도전
Manchester City vs Ipswich
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Gianluigi Donnarumma |
| 27 | D | Matheus Nunes |
| 3 | D | Rúben Dias |
| 6 | D | Marc Guéhi |
| 33 | D | Nico O'Reilly |
| 8 | M | Mateo Kovačić |
| 32 | M | Ayyoub Bouaddi |
| 7 | M | Iliman Ndiaye |
| 47 | M | Phil Foden |
| 11 | M | Jérémy Doku |
| 9 | F | Erling Haaland |
| 17 | M | Enzo Fernández |
| 24 | D | Joško Gvardiol |
| 45 | D | Abdukodir Khusanov |
| 5 | M | Elliot Anderson |
| 42 | F | Antoine Semenyo |
| 28 | G | Gerónimo Rulli |
| 21 | D | Rayan Aït-Nouri |
| 10 | M | Rayan Cherki |
| 37 | F | Allan |
| 28 | G | Christian Walton |
| 26 | D | Dara O'Shea |
| 6 | D | Issa Diop |
| 24 | D | Jacob Greaves |
| 42 | M | Abdoul Ouattara |
| 12 | M | Florentino Luís |
| 25 | M | Exequiel Palacios |
| 3 | M | Leif Davis |
| 38 | F | Daizen Maeda |
| 10 | F | Julio Enciso |
| 19 | F | Emersonn |
| 5 | M | Azor Matusiwa |
| 7 | F | Abdul Fatawu Issahaku |
| 29 | F | Chuba Akpom |
| 9 | F | Zian Flemming |
| 47 | F | Jack Clarke |
| 37 | G | Kjell Scherpen |
| 2 | D | Darnell Furlong |
| 4 | D | Cédric Kipré |
| 11 | F | Jaden Philogene-Bidace |
| J. TaylorChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 2
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Manchester City | 2 | 1 | 3 |
| Ipswich | 1 | 1 | 2 |
- 19'Bàn thắngPhil FodenKiến tạo: Jérémy Doku
- 21'Bàn thắngDaizen MaedaKiến tạo: Abdoul Ouattara
- 34'Bàn thắngErling HaalandKiến tạo: Mateo Kovačić
- 50'Thay ngườiEnzo FernándezRa sân: Mateo Kovačić
- 61'Thay ngườiJoško GvardiolRa sân: Nico O'Reilly
- 69'Bàn thắngErling HaalandKiến tạo: Iliman Ndiaye
- 71'Thay ngườiAbdul Fatawu IssahakuRa sân: Daizen Maeda
- 71'Thay ngườiAzor MatusiwaRa sân: Florentino Luís
- 73'Thẻ vàngAbdoul Ouattara
- 76'Thay ngườiAbdukodir KhusanovRa sân: Matheus Nunes
- 77'Thay ngườiAntoine SemenyoRa sân: Jérémy Doku
- 77'Thay ngườiElliot AndersonRa sân: Phil Foden
- 78'Thay ngườiChuba AkpomRa sân: Julio Enciso
- 78'Thay ngườiZian FlemmingRa sân: Emersonn
- 90'Bàn thắng từ phạt đềnZian Flemming
- 90'Thay ngườiJack ClarkeRa sân: Jacob Greaves
- 90+7'Thẻ vàngJoško Gvardiol
- 90+12'Thẻ vàngLeif Davis
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:40Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,27Hòa6,95Đội khách10,25Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,23→1,27Hòa7,30→6,95Đội khách11,05→10,25
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 20:40 | 1,27▲ | 6,95▲ | 10,25▼ |
| 17/10 20:11 | 1,25▲ | 6,94▲ | 11,09▼ |
| 17/10 19:42 | 1,24 | 6,93▲ | 11,22▲ |
| 17/10 19:11 | 1,24▼ | 6,92▲ | 11,19▲ |
| 17/10 18:40 | 1,25▼ | 6,91▲ | 10,95▲ |
| 17/10 18:09 | 1,26▲ | 6,84▼ | 10,55▼ |
| 17/10 17:37 | 1,24▲ | 7,09▼ | 11,27▼ |
| 17/10 16:33 | 1,23▼ | 7,16▲ | 11,48▲ |
Xem thêm · 36 trường hợpThu gọn
| 17/10 16:01 | 1,24 | 7,13▲ | 11,39▲ |
| 17/10 15:29 | 1,24 | 7,02 | 11,07▲ |
| 17/10 14:57 | 1,24 | 7,02 | 11,06▲ |
| 17/10 14:25 | 1,24 | 7,02▲ | 11,05▲ |
| 17/10 13:54 | 1,24 | 6,93 | 10,86▼ |
| 17/10 13:22 | 1,24▼ | 6,93▲ | 10,87▲ |
| 17/10 12:50 | 1,25▲ | 6,80▼ | 10,59▼ |
| 17/10 12:17 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 17/10 12:17 | 1,24▲ | 6,85▼ | 10,95▲ |
| 17/10 11:45 | Tạm dừng | ||
| 17/10 05:37 | 1,23▼ | 7,16▲ | 10,62▲ |
| 17/10 05:03 | 1,24▼ | 7,02▲ | 10,45▲ |
| 17/10 02:48 | 1,25 | 6,87▲ | 10,05▲ |
| 17/10 02:15 | 1,25▲ | 6,86▼ | 10,02▼ |
| 17/10 01:41 | 1,23 | 7,13▼ | 10,68▼ |
| 17/10 01:06 | 1,23 | 7,14 | 10,69▼ |
| 16/10 23:58 | 1,23▲ | 7,14▼ | 10,70▼ |
| 16/10 23:22 | 1,22 | 7,30▼ | 11,12▼ |
| 16/10 22:47 | 1,22▼ | 7,33▲ | 11,14▲ |
| 16/10 22:12 | 1,25▲ | 6,98▼ | 10,19▼ |
| 16/10 21:36 | 1,24▼ | 7,00▲ | 10,25▲ |
| 16/10 19:28 | 1,25▲ | 6,99▼ | 10,24▼ |
| 16/10 18:56 | 1,23▼ | 7,16▲ | 10,64▲ |
| 16/10 16:55 | 1,24 | 7,08▲ | 10,46▲ |
| 16/10 13:45 | 1,24 | 7,05▲ | 10,41▲ |
| 16/10 09:17 | 1,24 | 7,03▲ | 10,38▲ |
| 16/10 05:06 | 1,24 | 7,02▼ | 10,35▼ |
| 15/10 23:18 | 1,24 | 7,03▼ | 10,36▼ |
| 15/10 22:15 | 1,24 | 7,07▼ | 10,48▼ |
| 15/10 20:13 | 1,24 | 7,09▼ | 10,50▼ |
