Ngôn ngữ

F.C. Copenhagen vs Odense

Chi tiết trận đấu
Parken Stadium
F.C. CopenhagenChủ nhà
01:00Bắt đầu 27/10
OdenseĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
F.C. CopenhagenVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Mads MadsenChấn thương
OdenseVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jona NiemiecChấn thương
Peter TherkildsenChấn thương
William MartinChấn thương
Tính đến 14/10 04:40

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 16 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
F.C. CopenhagenTất cảOdense
16Trận10
13Thắng2
1Hòa4
2Thua4
44Bàn thắng8
16Bàn thua14
F.C. CopenhagenChủ nhàOdense
8Trận4
8Thắng1
0Hòa1
0Thua2
24Bàn thắng3
6Bàn thua8
F.C. CopenhagenĐội kháchOdense
8Trận6
5Thắng1
1Hòa3
2Thua2
20Bàn thắng5
10Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
7Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn4
2.75Bàn thắng mỗi trận0.80
1.00Bàn thua mỗi trận1.40
6Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
F.C. CopenhagenTất cảOdense
10Trận10
8Thắng2
0Hòa4
2Thua4
24Bàn thắng8
10Bàn thua14
F.C. CopenhagenChủ nhàOdense
4Trận4
4Thắng1
0Hòa1
0Thua2
10Bàn thắng3
3Bàn thua8
F.C. CopenhagenĐội kháchOdense
6Trận6
4Thắng1
0Hòa3
2Thua2
14Bàn thắng5
7Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn4
2.40Bàn thắng mỗi trận0.80
1.00Bàn thua mỗi trận1.40
5Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất2
F.C. CopenhagenTất cảOdense
6Trận—
5Thắng—
1Hòa—
0Thua—
20Bàn thắng—
6Bàn thua—
F.C. CopenhagenChủ nhàOdense
4Trận—
4Thắng—
0Hòa—
0Thua—
14Bàn thắng—
3Bàn thua—
F.C. CopenhagenĐội kháchOdense
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
6Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
3.33Bàn thắng mỗi trận—
1.00Bàn thua mỗi trận—
5Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Super Liga (Đan Mạch) · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Copenhagen10802+1424BTTTT
2Midtjylland10640+922THTHT
3Viborg10622+920TTHBT
4Nordsjaelland10532+418HBTHB
5Brondby10514+016TBBBB
6AC Horsens10334-112HHBTB
7Silkeborg10253+011HTHHH
8Randers FC10316-510BBBTT
9Odense10244-610HHTBH
10Aarhus10154-38THBHB
11Lyngby10145-97BBHTH
12Sonderjyske10127-125BTHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus5131+10
—Brondby6402+30
—F.C. Copenhagen4400+70
—AC Horsens5122-20
—Lyngby5041-40
—Midtjylland5410+60
—Nordsjaelland5410+60
—Odense4112-50
—Randers FC6213-40
—Silkeborg5131-10
—Sonderjyske5113-50
—Viborg5401+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus5023-40
—Brondby4112-30
—F.C. Copenhagen6402+70
—AC Horsens5212+10
—Lyngby5104-50
—Midtjylland5230+30
—Nordsjaelland5122-20
—Odense6132-10
—Randers FC4103-10
—Silkeborg5122+10
—Sonderjyske5014-70
—Viborg5221+20
Tính đến 17/10 01:53

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
F.C. CopenhagenTBBTTTTTTB14T 3H 3B
OdenseHBHTBHHBBT5T 6H 9B
F.C. Copenhagen
Dựa trên 20 trận
Odense
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 3H 3BT · H · B5T 6H 9B
70%Tỷ lệ thắng25%
15%Tỷ lệ hòa30%
2.50Ghi được mỗi trận1.25
0.95Bị ghi mỗi trận1.60
+31Hiệu số-7
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
15%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.68 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.59 (19 trận)
1.03 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.65 (19 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.2 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
1.5 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (19 trận)
0.4 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
14.4 (16 trận)Số cú sút mỗi trận14.1 (19 trận)
5.8 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (19 trận)
51% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (19 trận)
4.4 (16 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (19 trận)
2.1 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (16 trận)
11.7 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.2 (19 trận)
F.C. Copenhagen
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnOdense
Dựa trên 8 trận
9Trận8
9T 0H 0BT · H · B3T 1H 4B
100%Tỷ lệ thắng38%
0%Tỷ lệ hòa12%
3.22Ghi được mỗi trận1.12
0.67Bị ghi mỗi trận1.62
+23Hiệu số-4
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
0%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.74 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.93
0.86 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.32
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
15.0 (7 trận)Số cú sút mỗi trận15.6
6.4 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4
48% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình61%
4.6 (7 trận)Phạt góc mỗi trận7.6
1.6 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (6 trận)
9.6 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1
F.C. Copenhagen
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnOdense
Dựa trên 12 trận
11Trận12
5T 3H 3BT · H · B2T 5H 5B
45%Tỷ lệ thắng17%
27%Tỷ lệ hòa42%
1.91Ghi được mỗi trận1.33
1.18Bị ghi mỗi trận1.58
+8Hiệu số-3
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
27%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.63 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.34 (11 trận)
1.19 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.89 (11 trận)
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.0 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (11 trận)
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (11 trận)
1.1 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (11 trận)
0.4 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (11 trận)
14.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (11 trận)
5.3 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (11 trận)
53% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (11 trận)
4.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (11 trận)
2.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (10 trận)
13.3 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.2 (11 trận)
F.C. Copenhagen
Dựa trên 12 trận
Super Liga (Đan Mạch)Odense
Dựa trên 19 trận
12Trận19
9T 1H 2BT · H · B5T 6H 8B
75%Tỷ lệ thắng26%
8%Tỷ lệ hòa32%
2.50Ghi được mỗi trận1.11
0.92Bị ghi mỗi trận1.42
+19Hiệu số-6
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới21%
8%Tỷ lệ không ghi bàn26%
1.69Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.59
1.07Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.65
42%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn47%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
15.8Số cú sút mỗi trận14.1
5.7Sút trúng đích mỗi trận4.3
54%Kiểm soát bóng trung bình55%
4.8Phạt góc mỗi trận6.4
2.3Thẻ vàng mỗi trận1.8 (16 trận)
11.2Phạm lỗi mỗi trận12.2
F.C. Copenhagen
Dựa trên 7 trận
UEFA Europa Conference LeagueOdense
7Trận—
5T 2H 0BT · H · B—
71%Tỷ lệ thắng—
29%Tỷ lệ hòa—
2.86Ghi được mỗi trận—
0.86Bị ghi mỗi trận—
+14Hiệu số—
43%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
14%Tỷ lệ không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
86%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)—
2.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
10.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trận—
6.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
41% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
3.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.5 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
13.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
F.C. Copenhagen
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộOdense
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-2Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TF.C. Copenhagen3:0Braga16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Parken StadiumBMidtjylland2:1F.C. Copenhagen11/10/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaBHamburger SV2:0F.C. Copenhagen04/10/2026 20:30 · Giao hữu câu lạc bộTF.C. Copenhagen2:0AC Horsens12/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumTF.C. Copenhagen2:0Nordsjaelland04/09/2026 01:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumTF.C. Copenhagen3:1Sonderjyske01/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumTF.C. Copenhagen4:1Inter Turku28/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Parken StadiumBViborg4:0F.C. Copenhagen23/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaHInter Turku0:0F.C. Copenhagen20/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Veritas StadionTF.C. Copenhagen5:1Debrecen12/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Parken StadiumTF.C. Copenhagen2:1Polissya Zhytomyr30/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Parken StadiumTF.C. Copenhagen3:2Lyngby26/07/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumHPolissya Zhytomyr3:3F.C. Copenhagen24/07/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League
Mùa giải 2025/26
HBrondby1:1Hiệp phụ 0-2F.C. Copenhagen21/05/2026 23:30 · Super Liga (Đan Mạch)TF.C. Copenhagen5:0Randers FC17/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)
HNordsjaelland0:0Odense10/10/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkBKolding IF5:4Odense02/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộHOdense1:1Midtjylland19/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Nature Energy ParkHLyngby1:1Odense30/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionHAarhus2:2Odense23/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumBSilkeborg1:0Odense11/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkTOdense1:0Sonderjyske04/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Nature Energy ParkBViborg1:0Odense25/07/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg Arena
Mùa giải 2025/26
HRanders FC2:2Odense12/05/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)BF.C. Copenhagen2:1Odense22/04/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)TOdense3:1Randers FC19/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)BSilkeborg3:1Odense12/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)TOdense1:0Fredericia06/04/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch)HVejle1:1Odense21/03/2026 01:00 · Super Liga (Đan Mạch)
Tính đến 17/10 06:22

