[Eredivisie Hà Lan 2026-27] Groningen vs Ajax: Nhận định trước trận Bóng lăn lúc 21:45 ngày 18 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Groningen vs Ajax
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Etienne Vaessen |
| 14 | D | Jorg Schreuders |
| 3 | D | Thijmen Blokzijl |
| 5 | D | Marco Rente |
| 33 | D | Hans Hateboer |
| 8 | M | Tika de Jonge |
| 24 | M | Pelle Clement |
| 17 | M | David van der Werff |
| 26 | M | Thom van Bergen |
| 11 | M | Jacob Ondrejka |
| 9 | F | Brynjólfur Darri Willumsson |
| 4 | D | Márk Csinger |
| 2 | D | Wouter Prins |
| 18 | M | Tygo Land |
| 20 | F | Nils Eggens |
| 34 | F | Ryan Metu |
| 13 | G | Lovro Štubljar |
| 30 | G | Pelle Boevink |
| 42 | D | Jesper Mosselaar |
| 16 | M | Alvin Nordin |
| 44 | M | Jismerai Dillema |
| 7 | M | Travis Hernes |
| 19 | F | Oskar Zawada |
| 1 | G | Marc-André Ter Stegen |
| 2 | D | Lucas Rosa |
| 30 | D | Aaron Bouwman |
| 36 | D | Dies Janse |
| 5 | D | Owen Wijndal |
| 24 | M | Jorthy Mokio |
| 4 | M | Sofyan Amrabat |
| 18 | M | Davy Klaassen |
| 8 | M | Julian Brandt |
| 10 | M | Oscar Gloukh |
| 38 | F | Marcos Leonardo |
| 68 | M | Abdellah Ouazane |
| 99 | F | Tolu Arokodare |
| 28 | M | Yves Bissouma |
| 43 | F | Rayane Bounida |
| 51 | G | Charlie Setford |
| 26 | G | Maarten Paes |
| 15 | D | Youri Baas |
| 21 | D | Jofre Torrents |
| 6 | D | Thilo Kehrer |
| 67 | M | Mohamed Abdalla |
| 11 | F | Viktor Tsygankov |
| E. van der LaanChấn thương |
| M. JengChấn thương chân |
| T. MerceraChấn thương |
| D. BlindChấn thương lưng |
| K. DolbergChấn thương đầu gối |
| A. GaaeiChấn thương |
| Caio HenriqueChấn thương đùi |
| S. AdingraThiếu thể lực thi đấu |
| S. BerghuisChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 5
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Groningen | 0 | 2 | 2 |
| Ajax | 2 | 3 | 5 |
- 10'Đá hỏng phạt đềnDavy Klaassen
- 27'Bàn thắngJulian Brandt
- 37'Bàn thắngAaron Bouwman
- 40'Thẻ vàngThom van Bergen
- 45+2'Thẻ vàngDies Janse
- 49'Bàn thắngBrynjólfur Darri Willumsson
- 60'Bàn thắngJulian BrandtKiến tạo: Owen Wijndal
- 67'Thay ngườiMárk CsingerRa sân: Jacob Ondrejka
- 69'Bàn thắngJorthy Mokio
- 74'Thay ngườiTolu ArokodareRa sân: Marcos Leonardo
- 74'Thay ngườiAbdellah OuazaneRa sân: Julian Brandt
- 75'Bàn thắngJorthy MokioKiến tạo: Davy Klaassen
- 82'Thay ngườiYves BissoumaRa sân: Davy Klaassen
- 82'Thay ngườiRayane BounidaRa sân: Oscar Gloukh
- 83'Bàn thắngThom van Bergen
- 83'Thay ngườiWouter PrinsRa sân: Marco Rente
- 83'Thay ngườiRyan MetuRa sân: David van der Werff
- 83'Thay ngườiTygo LandRa sân: Brynjólfur Darri Willumsson
- 83'Thay ngườiNils EggensRa sân: Tika de Jonge
- 90'Thẻ vàngLucas Rosa
- 90+1'Đá hỏng phạt đềnThom van Bergen
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:32Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,46Hòa4,06Đội khách2,00Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,72→3,46Hòa4,39→4,06Đội khách1,79→2,00
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 21:32 | 3,46▼ | 4,06▼ | 2,00▲ |
| 18/10 21:07 | 3,76▼ | 4,15▼ | 1,89▲ |
| 18/10 20:42 | 3,93 | 4,37▲ | 1,81 |
| 18/10 20:16 | 3,93▲ | 4,36▲ | 1,81▼ |
| 18/10 19:51 | 3,79▲ | 4,31▲ | 1,85▼ |
| 18/10 18:57 | 3,77▲ | 4,29▲ | 1,86▼ |
| 18/10 18:04 | 3,76▼ | 4,28▼ | 1,87▲ |
| 18/10 17:12 | 3,80▼ | 4,29▲ | 1,85 |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 18/10 16:46 | 3,85▲ | 4,26▲ | 1,85▼ |
| 18/10 15:54 | 3,74 | 4,21▲ | 1,88 |
| 18/10 13:08 | 3,74▲ | 4,20▼ | 1,88▼ |
| 18/10 12:37 | 3,59▲ | 4,32▲ | 1,90▼ |
| 18/10 12:09 | 3,56▲ | 4,29▼ | 1,92▲ |
| 18/10 11:41 | 3,54▲ | 4,36▼ | 1,91▼ |
| 18/10 10:11 | 3,51▲ | 4,38▲ | 1,92▲ |
| 18/10 09:41 | 3,49 | 4,35▼ | 1,91▲ |
| 18/10 02:10 | 3,49▲ | 4,40▲ | 1,90 |
| 17/10 22:29 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 17/10 22:29 | 3,48▲ | 4,39▲ | 1,90▲ |
| 17/10 14:05 | Tạm dừng | ||
| 16/10 15:47 | 3,43▼ | 4,31 | 1,89▲ |
| 16/10 10:38 | 3,48▲ | 4,31▲ | 1,88▼ |
| 16/10 03:57 | 3,40▼ | 4,27▼ | 1,91▲ |
| 16/10 03:25 | 3,63▼ | 4,37 | 1,83▲ |
| 16/10 02:54 | 3,68▲ | 4,37▲ | 1,81▼ |
| 16/10 00:48 | 3,54▼ | 4,32▼ | 1,85▲ |
| 15/10 22:37 Đầu tiên | 3,72 | 4,39 | 1,79 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,46 | 4,06 | 2,00 |
| Betfair | 3,40 | 4,20 | 1,85 |
| bet365 | 3,50 | 3,90 | 1,95 |
| Marathon | 3,44 | 3,92 | 1,89 |
| 1xBet | 3,55 | 4,04 | 1,95 |
| Betano | 3,45 | 4,20 | 1,93 |
| BetVictor | 3,30 | 4,20 | 1,95 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,90Đội khách -0.52,01Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,06→1,90Đội khách1,79→2,01
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 21:32 | 1,90▼ | 2,01▲ |
| 18/10 21:07 | Thay đổi mốc · 1 → 0.5 | |
| 18/10 21:07 | 2,01▼ | 1,90▲ |
| 18/10 20:16 | Tạm dừng | |
| 18/10 19:51 | 2,05▲ | 1,86▼ |
| 18/10 18:57 | 2,04 | 1,87▼ |
| 18/10 18:04 | 2,04▼ | 1,88▲ |
| 18/10 17:12 | 2,05▼ | 1,86▲ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 18/10 16:46 | 2,06▲ | 1,85▼ |
| 18/10 16:20 | 2,02▲ | 1,89 |
| 18/10 15:27 | 2,01 | 1,89▼ |
| 18/10 13:08 | 2,01▲ | 1,90▼ |
| 18/10 12:37 | 1,99▲ | 1,91▼ |
| 18/10 12:09 | 1,98▼ | 1,93▲ |
| 18/10 11:41 | 1,99▲ | 1,92▼ |
| 18/10 10:11 | 1,98▲ | 1,93▲ |
| 18/10 09:41 | 1,97▼ | 1,92▲ |
| 17/10 22:29 | 1,98▲ | 1,91 |
| 17/10 14:05 | Tạm dừng | |
| 17/10 10:17 | 1,96▲ | 1,91▲ |
| 16/10 15:47 | 1,95▼ | 1,90▲ |
| 16/10 10:38 | 1,97▲ | 1,88▼ |
| 16/10 03:57 | 1,93▼ | 1,92▲ |
| 16/10 03:25 | 2,03▲ | 1,83▼ |
| 16/10 02:54 | Tạm dừng | |
| 16/10 00:48 | 1,99▼ | 1,86▲ |
| 15/10 22:37 Đầu tiên | 2,06 | 1,79 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 2,01 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Betano | 1,93 | 1,91 |
| BetVictor | 1,80 | 1,87 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,03Xỉu 3.51,86Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,94→2,03Xỉu1,89→1,86
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 21:32 | 2,03▼ | 1,86▲ |
| 18/10 21:07 | 2,04▲ | 1,85▼ |
| 18/10 20:42 | 1,91▼ | 1,98▲ |
| 18/10 20:16 | 1,92▼ | 1,97▲ |
| 18/10 18:57 | 1,93▼ | 1,95▲ |
| 18/10 17:38 | 1,94▼ | 1,94▲ |
| 18/10 17:12 | 1,95▼ | 1,93▲ |
| 18/10 16:46 | 1,97▼ | 1,92▲ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 18/10 16:20 | 1,98▼ | 1,91▲ |
| 18/10 15:27 | 1,99▼ | 1,90▲ |
| 18/10 14:05 | 2,00▲ | 1,89▼ |
| 18/10 13:08 | 1,99▲ | 1,90▼ |
| 18/10 10:11 | 1,98▲ | 1,91▲ |
| 18/10 09:41 | 1,97 | 1,89▼ |
| 17/10 22:29 | Thay đổi mốc · 3 → 3.5 | |
| 17/10 22:29 | 1,97▲ | 1,90▲ |
| 17/10 14:36 | 1,96 | Tạm dừng |
| 17/10 14:05 | Tạm dừng | |
| 17/10 10:17 | 1,96▲ | 1,88 |
| 16/10 10:38 | 1,95▼ | 1,88 |
| 16/10 03:57 | 1,96▲ | 1,88 |
| 16/10 03:25 | 1,95▲ | 1,88▼ |
| 16/10 02:54 | 1,94▼ | 1,89▲ |
| 16/10 00:48 | 1,95▲ | 1,88▼ |
| 15/10 22:37 Đầu tiên | 1,94 | 1,89 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03 | 1,86 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,93 | 1,81 |
| 1xBet | 1,98 | 1,86 |
| Betano | 1,93 | 1,91 |
| BetVictor | 1,88 | 1,79 |
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,75bet365 · Nhà cái 5Có1,40→1,40Không2,75→2,75
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 18/10 17:12 | 1,40▲ | 2,75▼ |
| 17/10 04:42 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 04:42 | 1,36 | 3,00 |
| 17/10 04:09 | Tạm dừng | |
| 16/10 04:27 | 1,36▼ | 3,00▲ |
| 16/10 02:54 | 1,40▲ | 2,75▼ |
| 16/10 02:23 | 1,36▼ | 3,00▲ |
| 15/10 22:37 Đầu tiên | 1,40 | 2,75 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,40 | 2,75 |
| Marathon | 1,36 | 2,84 |
| 1xBet | 1,36 | 2,90 |
| Betano | 1,37 | 2,95 |
