Ngôn ngữ

Groningen vs Ajax

Chi tiết trận đấu
Euroborg
GroningenChủ nhà
2 : 5Tỷ số chung cuộc
AjaxĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 21:32
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GEtienne Vaessen
14DJorg Schreuders
3DThijmen Blokzijl
5DMarco Rente
33DHans Hateboer
8MTika de Jonge
24MPelle Clement
17MDavid van der Werff
26MThom van Bergen
11MJacob Ondrejka
9FBrynjólfur Darri Willumsson
Dự bị 12
4DMárk Csinger
2DWouter Prins
18MTygo Land
20FNils Eggens
34FRyan Metu
13GLovro Štubljar
30GPelle Boevink
42DJesper Mosselaar
16MAlvin Nordin
44MJismerai Dillema
7MTravis Hernes
19FOskar Zawada
Huấn luyện viên Dick Lukkien
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GMarc-André Ter Stegen
2DLucas Rosa
30DAaron Bouwman
36DDies Janse
5DOwen Wijndal
24MJorthy Mokio
4MSofyan Amrabat
18MDavy Klaassen
8MJulian Brandt
10MOscar Gloukh
38FMarcos Leonardo
Dự bị 11
68MAbdellah Ouazane
99FTolu Arokodare
28MYves Bissouma
43FRayane Bounida
51GCharlie Setford
26GMaarten Paes
15DYouri Baas
21DJofre Torrents
6DThilo Kehrer
67MMohamed Abdalla
11FViktor Tsygankov
Huấn luyện viên Michel
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GroningenVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
E. van der LaanChấn thương
M. JengChấn thương chân
T. MerceraChấn thương
AjaxVắng mặt 2 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
D. BlindChấn thương lưng
K. DolbergChấn thương đầu gối
A. GaaeiChấn thương
Caio HenriqueChấn thương đùi
S. AdingraThiếu thể lực thi đấu
S. BerghuisChấn thương
Tính đến 18/10 23:40

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 5
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Groningen022
Ajax235
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 10'Đá hỏng phạt đềnDavy Klaassen
  2. 27'Bàn thắngJulian Brandt
  3. 37'Bàn thắngAaron Bouwman
  4. 40'Thẻ vàngThom van Bergen
  5. 45+2'Thẻ vàngDies Janse
  6. 49'Bàn thắngBrynjólfur Darri Willumsson
  7. 60'Bàn thắngJulian BrandtKiến tạo: Owen Wijndal
  8. 67'Thay ngườiMárk CsingerRa sân: Jacob Ondrejka
  9. 69'Bàn thắngJorthy Mokio
  10. 74'Thay ngườiTolu ArokodareRa sân: Marcos Leonardo
  11. 74'Thay ngườiAbdellah OuazaneRa sân: Julian Brandt
  12. 75'Bàn thắngJorthy MokioKiến tạo: Davy Klaassen
  13. 82'Thay ngườiYves BissoumaRa sân: Davy Klaassen
  14. 82'Thay ngườiRayane BounidaRa sân: Oscar Gloukh
  15. 83'Bàn thắngThom van Bergen
  16. 83'Thay ngườiWouter PrinsRa sân: Marco Rente
  17. 83'Thay ngườiRyan MetuRa sân: David van der Werff
  18. 83'Thay ngườiTygo LandRa sân: Brynjólfur Darri Willumsson
  19. 83'Thay ngườiNils EggensRa sân: Tika de Jonge
  20. 90'Thẻ vàngLucas Rosa
  21. 90+1'Đá hỏng phạt đềnThom van Bergen
Thống kê đội · Cuối trận
50Kiểm soát bóng50
2,22Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,97
16Sút15
5Sút trúng đích11
7Phạt góc4
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
438Chuyền bóng449
4Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKEtienne Vaessen90000004.9
3 · DFThijmen Blokzijl90000006.9
14 · DFJorg Schreuders90001005.7
24 · MFPelle Clement90000007.9
26 · MFThom van Bergen90102107.3
33 · DFHans Hateboer90000006.2
5 · DFMarco Rente83000005.9
8 · MFTika de Jonge83002006.3
9 · FWBrynjólfur Darri Willumsson83101007.2
17 · MFDavid van der Werff83002006.3
11 · MFJacob Ondrejka67000006.2
4 · DF · Dự bịMárk Csinger23000006.0
2 · DF · Dự bịWouter Prins12000006.9
18 · MF · Dự bịTygo Land12000006.9
20 · FW · Dự bịNils Eggens12000006.2
34 · FW · Dự bịRyan Metu12001006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMarc-André Ter Stegen90000007.2
2 · DFLucas Rosa90000106.0
4 · MFSofyan Amrabat90000007.2
5 · DFOwen Wijndal90010006.9
24 · MFJorthy Mokio90202008.6
30 · DFAaron Bouwman90101007.5
36 · DFDies Janse90000107.6
10 · MFOscar Gloukh82001006.6
18 · MFDavy Klaassen82012007.9
8 · MFJulian Brandt74202009.2
38 · FWMarcos Leonardo74002006.9
68 · MF · Dự bịAbdellah Ouazane16001006.6
99 · FW · Dự bịTolu Arokodare16001006.9
28 · MF · Dự bịYves Bissouma8000006.3
43 · FW · Dự bịRayane Bounida8000006.7
Tính đến 22/10 19:11

