Ngôn ngữ

Le Havre AC vs PSG

Chi tiết trận đấu
Le Havre ACChủ nhà
01:00Bắt đầu 31/10
PSGĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Le Havre ACVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Elias JelertChấn thương
Felix MambimbiChấn thương
Lionel Mpasi-NzauChấn thương
Stephan ZagadouChấn thương
Timothee PembeleChấn thương
PSGVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alessandro LongoniChấn thương
Senny MayuluChấn thương
Tính đến 17/10 09:53

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
Le Havre ACTất cảPSG
6Trận10
0Thắng7
1Hòa2
5Thua1
5Bàn thắng26
11Bàn thua13
Le Havre ACChủ nhàPSG
3Trận4
0Thắng3
0Hòa0
3Thua1
2Bàn thắng12
6Bàn thua5
Le Havre ACĐội kháchPSG
3Trận6
0Thắng4
1Hòa2
2Thua0
3Bàn thắng14
5Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn0
0.83Bàn thắng mỗi trận2.60
1.83Bàn thua mỗi trận1.30
0Chuỗi thắng dài nhất6
4Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
Le Havre ACTất cảPSG
6Trận7
0Thắng4
1Hòa2
5Thua1
5Bàn thắng14
11Bàn thua9
Le Havre ACChủ nhàPSG
3Trận2
0Thắng1
0Hòa0
3Thua1
2Bàn thắng4
6Bàn thua3
Le Havre ACĐội kháchPSG
3Trận5
0Thắng3
1Hòa2
2Thua0
3Bàn thắng10
5Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn0
0.83Bàn thắng mỗi trận2.00
1.83Bàn thua mỗi trận1.29
0Chuỗi thắng dài nhất4
4Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
Le Havre ACTất cảPSG
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng10
—Bàn thua3
Le Havre ACChủ nhàPSG
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua1
Le Havre ACĐội kháchPSG
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Le Havre ACTất cảPSG
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
Le Havre ACChủ nhàPSG
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp · UEFA Champions League · Siêu Cúp (Châu Âu)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG7421+514TTTTB
2Lille7421+514HTBTT
3Paris FC7421+514TBTHT
4Monaco7421+414BHTHT
5Rennes7412+113BTBTT
6Lyon6321+711BTHTH
7Lorient7322+111TTBHT
8RC Lens7313+310TTBHB
9Marseille7304+49TTBBB
10Brest7232+39HTBBT
11Toulouse7232+19THTHB
12AJ Auxerre7304-69TBTTB
13Nice6222-28TTBHB
14Strasbourg7214-37BBBHT
15Angers7214-67BBTHB
16Le Mans7133-56BBTHH
17ES Troyes AC7115-114BBBBB
18Le Havre AC7025-62BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers4103-40
—AJ Auxerre3201+00
—Brest3111+30
—Le Havre AC4013-40
—Le Mans4121-20
—RC Lens3201+30
—Lille4220+30
—Lorient4211+10
—Lyon3210+60
—Marseille3102+20
—Monaco3210+30
—Nice4220+20
—PSG2101+10
—Paris FC4310+50
—Rennes4310+50
—Strasbourg3111-10
—Toulouse3102-20
—ES Troyes AC4013-80
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3111-20
—AJ Auxerre4103-60
—Brest4121+00
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans3012-30
—RC Lens4112+00
—Lille3201+20
—Lorient3111+00
—Lyon3111+10
—Marseille4202+20
—Monaco4211+10
—Nice2002-40
—PSG5320+40
—Paris FC3111+00
—Rennes3102-40
—Strasbourg4103-20
—Toulouse4130+30
—ES Troyes AC3102-30
Tính đến 19/10 00:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Le Havre ACBBBHBHBTBH2T 8H 10B
PSGTTTTTTBHHT12T 5H 3B
Le Havre AC
Dựa trên 20 trận
PSG
Dựa trên 20 trận
20Trận20
2T 8H 10BT · H · B12T 5H 3B
10%Tỷ lệ thắng60%
40%Tỷ lệ hòa25%
0.95Ghi được mỗi trận2.30
1.45Bị ghi mỗi trận1.25
-10Hiệu số+21
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
40%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.21Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.28 (19 trận)
1.72Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.30 (19 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.3Số cú sút mỗi trận18.8
4.0Sút trúng đích mỗi trận6.8
48%Kiểm soát bóng trung bình64%
4.2Phạt góc mỗi trận6.2
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.4 (19 trận)
13.9Phạm lỗi mỗi trận7.8
Le Havre AC
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPSG
Dựa trên 10 trận
10Trận10
1T 4H 5BT · H · B6T 2H 2B
10%Tỷ lệ thắng60%
40%Tỷ lệ hòa20%
0.90Ghi được mỗi trận2.50
1.40Bị ghi mỗi trận1.40
-5Hiệu số+11
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
50%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.17Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.68 (9 trận)
1.89Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.98 (9 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.4Số cú sút mỗi trận20.9
3.9Sút trúng đích mỗi trận7.1
45%Kiểm soát bóng trung bình67%
4.3Phạt góc mỗi trận7.5
2.1Thẻ vàng mỗi trận1.6 (9 trận)
13.3Phạm lỗi mỗi trận8.9
Le Havre AC
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnPSG
Dựa trên 10 trận
10Trận10
1T 4H 5BT · H · B6T 3H 1B
10%Tỷ lệ thắng60%
40%Tỷ lệ hòa30%
1.00Ghi được mỗi trận2.10
1.50Bị ghi mỗi trận1.10
-5Hiệu số+10
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.26Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.92
1.54Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.59
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.3Số cú sút mỗi trận16.7
4.0Sút trúng đích mỗi trận6.5
52%Kiểm soát bóng trung bình61%
4.2Phạt góc mỗi trận5.0
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.3
14.6Phạm lỗi mỗi trận6.7
Le Havre AC
Dựa trên 20 trận
Ligue 1 PhápPSG
Dựa trên 14 trận
20Trận14
2T 8H 10BT · H · B8T 3H 3B
10%Tỷ lệ thắng57%
40%Tỷ lệ hòa21%
0.95Ghi được mỗi trận1.93
1.45Bị ghi mỗi trận1.07
-10Hiệu số+12
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
40%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.21Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.29
1.72Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn79%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.3Số cú sút mỗi trận19.0
4.0Sút trúng đích mỗi trận6.4
48%Kiểm soát bóng trung bình68%
4.2Phạt góc mỗi trận6.8
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.4 (13 trận)
13.9Phạm lỗi mỗi trận6.5
Le Havre ACUEFA Champions LeaguePSG
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · H · B3T 2H 0B
—Tỷ lệ thắng60%
—Tỷ lệ hòa40%
—Ghi được mỗi trận3.40
—Bị ghi mỗi trận1.80
—Hiệu số+8
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.24
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.64
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)2.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
—Số cú sút mỗi trận19.6
—Sút trúng đích mỗi trận8.0
—Kiểm soát bóng trung bình54%
—Phạt góc mỗi trận6.0
—Thẻ vàng mỗi trận1.8
—Phạm lỗi mỗi trận10.8
Le Havre ACSiêu Cúp (Châu Âu)PSG
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 19/10 00:09

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Le Havre AC T
0H
2PSG T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Le Havre AC Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 4
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK93Gauthier Gallon50073 phút6.78
GK77Lionel Mpasi-Nzau30090 phút7.57
GK16Arnaud Bodart-----
GK40Alex Teixeira-----
GK50Paul Argney-----
DF5Ahmed Touba60091 phút7.00
DF15Ayumu Seko60085 phút6.73
DF12Elias Jelert40070 phút6.70
DF32Timothee Pembele30069 phút6.40
DF23Vincent Sasso30056 phút6.70
DF97Mouhamed N'Diaye20076 phút6.95
DFKaramokho Camara-----
DF29Stephan Zagadou-----
DF33Georges Gomis-----
MF7Amir Richardson70088 phút6.91
MF26Simon Ebonog70088 phút6.87
MF14Rassoul Ndiaye60068 phút6.92
MF6Junior Mwanga60060 phút6.62
MF44Ismael Bouneb2009 phút6.55
MF78Nbenbege Mosengo Daren10011 phút6.90
MF24Guy Zohouri10010 phút6.60
MFEbroni Gnoan-----
MF21Matteo Bodmer-----
MF37Thomas Rousseau-----
MF39Adams Diabate-----
FW25Ally Samatta72088 phút6.99
FW9Josh Maja71057 phút6.53
FW30Sota Nakamura70142 phút6.73
FW20Djibril Ouziad60066 phút6.83
FW27Koffi Vinette Enzo60026 phút7.02
FW38Rayan Fofana52036 phút6.76
FW17Kaito Mizuta50034 phút6.78
FW33Hakim Dongopandji20117 phút7.50
FW10Felix Mambimbi-----
FW19Joan Tincres-----
FW33Yanis Beau Djellel-----
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK39Matvey Safonov100091 phút7.17
GK16Alessandro Longoni-----
GK30Lucas Chevalier-----
DF2Achraf Hakimi90073 phút6.56
DF51Willian Pacho80088 phút6.91
DF4Lucas Beraldo81030 phút6.86
DF5Marquinhos73091 phút7.54
DF21Lucas Hernandez70051 phút6.81
DF25Nuno Mendes60074 phút7.42
DF12Lucas Digne40047 phút6.88
DF6Ilya Zabarnyi31090 phút7.40
DF2David Boly-----
MF17Vitinha102177 phút7.75
MF33Warren Zaire-Emery90276 phút6.61
MF8Fabian Ruiz91358 phút7.16
MF87Joao Neves80068 phút7.00
MF27Dro Fernandez60040 phút6.88
MF24Senny Mayulu30018 phút6.63
FW11Maghnes Akliouche102162 phút6.93
FW9Ferran Torres97158 phút7.46
FW14Desire Doue93356 phút7.66
FW7Khvicha Kvaratskhelia92154 phút6.92
FW10Ousmane Dembele84654 phút7.50
FW22Mika Godts70129 phút6.91
FW47Quentin Ndjantou-----
Tính đến 17/10 09:53

Huấn luyện viên

Le Havre ACHuấn luyện viên Didier Digard
PSGHuấn luyện viên Enrique Luis
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo