Ngôn ngữ

Aston Villa vs Manchester City

Chi tiết trận đấu
Villa Park
Aston VillaChủ nhà
18:30Bắt đầu 24/10
Manchester CityĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 24/10 15:22
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Aston VillaVắng mặt 3 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. OnanaChấn thương đầu gối
A. Wan-BissakaChấn thương cơ
M. RuggeriChấn thương cơ
J. ManzambiChấn thương bắp chân
Manchester CityVắng mặt 1 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. SemenyoChấn thương đầu gối
M. KovacicChấn thương
M. NunesVa chạm
N. O'ReillyChấn thương lưng
Tính đến 24/10 15:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 15:22

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà5,07▼Hòa4,40▼Đội khách1,64▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,545,07Hòa4,294,40Đội khách1,711,64
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
24/10 15:225,07▼4,40▼1,64▲
24/10 14:505,18▲4,43▼1,62▼
24/10 14:195,09▲4,45▲1,63
24/10 13:465,07▲4,441,63
24/10 13:155,06▼4,441,63▲
24/10 12:445,08▼4,44▲1,62▼
24/10 12:125,09▲4,42▼1,63▲
24/10 11:415,01▲4,54▲1,62
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
24/10 10:385,00▼4,50▼1,62
24/10 10:065,04▲4,54▲1,62
24/10 09:355,034,53▼1,62
24/10 08:315,03▼4,54▲1,62
24/10 06:215,07▼4,46▼1,62
24/10 05:495,084,47▲1,62
24/10 03:435,08▲4,46▲1,62▼
24/10 02:07Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 02:074,984,431,64
23/10 17:39Tạm dừng
23/10 09:294,98▲4,43▲1,64▼
23/10 08:034,904,40▲1,65
23/10 04:054,90▲4,39▼1,65
23/10 02:294,89▲4,41▲1,65▼
23/10 01:324,66▲4,34▼1,69
22/10 20:464,65▼4,36▼1,69▲
22/10 10:184,75▼4,37▼1,68▲
22/10 07:404,82▲4,391,66
22/10 03:084,81▲4,39▲1,66▼
21/10 22:24 Đầu tiên4,544,291,71
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle5,07▼4,40▼1,64▲
Betfair5,00▲4,50▲1,62▲
bet3654,50▼4,33▼1,65▲
Marathon5,00▼4,45▲1,65▲
1xBet5,23▲4,53▲1,66▼
Betano4,90▼4,50▲1,67▲
BetVictor4,80▲4,33▲1,57▼
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,44▼Đội khách -1.52,63▲Betfair · Nhà cái 5Chủ nhà1,441,44Đội khách2,632,63
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc 1.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 15:22Thay đổi mốc · 0.5 → 1.5
24/10 12:441,44▼2,63▲
24/10 11:411,50▲2,50▼
24/10 04:471,44▼2,63▲
23/10 04:351,50▲2,50▼
23/10 02:291,44▲2,63▼
22/10 19:091,40▼2,75▲
22/10 14:521,442,63
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
22/10 00:41Đã đóng
21/10 22:24 Đầu tiên1,442,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Betfair1,44▼2,63▲
bet3651,52▲2,42▼
Marathon1,51▲2,46▼
1xBet1,59▲2,59▼
Betano1,53▲2,57▼
PinnacleTạm dừngTạm dừng
BetVictorTạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,05▼Xỉu 3.51,73▲Betfair · Nhà cái 6Tài2,302,05Xỉu1,571,73
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc 3.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
24/10 15:22Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
24/10 15:222,05▼1,73▲
24/10 11:412,15▼1,67▲
24/10 11:10Thay đổi mốc · 3 → 3.5
24/10 08:312,20▼1,62▲
24/10 04:472,25▼1,60▲
22/10 14:522,301,57
22/10 00:41Đã đóng
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
21/10 22:24 Đầu tiên2,301,57
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Betfair2,05▼1,73▲
bet3652,10▼1,73▲
Marathon2,10▼1,75▲
1xBet2,30▼1,72▲
Betano2,12▼1,75▲
BetVictor2,11▼1,63▲
PinnacleTạm dừngTạm dừng
Cả hai đội ghi bànCó1,50▼Không2,63▲Betfair · Nhà cái 6Có1,531,50Không2,452,63
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
Thời điểm thay đổiCóKhông
24/10 15:221,502,63▲
24/10 11:411,50▼2,60▲
24/10 04:471,53▼2,50▲
23/10 19:051,60▲2,38
