F.C. Copenhagen vs Odense
Parken Stadium
01:00Bắt đầu 27/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
F.C. CopenhagenVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Mads MadsenChấn thương |
OdenseVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Jona NiemiecChấn thương |
| Peter TherkildsenChấn thương |
| William MartinChấn thương |
Tính đến 14/10 04:40
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 16 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
| F.C. Copenhagen | Tất cả | Odense |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 10 |
| 13 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 2 | Thua | 4 |
| 44 | Bàn thắng | 8 |
| 16 | Bàn thua | 14 |
| F.C. Copenhagen | Chủ nhà | Odense |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 4 |
| 8 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 24 | Bàn thắng | 3 |
| 6 | Bàn thua | 8 |
| F.C. Copenhagen | Đội khách | Odense |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 6 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 2 |
| 20 | Bàn thắng | 5 |
| 10 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 2.75 | Bàn thắng mỗi trận | 0.80 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.40 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| F.C. Copenhagen | Tất cả | Odense |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 8 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 4 |
| 2 | Thua | 4 |
| 24 | Bàn thắng | 8 |
| 10 | Bàn thua | 14 |
| F.C. Copenhagen | Chủ nhà | Odense |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 3 |
| 3 | Bàn thua | 8 |
| F.C. Copenhagen | Đội khách | Odense |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 2 |
| 14 | Bàn thắng | 5 |
| 7 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 2.40 | Bàn thắng mỗi trận | 0.80 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.40 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| F.C. Copenhagen | Tất cả | Odense |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 5 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 20 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
| F.C. Copenhagen | Chủ nhà | Odense |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 14 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| F.C. Copenhagen | Đội khách | Odense |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 3.33 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
Giải đấu được tính: Super Liga (Đan Mạch) · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Copenhagen | 10 | 8 | 0 | 2 | +14 | 24 | BTTTT |
| 2 | Midtjylland | 10 | 6 | 4 | 0 | +9 | 22 | THTHT |
| 3 | Viborg | 10 | 6 | 2 | 2 | +9 | 20 | TTHBT |
| 4 | Nordsjaelland | 10 | 5 | 3 | 2 | +4 | 18 | HBTHB |
| 5 | Brondby | 10 | 5 | 1 | 4 | +0 | 16 | TBBBB |
| 6 | AC Horsens | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | HHBTB |
| 7 | Silkeborg | 10 | 2 | 5 | 3 | +0 | 11 | HTHHH |
| 8 | Randers FC | 10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 10 | BBBTT |
| 9 | Odense | 10 | 2 | 4 | 4 | -6 | 10 | HHTBH |
| 10 | Aarhus | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | THBHB |
| 11 | Lyngby | 10 | 1 | 4 | 5 | -9 | 7 | BBHTH |
| 12 | Sonderjyske | 10 | 1 | 2 | 7 | -12 | 5 | BTHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Brondby | 6 | 4 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lyngby | 5 | 0 | 4 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Midtjylland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Odense | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Randers FC | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Silkeborg | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Viborg | 5 | 4 | 0 | 1 | +7 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Brondby | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 6 | 4 | 0 | 2 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Lyngby | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Midtjylland | 5 | 2 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Odense | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Randers FC | 4 | 1 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Silkeborg | 5 | 1 | 2 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Viborg | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 |
Tính đến 17/10 01:53
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
F.C. CopenhagenTBBTTTTTTB14T 3H 3B
OdenseHBHTBHHBBT5T 6H 9B
| F.C. Copenhagen Dựa trên 20 trận | Odense Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 3H 3B | T · H · B | 5T 6H 9B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 0.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +31 | Hiệu số | -7 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.68 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (19 trận) |
| 1.03 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.65 (19 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.2 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 1.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 14.4 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (19 trận) |
| 5.8 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (19 trận) |
| 51% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (19 trận) |
| 4.4 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (19 trận) |
| 2.1 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (16 trận) |
| 11.7 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (19 trận) |
| F.C. Copenhagen Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Odense Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 9T 0H 0B | T · H · B | 3T 1H 4B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 3.22 | Ghi được mỗi trận | 1.12 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.62 |
| +23 | Hiệu số | -4 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.74 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.93 |
| 0.86 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.32 |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 15.0 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.6 |
| 6.4 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 48% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 61% |
| 4.6 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.6 |
| 1.6 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (6 trận) |
| 9.6 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| F.C. Copenhagen Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Odense Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 5T 3H 3B | T · H · B | 2T 5H 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 42% |
| 1.91 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.58 |
| +8 | Hiệu số | -3 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.63 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (11 trận) |
| 1.19 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.89 (11 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (11 trận) |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (11 trận) |
| 1.1 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (11 trận) |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (11 trận) |
| 14.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (11 trận) |
| 5.3 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (11 trận) |
| 53% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (11 trận) |
| 4.3 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (11 trận) |
| 2.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (10 trận) |
| 13.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (11 trận) |
| F.C. Copenhagen Dựa trên 12 trận | Super Liga (Đan Mạch) | Odense Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 19 |
| 9T 1H 2B | T · H · B | 5T 6H 8B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 26% |
| 8% | Tỷ lệ hòa | 32% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 0.92 | Bị ghi mỗi trận | 1.42 |
| +19 | Hiệu số | -6 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 21% |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| 1.69 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.59 |
| 1.07 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.65 |
| 42% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 15.8 | Số cú sút mỗi trận | 14.1 |
| 5.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 6.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (16 trận) |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 |
| F.C. Copenhagen Dựa trên 7 trận | UEFA Europa Conference League | Odense |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 5T 2H 0B | T · H · B | — |
| 71% | Tỷ lệ thắng | — |
| 29% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.86 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.86 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +14 | Hiệu số | — |
| 43% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 86% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 10.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 41% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.5 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 13.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| F.C. Copenhagen Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Odense Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -2 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TF.C. Copenhagen3:0Braga16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Parken StadiumBMidtjylland2:1F.C. Copenhagen11/10/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaBHamburger SV2:0F.C. Copenhagen04/10/2026 20:30 · Giao hữu câu lạc bộTBrondby0:1F.C. Copenhagen20/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)TF.C. Copenhagen2:0AC Horsens12/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumTOdense0:5F.C. Copenhagen06/09/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Nature Energy ParkTF.C. Copenhagen2:0Nordsjaelland04/09/2026 01:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumTF.C. Copenhagen3:1Sonderjyske01/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumTF.C. Copenhagen4:1Inter Turku28/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Parken StadiumBViborg4:0F.C. Copenhagen23/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaHInter Turku0:0F.C. Copenhagen20/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Veritas StadionTRanders FC0:4F.C. Copenhagen16/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkTF.C. Copenhagen5:1Debrecen12/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Parken StadiumTDebrecen0:3F.C. Copenhagen07/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Nagyerdei StadionTSilkeborg1:3F.C. Copenhagen02/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkTF.C. Copenhagen2:1Polissya Zhytomyr30/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Parken StadiumTF.C. Copenhagen3:2Lyngby26/07/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumHPolissya Zhytomyr3:3F.C. Copenhagen24/07/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League
Mùa giải 2025/26
