[Ligue 1 Pháp 2026-27] Nhận định, dự đoán RC Strasbourg vs Paris Saint-Germain Bóng lăn lúc: 22:15 ngày 17 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Strasbourg vs PSG
Đội hình · Vắng mặt
| J. PanichelliChấn thương đầu gối |
| M. GodoChấn thương cơ |
| S. NanasiChấn thương |
| A. LongoniChấn thương |
| S. MayuluChấn thương cơ |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 20:26Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà6,46▼Hòa5,53▼Đội khách1,43▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà6,31→6,46Hòa5,47→5,53Đội khách1,43→1,43
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 19:29 | 6,46▼ | 5,53▼ | 1,43▲ |
| 17/10 18:58 | 6,77▼ | 5,64▼ | 1,41 |
| 17/10 18:27 | 6,80▼ | 5,67▼ | 1,41 |
| 17/10 17:55 | 6,85▲ | 5,70▲ | 1,41 |
| 17/10 16:51 | 6,74▼ | 5,66 | 1,41 |
| 17/10 16:19 | 6,76▼ | 5,66▼ | 1,41 |
| 17/10 15:47 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 17/10 15:47 | 6,77▲ | 5,67▲ | 1,41 |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 17/10 14:10 | Tạm dừng | ||
| 17/10 12:35 | 6,70▼ | 5,61▼ | 1,41▲ |
| 17/10 11:28 | 6,83▲ | 5,63▲ | 1,40▼ |
| 17/10 10:23 | 6,70▲ | 5,58▼ | 1,41 |
| 17/10 09:17 | 6,69▲ | 5,59▲ | 1,41 |
| 17/10 07:40 | 6,62▼ | 5,55▼ | 1,41▲ |
| 17/10 04:49 | 6,90▲ | 5,67▲ | 1,40 |
| 17/10 04:16 | 6,89▲ | 5,65 | 1,40 |
| 17/10 02:02 | 6,87▲ | 5,65▲ | 1,40 |
| 16/10 22:36 | 6,85▲ | 5,63▲ | 1,40 |
| 16/10 18:11 | 6,80▼ | 5,61▼ | 1,40 |
| 15/10 21:57 | 6,82▲ | 5,63▲ | 1,40▼ |
| 15/10 19:04 | 6,58▲ | 5,54▲ | 1,42 |
| 15/10 18:32 | 6,56 | 5,49▼ | 1,42 |
| 15/10 17:36 | 6,56▲ | 5,51▲ | 1,42 |
| 15/10 17:04 | 6,55▼ | 5,48▼ | 1,42 |
| 15/10 13:48 | 6,57▲ | 5,53▲ | 1,42 |
| 15/10 12:52 | 6,51▼ | 5,51▼ | 1,42▲ |
| 15/10 10:09 | 6,55▲ | 5,58▲ | 1,41▼ |
| 15/10 09:42 | 6,45▲ | 5,54▲ | 1,42▼ |
| 15/10 00:21 | 6,34▲ | 5,48▲ | 1,43 |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 6,31 | 5,47 | 1,43 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 6,46▼ | 5,53▼ | 1,43▲ |
| bet365 | 6,25▲ | 5,50▲ | 1,40▼ |
| Marathon | 6,95▼ | 5,45▼ | 1,42▲ |
| 1xBet | 7,06▼ | 5,53▼ | 1,44▲ |
| BetVictor | 7,00▲ | 5,25▼ | 1,36▼ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,84▼Đội khách -1.52,10▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,80→1,84Đội khách2,14→2,10
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 19:29 | 1,84▼ | 2,10▲ |
| 17/10 18:27 | 1,88▼ | 2,05▲ |
| 17/10 17:55 | 1,89▲ | 2,04▼ |
| 17/10 16:19 | 1,88 | 2,06▲ |
| 17/10 15:47 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 15:47 | 1,88▲ | 2,05▲ |
| 17/10 14:10 | Tạm dừng | |
| 17/10 12:35 | 1,87▲ | 2,04▼ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 17/10 12:02 | 1,86▲ | 2,05▼ |
| 17/10 11:28 | 1,85▲ | 2,06▼ |
| 17/10 09:17 | 1,84▲ | 2,08▼ |
| 17/10 07:40 | 1,83▼ | 2,10▲ |
| 17/10 04:49 | 1,87▲ | 2,05 |
| 16/10 22:36 | 1,86▲ | 2,05▼ |
| 16/10 18:11 | 1,85 | 2,07▲ |
| 15/10 21:57 | 1,85▲ | 2,06▼ |
| 15/10 19:04 | 1,83▲ | 2,10▼ |
| 15/10 18:32 | 1,81 | 2,12▲ |
| 15/10 17:36 | 1,81 | 2,11▼ |
| 15/10 17:04 | 1,81▼ | 2,12▲ |
| 15/10 13:48 | 1,82▲ | 2,10▼ |
| 15/10 12:52 | 1,81▼ | 2,12▲ |
| 15/10 10:09 | 1,83▲ | 2,09▼ |
| 15/10 09:42 | 1,82▲ | 2,10▼ |
| 15/10 00:21 | 1,80 | 2,13▼ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,80 | 2,14 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,84▼ | 2,10▲ |
| Marathon | 1,81▼ | 2,00▲ |
| 1xBet | 1,88▼ | 2,07▲ |
| BetVictor | 1,74▲ | 1,95▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,91▲Xỉu 3.52,00▼Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,86→1,91Xỉu2,00→2,00
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 19:29 | 1,91▲ | 2,00▼ |
| 17/10 17:55 | 1,90▼ | 2,01▲ |
| 17/10 15:47 | 1,91▲ | 2,00▲ |
| 17/10 12:35 | 1,90▼ | 1,99▲ |
| 17/10 11:28 | 1,92▼ | 1,97▲ |
| 17/10 10:23 | 1,93▲ | 1,96▼ |
| 17/10 09:17 | 1,92▼ | 1,97▲ |
| 17/10 07:40 | 1,93▲ | 1,96▼ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 16/10 22:36 | 1,91▼ | 1,98▲ |
| 16/10 11:01 | 1,92▲ | 1,97▼ |
| 15/10 21:57 | 1,91▼ | 1,98▲ |
| 15/10 19:04 | 1,93▼ | 1,96▲ |
| 15/10 18:32 | 1,96▲ | 1,93▼ |
| 15/10 17:36 | 1,94▼ | 1,94▲ |
| 15/10 17:04 | 1,96▲ | 1,93▼ |
| 15/10 12:52 | 1,90▲ | 1,95▼ |
| 15/10 09:42 | 1,85 | 2,01▲ |
| 15/10 00:21 | 1,85▼ | 2,00 |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,86 | 2,00 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91▲ | 2,00▼ |
| bet365 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| Marathon | 1,87▲ | 1,95▼ |
| 1xBet | 1,93▲ | 2,01▼ |
| BetVictor | 1,81▲ | 1,86▼ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,53▲Không2,38▼bet365 · Nhà cái 4Có1,50→1,53Không2,50→2,38
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 20:26 | 1,53▲ | 2,38▼ |
| 17/10 05:23 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 05:23 | 1,50 | 2,50 |
| 17/10 04:16 | Tạm dừng | |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,50 | 2,50 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,53▲ | 2,38▼ |
| Marathon | 1,48▼ | 2,46▲ |
| 1xBet | 1,48▼ | 2,50▲ |
| BetVictor | 1,45▼ | 2,50▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 44 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -1 | 12,00 | 1,01 | 1xBet |
| -0.75 | 8,40 | 1,03 | Marathon |
| -0.5 | 6,00 | 1,12 | bet365 |
| -0.25 | 5,75 | 1,14 | bet365 |
| 0 | 5,25 | 1,16 | bet365 |
| 0.25 | 3,55 | 1,27 | bet365 |
| 0.5 | 3,04 | 1,42 | Pinnacle |
| 0.75 | 2,72 | 1,51 | Pinnacle |
| 1 | 2,40 | 1,64 | Pinnacle |
| 1.25 | 2,04 | 1,86 | Pinnacle |
| 1.5 Mốc chính | 1,84 | 2,10 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,65 | 2,38 | Pinnacle |
| 2 | 1,47 | 2,89 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,39 | 3,22 | Pinnacle |
| 2.5 | 1,33 | 3,56 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,24 | 3,90 | bet365 |
| 3 | 1,15 | 5,50 | bet365 |
| 3.25 | 1,14 | 5,75 | bet365 |
| 3.5 | 1,12 | 6,00 | bet365 |
| 4 | 1,02 | 10,50 | 1xBet |
| 4.5 | 1,01 | 11,00 | 1xBet |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 21,00 | bet365 |
| 1 | 1,01 | 20,00 | 1xBet |
| 1.5 | 1,10 | 7,00 | bet365 |
| 1.75 | 1,06 | 6,60 | Marathon |
| 2 | 1,08 | 6,15 | Marathon |
| 2.25 | 1,19 | 4,10 | Marathon |
| 2.5 | 1,34 | 3,33 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,41 | 3,01 | Pinnacle |
| 3 | 1,50 | 2,69 | Pinnacle |
| 3.25 | 1,70 | 2,25 | Pinnacle |
| 3.5 Mốc chính | 1,91 | 2,00 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,11 | 1,79 | Pinnacle |
| 4 | 2,45 | 1,59 | Pinnacle |
| 4.25 | 2,72 | 1,48 | Pinnacle |
| 4.5 | 3,00 | 1,41 | Pinnacle |
| 4.75 | 3,34 | 1,28 | Marathon |
| 5 | 4,30 | 1,17 | Marathon |
| 5.25 | 4,55 | 1,14 | Marathon |
| 5.5 | 5,00 | 1,17 | bet365 |
| 6 | 8,30 | 1,02 | Marathon |
| 6.5 | 10,00 | 1,06 | bet365 |
| 7.5 | 19,00 | 1,02 | bet365 |
| 8.5 | 29,00 | 1,01 | 1xBet |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Strasbourg | Tất cả | PSG |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 23 |
| 12 | Bàn thua | 12 |
| Strasbourg | Chủ nhà | PSG |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 12 |
| 2 | Bàn thua | 5 |
| Strasbourg | Đội khách | PSG |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 11 |
| 10 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.83 | Bàn thắng mỗi trận | 2.56 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Strasbourg | Tất cả | PSG |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 11 |
| 12 | Bàn thua | 8 |
| Strasbourg | Chủ nhà | PSG |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 3 |
| Strasbourg | Đội khách | PSG |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 7 |
| 10 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.83 | Bàn thắng mỗi trận | 1.83 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Strasbourg | Tất cả | PSG |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 10 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Strasbourg | Chủ nhà | PSG |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Strasbourg | Đội khách | PSG |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Strasbourg | Tất cả | PSG |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Strasbourg | Chủ nhà | PSG |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 14 | HTHTT |
| 2 | Lille | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 13 | TBTTH |
| 3 | Rennes | 6 | 4 | 1 | 1 | +2 | 13 | TBTTT |
| 4 | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 11 | BTHTH |
| 5 | Paris FC | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | BTHTT |
| 6 | PSG | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | TTTBH |
| 7 | Toulouse | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | THTHB |
| 8 | Brest | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 8 | TBBTH |
| 9 | Lorient | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | TBHTB |
| 10 | Nice | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | TTBHB |
| 11 | RC Lens | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 7 | TBHBB |
| 12 | Strasbourg | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | BBHTT |
| 13 | Angers | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTHBT |
| 14 | Marseille | 6 | 2 | 0 | 4 | +1 | 6 | TBBBB |
| 15 | Le Mans | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | BBTHH |
| 16 | AJ Auxerre | 6 | 2 | 0 | 4 | -8 | 6 | BTTBB |
| 17 | ES Troyes AC | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | BBBBT |
| 18 | Le Havre AC | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nice | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSG | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Strasbourg | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Toulouse | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Nice | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | PSG | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Strasbourg | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Toulouse | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Strasbourg Dựa trên 20 trận | PSG Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 3H 9B | T · H · B | 12T 5H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -1 | Hiệu số | +21 |
| 5% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.42 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.21 (19 trận) |
| 1.67 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (19 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.7 | Số cú sút mỗi trận | 18.5 |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.8 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 63% |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (19 trận) |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.0 |
| Strasbourg Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | PSG Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +1 | Hiệu số | +11 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.58 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.68 (9 trận) |
| 1.57 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (9 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.1 | Số cú sút mỗi trận | 20.9 |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.1 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 67% |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 7.5 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (9 trận) |
| 8.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.9 |
| Strasbourg Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | PSG Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 1H 5B | T · H · B | 6T 3H 1B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -2 | Hiệu số | +10 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.28 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.78 |
| 1.76 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.69 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 10.3 | Số cú sút mỗi trận | 16.1 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 3.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| 12.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 7.1 |
| Strasbourg Dựa trên 14 trận | Ligue 1 Pháp | PSG Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 13 |
| 7T 2H 5B | T · H · B | 7T 3H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 54% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 23% |
| 2.07 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.08 |
| +1 | Hiệu số | +10 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.45 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.27 |
| 1.84 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.19 |
| 86% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 86% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 77% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 11.9 | Số cú sút mỗi trận | 19.1 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 68% |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | 6.8 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (12 trận) |
| 11.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 6.5 |
| Strasbourg | UEFA Champions League | PSG Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 4T 2H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 3.17 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| — | Hiệu số | +10 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.08 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.69 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 83% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 18.3 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 7.7 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| Strasbourg Dựa trên 5 trận | UEFA Europa Conference League | PSG |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 1T 1H 3B | T · H · B | — |
| 20% | Tỷ lệ thắng | — |
| 20% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.36 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.20 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 10.0 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.2 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.2 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Strasbourg | Siêu Cúp (Châu Âu) | PSG Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Strasbourg Dựa trên 1 trận | Cúp bóng đá Pháp | PSG |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 14 : 21
- Sân nhà
- 1T 2H 2B
- Sân khách
- 0T 1H 3B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Strasbourg gặp PSG tại Ligue 1 Pháp vào 17/10/2026 22:15 UTC+07 tại Stade de la Meinau.
Strasbourg đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, PSG đứng thứ 6.
Strasbourg thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
PSG thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Strasbourg thắng 1, PSG thắng 5, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 6.46 · 5.53 · 1.43.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze RC Strasbourg và Paris Saint-Germain sẽ chạm trán ở vòng 7 Ligue 1 lúc 00:15 ngày 18 tháng 10 theo giờ Hàn Quốc. Trận đấu diễn ra tại sân nhà Stade de la Meinau của RC Strasbourg. Đội chủ nhà có khoảng 6 ngày chuẩn bị để chấm dứt chuỗi 2 trận thua, còn Paris Saint-Germain sẽ trở lại thi đấu chỉ…
Strasbourg · Trận trước: Nice vs Strasbourg (11/10) · Trận tiếp theo: Rennes vs Strasbourg (25/10)
PSG · Trận trước: Manchester City vs PSG (15/10) · Trận tiếp theo: PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10)
Các trận Ligue 1 Pháp khác cùng ngày
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
- Lorient vs Monaco
- Paris FC vs Rennes
- Le Havre AC vs AJ Auxerre
- Lyon vs Nice
- Brest vs Nice
- Toulouse vs ES Troyes AC
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Torquay vs Oxford City
- Macclesfield vs Anstey Nomads
- Wrexham vs Preston
- Salisbury vs Eastbourne Boro
- Manchester City vs Ipswich
- Hartlepool vs Marine
- Altrincham vs FC United
- Derby vs Stoke