| 15/10 19:44 | 1,24▲ | 7,10▼ | 10,51▼ |
| 15/10 18:46 | 1,23 | 7,15▼ | 10,64▼ |
| 15/10 18:17 | 1,23 | 7,26▼ | 10,93▼ |
| 15/10 17:21 | 1,23 | 7,31▲ | 11,07▲ |
| 15/10 04:24 | 1,23 | 7,30 | 11,06▲ |
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 1,23 | 7,30 | 11,05 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,27 | 6,95 | 10,25 |
| Betfair | 1,20 | 7,00 | 12,00 |
| bet365 | 1,25 | 6,50 | 10,00 |
| Marathon | 1,28 | 6,70 | 9,90 |
| 1xBet | 1,30 | 6,80 | 10,00 |
| Betano | 1,24 | 6,70 | 10,50 |
| BetVictor | 1,25 | 6,00 | 9,50 |
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -22,20Đội khách +21,72Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,07→2,20Đội khách1,81→1,72
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 20:40 | 2,20▲ | 1,72▼ |
| 17/10 20:11 | 2,18▲ | 1,74▼ |
| 17/10 19:11 | 2,16▲ | 1,75▼ |
| 17/10 18:40 | 2,15▼ | 1,76▲ |
| 17/10 18:09 | 2,16▲ | 1,75▼ |
| 17/10 17:37 | 2,08▲ | 1,81▼ |
| 17/10 16:33 | 2,06 | 1,83▲ |
| 17/10 16:01 | 2,06▼ | 1,82▲ |
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
| 17/10 14:25 | 2,10▲ | 1,79▲ |
| 17/10 13:54 | 2,09 | 1,78▼ |
| 17/10 13:22 | 2,09▼ | 1,79▲ |
| 17/10 12:50 | 2,14▲ | 1,75▼ |
| 17/10 12:17 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 12:17 | 2,13▲ | 1,76 |
| 17/10 11:45 | Tạm dừng | |
| 17/10 05:37 | 2,12▼ | 1,76▲ |
| 17/10 05:03 | Thay đổi mốc · -1.5 → -2 | |
| 17/10 05:03 | 2,18▼ | 1,72▲ |
| 17/10 02:15 | 2,24▲ | 1,69▼ |
| 17/10 01:06 | 2,15▲ | 1,75▼ |
| 16/10 23:58 | 2,14▲ | 1,76▼ |
| 16/10 22:47 | 2,09▼ | 1,79▲ |
| 16/10 22:12 | 2,21▲ | 1,71▼ |
| 16/10 19:28 | 2,20▲ | 1,72▼ |
| 16/10 18:56 | 2,14▼ | 1,76▲ |
| 16/10 16:55 | 2,16▼ | 1,74 |
| 15/10 23:18 | 2,17▲ | 1,74▼ |
| 15/10 20:13 | 2,15▲ | 1,75▼ |
| 15/10 19:44 | 2,14▲ | 1,76▼ |
| 15/10 18:46 | 2,13▲ | 1,77▼ |
| 15/10 18:17 | 2,09▲ | 1,79▼ |
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 2,07 | 1,81 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2 | Đội khách +2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,20 | 1,72 |
| bet365 | 2,02 | 1,78 |
| Marathon | 2,14 | 1,71 |
| 1xBet | 2,14 | 1,71 |
| Betano | 2,05 | 1,80 |
| BetVictor | 2,08 | 1,64 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,89Xỉu 3.52,00Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,97→1,89Xỉu1,90→2,00
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 20:40 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 20:40 | 1,89▲ | 2,00▼ |
| 17/10 18:40 | Tạm dừng | |
| 17/10 17:37 | 1,85▲ | 2,05▼ |
| 17/10 16:01 | 1,84▼ | 2,06▲ |
| 17/10 14:57 | 1,85▲ | 2,05▼ |
| 17/10 14:25 | 1,84▼ | 2,06▲ |
| 17/10 13:22 | 1,85▼ | 2,03▲ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 17/10 12:50 | 1,88▼ | 2,00▲ |
| 17/10 12:17 | 1,93 | 1,94▲ |
| 17/10 11:45 | Tạm dừng | |
| 17/10 05:37 | 1,93▼ | 1,93▲ |
| 17/10 05:03 | 2,02▼ | 1,86▲ |
| 17/10 02:48 | 2,03▼ | 1,85▲ |
| 17/10 02:15 | 2,04▲ | 1,84▼ |
| 16/10 23:58 | 2,00▲ | 1,87▼ |
| 16/10 23:22 | 1,98 | 1,88▼ |
| 16/10 22:47 | 1,98▼ | 1,89▲ |
| 16/10 19:28 | 2,02▲ | 1,85▼ |
| 16/10 18:56 | 1,99▼ | 1,88 |
| 16/10 09:17 | 2,00 | 1,88▲ |
| 16/10 05:06 | 2,00 | 1,87▼ |
| 15/10 23:18 | 2,00▲ | 1,88 |
| 15/10 19:44 | 1,99▲ | 1,88 |
| 15/10 18:46 | 1,98▲ | 1,88▼ |
| 15/10 18:17 | 1,97▲ | 1,90 |
| 15/10 04:24 | 1,96▼ | 1,90 |
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 1,97 | 1,90 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 2,00 |
| Betfair | 1,87 | 1,87 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,88 | 1,94 |
| 1xBet | 1,94 | 2,00 |
| Betano | 2,00 | 1,85 |
| BetVictor | 1,79 | 1,88 |
Cả hai đội ghi bànCó1,90Không1,90Betfair · Nhà cái 6Có1,90→1,90Không1,87→1,90
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 14:50 | Đã đóng | |
| 16/10 10:16 | 1,90▲ | 1,90 |
| 15/10 21:41 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 15/10 21:13 | 1,75▼ | 2,05▲ |
| 15/10 19:44 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 15/10 15:54 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 15/10 15:27 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 1,90 | 1,87 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,64 | 2,12 |
| 1xBet | 1,64 | 2,15 |
| Betano | 1,80 | 1,95 |
| BetVictor | 1,60 | 2,15 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Manchester City | Tất cả | Ipswich |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 10 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 5 |
| 33 | Bàn thắng | 16 |
| 12 | Bàn thua | 20 |
| Manchester City | Chủ nhà | Ipswich |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 6 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 23 | Bàn thắng | 9 |
| 11 | Bàn thua | 9 |
| Manchester City | Đội khách | Ipswich |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 3 |
| 10 | Bàn thắng | 7 |
| 1 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 3.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.78 |
| 1.09 | Bàn thua mỗi trận | 2.22 |
| 8 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Manchester City | Tất cả | Ipswich |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 7 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 4 |
| 19 | Bàn thắng | 11 |
| 7 | Bàn thua | 15 |
| Manchester City | Chủ nhà | Ipswich |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 4 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
| Manchester City | Đội khách | Ipswich |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 7 |
| 1 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.71 | Bàn thắng mỗi trận | 1.57 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 2.14 |
| 7 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Manchester City | Tất cả | Ipswich |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 9 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Manchester City | Chủ nhà | Ipswich |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Manchester City | Đội khách | Ipswich |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 3.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Manchester City | Tất cả | Ipswich |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 5 |
| 0 | Bàn thua | 5 |
| Manchester City | Chủ nhà | Ipswich |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 5 |
| 0 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 7 | 7 | 0 | 0 | +12 | 21 | TTTTT |
| 2 | Arsenal | 7 | 6 | 0 | 1 | +6 | 18 | TTBTT |
| 3 | Brighton | 7 | 5 | 1 | 1 | +18 | 16 | TTTTH |
| 4 | Chelsea | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TTBHB |
| 5 | Liverpool | 7 | 3 | 3 | 1 | +1 | 12 | TBTHT |
| 6 | Brentford | 7 | 2 | 4 | 1 | +5 | 10 | BHTHH |
| 7 | Leeds | 7 | 2 | 4 | 1 | +3 | 10 | HBHTH |
| 8 | Everton | 7 | 2 | 4 | 1 | +1 | 10 | BHTHH |
| 9 | Hull | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | BHBHH |
| 10 | Ipswich | 7 | 3 | 0 | 4 | -4 | 9 | BTBTB |
| 11 | Newcastle | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | BBTBH |
| 12 | Aston Villa | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | THTBH |
| 13 | Manchester Utd | 7 | 1 | 4 | 2 | +0 | 7 | HHHBH |
| 14 | Crystal Palace | 7 | 2 | 1 | 4 | -8 | 7 | BTHBT |
| 15 | Bournemouth | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | TBBHH |
| 16 | Tottenham | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | THBHH |
| 17 | Coventry | 7 | 2 | 0 | 5 | -8 | 6 | BTTBB |
| 18 | Fulham | 7 | 1 | 2 | 4 | -3 | 5 | TBHHB |
| 19 | Nottingham | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | BBBTH |
| 20 | Sunderland | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Aston Villa | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bournemouth | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Brentford | 4 | 2 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Brighton | 4 | 3 | 1 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Chelsea | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Coventry | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Everton | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Fulham | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Hull | 3 | 1 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Ipswich | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Leeds | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Liverpool | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Manchester City | 4 | 4 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Newcastle | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Nottingham | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sunderland | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Tottenham | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 4 | 3 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Aston Villa | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Bournemouth | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Brentford | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 3 | 2 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Chelsea | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Coventry | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Everton | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Fulham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Hull | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Ipswich | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Leeds | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Liverpool | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Manchester City | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Newcastle | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Nottingham | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sunderland | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Tottenham | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Manchester City Dựa trên 20 trận | Ipswich Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 15T 2H 3B | T · H · B | 9T 6H 5B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.25 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +25 | Hiệu số | +4 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.01 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.73 (19 trận) |
| 1.17 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (19 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 17.4 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.3 |
| 6.0 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 63% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 7.5 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 1.3 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 10.2 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 |
| Manchester City Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ipswich Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 8T 0H 2B | T · H · B | 5T 3H 2B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.60 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +14 | Hiệu số | +4 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 2.11 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.73 (9 trận) |
| 1.22 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (9 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 90% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 18.2 | Số cú sút mỗi trận | 13.5 |
| 5.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 63% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 7.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 1.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 9.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 |
| Manchester City Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Ipswich Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 2H 1B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +11 | Hiệu số | +0 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.89 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.73 |
| 1.11 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.65 |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.1 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 16.6 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.2 |
| 6.1 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 62% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 7.3 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 |
| 1.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 |
| 11.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Manchester City Dựa trên 14 trận | Premier League Anh | Ipswich Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 6 |
| 11T 2H 1B | T · H · B | 3T 0H 3B |
| 79% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.36 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 0.86 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +21 | Hiệu số | -3 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.99 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 |
| 1.37 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.76 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 16.8 | Số cú sút mỗi trận | 11.5 |
| 5.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 63% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 7.9 | Phạt góc mỗi trận | 3.3 |
| 1.5 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 9.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| Manchester City | Giải vô địch (Anh) | Ipswich Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 5T 6H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 42% |
| — | Tỷ lệ hòa | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.08 |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.87 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.6 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 |
| Manchester City Dựa trên 1 trận | Cúp EFL | Ipswich Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +5 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Manchester City Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | Ipswich |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Manchester City Dựa trên 2 trận | Cúp FA (Anh) | Ipswich |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Manchester City Dựa trên 1 trận | Siêu Cúp (Anh) | Ipswich |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 10 : 1
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Manchester City đã gặp Ipswich tại Premier League Anh vào 17/10/2026 21:00 UTC+07 tại Etihad Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Manchester City 3-2 Ipswich.
Manchester City đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Ipswich đứng thứ 10.
Manchester City thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Ipswich thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Manchester City thắng 2, Ipswich thắng 0, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.27 · 6.95 · 10.25.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Manchester City có Phil Foden, Jérémy Doku, Erling Haaland.
Đội hình Ipswich có Daizen Maeda, Julio Enciso, Emersonn.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Manchester City và Ipswich Town sẽ chạm trán nhau ở vòng 7 Premier League Anh trên sân Etihad Stadium lúc 21:00 ngày 17 tháng 10 (giờ Việt Nam). Đang dẫn đầu bảng với chuỗi 6 trận toàn thắng từ đầu mùa, Manchester City sẽ trở lại sân nhà thi đấu chỉ 3 ngày sau trận thua trước Paris Saint-Germain.
Manchester City · Trận trước: Manchester City vs PSG (15/10) · Trận tiếp theo: Manchester City vs AEK Athens (21/10)
Ipswich · Trận trước: Ipswich vs Fulham (10/10) · Trận tiếp theo: Ipswich vs Nottingham (24/10)
Các trận Premier League Anh khác cùng ngày
Các trận Premier League Anh tuần này
- Newcastle vs Aston Villa
- Bournemouth vs Sunderland
- Brighton vs Crystal Palace
- Leeds vs Manchester Utd
- Nottingham vs Arsenal
- Tottenham vs Coventry
- Ipswich vs Nottingham
- Aston Villa vs Manchester City
- Arsenal vs Everton
- Coventry vs Fulham
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- Lublin vs Gdansk
- Fino Kaposvar SE vs Napredak
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Cluj-Napoca vs London Lions
- Cedevita Olimpija vs Le Mans