HBrondby1:1Hiệp phụ 0-2F.C. Copenhagen21/05/2026 23:30 · Super Liga (Đan Mạch)TF.C. Copenhagen5:0Randers FC17/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)HNordsjaelland0:0Odense10/10/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkBKolding IF5:4Odense02/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộHOdense1:1Midtjylland19/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Nature Energy ParkTRanders FC1:2Odense13/09/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkBOdense0:5F.C. Copenhagen06/09/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Nature Energy ParkHLyngby1:1Odense30/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionHAarhus2:2Odense23/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumBOdense1:2AC Horsens16/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Nature Energy ParkBSilkeborg1:0Odense11/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkTOdense1:0Sonderjyske04/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Nature Energy ParkBViborg1:0Odense25/07/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg Arena
Mùa giải 2025/26
BOdense0:1Vejle17/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)HRanders FC2:2Odense12/05/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)BOdense2:3Silkeborg03/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)TFredericia0:2Odense26/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)BF.C. Copenhagen2:1Odense22/04/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)TOdense3:1Randers FC19/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)BSilkeborg3:1Odense12/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)TOdense1:0Fredericia06/04/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch)HVejle1:1Odense21/03/2026 01:00 · Super Liga (Đan Mạch)Tính đến 17/10 06:22
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận2F.C. Copenhagen T
2H
1Odense T
3.4Trung bình tổng điểm
F.C. Copenhagen Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 11 : 6
- Sân nhà
- 1T 1H 0B
- Sân khách
- 1T 1H 1B
TOdense0:5F.C. Copenhagen06/09/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) 2026/27 · Nature Energy ParkTF.C. Copenhagen2:1Odense22/04/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) 2025/26BOdense2:1F.C. Copenhagen15/03/2026 20:00 · Super Liga (Đan Mạch) 2025/26HOdense2:2F.C. Copenhagen21/02/2026 20:00 · Super Liga (Đan Mạch) 2025/26HF.C. Copenhagen1:1Odense23/08/2025 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) 2025/26
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 17 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Tính đến 14/10 04:40
Huấn luyện viên
F.C. CopenhagenHuấn luyện viên Bo Svensson
OdenseHuấn luyện viên Martin Lanig
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40
Các trận tiếp theo
03/11/202601:00 vs SonderjyskeHaderslev Football StadiumĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)06/11/202603:00 vs Iberia 1999Parken StadiumChủ nhàUEFA Europa Conference League08/11/202618:00 vs BrondbyParken StadiumChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)23/11/202600:00 vs NordsjaellandRight to Dream ParkĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)27/11/202603:00 vs Inter EscaldesEstadi de la FAFĐội kháchUEFA Europa Conference League29/11/202622:00 vs MidtjyllandParken StadiumChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)
01/11/202620:00 vs SilkeborgNature Energy ParkChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)08/11/202600:00 vs ViborgNature Energy ParkChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)22/11/202622:00 vs SonderjyskeHaderslev Football StadiumĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)01/12/202601:00 vs NordsjaellandNature Energy ParkChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)06/12/202622:00 vs Brondby—Đội kháchSuper Liga (Đan Mạch)22/02/202700:00 vs MidtjyllandMCH ArenaĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
F.C. Copenhagen gặp Odense tại Super Liga (Đan Mạch) vào 27/10/2026 01:00 UTC+07 tại Parken Stadium.
F.C. Copenhagen đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Odense đứng thứ 9.
F.C. Copenhagen thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Odense thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, F.C. Copenhagen thắng 2, Odense thắng 1, hòa 2.
F.C. Copenhagen · Trận trước: Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen (22/10) · Trận tiếp theo: Sonderjyske vs F.C. Copenhagen (3/11)
Odense · Trận trước: Odense vs Brondby (18/10) · Trận tiếp theo: Odense vs Silkeborg IF (1/11)
Các trận Super Liga (Đan Mạch) tuần này
- Lyngby vs Randers FC
- Viborg vs AC Horsens
- Odense vs Silkeborg IF
- Nordsjaelland vs Midtjylland
- Brondby vs Aarhus
- Sonderjyske vs F.C. Copenhagen
Bài viết mới nhất
- Nhận định Fulham vs Hull (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brentford vs Liverpool (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Augsburg (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Schalke vs Mainz (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Elche (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs Ipswich (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Philadelphia Union vs Charlotte (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Espanyol vs Atl. Madrid (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Union Berlin vs Dortmund (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hamburger SV vs Stuttgart (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Werder Bremen vs Paderborn (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
- Phoenix Suns vs Utah Jazz
- Los Angeles Lakers vs Denver Nuggets
- Atlante vs Pumas UNAM
- Club Tijuana vs Puebla
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Chiba vs Shimane
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.