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:32

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,46Hòa4,06Đội khách2,00Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,723,46Hòa4,394,06Đội khách1,792,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 21:323,46▼4,06▼2,00▲
18/10 21:073,76▼4,15▼1,89▲
18/10 20:423,934,37▲1,81
18/10 20:163,93▲4,36▲1,81▼
18/10 19:513,79▲4,31▲1,85▼
18/10 18:573,77▲4,29▲1,86▼
18/10 18:043,76▼4,28▼1,87▲
18/10 17:123,80▼4,29▲1,85
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
18/10 16:463,85▲4,26▲1,85▼
18/10 15:543,744,21▲1,88
18/10 13:083,74▲4,20▼1,88▼
18/10 12:373,59▲4,32▲1,90▼
18/10 12:093,56▲4,29▼1,92▲
18/10 11:413,54▲4,36▼1,91▼
18/10 10:113,51▲4,38▲1,92▲
18/10 09:413,494,35▼1,91▲
18/10 02:103,49▲4,40▲1,90
17/10 22:29Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 22:293,48▲4,39▲1,90▲
17/10 14:05Tạm dừng
16/10 15:473,43▼4,311,89▲
16/10 10:383,48▲4,31▲1,88▼
16/10 03:573,40▼4,27▼1,91▲
16/10 03:253,63▼4,371,83▲
16/10 02:543,68▲4,37▲1,81▼
16/10 00:483,54▼4,32▼1,85▲
15/10 22:37 Đầu tiên3,724,391,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,464,062,00
Betfair3,404,201,85
bet3653,503,901,95
Marathon3,443,921,89
1xBet3,554,041,95
Betano3,454,201,93
BetVictor3,304,201,95
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,90Đội khách -0.52,01Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,061,90Đội khách1,792,01
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 21:321,90▼2,01▲
18/10 21:07Thay đổi mốc · 1 → 0.5
18/10 21:072,01▼1,90▲
18/10 20:16Tạm dừng
18/10 19:512,05▲1,86▼
18/10 18:572,041,87▼
18/10 18:042,04▼1,88▲
18/10 17:122,05▼1,86▲
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
18/10 16:462,06▲1,85▼
18/10 16:202,02▲1,89
18/10 15:272,011,89▼
18/10 13:082,01▲1,90▼
18/10 12:371,99▲1,91▼
18/10 12:091,98▼1,93▲
18/10 11:411,99▲1,92▼
18/10 10:111,98▲1,93▲
18/10 09:411,97▼1,92▲
17/10 22:291,98▲1,91
17/10 14:05Tạm dừng
17/10 10:171,96▲1,91▲
16/10 15:471,95▼1,90▲
16/10 10:381,97▲1,88▼
16/10 03:571,93▼1,92▲
16/10 03:252,03▲1,83▼
16/10 02:54Tạm dừng
16/10 00:481,99▼1,86▲
15/10 22:37 Đầu tiên2,061,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,902,01
bet3651,851,95
Betano1,931,91
BetVictor1,801,87
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,03Xỉu 3.51,86Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,942,03Xỉu1,891,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 21:322,03▼1,86▲
18/10 21:072,04▲1,85▼
18/10 20:421,91▼1,98▲
18/10 20:161,92▼1,97▲
18/10 18:571,93▼1,95▲
18/10 17:381,94▼1,94▲
18/10 17:121,95▼1,93▲
18/10 16:461,97▼1,92▲
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
18/10 16:201,98▼1,91▲
18/10 15:271,99▼1,90▲
18/10 14:052,00▲1,89▼
18/10 13:081,99▲1,90▼
18/10 10:111,98▲1,91▲
18/10 09:411,971,89▼
17/10 22:29Thay đổi mốc · 3 → 3.5
17/10 22:291,97▲1,90▲
17/10 14:361,96Tạm dừng
17/10 14:05Tạm dừng
17/10 10:171,96▲1,88
16/10 10:381,95▼1,88
16/10 03:571,96▲1,88
16/10 03:251,95▲1,88▼
16/10 02:541,94▼1,89▲
16/10 00:481,95▲1,88▼
15/10 22:37 Đầu tiên1,941,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,031,86
bet3651,831,83
Marathon1,931,81