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
2F.C. Copenhagen T
2H
1Odense T
3.4Trung bình tổng điểm
F.C. Copenhagen Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
11 : 6
Sân nhà
1T 1H 0B
Sân khách
1T 1H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 17 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Diant Ramaj80090 phút7.60
GK31Alex Runarsson Runar40078 phút7.33
GK51Tobias Breum-Harild-----
GK61Gustav Rasmussen-----
DF2Felix Beijmo171086 phút6.96
DF20Junnosuke Suzuki150263 phút6.78
DF15Marcos Lopez131280 phút7.23
DF24Birger Meling124257 phút7.34
DF6Akos Markgraf80079 phút6.93
DF4Asger Sorensen71077 phút7.10
DF13Rodrigo Huescas10020 phút6.90
DF18Kenay Myrie-----
DF35Kyung-hyun Lee-----
DF40Henrik Haraldsen-----
MF33Alex Kral172370 phút6.88
MF36William Clem171170 phút6.78
MF27Thomas Delaney150047 phút6.96
MF34Marvin Nasnas141215 phút7.08
MF21Mads Madsen134375 phút6.92
MF28Hunor Nemeth20012 phút6.60
FW16Robert175274 phút7.17
FW10Mohamed Elyounoussi1611586 phút7.53
FW14Andreas Cornelius126254 phút7.40
FW44Geovanni Vianney Ndjee110040 phút6.52
FW39Viktor Dadason101041 phút6.45
FW12Thapelo Maseko72140 phút7.07
FW7Maher Carrizo21014 phút7.05
FW45Gunnar Olsen1001 phút—
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Viljar Myhra90090 phút7.22
GK1Martin Hansen10090 phút6.90
GK27Marcus Eskildsen-----
DF15Marcus McCoy100083 phút6.77
DF29James Gomez100080 phút6.83
DF13Julius Askou90084 phút7.36
DF28Magnus Andersen90054 phút6.87
DF5Ulrik Jenssen80038 phút6.56
DF3Adam Sorensen70049 phút6.81
DF2Peter Therkildsen60048 phút6.83
DF4Julian Pauli40052 phút6.58
DF24Mikkel Rakneberg20015 phút6.40
DF25Adam Amrani-----
MF8Rasmus Falk90079 phút7.08
MF22Ismahila Ouedraogo80077 phút6.90
MF7Fiete Arp82062 phút6.86
MF19Nikolaj Juul-Sandberg50047 phút6.72
MF10Anssi Suhonen30019 phút6.53
MF6Fredrik Ulvestad20056 phút6.95
MF21Vitus Friis-----
MF23William Martin-----
MF40Noah Lassen-----
MF44Noah Manata-----
FW17Noah Ganaus102080 phút6.47
FW9Topi Keskinen101176 phút6.81
FW14Christian Gammelgaard60063 phút6.57
FW18Alexander Holmstrom61253 phút6.97
FW11Jona Niemiec20054 phút6.45
FW31Jay-Roy Grot20023 phút6.30
FW26Lasse Legolas20020 phút6.60
Tính đến 14/10 04:40

Huấn luyện viên

F.C. CopenhagenHuấn luyện viên Bo Svensson
OdenseHuấn luyện viên Martin Lanig
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40

Các trận tiếp theo