Manchester City vs Brighton
Etihad Stadium
02:30Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Manchester CityVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Mateo KovacicChấn thương |
| Matheus NunesChấn thương |
BrightonVắng mặt 0 · Nghi vấn 6 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Femi AzeezChấn thương |
| Kaoru MitomaChấn thương |
| Mats WiefferChấn thương |
| Pascal StruijkChấn thương |
| Yankuba MintehChấn thương |
| Zadok YohannaChấn thương |
Tính đến 20/10 05:38
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
| Manchester City | Tất cả | Brighton |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 10 | Thắng | 8 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 33 | Bàn thắng | 34 |
| 12 | Bàn thua | 7 |
| Manchester City | Chủ nhà | Brighton |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 6 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 23 | Bàn thắng | 21 |
| 11 | Bàn thua | 1 |
| Manchester City | Đội khách | Brighton |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 13 |
| 1 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 8 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 3.00 | Bàn thắng mỗi trận | 3.09 |
| 1.09 | Bàn thua mỗi trận | 0.64 |
| 8 | Chuỗi thắng dài nhất | 6 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Manchester City | Tất cả | Brighton |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 3 |
| 0 | Bàn thua | 2 |
| Manchester City | Chủ nhà | Brighton |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Manchester City | Đội khách | Brighton |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Manchester City | Tất cả | Brighton |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 9 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Manchester City | Chủ nhà | Brighton |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Manchester City | Đội khách | Brighton |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 3.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Manchester City | Tất cả | Brighton |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 7 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 19 | Bàn thắng | 23 |
| 7 | Bàn thua | 5 |
| Manchester City | Chủ nhà | Brighton |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 11 | Bàn thắng | 13 |
| 6 | Bàn thua | 1 |
| Manchester City | Đội khách | Brighton |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 10 |
| 1 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.71 | Bàn thắng mỗi trận | 3.29 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 0.71 |
| 7 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Manchester City | Tất cả | Brighton |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 8 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Manchester City | Chủ nhà | Brighton |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 8 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Manchester City | Đội khách | Brighton |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.67 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Cúp EFL · UEFA Champions League · Premier League Anh · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Manchester City · Brighton Premier League Anh
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 7 | 7 | 0 | 0 | +12 | 21 | TTTTT |
| 2 | Arsenal | 7 | 6 | 0 | 1 | +6 | 18 | TTBTT |
| 3 | Brighton | 7 | 5 | 1 | 1 | +18 | 16 | TTTTH |
| 4 | Chelsea | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TTBHB |
| 5 | Liverpool | 7 | 3 | 3 | 1 | +1 | 12 | TBTHT |
| 6 | Brentford | 7 | 2 | 4 | 1 | +5 | 10 | BHTHH |
| 7 | Leeds | 7 | 2 | 4 | 1 | +3 | 10 | HBHTH |
| 8 | Everton | 7 | 2 | 4 | 1 | +1 | 10 | BHTHH |
| 9 | Hull | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | BHBHH |
| 10 | Ipswich | 7 | 3 | 0 | 4 | -4 | 9 | BTBTB |
| 11 | Newcastle | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | BBTBH |
| 12 | Aston Villa | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | THTBH |
| 13 | Manchester Utd | 7 | 1 | 4 | 2 | +0 | 7 | HHHBH |
| 14 | Crystal Palace | 7 | 2 | 1 | 4 | -8 | 7 | BTHBT |
| 15 | Bournemouth | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | TBBHH |
| 16 | Tottenham | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | THBHH |
| 17 | Coventry | 7 | 2 | 0 | 5 | -8 | 6 | BTTBB |
| 18 | Fulham | 7 | 1 | 2 | 4 | -3 | 5 | TBHHB |
| 19 | Nottingham | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | BBBTH |
| 20 | Sunderland | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | BBBBH |
Vòng sơ loại
Giai đoạn đang xác nhận
Xem thêm 23
Giai đoạn đang xác nhận
Xem thêm 11
1/16-finals
1/8-finals
Tính đến 21/10 04:14
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Manchester CityTTBTTTTTTT15T 2H 3B
BrightonTTTTTTHBTT13T 3H 4B
| Manchester City Dựa trên 20 trận | Brighton Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 15T 2H 3B | T · H · B | 13T 3H 4B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 2.40 | Ghi được mỗi trận | 2.40 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 0.85 |
| +26 | Hiệu số | +31 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 2.15 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.04 (17 trận) |
| 1.15 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (17 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 17.6 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.8 (18 trận) |
| 6.0 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (18 trận) |
| 63% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (18 trận) |
| 7.0 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (18 trận) |
| 1.3 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (17 trận) |
| 9.9 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (18 trận) |
| Manchester City Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Brighton Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 9T 0H 2B | T · H · B | 8T 1H 1B |
| 82% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.91 | Ghi được mỗi trận | 2.90 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| +18 | Hiệu số | +24 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 70% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 2.38 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.22 (9 trận) |
| 1.18 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.97 (9 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 91% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 18.5 | Số cú sút mỗi trận | 18.7 (9 trận) |
| 6.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 (9 trận) |
| 64% | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (9 trận) |
| 7.2 | Phạt góc mỗi trận | 6.1 (9 trận) |
| 0.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (9 trận) |
| 9.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (9 trận) |
| Manchester City Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Brighton Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 2H 1B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.78 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +8 | Hiệu số | +7 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.84 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (8 trận) |
| 1.11 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (8 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 16.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (9 trận) |
| 5.9 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (9 trận) |
| 62% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (9 trận) |
| 6.8 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (9 trận) |
| 1.9 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (8 trận) |
| 11.1 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (9 trận) |
| Manchester City Dựa trên 13 trận | Premier League Anh | Brighton Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 16 |
| 10T 2H 1B | T · H · B | 10T 2H 4B |
| 77% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 2.38 | Ghi được mỗi trận | 2.31 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.94 |
| +18 | Hiệu số | +22 |
| 46% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 2.13 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.91 |
| 1.39 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 |
| 54% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 31% |
| 69% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 69% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 17.0 | Số cú sút mỗi trận | 15.6 |
| 5.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 |
| 64% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 7.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 1.4 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (15 trận) |
| 9.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 |
| Manchester City Dựa trên 3 trận | UEFA Champions League | Brighton |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 0H 1B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 2.58 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.94 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 2.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 21.3 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 8.7 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 61% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 8.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Manchester City | UEFA Europa Conference League | Brighton Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 2T 1H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.00 |
| — | Hiệu số | +8 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 100% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Manchester City Dựa trên 1 trận | Cúp EFL | Brighton Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +5 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Manchester City Dựa trên 2 trận | Cúp FA (Anh) | Brighton |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Manchester City Dựa trên 1 trận | Siêu Cúp (Anh) | Brighton |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TManchester City5:1AEK Athens21/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Etihad StadiumTManchester City3:2Ipswich17/10/2026 21:00 · Premier League Anh · Etihad StadiumBManchester City2:4PSG15/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Etihad StadiumTLiverpool0:3Manchester City11/10/2026 22:30 · Premier League Anh · AnfieldTManchester City5:3Sunderland20/09/2026 20:00 · Premier League Anh · Etihad StadiumTManchester City5:0Norwich18/09/2026 01:30 · Cúp EFL · Etihad StadiumTManchester Utd0:1Manchester City13/09/2026 22:30 · Premier League Anh · Old TraffordTF.C. Porto0:2Manchester City09/09/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTManchester City1:0Coventry05/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Etihad StadiumTCrystal Palace1:4Manchester City29/08/2026 02:00 · Premier League Anh · Selhurst ParkTManchester City2:1Bournemouth23/08/2026 20:00 · Premier League Anh · Etihad Stadium
BArsenal3:0Manchester City16/08/2026 · Siêu Cúp (Anh)
Mùa giải 2025/26
BManchester City1:2Aston Villa24/05/2026 22:00 · Premier League AnhHBournemouth1:1Manchester City20/05/2026 01:30 · Premier League AnhTChelsea0:1Manchester City16/05/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)TManchester City3:0Crystal Palace14/05/2026 02:00 · Premier League AnhTManchester City3:0Brentford09/05/2026 23:30 · Premier League AnhHEverton (Chile)3:3Manchester City05/05/2026 02:00 · Premier League AnhTManchester City2:1Southampton25/04/2026 23:15 · Cúp FA (Anh)TBurnley0:1Manchester City23/04/2026 02:00 · Premier League AnhTBrighton5:0Crystal Palace18/10/2026 20:00 · Premier League Anh · Amex StadiumTBrighton4:0FK Kauno Žalgiris16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Amex StadiumTSunderland0:2Brighton10/10/2026 21:00 · Premier League Anh · Stadium of LightTBrighton3:0Arsenal19/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Amex StadiumTManchester Utd2:3Brighton17/09/2026 02:00 · Cúp EFL · Old TraffordTCoventry0:5Brighton13/09/2026 20:00 · Premier League Anh · Coventry Building Society ArenaHBrighton1:1Leeds05/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Amex StadiumBChelsea4:3Brighton30/08/2026 20:00 · Premier League Anh · Stamford BridgeTBrighton4:0Tromso28/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Amex StadiumTBrighton4:0Aston Villa23/08/2026 20:00 · Premier League Anh · Amex StadiumHTromso0:0Brighton21/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Romssa Arena
Mùa giải 2025/26
BBrighton0:3Manchester Utd24/05/2026 22:00 · Premier League AnhBLeeds1:0Brighton17/05/2026 21:00 · Premier League AnhTBrighton3:0Wolves09/05/2026 21:00 · Premier League AnhBNewcastle3:1Brighton02/05/2026 21:00 · Premier League AnhTBrighton3:0Chelsea22/04/2026 02:00 · Premier League AnhHTottenham2:2Brighton18/04/2026 23:30 · Premier League AnhTBurnley0:2Brighton11/04/2026 21:00 · Premier League AnhTBrighton2:1Liverpool21/03/2026 19:30 · Premier League AnhTSunderland0:1Brighton14/03/2026 22:00 · Premier League AnhTính đến 21/10 03:51
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Manchester City T
1H
1Brighton T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Manchester City Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 3
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Tính đến 20/10 05:38
Huấn luyện viên
Manchester CityHuấn luyện viên Enzo Maresca
BrightonHuấn luyện viên Fabian Hurzeler
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 12:07
Các trận tiếp theo
31/10/202622:00 vs BrightonEtihad StadiumChủ nhàPremier League Anh05/11/202603:00 vs RB LeipzigRed Bull ArenaĐội kháchUEFA Champions League08/11/202600:30 vs NottinghamCity GroundĐội kháchPremier League Anh21/11/202619:30 vs FulhamEtihad StadiumChủ nhàPremier League Anh25/11/202603:00 vs NapoliEtihad StadiumChủ nhàUEFA Champions League29/11/202623:30 vs ArsenalEmirates StadiumĐội kháchPremier League Anh
31/10/202622:00 vs Manchester CityEtihad StadiumĐội kháchPremier League Anh06/11/202603:00 vs GetafeColiseumĐội kháchUEFA Europa Conference League08/11/202621:00 vs BrentfordAmex StadiumChủ nhàPremier League Anh22/11/202621:00 vs HullMKM StadiumĐội kháchPremier League Anh27/11/202600:45 vs Univ. CraiovaAmex StadiumChủ nhàUEFA Europa Conference League29/11/202621:05 vs NewcastleAmex StadiumChủ nhàPremier League Anh
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Manchester City gặp Brighton tại Cúp EFL vào 29/10/2026 02:30 UTC+07 tại Etihad Stadium.
Manchester City thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Brighton thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Manchester City thắng 0, Brighton thắng 1, hòa 1.
Manchester City · Trận trước: Aston Villa vs Manchester City (24/10) · Trận tiếp theo: Manchester City vs Brighton (31/10)
Brighton · Trận trước: Liverpool vs Brighton (25/10) · Trận tiếp theo: Manchester City vs Brighton (31/10)
Các trận Cúp EFL khác cùng ngày
Các trận Cúp EFL tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tochigi City vs Fujieda MYFC và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shimizu S-Pulse vs Machida (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Iwaki (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hiroshima D. vs Akita và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Thunders vs KCC Egis và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kyoto vs Kashima Antlers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Verdy và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Volt
Trận sắp diễn ra
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz
- Albirex Niigata vs Sagan Tosu
- Yokohama F. Marinos vs Verdy
- Kyoto vs Kashima Antlers
- Shimizu S-Pulse vs Machida
- Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
- Seoul Thunders vs KCC Egis
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.