Ngôn ngữ

Manchester City vs Brighton

Chi tiết trận đấu
Etihad Stadium
Manchester CityChủ nhà
02:30Bắt đầu 29/10
BrightonĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Manchester CityVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Mateo KovacicChấn thương
Matheus NunesChấn thương
BrightonVắng mặt 0 · Nghi vấn 6 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Femi AzeezChấn thương
Kaoru MitomaChấn thương
Mats WiefferChấn thương
Pascal StruijkChấn thương
Yankuba MintehChấn thương
Zadok YohannaChấn thương
Tính đến 20/10 05:38

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
Manchester CityTất cảBrighton
11Trận11
10Thắng8
0Hòa2
1Thua1
33Bàn thắng34
12Bàn thua7
Manchester CityChủ nhàBrighton
7Trận6
6Thắng5
0Hòa1
1Thua0
23Bàn thắng21
11Bàn thua1
Manchester CityĐội kháchBrighton
4Trận5
4Thắng3
0Hòa1
0Thua1
10Bàn thắng13
1Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới8
0Trận không ghi bàn1
3.00Bàn thắng mỗi trận3.09
1.09Bàn thua mỗi trận0.64
8Chuỗi thắng dài nhất6
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
Manchester CityTất cảBrighton
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
5Bàn thắng3
0Bàn thua2
Manchester CityChủ nhàBrighton
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
0Bàn thua—
Manchester CityĐội kháchBrighton
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Manchester CityTất cảBrighton
3Trận—
2Thắng—
0Hòa—
1Thua—
9Bàn thắng—
5Bàn thua—
Manchester CityChủ nhàBrighton
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
7Bàn thắng—
5Bàn thua—
Manchester CityĐội kháchBrighton
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
3.00Bàn thắng mỗi trận—
1.67Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Manchester CityTất cảBrighton
7Trận7
7Thắng5
0Hòa1
0Thua1
19Bàn thắng23
7Bàn thua5
Manchester CityChủ nhàBrighton
4Trận4
4Thắng3
0Hòa1
0Thua0
11Bàn thắng13
6Bàn thua1
Manchester CityĐội kháchBrighton
3Trận3
3Thắng2
0Hòa0
0Thua1
8Bàn thắng10
1Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới5
0Trận không ghi bàn0
2.71Bàn thắng mỗi trận3.29
1.00Bàn thua mỗi trận0.71
7Chuỗi thắng dài nhất4
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
Manchester CityTất cảBrighton
—Trận3
—Thắng2
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng8
—Bàn thua0
Manchester CityChủ nhàBrighton
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng8
—Bàn thua0
Manchester CityĐội kháchBrighton
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng0
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận2.67
—Bàn thua mỗi trận0.00
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Cúp EFL · UEFA Champions League · Premier League Anh · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Manchester City · Brighton Premier League Anh
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City7700+1221TTTTT
2Arsenal7601+618TTBTT
3Brighton7511+1816TTTTH
4Chelsea7412+413TTBHB
5Liverpool7331+112TBTHT
6Brentford7241+510BHTHH
7Leeds7241+310HBHTH
8Everton7241+110BHTHH
9Hull7232+19BHBHH
10Ipswich7304-49BTBTB
11Newcastle7223-48BBTBH
12Aston Villa7223-48THTBH
13Manchester Utd7142+07HHHBH
14Crystal Palace7214-87BTHBT
15Bournemouth7133-46TBBHH
16Tottenham7133-46THBHH
17Coventry7205-86BTTBB
18Fulham7124-35TBHHB
19Nottingham7124-45BBBTH
20Sunderland7115-84BBBBH
Nhánh đấu
Vòng sơ loại
Tranmere2
Rochdale2
Đi tiếp Rochdale
York City0
Crawley2
Đi tiếp Crawley
Giai đoạn đang xác nhận
Bristol City0
Walsall1
Đi tiếp Walsall
Wolves3
Port Vale0
Đi tiếp Wolves
Wycombe1
Stevenage2
Đi tiếp Stevenage
Middlesbrough1
Wrexham0
Đi tiếp Middlesbrough
Cambridge Utd2
Barnet1
Đi tiếp Cambridge Utd
QPR1
Millwall1
Đi tiếp Millwall
AFC Wimbledon1
Newport1
Đi tiếp AFC Wimbledon
Barnsley1
Wigan1
Đi tiếp Barnsley
Bradford City2
Rochdale0
Đi tiếp Bradford City
Bristol Rovers0
Peterborough1
Đi tiếp Peterborough
Bromley1
Reading1
Đi tiếp Reading
Burnley1
Notts County1
Đi tiếp Burnley
Xem thêm 23
Burton1
Blackburn2
Đi tiếp Blackburn
Cardiff3
Swindon2
Đi tiếp Cardiff
Crewe2
Accrington1
Đi tiếp Crewe
Derby1
Lincoln2
Đi tiếp Lincoln
Fleetwood1
Chesterfield0
Đi tiếp Fleetwood
Gillingham0
Luton3
Đi tiếp Luton
Grimsby1
Blackpool3
Đi tiếp Blackpool
Leicester1
Northampton0
Đi tiếp Leicester
Leyton Orient2
Oxford United0
Đi tiếp Leyton Orient
Norwich4
MK Dons1
Đi tiếp Norwich
Preston1
Huddersfield1
Đi tiếp Preston
Salford1
Shrewsbury1
Đi tiếp Shrewsbury
Sheffield Wed1
Bolton0
Đi tiếp Sheffield Wed
Stockport County1
Doncaster1
Đi tiếp Doncaster
Stoke2
Oldham0
Đi tiếp Stoke
Swansea0
Birmingham (England)1
Đi tiếp Birmingham (England)
Watford1
Crawley0
Đi tiếp Watford
West Ham3
Portsmouth1
Đi tiếp West Ham
Cheltenham1
Charlton3
Đi tiếp Charlton
Colchester0
Southampton2
Đi tiếp Southampton
Rotherham1
West Brom4
Đi tiếp West Brom
Mansfield0
Sheffield Utd3
Đi tiếp Sheffield Utd
Plymouth2
Exeter0
Đi tiếp Plymouth
Giai đoạn đang xác nhận
Cardiff1
Norwich2
Đi tiếp Norwich
Doncaster1
Middlesbrough3
Đi tiếp Middlesbrough
Barnsley3
Crewe2
Đi tiếp Barnsley
Blackburn1
Sheffield Utd2
Đi tiếp Sheffield Utd
Blackpool1
Lincoln4
Đi tiếp Lincoln
Cambridge Utd0
Millwall1
Đi tiếp Millwall
Fleetwood4
Shrewsbury0
Đi tiếp Fleetwood
Ipswich3
Leicester1
Đi tiếp Ipswich
Plymouth2
Coventry4
Đi tiếp Coventry
Sheffield Wed0
Wolves2
Đi tiếp Wolves
Southampton1
West Ham4
Đi tiếp West Ham
Stevenage0
Reading3
Đi tiếp Reading
Xem thêm 11
Stoke1
Hull1
Đi tiếp Hull
Walsall0
Leyton Orient0
Đi tiếp Leyton Orient
Watford1
Peterborough5
Đi tiếp Peterborough
Birmingham (England)1
Brentford6
Đi tiếp Brentford
Nottingham0
Leeds2
Đi tiếp Leeds
Bradford City0
Burnley0
Đi tiếp Bradford City
Newcastle3
West Brom2
Đi tiếp Newcastle
Tottenham5
Charlton1
Đi tiếp Tottenham
Preston0
Everton4
Đi tiếp Everton
Chelsea2
Luton0
Đi tiếp Chelsea
Fulham3
AFC Wimbledon0
Đi tiếp Fulham
1/16-finals
Bournemouth4
Lincoln0
Đi tiếp Bournemouth
Crystal Palace3
Middlesbrough0
Đi tiếp Crystal Palace
Leyton Orient1
Bradford City3
Đi tiếp Bradford City
Sunderland1
Hull0
Đi tiếp Sunderland
Millwall0
Newcastle1
Đi tiếp Newcastle
Chelsea6
Leeds3
Đi tiếp Chelsea
Peterborough3
Barnsley3
Đi tiếp Peterborough
West Ham2
Fulham3
Đi tiếp Fulham
Ipswich2
Arsenal4
Đi tiếp Arsenal
Liverpool3
Tottenham1
Đi tiếp Liverpool
Reading1
Brentford2
Đi tiếp Brentford
Everton1
Wolves0
Đi tiếp Everton
Xem thêm 4
Fleetwood1
Sheffield Utd0
Đi tiếp Fleetwood
Coventry1
Aston Villa3
Đi tiếp Aston Villa
Manchester Utd2
Brighton3
Đi tiếp Brighton
Manchester City5
Norwich0
Đi tiếp Manchester City
1/8-finals
Bradford City
Peterborough
Đi tiếp —
Fleetwood
Arsenal
Đi tiếp —
Manchester City
Brighton
Đi tiếp —
Bournemouth
Aston Villa
Đi tiếp —
Fulham
Crystal Palace
Đi tiếp —
Sunderland
Brentford
Đi tiếp —
Liverpool
Chelsea
Đi tiếp —
Everton
Newcastle
Đi tiếp —
Tính đến 21/10 04:14

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Manchester CityTTBTTTTTTT15T 2H 3B
BrightonTTTTTTHBTT13T 3H 4B
Manchester City
Dựa trên 20 trận
Brighton
Dựa trên 20 trận
20Trận20
15T 2H 3BT · H · B13T 3H 4B
75%Tỷ lệ thắng65%
10%Tỷ lệ hòa15%
2.40Ghi được mỗi trận2.40
1.10Bị ghi mỗi trận0.85
+26Hiệu số+31
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
5%Tỷ lệ không ghi bàn15%
2.15 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.04 (17 trận)
1.15 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19 (17 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.4 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
17.6 (19 trận)Số cú sút mỗi trận16.8 (18 trận)
6.0 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (18 trận)
63% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình59% (18 trận)
7.0 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (18 trận)
1.3 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (17 trận)
9.9 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1 (18 trận)
Manchester City
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBrighton
Dựa trên 10 trận
11Trận10
9T 0H 2BT · H · B8T 1H 1B
82%Tỷ lệ thắng80%
0%Tỷ lệ hòa10%
2.91Ghi được mỗi trận2.90
1.27Bị ghi mỗi trận0.50
+18Hiệu số+24
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới70%
0%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.38Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.22 (9 trận)
1.18Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.97 (9 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
91%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.1
18.5Số cú sút mỗi trận18.7 (9 trận)
6.1Sút trúng đích mỗi trận6.4 (9 trận)
64%Kiểm soát bóng trung bình60% (9 trận)
7.2Phạt góc mỗi trận6.1 (9 trận)
0.9Thẻ vàng mỗi trận2.0 (9 trận)
9.0Phạm lỗi mỗi trận12.0 (9 trận)
Manchester City
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnBrighton
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 2H 1BT · H · B5T 2H 3B
67%Tỷ lệ thắng50%
22%Tỷ lệ hòa20%
1.78Ghi được mỗi trận1.90
0.89Bị ghi mỗi trận1.20
+8Hiệu số+7
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
11%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.84 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.83 (8 trận)
1.11 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43 (8 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.1 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
16.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận15.0 (9 trận)
5.9 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (9 trận)
62% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (9 trận)
6.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.1 (9 trận)
1.9 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (8 trận)
11.1 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1 (9 trận)
Manchester City
Dựa trên 13 trận
Premier League AnhBrighton
Dựa trên 16 trận
13Trận16
10T 2H 1BT · H · B10T 2H 4B
77%Tỷ lệ thắng62%
15%Tỷ lệ hòa12%
2.38Ghi được mỗi trận2.31
1.00Bị ghi mỗi trận0.94
+18Hiệu số+22
46%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
0%Tỷ lệ không ghi bàn12%
2.13Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.91
1.39Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26
54%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn31%
69%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn69%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
17.0Số cú sút mỗi trận15.6
5.5Sút trúng đích mỗi trận5.7
64%Kiểm soát bóng trung bình58%
7.2Phạt góc mỗi trận5.3
1.4 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (15 trận)
9.6Phạm lỗi mỗi trận12.0
Manchester City
Dựa trên 3 trận
UEFA Champions LeagueBrighton
3Trận—
2T 0H 1BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
3.00Ghi được mỗi trận—
1.67Bị ghi mỗi trận—
+4Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.58Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.94Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
2.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
21.3Số cú sút mỗi trận—
8.7Sút trúng đích mỗi trận—
61%Kiểm soát bóng trung bình—
8.0Phạt góc mỗi trận—
1.7Thẻ vàng mỗi trận—
11.0Phạm lỗi mỗi trận—
Manchester CityUEFA Europa Conference LeagueBrighton
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B2T 1H 0B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận2.67
—Bị ghi mỗi trận0.00
—Hiệu số+8
—Tỷ lệ giữ sạch lưới100%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Manchester City
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLBrighton
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+5Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Manchester City
Dựa trên 2 trận
Cúp FA (Anh)Brighton
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Manchester City
Dựa trên 1 trận
Siêu Cúp (Anh)Brighton
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TManchester City5:1AEK Athens21/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Etihad StadiumTManchester City3:2Ipswich17/10/2026 21:00 · Premier League Anh · Etihad StadiumTManchester City5:3Sunderland20/09/2026 20:00 · Premier League Anh · Etihad StadiumTManchester City5:0Norwich18/09/2026 01:30 · Cúp EFL · Etihad StadiumTManchester City1:0Coventry05/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Etihad StadiumTManchester City2:1Bournemouth23/08/2026 20:00 · Premier League Anh · Etihad Stadium
Mùa giải 2025/26
HBournemouth1:1Manchester City20/05/2026 01:30 · Premier League AnhTManchester City3:0Crystal Palace14/05/2026 02:00 · Premier League AnhTManchester City3:0Brentford09/05/2026 23:30 · Premier League AnhHEverton (Chile)3:3Manchester City05/05/2026 02:00 · Premier League AnhTManchester City2:1Southampton25/04/2026 23:15 · Cúp FA (Anh)
Tính đến 21/10 03:51

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Manchester City T
1H
1Brighton T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Manchester City Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 3
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Gianluigi Donnarumma100090 phút7.14
GK28Geronimo Rulli10090 phút6.60
GK13Marcus Bettinelli-----
DF3Ruben Dias100085 phút7.00
DF24Josko Gvardiol101370 phút7.12
DF6Marc Guehi91190 phút7.23
DF45Abdukodir Khusanov80074 phút6.85
DF82Rico Lewis30279 phút6.83
DF21Rayan Ait-Nouri30341 phút6.90
DF22Reis Vitor30036 phút7.30
DF5Kaden Braithwaite30010 phút6.75
MF5Elliot Anderson101173 phút7.37
MF10Rayan Cherki106264 phút7.63
MF17Enzo Fernandez81177 phút7.36
MF33Nico O'Reilly80149 phút6.57
MF27Matheus Nunes70073 phút7.03
MF47Phil Foden74366 phút7.01
MF32Ayyoub Bouaddi70247 phút7.04
MF8Mateo Kovacic50139 phút7.08
MF7Ryan McAidoo41122 phút6.95
MF37Elias Allan31157 phút7.47
MF8Floyd Samba22076 phút7.45
FW9Erling Haaland912089 phút8.10
FW42Antoine Semenyo92378 phút6.98
FW7Iliman Ndiaye70261 phút6.61
FW11Jeremy Doku41143 phút7.50
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Bart Verbruggen100090 phút7.51
GK23Jason Steele10090 phút7.00
GK38Tom McGill-----
DF44Luka Vuskovic111185 phút7.52
DF21Olivier Boscagli111180 phút7.37
DF29Maxim De Cuyper114367 phút7.28
DF20Costinha90036 phút6.62
DF24Ferdi Kadioglu80078 phút6.74
DF5Lewis Dunk81071 phút7.64
DF4Pascal Struijk60048 phút6.70
DF30Michael Svoboda30035 phút7.25
DF3Jaouen Hadjam31133 phút6.80
MF13Pascal Gross114485 phút7.49
MF35Malick Yalcouye112047 phút7.04
MF25Diego Gomez101278 phút6.96
MF26Yasin Ayari102073 phút7.01
MF14Chema Andres51177 phút6.84
MF33Matt O'Riley51052 phút6.92
MF27Mats Wieffer41074 phút7.40
MF8Jack Hinshelwood44039 phút7.83
MF8Younes Ibrahim10123 phút7.00
MF6Jesse Middleton-----
MF6Shane Nti-----
MF11Femi Azeez-----
FW19Charalampos Kostoulas105368 phút6.96
FW10Georginio Rutter72345 phút7.32
FW15Ibrahim Osman60235 phút6.80
FW12Promise David30019 phút6.27
FW36Zadok Yohanna30013 phút6.70
FW11Yankuba Minteh-----
FW11Nehemiah Oriola-----
FW22Kaoru Mitoma-----
Tính đến 20/10 05:38

Huấn luyện viên

Manchester CityHuấn luyện viên Enzo Maresca
BrightonHuấn luyện viên Fabian Hurzeler
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 12:07

Các trận tiếp theo