23/10 04:351,57▲2,38▼
23/10 02:291,53▲2,45▼
22/10 23:191,50▼2,55▲
22/10 14:52Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
22/10 14:521,532,45
22/10 00:41Đã đóng
21/10 22:24 Đầu tiên1,532,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,50▼2,63▲
bet3651,50▼2,50▲
Marathon1,48▼2,46▲
1xBet1,53▼2,37▲
Betano1,50▼2,50▲
BetVictor1,502,40▲
Xem tất cả kèo 40 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-1.59,501,04Betfair
-18,401,03Marathon
-0.755,701,10Marathon
-0.54,501,19bet365
-0.254,151,22bet365
03,701,26bet365
0.252,751,42bet365
0.52,351,58bet365
0.752,081,72bet365
11,802,05bet365
1.251,652,20bet365
1.5 Mốc chính1,442,63Betfair
1.751,402,85bet365
21,263,70bet365
2.251,234,10bet365
2.51,174,50Betfair
2.751,145,75bet365
31,047,10Marathon
3.51,049,50Betfair
Tài/Xỉu Mốc 21 · Đã đóng 2
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0121,00bet365
11,029,951xBet
1.51,116,00Betfair
1.751,125,00Marathon
21,154,60Marathon
2.251,283,30Marathon
2.51,402,80Betfair
2.751,522,43Marathon
31,662,17Marathon
3.251,881,90Marathon
3.5 Mốc chính2,051,73Betfair
3.752,381,57Marathon
42,821,41Marathon
4.253,101,34Marathon
4.53,401,29Betfair
4.753,921,21Marathon
55,201,12Marathon
5.255,451,10Marathon
5.56,001,11Betfair
6.512,001,02Betfair
7.523,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
Aston VillaTất cảManchester City
12Trận11
6Thắng10
2Hòa0
4Thua1
23Bàn thắng33
17Bàn thua12
Aston VillaChủ nhàManchester City
5Trận7
2Thắng6
1Hòa0
2Thua1
12Bàn thắng23
6Bàn thua11
Aston VillaĐội kháchManchester City
7Trận4
4Thắng4
1Hòa0
2Thua0
11Bàn thắng10
11Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới5
3Trận không ghi bàn0
1.92Bàn thắng mỗi trận3.00
1.42Bàn thua mỗi trận1.09
3Chuỗi thắng dài nhất8
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
Aston VillaTất cảManchester City
7Trận7
2Thắng7
2Hòa0
3Thua0
7Bàn thắng19
11Bàn thua7
Aston VillaChủ nhàManchester City
3Trận4
0Thắng4
1Hòa0
2Thua0
3Bàn thắng11
5Bàn thua6
Aston VillaĐội kháchManchester City
4Trận3
2Thắng3
1Hòa0
1Thua0
4Bàn thắng8
6Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn0
1.00Bàn thắng mỗi trận2.71
1.57Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất7
2Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất0
Aston VillaTất cảManchester City
3Trận3
3Thắng2
0Hòa0
0Thua1
12Bàn thắng9
3Bàn thua5
Aston VillaChủ nhàManchester City
2Trận2
2Thắng1
0Hòa0
0Thua1
9Bàn thắng7
1Bàn thua5
Aston VillaĐội kháchManchester City
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng2
2Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
4.00Bàn thắng mỗi trận3.00
1.00Bàn thua mỗi trận1.67
3Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Aston VillaTất cảManchester City
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng5
1Bàn thua0
Aston VillaChủ nhàManchester City
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua0
Aston VillaĐội kháchManchester City
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Aston VillaTất cảManchester City
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Aston VillaĐội kháchManchester City
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Premier League Anh · UEFA Champions League · Cúp EFL · Siêu Cúp (Châu Âu)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City7700+1221TTTTT
2Arsenal7601+618TTBTT
3Brighton7511+1816TTTTH
4Chelsea7412+413TTBHB
5Liverpool7331+112TBTHT
6Brentford7241+510BHTHH
7Leeds7241+310HBHTH
8Everton7241+110BHTHH
9Ipswich8314-410HBTBT
10Hull7232+19BHBHH
11Newcastle7223-48BBTBH
12Aston Villa7223-48THTBH
13Manchester Utd7142+07HHHBH
14Crystal Palace7214-87BTHBT
