Le Havre AC vs PSG
01:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Le Havre ACVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Elias JelertChấn thương |
| Felix MambimbiChấn thương |
| Lionel Mpasi-NzauChấn thương |
| Stephan ZagadouChấn thương |
| Timothee PembeleChấn thương |
PSGVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Alessandro LongoniChấn thương |
| Senny MayuluChấn thương |
Tính đến 17/10 09:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
| Le Havre AC | Tất cả | PSG |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 10 |
| 0 | Thắng | 7 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 26 |
| 11 | Bàn thua | 13 |
| Le Havre AC | Chủ nhà | PSG |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 12 |
| 6 | Bàn thua | 5 |
| Le Havre AC | Đội khách | PSG |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 14 |
| 5 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 0.83 | Bàn thắng mỗi trận | 2.60 |
| 1.83 | Bàn thua mỗi trận | 1.30 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 6 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Le Havre AC | Tất cả | PSG |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 0 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 14 |
| 11 | Bàn thua | 9 |
| Le Havre AC | Chủ nhà | PSG |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 4 |
| 6 | Bàn thua | 3 |
| Le Havre AC | Đội khách | PSG |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 10 |
| 5 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 0.83 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.83 | Bàn thua mỗi trận | 1.29 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Le Havre AC | Tất cả | PSG |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 10 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Le Havre AC | Chủ nhà | PSG |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Le Havre AC | Đội khách | PSG |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Le Havre AC | Tất cả | PSG |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Le Havre AC | Chủ nhà | PSG |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp · UEFA Champions League · Siêu Cúp (Châu Âu)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | TTTTB |
| 2 | Lille | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | HTBTT |
| 3 | Paris FC | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | TBTHT |
| 4 | Monaco | 7 | 4 | 2 | 1 | +4 | 14 | BHTHT |
| 5 | Rennes | 7 | 4 | 1 | 2 | +1 | 13 | BTBTT |
| 6 | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 11 | BTHTH |
| 7 | Lorient | 7 | 3 | 2 | 2 | +1 | 11 | TTBHT |
| 8 | RC Lens | 7 | 3 | 1 | 3 | +3 | 10 | TTBHB |
| 9 | Marseille | 7 | 3 | 0 | 4 | +4 | 9 | TTBBB |
| 10 | Brest | 7 | 2 | 3 | 2 | +3 | 9 | HTBBT |
| 11 | Toulouse | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | THTHB |
| 12 | AJ Auxerre | 7 | 3 | 0 | 4 | -6 | 9 | TBTTB |
| 13 | Nice | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | TTBHB |
| 14 | Strasbourg | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | BBBHT |
| 15 | Angers | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 7 | BBTHB |
| 16 | Le Mans | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | BBTHH |
| 17 | ES Troyes AC | 7 | 1 | 1 | 5 | -11 | 4 | BBBBB |
| 18 | Le Havre AC | 7 | 0 | 2 | 5 | -6 | 2 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Le Mans | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Lille | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Lorient | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nice | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSG | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Paris FC | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Strasbourg | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Toulouse | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -8 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Brest | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Nice | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | PSG | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Strasbourg | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Toulouse | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 19/10 00:30
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Le Havre ACBBBHBHBTBH2T 8H 10B
PSGTTTTTTBHHT12T 5H 3B
| Le Havre AC Dựa trên 20 trận | PSG Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 2T 8H 10B | T · H · B | 12T 5H 3B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.95 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -10 | Hiệu số | +21 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.21 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.28 (19 trận) |
| 1.72 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (19 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.3 | Số cú sút mỗi trận | 18.8 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.8 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 64% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 6.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (19 trận) |
| 13.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 7.8 |
| Le Havre AC Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | PSG Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 1T 4H 5B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -5 | Hiệu số | +11 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.17 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.68 (9 trận) |
| 1.89 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (9 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.4 | Số cú sút mỗi trận | 20.9 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.1 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 67% |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 7.5 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (9 trận) |
| 13.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.9 |
| Le Havre AC Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | PSG Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 1T 4H 5B | T · H · B | 6T 3H 1B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -5 | Hiệu số | +10 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.26 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.92 |
| 1.54 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.59 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.3 | Số cú sút mỗi trận | 16.7 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 61% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| 14.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 6.7 |
| Le Havre AC Dựa trên 20 trận | Ligue 1 Pháp | PSG Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 14 |
| 2T 8H 10B | T · H · B | 8T 3H 3B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 0.95 | Ghi được mỗi trận | 1.93 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.07 |
| -10 | Hiệu số | +12 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.21 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.29 |
| 1.72 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 79% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.3 | Số cú sút mỗi trận | 19.0 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 68% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 6.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (13 trận) |
| 13.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 6.5 |
| Le Havre AC | UEFA Champions League | PSG Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 3T 2H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 60% |
| — | Tỷ lệ hòa | 40% |
| — | Ghi được mỗi trận | 3.40 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| — | Hiệu số | +8 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.24 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.64 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 2.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 19.6 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 8.0 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Le Havre AC | Siêu Cúp (Châu Âu) | PSG Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BLe Havre AC1:3AJ Auxerre18/10/2026 22:15 · Ligue 1 PhápBLille1:0Le Havre AC10/10/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Stade Pierre-MauroyBToulouse3:2Le Havre AC20/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stadium de ToulouseHLe Havre AC0:0Angers13/09/2026 01:45 · Ligue 1 PhápBLe Havre AC1:2Brest06/09/2026 01:45 · Ligue 1 PhápHLyon1:1Le Havre AC30/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Parc Olympique LyonnaisBLe Havre AC0:1Monaco23/08/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp
Mùa giải 2025/26
TLorient0:2Le Havre AC18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápBLe Havre AC0:1Marseille11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápHLille1:1Le Havre AC03/05/2026 20:00 · Ligue 1 PhápHLe Havre AC4:4Metz26/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápHAngers1:1Le Havre AC19/04/2026 00:00 · Ligue 1 PhápHNice1:1Le Havre AC12/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápHLe Havre AC1:1AJ Auxerre05/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápBParis FC3:2Le Havre AC22/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápHLe Havre AC0:0Lyon15/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápBBrest2:0Le Havre AC08/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápBLe Havre AC0:1PSG01/03/2026 03:05 · Ligue 1 PhápBNantes2:0Le Havre AC22/02/2026 23:15 · Ligue 1 PhápTLe Havre AC2:1Toulouse15/02/2026 21:00 · Ligue 1 PhápTStrasbourg1:3PSG17/10/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Stade de la MeinauTManchester City2:4PSG15/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Etihad StadiumTPSG3:1Le Mans11/10/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Parc des PrincesTMarseille1:2PSG21/09/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTBrest0:1PSG14/09/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTPSG6:1Slovan Bratislava10/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Parc des PrincesBPSG1:2Monaco05/09/2026 02:05 · Ligue 1 Pháp · Parc des PrincesHLille2:2PSG29/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Pierre-MauroyHRennes2:2PSG24/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Roazhon ParkTPSG2:1Aston Villa13/08/2026 02:00 · Siêu Cúp (Châu Âu) · Red Bull Arena
Mùa giải 2025/26
HPSG1:1Hiệp phụ 0-0Luân lưu 4-3Arsenal30/05/2026 23:00 · UEFA Champions LeagueBParis FC2:1PSG18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápTRC Lens0:2PSG14/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápTPSG1:0Brest11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápHBayern Munich1:1PSG07/05/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueHPSG2:2Lorient02/05/2026 22:00 · Ligue 1 PhápTPSG5:4Bayern Munich29/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTAngers0:3PSG26/04/2026 00:00 · Ligue 1 PhápTPSG3:0Nantes23/04/2026 00:00 · Ligue 1 PhápBPSG1:2Lyon20/04/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTính đến 19/10 00:09
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Le Havre AC T
0H
2PSG T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Le Havre AC Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 0 : 4
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Tính đến 17/10 09:53
Huấn luyện viên
Le Havre ACHuấn luyện viên Didier Digard
PSGHuấn luyện viên Enrique Luis
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53
Các trận tiếp theo
08/11/202623:15 vs Lorient—Chủ nhàLigue 1 Pháp21/11/202602:45 vs ES Troyes AC—Đội kháchLigue 1 Pháp29/11/202602:45 vs Strasbourg—Chủ nhàLigue 1 Pháp05/12/202623:00 vs RC LensStade Bollaert-DelelisĐội kháchLigue 1 Pháp12/12/202623:00 vs Le Mans—Chủ nhàLigue 1 Pháp02/01/202723:00 vs Paris FCStade Jean BouinĐội kháchLigue 1 Pháp
04/11/202603:00 vs VillarrealEstadio de la CeramicaĐội kháchUEFA Champions League08/11/202602:45 vs ES Troyes ACParc des PrincesChủ nhàLigue 1 Pháp21/11/202623:15 vs NiceAllianz RivieraĐội kháchLigue 1 Pháp26/11/202603:00 vs A.S. RomaParc des PrincesChủ nhàUEFA Champions League29/11/202602:45 vs LorientParc des PrincesChủ nhàLigue 1 Pháp05/12/202623:00 vs ToulouseStadium de ToulouseĐội kháchLigue 1 Pháp
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Le Havre AC gặp PSG tại Ligue 1 Pháp vào 31/10/2026 01:00 UTC+07.
Le Havre AC đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, PSG đứng thứ 1.
Le Havre AC thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
PSG thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Le Havre AC thắng 0, PSG thắng 2, hòa 0.
Le Havre AC · Trận trước: Marseille vs Le Havre AC (25/10) · Trận tiếp theo: Le Havre AC vs Lorient (8/11)
PSG · Trận trước: PSG vs Lyon (26/10) · Trận tiếp theo: Villarreal vs PSG (4/11)
Các trận Ligue 1 Pháp khác cùng ngày
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
- Nice vs Rennes
- Lyon vs Angers
- Lorient vs Brest
- ES Troyes AC vs Le Mans
- Strasbourg vs AJ Auxerre
- Paris FC vs Monaco
- Marseille vs Toulouse
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Parry
- E. Mertens vs L. Fernandez
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.