliChấn thương bắp chân
Silva LucasChấn thương
Tính đến 20/10 03:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 03:09

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,55▲Hòa4,07▼Đội khách6,91▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,661,55Hòa3,804,07Đội khách5,426,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
20/10 03:091,554,07▼6,91▲
20/10 02:491,554,09▲6,89▼
20/10 02:291,554,07▼6,91▼
20/10 01:431,55▲4,08▼6,93▼
20/10 01:201,54▼4,10▲6,95▲
20/10 00:571,554,086,88▲
20/10 00:081,55▼4,08▲6,85▲
19/10 23:411,56▲4,07▼6,82▲
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
19/10 22:471,55▼4,08▲6,81▲
19/10 22:241,564,05▲6,80
19/10 22:051,56▼4,04▲6,80▲
19/10 21:411,57▼4,00▲6,63▲
19/10 21:171,583,99▼6,58▲
19/10 20:311,58▲4,01▲6,56▲
19/10 17:271,57▼3,98▲6,49▲
19/10 17:031,59▼3,93▲6,31▲
19/10 14:421,633,82▲6,02▲
19/10 13:321,63▲3,81▼6,01▼
19/10 13:081,62▲3,86▼6,04▼
19/10 12:441,61▼3,90▲6,05▲
19/10 08:531,65▼3,83▲5,80▲
19/10 06:391,66▲3,80▼5,75▲
18/10 17:481,63▲3,82▼5,64
18/10 04:151,62▼3,86▲5,64▲
17/10 00:561,65▼3,82▲5,51▲
16/10 22:38 Đầu tiên1,663,805,42
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,55▲4,07▼6,91▲
Betfair1,50▼3,90▼6,50▲
bet3651,53▼3,75▲7,50▲
Marathon1,52▼3,88▲6,25▲
1xBet1,57▼4,00▲6,45▲
Betano1,60▲4,05▼6,70▼
BetVictor1,50▼3,90▲7,00▲
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,99▼Đội khách +11,91▲Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,211,99Đội khách1,701,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
20/10 02:491,99▼1,91▲
20/10 02:292,00▲1,90▼
20/10 01:431,99▲1,91▼
20/10 01:201,97▼1,92▲
20/10 00:082,00▼1,90▲
19/10 23:412,01▲1,89
19/10 22:472,00▼1,89▲
19/10 22:052,02▼1,88▲
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
19/10 21:412,061,85▲
19/10 21:172,061,84▼
19/10 20:312,06▲1,85▲
19/10 17:272,05▼1,84▲
19/10 17:032,10▼1,81▲
19/10 13:322,15▲1,75▼
19/10 13:082,13▲1,76▼
19/10 12:442,10▼1,78▲
19/10 08:532,17▼1,74▲
19/10 06:392,19▲1,72
18/10 18:132,16▲1,72
18/10 17:482,15▲1,72▼
18/10 04:152,13▼1,73▲
18/10 01:272,17▼1,70▼
17/10 00:562,18▼1,71▲
16/10 22:38 Đầu tiên2,211,70
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,99▼1,91▲
bet3651,95▼1,90▲
Marathon1,90▼1,83▲
1xBet1,90▼1,83▲
Betano1,98▲1,87▼
BetVictor1,87▲1,80▼
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,13▼Xỉu 2.51,76▲Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,102,13Xỉu1,751,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
20/10 02:492,13▼1,76▲
20/10 02:292,15▼1,75▲
20/10 01:432,16▲1,74▼
20/10 01:202,15▼1,75▲
19/10 22:472,16▼1,74▲
19/10 22:052,20▼1,71▲
19/10 21:412,21▼1,70
19/10 21:172,22▲1,70▼
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
19/10 20:312,18▲1,72
19/10 17:272,17▼1,72▲
19/10 17:032,18▼1,71▲
19/10 13:322,20▲1,70▼
19/10 13:082,17▲1,72▼
19/10 12:442,12▼1,75▲
19/10 06:392,14▲1,74
18/10 18:132,12▲1,74▲
18/10 17:482,11▲1,73▼
18/10 04:152,07▼1,76▲
18/10 01:272,08▼1,75▼
17/10 00:562,09▼1,76▲
16/10 22:38 Đầu tiên2,101,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,13▼1,76▲
Betfair2,10▼1,65▼
bet3652,10▼1,70▲
Marathon2,09▼1,69▲
1xBet2,15▼1,74▲
Betano2,18▲1,72▼
BetVictor2,02▼1,68▲
Cả hai đội ghi bànCó2,10▼Không1,65▼Betfair · Nhà cái 6Có2,152,10Không1,671,65
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
Thời điểm thay đổiCóKhông
20/10 03:092,10▼1,65▼
20/10 02:292,15▼1,67▲
20/10 01:202,20▲1,65▼
20/10 00:342,15▼1,67▲
19/10 23:132,30▲1,60▼
19/10 21:172,20▲1,65▼
19/10 17:272,15▲1,67▼
19/10 16:162,10▲1,73▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
19/10 15:282,05▼1,75▲
19/10 14:18Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
19/10 14:18 Đầu tiên2,151,67
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,10▼1,65▼
bet3652,20▲1,62▼
Marathon2,15▲1,61▼
1xBet2,15▲1,63▼
Betano2,20▲1,62▼
BetVictor2,15▲1,62▼
Xem tất cả kèo 36 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-3.510,001,03Betfair
-39,001,01Marathon
-2.756,801,10bet365
-2.55,001,14Betfair
-2.254,501,19bet365
-24,721,21Pinnacle
-1.753,331,36Pinnacle
-1.52,701,51Pinnacle
-1.252,341,65Pinnacle
-1 Mốc chính1,991,91Pinnacle
-0.751,692,25Pinnacle
-0.51,542,60Pinnacle
-0.251,363,32Pinnacle
01,185,25Pinnacle
0.251,135,90bet365
0.51,116,60bet365
0.751,037,40Marathon
1.51,0212,00Betfair
Tài/Xỉu Mốc 18 · Tạm dừng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,039,00Betfair
0.751,037,20Marathon
11,056,55Marathon
1.251,183,84Marathon
1.51,363,25Pinnacle
1.751,452,86Pinnacle
21,592,45Pinnacle
2.251,882,01Pinnacle
2.5 Mốc chính2,131,76Pinnacle
2.752,471,58Pinnacle
32,921,32Marathon
3.253,201,26Marathon
3.53,821,28Pinnacle
3.754,501,13Marathon
46,201,06Marathon
4.256,551,05Marathon
4.57,501,06Betfair
5.517,001,01Betfair
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 43 · 30 trận (không phải cả mùa giải)
CorinthiansTất cảVitoria
43Trận30
13Thắng10
12Hòa6
18Thua14
43Bàn thắng33
48Bàn thua44
CorinthiansChủ nhàVitoria
22Trận15
9Thắng10
3Hòa1
10Thua4
22Bàn thắng22
21Bàn thua12
CorinthiansĐội kháchVitoria
21Trận15
4Thắng0
9Hòa5
8Thua10
21Bàn thắng11
27Bàn thua32
Chỉ số nâng cao · 2026
15Trận giữ sạch lưới11
12Trận không ghi bàn9
1.00Bàn thắng mỗi trận1.10
1.12Bàn thua mỗi trận1.47
2Chuỗi thắng dài nhất1
5Chuỗi thua dài nhất3
3Chuỗi hòa dài nhất1
CorinthiansTất cảVitoria
30Trận30
8Thắng10
8Hòa6
14Thua14
31Bàn thắng33
38Bàn thua44
CorinthiansChủ nhàVitoria
15Trận15
5Thắng10
3Hòa1
7Thua4
15Bàn thắng22
16Bàn thua12
CorinthiansĐội kháchVitoria
15Trận15
3Thắng0
5Hòa5
7Thua10
16Bàn thắng11
22Bàn thua32
Chỉ số nâng cao · 2026
10Trận giữ sạch lưới11
7Trận không ghi bàn9
1.03Bàn thắng mỗi trận1.10
1.27Bàn thua mỗi trận1.47
3Chuỗi thắng dài nhất1
8Chuỗi thua dài nhất3
3Chuỗi hòa dài nhất1
CorinthiansTất cảVitoria
10Trận—
4Thắng—
4Hòa—
2Thua—
10Bàn thắng—
6Bàn thua—
CorinthiansChủ nhàVitoria
5Trận—
3Thắng—
0Hòa—
2Thua—
5Bàn thắng—
3Bàn thua—
CorinthiansĐội kháchVitoria
5Trận—
1Thắng—
4Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới—
3Trận không ghi bàn—
1.00Bàn thắng mỗi trận—
0.60Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
2Chuỗi hòa dài nhất—
CorinthiansTất cảVitoria
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
3Bàn thua—
CorinthiansChủ nhàVitoria
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
CorinthiansĐội kháchVitoria
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
CorinthiansTất cảVitoria
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
CorinthiansChủ nhàVitoria
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Libertadores · Cúp Brazil (chỉ các trận đã nhận) · Paulista A1 (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ312074+3667TTHTT
2Palmeiras311993+3266TTTHT
3Athletico-PR311588+1253BTHTH
4Cruzeiro3115610+451TBTTB
5Fluminense311498+1051BBTTB
6Atletico-MG311489+750TTHTH
7Bahia3113108+549BTBBT
8Santos (Nam Phi)3112910+245TBHTT
9São Paulo3112613+142TTBBT
10RB Bragantino3111812+341HTHBB
11Botafogo RJ3110912-439THBBT
12Coritiba3110912-1139BHBBH
13Vitoria3010614-1136BTBHT
14Mirassol319913-836TBHTH
15Vasco309813-735BHTTT
16Corinthians308814-732BBBBB
17Internacional3171113-732BHTBT
18Gremio3171014-1031BHHHB
19Remo3151115-1526HHHBB
20Chapecoense-SC303918-3218BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR16952+120
—Atletico-MG161051+100
—Bahia16763+60
—Botafogo RJ16664+40
—RB Bragantino15735+70
—Chapecoense-SC14257-140
—Corinthians15537-10
—Coritiba15555+00
—Cruzeiro15843+100
—Flamengo RJ151131+190
—Fluminense161132+130
—Gremio16754+40
—Internacional15456+10
—Mirassol16754+20
—Palmeiras151131+180
—Remo16376-10
—Santos (Nam Phi)15654+20
—São Paulo161033+120
—Vasco15735+30
—Vitoria151014+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15636+00
—Atletico-MG15438-30
—Bahia15645-10
—Botafogo RJ15438-80
—RB Bragantino16457-40
—Chapecoense-SC161411-180
—Corinthians15357-60
—Coritiba16547-110
—Cruzeiro16727-60
—Flamengo RJ16943+170
—Fluminense15366-30
—Gremio150510-140
—Internacional16367-80
—Mirassol15249-100
—Palmeiras16862+140
—Remo15249-140
—Santos (Nam Phi)16646+00
—São Paulo152310-110
—Vasco15258-100
—Vitoria150510-210
Tính đến 19/10 18:07

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
CorinthiansBBBBBHBBBT5T 4H 11B
VitoriaBTBHTBBBBT5T 3H 12B
Corinthians
Dựa trên 20 trận
Vitoria
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 4H 11BT · H · B5T 3H 12B
25%Tỷ lệ thắng25%
20%Tỷ lệ hòa15%
1.00Ghi được mỗi trận0.85
1.35Bị ghi mỗi trận1.55
-7Hiệu số-14
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.15 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.03 (16 trận)
1.10 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39 (16 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.3 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (17 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (17 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (17 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (17 trận)
12.7 (17 trận)Số cú sút mỗi trận13.6 (16 trận)
4.1 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (16 trận)
53% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (16 trận)
4.9 (17 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (16 trận)
2.7 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (15 trận)
13.3 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (16 trận)
Corinthians
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVitoria
Dựa trên 9 trận
10Trận9
3T 1H 6BT · H · B5T 0H 4B
30%Tỷ lệ thắng56%
10%Tỷ lệ hòa0%
0.90Ghi được mỗi trận1.11
1.20Bị ghi mỗi trận1.22
-3Hiệu số-1
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
40%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.40 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27 (7 trận)
0.94 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39 (7 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn11%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.4 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (8 trận)
0.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (8 trận)
0.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (8 trận)
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (8 trận)
14.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận17.0 (7 trận)
4.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (7 trận)
55% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (7 trận)
5.2 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (7 trận)
1.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (6 trận)
13.0 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.9 (7 trận)
Corinthians
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnVitoria
Dựa trên 11 trận
10Trận11
2T 3H 5BT · H · B0T 3H 8B
20%Tỷ lệ thắng0%
30%Tỷ lệ hòa27%
1.10Ghi được mỗi trận0.64
1.50Bị ghi mỗi trận1.82
-4Hiệu số-13
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
20%Tỷ lệ không ghi bàn55%
0.93 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.85 (9 trận)
1.24 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40 (9 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.2 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
1.0 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (9 trận)
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
11.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận11.0 (9 trận)
3.7 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (9 trận)
51% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (9 trận)
4.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (9 trận)
3.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (9 trận)
13.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (9 trận)
Corinthians
Dựa trên 13 trận
Serie A (Brazil)Vitoria
Dựa trên 17 trận
13Trận17
3T 2H 8BT · H · B5T 3H 9B
23%Tỷ lệ thắng29%
15%Tỷ lệ hòa18%
1.23Ghi được mỗi trận1.00
1.54Bị ghi mỗi trận1.53
-4Hiệu số-9
23%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
15%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.32Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.03 (16 trận)
1.26Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39 (16 trận)
69%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
69%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn47%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
14.4Số cú sút mỗi trận13.6 (16 trận)
4.7Sút trúng đích mỗi trận4.4 (16 trận)
55%Kiểm soát bóng trung bình46% (16 trận)
5.9Phạt góc mỗi trận4.9 (16 trận)
2.7Thẻ vàng mỗi trận2.1 (15 trận)
13.2Phạm lỗi mỗi trận11.8 (16 trận)
Corinthians
Dựa trên 5 trận
Copa LibertadoresVitoria
5Trận—
1T 2H 2BT · H · B—
20%Tỷ lệ thắng—
40%Tỷ lệ hòa—
0.40Ghi được mỗi trận—
0.80Bị ghi mỗi trận—
-2Hiệu số—
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
60%Tỷ lệ không ghi bàn—
0.60 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.56 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
0%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)—
7.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trận—
2.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
48% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
1.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
13.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Corinthians
Dựa trên 2 trận
Cúp BrazilVitoria
Dựa trên 3 trận
2Trận3
1T 0H 1BT · H · B0T 0H 3B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận0.00
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.67
-1Hiệu số-5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn100%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn0%
Trận gần đây
BPalmeiras4:1Corinthians12/10/2026 03:30 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueBInternacional2:1Corinthians08/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil)BFlamengo RJ2:1Corinthians14/09/2026 03:30 · Serie A (Brazil)HEstudiantes L.P.1:1Corinthians10/09/2026 07:30 · Copa Libertadores · Estadio Jorge Luis HirschiBCoritiba2:1Corinthians24/08/2026 05:30 · Serie A (Brazil)TCorinthians1:0Rosario Central21/08/2026 07:30 · Copa Libertadores · Neo Quimica ArenaHRosario Central0:0Corinthians14/08/2026 07:30 · Copa Libertadores · Estadio Gigante de ArroyitoTCorinthians2:1Internacional06/08/2026 19:00 · Cúp BrazilBInternacional2:0Corinthians02/08/2026 19:00 · Cúp BrazilHCorinthians0:0Athletico-PR31/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaHBahia1:1Corinthians27/07/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaTCorinthians3:0Remo24/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica Arena
Tính đến 18/10 04:31

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
3Corinthians T
2H
0Vitoria T
1.8Trung bình tổng điểm
Corinthians Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 3
Sân nhà
1T 1H 0B
Sân khách
2T 1H 0B
Tính đến 13/10 06:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 43 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Souza Hugo390092 phút6.86
GK51Kaue40068 phút6.93
GK40Longo Felipe-----
DF13Henrique Gustavo387289 phút7.09
DF2Matheuzinho371385 phút6.93
DF21Bidu Matheus363287 phút6.90
DF3Paulista Gabriel351087 phút7.04
DF26Fabrizio Angileri101062 phút6.98
DF5Ramalho Andre90067 phút7.11
DF20Pedro Milans80068 phút6.55
DF4Pedro Joao61069 phút7.28
DF55Iago Machado20068 phút6.80
DF46Hugo-----
DF84Melo Yago-----
MF8Rodrigo Garro4031170 phút7.10
MF7Bidon Breno393172 phút6.85
MF14Raniele353081 phút6.89
MF29Allan310153 phút6.87
MF49Andre294261 phút6.65
MF77Jesse Lingard261138 phút6.56
MF23Matheus Pereira260034 phút6.74
MF52Zakaria Labyad142226 phút6.63
MF35Rigon Charles70035 phút6.56
MF80Santana Alex10017 phút6.90
MF54Bahia-----
FW19Andre Carrillo330145 phút6.88
FW18Raul Pedro292031 phút6.51
FW37Cesar Kaio273268 phút6.88
FW9Alberto Yuri264379 phút6.76
FW10Memphis Depay191167 phút6.52
FW61Dieguinho191023 phút6.59
FW56Negao Gui141033 phút6.47
FW11Vitinho130232 phút6.65
FW31Kayke81050 phút6.93
FW18Nicollas-----
FW64Fernando Luiz-----
Danh sách cầu thủ 41 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Arcanjo Lucas260189 phút7.25
GK35Fintelman-----
GK71Yuri-----
DF25Caca231087 phút6.75
DF36Candido Luan210280 phút6.75
DF13Ramon202074 phút6.69
DF83Jamerson170073 phút6.80
DF45Mendes Nathan130172 phút6.74
DF98Matheusinho90262 phút7.11
DF2Emanuel Britez90062 phút6.56
DF70Fabiano30042 phút6.30
DF3Darlan-----
DF18Kauan-----
DF18Vitor Kauan-----
DF40Costa Hiago-----
DF69Wanderson-----
MF10Matheuzinho265461 phút6.98
MF95Goncalves Caique250067 phút6.93
MF6Martinez Emmanuel241076 phút6.85
MF88Vitor Ze191068 phút6.94
MF44Baralhas182374 phút6.92
MF26Edenilson110037 phút6.53
MF8Tomas Pochettino110032 phút6.69
MF15Walace60030 phút6.77
MF16Ruben Ramos-----
FW33Erick285666 phút7.20
FW91Rene239167 phút6.96
FW12Diego Tarzia232246 phút6.71
FW79Kayzer Renato224136 phút6.49
FW7Marinho130029 phút6.56
FW23Fabricio100118 phút6.52
FW20Silva Lucas60027 phút6.66
FW28Anderson50020 phút6.72
FW9Bruno Alex30028 phút6.45
FW11Osvaldo20010 phút6.65
FW77Ignacio Laquintana10013 phút6.70
FW41Santos Wendell-----
Camutanga—————
Dudu—————
Edu—————
Riccieli—————
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

CorinthiansHuấn luyện viên Clarence Seedorf
VitoriaHuấn luyện viên Ventura Jair
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo