안전픽
Seoul Knights vs Goyang Sono
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 34 | C | 자밀 워니 |
| 14 | FD | 최부경 |
| 4 | GD | 김낙현 |
| 8 | FD | 안영준 |
| 36 | FD | 에디 다니엘 |
| 25 | FD | 알빈 톨렌티노 |
| 3 | GD | 최원혁 |
| 22 | GD | 오재현 |
| 23 | FD | 김형빈 |
| 31 | FD | 아이재아 힉스 |
| 6 | GD | 이정현 |
| 0 | C | 자니 오브라이언트 |
| 9 | FD | 정희재 |
| 28 | FD | 케빈 켐바오 |
| 77 | FD | 최승욱 |
| 55 | GD | 김진유 |
| 13 | FD | 임동섭 |
| 14 | FD | 이근준 |
| 31 | FD | 스카티 제임스 |
| 4 | GD | 이재도 |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 81 : 87
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Seoul Knights | 19 | 23 | 23 | 16 | 81 |
| Goyang Sono | 19 | 24 | 27 | 17 | 87 |
| Hai đội | 38 | 47 | 50 | 33 | 168 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:53Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,84Đội khách1,94Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,69→1,84Đội khách2,10→1,94
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 11:53 | 1,84▲ | 1,94▼ |
| 18/10 11:24 | 1,78▲ | 2,02▼ |
| 18/10 10:53 | 1,75▼ | 2,06▲ |
| 18/10 10:24 | 1,76▼ | 2,04▲ |
| 18/10 09:53 | 1,78▲ | 2,02▼ |
| 18/10 09:25 | 1,76▲ | 2,05▼ |
| 18/10 08:19 | 1,75▼ | 2,07▲ |
| 18/10 06:41 | 1,76▲ | 2,05▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 18/10 06:14 | 1,74▲ | 2,02▼ |
| 17/10 23:06 | 1,73▲ | 2,03▼ |
| 17/10 22:11 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 22:11 Đầu tiên | 1,69 | 2,10 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,84 | 1,94 |
| bet365 | 1,62 | 2,15 |
| Marathon | 1,76 | 1,98 |
| 1xBet | 1,76 | 1,98 |
| BetVictor | 1,80 | 1,98 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,88Đội khách +11,91Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,72→1,88Đội khách2,03→1,91
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 11:53 | Thay đổi mốc · -2 → -1 | |
| 18/10 11:53 | 1,88▲ | 1,91▼ |
| 18/10 11:24 | 1,81▲ | 1,97▼ |
| 18/10 10:53 | 1,77▼ | 2,02▲ |
| 18/10 10:24 | 1,79▼ | 2,00▲ |
| 18/10 09:53 | 1,81▲ | 1,97▼ |
| 18/10 09:25 | 1,79▲ | 1,98▼ |
| 18/10 08:19 | 1,78▼ | 2,00▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 18/10 06:41 | 1,79▲ | 1,98▲ |
| 18/10 06:14 | 1,78▲ | 1,95▼ |
| 17/10 23:06 | 1,76▲ | 1,96▼ |
| 17/10 22:39 | 1,71▼ | 2,03 |
| 17/10 22:11 Đầu tiên | 1,72 | 2,03 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,91 |
| bet365 | 1,66 | 2,10 |
| Marathon | 1,81 | 1,90 |
| 1xBet | 1,72 | 1,96 |
Tài/Xỉu170.5Tài 170.51,91Xỉu 170.51,88Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,87→1,90Xỉu1,92→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 11:53 | Tạm dừng | |
| 18/10 11:24 | 1,90▲ | 1,88▼ |
| 18/10 10:53 | Tạm dừng | |
| 18/10 10:24 | 1,88▲ | 1,91▼ |
| 18/10 09:53 | Tạm dừng | |
| 18/10 09:25 Đầu tiên | 1,87 | 1,92 |
| 18/10 06:41 | Thay đổi mốc · 168.5 → 170.5 | |
| Nhà cái | Tài 170.5 | Xỉu 170.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,88 |
| bet365 | 2,00 | 1,71 |
| Marathon | 1,90 | 1,79 |
| 1xBet | 1,81 | 1,69 |
| BetVictor | 1,91 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Seoul Knights Dựa trên 18 trận | Trận chính thức | Goyang Sono Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 6T 12B | T · B | 10T 8B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 79.44 | Ghi được mỗi trận | 82.67 |
| 84.17 | Bị ghi mỗi trận | 81.00 |
| -85 | Hiệu số | +30 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 25.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 (16 trận) |
| 20.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.6 (16 trận) |
| 19.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 (16 trận) |
| 18.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (16 trận) |
| 45.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.1 (16 trận) |
| 38.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 (16 trận) |
| 163.6 | Tổng điểm trung bình | 163.7 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/16 trận |
| 38.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (11 trận) |
| 19.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (14 trận) |
| 37% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (11 trận) |
| 70% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (11 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (11 trận) |
| 55% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (11 trận) |
| 9.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.6 (14 trận) |
| 6.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (14 trận) |
| 2.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (14 trận) |
| Seoul Knights Dựa trên 20 trận | Goyang Sono Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 11T 9B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 80.15 | Ghi được mỗi trận | 83.65 |
| 84.90 | Bị ghi mỗi trận | 82.05 |
| -95 | Hiệu số | +32 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 25.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 (16 trận) |
| 20.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.6 (16 trận) |
| 19.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 (16 trận) |
| 18.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (16 trận) |
| 45.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.1 (16 trận) |
| 38.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 (16 trận) |
| 165.1 | Tổng điểm trung bình | 165.7 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/16 trận |
| 38.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (11 trận) |
| 19.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (14 trận) |
| 37% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (11 trận) |
| 70% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (11 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (11 trận) |
| 55% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (11 trận) |
| 9.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.6 (14 trận) |
| 6.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (14 trận) |
| 2.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (14 trận) |
| Seoul Knights Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Goyang Sono Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 5T 6B | T · B | 5T 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 82.64 | Ghi được mỗi trận | 80.62 |
| 88.55 | Bị ghi mỗi trận | 79.12 |
| -65 | Hiệu số | +12 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 27.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 (7 trận) |
| 19.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 (7 trận) |
| 17.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 (7 trận) |
| 20.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (7 trận) |
| 46.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.3 (7 trận) |
| 37.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.4 (7 trận) |
| 171.2 | Tổng điểm trung bình | 159.8 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 40.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.4 (5 trận) |
| 20.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (6 trận) |
| 38% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (5 trận) |
| 72% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (5 trận) |
| 43% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (5 trận) |
| 54% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (5 trận) |
| 9.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.7 (6 trận) |
| 5.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (6 trận) |
| 2.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| Seoul Knights Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Goyang Sono Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 2T 7B | T · B | 6T 6B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 77.11 | Ghi được mỗi trận | 85.67 |
| 80.44 | Bị ghi mỗi trận | 84.00 |
| -30 | Hiệu số | +20 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 21.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.4 (9 trận) |
| 24.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (9 trận) |
| 24.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (9 trận) |
| 16.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (9 trận) |
| 45.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.8 (9 trận) |
| 40.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 (9 trận) |
| 157.6 | Tổng điểm trung bình | 169.7 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 8.9 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (8 trận) |
| Seoul Knights Dựa trên 14 trận | KBL | Goyang Sono Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 16 |
| 5T 9B | T · B | 8T 8B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 78.64 | Ghi được mỗi trận | 79.69 |
| 81.86 | Bị ghi mỗi trận | 79.75 |
| -45 | Hiệu số | -1 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 28.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.9 (14 trận) |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (14 trận) |
| 18.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (14 trận) |
| 18.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (14 trận) |
| 49.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.4 (14 trận) |
| 37.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.2 (14 trận) |
| 160.5 | Tổng điểm trung bình | 159.4 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 38.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (11 trận) |
| 20.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (14 trận) |
| 40% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (11 trận) |
| 64% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (11 trận) |
| 47% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (11 trận) |
| 57% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (11 trận) |
| 9.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.6 (14 trận) |
| 6.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (14 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (14 trận) |
| Seoul Knights Dựa trên 2 trận | Cúp KBL | Goyang Sono Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 2B | T · B | 2T 0B |
| -31 | Hiệu số | +31 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Seoul Knights Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Goyang Sono Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 1T 1B |
| -10 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Seoul Knights Dựa trên 2 trận | Siêu giải châu Á đông | Goyang Sono |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1B | T · B | — |
| -9 | Hiệu số | — |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 1582 : 1482
- Sân nhà
- 5T 0H 5B
- Sân khách
- 7T 0H 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Seoul Knights đã gặp Goyang Sono tại KBL vào 18/10/2026 12:00 UTC+07 tại Jamsil Students.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Seoul Knights 81-87 Goyang Sono.
Seoul Knights đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Goyang Sono đứng thứ 5.
Seoul Knights thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Goyang Sono thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Seoul Knights thắng 12, Goyang Sono thắng 8, hòa 0.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Seoul Knights có 김낙현, 안영준, 에디 다니엘.
Đội hình Goyang Sono có 정희재, 케빈 켐바오, 최승욱.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Iris Trận đấu này sẽ phụ thuộc vào việc Seoul SK có thể biến những pha phòng ngự thành cơ hội phản công nhanh trước khi Goyang Sono kịp ổn định với các bài đánh nửa sân hay không. Gần đây, Sono thường ra sân với đầy đủ các tay kiến tạo chủ lực, còn SK đưa Warney và Hicks trở lại sau quãng nghỉ dài giữa…
Seoul Knights · Trận trước: Seoul Knights vs Wonju DB (26/9) · Trận tiếp theo: Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10)
Goyang Sono · Trận trước: Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Trận tiếp theo: Tainan TSG GhostHawks vs Goyang Sono (21/10)
Các trận KBL khác cùng ngày
Các trận KBL tuần này
- Wonju DB vs KoGas
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Seoul Thunders vs KCC Egis
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Suwon KT vs Wonju DB
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Goyang Sono vs KCC Egis
- Mobis Phoebus vs Seoul Thunders
- Anyang JungKwanJang vs Wonju DB
- Seoul Knights vs Suwon KT
Bài viết mới nhất
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Toronto FC vs D.C. United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Austin FC vs Real Salt Lake (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định FC Dallas vs Columbus Crew và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Minnesota United vs Sporting Kansas City và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Chicago Bulls vs New York Knicks và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Indiana Pacers vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Dallas Mavericks vs Oklahoma City Thunder (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Milwaukee Bucks vs Houston Rockets (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Detroit Pistons vs Charlotte Hornets (29/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Cavaliers vs Washington Wizards
- Detroit Pistons vs Charlotte Hornets
- Indiana Pacers vs Philadelphia 76ers
- Toronto Raptors vs Orlando Magic
- Toronto FC vs D.C. United
- New York City vs Atlanta Utd
- Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati
- New England Revolution vs New York Red Bulls
- Charlotte vs CF Montreal
- Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers
- Milwaukee Bucks vs Houston Rockets
- Chicago Bulls vs New York Knicks
- Austin FC vs Real Salt Lake
- Minnesota United vs Sporting Kansas City
- FC Dallas vs Columbus Crew
Trận đấu này sẽ phụ thuộc vào việc Seoul SK có thể biến những pha phòng ngự thành cơ hội phản công nhanh trước khi Goyang Sono kịp ổn định với các bài đánh nửa sân hay không. Gần đây, Sono thường ra sân với đầy đủ các tay kiến tạo chủ lực, còn SK đưa Warney và Hicks trở lại sau quãng nghỉ dài giữa hai trận. Các hiệp giữa sẽ thử thách chiều cao và khả năng ném xa của cả hai đội. Những quyết định của các hậu vệ ở cuối trận sẽ định đoạt kết quả.