15Bournemouth7133-46TBBHH
16Tottenham7133-46THBHH
17Nottingham8134-46HBBBT
18Coventry7205-86BTTBB
19Fulham7124-35TBHHB
20Sunderland7115-84BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3300+50
—Aston Villa3012-20
—Bournemouth4121+10
—Brentford4211+50
—Brighton4310+120
—Chelsea3210+50
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3102-20
—Everton4211+10
—Fulham4112-10
—Hull3120+20
—Ipswich4211+00
—Leeds4130+30
—Liverpool3021-30
—Manchester City4400+50
—Manchester Utd3111+20
—Newcastle4121+00
—Nottingham4013-30
—Sunderland3102-30
—Tottenham4112-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal4301+10
—Aston Villa4211-20
—Bournemouth3012-50
—Brentford3030+00
—Brighton3201+60
—Chelsea4202-10
—Coventry4103-50
—Crystal Palace4112-60
—Everton3030+00
—Fulham3012-20
—Hull4112-10
—Ipswich4103-40
—Leeds3111+00
—Liverpool4310+40
—Manchester City3300+70
—Manchester Utd4031-20
—Newcastle3102-40
—Nottingham4121-10
—Sunderland4013-50
—Tottenham3021-30
Tính đến 24/10 05:21

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Aston VillaTTTHTTTBTH11T 3H 6B
Manchester CityTTBTTTTTTT15T 2H 3B
Aston Villa
Dựa trên 20 trận
Manchester City
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 3H 6BT · H · B15T 2H 3B
55%Tỷ lệ thắng75%
15%Tỷ lệ hòa10%
2.10Ghi được mỗi trận2.40
1.30Bị ghi mỗi trận1.10
+16Hiệu số+26
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
20%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.68 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.15 (19 trận)
1.39 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.15 (19 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.0 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (19 trận)
1.1 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7 (19 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
14.3 (19 trận)Số cú sút mỗi trận17.6 (19 trận)
5.6 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0 (19 trận)
48% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình63% (19 trận)
5.1 (19 trận)Phạt góc mỗi trận7.0 (19 trận)
1.8 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (18 trận)
10.9 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.9 (19 trận)
Aston Villa
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnManchester City
Dựa trên 11 trận
8Trận11
4T 1H 3BT · H · B9T 0H 2B
50%Tỷ lệ thắng82%
12%Tỷ lệ hòa0%
2.62Ghi được mỗi trận2.91
1.25Bị ghi mỗi trận1.27
+11Hiệu số+18
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
12%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.77Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.38
1.27Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
88%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn91%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
14.0Số cú sút mỗi trận18.5
6.6Sút trúng đích mỗi trận6.1
48%Kiểm soát bóng trung bình64%
5.2Phạt góc mỗi trận7.2
1.7 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.9
11.4Phạm lỗi mỗi trận9.0
Aston Villa
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnManchester City
Dựa trên 9 trận
12Trận9
7T 2H 3BT · H · B6T 2H 1B
58%Tỷ lệ thắng67%
17%Tỷ lệ hòa22%
1.75Ghi được mỗi trận1.78
1.33Bị ghi mỗi trận0.89
+5Hiệu số+8
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
25%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.60 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.84 (8 trận)
1.49 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.11 (8 trận)
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
1.0 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (8 trận)
0.8 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1 (8 trận)
0.6 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6 (8 trận)
0.5 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (8 trận)
14.5 (11 trận)Số cú sút mỗi trận16.4 (8 trận)
4.9 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.9 (8 trận)
48% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình62% (8 trận)
4.9 (11 trận)Phạt góc mỗi trận6.8 (8 trận)
1.9 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (7 trận)
10.6 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.1 (8 trận)
Aston Villa
Dựa trên 11 trận
Premier League AnhManchester City
Dựa trên 13 trận
11Trận13
4T 3H 4BT · H · B10T 2H 1B
36%Tỷ lệ thắng77%
27%Tỷ lệ hòa15%
1.45Ghi được mỗi trận2.38
1.64Bị ghi mỗi trận1.00
-2Hiệu số+18
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới46%
27%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.25Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.13
1.55Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn54%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn69%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.0Số cú sút mỗi trận17.0
4.0Sút trúng đích mỗi trận5.5
49%Kiểm soát bóng trung bình64%
3.9Phạt góc mỗi trận7.2
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.4 (12 trận)
10.1Phạm lỗi mỗi trận9.6
Aston Villa
Dựa trên 3 trận
UEFA Champions LeagueManchester City
Dựa trên 3 trận
3Trận3
3T 0H 0BT · H · B2T 0H 1B
100%Tỷ lệ thắng67%
0%Tỷ lệ hòa0%
4.00Ghi được mỗi trận3.00
1.00Bị ghi mỗi trận1.67
+9Hiệu số+4
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
3.00Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.58
1.34Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.94
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
2.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.3
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
20.7Số cú sút mỗi trận21.3
10.0Sút trúng đích mỗi trận8.7
45%Kiểm soát bóng trung bình61%
7.3Phạt góc mỗi trận8.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7
11.0Phạm lỗi mỗi trận11.0
Aston Villa
Dựa trên 3 trận
UEFA Europa LeagueManchester City
3Trận—
2T 0H 1BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
2.33Ghi được mỗi trận—
0.33Bị ghi mỗi trận—
+6Hiệu số—
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.94Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.87Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.0Số cú sút mỗi trận—
6.7Sút trúng đích mỗi trận—
50%Kiểm soát bóng trung bình—
7.0Phạt góc mỗi trận—
1.3Thẻ vàng mỗi trận—
13.0Phạm lỗi mỗi trận—
Aston Villa
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLManchester City
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+2Hiệu số+5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Aston VillaCúp FA (Anh)Manchester City
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Aston Villa
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộManchester City
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Aston VillaSiêu Cúp (Anh)Manchester City
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Aston Villa
Dựa trên 1 trận
Siêu Cúp (Châu Âu)Manchester City
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TAston Villa3:1Viking22/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Villa ParkTAston Villa6:0Fenerbahçe S.K.15/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Villa ParkHAston Villa2:2Brentford10/10/2026 21:00 · Premier League Anh · Villa ParkHHull0:0Aston Villa05/09/2026 23:30 · Premier League Anh · MKM StadiumBBrighton4:0Aston Villa23/08/2026 20:00 · Premier League Anh · Amex StadiumBPSG2:1Aston Villa13/08/2026 02:00 · Siêu Cúp (Châu Âu) · Red Bull Arena
Mùa giải 2025/26
TAston Villa4:2Liverpool16/05/2026 02:00 · Premier League AnhHBurnley2:2Aston Villa10/05/2026 20:00 · Premier League AnhTAston Villa4:0Nottingham08/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBNottingham1:0Aston Villa01/05/2026 02:00 · UEFA Europa League
TManchester City5:1AEK Athens21/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Etihad StadiumTManchester City3:2Ipswich17/10/2026 21:00 · Premier League Anh · Etihad StadiumTManchester City5:3Sunderland20/09/2026 20:00 · Premier League Anh · Etihad StadiumTManchester City5:0Norwich18/09/2026 01:30 · Cúp EFL · Etihad StadiumTManchester City1:0Coventry05/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Etihad StadiumTManchester City2:1Bournemouth23/08/2026 20:00 · Premier League Anh · Etihad Stadium
Mùa giải 2025/26
HBournemouth1:1Manchester City20/05/2026 01:30 · Premier League AnhTManchester City3:0Crystal Palace14/05/2026 02:00 · Premier League AnhTManchester City3:0Brentford09/05/2026 23:30 · Premier League AnhHEverton3:3Manchester City05/05/2026 02:00 · Premier League AnhTManchester City2:1Southampton25/04/2026 23:15 · Cúp FA (Anh)
Tính đến 22/10 03:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
4Aston Villa T
1H
5Manchester City T
3.0Trung bình tổng điểm
Aston Villa Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
13 : 17
Sân nhà
3T 1H 1B
Sân khách
1T 0H 4B
Tính đến 17/10 18:30

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Zion Suzuki100086 phút7.06
GK40Marco Bizot30077 phút6.73
GK42James Wright-----
DF3Victor Lindelof110091 phút6.83
DF2Matty Cash90076 phút6.59
DF5Tyrone Mings90071 phút6.89
DF29Aaron Wan-Bissaka90058 phút6.86
DF14Pau Torres80269 phút6.89
DF22Ian Maatsen60086 phút6.23
DF13Matteo Ruggeri50050 phút6.60
DF26Lamare Bogarde40038 phút6.92
DF4Taylor Harwood-Bellis10090 phút6.90
DF3Rodrigo Fortes-----
DF4TJ Carroll-----
DF12Teddie Bloomfield-----
DF48Modou Cisse-----
MF7John McGinn122382 phút7.15
MF6Ross Barkley124253 phút7.12
MF10Emiliano Buendia113075 phút6.70
MF8Boubacar Kamara100284 phút7.03
MF35Gomes Joao80268 phút6.72
MF44Johan Manzambi63259 phút7.32
MF27Leon Goretzka30015 phút6.80
MF20Jamaldeen Jimoh-Aloba-----
MF24Amadou Onana-----
FW47Alysson111126 phút6.93
FW11Nicolas Jackson105072 phút7.25
FW53George Hemmings90164 phút6.47
FW18Tammy Abraham93024 phút6.73
FW19Ibrahim Mbaye70343 phút7.03
FW17Alejandro Garnacho50013 phút6.44
FW39Brian Madjo11072 phút6.70
FW17Trai-Varn Mulley-----
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Gianluigi Donnarumma100090 phút7.14
GK28Geronimo Rulli10090 phút6.60
GK13Marcus Bettinelli-----
DF3Ruben Dias100085 phút7.00
DF24Josko Gvardiol101370 phút7.12
DF6Marc Guehi91190 phút7.23
DF45Abdukodir Khusanov80074 phút6.85
DF82Rico Lewis30279 phút6.83
DF21Rayan Ait-Nouri30341 phút6.90
DF22Reis Vitor30036 phút7.30
DF61Kaden Braithwaite30010 phút6.75
MF5Elliot Anderson101173 phút7.37
MF10Rayan Cherki106264 phút7.63
MF17Enzo Fernandez81177 phút7.36
MF33Nico O'Reilly80149 phút6.57
MF27Matheus Nunes70073 phút7.03
MF47Phil Foden74366 phút7.01
MF32Ayyoub Bouaddi70247 phút7.04
MF8Mateo Kovacic50139 phút7.08
MF56Ryan McAidoo41122 phút6.95
MF37Elias Allan31157 phút7.47
MF75Floyd Samba22076 phút7.45
FW9Erling Haaland912089 phút8.10
FW42Antoine Semenyo92378 phút6.98
FW7Iliman Ndiaye70261 phút6.61
FW11Jeremy Doku41143 phút7.50
Tính đến 23/10 12:07

Huấn luyện viên

Aston VillaHuấn luyện viên Unai Emery
Manchester CityHuấn luyện viên Enzo Maresca
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 12:07

Các trận tiếp theo