1xBet1,981,86
Betano1,931,91
BetVictor1,881,79
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,75bet365 · Nhà cái 5Có1,401,40Không2,752,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
18/10 17:121,40▲2,75▼
17/10 04:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 04:421,363,00
17/10 04:09Tạm dừng
16/10 04:271,36▼3,00▲
16/10 02:541,40▲2,75▼
16/10 02:231,36▼3,00▲
15/10 22:37 Đầu tiên1,402,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,402,75
Marathon1,362,84
1xBet1,362,90
Betano1,372,95
BetVictor1,333,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 17 trận (không phải cả mùa giải)
GroningenTất cảAjax
9Trận17
4Thắng11
2Hòa4
3Thua2
22Bàn thắng52
19Bàn thua24
GroningenChủ nhàAjax
5Trận9
2Thắng5
1Hòa3
2Thua1
11Bàn thắng25
11Bàn thua14
GroningenĐội kháchAjax
4Trận8
2Thắng6
1Hòa1
1Thua1
11Bàn thắng27
8Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
0Trận không ghi bàn0
2.44Bàn thắng mỗi trận3.06
2.11Bàn thua mỗi trận1.41
2Chuỗi thắng dài nhất4
2Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất2
GroningenTất cảAjax
9Trận9
4Thắng5
2Hòa3
3Thua1
22Bàn thắng27
19Bàn thua12
GroningenChủ nhàAjax
5Trận5
2Thắng1
1Hòa3
2Thua1
11Bàn thắng11
11Bàn thua9
GroningenĐội kháchAjax
4Trận4
2Thắng4
1Hòa0
1Thua0
11Bàn thắng16
8Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn0
2.44Bàn thắng mỗi trận3.00
2.11Bàn thua mỗi trận1.33
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất2
GroningenTất cảAjax
—Trận8
—Thắng6
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng25
—Bàn thua12
GroningenChủ nhàAjax
—Trận4
—Thắng4
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng14
—Bàn thua5
GroningenĐội kháchAjax
—Trận4
—Thắng2
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng11
—Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận3.12
—Bàn thua mỗi trận1.50
—Chuỗi thắng dài nhất3
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eredivisie · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord9720+2123TTTTT
2AZ Alkmaar9621+1020HBTHT
3PSV9612+1519BTBTT
4Ajax9531+1518THHTT
5Twente9522+717BHTTT
6Sittard9432-115HHTBT
7Groningen9423+314BTTHH
8Heerenveen9333+412TBTHB
9G.A. Eagles9252-111BHHHH
10Excelsior9324-211BBHBH
11Utrecht9324-1011TTBTH
12Nijmegen9243-110HHHBH
13Sparta Rotterdam9234-69THBBH
14Cambuur9234-89HTHTH
15Zwolle9216-127TBBBH
16SC Telstar9135-86BHBHB
17Den Haag9135-96THHBB
18Willem II9027-172BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar4310+60
—Ajax5131+20
—Cambuur5113-70
—Den Haag4112-30
—Excelsior4103-50
—Feyenoord4220+70
—G.A. Eagles4220+50
—Groningen5212+00
—Heerenveen5212+20
—Nijmegen5032-30
—PSV4310+90
—Sittard4112-40
—Sparta Rotterdam5122-40
—SC Telstar5023-70
—Twente5401+50
—Utrecht4112-60
—Willem II4013-70
—Zwolle5104-90
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar5311+40
—Ajax4400+130
—Cambuur4121-10
—Den Haag5023-60
—Excelsior5221+30
—Feyenoord5500+140
—G.A. Eagles5032-60
—Groningen4211+30
—Heerenveen4121+20
—Nijmegen4211+20
—PSV5302+60
—Sittard5320+30
—Sparta Rotterdam4112-20
—SC Telstar4112-10
—Twente4121+20
—Utrecht5212-40
—Willem II5014-100
—Zwolle4112-30
Tính đến 23/10 06:51

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GroningenTTHHBBTTBT9T 4H 7B
AjaxBHHTTBTTTH10T 7H 3B
Groningen
Dựa trên 20 trận
Ajax
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 4H 7BT · H · B10T 7H 3B
45%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa35%
1.95Ghi được mỗi trận2.50
1.55Bị ghi mỗi trận1.30
+8Hiệu số+24
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.75 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.21 (11 trận)
1.75 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17 (11 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.1 (19 trận)Số cú sút mỗi trận22.1 (15 trận)
5.6 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.7 (15 trận)
49% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình64% (15 trận)
5.2 (19 trận)Phạt góc mỗi trận7.5 (15 trận)
1.6 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (13 trận)
9.8 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.8 (15 trận)
Groningen
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAjax
Dựa trên 12 trận
9Trận12
5T 2H 2BT · H · B5T 5H 2B
56%Tỷ lệ thắng42%
22%Tỷ lệ hòa42%
2.11Ghi được mỗi trận2.33
1.22Bị ghi mỗi trận1.50
+8Hiệu số+10
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
11%Tỷ lệ không ghi bàn8%
1.62Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.20 (7 trận)
1.53Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.21 (7 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn83%
89%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
16.8Số cú sút mỗi trận23.6 (10 trận)
5.1Sút trúng đích mỗi trận7.6 (10 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bình65% (10 trận)
5.7Phạt góc mỗi trận7.3 (10 trận)
1.1 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (9 trận)
8.9Phạm lỗi mỗi trận9.2 (10 trận)
Groningen
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnAjax
Dựa trên 8 trận
11Trận8
4T 2H 5BT · H · B5T 2H 1B
36%Tỷ lệ thắng62%
18%Tỷ lệ hòa25%
1.82Ghi được mỗi trận2.75
1.82Bị ghi mỗi trận1.00
+0Hiệu số+14
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
9%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.87 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.24 (4 trận)
1.96 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.10 (4 trận)
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.0
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.6 (10 trận)Số cú sút mỗi trận19.0 (5 trận)
6.1 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.0 (5 trận)
47% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình63% (5 trận)
4.7 (10 trận)Phạt góc mỗi trận8.0 (5 trận)
1.9 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (4 trận)
10.7 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (5 trận)
Groningen
Dựa trên 20 trận
EredivisieAjax
Dựa trên 13 trận
20Trận13
9T 4H 7BT · H · B5T 6H 2B
45%Tỷ lệ thắng38%
20%Tỷ lệ hòa46%
1.95Ghi được mỗi trận2.08
1.55Bị ghi mỗi trận1.08
+8Hiệu số+13
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
10%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.75 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.32 (10 trận)
1.75 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.09 (10 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
15.1 (19 trận)Số cú sút mỗi trận22.0 (11 trận)
5.6 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.3 (11 trận)
49% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình64% (11 trận)
5.2 (19 trận)Phạt góc mỗi trận6.9 (11 trận)
1.6 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (9 trận)
9.8 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.7 (11 trận)
GroningenUEFA Europa Conference LeagueAjax
Dựa trên 7 trận
—Trận7
—T · H · B5T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng71%
—Tỷ lệ hòa14%
—Ghi được mỗi trận3.29
—Bị ghi mỗi trận1.71
—Hiệu số+11
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.9
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Số cú sút mỗi trận22.2 (4 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận9.0 (4 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình66% (4 trận)
—Phạt góc mỗi trận9.2 (4 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận0.5 (4 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.0 (4 trận)
Trận gần đây
Tính đến 23/10 03:51

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
1Groningen T
1H
6Ajax T
4.0Trung bình tổng điểm
Groningen Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
10 : 22
Sân nhà
1T 1H 2B
Sân khách
0T 0H 4B
Tính đến 11/10 21:45

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Etienne Vaessen90190 phút7.11
GK13Lovro Stubljar-----
GK30Pelle Boevink-----
GK31Rijk Janse-----
GK73Daan Erdman-----
DF3Thijmen Blokzijl90190 phút6.71
DF4Mark Csinger80060 phút6.51
DF2Wouter Prins70071 phút6.19
DF5Marco Rente62050 phút6.97
DF15Elvis van der Laan40043 phút6.67
DF33Hans Hateboer30062 phút6.37
DF12Nikolas Brandis30016 phút6.55
DF29Tyrique Mercera10019 phút6.30
DF42Jesper Mosselaar1001 phút—
DFChristopher Fafiani-----
DF31Malcolm Jeng-----
DF56Marco Speelman-----
DF70Roy Leicester-----
MF8Tika de Jonge90088 phút7.12
MF14Jorg Schreuders91185 phút6.73
MF24Pelle Clement90284 phút6.92
MF17David van der Werff92382 phút7.34
MF18Tygo Land92162 phút7.21
MF11Jacob Ondrejka80038 phút6.63
MF7Travis Hernes5008 phút6.65
MF16Alvin Nordin2008 phút6.30
MF44Jismerai Dillema-----
MF53Jahelille Hall-----
MF55Yenio Holder-----
MF69Mark Hoekstra-----
FW26Thom van Bergen96289 phút7.54
FW9Brynjolfur Willumsson96076 phút7.21
FW20Nils Eggens61011 phút6.70
FW19Oskar Zawada40020 phút6.38
FW34Ryan Metu30011 phút6.57
FWKaid Becker-----
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 17 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Marc ter Stegen120090 phút7.48
GK26Maarten Paes50091 phút6.96
GK1Joeri Heerkens-----
GK1Charlie Setford-----
GK12Aymean El Hani-----
GK30Valentijn van der Velde-----
DF30Aaron Bouwman141085 phút7.27
DF15Youri Baas132181 phút7.05
DF12Henrique Caio120261 phút6.60
DF2Lucas Rosa110275 phút7.13
DF5Owen Wijndal101170 phút6.71
DF3Anton Gaaei71089 phút7.16
DF6Thilo Kehrer61275 phút7.15
DF36Dies Janse60041 phút7.22
DF17Daley Blind40080 phút7.65
DF21Jofre Torrents20042 phút6.25
DF2Ryan van de Pavert-----
DF4Marvin Muzungu-----
DF20Jinairo Johnson-----
DF64Kennynho Kasanwirjo-----
MF24Jorthy Mokio173260 phút6.75
MF18Davy Klaassen168163 phút6.97
MF10Oscar Gloukh165461 phút7.57
MF68Abdellah Ouazane162337 phút7.03
MF8Julian Brandt158068 phút7.31
MF4Sofyan Amrabat80067 phút7.14
MF28Yves Bissouma1008 phút6.30
MF43Rayane Bounida1008 phút6.70
MF8Mohamed Abdalla1104 phút7.30
FW99Tolu Arokodare138345 phút7.11
FW38Leonardo Marcos132039 phút6.47
FW23Steven Berghuis112569 phút7.52
FW9Kasper Dolberg93358 phút6.70
FW20Oliver Edvardsen81138 phút6.49
FW11Viktor Tsygankov71144 phút6.94
FW7Simon Adingra10030 phút6.90
FW11Pharell Nash-----
Tính đến 23/10 08:54

Huấn luyện viên

GroningenHuấn luyện viên Dick Lukkien
AjaxHuấn luyện viên Michel
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:54

Các trận tiếp theo