| BetVictor | 1,33 | 3,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Groningen | Tất cả | Ajax |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 17 |
| 4 | Thắng | 11 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 3 | Thua | 2 |
| 22 | Bàn thắng | 52 |
| 19 | Bàn thua | 24 |
| Groningen | Chủ nhà | Ajax |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 25 |
| 11 | Bàn thua | 14 |
| Groningen | Đội khách | Ajax |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 27 |
| 8 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.44 | Bàn thắng mỗi trận | 3.06 |
| 2.11 | Bàn thua mỗi trận | 1.41 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Groningen | Tất cả | Ajax |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 1 |
| 22 | Bàn thắng | 27 |
| 19 | Bàn thua | 12 |
| Groningen | Chủ nhà | Ajax |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 11 |
| 11 | Bàn thua | 9 |
| Groningen | Đội khách | Ajax |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 11 | Bàn thắng | 16 |
| 8 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.44 | Bàn thắng mỗi trận | 3.00 |
| 2.11 | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Groningen | Tất cả | Ajax |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | Thắng | 6 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 25 |
| — | Bàn thua | 12 |
| Groningen | Chủ nhà | Ajax |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 14 |
| — | Bàn thua | 5 |
| Groningen | Đội khách | Ajax |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 11 |
| — | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 3.12 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 9 | 7 | 2 | 0 | +21 | 23 | TTTTT |
| 2 | AZ Alkmaar | 9 | 6 | 2 | 1 | +10 | 20 | HBTHT |
| 3 | PSV | 9 | 6 | 1 | 2 | +15 | 19 | BTBTT |
| 4 | Ajax | 9 | 5 | 3 | 1 | +15 | 18 | THHTT |
| 5 | Twente | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | BHTTT |
| 6 | Sittard | 9 | 4 | 3 | 2 | -1 | 15 | HHTBT |
| 7 | Groningen | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 | BTTHH |
| 8 | Heerenveen | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 | TBTHB |
| 9 | G.A. Eagles | 9 | 2 | 5 | 2 | -1 | 11 | BHHHH |
| 10 | Excelsior | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | BBHBH |
| 11 | Utrecht | 9 | 3 | 2 | 4 | -10 | 11 | TTBTH |
| 12 | Nijmegen | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | HHHBH |
| 13 | Sparta Rotterdam | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | THBBH |
| 14 | Cambuur | 9 | 2 | 3 | 4 | -8 | 9 | HTHTH |
| 15 | Zwolle | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | TBBBH |
| 16 | SC Telstar | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BHBHB |
| 17 | Den Haag | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | THHBB |
| 18 | Willem II | 9 | 0 | 2 | 7 | -17 | 2 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Ajax | 5 | 1 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Cambuur | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Den Haag | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Excelsior | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Feyenoord | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Groningen | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Heerenveen | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | PSV | 4 | 3 | 1 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Sittard | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | SC Telstar | 5 | 0 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Twente | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Utrecht | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Willem II | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Zwolle | 5 | 1 | 0 | 4 | -9 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Ajax | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Cambuur | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Den Haag | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Excelsior | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Feyenoord | 5 | 5 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 5 | 0 | 3 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Groningen | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Heerenveen | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | PSV | 5 | 3 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Sittard | 5 | 3 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | SC Telstar | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Twente | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Utrecht | 5 | 2 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Willem II | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Zwolle | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Groningen Dựa trên 20 trận | Ajax Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 4H 7B | T · H · B | 10T 7H 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.95 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +8 | Hiệu số | +24 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.75 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.21 (11 trận) |
| 1.75 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (11 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.1 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 22.1 (15 trận) |
| 5.6 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.7 (15 trận) |
| 49% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 64% (15 trận) |
| 5.2 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.5 (15 trận) |
| 1.6 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (13 trận) |
| 9.8 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 (15 trận) |
| Groningen Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ajax Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 5T 2H 2B | T · H · B | 5T 5H 2B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 42% |
| 2.11 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +8 | Hiệu số | +10 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| 1.62 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.20 (7 trận) |
| 1.53 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (7 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 83% |
| 89% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 16.8 | Số cú sút mỗi trận | 23.6 (10 trận) |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.6 (10 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 65% (10 trận) |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 7.3 (10 trận) |
| 1.1 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (9 trận) |
| 8.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 (10 trận) |
| Groningen Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Ajax Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 4T 2H 5B | T · H · B | 5T 2H 1B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.82 | Ghi được mỗi trận | 2.75 |
| 1.82 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +0 | Hiệu số | +14 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.87 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.24 (4 trận) |
| 1.96 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (4 trận) |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 13.6 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.0 (5 trận) |
| 6.1 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 8.0 (5 trận) |
| 47% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 63% (5 trận) |
| 4.7 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 8.0 (5 trận) |
| 1.9 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (4 trận) |
| 10.7 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (5 trận) |
| Groningen Dựa trên 20 trận | Eredivisie | Ajax Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 13 |
| 9T 4H 7B | T · H · B | 5T 6H 2B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 46% |
| 1.95 | Ghi được mỗi trận | 2.08 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.08 |
| +8 | Hiệu số | +13 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.75 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.32 (10 trận) |
| 1.75 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (10 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 15.1 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 22.0 (11 trận) |
| 5.6 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.3 (11 trận) |
| 49% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 64% (11 trận) |
| 5.2 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.9 (11 trận) |
| 1.6 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (9 trận) |
| 9.8 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 (11 trận) |
| Groningen | UEFA Europa Conference League | Ajax Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · H · B | 5T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 71% |
| — | Tỷ lệ hòa | 14% |
| — | Ghi được mỗi trận | 3.29 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.71 |
| — | Hiệu số | +11 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.9 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 22.2 (4 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 9.0 (4 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 66% (4 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 9.2 (4 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 0.5 (4 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (4 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 10 : 22
- Sân nhà
- 1T 1H 2B
- Sân khách
- 0T 0H 4B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Groningen đã gặp Ajax tại Eredivisie vào 18/10/2026 21:45 UTC+07 tại Euroborg.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Groningen 2-5 Ajax.
Groningen đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Ajax đứng thứ 4.
Groningen thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Ajax thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Groningen thắng 1, Ajax thắng 6, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.46 · 4.06 · 2.00.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Groningen có Thom van Bergen, Jacob Ondrejka, Brynjólfur Darri Willumsson.
Đội hình Ajax có Julian Brandt, Oscar Gloukh, Marcos Leonardo.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Groningen và Ajax sẽ gặp nhau tại sân Euroborg ở vòng 9 Eredivisie, vào lúc 21:45 ngày 18 tháng 10 (giờ Việt Nam). Đội đứng thứ 6 Groningen kém Ajax xếp thứ 5 đúng 1 điểm và sẽ vượt lên nếu giành chiến thắng. Điều đáng chú ý là liệu hàng công Groningen vừa khởi sắc hay thành tích toàn thắng sân…
Groningen · Trận trước: Excelsior vs Groningen (11/10) · Trận tiếp theo: Nijmegen vs Groningen (25/10)
Ajax · Trận trước: HNK Hajduk Split vs Ajax (15/10) · Trận tiếp theo: Ajax vs Atalanta (23/10)
Các trận Eredivisie khác cùng ngày
Các trận Eredivisie tuần này
- Twente vs Utrecht
- Nijmegen vs Sittard
- G.A. Eagles vs SC Telstar
- Utrecht vs Zwolle
- Willem II vs Cambuur
- Den Haag vs Heerenveen
- Sittard vs Excelsior
- PSV vs Feyenoord
- Nijmegen vs Groningen
Bài viết mới nhất
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Suwon KT vs Wonju DB
- Shiga vs Nagasaki
- Ryukyu vs Gunma
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Osaka vs Tokyo Sunrockers
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong