Ngôn ngữ

Manchester City vs Ipswich

Chi tiết trận đấu
Etihad Stadium
Manchester CityChủ nhà
3 : 2Tỷ số chung cuộc
IpswichĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 20:40
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GGianluigi Donnarumma
27DMatheus Nunes
3DRúben Dias
6DMarc Guéhi
33DNico O'Reilly
8MMateo Kovačić
32MAyyoub Bouaddi
7MIliman Ndiaye
47MPhil Foden
11MJérémy Doku
9FErling Haaland
Dự bị 9
17MEnzo Fernández
24DJoško Gvardiol
45DAbdukodir Khusanov
5MElliot Anderson
42FAntoine Semenyo
28GGerónimo Rulli
21DRayan Aït-Nouri
10MRayan Cherki
37FAllan
Huấn luyện viên Enzo Maresca
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
28GChristian Walton
26DDara O'Shea
6DIssa Diop
24DJacob Greaves
42MAbdoul Ouattara
12MFlorentino Luís
25MExequiel Palacios
3MLeif Davis
38FDaizen Maeda
10FJulio Enciso
19FEmersonn
Dự bị 9
5MAzor Matusiwa
7FAbdul Fatawu Issahaku
29FChuba Akpom
9FZian Flemming
47FJack Clarke
37GKjell Scherpen
2DDarnell Furlong
4DCédric Kipré
11FJaden Philogene-Bidace
Huấn luyện viên Gary O'Neil
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Manchester City
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
IpswichVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
J. TaylorChấn thương đầu gối
Tính đến 17/10 22:53

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Manchester City213
Ipswich112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 19'Bàn thắngPhil FodenKiến tạo: Jérémy Doku
  2. 21'Bàn thắngDaizen MaedaKiến tạo: Abdoul Ouattara
  3. 34'Bàn thắngErling HaalandKiến tạo: Mateo Kovačić
  4. 50'Thay ngườiEnzo FernándezRa sân: Mateo Kovačić
  5. 61'Thay ngườiJoško GvardiolRa sân: Nico O'Reilly
  6. 69'Bàn thắngErling HaalandKiến tạo: Iliman Ndiaye
  7. 71'Thay ngườiAbdul Fatawu IssahakuRa sân: Daizen Maeda
  8. 71'Thay ngườiAzor MatusiwaRa sân: Florentino Luís
  9. 73'Thẻ vàngAbdoul Ouattara
  10. 76'Thay ngườiAbdukodir KhusanovRa sân: Matheus Nunes
  11. 77'Thay ngườiAntoine SemenyoRa sân: Jérémy Doku
  12. 77'Thay ngườiElliot AndersonRa sân: Phil Foden
  13. 78'Thay ngườiChuba AkpomRa sân: Julio Enciso
  14. 78'Thay ngườiZian FlemmingRa sân: Emersonn
  15. 90'Bàn thắng từ phạt đềnZian Flemming
  16. 90'Thay ngườiJack ClarkeRa sân: Jacob Greaves
  17. 90+7'Thẻ vàngJoško Gvardiol
  18. 90+12'Thẻ vàngLeif Davis
Thống kê đội · Cuối trận
70Kiểm soát bóng30
3,53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,66
19Sút8
6Sút trúng đích3
2Phạt góc3
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
744Chuyền bóng313
1Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKGianluigi Donnarumma90000006.3
3 · DFRúben Dias90003006.6
6 · DFMarc Guéhi90000007.0
7 · MFIliman Ndiaye90013006.2
9 · FWErling Haaland90202009.9
32 · MFAyyoub Bouaddi90000007.2
11 · MFJérémy Doku77010007.3
47 · MFPhil Foden77102008.3
27 · DFMatheus Nunes76000006.9
33 · DFNico O'Reilly61001006.2
8 · MFMateo Kovačić50010007.2
17 · MF · Dự bịEnzo Fernández40002007.7
24 · DF · Dự bịJoško Gvardiol29000106.3
45 · DF · Dự bịAbdukodir Khusanov14000006.2
5 · MF · Dự bịElliot Anderson13000006.9
42 · FW · Dự bịAntoine Semenyo13000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · MFLeif Davis90000106.9
6 · DFIssa Diop90000006.3
25 · MFExequiel Palacios90000006.9
26 · DFDara O'Shea90000007.5
28 · GKChristian Walton90000006.2
42 · MFAbdoul Ouattara90011106.3
24 · DFJacob Greaves89001006.3
10 · FWJulio Enciso78000006.3
19 · FWEmersonn78003006.7
12 · MFFlorentino Luís71000006.7
38 · FWDaizen Maeda71101007.3
5 · MF · Dự bịAzor Matusiwa19000006.9
7 · FW · Dự bịAbdul Fatawu Issahaku19000007.3
9 · FW · Dự bịZian Flemming12102006.9
29 · FW · Dự bịChuba Akpom12000006.9
47 · FW · Dự bịJack Clarke12000006.6
Tính đến 17/10 23:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:40

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,27Hòa6,95Đội khách10,25Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,231,27Hòa7,306,95Đội khách11,0510,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 20:401,27▲6,95▲10,25▼
17/10 20:111,25▲6,94▲11,09▼
17/10 19:421,246,93▲11,22▲
17/10 19:111,24▼6,92▲11,19▲
17/10 18:401,25▼6,91▲10,95▲
17/10 18:091,26▲6,84▼10,55▼
17/10 17:371,24▲7,09▼11,27▼
17/10 16:331,23▼7,16▲11,48▲
Xem thêm · 36 trường hợpThu gọn
17/10 16:011,247,13▲11,39▲
17/10 15:291,247,0211,07▲
17/10 14:571,247,0211,06▲
17/10 14:251,247,02▲11,05▲
17/10 13:541,246,9310,86▼
17/10 13:221,24▼6,93▲10,87▲
17/10 12:501,25▲6,80▼10,59▼
17/10 12:17Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 12:171,24▲6,85▼10,95▲
17/10 11:45Tạm dừng
17/10 05:371,23▼7,16▲10,62▲
17/10 05:031,24▼7,02▲10,45▲
17/10 02:481,256,87▲10,05▲
17/10 02:151,25▲6,86▼10,02▼
17/10 01:411,237,13▼10,68▼
17/10 01:061,237,1410,69▼
16/10 23:581,23▲7,14▼10,70▼
16/10 23:221,227,30▼11,12▼
16/10 22:471,22▼7,33▲11,14▲
16/10 22:121,25▲6,98▼10,19▼
16/10 21:361,24▼7,00▲10,25▲
16/10 19:281,25▲6,99▼10,24▼
16/10 18:561,23▼7,16▲10,64▲
16/10 16:551,247,08▲10,46▲
16/10 13:451,247,05▲10,41▲
16/10 09:171,247,03▲10,38▲
16/10 05:061,247,02▼10,35▼
15/10 23:181,247,03▼10,36▼
15/10 22:151,247,07▼10,48▼
15/10 20:131,247,09▼10,50▼
15/10 19:441,24▲7,10▼10,51▼
15/10 18:461,237,15▼10,64▼
15/10 18:171,237,26▼10,93▼
15/10 17:211,237,31▲11,07▲
15/10 04:241,237,3011,06▲
14/10 22:49 Đầu tiên1,237,3011,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,276,9510,25
Betfair1,207,0012,00
bet3651,256,5010,00
Marathon1,286,709,90
1xBet1,306,8010,00
Betano1,246,7010,50
BetVictor1,256,009,50
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -22,20Đội khách +21,72Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,072,20Đội khách1,811,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 20:402,20▲1,72▼
17/10 20:112,18▲1,74▼
17/10 19:112,16▲1,75▼
17/10 18:402,15▼1,76▲
17/10 18:092,16▲1,75▼
17/10 17:372,08▲1,81▼
17/10 16:332,061,83▲
17/10 16:012,06▼1,82▲
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
17/10 14:252,10▲1,79▲
17/10 13:542,091,78▼
17/10 13:222,09▼1,79▲
17/10 12:502,14▲1,75▼
17/10 12:17Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 12:172,13▲1,76
17/10 11:45Tạm dừng
17/10 05:372,12▼1,76▲
17/10 05:03Thay đổi mốc · -1.5 → -2
17/10 05:032,18▼1,72▲
17/10 02:152,24▲1,69▼
17/10 01:062,15▲1,75▼
16/10 23:582,14▲1,76▼
16/10 22:472,09▼1,79▲
16/10 22:122,21▲1,71▼
16/10 19:282,20▲1,72▼
16/10 18:562,14▼1,76▲
16/10 16:552,16▼1,74
15/10 23:182,17▲1,74▼
15/10 20:132,15▲1,75▼
15/10 19:442,14▲1,76▼
15/10 18:462,13▲1,77▼
15/10 18:172,09▲1,79▼
14/10 22:49 Đầu tiên2,071,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2Đội khách +2
Pinnacle2,201,72
bet3652,021,78
Marathon2,141,71
1xBet2,141,71
Betano2,051,80
BetVictor2,081,64
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,89Xỉu 3.52,00Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,971,89Xỉu1,902,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 20:40Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 20:401,89▲2,00▼
17/10 18:40Tạm dừng
17/10 17:371,85▲2,05▼
17/10 16:011,84▼2,06▲
17/10 14:571,85▲2,05▼
17/10 14:251,84▼2,06▲
17/10 13:221,85▼2,03▲
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
17/10 12:501,88▼2,00▲
17/10 12:171,931,94▲
17/10 11:45Tạm dừng
17/10 05:371,93▼1,93▲
17/10 05:032,02▼1,86▲
17/10 02:482,03▼1,85▲
17/10 02:152,04▲1,84▼
16/10 23:582,00▲1,87▼
16/10 23:221,981,88▼
16/10 22:471,98▼1,89▲
16/10 19:282,02▲1,85▼
16/10 18:561,99▼1,88
16/10 09:172,001,88▲
16/10 05:062,001,87▼
15/10 23:182,00▲1,88
15/10 19:441,99▲1,88
15/10 18:461,98▲1,88▼
15/10 18:171,97▲1,90
15/10 04:241,96▼1,90
14/10 22:49 Đầu tiên1,971,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,892,00
Betfair1,871,87
bet3651,802,00
Marathon1,881,94
1xBet1,942,00
Betano2,001,85
BetVictor1,791,88
Cả hai đội ghi bànCó1,90Không1,90Betfair · Nhà cái 6Có1,901,90Không1,871,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 14:50Đã đóng
16/10 10:161,90▲1,90
15/10 21:411,87▲1,90▼
15/10 21:131,75▼2,05▲
15/10 19:441,80▼2,00▲
15/10 15:541,87▲1,90▼
15/10 15:271,80▼2,00▲
14/10 22:49 Đầu tiên1,901,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,901,90
bet3651,672,10
Marathon1,642,12
1xBet1,642,15
Betano1,801,95
BetVictor1,602,15
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Manchester CityTất cảIpswich
11Trận9
10Thắng4
0Hòa0
1Thua5
33Bàn thắng16
12Bàn thua20
Manchester CityChủ nhàIpswich
7Trận5
6Thắng3
0Hòa0
1Thua2
23Bàn thắng9
11Bàn thua9
Manchester CityĐội kháchIpswich
4Trận4
4Thắng1
0Hòa0
0Thua3
10Bàn thắng7
1Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn2
3.00Bàn thắng mỗi trận1.78
1.09Bàn thua mỗi trận2.22
8Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất0
Manchester CityTất cảIpswich
7Trận7
7Thắng3
0Hòa0
0Thua4
19Bàn thắng11
7Bàn thua15
Manchester CityChủ nhàIpswich
4Trận3
4Thắng2
0Hòa0
0Thua1
11Bàn thắng4
6Bàn thua4
Manchester CityĐội kháchIpswich
3Trận4
3Thắng1
0Hòa0
0Thua3
8Bàn thắng7
1Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn2
2.71Bàn thắng mỗi trận1.57
1.00Bàn thua mỗi trận2.14
7Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất0
Manchester CityTất cảIpswich
3Trận—
2Thắng—
0Hòa—
1Thua—
9Bàn thắng—
5Bàn thua—
Manchester CityChủ nhàIpswich
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
7Bàn thắng—
5Bàn thua—
Manchester CityĐội kháchIpswich
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
3.00Bàn thắng mỗi trận—
1.67Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Manchester CityTất cảIpswich
1Trận2
1Thắng1
0Hòa0
0Thua1
5Bàn thắng5
0Bàn thua5
Manchester CityChủ nhàIpswich
1Trận2
1Thắng1
0Hòa0
0Thua1
5Bàn thắng5
0Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Premier League Anh · UEFA Champions League · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City7700+1221TTTTT
2Arsenal7601+618TTBTT
3Brighton7511+1816TTTTH
4Chelsea7412+413TTBHB
5Liverpool7331+112TBTHT
6Brentford7241+510BHTHH
7Leeds7241+310HBHTH
8Everton7241+110BHTHH
9Hull7232+19BHBHH
10Ipswich7304-49BTBTB
11Newcastle7223-48BBTBH
12Aston Villa7223-48THTBH
13Manchester Utd7142+07HHHBH
14Crystal Palace7214-87BTHBT
15Bournemouth7133-46TBBHH
16Tottenham7133-46THBHH
17Coventry7205-86BTTBB
18Fulham7124-35TBHHB
19Nottingham7124-45BBBTH
20Sunderland7115-84BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3300+50
—Aston Villa3012-20
—Bournemouth4121+10
—Brentford4211+50
—Brighton4310+120
—Chelsea3210+50
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3102-20
—Everton4211+10
—Fulham4112-10
—Hull3120+20
—Ipswich3201+00
—Leeds4130+30
—Liverpool3021-30
—Manchester City4400+50
—Manchester Utd3111+20
—Newcastle4121+00
—Nottingham4013-30
—Sunderland3102-30
—Tottenham4112-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal4301+10
—Aston Villa4211-20
—Bournemouth3012-50
—Brentford3030+00
—Brighton3201+60
—Chelsea4202-10
—Coventry4103-50
—Crystal Palace4112-60
—Everton3030+00
—Fulham3012-20
—Hull4112-10
—Ipswich4103-40
—Leeds3111+00
—Liverpool4310+40
—Manchester City3300+70
—Manchester Utd4031-20
—Newcastle3102-40
—Nottingham3111-10
—Sunderland4013-50
—Tottenham3021-30
Tính đến 21/10 17:21

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Manchester CityBTTTTTTTTB15T 2H 3B
IpswichTBBTBBTTTH9T 6H 5B
Manchester City
Dựa trên 20 trận
Ipswich
Dựa trên 20 trận
20Trận20
15T 2H 3BT · H · B9T 6H 5B
75%Tỷ lệ thắng45%
10%Tỷ lệ hòa30%
2.25Ghi được mỗi trận1.70
1.00Bị ghi mỗi trận1.50
+25Hiệu số+4
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
5%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.01 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.73 (19 trận)
1.17 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44 (19 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.4 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
17.4 (19 trận)Số cú sút mỗi trận13.3
6.0 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0
63% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình52%
7.5 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.2
1.3 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2
10.2 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2
Manchester City
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnIpswich
Dựa trên 10 trận
10Trận10
8T 0H 2BT · H · B5T 3H 2B
80%Tỷ lệ thắng50%
0%Tỷ lệ hòa30%
2.60Ghi được mỗi trận1.80
1.20Bị ghi mỗi trận1.40
+14Hiệu số+4
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
0%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.11Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.73 (9 trận)
1.22Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.20 (9 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
18.2Số cú sút mỗi trận13.5
5.9Sút trúng đích mỗi trận4.9
63%Kiểm soát bóng trung bình50%
7.7Phạt góc mỗi trận5.2
1.0Thẻ vàng mỗi trận1.7
9.0Phạm lỗi mỗi trận9.6
Manchester City
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnIpswich
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 2H 1BT · H · B4T 3H 3B
70%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.90Ghi được mỗi trận1.60
0.80Bị ghi mỗi trận1.60
+11Hiệu số+0
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.89 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.73
1.11 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.65
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.1 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
16.6 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.2
6.1 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0
62% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình53%
7.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.1
1.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8
11.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.8
Manchester City
Dựa trên 14 trận
Premier League AnhIpswich
Dựa trên 6 trận
14Trận6
11T 2H 1BT · H · B3T 0H 3B
79%Tỷ lệ thắng50%
14%Tỷ lệ hòa0%
2.36Ghi được mỗi trận1.50
0.86Bị ghi mỗi trận2.00
+21Hiệu số-3
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
0%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.99Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47
1.37Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.76
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
16.8Số cú sút mỗi trận11.5
5.6Sút trúng đích mỗi trận4.7
63%Kiểm soát bóng trung bình45%
7.9Phạt góc mỗi trận3.3
1.5 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0
9.8Phạm lỗi mỗi trận11.0
Manchester CityGiải vô địch (Anh)Ipswich
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B5T 6H 1B
—Tỷ lệ thắng42%
—Tỷ lệ hòa50%
—Ghi được mỗi trận1.67
—Bị ghi mỗi trận1.08
—Hiệu số+7
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn17%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.87
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
—Số cú sút mỗi trận14.6
—Sút trúng đích mỗi trận4.9
—Kiểm soát bóng trung bình56%
—Phạt góc mỗi trận6.2
—Thẻ vàng mỗi trận2.3
—Phạm lỗi mỗi trận11.3
Manchester City
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLIpswich
Dựa trên 2 trận
1Trận2
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 1B
+5Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Manchester City
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueIpswich
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Manchester City
Dựa trên 2 trận
Cúp FA (Anh)Ipswich
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Manchester City
Dựa trên 1 trận
Siêu Cúp (Anh)Ipswich
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TManchester City5:3Sunderland20/09/2026 20:00 · Premier League Anh · Etihad StadiumTManchester City5:0Norwich18/09/2026 01:30 · Cúp EFL · Etihad StadiumTManchester City1:0Coventry05/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Etihad StadiumTManchester City2:1Bournemouth23/08/2026 20:00 · Premier League Anh · Etihad Stadium
Mùa giải 2025/26
HBournemouth1:1Manchester City20/05/2026 01:30 · Premier League AnhTManchester City3:0Crystal Palace14/05/2026 02:00 · Premier League AnhTManchester City3:0Brentford09/05/2026 23:30 · Premier League AnhHEverton (Chile)3:3Manchester City05/05/2026 02:00 · Premier League AnhTManchester City2:1Southampton25/04/2026 23:15 · Cúp FA (Anh)TManchester City2:1Arsenal19/04/2026 22:30 · Premier League Anh
Tính đến 21/10 03:51

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2Manchester City T
0H
0Ipswich T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Manchester City Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
10 : 1
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 0B
Tính đến 10/10 21:05

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Gianluigi Donnarumma100090 phút7.14
GK28Geronimo Rulli10090 phút6.60
GK13Marcus Bettinelli-----
DF3Ruben Dias100085 phút7.00
DF24Josko Gvardiol101370 phút7.12
DF6Marc Guehi91190 phút7.23
DF45Abdukodir Khusanov80074 phút6.85
DF82Rico Lewis30279 phút6.83
DF21Rayan Ait-Nouri30341 phút6.90
DF22Reis Vitor30036 phút7.30
DF5Kaden Braithwaite30010 phút6.75
MF5Elliot Anderson101173 phút7.37
MF10Rayan Cherki106264 phút7.63
MF17Enzo Fernandez81177 phút7.36
MF33Nico O'Reilly80149 phút6.57
MF27Matheus Nunes70073 phút7.03
MF47Phil Foden74366 phút7.01
MF32Ayyoub Bouaddi70247 phút7.04
MF8Mateo Kovacic50139 phút7.08
MF7Ryan McAidoo41122 phút6.95
MF37Elias Allan31157 phút7.47
MF8Floyd Samba22076 phút7.45
FW9Erling Haaland912089 phút8.10
FW42Antoine Semenyo92378 phút6.98
FW7Iliman Ndiaye70261 phút6.61
FW11Jeremy Doku41143 phút7.50
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK28Christian Walton50090 phút6.80
GK37Kjell Scherpen40090 phút6.95
GK1Alex Palmer-----
GK27David Button-----
GK50Alex Noonan-----
DF3Leif Davis92275 phút6.69
DF26Dara O'Shea81090 phút6.83
DF6Issa Diop70090 phút6.86
DF24Jacob Greaves60090 phút6.27
DF2Darnell Furlong30066 phút6.10
DF4Cedric Kipre20090 phút6.75
MF42Abdoul Ouattara91150 phút6.70
MF10Julio Enciso70281 phút6.86
MF23Sasa Lukic70172 phút6.71
MF25Exequiel Palacios60066 phút7.00
MF9Zian Flemming62025 phút6.73
MF12Florentino50049 phút6.66
MF32Marcelino Nunez42080 phút7.38
MF5Azor Matusiwa10019 phút6.90
MF40Compton1001 phút—
MF14Jack Taylor-----
FW38Daizen Maeda81053 phút6.44
FW47Jack Clarke81340 phút6.97
FW19Emersonn72167 phút6.83
FW29Chuba Akpom72133 phút6.97
FW7Issahaku Fatawu60163 phút6.83
FW20Kasey McAteer50040 phút6.42
FW11Jaden Philogene40044 phút6.38
FW8Walle Egeli Sindre41032 phút6.78
FW33Anis Mehmeti11090 phút7.90
Tính đến 20/10 12:07

Huấn luyện viên

Manchester CityHuấn luyện viên Enzo Maresca
IpswichHuấn luyện viên Gary O'Neil
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 12:07

Các trận tiếp theo