Ngôn ngữ

Sparta Rotterdam vs Ajax

Chi tiết trận đấu
Sparta Stadion Het Kasteel
Sparta RotterdamChủ nhà
22:45Bắt đầu 25/10
AjaxĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Sparta RotterdamVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
S. MitoChấn thương
AjaxVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Anton GaaeiChấn thương
Daley BlindChấn thương
Henrique CaioChấn thương
Kasper DolbergChấn thương
Steven BerghuisChấn thương
Tính đến 18/10 08:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 15 trận (không phải cả mùa giải)
Sparta RotterdamTất cảAjax
9Trận15
2Thắng9
3Hòa4
4Thua2
16Bàn thắng45
22Bàn thua22
Sparta RotterdamChủ nhàAjax
5Trận8
1Thắng4
2Hòa3
2Thua1
8Bàn thắng23
12Bàn thua14
Sparta RotterdamĐội kháchAjax
4Trận7
1Thắng5
1Hòa1
2Thua1
8Bàn thắng22
10Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn0
1.78Bàn thắng mỗi trận3.00
2.44Bàn thua mỗi trận1.47
1Chuỗi thắng dài nhất4
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
Sparta RotterdamTất cảAjax
9Trận8
2Thắng4
3Hòa3
4Thua1
16Bàn thắng22
22Bàn thua10
Sparta RotterdamChủ nhàAjax
5Trận5
1Thắng1
2Hòa3
2Thua1
8Bàn thắng11
12Bàn thua9
Sparta RotterdamĐội kháchAjax
4Trận3
1Thắng3
1Hòa0
2Thua0
8Bàn thắng11
10Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn0
1.78Bàn thắng mỗi trận2.75
2.44Bàn thua mỗi trận1.25
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
Sparta RotterdamTất cảAjax
—Trận7
—Thắng5
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng23
—Bàn thua12
Sparta RotterdamChủ nhàAjax
—Trận3
—Thắng3
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng12
—Bàn thua5
Sparta RotterdamĐội kháchAjax
—Trận4
—Thắng2
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng11
—Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận3.29
—Bàn thua mỗi trận1.71
—Chuỗi thắng dài nhất3
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eredivisie · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord9720+2123TTTTT
2AZ Alkmaar8611+1019BTHTT
3PSV9612+1519BTBTT
4Twente8521+817HTTTH
5Ajax8431+1215HHTTB
6Groningen8422+614TTHHB
7Sittard8422-114HTBTT
8Heerenveen9333+412TBTHB
9G.A. Eagles8251+211HHHHB
10Excelsior9324-211BBHBH
11Nijmegen8233-19HHBHB
12Sparta Rotterdam9234-69THBBH
13Cambuur8224-88THTHB
14Utrecht8224-118TBTHB
15SC Telstar9135-86BHBHB
16Den Haag9135-96THHBB
17Zwolle8116-154BBBHB
18Willem II9027-172BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar4310+60
—Ajax5131+20
—Cambuur4103-70
—Den Haag4112-30
—Excelsior4103-50
—Feyenoord4220+70
—G.A. Eagles4220+50
—Groningen4211+30
—Heerenveen5212+20
—Nijmegen4022-30
—PSV4310+90
—Sittard4112-40
—Sparta Rotterdam5122-40
—SC Telstar5023-70
—Twente4400+60
—Utrecht4112-60
—Willem II4013-70
—Zwolle4004-120
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar4301+40
—Ajax3300+100
—Cambuur4121-10
—Den Haag5023-60
—Excelsior5221+30
—Feyenoord5500+140
—G.A. Eagles4031-30
—Groningen4211+30
—Heerenveen4121+20
—Nijmegen4211+20
—PSV5302+60
—Sittard4310+30
—Sparta Rotterdam4112-20
—SC Telstar4112-10
—Twente4121+20
—Utrecht4112-50
—Willem II5014-100
—Zwolle4112-30
Tính đến 18/10 04:29

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Sparta RotterdamTHBBHBHTBB3T 6H 11B
AjaxBHHTTBTTTH10T 7H 3B
Sparta Rotterdam
Dựa trên 20 trận
Ajax
Dựa trên 20 trận
20Trận20
3T 6H 11BT · H · B10T 7H 3B
15%Tỷ lệ thắng50%
30%Tỷ lệ hòa35%
1.30Ghi được mỗi trận2.50
2.35Bị ghi mỗi trận1.30
-21Hiệu số+24
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
30%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.44 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.09 (13 trận)
1.83 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.25 (13 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
1.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.7 (19 trận)Số cú sút mỗi trận21.6 (17 trận)
4.4 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.4 (17 trận)
46% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình62% (17 trận)
4.9 (19 trận)Phạt góc mỗi trận7.4 (17 trận)
1.8 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (15 trận)
10.5 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.5 (17 trận)
Sparta Rotterdam
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAjax
Dựa trên 12 trận
10Trận12
2T 4H 4BT · H · B5T 5H 2B
20%Tỷ lệ thắng42%
40%Tỷ lệ hòa42%
1.50Ghi được mỗi trận2.33
2.00Bị ghi mỗi trận1.50
-5Hiệu số+10
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
30%Tỷ lệ không ghi bàn8%
1.68 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.04 (8 trận)
1.68 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.28 (8 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn83%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
16.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận22.6 (11 trận)
4.9 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.3 (11 trận)
48% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình64% (11 trận)
5.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận7.2 (11 trận)
2.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (10 trận)
10.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.0 (11 trận)
Sparta Rotterdam
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAjax
Dựa trên 8 trận
10Trận8
1T 2H 7BT · H · B5T 2H 1B
10%Tỷ lệ thắng62%
20%Tỷ lệ hòa25%
1.10Ghi được mỗi trận2.75
2.70Bị ghi mỗi trận1.00
-16Hiệu số+14
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
30%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.22Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.16 (5 trận)
1.96Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.21 (5 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.0
2.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
11.2Số cú sút mỗi trận19.7 (6 trận)
3.9Sút trúng đích mỗi trận7.7 (6 trận)
45%Kiểm soát bóng trung bình60% (6 trận)
4.6Phạt góc mỗi trận7.7 (6 trận)
1.7Thẻ vàng mỗi trận2.0 (5 trận)
10.5Phạm lỗi mỗi trận10.5 (6 trận)
Sparta Rotterdam
Dựa trên 20 trận
EredivisieAjax
Dựa trên 13 trận
20Trận13
3T 6H 11BT · H · B5T 6H 2B
15%Tỷ lệ thắng38%
30%Tỷ lệ hòa46%
1.30Ghi được mỗi trận2.08
2.35Bị ghi mỗi trận1.08
-21Hiệu số+13
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
30%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.44 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.17 (12 trận)
1.83 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19 (12 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.7 (19 trận)Số cú sút mỗi trận21.4
4.4 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.9
46% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình61%
4.9 (19 trận)Phạt góc mỗi trận6.8
1.8 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (11 trận)
10.5 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.4
Sparta RotterdamUEFA Europa Conference LeagueAjax
Dựa trên 7 trận
—Trận7
—T · H · B5T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng71%
—Tỷ lệ hòa14%
—Ghi được mỗi trận3.29
—Bị ghi mỗi trận1.71
—Hiệu số+11
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.9
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Số cú sút mỗi trận22.2 (4 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận9.0 (4 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình66% (4 trận)
—Phạt góc mỗi trận9.2 (4 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận0.2 (4 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.0 (4 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 03:54

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Sparta Rotterdam T
1H
1Ajax T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Sparta Rotterdam Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 7
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Michael Brouwer50090 phút6.36
GK20Filip Bednarek40090 phút6.62
GK1Rik Suur-----
GK20Duncan Lindhout-----
GK30Pascal Kuiper-----
DF5Bas Kuipers90390 phút6.69
DF3Marvin Young92089 phút6.98
DF2Lushendry Martes92088 phút6.99
DF6Nick Verschuren91064 phút6.64
DF4Bruno Martins Indi80080 phút6.50
DF14Teo Quintero60020 phút6.57
DF12Boyd Reith10018 phút6.20
DF3Max de Ligt-----
DF15Giannino Vianello-----
MF7Robin van Cruijsen81044 phút6.86
MF16Julian Baas60177 phút6.77
MF8Jens Toornstra61161 phút7.03
MF10Cedric Hatenboer50086 phút6.88
MF10Shunsuke Mito50285 phút6.62
MF11Isaac Babadi51258 phút7.22
MF18Alwande Roaldsoy50016 phút6.46
FW9Milan Zonneveld96166 phút7.38
FW17Casper Terho81054 phút6.72
FW11Mitchell van Bergen70147 phút6.99
FW22Joel Ideho50121 phút6.64
FW19Andrej Kostic40014 phút6.57
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Marc ter Stegen100090 phút7.42
GK26Maarten Paes50091 phút6.96
GK1Joeri Heerkens-----
GK30Valentijn van der Velde-----
GK51Charlie Setford-----
GK62Aymean El Hani-----
DF30Aaron Bouwman120084 phút7.25
DF15Youri Baas122081 phút6.97
DF12Henrique Caio120261 phút6.60
DF2Lucas Rosa90271 phút7.14
DF5Owen Wijndal81065 phút6.66
DF3Anton Gaaei71089 phút7.16
DF6Thilo Kehrer61275 phút7.15
DF17Daley Blind40080 phút7.65
DF36Dies Janse40038 phút7.10
DF21Jofre Torrents20042 phút6.25
DF2Ryan van de Pavert-----
DF4Marvin Muzungu-----
DF6Jinairo Johnson-----
DF64Kennynho Kasanwirjo-----
MF24Jorthy Mokio151256 phút6.59
MF18Davy Klaassen148062 phút6.89
MF10Oscar Gloukh145459 phút7.68
MF68Abdellah Ouazane141340 phút6.99
MF8Julian Brandt136066 phút7.13
MF4Sofyan Amrabat60059 phút7.10
MF67Mohamed Abdalla1104 phút7.30
MF28Yves Bissouma-----
MF43Rayane Bounida-----
FW23Steven Berghuis112569 phút7.52
FW99Tolu Arokodare117250 phút7.05
FW38Leonardo Marcos112033 phút6.38
FW9Kasper Dolberg93358 phút6.70
FW20Oliver Edvardsen81138 phút6.49
FW11Viktor Tsygankov61147 phút7.05
FW7Simon Adingra10030 phút6.90
FW11Pharell Nash-----
Tính đến 17/10 08:50

Huấn luyện viên

Sparta RotterdamHuấn luyện viên Rogier Meijer
AjaxHuấn luyện viên Michel
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50

Các trận tiếp theo